Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Liverpool | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University of Liverpool là một trong những trường đại học hàng đầu ở Anh, được thành lập vào năm 1881. Đại học University of Liverpool là một trong các thành viên sáng lập của tập đoàn Russell Group, tới 9 người đoạt giải Nobel đã theo học tại trường đại học này.
Khuôn viên đại học University of Liverpool có tới hơn 22.000 sinh viên đến từ hơn 160 quốc gia. Hơn 7.700 sinh viên tại University of Liverpool đang là du học sinh quốc tế.
Về đại học University of Liverpool
| Năm thành lập đại học University of Liverpool | 1881 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 147 |
| Số lượng sinh viên đại học tại University of Liverpool | 27.000 – 30.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 8.000 – 9.000 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £21,000 – £43,500 |
Sinh viên có thể lựa chọn học tại hơn 400 chương trình giảng dạy đại học, sau đại học và sau đại học khi theo học tại đại học University of Liverpool.
Là ứng viên quốc tế, sinh viên sẽ phải có điểm trung bình tối thiểu từ 2,5-3/ 4 GPA (60% đến 80%) để đăng ký tuyển sinh đại học University of Liverpool.
Học phí trung bình hàng năm dao động vào khoảng 8.333 đến 39.000 GBP. Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể nhận mức lương trung bình từ £25.000 – £35.000 mỗi năm!
Xếp hạng
Đại học University of Liverpool là một trong 200 trường đại học hàng đầu thế giới, được đánh giá theo các cơ quan có uy tín như QS Ranking, THE Times Higher Education, U.S. News & World Report cùng với nhiều tổ chức uy tín khác.
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 189 | 190 | 176 | 165 | 147 |
| THE World University Rankings | 178 | 176 | 168 | 160 | 143 |
| U.S. News Best Global Univ. | 155 | 146 | 137 | 137 | 137* |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 40 | 41 | 36 | 27 | 22 |
- University of Liverpool là một trong số ít các trường duy trì được đà tăng trưởng liên tục trong 4 năm qua. Trên BXH QS 2026, trường đã tăng 18 bậc để lần đầu tiên lọt vào Top 150 thế giới (hạng 147), tăng tổng cộng 43 bậc kể từ năm 2023.
- Tại UK, đại học Liverpool đã tăng từ vị trí 40 vào năm 2022 lên 22 vào năm 2026, nhờ vào tỷ lệ sinh viên có việc làm và sự hài lòng đối với chất lượng giảng dạy.
- Theo kỳ đánh giá REF gần nhất, 91% nghiên cứu của trường được xếp loại “hàng đầu thế giới” hoặc đạt “xuất sắc quốc tế”, giúp trường giữ vững vị thế trong nhóm các đại học nghiên cứu trọng điểm của UK.
Học tập tại đại học University of Liverpool
Cơ sở chính của đại học University of Liverpool tọa lạc tại trung tâm thành phố Liverpool và cơ sở Khoa học Thú y ở Leahurst (Wirral).
Cơ sở London nằm ở trung tâm cộng đồng doanh nghiệp trong trung tâm thành phố London, gần các ga tàu điện ngầm Moorgate và khu vực Liverpool Street.
Khuôn viên đại học Giao thông-Liverpool Tây An (XJTLU) nằm trong Khu công nghiệp Tô Châu, nằm gần phía đông trung tâm lịch sử khu vực Tô Châu.
Chương trình của Đại học Liverpool
Đại học Liverpool hiện đang giảng dạy hơn 400 bằng cấp đại học, sau đại học và nghiên cứu sau đại học thuộc 33 lĩnh vực nghiên cứu.
Các chương trình đào tạo này được giảng dạy trong khuôn viên trường, kết hợp với các tổ chức đối tác. Các khóa học đào tạo thạc sĩ và phát triển chuyên môn rất phù hợp với cả sinh viên quốc tế và trong nước, cụ thể với các loại chi phí như sau:
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Dưới đây là so sánh xếp hạng chương trình đào tạo giữa University of Liverpool và các trường đại học cùng ngạch khác:
| Chuyên ngành | University of Liverpool | University of Manchester | University of Leeds | University of Newcastle |
| Hạng tổng quát | #147 | #35 | #86 | #140 |
| Y sinh (Biomedicine) | Top 150 | #33 | Top 100 | #83 |
| Toán & Khoa học | Top 250 | #49 | Top 150 | Top 200 |
| Kỹ thuật (Eng. & Tech) | Top 200 | #32 | Top 100 | Top 200 |
| Kinh tế & Kinh doanh | Top 250 | #23 | Top 100 | Top 250 |
| Chính trị (Politics) | Top 250 | #45 | Top 150 | Top 200 |
| Luật (Law) | Top 250 | #62 | Top 100 | Top 200 |
| Kiến trúc | Top 100 | Top 100 | Top 50 | Top 100 |
| Điều dưỡng & Y tế | Top 10* | #10 | Top 50 | Top 100 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Liverpool
Theo bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026, đại học University đã tăng 18 bậc để vươn lên vị trí #147 thế giới, chính thức ghi tên mình vào nhóm 150 đại học tinh hoa nhất toàn cầu.
