Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Cambridge | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University of Cambridge là một trường đại học nghiên cứu công lập tại Anh, bao gồm 31 trường cao đẳng. Đây là một trong những trường đại học tốt nhất thế giới, liên tiếp được xếp hạng trong top 10 theo các tổ chức xếp hạng toàn cầu như QS, THE, U.S. News và các tổ chức đánh giá khác.
Sinh viên quốc tế có thể theo đuổi hơn 30 khóa học đại học bao gồm hơn 65 lĩnh vực chuyên môn và hơn 300 chương trình sau đại học tại đại học University of Cambridge.
Hiện tại, trường đại học University of Cambridge đang là nơi học tập của 24.900 sinh viên, bao gồm 13.000 sinh viên đại học và 12.000 sinh viên sau đại học, đại diện cho 142 quốc gia.
Về đại học University of Cambridge
| Năm thành lập đại học University of Cambridge | 1209 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #6 toàn cầu |
| Số lượng sinh viên đại học tại University of Cambridge | 24.900 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 9.000 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £25,734+ (Chưa bao gồm college fee từ £11,000) |
Tỷ lệ trúng tuyển của Đại học University of Cambridge là 21,21%, với hơn 21.445 đơn đăng ký đại học, trong đó chỉ có 4.550 suất. Điều này tạo ra sự cạnh tranh rất khốc liệt trong quá trình tuyển sinh.
Ứng viên đại học quốc tế phải đạt 90-95% điểm ở bậc THPT và tối thiểu 70-75% hoặc CGPA 7,3-8,0/10 trong bằng cử nhân với ứng viên chương trình sau đại học từ một tổ chức được công nhận.
Yêu cầu về trình độ tiếng Anh bao gồm điểm IELTS 7,5 (không có kỹ năng nào dưới 7,0) hoặc TOEFL iBT 110 (mỗi phần 25 điểm). Học phí tại đại học University of Cambridge dao động từ 25.734 GBP – 70.554 GBP mỗi năm cho các chương trình đại học; và 14.875 GBP – 342.544 GBP cho các chương trình thạc sĩ.
Sinh viên tốt nghiệp đại học University of Cambridge hiện đang nằm trong số các chuyên gia được trả lương cao nhất tại Anh, với mức lương trung bình là 45.000 GBP mỗi năm.
Xếp hạng của đại học University of Cambridge
Đại học University of Cambridge hiện đang có 125 Người đoạt giải Nobel, 47 Nguyên thủ quốc gia và 217 người đoạt huy chương Olympic trong số các cựu sinh viên và thành viên liên kết của trường, với bảng xếp hạng 2026 cụ thể như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 3 | 2 | 2 | 5 | 6 |
| THE World University Rankings | 5 | 3 | 5 | 5 | 3 |
| U.S. News Best Global Univ. | 8 | 8 | 6 | 6 | 5 |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 |
- Sau khi giữ vị trí thứ 5 trong hai năm liên tiếp, Cambridge đã bứt phá lên hạng 3 thế giới của bảng xếp hạng THE Ranking vào năm 2026. Trường đạt điểm số gần như tuyệt đối ở các tiêu chí về Môi trường nghiên cứu (99.9) và Chất lượng nghiên cứu.
- Trên bảng xếp hạng U.S. News (vốn thường ưu tiên các đại học Mỹ), đại học Cambridge đã cải thiện thứ hạng liên tục từ vị trí thứ 8 (năm 2022) lên hạng 5 thế giới vào năm 2026, khẳng định sức ảnh hưởng nghiên cứu không biên giới.
- Đại học Cambridge luôn nằm trong Top 3 cùng với Oxford và St Andrews. Theo The Guardian 2026, dù xếp hạng 3 tổng quát, Cambridge vẫn đứng số 1 tại Anh ở nhiều ngành then chốt như Khoa học cổ điển, Ngôn ngữ hiện đại và Tâm lý học.
Học tập tại đại học University of Cambridge
Đại học University of Cambridge hiện đang có một khuôn viên trường được trang bị đầy đủ với các cơ sở vật chất hiện đại, kiến trúc lịch sử và cộng đồng sinh viên năng động.
Khuôn viên chính bao gồm các tiện nghi học thuật, giải trí và ký túc xá, mang đến cho sinh viên một môi trường học tập đẳng cấp thế giới.
