University of Essex

Cập nhật lần cuối: 30/07/2026

Đại học University of Essex là trường đại học nghiên cứu công lập nổi tiếng ở Vương quốc Anh. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Essex nhé!

University of Essex

Thông tin về University of Essex

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1964

QS ranking 2027

438

THE ranking 2026

455

SL sinh viên quốc tế

5,000

Địa điểm chính

Colchester Campus

Khu vực

Colchester, Essex, England, UK

Tổng quan về University of Essex

Năm thành lập

1964

Xếp hạng QS Ranking 2026

#456

Số lượng sinh viên

15,724

Số lượng sinh viên quốc tế

6,763

Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế

~£25,000/năm

Sinh viên của trường đến từ hơn 140 quốc gia và một phần ba tổng số sinh viên của chúng tôi đến từ ngoài Vương quốc Anh, trong đó 12,8% đến từ Liên minh Châu Âu và 21,5% đến từ các quốc gia khác.

Xếp hạng

Đại học University of Essex hiện đang là một trong 500 trường đại học hàng đầu trên thế giới theo rất nhiều các cơ quan xếp hạng uy tín.

Trường hiện đang thuộc top trường đại học hàng đầu tại Vương quốc Anh theo bảng xếp hạng của The Guardian University, cũng như nhiều các cơ quan xếp hạng khác, cụ thể như sau:

Bảng xếp hạng

2024

2025

2026

Guardian University Guide (UK)

30

23

12

Complete University Guide (UK)

39

30

29

QS World University Rankings

#459

#472

#456

Times Higher Education (THE)

301-350

351-400

301-350

Xếp thứ 25 với điểm số hài lòng của sinh viên là 85%.

  • Top 10 tại Anh về chất lượng nghiên cứu (GPA).
  • Top 10 tại Anh về năng lực nghiên cứu.

Học tập tại đại học University of Essex

Trường có 3 cơ sở bao gồm Colchester, Southend-on-Sea và Loughton. Khuôn viên Colchester, là khuôn viên lớn nhất trong ba khuôn viên, tọa lạc trong khu đất rộng 200 mẫu Anh, ban đầu được tạo cảnh quan từ thế kỷ 18.

Cơ sở Southend có trường Y tế và Chăm sóc Xã hội, Khoa Nghiên cứu Tâm lý Xã hội và Phân tâm học, và Trường Kinh doanh Essex. Cơ sở Southend khá nổi tiếng với khu nghỉ mát bãi biển và bến tàu, đồng thời cung cấp cơ sở vật chất hiện đại và cộng đồng quốc tế gắn bó. Cơ sở Loughton là một trong những nhạc viện có uy tín nhất tại Vương Quốc Anh, giáp với không gian mở lớn nhất tại thủ đô London.

Chương trình đào tạo tại University of Essex

Hiện nay đại học University of Essex đang cung cấp hơn 600 khóa học đại học và hơn 300 khóa học, gồm 58 lĩnh vực. Sinh viên có thể lựa chọn theo học 900 khoá học trong hệ thống giáo dục của trường.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Bảng xếp hạng

University of Essex

University of York

University of Sussex

University of Stirling

Guardian University Guide (UK)

#12

#19

#28

#45

Complete University Guide (UK)

#29

#17

#32

#51

QS World University Rankings

#456

#185

#246

#517

Times Higher Education World

#301-350

#150

#201-250

401-500

QS Europe University Rankings

#195

#81

#112

#220

THE International Outlook Rank

#14

Top 150

Top 50

Top 100

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Essex

Môn học

QS World University Rankings by Subject (Global)

Guardian University Guide (UK)

The Complete University Guide (UK)

Drama và Dance (Kịch nghệ)

Top 50

#1

#3

Politics and International Studies
(Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế)

#75

#9

#12

Sociology (Xã hội học)

#89

7#

#10

Criminology (Tội phạm học)

Top 100

#5

#8

Economics (Kinh tế học)

#150

#8

#15

Linguistics (Ngôn ngữ học)

Top 150

#14

#18

Law (Luật)

Top 200

#22

#25

Philosophy (Triết học)

Top 200

#15

#20

Computer Science and AI

Top 250

#30

#35

Psychology (Tâm lý học)

Top 250

#32

#38

Quy trình tuyển sinh của University of Essex

  • Đại học: Qua hệ thống UCAS, nếu bạn không sử dụng UCAS, có thể nộp đơn trực tiếp qua trang web của trường.
  • Thạc sĩ: Nộp trực tiếp qua cổng thông tin myEssex.
  • Tiến sĩ, NCS: Xác định đề tài nghiên cứu và tìm giảng viên hướng dẫn phù hợp với lĩnh vực của bạn trước khi nộp đơn trên myEssex.