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Veterinary Science – Khoa học Thú y | Luôn nằm trong Top 10 tại Anh; sở hữu bệnh viện thú y Leahurst nổi tiếng với các nghiên cứu động vật lớn. | #15 – #20 |
| Medicine – Y học | Một trong những trường y lớn nhất UK; dẫn đầu về nghiên cứu bệnh truyền nhiễm và sức khỏe toàn cầu. | #50 – #70 |
| Pharmacy & Pharmacology – Dược học & Dược lý học | Liên kết chặt chẽ với các tập đoàn dược phẩm; tập trung vào phát triển thuốc và dược lý lâm sàng. | #60 – #80 |
| Nursing – Điều dưỡng | Đạt điểm cao về sự hài lòng của sinh viên và tỉ lệ việc làm sau tốt nghiệp (thường đứng Top 5 tại Anh). | #51 – #100 |
| Marketing | Chương trình BA Marketing được công nhận toàn cầu nhờ tính ứng dụng thực tiễn và tư duy dữ liệu. | #51 – #100 |
| Law – Luật pháp | Thế mạnh về Luật Thương mại và Luật Nhân quyền quốc tế; chú trọng kỹ năng tranh tụng thực tế. | #101 – #150 |
| Architecture – Kiến trúc | Ngôi trường “Red Brick” đầu tiên có khoa kiến trúc đạt chuẩn RIBA, nổi tiếng với thiết kế bền vững. | Top 100 |
| Life Sciences & Medicine – Khoa học Sự sống & Y học | Nhóm ngành chủ lực với sản lượng nghiên cứu “Cực cao” (Very High Research Output). | #120 – #140 |
| Engineering & Technology – Kỹ thuật & Công nghệ | Đặc biệt mạnh về Kỹ thuật Hàng không và Cơ khí với cơ sở vật chất thí nghiệm hiện đại. | #150 – #200 |
| Computer Science – Khoa học máy tính | Đang bứt phá nhờ sự ra đời của Digital Innovation Facility, tập trung vào AI và Khoa học dữ liệu. | Top 200 |
Học phí bậc đại học
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £21,600 – £23,500 | £22,950 – £26,000 | £21,600 – £25,350 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £24,000 – £26,500 | £27,000 – £31,000 | £26,000 – £29,000 |
| Nhóm Lab / STEM | £28,000 – £31,000 | £29,000 – £35,000 | £32,200 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | £42,000 – £46,500 | £35,000 – £45,000 | £32,200 – £48,000 |
- Học phí Lớp học (Classroom) bao gồm các ngành thuộc Khoa Nhân văn và Khoa học Xã hội như Lịch sử, Chính trị, Văn học, Ngôn ngữ hiện đại và hầu hết các khóa học lý thuyết.
- Nhóm Trung cấp (Intermediate) bao gồm các ngành thuộc Trường Quản lý (Management School) như Kinh doanh, Tài chính, và một số ngành như Toán học, Luật hoặc Kiến trúc (vốn có yêu cầu cơ sở vật chất đặc thù hơn).
- Nhóm Lab / STEM là học phí của các ngành thuộc Khoa Khoa học và Kỹ thuật như Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Hóa học và Khoa học Đời sống.
