Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Sydney | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Nước Úc từ lâu đã nổi tiếng về cảnh quan hùng vĩ, xen lẫn với không khí trong lành ngay trong các thành phố hiện đại như thành phố Sydney – Một thành phố nổi tiếng xinh đẹp, sầm uất và lớn nhất của Úc.
Du học thành phố Sydney thực sự là một lựa chọn lý tưởng dành cho các bạn trẻ năng động, mong muốn tìm việc làm thêm và phát triển công việc trong tương lai.
Vậy, hãy cùng ISC Education tìm hiểu ngay về đại học University of Sydney, từ lâu đã cực kỳ nổi tiếng với các giải thưởng, thành tích đạt được, cùng với môi trường học tập có tiếng toàn cầu.
Xem thêm:
Về đại học University of Sydney
| Năm thành lập đại học University of Sydney | 1850 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 25 |
| Số lượng sinh viên đại học University of Sydney | 70.000+ |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 40.400+ |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 30.000 |
| % sinh viên quốc tế | 50% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 54,000 – 56,300 AUD |
Đại học Sydney được thành lập trên nguyên tắc mang đem đến tiềm năng phát triển cho tất cả các sinh viên đến từ khắp nơi trên toàn thế giới, thông qua nền tảng giáo dục bền vững, để có thể du học sinh có thể sinh sống và làm việc tại bất cứ đâu trên toàn thế giới.
Đại học Sydney hiện đang xếp hạng thứ 4 trên thế giới và số 1 tại Úc về Khả năng tuyển dụng ngay sau đại học. Đại học Sydney cũng liên tục nằm trong số 50 trường đại học hàng đầu trên thế giới.
Với chương trình giảng dạy đại học được thiết kế lại, cơ sở vật chất hiện đại, cách dạy và học đẳng cấp thế giới và cuộc sống trong khuôn viên trường sôi động, University of Sydney chính là nơi sinh viên có thể có theo học và dành được các bằng cấp quốc tế danh giá, được công nhận và tôn trọng rộng rãi, hầu hết ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới.
University of Sydney hiện đang cung cấp nhiều ngành học nhất của Úc; qua đó các công trình nghiên cứu của trường tập trung vào việc tìm ra giải pháp cho những thách thức lớn nhất của xã hội.
Ngoài chương trình học thuật, đây cũng chính là môi trường để sinh viên có thể kết bạn và kết nối suốt đời, với hơn 200 câu lạc bộ và hiệp hội do sinh viên điều hành đã đưa khuôn viên trường vào cuộc sống.
Cộng đồng Đại học Sydney – bao phủ khắp thế giới, hiện đã có hơn 50.000 sinh viên, 3400 cán bộ giảng dạy và 320.000 cựu sinh viên.
Xem thêm: Khối Group of 8 (Go8) là gì?
Xếp hạng
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 25 | 18 | 19 | 41 | 38 |
| THE World University Rankings | 63 | 61 | 60 | 54 | 58 |
Học tập tại đại học University of Sydney
Với hơn 400 lĩnh vực nghiên cứu để lựa chọn, sinh viên có thể linh hoạt theo đuổi sở thích của mình, mở rộng kỹ năng và theo đuổi các cơ hội thực tập và trao đổi toàn cầu.
Nhà trường cũng đã đầu tư hơn 1,5 tỷ USD cho các sáng kiến đa ngành trong thập kỷ qua, với mục tiêu tạo điều kiện cho đội ngũ giảng viên cải thiện cuộc sống của người dân ở Úc và trên toàn thế giới.
Các nghiên cứu tại đại học University of Sydney thường đều được phát triển dựa trên các vấn đề toàn cầu, ví dụ như để chống lại những căn bệnh nguy hiểm nhất trên thế giới, tăng cường khả năng kết nối giữa người với người trên toàn thế giới, hay để xử lý các vấn đề về rác thải, ô nhiễm …
Hiện nay, University of Sydney đang làm việc với hơn 90 trung tâm nghiên cứu, các nhà nghiên cứu, tiến sĩ và thạc sĩ luôn luôn mong muốn tìm ra giải pháp cho những thách thức lớn nhất của thế giới, qua đó để xử lý nhiều thách thức khác nhau, thông qua việc thay đổi nhận thức của chính con người.
