Hotline: 1800.55.88.48
Chi phí du học Anh 1 năm cần bao nhiêu tiền? Cập nhật 2026

Du học Anh 1 năm hết bao nhiêu tiền? Vào năm 2026, tổng chi phí du học Anh ước tính dao động từ £28,000 – £50,000 mỗi năm tùy bậc học, ngành học và thành phố lựa chọn. Tham khảo ngay bài viết này từ ISC Education để tính toán chi tiết từng khoản để chuẩn bị ngân sách chính xác nhất.
Tổng quan về du học Anh
| Thông tin | Thông tin tổng quan |
| Du học Anh 1 năm cần bao nhiêu tiền? | £28.000 – £50.000 mỗi năm |
| Học phí du học bậc cử nhân tại Anh? | £14.000 – £26.000 mỗi năm |
| Học phí du học bậc thạc sĩ tại Anh? | £15.000 – £32.000 mỗi năm |
| Chi phí sinh hoạt tại Anh mỗi năm? | £9.500 – £22.000/năm (trừ London) |
| Thời gian học tại Anh kéo dài bao lâu? | 3 năm (Cử nhân) · 1 năm (Thạc sĩ) |
UK đang thu hút khoảng 750.000 sinh viên quốc tế, xứ sở sương mù không chỉ nổi tiếng với những lâu đài cổ kính, văn hóa trà chiều và kho tàng di sản thế giới đồ sộ, mà còn là biểu tượng của nền giáo dục tinh hoa.
Anh Quốc nổi bật là điểm đến học thuật hàng đầu khi sở hữu tới 4 trường đại học nằm trong Top 10 thế giới và hàng chục trường lọt vào Top 100, theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026. Đặc biệt, Imperial College London đã xuất sắc vươn lên vị trí thứ 2 toàn cầu, khẳng định vị thế dẫn đầu của giáo dục Anh.
Số lượng sinh viên quốc tế đặc biệt lớn với lộ trình học tập tối ưu: chương trình Cử nhân chỉ kéo dài 3 năm và Thạc sĩ chỉ 1 năm. Giáo dục Anh đặc biệt đa dạng, với 50.000 khóa học thông qua hơn 160 cơ sở giáo dục đại học danh tiếng.

Lý do nên du học tại Anh
Du học Anh là “khoản đầu tư” thông minh cho tương lai nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng giáo dục danh giá và tính tối ưu về thời gian.
- Bằng cấp danh giá với thời gian rút ngắn: Anh là quốc gia hiếm hoi có lộ trình học Cử nhân chỉ 3 năm và Thạc sĩ chỉ 1 năm. Tuy có chi phí học tập đắt hơn, tuy nhiên với thời gian tốt nghiệp sớm, bạn sẽ có thể nhanh chóng gia nhập thị trường lao động.
- Chất lượng giáo dục bậc nhất: Với những cái tên như Oxford, Cambridge hay Imperial College London (vừa vươn lên vị trí Số 2 thế giới – QS 2026), bằng cấp tại Anh đặc biệt có giá trị để săn đón cơ hội việc làm ở mọi quốc gia trên toàn thế giới.
- Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp: Chính sách Graduate Route cho phép sinh viên quốc tế ở lại Anh làm việc 2 năm sau khi tốt nghiệp (và 3 năm đối với Tiến sĩ). Đây là cơ hội vàng để tích lũy kinh nghiệm thực tế trong môi trường chuyên nghiệp quốc tế.
- Môi trường đa văn hóa và vị trí đắc địa: Anh Quốc là cửa ngõ của châu Âu, để có được trải nghiệm sống đa dạng và cơ hội kết nối toàn cầu. Bạn không chỉ được học kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng thích nghi trong một cộng đồng sinh viên đến từ hơn 200 quốc gia trên toàn thế giới.
Chi phí du học Anh 1 năm cần bao nhiêu tiền?