Thư viện & Không gian học tập
- Hơn 100 thư viện, bao gồm Thư viện trường đại học với hơn 8 triệu đầu sách.
- Thư viện trường đại học cung cấp giáo trình khóa học chuẩn, bộ sưu tập chuyên ngành và tài liệu học tập.
- Các buổi thực hành như tham quan giới thiệu, hướng dẫn về tài nguyên và các lớp học kỹ năng thông tin.
Không gian sinh hoạt & xã hội
- Bể bơi trong nhà có hệ thống sưởi.
- Trung tâm xã hội và Phòng ăn.
- Nhà nguyện và phòng nhạc.
- Phòng tập thể dục và sân thể thao.
- Gần 300 phòng ngủ của sinh viên tại khuôn viên chính.
- Sân Swirles với 325 phòng ngủ học tập đơn khép kín, cùng với không gian sinh hoạt và học tập.
Bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật
- 9 bảo tàng chuyên ngành
- Kính hiển vi của Charles Darwin.
- Bộ xương cá voi vây dài 21 mét.
- Tác phẩm nghệ thuật của Rembrandt, Titian và Monet tại Bảo tàng Fitzwilliam.
- Nghệ thuật hiện đại và đương đại tại Kettle’s Yard.
Hỗ trợ học ngôn ngữ tại Trung tâm ngôn ngữ
- Các lớp học và buổi trò chuyện.
- Tài nguyên học ngôn ngữ cho hơn 180 ngôn ngữ.
Cơ sở vật chất dành riêng cho khóa học: Truy cập vào các phòng thí nghiệm, phòng phẫu thuật, phòng hòa nhạc và nhà hát hiện đại dựa trên chương trình học của sinh viên.
Chương trình đào tạo
Đại học University of Cambridge cung cấp nhiều chương trình đa dạng trên nhiều chuyên ngành ở 4 cấp độ học, đại học, sau đại học và nghiên cứu.
Nhà trường hiện cũng đang cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào các nguồn học tập đẳng cấp thế giới, giảng viên chuyên gia và nghiên cứu tiên tiến.
- Chương trình đại học: Hơn 30 khóa học đại học bao gồm hơn 65 lĩnh vực chuyên môn.
- Chương trình sau đại học: Hơn 300 khóa học sau đại học dành cho du học sinh trên nhiều chuyên ngành, cung cấp các cơ hội thạc sĩ, tiến sĩ và phát triển chuyên môn.
So sánh chương trình đào tạo với đại học Oxford
| Nhóm ngành | Thế mạnh của Cambridge | Thế mạnh của Oxford |
| Nhân văn & Nghệ thuật | Hạng 3-5 toàn cầu. Mạnh về: Triết học, Kiến trúc, Lịch sử nghệ thuật. | Hạng 1-2 toàn cầu. Đặc biệt mạnh về: Tiếng Anh, Lịch sử, Khảo cổ, Ngôn ngữ hiện đại. |
| Khoa học Tự nhiên | Thế mạnh tuyệt đối. Xếp số 1 thế giới về Toán học và Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences Tripos). | Mạnh về Vật lý, Toán học và Địa lý (Xếp số 1 thế giới 15 năm liền). |
| Y sinh & Sự sống | Hạng 2-4 thế giới. Dẫn đầu về Thú y (ngành mà Oxford không có) và Sinh học. | Hạng 1 thế giới về Y khoa. Rất mạnh về Giải phẫu & Sinh lý học. |
| Kỹ thuật & Công nghệ | Xếp hạng cao hơn Oxford về Kỹ thuật Tổng quát, Điện – Điện tử và Cơ khí. | Mạnh về Khoa học Máy tính (Top 5) và Kỹ thuật điều khiển. |
| Khoa học Xã hội | Mạnh về Nhân chủng học, Xã hội học và Kinh tế học định lượng. | PPE (Triết học, Chính trị, Kinh tế) là thương hiệu số 1. Mạnh về Luật và Tâm lý. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại University of Cambridge
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Archaeology | Dẫn đầu toàn cầu nhiều năm liền; sở hữu bảo tàng và các dự án khai quật độc quyền. | #1 |