Vị trí địa lý
Từ nội thành Sydney đến Great Barrier Reef, University of Sydney chính là địa điểm đến lý tưởng dành cho giáo viên, nhà nghiên cứu và sinh viên từ khắp nơi trên toàn thế giới. Hiện nay, University of Sydney đang có địa điểm giảng dạy và nghiên cứu, cụ thể như sau:
- Camperdown / Darlington
- Cơ sở Camden
- Cơ sở Mallett Street
- Cao đẳng nghệ thuật Sydney
- Cơ sở và Bệnh viện Giảng dạy – Trường Y ở Sydney
- Cơ sở Surry Hills
- 133 Castlereagh Street, CBD
- Nhạc viện Sydney
- Westmead
- One Tree Island Research Station

Chương trình đào tạo
Xếp hạng môn học tốt nhất
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Các môn liên quan đến Thể thao | 3 |
| Luật (Law & Legal Studies) | 18 |
| Dược phẩm & Dược học | 19 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | 20 |
| Điều dưỡng (Nursing) | 20 |
| Khoa học Thú y | 21 |
| Chính sách Xã hội & Quản lý | 22 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | 26 |
| Y khoa (Medicine) | 27 |
| Kỹ thuật Xây dựng dân dụng & Kết cấu | 28 |
| Kế toán & Tài chính | 29 |
| Kiến trúc & Môi trường xây dựng | 30 |
| Khảo cổ học / Nhân chủng học | 33 |
| Toán học | 38 |
| Tâm lý học | 39 |
| Chính trị học | 42 |
Học phí chương trình đại học, sau đại học và nghiên cứu
Hiện tại, học phí trung bình hàng năm của sinh viên quốc tế thường sẽ rơi vào khoảng 14.630 AUD, và sẽ có sự tăng nhẹ học phí theo năm (University of Sydney sẽ gửi thông báo tới phụ huynh học sinh theo từng năm, nếu có sự thay đổi về tiền học).
Học phí tại đại học University of Sydney thường sẽ được căn cứ theo tín chỉ từng môn. Do đó, nếu như khối lượng học tập theo kỳ của sinh viên có tăng/ giảm, thì sẽ có thay đổi nhất định về học phí.
| Chương trình học | Bằng đại học | Bằng sau đại học | Bằng nghiên cứu |
| Kiến trúc, thiết kế và quy hoạch | $45,000 | $41,000 – $43,500 | $44,000 |
| Khoa học xã hội và nghệ thuật | $42,000 – $48,000¹ | $43,500 – $46,000² | $44,000 |
| Kinh doanh | $48,000 | $50,000 – $52,500 | $50,000 |
| Giáo dục và công tác xã hội | $48,000 – $52,000 | $46,000 | $44,000 |
| Kỹ thuật và khoa học máy tính | $52,000 | $49,000¹ | $50,000 |
| Pháp luật | $48,000 | $52,500¹ | $50,000 |
| Y học và sức khỏe | $52,000 | $73,000¹ | $50,000 |
| Âm nhạc | $43,500 – 45,000 | $40,500 | $40,000 – $44,000 |
| Khoa học | $48,000 – $52,000¹ | $49,000 – $52,500² | $50,000 |
Học phí học tiếng Anh
| Thời gian học (Theo tuần) | Học phí (Tuition Fee) | Phí hành chính & Vật liệu | Tổng ước tính (AUD) |
| 5 tuần | 3,420 AUD | 450 AUD | ~3,870 AUD |
| 10 tuần | 6,840 AUD | 500 AUD | ~7,340 AUD |
| 15 tuần | 10,260 AUD | 550 AUD | ~10,810 AUD |
| 25 tuần | 17,100 AUD | 650 AUD | ~17,750 AUD |
| 36 tuần | 24,624 AUD | 760 AUD | ~25,384 AUD |
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến (AUD) |
| Standard (Chính quy) | 52 tuần (1 năm) | $48,350 |
| Intensive (Cấp tốc) | 40 tuần (9 tháng) | $46,300 |
| HAPP (Dành cho HS xuất sắc) | 14 tuần (3.5 tháng) | $31,300 |
Cuộc sống sinh viên
Cuộc sống sinh viên tại Đại học Sydney (USYD) đặc biệt năng động, hoà vào với nhịp sống hiện đại sôi động ngay sát trung tâm thành phố.
Với hơn 270 câu lạc bộ và hội nhóm dưới sự quản lý của Hội sinh viên (USU), rất dễ để du học sinh tìm được cộng đồng cho riêng mình, từ đam mê thiên văn, yoga cho đến các nhóm văn hóa đa dạng của hơn 135 quốc tịch.