Trung bình, một năm học tập tại Anh sẽ rơi vào khoảng £50.000 GBP (800 triệu – 1.3 tỷ VND), đã bao gồm chi phí ăn ở. Vương Quốc Anh vốn không phải là quốc gia có chi phí sinh hoạt và học tập vừa phải. Tuy nhiên, ‘đắt xắt ra miếng’, bằng cấp tại Vương Quốc Anh đặc biệt có giá với rất nhiều trải nghiệm tuyệt vời, nhất là khi các bạn trẻ có thể ghé thăm nhiều nước trong Liên minh Châu Âu một khi đã tới Anh.
| Loại chi phí | Khoản chi trung bình (GBP) | Quy đổi (VND) |
| Học phí (Đại học/Thạc sĩ) | £15,000 – £30,000 | 530tr – 1,05 tỷ |
| Sinh hoạt phí (1 năm) | £10,000 – £15,000 | 350tr – 530tr |
| Bảo hiểm IHS (tổng visa) | ~£1,164 | ~41 triệu |
| Lệ phí Visa & Khám lao phổi | ~£600 | ~21 triệu |
| Tổng cộng | ~£50,000 | 800 triệu đến 1,3 tỷ VND |
Vậy, hãy cùng tìm hiểu thật kỹ về các chi phí học tập và cả cách cắt giảm chi phí bằng học bổng và lựa chọn việc làm thêm hợp lý nhé!

Học phí du học Anh hàng năm
Có hai mức học phí tại các trường đại học Vương quốc Anh: học phí sinh viên mang quốc tịch Anh, EU và học phí sinh viên quốc tế. Đối với sinh viên trong nước, các cơ sở giáo dục có thể tính phí tối đa tới £9.250 mỗi năm cho các chương trình cấp bằng đại học.
Ở xứ Wales, mức phí tối đa là £9,000, trong khi ở Bắc Ireland, giới hạn là £4,160 cho sinh viên EU và Bắc Ireland, và lên đến £9,250 cho sinh viên đến từ các quốc gia còn lại của Vương quốc Anh.
Ở Scotland, bằng đại học được cấp miễn phí cho sinh viên đến từ Scotland và EU. Đó là nhờ trợ cấp từ Cơ quan Giải thưởng Sinh viên Scotland (SAAS). SAAS hiện đang có các khoản vay học phí lên đến £5.500 cho sinh viên sau đại học tại nhà.
Đối với sinh viên quốc tế, học phí đại học vào khoảng £10.000 GBP (14.130 đô la Mỹ) cho các khóa học dựa trên bài giảng, lên đến £38.000 GBP hoặc hơn cho bằng y khoa đại học hàng đầu.
Với các trường sau đại học, học phí quốc tế cho các chương trình dựa trên lớp học bắt đầu ở mức £11.000 GBP và lên đến £32.000 GBP.
Còn với các chương trình sinh học thực hành, phí trung bình hàng năm thay đổi từ 12.000 – £27.000 GBP.
Học phí trung bình tại các trường Anh Quốc dao động khoảng £8,000 – £28,000/năm, và đây là chi phí lớn nhất mà các du học sinh tại Anh cần chi trả, và chiếm khoảng ½ ngân sách du học của các bạn.
Có thể thấy, học phí tại Anh đặc biệt đắt đỏ với các trường có ranking TOP đầu hoặc các ngành học đặc thù như Y, Dược, …, học phí có thể lên tới £30,000 – £50,000/năm.
Tuy nhiên, hầu hết các trường đại học ở Anh đều có thời lượng khóa học ngắn hơn 1 năm so với một số quốc gia khác. Trung bình bạn chỉ mất 3 năm để hoàn thành chương trình Cử nhân và 1 năm để lấy bằng thạc sĩ tại Anh. Đây là yếu tố giúp bạn tiết kiệm 1 năm chi phí sinh hoạt, và tổng chi phí du học Anh của bạn cũng nhẹ nhàng hơn.
Vui lòng tham khảo thêm bài viết về Học phí tại Vương Quốc Anh để nắm rõ hơn về mức học phí ở từng trường đại học khác nhau.