| English Language & Literature | Chương trình học thuật chuyên sâu về phân tích văn bản và lịch sử ngôn ngữ. | #1 |
| Anatomy & Physiology | Đỉnh cao về nghiên cứu y sinh và giải phẫu học thực nghiệm. | #3 |
| Arts & Humanities | Nhóm ngành rộng lớn với uy tín học thuật (Academic Reputation) gần như tuyệt đối. | #3 |
| Engineering & Technology | Thế mạnh về Kỹ thuật Cơ khí, Hàng không và Điện tử với tính ứng dụng công nghiệp cao. | #4 |
| Natural Sciences | Nơi tập trung các ngành khoa học cơ bản như Vật lý, Hóa học và Toán học. | #4 |
| Law | Một trong những ngôi trường đào tạo luật danh giá nhất, tập trung vào tư duy pháp lý cốt lõi. | #3 – #4 |
| Life Sciences & Medicine | Hệ sinh thái nghiên cứu y sinh khổng lồ kết hợp với các bệnh viện thực hành danh tiếng. | #5 – #6 |
| Psychology | Đạt bước tiến lớn trong năm 2026, vượt qua nhiều đối thủ Mỹ về chỉ số trích dẫn nghiên cứu. | #1 |
| Business & Management | Trường Kinh doanh Judge (CJBS) nổi tiếng với chương trình MBA và quản trị đổi mới. | #5 – #7 |
Học phí bậc đại học
Ngoài học phí, sinh viên tại Cambridge còn phải đóng thêm College Fee, là phí thành viên của các trường thành viên, từ £11,000 đến £19,000/năm tùy trường. Mức phí dưới đây chỉ bao gồm học phí chính thức (University Composition Fee).
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £29,052 | £27,000 – £35,000 | £24,000 – £30,000 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £32,406 – £38,010 | £35,000 – £42,000 | £31,000 – £35,000 |
| Nhóm Lab / STEM | £44,214 | £40,000 – £58,000 | £36,000 – £45,000 |
| Lâm sàng (Clinical) | £70,554 | £50,000 – £69,000+ | £45,000 – £55,000 |
- Mức phí Lớp học (Classroom) áp dụng cho nhóm ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Luật và Kinh tế.
- Nhóm Trung cấp (Intermediate), bao gồm Toán học (£32,406), Địa lý, Kiến trúc và Âm nhạc (£38,010). Đây là các ngành có yêu cầu tài nguyên chuyên biệt nhưng không cần sử dụng phòng thí nghiệm.
- Nhóm Lab / STEM: Bao gồm các ngành Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Khoa học Tự nhiên và Tâm lý học
- Lâm sàng (Medicine/Dentistry): Ngành Y khoa có mức phí cao nhất. Mức phí lâm sàng khá cao, thường sẽ tính từ năm thứ 3 trở đi.
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| MBA (Cambridge Judge Business School) | ~£80,000 | 7.5 (Không band < 7.0) | 3.6/4.0 hoặc 8.5/10 + GMAT/GRE |
| MPhil in Finance / Management | £40,000 – £45,000 | 7.5 (Không band < 7.0) | 3.7/4.0 hoặc 8.5/10 |
| MPhil in Advanced Computer Science | £55,000 – £58,000 | 7.5 (Không band < 7.0) | 3.7/4.0 hoặc 9.0/10 |
| LLM (Luật) | £37,000 – £42,000 | 7.5 (Tất cả band ≥ 7.0) | 3.7/4.0 hoặc 8.5/10 |
| MPhil in Economics | £38,000 – £41,000 | 7.5 (Không band < 7.0) | 3.7/4.0 hoặc 8.5/10 |
| MPhil in Education / Social Sciences | £32,000 – £36,000 | 7.5 (Không band < 7.0) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
- Đại học Cambridge có yêu cầu IELTS rất khắt khe, thường sẽ mặc định mức 7.5 Overall và không kỹ năng nào dưới 7.0. Đây là điều kiện tiên quyết để hồ sơ được xem xét.