Khuôn viên Camperdown/Darlington không chỉ là nơi để học mà còn là nơi để thư giãn, với 12 quán cà phê, 8 quán bar, các trung tâm thể thao cao cấp và hệ thống 11 thư viện hiện đại có tới hơn 5 triệu đầu sách.
Ngoài giờ học, sinh viên có thể dễ dàng đi bộ đến các khu giải trí lân cận hoặc bắt xe buýt đến bãi biển Bondi, để tạo nên thật nhiều kỷ niệm đẹp tronghành trình du học đầy màu sắc và đáng nhớ.
Chi phí sinh hoạt
Để sinh sống tại Sydney, du học sinh cần phải chi trả các chi phí, cụ thể như sau:
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $1,400 – $1,800 | $2,000 – $2,800 | $3,200 – $4,500 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $550 – $750 | $800 – $1,100 | $1,200 – $1,600 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $120 – $180 | $180 – $250 | Đã bao gồm |
| Internet & Điện thoại | $60 – $90 | $80 – $120 | $120 – $180 |
| Đi lại (Thẻ Opal người lớn) | $160 – $220 | $140 – $180 | $100 – $150 |
| Giải trí & Cá nhân | $250 – $400 | $500 – $850 | $1,000 – $1,500 |
| Tổng cộng hàng tháng | $2,540 – $3,440 | $3,700 – $5,300 | $5,820 – $7,930 |
Vui lòng liên hệ với ISC Education để tìm hiểu thêm về mức sống tại Sydney!
Xem thêm: Du học thành phố Sydney
Quy trình tuyển sinh
Tỷ lệ chấp nhận đậu đại học Sydney là 30%, cho thấy quá trình tuyển chọn có tính cạnh tranh rất cao, cụ thể với điều kiện tuyển sinh như sau:
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Yêu cầu | Chi tiết |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT |
| Trình độ tiếng Anh | IELTS tối thiểu 6.5, không band nào dưới 5.0. Kiến trúc, Kỹ thuật, Kinh doanh, Nghệ thuật, Khoa học yêu cầu IELTS 7.0, không band dưới 6.0 – Truyền thông & Báo chí: IELTS 7.5, không band nào dưới 7.0 – Luật: IELTS 7.5 tổng thể, không band nào dưới 7.0 |
| Kỳ thi yêu cầu | Bảng điểm, giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học, giấy tờ tùy thân, kết quả kiểm tra tiếng Anh … công chứng. Bài luận cá nhân hoặc hồ sơ năng lực (Tuỳ chương trình) |
| Giấy tờ đính kèm | Sinh viên không có bằng cấp được công nhận có thể đăng ký vào các chương trình dự bị thông qua CET hoặc các trường cao đẳng đối tác |
| Visa và bằng chứng tài chính | Có BHYT dành cho du học sinh và giấy xác nhận nhập học trước khi nộp đơn xin visa |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Yêu cầu | Chi tiết |
| Trình độ học vấn | Bằng cử nhân 3 năm được công nhận với điểm trung bình tối thiểu 65% hoặc tương đương. Đã tốt nghiệp THPT trước đó. |
| Trình độ tiếng Anh | IELTS 6.5, TOEFL 79, PTE 58. |
| Kỳ thi yêu cầu | GMAT 600 hoặc GRE 305 (đối với các khóa học như Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, Thạc sĩ Thương mại (Tài chính) và Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu). |
| Giấy tờ đính kèm | Bảng điểm, CV, Thư trình bày mục đích học tập, 2 đến 3 Thư giới thiệu. Hồ sơ năng lực hoặc phỏng vấn nếu yêu cầu. |
| Visa và bằng chứng tài chính | BHYT dành cho du học sinh, Giấy xác nhận nhập học, bằng chứng về khả năng tài chính khoảng 24.505 AUD và yêu cầu về tình trạng cư trú tạm thời hợp lệ. |
Điều kiện đầu vào chương trình thạc sĩ MBA
| Yêu cầu | Chi tiết |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp cử nhân (GPA 65% trở lên hoặc tương đương) và tối thiểu 3 năm kinh nghiệm làm việc liên quan |
| Trình độ tiếng Anh | IELTS 7.0 tổng thể (tối thiểu 6.0 mỗi phần); TOEFL iBT 96 tổng thể; PTE 68 |
| Kỳ thi yêu cầu | GMAT 600+ không có ngoại lệ GRE 550–700 |
| Kinh nghiệm làm việc | Ít nhất 3 năm kinh nghiệm chuyên môn liên quan |
| Giấy tờ đính kèm | Bảng điểm, CV, Thư bày tỏ nguyện vọng, 2-3 thư giới thiệu; phỏng vấn bắt buộc đối với các ứng viên được chọn vào vòng tiếp theo |
| Chứng nhận | Trường Kinh doanh Sydney đã được ba tổ chức kiểm định AACSB, EQUIS, AMBA chứng nhận. |
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng International Scholarship
Áp dụng cho cả bậc đại học & thạc sĩ
Học bổng Đại học Sydney là học bổng theo năm, học bổng thạc sĩ và tiến sĩ được tài trợ 100% dành cho sinh viên quốc tế.
