Hotline: 1800.55.88.48
University of St Andrews
Với du học sinh quốc tế, đây là lựa chọn rất đáng cân nhắc nếu bạn không có hạn chế về tài chính và muốn môi trường học thiên về học thuật. Điểm cộng lớn của trường là học bổng quốc tế khá nhiều, chương trình học linh hoạt, khả năng có nghề nghiệp sau tốt nghiệp mạnh và mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu khá tốt.
Thông tin về University of St Andrews
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1413
QS ranking 2027
=115
THE ranking 2026
=162
SL sinh viên quốc tế
5.000 - 6.000
Địa điểm chính
St Andrews, Fife
Khu vực
Scotland
Tổng quan về University of St Andrews
| Nội dung | Thông tin |
| Tên trường | University of St Andrews |
| Năm thành lập | 1413 |
| Vị trí | Thị trấn biển St Andrews, Fife, Scotland |
| Đặc điểm nổi bật | Là đại học đầu tiên của Scotland và đại học lâu đời thứ ba trong thế giới nói tiếng Anh |
| Quy mô sinh viên | Năm học 2024-2025 có 10.356 sinh viên, gồm 8.381 đại học, 931 sau đại học giảng dạy, 906 sau đại học nghiên cứu và 138 sau đại học online |
| Môi trường học tập | Trường đặt tại một thị trấn ven biển mang tính lịch sử, nhưng vẫn có cộng đồng sinh viên quốc tế năng động và định hướng toàn cầu |
| Chương trình học | Bậc đại học của St Andrews có cấu trúc linh hoạt, phần lớn kéo dài 4 năm; sinh viên thường bắt đầu bằng 3 môn rồi dần chuyên sâu vào môn chính |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Kết quả |
| QS World University Rankings 2026 | #113 thế giới |
| The Times and Sunday Times Good University Guide 2026 | Hạng 2 tại UK |
| The Guardian University Guide 2026 | Hạng 2 tại UK |
Học tập tại đại học St Andrew
Điểm nổi bật nhất của St Andrews là mô hình học kiểu Scotland: chương trình đại học kéo dài bốn năm, sinh viên có thể học theo chương trình linh hoạt thay vì phải đưa ra quyết định từ năm nhất để theo đuổi một chuyên ngành duy nhất. Trường nêu rõ rằng ở giai đoạn đầu, sinh viên thường bắt đầu với ba môn học rồi mới chuyên sâu dần; điều này tạo ra bề rộng học thuật khá lớn, đặc biệt hợp với người chưa muốn cố định chuyên ngành ngay từ năm nhất.
Về trải nghiệm tổng thể, St Andrews không phải một trường với cộng đồng quá lớn như Glasgow hay Edinburgh. Thay vào đó, sức hút của trường đến từ sự kết hợp giữa trình độ học thuật cao, quy mô vừa phải, cộng đồng sinh viên gắn kết và bối cảnh học tập đặc trưng của một thị trấn đại học ven biển. Đây là lựa chọn đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn môi trường học tập trung, giàu truyền thống và có tính học thuật rõ nét.