- Lâm sàng (Medicine/Dentistry) là học phí nhóm Y khoa (Medicine), Nha khoa (Dentistry) và đặc biệt là Thú y (Veterinary Science) – một trong những ngành mạnh nhất của đại học University of Liverpool
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Marketing & Kinh doanh (MSc Marketing, MBA) | £24,000 – £33,000 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 2.8 – 3.0/4.0 hoặc 7.0 – 7.5/10 |
| Khoa học Dữ liệu & AI (Data Science, AI) | £28,000 – £34,000 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering) | £26,000 – £32,200 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 2.8 – 3.0/4.0 hoặc 7.0 – 7.5/10 |
| Y sinh & Khoa học Đời sống | £28,000 – £32,200 | 6.5 – 7.0 (Tùy chuyên ngành) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | £22,000 – £26,000 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 2.8/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Kiến trúc & Quy hoạch | £25,000 – £29,000 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
Học phí tiếng Anh
Dưới đây là học phí chương trình Tiếng Anh học thuật (Pre-sessional English), dành cho sinh viên đã có thư mời nhập học nhưng vẫn cần cải thiện kỹ năng tiếng Anh để đạt điều kiện học tập, để có thể nhập học chính thức.
| Thời lượng | Hình thức học | Học phí (2026) |
| 40 tuần | Trực tiếp | £20,400 |
| 30 tuần | Trực tiếp | £15,300 |
| 20 tuần | Trực tiếp | £10,800 |
| 12 tuần | Trực tiếp/Online | ~£6,200 |
| 10 tuần | Trực tiếp | £5,560 |
| 6 tuần | Trực tiếp | £3,528 |
Học phí Pathways
Các chương trình Pathways (Dự bị) được giảng dạy tại University of Liverpool International College (UoLIC), thông qua sự hợp tác với tập đoàn giáo dục Kaplan.
Mức phí dưới đây áp dụng cho khóa tiêu chuẩn (2 học kỳ). Đối với các khóa kéo dài hơn (2.5 – 4 học kỳ) để bổ trợ tiếng Anh, học phí thường sẽ cao hơn một chút.
| Loại chương trình | Khối ngành đào tạo | Học phí 2 học kỳ (từ) | Học phí 3 học kỳ (từ) |
| Foundation Certificate (Dự bị Đại học) | Kinh doanh, Luật và Khoa học Xã hội | £22,640 | £25,110 |
| Foundation Certificate (Dự bị Đại học) | Khoa học và Kỹ thuật | £24,250 | £27,030 |
| Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ) | Kinh doanh, Kinh tế và Tài chính | £25,210 | £28,010 |
| Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ) | Luật và Khoa học Xã hội | £24,180 | £27,570 |
| Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ) | Khoa học và Kỹ thuật | £25,780 | £28,880 |
Cuộc sống sinh viên
Khu vực Sport Liverpool hiện đang có rất nhiều các cơ sở thể thao chất lượng cao, bao gồm hồ bơi dài 25 mét, 2 phòng thể thao, 4 sân bóng quần, quán cà phê thể thao và cả phòng tập khiêu vũ.
Các thư viện thuộc đại học University of Liverpool hiện đang có hơn 2 triệu cuốn sách, 65.000 tạp chí điện tử. Sinh viên cũng có thể truy cập trực tuyến vào các cơ sở dữ liệu lớn của trường ngay khi có nhu cầu.
Ngoài học tập, trong cuộc sống thường ngày, sinh viên cũng có thể tham gia các hoạt động khác nhau như tình nguyện, cố vấn, tham gia các câu lạc bộ thể thao và cả 150 tổ chức CLB hiện đang hoạt động trong trường.

Cơ hội việc làm bán thời gian
| Công việc trong khuôn viên trường | Mức lương theo giờ (Ước tính) |
| Student Ambassador (Đại sứ sinh viên) | £11.50 – £13.00 |
| Trợ lý thư viện hoặc phòng máy tính | £11.44 – £12.50 |
| Nhân viên tại Hội sinh viên (Guild of Students) | £11.44 – £12.00 |
| Trợ lý nghiên cứu (Dành cho sau đại học) | £14.00 – £18.00 |
| Hỗ trợ sự kiện/Hành chính tại các Khoa | £11.50 – £13.00 |
| Gia sư đồng đẳng (Peer Tutor) | £12.00 – £15.00 |
| Công việc ngoài khuôn viên trường | Mức lương theo giờ (Ước tính) |