Đây là học bổng hỗ trợ học phí và trợ cấp sinh hoạt. Giá trị học bổng là AUD40,000/ năm học với hai đợt thanh toán có giá trị bằng nhau.
Để đăng ký xin học bổng này, du học sinh cần đáp ứng một số điều kiện như sau:
- Là một sinh viên quốc tế đang bắt đầu hoặc đã đăng ký học
- Có thành tích xuất sắc về thành tích học tập và tiềm năng nghiên cứu
- Có thư mời nhập học hoặc đang theo học chương trình thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ tại Đại học Sydney.
Học bổng bậc đại học
| Scholarship | Value | Eligibility |
| Australia Awards Scholarships | Various | Liên hệ với ISC Education để biết thêm chi tiết |
| Cerebral Palsy Alliance Professor Henry J Cowan Memorial Scholarship | $1,500 | Sinh viên toàn thời gian trong nước về trị liệu nghề nghiệp, bệnh lý ngôn ngữ hoặc vật lý trị liệuThành tích học tập cao |
| Rotary International Scholarships | Various | Liên hệ với ISC Education để biết thêm chi tiết |
| Sydney Scholars Awards | $6,000 | Thành tích học tập caoĐăng ký một văn bằng đại học |
| Sydney Uni Sports and Fitness (SUSF) Sporting Scholarships and Elite Athlete Program | Up to $2500 pa | Sinh viên đại họcĐại diện cho Đại học Sydney trong môn thể thao của bạn |
| The Bruton Educational Trust Scholarship | $10,000 | Trải qua khó khăn tài chínhTừ một vị trí nông thônĐã ghi danh vào một văn bằng đại học có liên quan hoặc bằng cấp kết hợp |
| The Humanitarian High Achiever Scholarship | Up to $50,000 pa | Du học sinhGiữ trạng thái người xin tị nạnCó Visa bắc cầu E hoặc A, Visa bảo vệ tạm thời, hoặc Visa doanh nghiệp Safe Haven |
| University of Sydney Honours Scholarship | $6,000 | Sinh viên đăng ký các danh hiệu trong Học kỳ 1 hoặc Học kỳ 2 năm 2022 |
| Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | Up to $40,000 | Du học sinhĐã đăng ký cho một bằng cấp khóa học đã đăng ký CRICOSĐã nhận được một lời đề nghị nhập học vô điều kiện |
Học bổng chương trình sau đại học
Học bổng Postgraduate Coursework
| Học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| Fulbright Program | Linh hoạt | Xem trang để biết chi tiết |
| Pork CRC | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học có quan tâm đến ngành công nghiệp thực phẩm (thịt heo) |
| Rotary International Scholarships | Linh hoạt | Linh hoạt |
| The Women’s College Scholarships | Linh hoạt | Phải đăng ký cư trú tại The Women’s College |
| University of Sydney and Sydney Uni Sports and Fitness (SUSF) Elite Athlete Program | Linh hoạt | Sinh viên đại học, đang đại diện cho các chương trình thể thao |
| Vice Chancellor’s Global Mobility Award | Lên tới 5,000 AUD | Liên hệ để biết thêm chi tiết |
| Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | Lên tới 40,000 AUD | Du học sinh đã đăng ký cho một bằng cấp khóa học đã đăng ký CRICOS, đã có thư mời nhập học. |
Học bổng nghiên cứu
| Học bổng | Giá trị | Điều kiện đăng ký |