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Loại chứng chỉ/bài thi

Năm 1 Đại học (bao gồm Foundation)

Năm 1 Đại học (Trực tiếp)

Năm 2 và năm cuối (Direct Entry)

IELTS (Academic / Online / One Skill Retake)

5.5 (mỗi kỹ năng ≥ 5.5)

6.0 (mỗi kỹ năng ≥ 5.5)

6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 5.5)

PTE Academic

59 (mỗi kỹ năng ≥ 59)

60 (mỗi kỹ năng ≥ 59)

62 (mỗi kỹ năng ≥ 59)

TOEFL iBT / Home Edition (Thi trước 21/01/2026)

72 (R:18, L:17, S:20, W:17)

82 (R:18, L:17, S:20, W:17)

91 (R:18, L:17, S:20, W:17)

Cambridge English (C1/C2)

162 (mỗi kỹ năng ≥ 162)

169 (mỗi kỹ năng ≥ 162)

176 (mỗi kỹ năng ≥ 162)

LanguageCert Academic SELT

60 (mỗi kỹ năng ≥ 60)

65 (mỗi kỹ năng ≥ 60)

70 (mỗi kỹ năng ≥ 60)

International Baccalaureate (IB)

Grade 4 (SL hoặc HL)

Grade 4 (SL hoặc HL)

Grade 4 (SL hoặc HL)

GCSE / IGCSE

Grade C hoặc 4

Grade C hoặc 4

Grade C hoặc 4

Kaplan Test of English (KTE)

396 (mỗi kỹ năng ≥ 396)

426 (mỗi kỹ năng ≥ 396)

459 (mỗi kỹ năng ≥ 396)

Oxford Test of English

111 (mỗi kỹ năng ≥ 111)

126 (mỗi kỹ năng ≥ 111)

140 (mỗi kỹ năng ≥ 111)

  • Trường chấp nhận kết hợp kết quả từ 02 bài thi cùng loại (ví dụ 2 bài IELTS) nếu cả hai đều còn hạn và tổng điểm sau khi kết hợp đạt yêu cầu.
  • Các chứng chỉ IELTS, PTE và TOEFL phải được trường xác thực trực tuyến tại thời điểm xét duyệt hồ sơ.
  • Các chương trình như Certificate of Higher Education in Acting yêu cầu chứng chỉ UKVI IELTS được thi tại trung tâm khảo thí được Bộ Nội vụ Anh phê duyệt.

Các ngành thuộc khối Sức khỏe và Chăm sóc Xã hội sẽ có yêu cầu riêng biệt cao hơn như sau:

Chứng chỉ

Điều dưỡng (Nursing Adult/Mental Health)

Vật lý trị liệu, Công tác xã hội, Trị liệu nghề nghiệp

Ngôn ngữ trị liệu (Speech và Language Therapy)

Nha khoa (Dental Hygiene / Therapy)

IELTS Academic

7.0 (Viết: 6.5, còn lại: 7.0)

7.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.5)

8.0 (mỗi kỹ năng ≥ 7.5)

6.0 (mỗi kỹ năng ≥ 5.5)

PTE Academic

76 (Viết: 62, còn lại: 76)

76 (mỗi kỹ năng ≥ 62)

84 (mỗi kỹ năng ≥ 80)

60 (mỗi kỹ năng ≥ 59)

TOEFL iBT

100 (mỗi kỹ năng ≥ 26)

100 (Viết: 26, còn lại: 25)

114 (Viết: 29, còn lại: 27)

76 (R:18, L:17, S:20, W:17)

Cambridge (C1/C2)

185 (Viết: 176, còn lại: 185)

185 (mỗi kỹ năng ≥ 176)

200 (mỗi kỹ năng ≥ 191)

169 (mỗi kỹ năng ≥ 162)

OET

Grade B (tất cả kỹ năng)

Không chấp nhận

Không chấp nhận

Không chấp nhận

Các chương trình dưới trình độ Đại học như CertHE Health and Social Care yêu cầu chứng chỉ UKVI IELTS Academic (5.0 overall, mỗi kỹ năng ≥ 4.0).