Chương trình đào tạo tại University of St Andrews
Chương trình đào tạo
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Trường | Đặc điểm chương trình | Điểm khác biệt chính |
| University of St Andrews | Cấu trúc đại học linh hoạt kiểu Scotland; phần lớn bằng kéo dài 4 năm; sinh viên thường bắt đầu với 3 môn rồi mới chuyên sâu | Phù hợp với người thích chiều sâu học thuật nhưng vẫn muốn có độ linh hoạt trong 1-2 năm đầu |
| Durham University | Có 27 khoa/bộ môn và hơn 200 khóa cử nhân | Phù hợp với người muốn môi trường collegiate, danh mục khóa học rộng, quy mô lớn hơn St Andrews |
| University of Glasgow | Có chương trình học linh hoạt; sinh viên có thể chuyển sang học Honours ở môn khác nếu đã học môn đó ở Levels 1 và 2 | Phù hợp với người muốn học trong thành phố lớn và vẫn giữ tính linh hoạt ở bậc cử nhân |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of St Andrew
| Môn / nhóm môn | Thành tích nổi bật |
| Philosophy | Hạng 12 thế giới, hạng 4 tại UK |
| Theology and Divinity | Hạng 13 thế giới, hạng 4 tại UK |
| History | Hạng 45 thế giới |
| English | Hạng 40 thế giới |
| Modern Languages | Hạng 63 thế giới, hạng 11 tại UK |
| Classics | Hạng 3 tại UK |
| Economics | Hạng 24 đồng hạng tại UK |
Quy trình tuyển sinh của University of St Andrews
Điều kiện tiếng Anh đầu vào[a]
Bảng yêu cầu tiếng Anh bậc đại học
| Khoa / nhóm ngành | Profile | IELTS Academic | TOEFL iBT | Ghi chú |
| Arts and Divinity (trừ School of English) | Profile 3-D | 7.0 overall, tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng | 91 overall; L19, R19, W23, S22 | Đây là mức phổ biến cho phần lớn ngành Arts/Divinity ngoài School of English. |
| Arts and Divinity – School of English | Profile 1-D | 7.5 overall, tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng | 100 overall; L22, R22, W26, S24 | Đây là mức cao nhất trong các profile UG chính. |
| Science | Profile 7-D | 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng | 81 overall; L16, R16, W19, S19 | Áp dụng cho Faculty of Science bậc đại học. |
| Medicine | Profile 2-M | 7.0 overall, 7.0 ở cả 4 kỹ năng | Trường chỉ nêu IELTS Academic ở profile này | Đây là yêu cầu riêng cho Faculty of Medicine. |
Ở bậc sau đại học, St Andrews cũng cho phép một số ứng viên không cần nộp test tiếng Anh nếu đã có bằng UK phù hợp hoặc bằng đại học/sau đại học dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh từ các quốc gia và trường mà trường công nhận. Nếu không thuộc diện này, bạn phải nộp điểm theo profile của từng subject area.
Bảng yêu cầu tiếng Anh bậc sau đại học theo profile
| Profile | IELTS Academic | TOEFL iBT | Nhóm ngành tiêu biểu |
| Profile 1-D | 7.5 overall, tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng | 100 overall; L22, R22, W26, S24 | English, Creative Writing. |
| Profile 3-D | 7.0 overall, tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng | 91 overall; L19, R19, W23, S22 | Art History, Biology, Geography, International Relations, Marine Biology, Medicine, Philosophy, Sustainable Development. |
| Profile 4-D | 7.0 overall; Writing 7.0, các kỹ năng còn lại 6.0 | 91 overall; L16, R16, W26, S19 | Ancient History, Arabic, Archaeology, Chinese Studies, Classics, French, German, History, Psychology, Spanish. |
| Profile 5-D | 7.0 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng | 91 overall; L16, R16, W19, S19 | Computer Science, Economics and Finance, Management, Mathematics, Statistics, Social Anthropology, Divinity, Film Studies. |
| Profile 6-D | 6.5 overall; Writing 6.5, các kỹ năng còn lại 6.0 | 81 overall; L16, R16, W23, S19 | Earth and Environmental Sciences. |
| Profile 7-D | 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng | 81 overall; L16, R16, W19, S19 | Chemistry, Digital Education, International Education, Physics and Astronomy, TESOL. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Yêu cầu đầu vào dành cho ứng viên sống tại Việt Nam chỉ mang tính hướng dẫn chung, và mỗi hồ sơ sẽ được xét theo từng trường hợp cụ thể theo chính sách tuyển sinh của trường. Trường cũng lưu ý rằng ứng viên nộp vào ngành Medicine cần xem trực tiếp trên trang ngành Y thay vì chỉ dựa vào trang yêu cầu theo quốc gia.