| AHURI Postgraduate Scholarship Top-up | 7.000 AUD/ năm (tới 3 năm) | Sinh viên toàn thời gian được cấp bằng Chương trình đào tạo nghiên cứu (RTP) |
| Australia Awards Scholarships (AAS) | Linh hoạt | Liên hệ |
| Bushfire and Natural Hazards CRC | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học đang nghiên cứu hoặc tham gia dự án để giải quyết cháy rừng và các hiểm họa tự nhiên |
| Cicada Innovations Postgraduate Research Placement Scholarship | 16,666 AUD (trong vòng 5 tháng) | Nghiên cứu sinh trong nước hoặc quốc tế, đã học xong 1 năm bậc thạc sĩ. |
| Cotton Research and Development Corporation (CRDC) | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học làm việc trong một dự án liên quan đến tập đoàn hoặc lĩnh vực |
| Council for Australian-Arab Relations (CAAR) Scholarship Program | Lên tới 40,000 AUD | Liên hệ |
| CSIRO Postgraduate Scholarships | Linh hoạt | Nghiên cứu sinh toàn thời gian ở Úc |
| Fulbright Program | Linh hoạt | Liên hệ |
| Grains Research and Development Corporation (GRDC) | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học, làm việc trong một dự án liên quan đến tập đoàn hoặc lĩnh vực |
| HDR Completion Scholarships | 7,000 AUD cho 3 tháng nghiên cứu | Sinh viên trong nước / quốc tế, đã nộp luận văn trong vòng 6 tháng kể từ ngày nộp đơn |
| Leslie Rich Scholarship | 7,500 AUD mỗi năm | Sinh viên trong nước / quốc tế có bằng Danh dự hạng Nhất hoặc Bằng tương đương hoặc bằng Thạc sĩ |
| Northcote Trust Award | Linh hoạt | Liên hệ |
| PhD Scholarship in the Design of Micro-Decisions in Automated Transport | 28,854 AUD mỗi năm (Tới 3 năm) | Bắt đầu bằng Tiến sĩ tại Trường Kinh doanh Đại học SydneyCó bằng Danh dự Hạng Nhất hoặc bằng cấp tương đương. |
| Pork CRC | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học, đang có mối quan tâm đến ngành công nghiệp thịt heo |
| Rural Industries and Development Corporation (RIRDC) | Linh hoạt | Sinh viên sau đại học, đang làm việc trong một dự án liên quan đến nông nghiệp hoặc cộng đồng nông thôn |
| University of Sydney Tuition Fee Scholarship | Học phí | Nghiên cứu sinh quốc tế sau đại học |
| Vice Chancellor’s Global Mobility Award | Lên tới 5,000 AUD | Liên hệ |
| University of Sydney International Scholarship | 35,629 AUD mỗi năm | Nghiên cứu sinh quốc tế sau đại học |
Xem thêm: Học bổng đại học Sydney

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Làm việc trong lúc đi học
Trong thời gian ở Úc, sinh viên sẽ được phép làm việc tối đa 40 giờ cho mỗi hai tuần. Cần lưu ý rằng, đi thực tập cuối kỳ sẽ không bao gồm trong thời gian được làm việc này.
Bạn không nên dựa vào việc làm để trang trải học phí hoặc chi phí sinh hoạt khi ở Úc vì công việc không thể được đảm bảo và việc dành quá nhiều thời gian làm việc có thể ảnh hưởng xấu đến việc học của bạn.
Do vậy, tốt nhất hãy chuẩn bị tài chính thật tốt, tập trung học tập và sau đó xin việc sau khi đi làm, để có thể đạt được thành quả học tập tốt nhất, qua đó đảm bảo được thu nhập sau này!
