Hotline: 1800.55.88.48
Aston University
Aston University là một trong những trường đại học công lập có định hướng nghề nghiệp rõ nét tại Anh, đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn học trong môi trường gắn chặt với doanh nghiệp, placements và đầu ra việc làm. Trường nằm ngay trung tâm Birmingham, có campus khép kín, sinh viên đến từ hơn 120 quốc gia và nổi bật với triết lý đào tạo hướng tới thành công trong kinh doanh và các ngành nghề chuyên môn.
Thông tin về Aston University
Quốc gia
Năm thành lập
1895
Xếp hạng
#=395 theo QS World University Rankings 2026
SL sinh viên quốc tế
3500
Địa điểm chính
Birmingham B4 7ET, United Kingdom
Khu vực
Gosta Green
Tổng quan về Aston University
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
Kết quả mới nhất |
|
QS World University Rankings 2026 |
#=395 |
|
The Guardian University Guide 2026 |
#48 tại UK |
|
The Times and Sunday Times Good University Guide 2026 |
#41 tại UK |
|
Complete University Guide 2026 |
#44 tại UK |
|
Times Higher Education Impact Rankings 2025 – SDG 17 |
#1 tại UK |
Ngoài ra, Aston còn được trường công bố là nằm trong top 5% các tổ chức giáo dục đại học được đánh giá trên toàn cầu theo QS World University Rankings 2026, đạt TEF Gold 2023, và đứng thứ 2 tại Anh về social mobility theo HEPI Social Mobility Index 2024.
Học tập tại đại học Aston University
Điểm hấp dẫn lớn của Aston là mô hình học tập rất sát với yêu cầu tuyển dụng thực tế. Trường có vị trí ngay giữa Birmingham, là thành phố lớn thứ hai của Anh, nên sinh viên vừa được hưởng môi trường học tập tập trung trên campus, vừa tiếp cận được nhiều cơ hội việc làm, networking và trải nghiệm thành phố lớn. Campus Aston là campus đơn nhất, rộng khoảng 60 mẫu Anh, chỉ cách khu thương mại, giải trí và kinh doanh của Birmingham khoảng 5–10 phút đi bộ.
Bên cạnh đó, Aston cũng nhấn mạnh thế mạnh về đầu ra nghề nghiệp. Trường công bố mức lương trung vị của sinh viên tốt nghiệp Aston sau 3 năm là £33.600, và nhiều chương trình sau đại học hiện đi kèm cơ hội thực tập. Đây là những yếu tố rất có lợi với du học sinh ưu tiên khả năng đi làm sau tốt nghiệp.
Chương trình đào tạo tại Aston University
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Tiêu chí |
Aston University |
University of Surrey |
University of Reading |
|
Định hướng đào tạo |
Rất mạnh về kinh doanh, nghề nghiệp, placements và ứng dụng thực tiễn |
Mạnh về placements, year in industry, kết nối doanh nghiệp |
Mạnh về degree flexibility, year in industry, year abroad |
|
Môi trường học tập |
Campus đơn nhất ngay trung tâm Birmingham |
Campus gần Guildford, cân bằng giữa campus life và city access |
Campus xanh rộng, thiên về trải nghiệm học thuật và nghiên cứu |
|
Điểm nổi bật cho du học sinh |
Học để đi làm, gần doanh nghiệp, city-centre campus |
Placement ecosystem mạnh, nhiều ngành ứng dụng |
Nhiều chương trình có study/work abroad và lộ trình linh hoạt |
|
Phù hợp với ai |
Muốn học thực tế, gần trung tâm thành phố, đầu ra nghề nghiệp rõ |
Muốn placement mạnh và campus hiện đại |
