Hotline: 1800.55.88.48
Du học ngành quản trị kinh doanh | Cập nhật chi tiết dành cho du học sinh

Du học ngành kinh doanh và quản lý chính là quản lý hoạt động của tổ chức, để lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh để đạt được các mục tiêu cụ thể.
Khi học chương trình cấp bằng Quản lý Kinh doanh, sinh viên sẽ học cách đưa ra quyết định, giám sát nguồn lực và triển khai các chiến lược để đảm bảo tổ chức kinh doanh hoạt động hiệu quả.
Tổng quan
| Mất bao lâu để học xong ngành Quản Trị Kinh doanh bậc đại học? | Từ 3-4 năm |
| Mất bao lâu để học xong bằng MBA? | 1-1.5 năm |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành Quản Trị Kinh doanh tại Việt Nam? | ~4-8 triệu VNĐ/ tháng |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành Quản Trị Kinh doanh tại UK? | £45,535/ năm |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành Quản Trị Kinh doanh tại Úc? | 55.503 AUD/ năm |
Quản lý Kinh doanh trang bị cho bạn các công cụ và chiến lược để điều hướng thế giới kinh doanh phức tạp, cụ thể như sau:
- Hiểu các chức năng kinh doanh cốt lõi, mối quan hệ và sự liên kết với nhau.
- Phát triển kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm.
- Phân tích các nghiên cứu tình huống để tìm hiểu về các thách thức và giải pháp kinh doanh thực tế.
Chi phí ước tính khi du học ngành kinh doanh tại Anh
| Bậc học | Học phí trung bình (GBP/năm) | Thời gian |
| Bậc đại học | £18,000 – £30,000 | 3-4 năm |
| Bậc thạc sĩ | £19,000 – £80,000 | 2-3 năm |
| Chi phí sinh hoạt | £10,539 – £13,761/ 9 tháng | Trung bình 9 tháng |
Chi phí ước tính khi du học tại Úc
| Bậc học | Học phí trung bình (AUD/năm) | Thời gian |
| Bậc đại học | 35,000 − 50,000 AUD | 3-4 năm |
| Bậc thạc sĩ | 38,000 − 58,000 AUD | 2-3 năm |
| Dự bị Đại học | 25,000 – 40,000 AUD + |

Tại sao nên theo học ngành quản trị kinh doanh
Chuyên ngành quản trị kinh doanh là gì?
Dưới đây là một số chuyên ngành Kinh doanh và Quản lý phổ biến, cụ thể như sau:
- Quản trị nguồn nhân lực: Tập trung vào tuyển dụng, giữ chân nhân viên và quan hệ nhân viên.
- Marketing Tiếp thị: Xây dựng chiến lược quảng bá sản phẩm và thương hiệu.
- Quản lý Tài chính: Giám sát tình hình tài chính và chiến lược của tổ chức.
- Vận hành và hoạt động: Tinh giản quy trình để đạt hiệu quả.
- Khởi nghiệp: Biến ý tưởng thành doanh nghiệp khả thi.
Cả chương trình Cử nhân và Thạc sĩ đều phổ biến trong lĩnh vực này, những chương trình Thạc sĩ Kinh doanh và Quản lý thường đi sâu hơn vào việc ra quyết định chiến lược và lãnh đạo.
Xem thêm:
- Phân biệt giữa Quản trị Kinh doanh và Quản lý Kinh doanh | Cập nhật mới nhất 2026
- Du học Anh ngành quản trị kinh doanh | Cập nhật mới nhất 2026
Chuyên ngành đào tạo
Các khóa học cấp bằng Quản lý kinh doanh phổ biến bao gồm:
- Hành vi tổ chức: Khám phá động lực của các nhóm và cá nhân.
- Đạo đức kinh doanh: Điều hướng sự phức tạp về mặt đạo đức của các quyết định kinh doanh.
- Quản lý chiến lược: Thiết kế các chiến lược dài hạn để thành công.
- Quản lý tài chính: Tối ưu hóa các nguồn tài chính của tổ chức.
- Quản lý tiếp thị: Hướng sản phẩm và dịch vụ đến đối tượng mục tiêu của họ.
- Quản lý kinh doanh là bằng cấp tốt không chỉ cho vai trò của công ty mà còn cho các hoạt động kinh doanh.
Các kỹ năng đạt được từ các khóa học Quản lý kinh doanh có thể chuyển giao giữa các ngành, từ các công ty khởi nghiệp công nghệ đến các tập đoàn toàn cầu.