| Nhân viên bán lẻ (Zara, H&M, Liverpool ONE) | £11.44 – £12.50 |
| Phục vụ nhà hàng/Quán cà phê | £11.44 – £12.00 (+ Tiền tip) |
| Nhân viên khách sạn/Tiếp tân | £11.50 – £13.00 |
| Giao hàng (Deliveroo, UberEats) | Theo đơn hàng (~£10 – £14) |
| Nhân viên kho vận/Đóng gói (Amazon) | £12.50 – £13.50 |
| Gia sư tự do hoặc dạy ngoại ngữ | £15.00 – £25.00 |
Chi phí sinh hoạt
| Công việc | Mức lương dự kiến (£/giờ) | Đặc điểm & Ghi chú |
| Thuê nhà (Accommodation) | £620 – £1,100 | Ký túc xá trường thường đã bao gồm điện, nước, internet. |
| Ăn uống (Food & Groceries) | £150 – £300 | Tự nấu ăn và mua tại Aldi, Lidl sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều. |
| Điện, nước, gas (Utilities) | £50 – £120 | Chỉ áp dụng nếu bạn thuê nhà riêng bên ngoài. |
| Đi lại (Transport) | £20 – £60 | Liverpool là thành phố đi bộ tốt, bạn có thể mua thẻ bus tháng. |
| Điện thoại & Internet | £15 – £40 | Các gói cước SIM như Giffgaff hoặc VOXI rất phổ biến. |
| Giải trí & Cá nhân | £80 – £200 | Xem phim, cafe, gym hoặc tham gia các câu lạc bộ. |
| Học liệu (Sách, in ấn) | £10 – £30 | Đa số tài liệu có sẵn trên thư viện trực tuyến của trường. |
| Tổng cộng | £945 – £1,850 | ~ 30 – 60 triệu VNĐ mỗi tháng |
Quy trình tuyển sinh
Tuyển sinh vào đại học University of Liverpool có tính chọn lọc cao với tỷ lệ chấp nhận là 14%. Để đảm bảo được nhận vào Đại học Liverpool, sinh viên sẽ cần có Giấy Xác nhận Chấp nhận Nghiên cứu (CAS) từ trường đại học.
CAS đóng vai trò là số tham chiếu riêng biệt để kết nối sinh viên với trường đại học, với một số yêu cầu chung cụ thể như sau:
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ | Bậc Đại học (Undergraduate) | Bậc Sau đại học (Postgraduate) |
| IELTS Academic | 6.0 – 7.0 (Không kỹ năng nào dưới 5.5) | 6.5 – 7.5 (Không kỹ năng nào dưới 6.0) |
| PTE Academic | 54 – 64 (Tối thiểu 51 mỗi kỹ năng) | 62 – 73 (Tối thiểu 59 mỗi kỹ năng) |
| TOEFL iBT | 78 – 100 (Nghe/Đọc: 12, Viết: 20, Nói: 18) | 88 – 100 (Nghe/Đọc: 20, Viết: 24, Nói: 22) |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Nhóm ngành | Yêu cầu A-Level | Yêu cầu IB | IELTS (Academic) |
| Y khoa (Medicine & Dentistry) | AAA | 36 điểm | 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0) |
| Kỹ thuật (Engineering) | ABB – AAA | 33 – 36 điểm | 6.0 – 6.5 (tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | AAA | 36 điểm | 6.0 – 6.5 (tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng) |
| Kinh doanh & Quản lý (Business/Management) | ABB – AAA | 33 – 36 điểm | 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) |
| Luật (Law) | AAA | 36 điểm | 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) |
| Kiến trúc (Architecture) | AAA | 36 điểm | 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) |
| Tâm lý học (Psychology) | AAA | 36 điểm | 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) |
| Khoa học xã hội nhân văn | BBB – ABB | 30 – 33 điểm | 6.5 (tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng) |
Lưu ý:
University of Liverpool không chấp nhận bằng tốt nghiệp THPT tại Việt Nam để sinh viên có thể vào thẳng năm nhất, qua đó du học sinh Việt Nam sẽ cần phải:
- Hoàn thành chương trình Dự bị Đại học (Foundation Certificate): Ưu tiên tại tổ chức giáo dục Kaplan hoặc thông qua các đơn vị đối tác của trường.
- Chương trình International Year One: Dành cho một số ngành về Kinh doanh hoặc Kỹ thuật để chuyển tiếp thẳng vào năm 2.
Môn học bắt buộc (Subject Requirements) ở hai chuyên ngành:
- Ngành STEM, ngành Y khoa: Bắt buộc môn Toán, Hóa học hoặc Sinh học ở mức điểm A trong A-Level hoặc HL trong IB.