Muốn trường cân bằng giữa nghiên cứu, môi trường xanh và degree options |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Aston University
|
Chuyên ngành |
Thành tích nổi bật |
|
Marketing |
Top 100 thế giới theo QS by Subject 2026; #16 tại UK theo Complete University Guide 2026 |
|
Business and Management |
Top 100 thế giới theo QS by Subject 2025; #9 tại UK về graduate prospects – on track |
|
Hospitality / Quản trị dịch vụ |
Aston không nổi bằng Surrey ở mảng này, nhưng business school nhìn chung có độ nhận diện tốt |
|
Business Administration |
#41 thế giới theo Shanghai Ranking 2024 |
|
Executive MBA |
#1 tại UK, #12 toàn cầu theo CEO Magazine 2026 |
|
Food Science / Khoa học thực phẩm |
Không phải thế mạnh cốt lõi |
|
Optometry |
Top 5 tại UK theo Complete University Guide 2026 |
|
Construction / Xây dựng |
Top 5 tại UK theo Complete University Guide 2026 |
|
Information-related fields |
Nhiều ngành công nghệ và kỹ thuật có kết quả nổi bật tại UK guides |
Quy trình tuyển sinh của Aston University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
|
Khoa / nhóm ngành |
Yêu cầu IELTS tối thiểu |
|
Aston Medical School |
7.0 overall, 7.0 mỗi kỹ năng |
|
Aston Business School (Đại học) |
6.5 overall; tối đa 2 kỹ năng 5.5, các kỹ năng còn lại từ 6.0 |
|
Engineering and Physical Sciences (Đại học) |
6.0 overall, 5.5 mỗi kỹ năng |
|
Health and Life Sciences – Biomedicine / Neuroscience / Biochemistry / Psychology |
6.5 overall, 6.0 mỗi kỹ năng |
|
Health and Life Sciences – Biomedical Science / Audiology / Pharmacy / Nursing |
7.0 overall, 6.5 mỗi kỹ năng |
|
Optometry |
7.0 overall; Đọc 6.0, Viết 6.0, Nghe 6.0, Nói 7.0 |
|
School of Law and Social Sciences (Đại học) |
6.0 overall, 5.5 mỗi kỹ năng |
|
Aston Business School / MBA / Law and Social Sciences (Sau đại học – mức phổ biến) |
6.5 overall; 1 kỹ năng có thể 5.5, các kỹ năng còn lại từ 6.0 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Đối với sinh viên Việt Nam, Aston University chưa chấp nhận Tốt nghiệp Phổ thông Trung học / Secondary School Graduation Exam để vào thẳng chương trình đại học. Thay vào đó, ứng viên sẽ cần học International Foundation Programme hoặc một foundation programme được Aston University công nhận.
|
Tại Việt Nam |
Quy đổi / lộ trình tương đương |
|
Tốt nghiệp THPT / Secondary School Graduation Exam |
Không được dùng để vào thẳng đại học Aston |
|
Lộ trình phù hợp |
International Foundation Programme hoặc foundation programme được Aston University công nhận |
|
Yêu cầu cho Aston International Foundation Programme |
Trung bình tối thiểu khoảng 7,5–8,0 cho lớp 10, 11, 12; có thể yêu cầu thêm điểm môn cụ thể và chứng chỉ tiếng Anh |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
|
Điều kiện |
Yêu cầu |
|
Điểm đầu vào chung cho các ngành thạc sĩ |
Bằng cử nhân được công nhận, thường từ 7,5/10 trở lên |
|
Nhóm ngành tài chính, kỹ thuật, khoa học |
Thường yêu cầu bằng cử nhân cùng hoặc gần ngành |
|
MBA |
Bằng cử nhân được công nhận + tối thiểu 3 năm kinh nghiệm quản lý / chuyên môn sau tốt nghiệp + thường từ 7,5/10 trở lên |