Đối với sinh viên Việt Nam muốn vào bậc đại học, nếu đã tốt nghiệp trung học với bằng tốt nghiệp THPT/quốc gia, St Andrews cho biết ứng viên sẽ được kỳ vọng có thêm một trong các nền tảng học thuật sau:
Foundation programme certificate từ chương trình International Foundation Programmes của St Andrews
International Baccalaureate (IB) từ 36 đến 38 điểm; trong đó mức trường nêu là từ 36 điểm (HL 6,5,5) đến 38 điểm (HL 6,6,6, cộng SL 6,6,6)
A-levels từ AAB đến A*A*A
SQA Highers từ AAAB đến AAAAB.
| Điều kiện | Chi tiết |
| Lộ trình 1 | Foundation programme certificate từ chương trình foundation của St Andrews |
| Lộ trình 2 | IB từ 36 đến 38 điểm; ví dụ mức 36 (HL 6,5,5) đến 38 (HL 6,6,6 + SL 6,6,6) |
| Lộ trình 3 | A-levels từ AAB đến AAA |
| Lộ trình 4 | SQA Highers từ AAAB đến AAAAB |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Bậc / loại chương trình | Điều kiện đầu vào |
| Postgraduate taught cho sinh viên Việt Nam | Cần có bằng cử nhân từ cơ sở được công nhận, GPA tối thiểu 3.0/4.0 hoặc 7.0/10.0 |
| Postgraduate research – Arts và Divinity | Cần có bằng thạc sĩ tốt liên quan đến hướng nghiên cứu |
| Postgraduate research – Science | Cần có bằng cử nhân loại tốt tương đương 2:1 của UK hoặc tương đương quốc tế |
Học bổng University of St Andrews
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng chính |
| International Excellence Scholarship | Toàn bộ học phí mỗi năm; có 1 suất | Sinh viên quốc tế fee status Overseas, vào năm đầu đại học, xét theo thành tích học thuật xuất sắc |
| International Undergraduate Scholarship | Tối đa £10,000/năm hỗ trợ học phí | Sinh viên quốc tế fee status Overseas; thiên về financial need kết hợp bối cảnh cá nhân |
| University of St Andrews International Undergraduate Scholarships | Là nhóm học bổng chung để nộp hồ sơ cho nhiều học bổng quốc tế bậc cử nhân | Dành cho ứng viên quốc tế bắt đầu học năm 2026; xét theo thành tích, hoàn cảnh tài chính hoặc kết hợp cả hai |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng chính |
| St Leonards Masters Scholarship (International students) – Global widening participation | Toàn bộ học phí + £18,000 sinh hoạt phí; có giữ chỗ phòng standard nhưng không bảo đảm | Sinh viên quốc tế bậc master 1 năm; xét theo academic merit + financial need |
| St Leonards Masters Scholarship (International students) – Leadership | Giảm 75% học phí + tối đa £2,000 employability allowance | Sinh viên quốc tế master, có thành tích/lãnh đạo nổi bật |
| St Leonards Masters Scholarship (International students) – Excellence | Giảm 25% học phí | Sinh viên quốc tế master có hồ sơ mạnh |
| Postgraduate Research Scholarships | Giá trị khác nhau tùy suất; thường trả hằng năm trong thời gian chương trình nghiên cứu | Dành cho nghiên cứu sinh mới; xét chủ yếu theo học lực, một số suất xét thêm hoàn cảnh |
| St Leonard’s College World-Leading Doctoral Scholarships | Toàn bộ học phí + stipend hằng năm theo mức trường công bố; mức stipend 2025-2026 là £19,775/năm | Tối đa 6 suất cho nghiên cứu sinh tiến sĩ theo diện student-led trên trang trường hiện hành |
Học phí, chi phí tại University of St Andrews
Học phí bậc đại học
| Nhóm chương trình | Học phí quốc tế 2026-2027 | Ghi chú |
| Nghệ thuật, Thần học, Khoa học | £33,250/năm | Trường cho biết học phí sẽ được điều chỉnh hằng năm, thường trong khoảng 3% đến 5% |
| Y khoa | £39,620/năm | Mức này bao gồm khoản bắt buộc cho đào tạo lâm sàng NHS |