Học phí tiếng Anh
Dưới đây là học phí tiếng Anh dành cho sinh viên đã có thư mời nhập học (Offer) từ đại học Cambridge nhưng chưa đạt yêu cầu ngôn ngữ. Đây là các khoá học ngắn hạn, tập trung vào kỹ năng nghiên cứu chuyên sâu.
| Thời lượng | Hình thức | Mục tiêu | Học phí (Dự kiến 2026) |
| 5 tuần | Trực tiếp | Chuẩn bị kỹ năng nghiên cứu | ~£2,700 – £3,200 |
| In-sessional | Trực tiếp | Bổ trợ trong quá trình học | Miễn phí (dành cho sinh viên University of Cambride). |
Cuộc sống sinh viên

Cơ hội việc làm bán thời gian
Sinh viên học tập tại đại học Cambridge được khuyến khích ưu tiên việc học, do đó nhà trường có quy định quản lý rất chặt chẽ về thời gian đi làm thêm, thường không được quá 10 giờ/tuần và cần có sự đồng ý của Tutor tại College.
| Công việc | Mức lương dự kiến (£/giờ) | Đặc điểm & Ghi chú |
| Student Ambassador | £12.50 – £14.50 | Hỗ trợ các ngày hội tuyển sinh (Open Days), dẫn tour tham quan College và hỗ trợ hậu cần sự kiện. |
| College Bar/Catering Staff | £11.50 – £13.00 | Phục vụ tại các quầy bar hoặc phòng ăn (Formal Halls) trong chính College của bạn. |
| Library Assistant | £12.00 – £14.00 | Sắp xếp tài liệu, hỗ trợ sinh viên tra cứu tại thư viện College hoặc thư viện khoa. |
| Student Helper (IT/Admin) | £13.00 – £15.00 | Hỗ trợ kỹ thuật máy tính hoặc làm các công việc hành chính thời vụ cho các phòng ban. |
| Research Assistant | £15.00 – £20.00 | Thường dành cho sinh viên năm cuối hoặc sau đại học hỗ trợ các dự án nghiên cứu của giáo sư. |
| Gia sư (Private Tutoring) | £20.00 – £45.00 | Tận dụng danh tiếng sinh viên Cambridge để dạy kèm các môn học hoặc luyện thi Oxford/Cambridge (Oxbridge). |
| Cambridge Enterprise/Intern | £14.00 – £18.00 | Thực tập bán thời gian tại các tổ chức chuyển giao công nghệ hoặc startup thuộc hệ sinh thái của trường. |
| Exam Invigilator | £13.50 – £16.00 | Giám thị coi thi trong các kỳ thi của trường (thường tập trung vào học kỳ mùa hè). |
Chi phí sinh hoạt
| Loại chi phí | Ước tính (9 tháng – £) | Ghi chú |
| Thuê nhà (Accommodation) | £7,785 – £8,550 | Thường bao gồm tiền điện, nước, internet tại KTX. |
| Ăn uống (Food/Groceries) | £1,755 – £2,250 | Tiết kiệm hơn nếu ăn tại căng tin College (Formal Halls). |
| Đồ dùng cá nhân | £720 – £1,080 | Quần áo, đồ vệ sinh cá nhân, giặt ủi. |
| Hoạt động ngoại khóa | £855 – £1,350 | CLB, thể thao, giải trí tại trung tâm Cambridge. |
| Chi phí học tập | £180 – £360 | Sách vở, in ấn, dụng cụ chuyên ngành. |
| Chi phí khác | £450 – £900 | Điện thoại, đi lại nội đô, bảo hiểm. |
| TỔNG CỘNG | ~£11,745 – £14,490 | 380 – 470 triệu VNĐ mỗi năm |
Quy trình tuyển sinh
Du học sinh phải có bằng Cử nhân trong một lĩnh vực đủ điều kiện từ một tổ chức được công nhận, bắt buộc thay đổi tùy theo tính cạnh tranh của chương trình.
Liên hệ ngay để nhận thêm thông tin chi tiết về yêu cầu tuyển sinh ở bậc đại học và chương trình sau đại học
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Người không phải là người bản xứ nói tiếng Anh phải chứng minh trình độ tiếng Anh thông qua một trong những điều sau:
- IELTS: Tổng điểm 7,5, không có học phần nào dưới 7,0.
- TOEFL iBT: Tổng điểm 110, với điểm tối thiểu cho từng phần là 25.
- Bằng cấp tiếng Anh Cambridge: Trình độ C2 (Hạng A hoặc B) hoặc C1 Nâng cao (Hạng A).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Một số chương trình có thể yêu cầu điểm học thuật cao hơn mức tối thiểu tiêu chuẩn.
Một số khóa học có thể có thêm bài kiểm tra đầu vào, phỏng vấn hoặc đánh giá bằng văn bản.
