Chi phí sinh hoạt tại New Zealand dành cho du học sinh | Cập nhật mới nhất 2025

Trong những năm gần đây, New Zealand đã nổi lên như một điểm đến du học phổ biến cho du học sinh. Đất nước này đã chào đón 68.135 sinh viên quốc tế trên toàn thế giới.

Chi phí sinh hoạt tại New Zealand thường sẽ dao động từ 25.000 đến 35.000 NZD mỗi năm. Ngân sách này có thể trang trải chi phí ăn ở, đi lại và các chi phí thiết yếu khác.

Thành phố Dunedin và Christchurch nằm trong số những thành phố có chi phí sinh hoạt phải chăng nhất với chi phí dao động từ 1200-2500 NZD mỗi tháng

Sinh viên có thể xin học bổng và trang trải chi phí sinh hoạt tại New Zealand thông qua các học bổng sau đại học, ví dụ như Fulbright, học bổng Khối thịnh vượng chung và học bổng học phí đại học quốc tế New Zealand.

Các lựa chọn làm việc bán thời gian trong lĩnh vực bán lẻ, gia sư, phục vụ bàn và siêu thị cũng có thể mang lại thu nhập từ 20 đến 25 NZD mỗi giờ.

Tổng quan về chi phí sinh hoạt tại New Zealand

Dưới đây là tóm tắt chi phí ước tính hàng năm cho sinh viên quốc tế:

Loại chi phíChi phí hàng năm (NZD)
Chỗ ở10,000 – 20,000
Thức ăn3,600 – 6,000
Vận chuyển2,500
Tiện ích2,400 – 3,600
Internet1,200
Bảo hiểm y tế800
Giải trí2,500

New Zealand hiện đang cung cấp một môi trường đa dạng và sôi động cho sinh viên quốc tế, nhưng hiểu được chi phí sinh hoạt là rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

Tổng chi phí sinh hoạt tại New Zealand thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thành phố và lựa chọn lối sống, với chi phí trung bình hàng năm dao động từ 25.000 NZD đến 35.000 NZD.

Tổng quan về chi phí sinh hoạt tại New Zealand
Tổng quan về chi phí sinh hoạt tại New Zealand

Thuê nhà

Tìm chỗ ở và thuê nhà chính là khoản chi lớn nhất đối với sinh viên, với các lựa chọn như sau:

  1. Ký túc xá: Được quản lý bởi các tổ chức giáo dục, những chỗ ở này thường cung cấp các phòng được trang bị đầy đủ tiện nghi với các tiện nghi dùng chung. Tiền thuê hàng tháng dao động từ 860 NZD đến 1.500 NZD cho các phòng không phục vụ (không có bữa ăn) và có thể lên tới 1.900 NZD cho các lựa chọn phục vụ (có bữa ăn).
  2. Ở homestay: Sống với một gia đình địa phương có thể là một cách tuyệt vời để hòa nhập vào văn hóa New Zealand. Ở nhà dân thường có giá khoảng 1.200 NZD mỗi tháng và bao gồm cả bữa ăn.
  3. Căn hộ: Thuê căn hộ là lựa chọn phổ biến đối với những sinh viên muốn tự lập. Chi phí thay đổi tùy theo thành phố nhưng thường dao động từ 600 đến 1.200 NZD mỗi tháng cho chỗ ở chung, một số căn hộ studio có giá lên tới 1.500 NZD mỗi tháng.
Loại căn hộ1 Bedroom (NZD)2 Bedroom (NZD)
Căn hộ (chung)600 – 1,2001,200 – 2,500
Căn hộ (riêng)1,200 – 1,5002,000 – 3,000

Chi phí thực phẩm, ăn uống

Chi phí thực phẩm cũng có thể tăng nhanh. Sinh viên nên lập ngân sách khoảng 300 đến 500 NZD mỗi tháng cho các cửa hàng tạp hóa và ăn uống bên ngoài.

Nấu ăn ở nhà thường tiết kiệm hơn, trong khi một bữa ăn tại một nhà hàng giá rẻ thường có giá khoảng 20 đến 30 NZD. 

Chi phí đi lại

Giao thông là một khoản chi phí đáng kể khác. Giao thông công cộng đáng tin cậy và giá cả phải chăng, với giá vé tháng từ 120 đến 200 NZD, tuỳ thuộc vào thành phố sinh sống.

Đối với những người thích lái xe, giá nhiên liệu và phí đỗ xe cũng nên được cân nhắc. Các phương tiện giao thông mà sinh viên có thể sử dụng được đưa ra dưới đây:

Các phương tiện giao thông

Loại phương tiệnChi phí (NZD)
Xe buýt4 – 12 NZD cho mỗi chuyến
Tàu hỏa4 – 12 NZD cho mỗi chuyến
Taxi/Uber3 – 5 NZD/ km
Phà5 – 70 NZD
Xe đạp (thuê)1 – 2 NZD mỗi giờ
Chuyến bay nội địa50 – 80 NZD

Chi phí khác

Ngoài các chi phí chính về chỗ ở, thực phẩm và phương tiện đi lại, một số chi phí khác cũng bao gồm những khoản sau:

  • Tiện ích và Internet – Tiện ích (điện, sưởi ấm, làm mát, nước, rác) có thể dao động từ 2.400 NZD đến 3.600 NZD hàng năm. Dịch vụ Internet thường có giá khoảng 100 NZD mỗi tháng.
  • Bảo hiểm y tế – Sinh viên quốc tế được yêu cầu phải có bảo hiểm y tế trong thời gian học tập tại New Zealand. Chi phí bảo hiểm y tế trung bình là khoảng 800 NZD mỗi năm.
  • Chi phí khác – Sinh viên cũng nên tính đến các chi phí cá nhân như quần áo, giải trí và các hoạt động giải trí. Ngân sách khoảng 2.500 NZD hàng năm.

Chi phí sinh hoạt tại các trường đại học ở New Zealand

Nhiều trường đại học ở New Zealand hiện đang cung cấp chỗ ở cho sinh viên, cụ thể với chi phí chỗ ở tại 10 trường đại học hàng đầu ở New Zealand như sau:

Trường đại họcChi phí thuê nhà hàng năm (NZD)Chi phí sinh hoạt hàng năm (NZD)
University of Auckland7,000 – 10,00020,000 – 25,000
University of Otago8,000 – 12,00020,000 – 25,000
Victoria University of Wellington8,500 – 12,50020,000 – 25,000
University of Canterbury7,500 – 11,50020,000 – 25,000
Massey University6,500 – 10,50020,000 – 25,000
University of Waikato7,000 – 10,00020,000 – 25,000
Auckland University of Technology7,500 – 11,00020,000 – 25,000
Lincoln University6,500 – 9,50020,000 – 25,000
Eastern Institute of Technology6,500 – 9,50020,000 – 25,000
Unitec Institute of Technology6,500 – 9,50020,000 – 25,000
Chi phí sinh hoạt tại các thành phố của New Zealand
Chi phí sinh hoạt tại các thành phố của New Zealand

Chi phí sinh hoạt tại các thành phố của New Zealand

Dưới đây là tóm tắt chi phí sinh hoạt tại các thành phố khác nhau ở New Zealand dành cho sinh viên quốc tế:

Thành phốChi phí sinh hoạt hàng tháng (NZD)Chi phí thuê nhà hàng tháng (NZD)
Auckland1,9962,215
Wellington1,8292,500
Christchurch1,5562,300
Hamilton1,5821,600
Dunedin1,2401,200
Queenstown2,0002,500
Tauranga1,8001,800
Palmerston North1,5001,400
Napier-Hastings1,4501,300
Nelson1,6001,500

Sinh viên có nguyện vọng học tại các trường đại học ở New Zealand sẽ phải xin thị thực du học, qua đó phải cung cấp chứng minh tài chính có ít nhất 15.000 NZD để trang trải chi phí cho năm học đầu tiên.

Đây là chi phí sử dụng để chi trả học phí, chỗ ở và chi phí sinh hoạt khi học tại New Zealand.

Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất! 

Anh Quynh
Anh Quynh
1800558848
Điện thoại