| BA (International Honours) | $48,400 cho năm 2025-2026, tương đương £35,260 theo tỷ giá trường công bố | Đây là chương trình đặc thù, không áp dụng cùng biểu phí chuẩn như nhiều chương trình đại học khác |
Học phí chương trình sau đại học
| Nhóm học phí sau đại học quốc tế | Học phí 2026-2027 | Ví dụ nhóm ngành |
| Postgraduate Taught – Band A | £27,200 | Art History, Classics, Divinity, English, History, Mathematics and Statistics, Modern Languages, Philosophy/Anthropology/Film, Economics, Gender Studies, Museum and Heritage Studies |
| Postgraduate Taught – Band B | £31,450 | Biology, Chemistry, Computer Science, Earth and Environmental Sciences, International Relations, Medicine, Physics and Astronomy, Psychology and Neuroscience, Management, Finance |
| TESOL (PGCert) – Overseas | £9,065 | |
| TESOL (PGDip) – Overseas | £18,135 | |
| International Master in Audiovisual and Cinema Studies | £48,450 | Học phí cho 2 năm |
| Postgraduate Research – Arts | £22,220/năm | Áp dụng cho người nhập học năm 2026 trong các trường Arts và một số ngành Business liên quan |
| Postgraduate Research – Science | £27,060/năm | Áp dụng cho người nhập học năm 2026 ở Science |
| University recent graduate discount | Giảm 15% | Chỉ áp dụng cho người đã tốt nghiệp St Andrews trong vòng 3 năm học gần nhất và đáp ứng điều kiện |
Học phí tiếng Anh
| Khóa học tiếng Anh học thuật trước kỳ chính | Học phí | Hình thức |
| Academic English pre-sessional 10 tuần | £5,130 | Học trực tiếp tại St Andrews |
| Academic English pre-sessional 10 tuần | £5,130 | Blended: 6 tuần online + 4 tuần tại St Andrews |
| Academic English pre-sessional 10 tuần | £5,130 | Online hoàn toàn |
| Academic English pre-sessional 4 tuần | £2,480 | Học trực tiếp tại St Andrews |
| Academic English pre-sessional 4 tuần | £2,480 | Online hoàn toàn |
Học phí Pathways
| Chương trình pathway | Kỳ nhập học | Học phí | Ghi chú |
| Business – Management, Economics and Finance (International Year Zero) | 9/2026 | £27,700 | Pre-payment: £4,000 |
| Social Sciences and Humanities (International Year Zero) | 9/2026 | £27,700 | Pre-payment: £4,000 |
| Nhóm International Year One ngành khoa học như Chemistry, Computer Science, Psychology, Mathematics and Statistics… | 9/2026 | £27,700 | Pre-payment: £4,000 |
| Medical Sciences (International Pre-Med) | 9/2026 | £28,650 | Pre-payment: £4,000 |
| Medical Sciences (Extended International Pre-Med) | 9/2026 | £56,350 | Năm 1: £27,700; năm 2: £28,650 |
| Business / Social Sciences / Science (International Year Zero – Intensive) | 1/2027 | £20,775 | Pre-payment: £4,000 |
| Medical Sciences (Extended International Pre-Med – Intensive) | 1/2027 | £49,425 | Năm 1: £20,775; năm 2: £28,650 |
Cuộc sống sinh viên tại University of St Andrews
Cơ hội việc làm bán thời gian
St Andrews có hệ thống hỗ trợ tìm việc bán thời gian khá rõ cho sinh viên. Trang Careers của trường khuyên sinh viên không nên làm quá 20 giờ/tuần ngoài kỳ nghỉ, và với sinh viên quốc tế đi theo visa thì còn phải tuân thủ giới hạn giờ làm theo điều kiện visa. Trường cũng chỉ ra những nơi tìm việc phổ biến như CareerConnect, các nhà tuyển dụng địa phương, và cả việc làm ngay trong chính trường.
Theo blog Careers chính thức của trường, University of St Andrews là nhà tuyển dụng lớn nhất trong thị trấn, và nhiều vai trò mở cho sinh viên như xếp sách tại thư viện, hỗ trợ cung cấp bữa ăn trong khu ký túc, thực tập tại các đơn vị dịch vụ chuyên môn, hoặc làm đại diện trường. Ngoài ra, sinh viên còn có thể tìm việc ở cửa hàng, quán café, pub và các doanh nghiệp địa phương quanh St Andrews.