Người nộp đơn nên kiểm tra các yêu cầu cụ thể cho chương trình đã chọn để đảm bảo đáp ứng mọi tiêu chí trước khi nộp đơn.
| Hạng mục | Yêu cầu tối thiểu (Minimum Requirements) |
| A-Level | A*A*A (cho các ngành STEM, Kinh tế, Y khoa) hoặc A*AA (cho các ngành Nhân văn). |
| IB (International Baccalaureate) | 40 – 42 điểm (tổng kết), trong đó các môn Nâng cao (HL) phải đạt 7, 7, 6. |
| IELTS Academic | Tổng điểm 7.5 (không có kỹ năng nào dưới 7.0). |
| TOEFL iBT | Tổng điểm 110 (mỗi kỹ năng tối thiểu 25). |
| Bằng THPT Việt Nam | Không được chấp nhận trực tiếp. Cần học thêm A-Level, IB hoặc hoàn thành năm 1 Đại học loại Xuất sắc. |
| Bài thi đầu vào (Admissions Test) | Bắt buộc đối với nhiều ngành (ví dụ: ESAT cho Kỹ thuật, TMUA cho Kinh tế/CS, LNAT cho Luật). |
| Phỏng vấn (Interview) | Khoảng 75% ứng viên được mời phỏng vấn. Đây là bước quyết định tấm vé nhập học. |
- Đại học Cambridge đặc biệt khắt khe về việc lựa chọn môn học ở bậc THPT, ví dụ như: Để theo học ngành Kinh tế hoặc Kỹ thuật, sinh viên (gần như) bắt buộc phải học Toán nâng cao (Further Mathematics).
- Thời hạn nộp hồ sơ (UCAS): Tháng 10 hàng năm (cho kỳ nhập học năm sau).

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Hạng mục | Yêu cầu tối thiểu (Minimum Requirements) |
| Bằng cấp (Degree) | Bằng Cử nhân danh dự hạng Ưu (First Class) hoặc Hạng khá cao (High 2:1). |
| GPA (Việt Nam) | Thường yêu cầu từ 8.5/10 hoặc 3.5/4.0 trở lên (Ưu tiên từ các trường ĐH top đầu). |
| IELTS Academic | Tổng điểm 7.5 (thường yêu cầu không kỹ năng nào dưới 7.0). |
| TOEFL iBT | Tổng điểm 110 (mỗi kỹ năng tối thiểu 25). |
| Kinh nghiệm (Work Exp) | Không bắt buộc với mọi ngành, nhưng rất quan trọng với khối MBA hoặc Marketing. |
| Thư giới thiệu (LOR) | 02 – 03 thư từ giảng viên hoặc cấp trên (Academic/Professional references). |
| Đề cương nghiên cứu | Bắt buộc đối với bậc Tiến sĩ (PhD) và một số chương trình Thạc sĩ nghiên cứu (MRes). |
| Phỏng vấn (Interview) | Đa số các ứng viên tiềm năng đều phải trải qua vòng phỏng vấn với khoa. |
Học bổng từ đại học University of Cambridge
Đại học University of Cambridge hiện đang cung cấp nhiều loại học bổng cho sinh viên quốc tế, bao gồm toàn bộ học phí, trợ cấp bổ sung và thậm chí cả vé máy bay.