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Bằng Tốt nghiệp Phổ thông Trung học (THPT), tối thiểu 7.0 (70%).

Nếu ngành học yêu cầu môn cụ thể (như Toán, Lý):

  • Tương đương GCSE điểm 4: Chọn điểm môn đó 5.0
  • Tương đương GCSE điểm 5: Chọn điểm môn đó 6.0

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Bậc Thạc sĩ

  • Bằng Tốt nghiệp Đại học.
  • Điểm GPA tối thiểu 6.0/10. (Một số ngành kinh doanh hoặc luật có thể yêu cầu 6.5 – 7.0).
  • Nếu không đủ điểm GPA hoặc tốt nghiệp từ các trường không tương đương, sinh viên có thể học khóa Pre-Master.

Bậc Tiến sĩ/NCS

  • Cần có cả bằng Cử nhân (tương đương hạng 2:2 của Anh) và bằng Thạc sĩ với điểm số tốt.
  • Yêu cầu:
    • Phải có Đề cương nghiên cứu chi tiết và hoàn chỉnh.
    • Tìm được giáo viên hướng dẫn chấp nhận đề tài.

Học bổng University of Essex

Học bổng bậc đại học

Học bổng

Yêu cầu

Giá trị

International Undergraduate

• Phải là sinh viên đóng học phí theo mức quốc tế.

•Đến từ các quốc gia được chỉ định (Việt Nam thường nằm trong danh sách này).

•Phải tự túc học phí (không có học bổng toàn phần từ chính phủ).

Giảm £5,000 học phí cho năm học đầu tiên (chỉ áp dụng cho năm 2026-27).

Undergraduate EU

• Phải có hộ chiếu của một quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU).

•Phải được phân loại là người đóng học phí mức quốc tế (sau Brexit).

Giảm £5,000 học phí cho mỗi năm học (tối đa 3 năm học toàn thời gian).

IB Excellence

• Phải đạt tối thiểu 34 điểm trong kỳ thi Tú tài Quốc tế (IB).

•Áp dụng cho sinh viên quốc tế nhập học năm đầu tiên bậc Cử nhân.

Tặng £2,000 cho năm học đầu tiên.

Học bổng chương trình sau đại học

Tên học bổng

Đối tượng áp dụng

Giá trị học bổng

Global Talent Masters

• Dành cho bậc Thạc sĩ.

•Xét dựa trên thành tích học tập xuất sắc (thường là bằng Đại học loại Giỏi/Xuất sắc) và tố chất lãnh đạo hoặc năng khiếu đặc biệt trong ngành.

Giảm £5,000 học phí.

Masters PGT EU

• Đang thi đấu ở cấp độ khu vực, quốc gia hoặc quốc tế.

•Phải vượt qua kỳ kiểm tra/đánh giá năng lực của hội đồng thể thao trường Essex.

Giảm £5,000 học phí.

Doctoral Scholarships

• Thường yêu cầu có đề cương nghiên cứu xuất sắc.

•Đạt yêu cầu đầu vào khắt khe của từng khoa (thường là bằng Thạc sĩ loại Distinction).

Thay đổi tùy theo khoa và chương trình.

Học bổng Nghiên cứu Sau đại học EU (PGR EU)

Sinh viên nghiên cứu.

£8,000 cho mỗi năm học toàn thời gian.

Sports scholarships

Các vận động viên tài năng thi đấu ở cấp khu vực, quốc gia hoặc quốc tế.

Lên đến 100% học phí.

Học phí, chi phí tại University of Essex

Học phí bậc đại học

Nhóm

Chuyên ngành tiêu biểu

Học phí

A

Lịch sử, Xã hội học, Tội phạm học, Ngôn ngữ học, Văn học, Điện ảnh, Triết học, Chăm sóc Sức khỏe và Xã hội.

£21,500

B

Kinh doanh (EBS), Luật, Kinh tế, Chính phủ, Toán học, Khoa học Thể thao, Diễn xuất

£22,600

C

Khoa học Đời sống, Tâm lý học.