Học phí du học Anh theo bậc học
| Bậc học | Học phí trung bình (Năm) | Ghi chú |
| Tiếng Anh | £250 – £450 / tuần | Tính theo tuần học |
| THCS/THPT (Nội trú) | £30.000 – £50.000 | Đã bao gồm ăn ở |
| Cao đẳng/Nghề (HND) | £8.000 – £14.000 | Rẻ nhất trong các lộ trình |
| Dự bị Đại học | £13.000 – £22.000 | Bước đệm vào Đại học |
| Cử nhân Đại học | £14.000 – £26.000 | Chỉ học 3 năm |
| Cử nhân Y/Dược | £35.000 – £55.000 | Áp dụng tại trường Oxford/Cambridge/ICL |
| Cử nhân Y/Dược | £28,000 – £35,000 | Áp dụng cho các trường khác |
Học phí theo chuyên ngành đào tạo
| Chương trình hàng đầu | Học phí |
| Khối ngành Kinh doanh, Tài chính & Quản lý | £16.000 – £26.000 |
| Khối ngành Kinh doanh, Tài chính & Quản lý (Sau đại học) | £25.000 – £60.000+ |
| Khối ngành Công nghệ thông tin & Khoa học máy tính | £18.000 – £28.000 |
| Khối ngành Truyền thông & Báo chí | £16.000 – £24.000 |
| Khối ngành Nghệ thuật, Thiết kế & Thời trang | £17.000 – £26.000 |
| Khối ngành Y khoa, Dược | £20.000 – £28.000 |
| Khối ngành Y khoa & Nha khoa | £25.000 – £35.000 |
| Khối ngành Kỹ thuật (Engineering) | £20.000 – £30.000 |
Học phí theo trường đại học
| STT | Trường đại học | QS Ranking 2026 | Học phí tham khảo (GBP/năm) |
| 1 | University of Oxford | 3 | £35,000 – £54,000 |
| 2 | University of Cambridge | 5 | £27,000 – £69,000 |
| 3 | Imperial College London | 2 | £38,000 – £52,000 |
| 4 | UCL (University College London) | 9 | £28,000 – £41,000 |
| 5 | London School of Economics (LSE) | 50 | £27,500 – £31,000 |
| 6 | University of Warwick | 69 | £24,500 – £50,000 |
| 7 | University of St Andrews | 95 | £30,000 – £38,000 |
| 8 | Durham University | 89 | £23,500 – £32,000 |
| 9 | University of Bath | 150 | £22,000 – £28,500 |
| 10 | Loughborough University | 210 | £23,000 – £30,000 |
Bảo hiểm Y tế IHS / NHS
Tại Anh Quốc, IHS (Immigration Health Surcharge) là phụ phí y tế bắt buộc mà du học sinh phải nộp khi làm hồ sơ xin Visa (Thị thực).
Sau khi hoàn tất khoản phí này, bạn sẽ được quyền sử dụng dịch vụ của NHS (National Health Service) – Hệ thống Y tế Quốc gia của Anh tương tự như người Anh.
Bảo hiểm Y tế IHS thường sẽ được tính dựa theo số năm du học. Ví dụ, nếu bạn học Thạc sĩ kéo dài 1.5 năm, chi phí bảo hiểm y tế khi làm visa sẽ là £1,164.
| Đối tượng | Chi phí theo năm (12 tháng) | Chi phí cho kỳ hạn lẻ (dưới 6 tháng) |
| Sinh viên | £776 | £388 |
| Người phụ thuộc (Dependants) | £776 | £388 |
| Visa sau tốt nghiệp (Graduate) | £1.035 | £517 |
Tài liệu học tập
Thực tế, rất ít du học sinh tại Anh mua sách mới 100% vì giá sách chuyên ngành cực kỳ đắt (trung bình £40 – £80/cuốn). Bạn có thể tiết kiệm bằng các cách sau:
- Chi phí cho tài liệu (Ước tính £200 – £500 mỗi năm)
- Sử dụng Thư viện trường (Free): Các trường đại học Anh có thư viện cực lớn. Bạn có thể mượn sách giấy hoặc truy cập E-books (sách điện tử) miễn phí thông qua tài khoản sinh viên.
- Mua sách cũ (Second-hand):
- Mua lại từ các anh chị khóa trên (thông qua hội nhóm Facebook, cộng đồng Hội sinh viên Việt Nam – VNSoc).
- Mua tại cửa hàng sách cũ: Oxfam Books hoặc trên Amazon Used Books, eBay.