Với chương trình quản trị kinh doanh, sinh viên có thể lựa chọn theo đuổi ở cả bậc dự bị, đại học, sau đại học và tiến sĩ…
Xem thêm:
- Phân biệt giữa Quản trị Kinh doanh và Quản lý Kinh doanh | Cập nhật mới nhất 2026
- Du học Anh ngành quản trị kinh doanh | Cập nhật mới nhất 2026
Kỹ năng nhận được
Để thành công trong Quản lý kinh doanh, sinh viên sẽ cần phải có khả năng giao tiếp, lãnh đạo và giải quyết vấn đề mạnh mẽ. Tư duy phân tích kết hợp với sự sáng tạo cũng là chìa khóa.
Ngoài ra, để đáp ứng các yêu cầu về bằng Quản lý kinh doanh, khả năng ra quyết định và hiểu biết về môi trường kinh doanh rộng lớn hơn đem đến rất nhiều lợi ích hấp dẫn.
Nên du học quản trị kinh doanh ở đâu?
Dưới đây là 20 đại học và cơ sở đào tạo chuyên ngành tốt nhất thế giới, theo QS Rankings 2026
| Xếp hạng | Trường đại học | Overall Score |
| 1 | Harvard University | 96.2 |
| 2 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | 92.4 |
| 3 | Stanford University | 92.2 |
| 4 | INSEAD | 91.6 |
| 5 | University of Cambridge | 90.5 |
| 5 | University of Oxford | 90.5 |
| 7 | London Business School | 90.2 |
| 8 | National University of Singapore (NUS) | 89.7 |
| 9 | University of Pennsylvania (Wharton) | 89.5 |
| 10 | Bocconi University | 89.1 |
| 11 | University of California, Berkeley (UCB) | 87.1 |
| 12 | London School of Economics (LSE) | 86.5 |
| 13 | HEC Paris | 86.3 |
| 14 | Nanyang Technological University (NTU) | 86 |
| 15 | Copenhagen Business School | 85.2 |
| 16 | Yale University | 84.3 |
| 17 | New York University (NYU) | 84.2 |
| 17 | Northwestern University | 84.2 |
| 17 | University of Chicago | 84.2 |
| 20 | Columbia University | 83.9 |

Yêu cầu đầu vào
Yêu cầu bậc đại học tại UK
- A-Levels: AAB đến AAA là mức phổ biến cho các trường thuộc Russell Group, ví dụ như Manchester, Warwick, Bristol. Các trường khác có thể yêu cầu BBB đến ABB.
- International Baccalaureate (IB): điểm từ 34 – 38, với điểm cao ở các môn học liên quan.
- Yêu cầu về môn học Hầu hết các chương trình không yêu cầu môn học cụ thể bắt buộc. Tuy nhiên, các môn Toán, Kinh tế, Kế toán ở cấp độ cao hơn (A-Level hoặc IB Higher Level) luôn được ưu tiên.
- Chứng chỉ Tiếng Anh (IELTS): Yêu cầu chung là IELTS Academic 6.0 đến 6.5 tổng thể, không có kỹ năng nào dưới 5.5 hoặc 6.0.
- Chứng chỉ Quốc tế khác: Chấp nhận bằng tốt nghiệp THPT hoặc dự bị đại học (Foundation Year).
Yêu cầu chương trình sau đại học tại UK
Bằng cấp yêu cầu (Bắt buộc): Bằng Cử nhân (Bachelor’s Degree) liên quan hoặc không liên quan.
Thành tích Học thuật: First Class Honours (1:1) hoặc Upper Second Class Honours (2:1) (tương đương GPA 3.0/4.0 trở lên) là yêu cầu tối thiểu.
Yêu cầu khác:
- Bằng MSc Management: Thường không yêu cầu trước đó, trừ các trường có độ cạnh tranh cao như LSE, Imperial College London
- Bằng MBA: Yêu cầu điểm GMAT/GRE. Điểm GMAT cạnh tranh thường là 600-750+ tùy theo danh tiếng của trường (ví dụ: LBS, Oxford, Cambridge thường yêu cầu trên 680).
- Bằng MSc Management: Thường chấp nhận sinh viên mới tốt nghiệp hoặc dưới 2 năm kinh nghiệm.
