Hotline: 1800.55.88.48
University of Surrey
University of Surrey, hiện đang xếp #262 theo QS Ranking, là trường đại học công lập tại Guildford, Anh, nổi tiếng với mô hình đào tạo thực tiễn, đặc biệt mạnh trong các ngành kinh doanh, kỹ thuật, quản trị khách sạn và khoa học dữ liệu. Điểm mạnh nổi bật của trường chính là nhờ chương trình thực tập (Professional Training) và tỷ lệ sinh viên có việc làm cao sau tốt nghiệp. Để nộp đơn xin nhập học, sinh viên có thể nộp qua UCAS (trường không nhận bằng THPT Việt Nam tuyển thẳng, sinh viên cần học Foundation), với các chương trình học phần lớn xét duyệt dựa trên GPA và yêu cầu tiếng Anh tuỳ từng chuyên ngành.
Thông tin về University of Surrey
Quốc gia
Năm thành lập
1966
Xếp hạng
#=262 thế giới theo QS Rankings
SL sinh viên quốc tế
N/A
Địa điểm chính
Stag Hill, Guildford
Khu vực
Đông nam nước Anh
Tổng quan về University of Surrey
| Nội dung | Thông tin |
| Tên trường | University of Surrey |
| Năm thành lập | Trường được trao Royal Charter vào ngày 9/9/1966, nhưng nguồn gốc lịch sử quay về cuối thế kỷ 19 |
| Vị trí | Trường nằm tại Guildford, Surrey, Anh |
| Quy mô sinh viên | Năm học 2025/26, Surrey có 17.974 sinh viên, gồm 13.926 đại học, 2.805 sau đại học giảng dạy và 1.243 sau đại học nghiên cứu |
| Sinh viên quốc tế | Trường công bố có 5.406 sinh viên quốc tế tại cơ sở Surrey và thêm 1.391 sinh viên tại cơ sở Surrey International Institute ở Trung Quốc |
| Cấu trúc campus | Surrey có hai campus chính là Stag Hill và Manor Park, đều cách trung tâm Guildford không xa |
| Định hướng đào tạo | Trường nhấn mạnh thế mạnh về giảng dạy gắn với thực tiễn, professional training placements và khả năng kết nối nghề nghiệp |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Kết quả |
| QS World University Rankings 2026 | #=262 thế giới |
| Times Higher Education World University Rankings 2026 | #219 thế giới |
| Complete University Guide 2026 | Hạng 19 tại UK |
| The Guardian University Guide 2026 | Hạng 23 tại UK |
| The Times and Sunday Times Good University Guide 2026 | Hạng 31 tại UK |
Học tập tại đại học University of Surrey
University of Surrey phù hợp với đối tượng sinh viên muốn một môi trường học tập với định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Trường công bố sở hữu hơn 2.300 đối tác, đồng thời nhấn mạnh mình là một trong những trường đầu tiên cho mọi sinh viên lựa chọn year in industry. Đây là điểm khác biệt rất mạnh nếu so với nhiều trường UK thiên về học thuật.
Về trải nghiệm học tập, Surrey kết hợp giữa việc học tập trên truờng, hỗ trợ nghề nghiệp, việc làm tạm thời qua Unitemps và các công cụ nghề nghiệp như Surrey Employability Hub. Trường cũng nhấn mạnh kết quả đầu ra tốt: 94% sinh viên đại học của Surrey đang đi làm hoặc học tiếp sau 15 tháng, và 87% sinh viên tốt nghiệp cho rằng công việc hiện tại của họ có ý nghĩa.