- Sách điện tử (E-books): Nhiều giáo trình có phiên bản Kindle hoặc PDF bản quyền với giá chỉ bằng 1/2 sách giấy.
Chi phí sinh hoạt cho du học sinh Anh
Dưới đây là một số cách để tiết kiệm chi phí sinh hoạt, ăn trong cuộc sống xa nhà. Cùng ISC Education tìm hiểu ngay một số chi phí sinh hoạt bắt buộc của du học sinh khi sinh sống tại Anh
- Tự nấu ăn, hạn chế ăn tối ở ngoài
- Chỉ đi cafe và ngắm cảnh, tự mang đồ dùng mỗi chuyến picnic
- Chuẩn bị sẵn quần áo ấm ở Việt Nam, hạn chế đi shopping khi du học Anh
- Theo dõi liên tục, thường xuyên các chương trình khuyến mãi giảm giá
- Mua đồ theo nhu cầu, không phải theo sở thích
- Thuê nhà ở khu vực ngoại thành thành phố, share tiền phòng với bạn bè

Chi phí sinh hoạt tại các thành phố Anh
| Hạng mục | London (Hàng tháng) | Ngoài London (Hàng tháng) |
| Thuê nhà (Student Halls/Shared) | £800 – £1,400 | £500 – £900 |
| Ăn uống (Tự nấu) | £200 – £300 | £150 – £250 |
| Đi lại (Bus/Tube) | £100 – £150 | £50 – £80 |
| Tiện ích (Gas/Nước/Internet) | £100 – £150 | £70 – £120 |
| Tổng cộng | £1,200 – £2,000 | £770 – £1,350 |
ISC Education xin cung cấp chi phí ăn ở tại từng thành phố tới các bạn trẻ để có thể lựa chọn địa điểm du học tốt nhất cho bản thân tại Vương quốc Anh.
- Thực phẩm: Nếu tự nấu ăn, sẽ tốn khoảng £150 – £250/tháng.
- Ăn ngoài: Một bữa ăn tại nhà hàng bình dân tốn khoảng £15, một cốc trà sữa hoặc cà phê khoảng £4 – £6.
- Vật dụng cá nhân: Bột giặt, dầu gội, giấy vệ sinh… khoảng £10 – £20/tháng.
| Thành phố tại Anh | Dân số | SL đại học | Ngân sách sinh hoạt tham khảo (12 tháng) |
| London | ~ 9,000,000 | 40+ | £18,000 – £22,000 |
| Edinburgh | ~ 550,000 | 6 | £13,000 – £15,000 |
| Manchester | ~ 560,000 | 5 | £12,000 – £14,500 |
| Birmingham | ~ 1,150,000 | 5 | £12,000 – £14,000 |
| Glasgow | ~ 630,000 | 3 | £11,000 – £13,000 |
| Liverpool | ~ 500,000 | 3 | £10,500 – £12,500 |
| Cardiff | ~ 365,000 | 3 | £10,000 – £12,000 |
| Belfast | ~ 345,000 | 2 | £9,500 – £11,500 |
Có thể thấy, chi phí 1 năm ăn ở tại London có thể lên đến £18,000 – £22,000/năm, chưa kể tiền đi lại, sách vở, du lịch và tiền học. Tính ‘sương sương’, một năm học tại London có thể ngốn tới £18,000, với trung bình khoảng từ £18,000 – £22,000 mỗi năm.
Chi phí về nhà ở bên Anh
Tại Vương quốc Anh, chi phí nhà ở (Accommodation) chiếm khoảng 40% – 60% tổng chi phí sinh hoạt của du học sinh. Tùy thuộc vào loại hình lưu trú và thành phố bạn chọn, mức giá sẽ có sự chênh lệch đáng kể.