Học bổng Aston University
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
International Community Scholarship |
Dành cho sinh viên quốc tế tự túc, đã có offer vào năm 1 đại học theo diện direct entry; xét cạnh tranh |
£5.000 |
|
Sir Adrian Cadbury Chancellor’s Scholarship |
Dành cho sinh viên quốc tế tự túc, direct entry năm 1; xét cạnh tranh |
£10.000 |
|
VNUK Articulation Scholarship |
Dành cho sinh viên chuyển tiếp chính thức từ VNUK |
£6.000 |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
International Community Scholarship – kỳ tháng 4/2026 |
Tự động, áp dụng cho nhiều chương trình thạc sĩ đủ điều kiện nếu đóng deposit đúng hạn |
£3.000 |
|
International Community Scholarship – kỳ tháng 9/2026 |
Tự động, áp dụng cho nhiều chương trình thạc sĩ đủ điều kiện |
£4.000 |
|
Sir Adrian Cadbury Chancellor’s Scholarship |
Học bổng cạnh tranh cho sinh viên quốc tế tự túc ở bậc sau đại học |
£10.000 |
|
Full-time MBA Gold Scholarship |
Học bổng cho MBA toàn thời gian |
£12.500 |
|
Full-time MBA Silver Scholarship |
Học bổng cho MBA toàn thời gian |
£6.500 |
Học phí, chi phí tại Aston University
Học phí bậc đại học
|
Loại chương trình |
Học phí hàng năm (GBP) |
|
Business, Management, Marketing, Accounting and Finance |
£23.500 |
|
Law, Psychology, English Language, Pharmacology |
£22.575 |
|
Placement year / Professional placement |
£2.500 |
Học phí chương trình sau đại học
|
Chương trình |
Học phí |
|
MSc Business and Management |
£23.500 |
|
MSc International Business |
£23.500 |
|
MSc Data Science and Artificial Intelligence |
£24.000 |
|
MSc Engineering Management |
£24.000 |
|
MSc Pharmaceutical Sciences |
£24.800 |
|
MSc Psychology (Conversion) |
£24.800 |
Học phí tiếng Anh
Aston University hiện công bố khá rõ các khóa pre-sessional English dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào. Các khóa này thường được mở ở 3 độ dài khác nhau.
|
Chương trình |
Học phí |
|
Pre-sessional English 5 tuần |
£2.100 |
|
Pre-sessional English 9 tuần |
£3.650 |
|
Pre-sessional English 18 tuần |
£6.950 |
Học phí Pathways
|
Nội dung |
Học phí (dự kiến) |
Thời lượng |
Ghi chú |
|
Undergraduate Foundation Programme – Business & Humanities |
£19.570 |
2 học kỳ |
Có thêm phí đăng ký £450 |
|
Undergraduate Foundation Programme – Engineering & Life Sciences |
£21.490 |
2 học kỳ |
Có thêm phí đăng ký £450 |
|
International Year One – Business & Humanities |
£19.960 |
2 học kỳ |
Có thêm phí đăng ký £450 |
|
International Year One – Engineering & Computer Sciences |
£22.840 |
2 học kỳ |
Có thêm phí đăng ký £450 |
|
Pre-Master’s Programme |
£19.570 |
2 học kỳ |
Có thêm phí đăng ký £450 |
Cuộc sống sinh viên tại Aston University
Cơ hội việc làm bán thời gian
Aston có nhiều kênh chính thức để sinh viên tìm việc làm thêm, từ các bảng việc làm sinh viên, chương trình Student Ambassador, đến Aston Temps cho các công việc linh hoạt ngay trong trường. Các vị trí thường gặp có thể trải từ phụ bếp, lau dọn, công việc văn phòng đến trợ lý nghiên cứu.