Chương trình đào tạo tại University of Surrey
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Trường | Điểm nổi bật về chương trình | Điểm nổi bật về trải nghiệm nghề nghiệp / quốc tế | QS 2026 |
| University of Surrey | Chương trình nổi bật ở các ngành kinh doanh, kỹ thuật, khoa học dữ liệu, hospitality và sức khỏe; trường nhấn mạnh phương châm học gắn với nghề nghiệp | Có Professional Training placements mạnh; trường cho biết mình là một trong những trường đầu tiên cho sinh viên lựa chọn ở lại đi làm. | 262 |
| University of Reading | Danh mục ngành khá rộng, đặc biệt mạnh ở business, môi trường, nông nghiệp, ngôn ngữ và giáo dục | Trường đẩy mạnh kiến thức về du học và làm việc tại nước ngoài trong nhiều khóa học để mở rộng kỹ năng và trải nghiệm quốc tế cho sinh viên. | 194 |
| University of Sussex | Trường có nhiều ngành mạnh về social sciences, media, business, international development và khoa học | Có kỳ thực tập tối thiểu 40 tuần được bao gồm trong nhiều chương trình; phần lớn các công việc của sinh viên được trả lương | 278 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Surrey
| Môn / nhóm môn | Thành tích nổi bật |
| Hospitality and Leisure Management | Hạng 18 thế giới, hạng 1 tại UK theo QS by Subject 2026 |
| Petroleum Engineering | Hạng 14 thế giới, hạng 4 tại UK theo QS by Subject 2026 |
| Information Technology and Systems | Hạng 1 tại UK theo Complete University Guide 2026 |
| Food Science | Hạng 1 tại UK theo Complete University Guide 2026; hạng 2 tại UKtheo Times & Sunday Times 2026 |
| Music | Hạng 3 tại UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Languages and Linguistics | Hạng 4 tại UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Veterinary Science | Top 51–100 thế giới theo QS by Subject 2026; hạng 4–8 tại UK trên các bảng xếp hạng UK mà trường tổng hợp |
Quy trình tuyển sinh của University of Surrey
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
University of Surrey không áp dụng một mức tiếng Anh chung cho bậc học mà yêu cầu tiếng Anh thay đổi theo từng khóa học, và ứng viên phải xem course page của ngành mình nộp để biết mức điểm cụ thể khoa yêu cầu. Tuy vậy, các ngành học của trường thường xoay quanh 5 mức chuẩn IELTS chính: 5.5 overall, 6.0 overall, 6.5 overall với tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng, 6.5 overall với tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng, 7.0 overall với tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng, và 7.5 overall với tối thiểu 7.0 mỗi kỹ năng.
Bảng ví dụ một số ngành học và chuẩn tiếng Anh đầu vào:
| Bậc học / ngành | Yêu cầu tiếng Anh cụ thể |
| BSc Business Management | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| BSc Accounting and Finance | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| BSc Economics | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| BSc Psychology | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| BA English Literature | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| BSc Paramedic Science | IELTS 7.0 overall, 7.0 ở cả 4 kỹ năng |
| MSc Data Science | IELTS 6.5 overall, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
| MSc Biotechnology | IELTS 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng |
| MSc Accounting and Finance | IELTS 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng |
| MSc International Relations | IELTS 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng |
| MSc Advanced Clinical Practice | IELTS 7.0 overall, tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Với sinh viên Việt Nam, University of Surrey không chấp nhận Upper Secondary School Graduation Diploma để vào thẳng bậc đại học. Điều đó có nghĩa là nếu đi bằng lộ trình THPT Việt Nam thông thường, sinh viên sẽ cần cân nhắc International Foundation Year tại Surrey ISC hoặc một lộ trình học thuật khác được trường chấp nhận.
| Hạng mục | Điều kiện |
| Hình thức nộp hồ sơ | Tất cả hồ sơ foundation và undergraduate nộp qua UCAS |
| Mã UCAS của Surrey | S85 |
| Điều kiện học thuật trực tiếp cho hồ sơ THPT Việt Nam | Trường không chấp nhận Upper Secondary School Graduation Diploma để vào thẳng |
| Lộ trình thay thế | International Foundation Year tại Surrey ISC |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Mức yêu cầu của chương trình | Điều kiện cho sinh viên Việt Nam |
| Tương đương UK 2:1 | GPA 7.0 hoặc 7.5/10, tùy trường đại học đã tốt nghiệp |
| Tương đương UK 2:2 | GPA 6.5 hoặc 7.0/10, tùy trường đại học đã tốt nghiệp |