Chi phí nhà ở của du học sinh tại Anh trung bình từ £3,000 đến £8,400/năm, đã bao gồm hầu hết các hóa đơn tiện ích, giá nhà ở tùy thuộc vào thành phố và loại hình nhà bạn thuê. Nếu ở ký túc xá, chi phí sẽ rơi vào £4,800 – £8,400/năm. Nếu bạn muốn thuê nhà ở bên ngoài, chi phí sẽ từ £3,000 – £7,500/năm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí nhà ở cập nhật cho năm 2025 – 2026 (Đơn vị: Bảng Anh – GBP):
| Loại hình nhà ở | Chi phí theo tuần (Ước tính) | Chi phí theo tháng (Ước tính) | Đặc điểm dịch vụ |
| Campus Accommodation (Ký túc xá) | £150 – £350 | £600 – £1,400 | Đã bao gồm điện, nước, internet. Gần trường. |
| Shared Flat (Căn hộ chia sẻ) | £100 – £250 | £400 – £1,000 | Thuê phòng riêng, dùng chung bếp/WC với bạn bè. |
| Rented Flat (Căn hộ riêng) | £250 – £600+ | £1,000 – £2,400+ | Phù hợp cho người đi làm hoặc gia đình. |
| Homestay (Ở cùng dân bản xứ) | £180 – £300 | £720 – £1,200 | Thường bao gồm bữa sáng và bữa tối. |
| Boarding School (Nội trú) | £600 – £1,200 | £2,500 – £5,000 | Đã bao gồm học phí, ăn uống và giám hộ. |
| Hostels & Guesthouses | £140 – £280 | £560 – £1,120 | Phù hợp ở ngắn hạn khi mới sang hoặc đi du lịch. |
Các loại chi phí sinh hoạt phát sinh
Ngoài ra, các bạn trẻ nên lưu ý, hàng tháng chắc chắn sẽ phát sinh một số loại chi phí tiện ích khác như sau:
- Điện và Gas: Khoảng £60 – £100/tháng. Chi phí này sẽ tăng cao vào mùa đông do sử dụng hệ thống sưởi.
- Nước: Khoảng £20 – £30/tháng.
- Internet: Gói cơ bản khoán khoảng £20 – £40
Do vậy, sau khi ổn định cuộc sống, và cũng để tăng trải nghiệm của bản thân khi ở Anh, các bạn trẻ nên tìm kiếm việc làm thêm, để hỗ trợ giảm thiểu chi phí ăn ở, sinh hoạt tại Vương Quốc Anh.
Chi phí đi lại
Di chuyển trong thành phố thường sẽ bằng 2 loại phương tiện chính
- Xe bus/Tàu điện: Khoảng £40 – £100/tháng. Mẹo tiết kiệm: Hãy mua 16-25 Railcard (£30/năm) để được giảm 1/3 giá vé tàu hỏa trên toàn nước Anh. Tại London, hãy đăng ký thẻ Student Oyster 18+ để giảm 30% giá vé định kỳ.
- Xe đạp: Nhiều du học sinh chọn mua xe đạp cũ (£50 – £100) để tiết kiệm hoàn toàn phí đi lại nếu nhà gần trường.
Hiện nay, tàu điện và xe lửa là cách nhanh nhất để đi vòng quanh Vương quốc Anh, đặc biệt với những chuyến đi dài. Đây cũng chính là cách để có thể tận hưởng vùng nông thôn xanh mát tại Anh thông qua khung cửa sổ, cũng như để thưởng thức ẩm thực địa phương.
Du học sinh có thể mua vé tàu giá rẻ tại www.thetrainline.com. Với các hành trình đường dài, vé tàu có thể rất đắt nếu bạn mua vào ngày đi.
Học sinh từ 16 đến 25 tuổi có thể mua thẻ Young Person’s Railcard nếu dự định đi nhiều chuyến tàu. Thẻ có giá £30, có thể tiết kiệm 1/3 cho tất cả các chuyến đi tàu trong một năm (Giảm 30%).
Ngoài ra, du học sinh cũng có thể lựa chọn xe khách để đi trong các thành phố và điểm du lịch nổi tiếng của Vương quốc Anh.
Hiện nay, National Express là công ty vận tải chính tại Vương quốc Anh. Megabus cũng cung cấp các chuyến hành trình bằng xe khách với chi phí thấp giữa các thành phố lớn, với giá từ £1.