Sinh viên sẽ cần xin thị thực làm việc, nếu lựa chọn ở lại Úc làm việc sau tốt nghiệp.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Chuyên viên Phân tích Tài chính | $75,000 – $82,000 |
| Kiểm toán viên (Graduate Program) | $70,000 – $78,000 |
| Quản trị viên tập sự (Management Trainee) | $72,000 – $80,000 |
| Cố vấn Chiến lược (Consultant) | $78,000 – $85,000 |
| MBA Graduate (vị trí quản lý) | $120,000 – $150,000 |
| Kỹ sư Phần mềm (Software Engineer) | $85,000 – $110,000 |
| Chuyên gia Bảo mật (Cybersecurity) | $80,000 – $95,000 |
| Kỹ sư Dân dụng (Civil Engineer) | $75,000 – $85,000 |
| Data Scientist (Khoa học dữ liệu) | $82,000 – $98,000 |
| Nha sĩ (Dentist) | $90,000 – $110,000 |
| Bác sĩ nội trú (Medical Resident) | $85,000 – $95,000 |
| Điều dưỡng viên (Registered Nurse) | $74,000 – $82,000 |
| Dược sĩ (Pharmacist) | $72,000 – $85,000 |
| Luật sư thực tập (Law Graduate) | $75,000 – $88,000 |
| Chuyên viên Marketing/Truyền thông | $65,000 – $75,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bằng Cử nhân (Undergraduate) | $72,000 – $78,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate Coursework) | $95,000 – $105,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $145,000 – $160,000 |
| Tiến sĩ (PhD/Research) | $105,000 – $115,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Sydney đặc biệt chú trọng đến quyền lợi của sinh viên thông qua các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm lý, tư vấn tìm việc cùng với mạng lưới cựu sinh viên hơn 440.000 thành viên toàn cầu.
Dưới đây là danh sách các cựu sinh viên nổi tiếng tốt nghiệp từ đại học University of Sydney
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Anthony Albanese | 1985 | Thủ tướng đương nhiệm của Úc (Thủ tướng thứ 31). |
| Malcolm Turnbull | 1977 | Thủ tướng thứ 29 của Úc; Cựu Giám đốc điều hành Goldman Sachs Úc. |
| Tony Abbott | 1979 | Thủ tướng thứ 28 của Úc; Học giả Rhodes. |
| John Howard | 1961 | Thủ tướng thứ 25 của Úc (tại vị lâu thứ 2 trong lịch sử Úc). |
| Gough Whitlam | 1938, 1946 | Thủ tướng thứ 21 của Úc; Người thiết lập quan hệ ngoại giao Úc – Trung Quốc. |
| Sir Edmund Barton | 1870 | Thủ tướng đầu tiên của Úc; Thẩm phán Tòa án Tối cao Úc. |
| John Cornforth | 1937 | Giải Nobel Hóa học (1975) cho công trình về hóa học lập thể của các phản ứng xúc tác enzyme. |
| John Harsanyi | 1953 | Giải Nobel Kinh tế (1994) cho những đóng góp tiên phong trong Lý thuyết trò chơi. |
| Robert Robinson | (Giảng viên) | Giải Nobel Hóa học (1947) nghiên cứu về các sản phẩm thực vật (alkaloid). |
| John O’Sullivan | 1969, 1974 | Người phát minh ra Wi-Fi tốc độ cao, thay đổi hoàn toàn cách thế giới kết nối. |
| Graeme Clark | 1958 | Người phát minh ra Tai điện tử (Bionic Ear), giúp hàng trăm nghìn người điếc nghe được. |
| David Warren | 1950 | Phát minh ra “Hộp đen” máy bay (Flight Data Recorder), thiết bị không thể thiếu trong hàng không toàn cầu. |
| Katherine Bennell-Pegg | 2008 | Người phụ nữ đầu tiên huấn luyện để trở thành Phi hành gia dưới quốc kỳ Úc. |
| Margaret Zhang | 2017 | Cựu Tổng biên tập trẻ nhất lịch sử của Vogue China (nhậm chức năm 27 tuổi). |
| Rose Byrne | Nữ diễn viên Hollywood nổi tiếng (từng học tại USYD nhưng tập trung sự nghiệp diễn xuất sớm). | |
| Eddie Woo | 2008 | “Thầy giáo triệu view” – người sáng lập kênh Wootube nổi tiếng toàn cầu về giáo dục toán học. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Sydney nằm ở đâu?
Đại học University of Sydney tọa lạc tại thành phố Sydney, bang New South Wales, với cơ sở chính Camperdown/Darlington nằm ngay sát trung tâm khu thương mại (CBD).
Đại học University of Sydney có thứ hạng tốt không?
Đại học Sydney hiện đang thuộc top 25 toàn cầu trên bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026 và xếp thứ 61 thế giới theo THE Rankings 2025 (mới nhất vừa thăng hạng lên 53 cho kỳ học 2026).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Sydney?
Các môn liên quan đến Thể thao, Luật, Dược phẩm & Dược học, Giải phẫu & Sinh lý học, và Điều dưỡng, tất cả đều nằm trong top 20 thế giới, theo bảng xếp hạng QS Ranking by Subject 2026.