| Tương đương UK first-class | GPA 7.5 hoặc 8.0/10 |
| Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng | Có thể cân nhắc Pre-Masters tại Surrey ISC |
Học bổng University of Surrey
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng chính |
| International Excellence Award | £5,000 giảm thẳng vào học phí | Sinh viên quốc tế tự túc, nhập học bậc cử nhân toàn thời gian năm đầu |
| Vice-Chancellor’s Future Leaders Award | £7,500 giảm thẳng vào học phí | Áp dụng cho sinh viên quốc tế tự túc từ một số quốc gia được chỉ định; trang trường hiện liệt kê Việt Nam trong danh sách đủ điều kiện |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Giá trị | Ghi chú |
| International Excellence Award (Postgraduate) | £5.000 | Dành cho sinh viên quốc tế bắt đầu chương trình thạc sĩ tại Surrey |
| Vice-Chancellor’s Future Leaders Award | £7.500 | Áp dụng cho một số quốc gia đủ điều kiện; là học bổng fee waiver |
| Professor GQ Max Lu Global Scholarship (Postgraduate) | £15.000 | Giảm trực tiếp học phí cho chương trình postgraduate toàn thời gian tại Guildford |
| Early payment discount | £2.000 | Áp dụng cho nhiều chương trình thạc sĩ nếu đóng phí đúng thời hạn trong offer |
Học phí, chi phí tại University of Surrey
Học phí bậc đại học
| Nhóm ngành / ví dụ ngành | Học phí quốc tế / năm | Ghi chú |
| Kinh tế, Toán, một số ngành nền tảng kinh doanh | £21,800 | Ví dụ: Economics, Economics and Finance, Mathematics |
| Business / Management | £23,700 | Ví dụ: Business Management, Business Management with Business Analytics |
| Nghệ thuật biểu diễn / một số ngành sáng tạo | £24,300 | Ví dụ: Acting / Actor-Musicianship |
| Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Khoa học tự nhiên | £27,000 | Ví dụ: Chemical Engineering, Civil Engineering, Computer Science, Chemistry, Electrical and Electronic Engineering |
| Kỳ thực tập / Professional Training | £1,958 | Áp dụng cho nhiều chương trình có placement year |
| Một số lộ trình có foundation year | Thường ở mức £21,800 hoặc theo ngành cụ thể | Ví dụ: nhiều ngành business/computing có mức foundation year overseas là £21,800 |
Học phí chương trình sau đại học
| Loại chương trình / ví dụ | Học phí quốc tế | Ghi chú |
| MSc Air Transport Management | £20,700 | Postgraduate taught |
| MSc Applied Analytical Chemistry | £18,600 | Postgraduate taught |
| MSc Banking and Finance | £25,900 | Postgraduate taught |
| MSc Business Analytics | £25,900 | Postgraduate taught |
| MSc Artificial Intelligence | £28,000 | Nếu chọn lộ trình có kỳ thực tập năm 1 cao hơn và năm 2 có phí thực tập riêng |
| PhD nhóm xã hội, nhân văn, ngôn ngữ | Khoảng £21,800–£22,700/năm | Ví dụ: Translation and Interpreting Studies PhD £21,800; Management and Business PhD £22,700 |
| PhD nhóm kỹ thuật / lab-based | Khoảng £27,200–£28,300/năm | Ví dụ: Civil and Environmental Engineering PhD, Chemical and Process Engineering Research PhD |
Học phí tiếng Anh
| Khóa tiếng Anh học thuật (pre-sessional) | Học phí | Hình thức |
| Pre-sessional 8 tuần | £3,200 | Online; phù hợp cho cả lộ trình UG và PG tùy điều kiện |
| Pre-sessional 11 tuần | £4,300 | Online; với PG còn có lựa chọn on-campus theo đợt công bố |
Học phí Pathways
| Chương trình pathway | Học phí | Ghi chú |
| International Foundation Year – Business, Economics, Law and Social Sciences | £20,250 | 2 học kỳ |
| International Foundation Year – Computing, Engineering and Physical Sciences | £21,250 | 2 học kỳ |
| International Foundation Year – Life Sciences | £21,250 | 2 học kỳ |
| International Year One – International Hospitality and Tourism Management | £20,750 | 2 học kỳ |
| Pre-Masters – Management, Finance, Hospitality and Tourism (1 học kỳ) | £15,250 | 1 học kỳ |
| Pre-Masters – Management, Finance, Hospitality and Tourism (2 học kỳ) | £20,500 | 2 học kỳ |
Cuộc sống sinh viên tại University of Surrey
Cơ hội việc làm bán thời gian
Surrey cho biết phần lớn sinh viên có thể làm bán thời gian với điều kiện thời gian làm phù hợp trong kỳ học, miễn là không ảnh hưởng đến kết quả học tập. Trường hỗ trợ sinh viên tìm việc qua Employability and Careers Centre, Unitemps và các cơ hội việc làm trên campus hoặc tại khu vực Guildford.
Với sinh viên quốc tế đi theo Student visa, trường lưu ý nhiều sinh viên toàn thời gian có thể làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; tuy nhiên một số diện như Child Student visa hoặc khóa ngắn / pre-sessional có thể bị giới hạn thấp hơn, thường là 10 giờ/tuần.