Hơn thế nữa, Vương Quốc Anh còn là cửa ngõ để ghé thăm Châu Âu, bằng cách bắt chuyến tàu Eurostar từ London đến Pháp hoặc Bỉ. Tàu cao tốc di chuyển dưới biển (eo biển Anh) và chỉ mất 2 giờ 15 phút để đến Paris, với khá nhiều các chuyến tàu trực tiếp khác đến Calais, Lille, Paris, Disneyland Paris và Brussels. Và vào mùa hè, còn có các chuyến tàu trực tiếp đến miền nam nước Pháp như Lyon, Avignon và Marseille.
Di chuyển bằng máy bay tại Anh cũng cực kỳ tiện lợi, để có thể đến các thành phố khác trong Châu Âu, bao gồm Berlin, Barcelona, Prague, Amsterdam, Venice và Copenhagen. Đi máy bay thường là cách nhanh nhất và rẻ nhất để đến thăm các nước láng giềng khi đang ở lục địa Châu Âu.
Chi phí mua sắm, giải trí
- Thẻ tập Gym: £20 – £50/tháng (nhiều trường có phòng gym miễn phí hoặc có gói rẻ dành cho sinh viên).
- Điện thoại: Các gói cước sim trả trước (Pay as you go) hoặc hợp đồng sinh viên từ £10 – £20/tháng (thường có dữ liệu di động thoải mái).
- Vé xem phim: £8 – £12/vé.
- TV Licence: £169.50 mỗi năm. Bạn bắt buộc phải đóng phí này nếu xem truyền hình trực tiếp (live TV) hoặc sử dụng BBC iPlayer, ngay cả trên laptop hay điện thoại.

Chứng minh tài chính với Chính phủ Anh
Xem thêm: Hồ sơ và thủ tục chứng minh tài chính du học UK | Cập nhật mới nhất 2026
Để xin Visa du học Anh (Student Visa) năm 2026, Chính phủ Anh thường sẽ yêu cầu ứng viên phải chứng minh có đủ tiền chi trả học phí và sinh hoạt phí, cụ thể như sau:
Cần CMTC = Học phí năm đầu tiên + Sinh hoạt phí (9 tháng).
Mức sinh hoạt phí quy định mới nhất (áp dụng từ cuối 2025/2026):
- Tại thành phố London: £1,483 mỗi tháng (Tổng 9 tháng: £13,347)
- Ngoài London: £1,136 mỗi tháng (Tổng 9 tháng: £10,224)
Nếu đã nộp một phần học phí hoặc tiền ký túc xá cho trường, số tiền đó đó sẽ được trừ vào tổng mức tài chính cần chứng minh. Tuy nhiên, bạn sẽ cần phải xin biên lai hoặc có xác nhận trên thư mời nhập học CAS.
Quy tắc “28 ngày liên tục”
- Số tiền phải nằm trong tài khoản ngân hàng ít nhất 28 ngày liên tục.
- Trong suốt 28 ngày này, số dư không được phép thấp hơn mức quy định.
- Thời hạn giấy tờ: Giấy xác nhận số dư hoặc sao kê ngân hàng phải được cấp trong vòng 31 ngày tính đến ngày nộp đơn xin Visa online.
- Bắt buộc phải là tiền mặt (Là sổ tiết kiệm hoặc tài khoản thanh toán). Không chấp nhận chứng khoán, cổ phiếu, vàng, hay bất động sản.
- Tài khoản phải đứng tên ứng viên, hoặc đứng tên Bố/Mẹ/Người giám hộ hợp pháp. Không chấp nhận tài khoản của họ hàng khác như cô, dì, chú, bác.
Xem thêm: Đổi tiền mặt khi đến Anh
Tạm kết
Trên đây là các chi phí mà chúng tôi đưa ra để bạn có thể tham khảo, chuẩn bị ngân sách một cách hợp lý trước khi lên đường du học Anh Quốc. Để tìm hiểu chi tiết hơn về học phí, chi phí du học ở từng trường đại học và thành phố tại Anh quốc khác nhau, hãy liên hệ với ISC Education để được hỗ trợ tư vấn miễn phí nhé!
Điền form tư vấn miễn phí để được tìm hiểu chi tiết về du học, cơ hội làm việc tại Anh Quốc và nhận tư vấn từ chuyên gia của ISC Education.