£24,360

D

Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Điện tử.

£25,050

E

Khoa học Sức khỏe Răng miệng

£31,750

Học phí chương trình sau đại học

Ngành học

Học phí

Đa số các ngành

£22,750

Kinh doanh và Kinh tế

£23,500

Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Điện tử

£23,500

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (EBS MBA)

£26,250

Đạo diễn sân khấu

£20,700

Diễn xuất

£21,300

Ngành học

Sinh viên Quốc tế

Khoa học Đời sống, Tâm lý, Khoa học Thể thao

£23,625

Kinh doanh, Kinh tế, Luật, Máy tính, Chính phủ, Xã hội học…

£20,625

Tâm lý học lâm sàng

£25,000

Tham vấn nghề nghiệp

£11,813

Các ngành sức khỏe và xã hội

£10,313

Học phí có thể tăng tối đa 5% cho mỗi năm học tiếp theo.

Học phí bán thời gian được tính theo tỷ lệ (pro-rata) dựa trên mức phí toàn thời gian.

Sinh viên nghiên cứu ngắn hạn: học phí dao động từ khoảng £864/tháng đến £11,987/năm tùy theo ngành học và thời gian đăng ký.

Học phí tiếng Anh

Khoá học

Thời lượng

Học phí

Pre-Sessional English Language with Study Skills (PELSS)

20 tuần

£9,200

Pre-Sessional English Language with Study Skills (PELSS)

15 tuần

£6,900

Pre-Sessional English Language with Study Skills (PELSS)

10 tuần

£4,600

Pre-Sessional English Language (PEL)

15 tuần

£6,900

Pre-Sessional English Language (PEL)

10 tuần

£4,600

Pre-Sessional English Language (PEL)

5 tuần

£2,300

Academic Skills Preparation Programme (ASPP)

4 tuần

£960

Học phí Pathways

Loại chương trình

Đối tượng áp dụng

Mục tiêu đầu ra

Thời lượng

Yêu cầu đầu vào cơ bản

Foundation Certificate (Dự bị Đại học)

Học sinh đã tốt nghiệp THPT nhưng chưa đủ điều kiện vào thẳng năm 1.

Chuyển tiếp vào năm thứ nhất của bằng Cử nhân tại Essex.

2 hoặc 3 học kỳ (tùy trình độ tiếng Anh)

Hết lớp 12 (GPA khá); IELTS UKVI 4.0 – 5.5

International Year One

Học sinh có kết quả học tập tốt hoặc đã học xong năm 1 tại VN nhưng cần củng cố tiếng Anh/kỹ năng.

Chuyển tiếp thẳng vào năm thứ hai (Year 2) của bằng Cử nhân.

2 hoặc 3 học kỳ

Hết lớp 12 (GPA giỏi); IELTS UKVI 4.0 – 5.5

Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)

Sinh viên đã tốt nghiệp Đại học/Cao đẳng nhưng cần nâng cao kỹ năng nghiên cứu hoặc tiếng Anh.

Chuyển tiếp vào chương trình Thạc sĩ (Master’s degree) tại Essex.

2 hoặc 3 học kỳ

Tốt nghiệp ĐH/CĐ; IELTS UKVI 4.5 – 5.5

Cuộc sống sinh viên tại University of Essex

University of Essex hiện có đang có hệ thống nhà ở, được bao bọc bởi bối cảnh vùng nông thôn yên bình, khu vực ngoại ô với cảnh quan thiên nhiên đầy sống động, cùng với khu vực phong cảnh ven biển, với ba khu học xá, lý túc xá dành cho các ứng viên đang có mong muốn du học tại Vương quốc Anh.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Công việc

Mức lương ước tính (giờ)

Đại sứ sinh viên

£11.50 – £13.00

Nhân viên Hội sinh viên

£11.44 – £12.00

Trợ lý thư viện/Hành chính

£11.44 – £12.50

Nhân viên bán lẻ

£11.44 – £12.00

Dịch vụ ăn uống

£11.00 – £12.00

Giao hàng

Từ £10-£15

Chi phí sinh hoạt

Loại chi phí

Chi phí ước tính (Tháng)

Thuê nhà

£550 – £850

Thực phẩm

£200 – £300

Đi lại

£30 – £50

Điện thoại và Internet

£15 – £30

Đồ dùng học tập, In ấn

£10 – £20

Giải trí – Cá nhân

£100 – £200

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Sau khi tốt nghiệp sinh viên sẽ có mức lương vào khoảng 60.000 bảng mỗi năm, là mức lương khá cao so với chi phí học tập bỏ ra ban đầu.