Chi phí sinh hoạt
| Khoản chi phí | Ước tính chính thức của trường |
| Chỗ ở có catering hoặc tiền thuê nhà + điện nước + ăn uống | £11,954/năm |
| Đi lại (ước tính 2 chuyến/năm) | £2,000/năm |
| Máy tính, sách vở, thiết bị học tập | £800/năm |
| Chi tiêu cá nhân trong 38 tuần | £3,800/năm |
| Tổng chi phí không gồm học phí | £18,554/năm |
| Tổng cost of attendance gồm cả học phí (theo bảng estimate 2025-2026 cho UG) | £47,647/năm |
| Ví dụ học phí ký túc xá bậc đại học | |
| Ký túc xá | Mức phí |
| University Hall – shared | £10,378 |
| David Russell Apartments – single | £11,735 |
| Agnes Blackadder Hall – single en suite | £12,611 |
| Whitehorn Hall – single | £12,976 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành / định hướng công việc | Thu nhập trung bình sau 15 tháng | Tỷ lệ đi làm và/hoặc học tiếp |
| Computer Science | £50,000 | 100% |
| Economics | £33,500 | 85% |
| Management / Business and Management | £33,000 | 95% |
| International Relations / Politics | £33,000 | 90% |
| History | £30,000 | 90% |
| Philosophy | £26,000 | 95% |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn[b]
Cộng đồng cựu sinh viên
| Tên cựu sinh viên | Ngành học tại University of St Andrews | Chức vụ hiện tại |
| Prince William | Geography (Địa lý), tốt nghiệp 2005 | The Prince of Wales (Thân vương xứ Wales) |
| Catherine, Princess of Wales | History of Art (Lịch sử nghệ thuật), tốt nghiệp 2005 | The Princess of Wales (Vương phi xứ Wales) |
| Dr Fiona Hill | History and Russian / Russian and Modern History (Lịch sử và Nga học), tốt nghiệp MA tại St Andrews | Chancellor of Durham University; đồng thời là học giả cao cấp tại Brookings |
| Sir Alex Younger | BSc (Hons) Economics (Kinh tế học) | RUSI Trustee; trước đây là cựu Giám đốc MI6 |
Câu hỏi thường gặp về University of St Andrews
Đại học University of St Andrew nằm ở đâu?
Trường nằm tại St Andrews, Fife, Scotland, trong một thị trấn ven biển mang đậm tính lịch sử.
Đại học St Andrew có thứ hạng tốt không?
Theo QS World University Rankings 2026, trường đứng #113 thế giới; đồng thời trên trang chính thức, trường cho biết mình đứng hạng 2 tại UK trong cả The Times and Sunday Times Good University Guide 2026 lẫn The Guardian University Guide 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường St Andrew?
Theo như QS by Subject 2026, những môn nổi bật nhất gồm Philosophy, Theology and Divinity, History, English, Modern Languages và Classics. Trong đó, Philosophy và Theology and Divinity là hai nhóm nổi bật nhất nếu xét theo xếp hạng toàn cầu gần đây.
Đại học St Andrew | Tổng quan, học bổng và học phí mới nhất 2024
Đại học St Andrews là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Scotland, được thành lập vào năm 1413.
Khuôn viên Đại học St Andrews là nơi sinh sống của 10.425 sinh viên, trong đó có 8.260 sinh viên đại học và 2.164 sinh viên sau đại học.
Đại học St Andrews hiện đang là ngôi nhà của sinh viên đến từ 179 quốc gia và hiện đang có sinh viên đến từ 130 quốc gia. Hiện nay có khoảng 43 lĩnh vực nghiên cứu đang được giảng dạy tại đại học St Andrews.
Để tuyển sinh đại học vào trường đại học St Andrews, sinh viên bắt buộc phải có điểm trung bình từ 60% – 90% trở lên, đặc biệt khi có ý định học bằng cử nhân danh dự.
Sinh viên quốc tế dự kiến phải chi học phí từ 21.290 đến 35.920 GBP nếu lựa chọn học tập tại đại học St Andrews.
Trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp, 96% sinh viên tốt nghiệp đại học St Andrews thường sẽ có việc làm ngay, hoặc lựa chọn tiếp tục học cao hơn.
Deloitte và IBM là hai trong số các nhà tuyển dụng hàng đầu ưu tiên sinh viên học sinh từ đại học St Andrews. Mức lương triển vọng của sinh viên sau tốt nghiệp có thể lên tới 89.000 GBP mỗi năm
Xếp hạng của đại học St Andrews
Là một trong những trường đại học lâu đời nhất của Scotland, Đại học St Andrews đã giành rất nhiều giải thưởng danh giá, liên tục xếp hạng là một trong các trường đại học hàng đầu thế giới, cụ thể như sau:
| Bảng xếp hạng | 2024 Rank | 2023 Rank | 2022 Rank | 2021 Rank |
| QS World University Rankings | #=95 | #=96 | #91 | #96 |
| THE World University Rankings | – | #201-250 | #201-250 | #201-250 |
| ARWU Rankings | – | – | #301-400 | #301-400 |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | – | #352 | #342 | #292 |
Các chương trình đào tạo tại đại học St Andrews
Đại học St Andrews hiện đang giảng dạy 43 lĩnh vực chuyên môn từ bậc đại học đến tiến sĩ.
Chương trình sau đại học về Thánh nhạc đã được thành lập vào khoảng năm 2021, mở ra một con đường mới cho các học giả âm nhạc thế giới. Cùng theo đó, một khoá học dự bị kéo dài hai tuần cũng đã được mở ra để nâng cao kỹ năng viết và trình bày của sinh viên. Dưới đây là một số chương trình đào tạo hàng đầu tại đại học St Andrews:
| Chương trình hàng đầu của Đại học St Andrews | Học phí hàng năm |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Trí tuệ nhân tạo | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Vật lý thiên văn | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Ngân hàng và Tài chính | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Hóa học và Vật lý | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Tài chính | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Công nghệ thông tin | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Toán học | GBP 25,880 |
| Thạc sĩ Khoa học [M.Sc], Khoa học Máy tính | GBP 25,880 |
Cơ sở vật chất tại đại học St Andrews
Được thành lập vào thế kỷ 15, đại học St Andrews là trường đại học lâu đời nhất ở Scotland, với khuôn viên trường đã tới 600 năm tuổi, được hoạt động liên tục.
Khuôn viên trường đại học đã thu hút rất nhiều học giả vĩ đại như John Napier, Benjamin Franklin, Rudyard Kipling và William Dunbar cùng rất nhiều nhân vật nổi tiếng khác.
Đời sống sinh viên tại đại học St Andrews
Cuộc sống sinh viên tại Đại học St Andrews l trải nghiệm tuyệt vời với 160 hiệp hội sinh viên, 50 câu lạc bộ thể thao và gần 100 đội thể thao, đều diễn ra trong khuôn viên đại học St Andrews.
Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật của trường được hỗ trợ bởi quỹ Mermaid Performing Aid Funds. Ngoài việc học, sinh viên được phép sử dụng khuôn viên để tham gia các chương trình học ngoại khoá và cả hoạt động giải trí từ các CLB khác nhau hoạt động trong trường.
Thư viện chính của trường đại học hiện có tới 21.000 cuốn sách, và cả những bản thảo quý hiếm. Ngoài ra, trường còn có hơn 400.000 đầu sách điện tử, với hơn 1000 không gian học tập, chính là nơi yên tĩnh giúp sinh viên có thể tập trung nghiên cứu và học hỏi.
Ngoài thư viện chính, trường còn có 3 thư viện khác là thư viện JF Allen, thư viện nghiên cứu Martyrs Kirk và thư viện trường đại học St. Mary.
Về chương trình thể thao, các lớp tập thể dục Saints Fitness được sắp xếp và giảng dạy bởi các giảng viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng chào đón những sinh viên nào mong tham gia.
Sinh hoạt trong đại học St Andrews
Cơ sở lưu trú của Đại học St Andrews hiện có hơn 4.000 chỗ ngủ được sắp xếp khác nhau, phù hợp với túi tiền của sinh viên, trong đó có 10 ký túc xá là sự kết hợp giữa các khái niệm truyền thống và hiện đại.
Các tòa nhà dân cư của trường không nằm xa tòa nhà đại học chính. Sinh viên có thể lựa chọn ở ký túc xá với nhiều dịch vụ trong trường. Giống như các tổ chức khác, đại học St Andrews cho phép sinh viên tương lai khám phá các lựa chọn nhà ở trực tuyến, qua đó có thể lựa chọn phòng ở tốt nhất cho mình.