- Bằng MBA: Tối thiểu 2-3 năm kinh nghiệm làm việc toàn thời gian (sau đại học). Các trường hàng đầu thường yêu cầu trung bình 5 năm trở lên.
- Chứng chỉ Tiếng Anh (IELTS): IELTS Academic 6.5 đến 7.5 tổng thể, với các kỹ năng không dưới 6.0.
Yêu cầu bậc đại học tại Úc
- Điểm ATAR (Australian Tertiary Admission Rank): Yêu cầu ATAR từ 80 đến 98+ (tương đương điểm Z-Score) tùy thuộc vào trường. Các trường Group 8 thường sẽ yêu cầu điểm ATAR trên 90.
- Tốt nghiệp THPT Việt Nam: Nhiều trường chấp nhận tốt nghiệp THPT loại giỏi với GPA từ 8.0/10 trở lên(tùy theo trường).
- Chương trình Dự bị: Nếu điểm THPT chưa đủ, sinh viên có thể học Chương trình Dự bị Đại học (Foundation Studies) 1 năm, yêu cầu đầu vào thấp hơn.
- Yêu cầu Môn học: Thường yêu cầu kiến thức nền tảng về Toán học và Tiếng Anh (điểm cao).
- Chứng chỉ Tiếng Anh (IELTS): Yêu cầu chung là IELTS Academic 6.0 đến 6.5, không có kỹ năng nào dưới 6.0.
Yêu cầu chương trình sau đại học tại Úc
Bằng cấp yêu cầu (Gần như bắt buộc): Bằng Cử nhân từ một trường đại học được công nhận.
Thành tích Học thuật: Điểm trung bình (GPA) hoặc WAM (Weighted Average Mark) thường là 65% trở lên (tương đương GPA 3.0/4.0) cho các trường hàng đầu.
Yêu cầu học thuật, GMAT/GRE:
- Bằng Master of Management/Business: Ít khi yêu cầu, có thể được miễn nếu bạn có GPA cao.
- Bằng MBA: Yêu cầu điểm GMAT/GRE. Mức cạnh tranh từ 550-650+ trở lên.
- Bằng Master of Management: Thường không yêu cầu hoặc yêu cầu ít hơn 1 năm.
- Bằng MBA: Tối thiểu 2-4 năm kinh nghiệm quản lý chuyên nghiệp toàn thời gian.
Chứng chỉ Tiếng Anh (IELTS): IELTS Academic 6.5 đến 7.0 tổng thể, không có kỹ năng nào dưới 6.0 hoặc 6.5.
Học bổng
Học bổng du học UK
| Đại học | Học bổng | Giá trị Học bổng | Chương trình đào tạo |
| University of Oxford (Saïd Business School) | Oxford Pershing Square Scholarship | Học bổng toàn phần (học phí và chi phí sinh hoạt) | Sinh viên Thạc sĩ MBA có thành tích học tập xuất sắc |
| University of Cambridge (Judge Business School) | The Cambridge MBA Scholarship | Giảm một phần đáng kể học phí MBA (thường là £15,000 – £30,000) | Sinh viên MBA có thành tích học thuật nổi bật |
| London Business School (LBS) | LBS Scholarships (ví dụ: Forte, Women’s Scholarship) | Giá trị khác nhau, từ 20% đến 100% học phí | Sinh viên ngành MBA có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực công tác xã hội |
| Imperial College Business School | Imperial College Business School Scholarships | Giảm đến 50% học phí (cho MBA và MSc) | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc (ưu tiên điểm GMAT/GPA cao). |
| University of Warwick (WBS) | Warwick Business School Scholarships | Giảm 10% – 50% học phí | Sinh viên MBA và Thạc sĩ có thành tích học thuật/nghề nghiệp nổi bật. |
| University of Edinburgh Business School | MSc Scholarships | Giảm 10% – 30% học phí | Sinh viên Thạc sĩ Quản lý/Kinh doanh có thành tích tốt. |
| Chevening Scholarships(Học bổng Chính phủ) | Chevening Scholarships | Học bổng toàn phần(Học phí, chi phí sinh hoạt, vé máy bay) | Sinh viên Sau đại học (Thạc sĩ Taught) có kinh nghiệm làm việc và tiềm năng lãnh đạo. Ngành Quản trị thường được ưu tiên. |
Học bổng du học Úc
| Trường đại học | Học bổng | Giá trị Học bổng | Chương trình đào tạo |
| Australian National University (ANU) | ANU College of Business and Economics International Undergraduate Scholarship | Giảm 10% – 50%học phí (cho toàn bộ chương trình) | Sinh viên Đại học có thành tích học tập xuất sắc. |