| Hình thức việc làm | Thông tin chính thức trường công bố |
| Việc trong khuôn viên trường | Có thể làm tại café, bar, restaurant trong trường |
| Student ambassador | Trường thường tuyển qua Unitemps |
| Việc cho doanh nghiệp địa phương ở Guildford | Được quảng bá qua Unitemps và các kênh việc làm sinh viên |
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục | Mức chi phí công bố | Ghi chú |
| Shared room | £85/tuần | Mức thấp nhất trong bảng long-stay student accommodation |
| Budget room | £137.50–£147.50/tuần | Phòng đơn, dùng chung khu vệ sinh |
| Standard en-suite | £208.50–£217/tuần | Có vệ sinh riêng |
| Premium en-suite | £242–£247/tuần | Diện tích lớn hơn, tiện nghi cao hơn |
| Mức sinh hoạt tối thiểu để lập kế hoạch visa (ngoài London) | £1,136/tháng | |
| Chi phí đã bao gồm trong nhiều loại phòng | Sưởi, nước, điện, internet, bảo hiểm đồ đạc, an ninh, bảo trì, hỗ trợ phúc lợi | Áp dụng cho nhiều loại phòng ký túc xá của trường |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành / định hướng công việc | Mức lương công bố | Chỉ báo việc làm |
| Computer Science / nghề công nghệ | £35,619 lương khởi điểm trung bình | 95% đi làm hoặc học tiếp |
| Politics and International Relations / nghề chính sách – đối ngoại | £31,346 lương trung bình | 92% đi làm hoặc học tiếp |
| Civil Engineering / nghề kỹ sư xây dựng – hạ tầng | £31,579 lương trung bình | |
| Chemical Engineering / nghề kỹ sư hóa – quy trình | £31,448 lương trung bình | |
| Accounting / nghề kế toán – kiểm toán | £27,500 sau 15 tháng; £34,500 sau 5 năm | 89% đi làm hoặc học tiếp |
| Economics / nghề tài chính – kinh tế | £34,000 sau 15 tháng; £40,000 sau 3 năm | Dữ liệu theo subject từ Discover Uni |
| Tourism / Hospitality / Travel | £25,000–£26,000 sau 15 tháng | 94–95% đi làm hoặc học tiếp |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương trung bình công bố |
| Đại học (Undergraduate) | £26,592 |
| Sau đại học giảng dạy (Postgraduate taught) | £35,845 |
| Sau đại học nghiên cứu (Postgraduate research) | £41,181 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Surrey cho biết mạng lưới alumni của trường hiện có hơn 153.000 cựu sinh viên tại 185 quốc gia. Ngoài các hoạt động alumni thông thường, trường còn vận hành mạng lưới Surrey Leaders để kết nối những cựu sinh viên đang giữ vai trò lãnh đạo trong nhiều lĩnh vực.
| Cựu sinh viên | Ngành học tại Surrey | Chức vụ hiện tại |
| Robert Earl | BSc Quản lý Khách sạn và Dịch vụ Ăn uống | Founder & Chairman, Earl Enterprises và Planet Hollywood International |
| Dr Nicola Fox | MSc Kỹ thuật Viễn thông và Vệ tinh | Associate Administrator, NASA Science Mission Directorate |
| Jonathan Cooke | BSc Kinh tế học | Director, Strategic Finance & Analytics EMEA, Airbnb |
| Omar Ebeid | BEng Kỹ thuật Cơ khí | Founder and CEO, Zeal App |
Tạm kết
University of Surrey là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho du học sinh quốc tế nếu bạn ưu tiên ba yếu tố: chương trình học mang tính ứng dụng cao, nhiều thời gian kiến tập, và đầu ra nghề nghiệp tốt. Trường không nằm trong nhóm trường có truyền thống lâu đời như St Andrews hay Durham, nhưng lại rất nổi bật ở mô hình đào tạo ứng dụng, đặc biệt trong business, engineering, computing, hospitality và một số ngành sức khỏe.
Nếu bạn muốn một đại học có campus đẹp, gần Guildford, có nhiều lựa chọn thuê nhà, hệ thống hỗ trợ sinh viên rõ ràng và khả năng có việc làm sau tốt nghiệp cao, University of Surrey là một cái tên rất cạnh tranh trong nhóm đại học công lập UK hướng đến sinh viên quốc tế.
Câu hỏi thường gặp về University of Surrey
Đại học University of Surrey nằm ở đâu?
University of Surrey nằm ở Guildford, Surrey, Anh, với hai campus chính là Stag Hill và Manor Park.
Đại học University of Surrey có thứ hạng tốt không?
Trường đang ở #=262 thế giới theo QS 2026, #219 thế giới theo THE 2026, và đứng top 20–30 tại UK trên các bảng như Complete University Guide, Guardian và Times/Sunday Times 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Surrey?
Trường đang ở #=262 thế giới theo QS 2026, #219 thế giới theo THE 2026, và đứng top 20–30 tại UK trên các bảng như Complete University Guide, Guardian và Times/Sunday Times 2026.