Chỗ ở trong khuôn viên trường đại học St Andrews
Trong số 10 ký túc xá, dưới đây là một số KTX phổ biến:
| Khu vực nhà ở | Loại phòng | Chi phí hàng năm (GBP) |
| Andrew Melville Hall | Phòng Đơn | Phòng chung | 6,485 | 5,860 |
| Fife Park | Phòng Đơn | En-Suite | Studio (Tự phục vụ) | 6,811 | 6,964 | 11,789 |
| Whitehorn Hall | En-Suite (Có phục vụ) | 9,797 |
| Phòng Đơn (Tự phục vụ) | 5,610 | |
| Gannochy House | Tự phục vụ | 4,808 |
Với các khu vực nhà ở có đồ ăn phục vụ, thường sẽ có từ 14 đến 19 suất ăn mỗi tuần, bao gồm cả đồ ăn chay và đồ bình thường.
Tiền thuê nhà bên ngoài trường
| Khu vực | Chi phí thuê theo tuần (GBP) |
| Portsburgh Court | 249 |
| Vita Student Fountainbridge | 380 |
| The Bridge House | 205 |
Tuyển sinh vào đại học St Andrews
Hàng năm, đại học St Andrews tổ chức tuyển sinh vào 2 học kỳ là Martinmas (tháng 9 đến tháng 12) và Candlemas (tháng 1 đến tháng 5), cụ thể với yêu cầu nhập học như sau:
Tuyển sinh bậc đại học
| Hạng mục | Yêu cầu chi tiết |
| Nơi đăng ký tuyển sinh | UCAS/ Website của trường |
| Phí đăng ký | 27.50GBP – 75 GBP tuỳ theo nơi đăng ký tuyển sinh |
| Yêu cầu học tập | Bảng điểm THPT |
| Điểm trung bình tối thiểu (GPA hoặc tương đương) | 90% |
| Yêu cầu về trình độ tiếng Anh | IELTS: 6.5 | TOEFL iBT: 94 | PTE: 65 |
| Thư giới thiệu, tuyên bố mục đích | Có |
| Các yêu cầu bổ sung | Phỏng vấn (Dựa theo yêu cầu của từng chương trình) |
Tuyển sinh bậc thạc sĩ
| Hạng mục | Yêu cầu chi tiết |
| Nơi đăng ký tuyển sinh | Online |
| Phí đăng ký | Không có phí nộp đơn |
| Yêu cầu học tập | Bằng đại học danh dự 2:1 |
| Điểm trung bình tối thiểu (GPA hoặc tương đương) | 60-80% |
| Yêu cầu về trình độ tiếng Anh | IELTS: 79-94 | TOEFL iBT: 6.5-7.0 | PTE: 58-65 |
| Thư giới thiệu, tuyên bố mục đích | Tuyên bố cá nhân | 2 Thư giới thiệu học thuật |
| Các yêu cầu bổ sung | CV | Bài viết mẫu 2.500-5.000 từ | Đề xuất nghiên cứu trong vòng 1000-2000 từ (dành cho các khóa học có công trình nghiên cứu) |
Chi phí học tập tại đại học St Andrews
Đối với sinh viên quốc tế bắt đầu học tại đại học St Andrews, sẽ bắt buộc phải chi trả học phí, chi phí sinh hoạt, đi lại và các phụ phí phát sinh khác, cụ thể với tổng chi phí như sau:
| Loại chi phí | Bậc đại học UG | Sau đại học PG |
| Học phí | 21,290 to 35,920 | 23,530 to 27,230 |
| Hỗ trợ phí cư trú | 9,258 | 13,018 |
| Chi tiêu dựa trên du lịch | 2000 | 2000 |
| Thiết bị máy tính, sách… | 1200 | 1200 |
| Các chi phí sinh hoạt khác | 3,330 | 4,680 |
| Phí y tế nhập cư | 2,115 | 705 |
| Hộ chiếu | 348 | 348 |
| Phí CLB | 50 | 50 |
So sánh học phí
| Trường đại học | Học phí theo năm (GBP) |
| University of St Andrews | 21,290 to 35,920 |
| University of Bath | 3,120 to 37,500 |
| Nottingham Trent University | 16,500 to 19,100 |
Học bổng từ đại học St Andrews
Sinh viên quốc tế bắt đầu học tập tại đại học St Andrews sẽ có cơ hội được nhận rất nhiều loại học bổng khác nhau để trang trải học phí, thuê nhà và các loại chi phí sinh hoạt khác.