Mức lương triển vọng theo công việc

Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề hàng đầu sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học University of Essex, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:

Lĩnh vực

Vai trò công việc

Mức lương khởi điểm ước tính/năm

Chính trị và Chính phủ

Nghị sĩ, Cố vấn chính sách, Nhà ngoại giao

£35,000 – £60,000

Kinh tế và Tài chính

Chuyên gia kinh tế, Phân tích tài chính

£40,000 – £75,000

Nghệ thuật và Sân khấu

Đạo diễn, Diễn viên, Sản xuất

Vô cùng đa dạng (theo dự án)

Luật và Nhân quyền

Luật sư quốc tế, Thẩm phán

£45,000 – £90,000

Khoa học và Vũ trụ

Kỹ sư viễn thông, Phi hành gia

£40,000 – £85,000

Xã hội học và Phát triển

Điều phối viên tổ chức phi chính phủ (NGO)

£30,000 – £50,000

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Trường cung cấp các kỹ năng nâng cao năng lực, lớp học chuẩn bị CV chi tiết cho sinh viên cũng như những lời khuyên và hỗ trợ cần thiết để sinh viên có thể thực hiện chương trình đại học, thạc sĩ và tiến sĩ thành công, cụ thể với mức lương của sinh viên từ University of Essex như sau:

Bằng cấp

Mức lương khởi điểm (Graduate Entry)

Mức lương sau 5-10 năm (Mid-career)

Cử nhân

£24,000 – £32,000

£45,000 – £55,000

Thạc sĩ

£30,000 – £40,000

£60,000 – £85,000

Tiến sĩ

£38,000 – £48,000

£80,000 – £120,000

Cộng đồng cựu sinh viên

Mạng lưới cựu sinh viên Đại học Essex bao gồm hơn 95.000 thành viên trên khắp thế giới. Một số cựu sinh viên nổi tiếng có thể kể đến:

  • Priti Patel – Chính trị gia người Anh, thành viên Quốc hội Vương quốc Anh
  • David Yates – Đạo diễn của bốn phần phim cuối cùng trong loạt phim Harry Potter
  • Óscar Arias- Cựu Tổng thống Costa Rica, được trao giải Nobel Hòa bình năm 1987 cho đề xuất của ông về một giải pháp đàm phán cho cuộc khủng hoảng Trung Mỹ
  • Shirin Sharmin Chaudhury – Chính trị gia Bangladesh, nữ diễn giả đầu tiên của Jatiya Sangsad
  • Ben Okri – Nhà thơ người Anh gốc Nigeria, tác giả của The Famished Road, Songs of Enchantment, Astonishing the Gods cùng nhiều cuốn sách khác.

Câu hỏi thường gặp về University of Essex

Đại học University of Essex nằm ở đâu?

University of Essex tọa lạc tại phía Đông Nam nước Anh với ba cơ sở chính. Cơ sở lớn nhất nằm tại Colchester, thành phố cổ nhất xứ sở sương mù, cách London khoảng 1 giờ đi tàu. Ngoài ra, trường còn có cơ sở Southend nằm ven biển sôi động và cơ sở Loughton đặt tại sát rìa London, chuyên đào tạo về nghệ thuật biểu diễn.

Đại học University of Essex có thứ hạng tốt không?

Trường sở hữu thứ hạng 12 tại Anh Quốc theo The Guardian University Guide 2026, mức cao nhất trong lịch sử 60 năm của trường. Nằm trong nhóm dẫn đầu về tầm nhìn toàn cầu (xếp thứ 14 thế giới theo THE 2025) và được công nhận là trung tâm nghiên cứu xuất sắc trong nhiều kỳ đánh giá quốc gia.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Essex?

Thế mạnh lớn nhất của trường là tập trung vào khối ngành Khoa học Xã hội và Nghệ thuật. Các ngành mũi nhọn bao gồm Kịch nghệ, Chính trị và Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Kinh tế học và Luật. 

Bạn quan tâm đến trường University of Essex?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí