Thông tin về chứng chỉ LanguageCert mới nhất 2025

Chứng chỉ LanguageCert International ESOL là tổng hợp các bằng cấp về Ngôn ngữ Anh được liên kết với CEFR level, được thiết kế và tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng và độ tin cậy khắt khe nhất. 

Người học có thể chọn trình độ chuyên môn mà họ cảm thấy tự tin nhất để theo học, các chứng chỉ sẽ được trao cho ứng viên ngay sau khi vượt qua kỳ thi thành công!

Hai bài kiểm tra sau đây được cung cấp ở mỗi cấp độ từ A1 đến C2, để bao gồm cả bốn kỹ năng ngôn ngữ:

  • LanguageCert International ESOL Written Exam (Nghe, Đọc, Viết)
  • LanguageCert International ESOL Spoken Exam (Nói)

Bài thi Viết và Nói có thể được thực hiện độc lập để thuận tiện cho thí sinh. Đây là những bài kiểm tra riêng biệt nên ứng viên có thể chọn tập trung chuẩn bị cho từng bài kiểm tra một!

Tổng quan về chứng chỉ LanguageCert

Đối chiếu điểm LanguageCert với CEFR level

Chứng chỉ LanguageCertThang điểm CEFR Level
Kỳ thi viếtKỳ thi ngheKỳ thi đọcA1 – PreliminaryA2 – AccessB1 – AchieverB2 – CommunicatorC1 – ExpertC2 – Mastery
Kỳ thi nói

Chứng chỉ ESOL của LanguageCert International vốn được Ofqual quy định trong lĩnh vực “Ngôn ngữ, văn học và văn hóa thuộc Vương Quốc Anh”.

Điều kiện được quy địnhCEFR LevelOfqual Qualification No.
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 1)(Listening, Reading, Writing) (Preliminary A1)A1603/1955/0
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 1)(Speaking) (Preliminary A1)603/1956/2
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 2)(Listening, Reading, Writing) (Access A2)A2603/1957/4
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 2)(Speaking) (Access A2)603/1958/6
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 3)(Listening, Reading, Writing) (Achiever B1)B1603/1959/8
LanguageCert Entry Level Certificate in ESOL International (Entry 3)(Speaking) (Achiever B1)603/1960/4
LanguageCert Level 1 Certificate in ESOL International(Listening, Reading, Writing) (Communicator B2)B2603/1961/6
LanguageCert Level 1 Certificate in ESOL International(Speaking) (Communicator B2)603/1962/8
LanguageCert Level 2 Certificate in ESOL International(Listening, Reading, Writing) (Expert C1)C1603/1963/X
LanguageCert Level 2 Certificate in ESOL International(Speaking) (Expert C1)603/1964/1
LanguageCert Level 3 Certificate in ESOL International(Listening, Reading, Writing) (Mastery C2)C2603/1965/3
LanguageCert Level 3 Certificate in ESOL International(Speaking) (Mastery C2)603/1966/5

Các bằng cấp này vốn là Sở hữu trí tuệ của LanguageCert, với mục đích tiếp tục phát triển các kỳ thi ESOL chất lượng cao, tận dụng các công nghệ tổ chức kỳ thi tiên tiến được công nhận trên toàn cầu để giúp các kỳ thi trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện hơn!

Chi phí thi chứng chỉ LanguageCert

  • Bài thi viết ở Mỹ: $105,00
  • Bài kiểm tra nói ở Mỹ: $105,00
  • Viết và Nói ở Mỹ: $210,00

Chứng chỉ LanguageCert không hết hạn. Tuy nhiên, bạn sẽ cần phải kiểm tra thật kỹ xem liệu trường đại học đang đăng ký có chấp nhận điểm chứng chỉ LanguageCert hay không!

Đại học ở UK chấp nhận chứng chỉ LanguageCert

University of York, University of Warwick, University of Nottingham, University of Leeds, University of Liverpool, Imperial College London, and London University of the Arts.

Đối tượng cần đến chứng chỉ ESOL quốc tế LanguageCert

Những ai sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai đều có thể xin chứng chỉ ESOL quốc tế LanguageCert để tiếp tục học tập và làm việc tại các quốc gia nói tiếng Anh. 

Sinh viên mong muốn vào hoặc ra khỏi các tổ chức giáo dục đại học ở Vương quốc Anh hoặc nước ngoài, đều phải có bằng chứng về khả năng tiếng Anh

Cần bằng chứng về kỹ năng tiếng Anh để phục vụ cuộc sống hàng ngày hoặc trong công việc

Những ai đang tham gia các khóa học trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc cần tham gia các bài kiểm tra để phân loại trình độ tiếng Anh. 

Cần được chứng nhận bởi các tổ chức bên ngoài về trình độ tiếng Anh cho bất cứ mục đích nào trong cuộc sống!

Đặc điểm nổi bật của chứng chỉ ESOL Quốc tế của LanguageCert

  • Các kỳ thi được tổ chức thường xuyên quanh năm
  • Trải nghiệm kỳ thi tuyệt vời, có nhân viên chấm thi với chuyên môn cao giám sát
  • Giảm bớt lo lắng trong kỳ thi, khi ứng viên được phép dự thi tại các trung tâm khảo thí đã được phê duyệt.
  • Kỹ năng giao tiếp của thí sinh được chú trọng, bởi các kỳ thi được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế (trong cả học tập và thực tiễn công việc),
  • Bài kiểm tra Viết và Nói riêng biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho ứng viên khi thi, cho phép người học chuẩn bị và tham dự các kỳ thi này bất cứ khi nào, để tập trung vào các lĩnh vực kỹ năng cụ thể. 
  • Các chứng chỉ LanguageCert đặc biệt thân thiện với học sinh và giáo viên, không cần quá nhiều sự chuẩn bị, với thời gian thi trung bình khoảng 2,5 giờ cho phần thi Viết và 15 phút cho phần thi Nói. 

Kỳ thi viết LanguageCert ESOL Written Exam

LanguageCert International ESOL (Kỹ năng Nghe, Đọc, Viết) đều được gọi là chứng chỉ LanguageCert International – bài kiểm tra viết.

Đây vốn là kỳ thi rất thú vị, thí sinh sẽ phải làm các bài kiểm tra trình độ ngôn ngữ khác nhau về các sự kiện diễn ra trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như: Viết thư cho bạn bè để chia sẻ suy nghĩ với họ, nghe một câu chuyện thú vị hoặc đọc một mẩu tin tức. Thường thì tính chất của bài thi này sẽ thay đổi theo nhu cầu chuyên môn, mục đích của bài thi.

Bài thi viết này có sẵn ở cả 2 hình thức, bao gồm ở trên giấy hoặc thi trên máy tính.

Bài thi viết này đem đến rất nhiều lợi ích như: 

  • Thân thiện với học sinh và giáo viên, không cần chuẩn bị hoặc ôn tập quá nhiều
  • Thời gian thi vào khoảng 2.5 giờ tùy theo trình độ.

Cấu trúc thi rất linh hoạt:

  • Phần nghe: 26 câu hỏi
  • Phần đọc: 26 câu hỏi
  • Phần viết: 2 bài

Tất cả các câu hỏi của phần Nghe và Đọc và 2 phần Viết đều có điểm quy chiếu tương đương nhau.

Điểm đạt tối thiểu 50% tổng thể ở tất cả các phần thi. Hiện nay không có ngưỡng hoặc giới hạn ở mỗi phần!

Các quy tắc đánh giá của bài thi viết là gì?

Bộ bài kiểm tra ESOL của LanguageCert International được điều chỉnh trực tiếp theo các cấp độ của Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR) do Hội đồng Châu Âu ban hành.

Bài thi Viết được đánh giá nghiêm ngặt theo các tiêu chí do khung CEFR quy định. Điểm được trao sẽ là: High Pass, Pass hoặc Fail.

Các phần thiĐiểm thi tối đa
Nghe50
Đọc50
Viết50
Điểm thiChi tiết
High Pass101-150/150
Pass75-100/150
Fail0-74/150

Để biết thêm thông tin chi tiết về cách chấm điểm của Bài kiểm tra Viết, cũng như về điểm đánh giá cho từng loại nhiệm vụ ở một cấp độ cụ thể, vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn tốt nhất!

Tất cả giám khảo đều được tổ chức LanguageCert phê duyệt, cũng như bắt buộc phải trải qua quá trình đào tạo và kiểm duyệt nghiêm ngặt thường xuyên, đảm bảo rằng điểm số được chấm theo đúng theo khung CEFR, cũng như yêu cầu chứng chỉ LanguageCert.

Kỳ thi nói LanguageCert ESOL Spoken Exam

LanguageCert International ESOL (Kỹ năng Nói) còn được gọi là chứng chỉ LanguageCert International – bài kiểm tra nói.

Các thí sinh đều công nhận rằng kỳ thi Nói rất thú vị, nhất là khi được đối thoại trực tiếp với hội đồng chấm thi ở LanguageCert, bởi thường chủ đề nói sẽ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như: Mời bạn bè đi xem phim,  sở thích cá nhân hoặc tranh luận về một vấn đề cụ thể.

Lợi ích của kỳ thi nói

  • Kỳ thi rất thân thiện với học sinh và giáo viên, không mất quá nhiều thời gian ôn tập
  • Thời gian thi rơi vào khoảng 15 phút tùy theo trình độ
  • Phỏng vấn cá nhân, tạo điều kiện để ứng viên thể hiện tốt nhất
  • Điểm đậu tối thiểu 50%

Các quy tắc đánh giá của bài thi nói là gì?

Bài thi này vốn được điều chỉnh trực tiếp theo các cấp độ của Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR) do Hội đồng Châu Âu ban hành. Bài thi Nói được đánh giá nghiêm ngặt theo các tiêu chí do khung CEFR quy định, với 3 nhóm điểm High Pass, Pass hoặc Fail.

Điểm thiChi tiết
Speaking50
Pass25-37/50
Fail0-24/50

Để biết thêm thông tin chi tiết về cách chấm điểm của Bài kiểm tra Nói, cũng như về điểm đánh giá cho từng loại nhiệm vụ ở một cấp độ cụ thể, liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn tốt nhất!

Tất cả các giám khảo tại LanguageCert đều phải trải qua quá trình đào tạo, được kiểm duyệt nghiêm ngặt và thường xuyên, đảm bảo rằng các điểm được trao theo đúng khung chấm CEFR, đồng thời đáp ứng được yêu cầu kiểm tra của LanguageCert.

Tôi nên tham gia thi lấy chứng chỉ LanguageCert nào?

Tôi nên tham gia thi lấy chứng chỉ LanguageCert nào?
Tôi nên tham gia thi lấy chứng chỉ LanguageCert nào?

Bài kiểm tra xếp lớp ESOL của LanguageCert International có thể chính là công cụ để hỗ trợ thí sinh nhanh chóng xác định trình độ của bản thân, qua đó có lộ trình ôn thi phù hợp. 

Bài kiểm tra ngắn này có 25 câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế để đánh giá ngữ pháp và từ vựng.. Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy chuyển sang câu hỏi tiếp theo, không nên cố gắng đoán.

Bài kiểm tra chính là cách để xác định khả năng tiếng Anh của bạn. 

Chứng chỉ LanguageCert International ESOL và CEFR

Dưới đây là so sánh điểm số giữa chứng chỉ LanguageCert International ESOL và khung quy chiếu Common European Framework of Reference (CEFR)

Khung CEFRCEFR TitlesLanguageCert Titles
A1BreakthroughPreliminary
A2WaystageAccess
B1ThresholdAchiever
B2VantageCommunicator
C1Effective operational proficiencyExpert
C2MasteryMastery

Mỗi cấp độ có ý nghĩa gì?

  1. A1: Ứng viên có thể sử dụng các cách diễn đạt hàng ngày và các cụm từ rất cơ bản cho nhu cầu thực tế, hỏi và trả lời các câu hỏi về thông tin cá nhân, hiểu các đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc, lấy thông tin từ các ký hiệu và ký hiệu cũng như viết các câu đơn giản trong tài liệu.
  2. A2: Ứng viên có thể hiểu các câu và các cách diễn đạt được sử dụng thường xuyên, giao tiếp trong các nhiệm vụ yêu cầu trao đổi thông tin, lấy thông tin từ các tài liệu ngắn, ký hiệu và biểu tượng quen thuộc và viết để giao tiếp đơn giản.
  3. B1: Ứng viên có thể hiểu những điểm chính của giao tiếp tiêu chuẩn rõ ràng, truyền đạt thông tin, cảm xúc và ý kiến về các chủ đề quen thuộc, tham gia thảo luận để đạt được sự hiểu biết chung, tạo ra văn bản có tính kết nối đơn giản và mô tả trải nghiệm, sự kiện và tham vọng.
  4. B2: Ứng viên có thể hiểu các ý chính của giao tiếp phức tạp, tương tác ở mức độ trôi chảy và tự nhiên mà không gây căng thẳng cho cả hai bên, tham gia thảo luận trong các tình huống quen thuộc và xa lạ cũng như giao tiếp chi tiết, phù hợp với mục đích và đối tượng.
  5. C1: Ứng viên có thể hiểu những văn bản đòi hỏi khắt khe và nhận ra ý nghĩa tiềm ẩn, sử dụng ngôn ngữ trôi chảy và tự nhiên, tham gia thảo luận và đưa ra những đóng góp rõ ràng và hiệu quả, tạo ra văn bản chi tiết, có cấu trúc tốt về các chủ đề phức tạp và truyền đạt ý tưởng hiệu quả.
  6. C2: Ứng viên có thể dễ dàng hiểu hầu hết mọi thứ được nghe hoặc đọc, tóm tắt thông tin, tái cấu trúc các lập luận và tài khoản một cách mạch lạc, đồng thời diễn đạt bản thân một cách tự nhiên, trôi chảy và chính xác, phân biệt được các sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn ngay cả trong những tình huống phức tạp hơn.

Tạm kết

Trên đây là tổng hợp các thông tin bạn cần biết về chứng chỉ LanguageCert. Để tham khảo thêm thông tin về cách thức thi hay các dạng bài thi, vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn tốt nhất! 

Anh Quynh
Anh Quynh
1800558848
Điện thoại