Ngoài ra, đại học St Andrews cũng cung cấp khá nhiều các loại học bổng khác nhau để hỗ trợ sinh viên đang gặp khó khăn về tài chính.
| Học bổng | Yêu cầu học bổng | Giá trị học bổng |
| B.A International Honors Scholarships | Sinh viên đại học năm 1 bắt đầu chương trình BA Danh dự | Tuyên bố cá nhân | 6.000 USD cho học phí |
| International Excellence Scholarship | Sinh viên quốc tế theo học chương trình UG | Tuyên bố về Động lực | 2 thư giới thiệu | Lên tới 25.000GBP |
| International Undergraduate Scholarship | Sinh viên quốc tế bắt đầu học UG | Báo cáo tài chính bằng văn bản | Bằng chứng về thu nhập hộ gia đình | Lên tới 10.000GBP |
| Accommodation Scholarship | Sinh viên quốc tế UG hoặc PG mới | 1.500GBP |
| Chevening Scholarship | Công dân của quốc gia đủ điều kiện học bổng Chevening | Đảm bảo trở về nước sau khi hoàn thành khóa học | Bắt đầu chương trình giảng dạy thạc sĩ | Học phí, trợ cấp sinh hoạt, vé máy bay, chi phí sinh hoạt bổ sung |
Cơ hội sau tốt nghiệp
Đại học St Andrews luôn cố gắng cung cấp nền giáo dục chất lượng cao nhất, đồng thời giúp đỡ sinh viên trong quá trình thực tập, thông qua sự hướng dẫn và hỗ trợ phù hợp để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.
Chương trình thực tậpp chính là cách để sinh viên được tiếp xúc trực tiếp với nhà tuyển dụng, qua đó hiểu được yêu cầu việc làm khắt khe từ các công ty hàng đầu.
Trong những năm qua, sinh viên tốt nghiệp đại học St Andrews có mức lương rất cạnh tranh so với các trường đại học khác, phần lớn các em đều có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp.
Mức lương sau tốt nghiệp
| Bằng cấp | Mức lương hàng năm (GBP) |
| Dịch vụ tài chính | 89,000 |
| Kiểm soát tài chính và chiến lược | 79,000 |
| Tuân thủ, AML,KYC & Giám sát | 73,000 |
| Bán hàng và phát triển kinh doanh | 58,000 |
| Tiếp thị Sản phẩm và Truyền thông | 47,000 |
| Dữ liệu | 48,000 |
Cựu sinh viên từ đại học St Andrews
Mạng lưới cựu sinh viên của đại học St. Andrew có tới 50.000 thành viên làm việc khắp nơi trên toàn thế giới.
Trường cũng đem đến rất nhiều cơ hội cho cựu sinh viên, giúp họ có được mối quan hệ và liên kết chặt chẽ với đại học St Andrews.
| Cựu sinh viên nổi bật | Vị trí công việc |
| Jonathan Taylor Thomas | Diễn viên người Mỹ |
| William, Prince of Wales | Công tước xứ Cambridge |
| Catherine, Princess of Wales | Nữ công tước xứ Cambridge |
| John Napier | Nhà toán học người Scotland |
Tạm kết
Đại học St Andrews là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Anh, chỉ đứng sau đại học Oxford và đại học Cambridge.
Với lịch sử khoảng 600 năm, trường đại học này chính là nơi cung cấp nền giáo dục chất lượng nhất, luôn hỗ trợ sinh viên trong quá trình thực tập với sự hướng dẫn và hỗ trợ phù hợp để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
[a]tìm chi tiết
[b]em k kiếm dc nguồn có ttin này ạ huhu toàn là của chung UK thui chứ k có của trường