Các học bổng này được trao dựa trên thành tích học tập xuất sắc, nhu cầu tài chính và tiêu chuẩn đủ điều kiện cụ thể của chương trình cho cả sinh viên đại học và sau đại học, cụ thể như sau:
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Cambridge International Scholarship | Ứng viên tiến sĩ quốc tế từ bên ngoài Vương quốc Anh và Ireland. Việc tuyển chọn dựa trên thành tích học tập và tiềm năng nghiên cứu. | Bao gồm học phí đại học, trợ cấp hàng năm và Phụ phí Y tế Di trú. |
| Cambridge Masters Studentship | Tất cả ứng viên (bất kể tình trạng học phí) theo đuổi chương trình sau đại học kéo dài một năm. Không dành cho sinh viên có bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ. | 12.000 GBP cho học phí và chi phí sinh hoạt. |
| Cambridge Trust Global Impact Scholarship | Sinh viên đại học có tình trạng học phí ở nước ngoài, đã chứng minh được nhu cầu tài chính và vượt qua những thách thức đáng kể trong việc được nhận vào học. | Toàn bộ học phí và lệ phí đại học trong suốt thời gian học. |
| Cambridge Trust Scholarship | Ứng viên quốc tế theo đuổi chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ ở bất kỳ chuyên ngành nào. | Đóng góp cho học phí đại học. |
| Cambridge Undergraduate Scholarship | Ứng viên đại học có tình trạng học phí ở nước ngoài ở bất kỳ chuyên ngành nào. | Từ 10.000 đến 15.000 GBP mỗi năm cho học phí. |
| Chevening/Cambridge Scholarship | Dành cho ứng viên thạc sĩ từ các quốc gia đủ điều kiện tham gia Chevening. Được cung cấp thông qua quan hệ đối tác với Văn phòng Đối ngoại, Khối thịnh vượng chung và Phát triển. | Bao gồm học phí đại học, trợ cấp hàng năm và các chi phí bổ sung. |
| Commonwealth (Cambridge) Scholarship | Ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ từ các quốc gia đang phát triển trong Khối thịnh vượng chung. Được cung cấp thông qua quan hệ đối tác với Ủy ban Học bổng Khối thịnh vượng chung. | Bao gồm học phí, trợ cấp hàng năm và vé máy bay khứ hồi hạng phổ thông. |
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Đại học University of Cambridge có uy tín rất tốt về khả năng tuyển dụng, với một trong những sinh viên tốt nghiệp được săn đón nhất tại Vương quốc Anh trong nhiều ngành nghề khác nhau.
Trường hiện đang cung cấp hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện, cơ hội kết nối và các chương trình trải nghiệm làm việc để nâng cao triển vọng việc làm của sinh viên.
- Dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp: Dịch vụ nghề nghiệp Cambridge hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học.
- Khám phá nghề nghiệp: Hướng dẫn nghề nghiệp cá nhân và kết nối với nhà tuyển dụng.
- Hội thảo và đào tạo kỹ năng
Sự kiện và kết nối
- Hơn 200 sự kiện nghề nghiệp hàng năm
- 15 hội chợ nghề nghiệp lớn kết nối sinh viên với các nhà tuyển dụng hàng đầu.
Thực tập và kinh nghiệm làm việc
- Hàng nghìn cơ hội thực tập và trải nghiệm làm việc trong nhiều ngành nghề khác nhau.
- Tiếp cận các học bổng hỗ trợ thực tập không lương với các tổ chức từ thiện.
- Quan hệ đối tác trong ngành giúp sinh viên có được kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Kỹ sư Phần mềm (Tech/AI) | £45,000 – £70,000 | £85,000 – £130,000+ |
| Phân tích Tài chính / Ngân hàng | £50,000 – £75,000 | £100,000 – £180,000+ |
| Tư vấn Chiến lược (Consulting) | £45,000 – £60,000 | £80,000 – £120,000 |
| Luật sư tập sự (Magic Circle) | £50,000 – £55,000 | £100,000 – £150,000 |
| Nhà Khoa học Dữ liệu (Data Science) | £40,000 – £55,000 | £75,000 – £110,000 |
| Kỹ sư Kỹ thuật (Cơ khí/Điện) | £35,000 – £45,000 | £60,000 – £85,000 |
| Marketing & Truyền thông | £28,000 – £38,000 | £50,000 – £75,000 |
| Nghiên cứu viên / Học thuật (PhD) | £34,000 – £40,000 | £45,000 – £65,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Cử nhân (Undergraduate) | £35,000 – £45,000 | Cao hơn mức trung bình của Anh (~£28,000). Các ngành STEM, Kinh tế và Luật thường đạt ngưỡng trên £40,000 ngay khi khởi điểm. |