| University of Melbourne | Melbourne Business School Scholarships | Giảm học phí (thường là 10,000 AUD – 50,000 AUD) | Sinh viên MBA/Thạc sĩ Quản lý có hồ sơ cạnh tranh cao. |
| The University of Sydney (USYD) | Vice-Chancellor’s International Scholarship Scheme | 5,000 AUD – 40,000 AUD giảm học phí | Sinh viên Đại học và Sau đại học dựa trên thành tích học tập. |
| University of New South Wales (UNSW) – AGSM | MBA/MSc Scholarships | Giảm học phí (thường là 25% – 50%) | Sinh viên MBA và Thạc sĩ có điểm GMAT/GPA và kinh nghiệm làm việc xuất sắc. |
| The University of Queensland (UQ) | UQ International High Achievers Scholarship | Giảm 25% học phí cho năm đầu | Sinh viên Đại học và Sau đại học có thành tích học tập cao. |
| Monash University | Monash Business School International Scholarship | Giảm 10,000 AUD(đôi khi nhiều hơn) | Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc nộp đơn vào các khóa học thuộc Khoa Kinh doanh. |
| Australia Awards Scholarships (AAS) (Học bổng Chính phủ) | Australia Awards Scholarships (AAS) | Học bổng toàn phần (Học phí, chi phí sinh hoạt, vé máy bay, bảo hiểm) | Sinh viên Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) có kinh nghiệm làm việc, đến từ các quốc gia đang phát triển |

Mức lương trung bình sau tốt nghiệp
| Công việc | Mức lương mỗi năm |
| Chuyên viên Phân tích Kinh doanh (Junior) | $55,000 – $75,000 |
| Chuyên viên Phân tích Tài chính (Entry) | $60,000 – $80,000 |
| Điều phối viên/Chuyên gia Marketing | $48,000 – $65,000 |
| Nhân viên Kinh doanh (Junior | $50,000 – $70,000 |
| Trợ lý/Chuyên gia Nhân sự | $45,000 – $60,000 |
| Điều phối viên Vận hành | $50,000 – $68,000 |
Cơ hội nghề nghiệp
Bằng Quản trị kinh doanh mở ra cánh cửa đến nhiều nghề nghiệp khác nhau, cụ thể như sau:
Chuyên viên phân tích kinh doanh: Đánh giá hoạt động kinh doanh để đề xuất cải tiến.
- Trưởng phòng tiếp thị Marketing: Hướng dẫn các chiến dịch quảng cáo và chiến lược thương hiệu.
- Trưởng phòng nhân sự: Giám sát tuyển dụng, đào tạo và phúc lợi cho nhân viên.
- Nhà doanh nhân: Khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp của riêng bạn.
- Chuyên gia tư vấn quản lý: Tư vấn cho các tổ chức về các phương pháp hay chiến lược tốt nhất.
Xem xét nhiều công việc bạn có thể nhận được với bằng Quản trị kinh doanh, không có gì ngạc nhiên khi nhiều sinh viên theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực này.
Cho dù đang nhắm đến một nấc thang sự nghiệp trong công ty hay đang tìm kiếm con đường của mình, sự nghiệp sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh đều đem lại rất nhiều cơ hội và tiềm năng phát triển.
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt giữa ngành kinh doanh và thương mại
Kinh doanh = sản xuất + thương mại. Kinh doanh chính là vận hành một công ty, còn thương mại là một hoạt động quan trọng của kinh doanh, để giải quyết vấn đề liên quan đến trao đổi và phân phối hàng hóa sau khi đã được sản xuất.
Phân biệt giữa ngành kinh doanh và kinh tế
Kinh tế (Economics) là lý thuyết còn kinh doanh (Business) là thực hành. Nhà Kinh tế học sẽ nghiên cứu tác động của tăng lãi suất (Chính sách Vĩ mô) lên tổng cầu tiêu dùng trên toàn quốc. Chuyên viên kinh doanh sử dụng thông tin đó để quyết định nên tung ra sản phẩm mới hay hoãn lại trong thời gian nhất định, tuỳ thuộc theo sức mua của người tiêu dùng, có thể bị ảnh hưởng bởi thị trường lao động hoặc lãi suất.