|
Kênh / công việc |
Thông tin chính |
|
StudentJob / Totaljobs |
Các nền tảng được Aston Careers giới thiệu để tìm part-time phù hợp với lịch học |
|
Student Ambassador Scheme |
Cơ hội làm đại sứ tuyển sinh cho trường |
|
Aston Temps |
Công việc linh hoạt trong khuôn viên trường và các đơn vị liên kết |
|
Quy định visa |
Nhiều sinh viên theo Student Visa được làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; kỳ nghỉ chính thức có thể làm nhiều hơn |
Chi phí sinh hoạt
|
Khoản mục |
Chi phí tham khảo |
|
Phòng en-suite trong shared flat (mức thấp nhất trường nêu) |
Từ £158/tuần |
|
Một số phòng sau đại học |
Từ £172,20/tuần |
|
Phòng sau đại học ở một số đợt nhập học khác |
Từ £137–£139/tuần |
|
Gas / điện (nếu không bao gồm trong tiền nhà) |
Khoảng £15/tuần |
|
Nước |
Khoảng £5/tuần |
|
Internet băng rộng |
Khoảng £8/tuần |
|
TV licence |
£159/năm |
|
Mức sống để chuẩn bị hồ sơ visa ngoài London |
£1.171/tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Aston University là một trường có điểm mạnh là đầu ra nghề nghiệp. Theo dữ liệu LEO 2025 mà trường công bố, mức lương trung vị của sinh viên tốt nghiệp Aston sau 3 năm là £33.600, và trường cũng cho biết sinh viên Aston University thuộc nhóm có mức lương sau tốt nghiệp cao trong phạm vi UK.
Mức lương triển vọng theo công việc
|
Công việc / định hướng nghề nghiệp |
Mức lương hàng năm (GBP) |
|
Kế toán / Kiểm toán |
27.500 |
|
Kinh tế / Phân tích kinh tế |
30.000 |
|
Công nghệ / Khoa học máy tính |
31.000 |
|
Quản trị kinh doanh |
28.000 |
|
Kỹ sư cơ khí |
30.000 |
|
Khoa học y sinh / Biomedical science |
26.000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
|
Bằng cấp / trình độ |
Mức lương |
|
Sinh viên tốt nghiệp Aston – sau 3 năm |
£33.600 |
|
Sinh viên tốt nghiệp Aston – sau 5 năm |
£37.600 |
|
Executive MBA – sau 3 năm hoàn thành |
US$135.024 (xấp xỉ hơn £100.000, tùy tỷ giá) |
Cộng đồng cựu sinh viên
|
Tên cựu sinh viên |
Ngành học |
Chức vụ hiện tại |
|
Eman Al Amri |
MSc Business Administration and Management |
Director, Al Jazeera Media Institute |
|
Kosmas Karamanidis |
MSc Finance |
Business Analyst, Deloitte Greece |
|
Nebi Ebinum |
MBA |
Strategy and Business Planning Manager, Standard Chartered Bank |
|
Khadijeh Rahmani |
Full-Time MBA |
Founder and Managing Director, AIO App Limited |
|
Pawel Dworzycki |
BSc Computing Science with Professional Placement |
Front End Engineer, ITV |
Với lợi thế campus ngay trung tâm Birmingham, định hướng rõ về nghề nghiệp, nhiều lựa chọn pathway cho sinh viên quốc tế và hệ thống học bổng tương đối rõ ràng, Aston University là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những bạn muốn du học Anh theo hướng thực tế, tập trung vào khả năng làm việc sau tốt nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về Aston University
Đại học Aston nằm ở đâu?
Aston University nằm ở Birmingham, Anh, trên một campus khoảng 60 mẫu Anh, chỉ cách khu mua sắm, kinh doanh và giải trí chính của thành phố khoảng 5–10 phút đi bộ.
Đại học Aston có thứ hạng tốt không?
Aston University hiện đứng #=395 thế giới theo QS 2026, nằm trong top 5% các cơ sở giáo dục được đánh giá toàn cầu theo QS, đồng thời xếp #41–48 tại UK trên các bảng xếp hạng quốc gia lớn như Times, Guardian và Complete University Guide 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Aston University
Những nhóm ngành nổi bật nhất của Aston hiện gồm marketing, business and management, optometry, construction, cùng một số ngành liên quan đến engineering và technology. Nếu xét theo độ nổi bật trên bảng xếp hạng quốc tế và UK guides, marketing và business-related subjects là hai nhóm mạnh nhất.