| Thạc sĩ (Taught Masters – MA/MPhil) | £45,000 – £55,000 | Mức lương tăng đáng kể nếu làm việc trong các lĩnh vực Tài chính, Công nghệ (AI/Data Science) tại London. |
| Thạc sĩ Tài chính (M.Fin) | £90,000 – £115,000 | Một trong những chương trình có ROI (tỷ lệ hoàn vốn) cao nhất; thường bao gồm các khoản thưởng ký hợp đồng (signing bonus). |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £75,000 – £95,000 | Tổng gói thu nhập (bao gồm thưởng) có thể lên tới £93,000+. Đa số làm việc tại các tập đoàn tư vấn (McKinsey, BCG) hoặc Big Tech. |
| Tiến sĩ (PhD) | £42,000 – £65,000 | Mức lương khởi điểm phụ thuộc vào việc làm tại Viện nghiên cứu (thấp hơn) hay chuyển sang làm chuyên gia tại các tập đoàn R&D (cao hơn). |

Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Cambridge (University of Cambridge) hiện đang có hơn 120 cựu sinh viên đã nhận được giải Nobel theo từng chuyên ngành cụ thể như sau:
Khoa học và công nghệ
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| Sir Isaac Newton | Nhà vật lý, toán học | Khám phá định luật vạn vật hấp dẫn và 3 định luật chuyển động; cha đẻ của vi tích phân. |
| Charles Darwin | Nhà vạn vật học | Tác giả thuyết tiến hóa thông qua chọn lọc tự nhiên (tác phẩm Nguồn gốc các loài). |
| Stephen Hawking | Nhà vật lý lý thuyết | Tác giả cuốn Lược sử thời gian; nổi tiếng với các nghiên cứu về lỗ đen và vũ trụ học. |
| Alan Turing | Nhà toán học, mật mã học | Giải mã máy Enigma của Đức trong Thế chiến II; cha đẻ của khoa học máy tính và AI. |
| Sir Demis Hassabis | Đồng sáng lập & CEO Google DeepMind | Nhận giải Nobel Hóa học 2024; phát triển hệ thống AI AlphaFold giải mã cấu trúc protein. |
| Ernest Rutherford | Nhà vật lý hạt nhân | Cha đẻ của vật lý hạt nhân; khám phá ra cấu trúc hạt nhân nguyên tử. |
Chính trị và lãnh đạo
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| Vua Charles III | Quốc vương Vương quốc Anh | Vị Thái tử đầu tiên trong lịch sử Anh quốc hoàn thành bằng đại học (Trinity College). |
| Lý Quang Diệu | Thủ tướng đầu tiên của Singapore | “Cha đẻ” của Singapore hiện đại; kiến trúc sư đưa Singapore thành cường quốc kinh tế. |
| Jawaharlal Nehru | Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ | Nhà lãnh đạo then chốt trong phong trào độc lập của Ấn Độ. |
| Robert Walpole | Thủ tướng đầu tiên của Anh | Thiết lập hệ thống nội các hiện đại và giữ chức vụ lâu nhất trong lịch sử Anh. |
| Manmohan Singh | Thủ tướng thứ 13 của Ấn Độ | Kiến trúc trưởng của các cải cách kinh tế giúp Ấn Độ bùng nổ trong thập kỷ 90. |
Kinh tế, văn học và nghệ thuật
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| John Maynard Keynes | Nhà kinh tế học | Cha đẻ của kinh tế học vĩ mô hiện đại (Học thuyết Keynes). |
| John Milton | Nhà thơ | Tác giả của sử thi kinh điển Paradise Lost (Thiên đường đã mất). |
| Lord Byron | Nhà thơ lãng mạn | Một trong những nhân vật vĩ đại nhất của văn học Anh thời kỳ Lãng mạn. |
| Sir David Attenborough | Nhà tự nhiên học, phát thanh viên | “Giọng nói” huyền thoại của các bộ phim tài liệu thiên nhiên (Planet Earth, Blue Planet). |
| Tom Hiddleston | Diễn viên | Nam diễn viên nổi tiếng toàn cầu (vai Loki trong vũ trụ điện ảnh Marvel). |
| Eddie Redmayne | Diễn viên | Đạt giải Oscar cho vai diễn Stephen Hawking trong phim The Theory of Everything. |
Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Cambridge nằm ở đâu?
Đại học University of Cambridge nằm tại thành phố Cambridge, Vương quốc Anh, cách thủ đô London khoảng 80km về phía Bắc.
Đại học University of Cambridge có thứ hạng tốt không?
Đại học University of Cambridge hiện đang nằm thứ #6 thế giới (theo QS World University Rankings 2026), luôn nằm trong top 2 các đại học tốt nhất tại Anh.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Cambridge?
Toán học, Vật lý, Y sinh, Luật, Triết học và Khoa học Máy tính.