- Ngành Kiến trúc: Cần phải có Portfolio
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm ngành | Yêu cầu bằng cấp | Yêu cầu GPA | IELTS (Academic) |
| Kinh doanh (Quản trị, Tài chính, Marketing) | 2:1 hoặc 2:2 tùy ngành | 7.0 – 7.5+ | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Khoa học Máy tính & AI | 2:1 (Bằng chuyên ngành liên quan) | 7.5+ | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Kỹ thuật (Cơ khí, Điện tử, Xây dựng) | 2:1 hoặc 2:2 | 7.0 – 7.5 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Luật (LLM) | 2:1 | 7.5+ | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Y khoa & Sức khỏe (Public Health) | 2:1 | 7.5+ | 6.5 – 7.0 (tùy chuyên ngành) |
| Kiến trúc & Thiết kế | 2:1 + Portfolio | 7.5+ | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Tâm lý học | 2:1 (Cần chứng nhận GBC) | 7.5+ | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Truyền thông & Media | 2:1 hoặc 2:2 | 7.0 – 7.5 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
Giấy tờ cần chuẩn bị
- Bằng tốt nghiệp & Bảng điểm: Bản gốc và bản dịch thuật công chứng.
- Chứng chỉ Tiếng Anh: IELTS/TOEFL/PTE (còn hạn 2 năm).
- Personal Statement (SOP): Bài luận cá nhân (khoảng 500-700 từ).
- Thư giới thiệu (LOR): Thường cần 2 thư (từ giảng viên hoặc cấp trên).
- CV/Resume: Cập nhật quá trình học tập và làm việc.
Học bổng tại đại học University of Liverpool
Đại học University of Liverpool hiện đang cấp học bổng dựa trên thành tích sinh viên theo học chương trình đại học và sau đại học, cụ thể như sau:
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Liverpool Excellence Scholarship | Sinh viên quốc tế mới, đạt điểm AAA ở bậc A-Level hoặc tương đương. Áp dụng cho hầu hết các ngành (trừ Y khoa và Nha khoa). | £7,500 (Giảm trừ vào học phí năm đầu tiên) |
| Vice-Chancellor’s International Attainment Scholarship | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc:- Đạt A*AA A-Level (hoặc tương đương): Giảm £2,500- Đạt AAB A-Level (hoặc tương đương): Giảm £2,000 | £2,000 – £2,500 (Chỉ cho năm đầu tiên) |
| UoLIC Excellence Scholarship | Dành cho sinh viên chuyển tiếp từ University of Liverpool International College (UoLIC) đạt điểm trung bình từ 75% trở lên. | £5,000 (Giảm trừ vào học phí năm đầu tiên) |
| Sport Scholarship | Dành cho các vận động viên triển vọng hoặc đang thi đấu ở cấp độ quốc gia/quốc tế. | Lên đến £3,000 |
| Asylum Seekers Scholarship | Dành cho sinh viên đang trong diện tị nạn hoặc bảo hộ nhân đạo tại Anh. | 100% học phí + hỗ trợ sinh hoạt phí khoảng £4,000 mỗi năm |
| Progression Scholarship | Dành cho sinh viên hoàn thành chương trình dự bị đại học tại các đối tác chiến lược của trường (như Kaplan). | Thường từ £1,000 – £2,500 (Tùy theo kết quả học tập) |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Liverpool Advancement Scholarship | Dành riêng cho sinh viên từ một số quốc gia (trong đó có Việt Nam). Áp dụng cho chương trình Thạc sĩ học tại trường (on-campus). | £5,000 (Giảm trừ học phí) |
| Liverpool Excellence Scholarship (Postgraduate) | Sinh viên quốc tế có bằng tốt nghiệp Đại học loại Giỏi (First Class hoặc tương đương – GPA thường từ 8.5/10 trở lên). | £7,000 (Giảm trừ học phí) |
| GREAT Scholarships (Vietnam) | Sinh viên quốc tế từ Việt Nam, có thành tích học tập xuất sắc và tiềm năng lãnh đạo. Cần nộp đơn riêng. | £10,000 |
| Management School MBA Excellence Scholarship | Dành cho ứng viên học MBA có ít nhất 4 năm kinh nghiệm quản lý và GPA đạt mức 2:1 (tương đương 7.5+). | 50% Học phí |
| Management School Master’s Excellence Scholarship | Dành cho sinh viên đăng ký các ngành Thạc sĩ thuộc khoa Kinh doanh (tài chính, marketing…) có GPA xuất sắc. | £5,000 – 50% Học phí |
| Graduate Loyalty Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp đại học tại University of Liverpool và tiếp tục học lên Thạc sĩ. | £5,000 (Giảm trừ học phí) |
| Humanitarian Scholarship | Dành cho sinh viên có tư cách tị nạn hoặc bảo hộ nhân đạo (theo Công ước 1951). | 100% Học phí + sinh hoạt phí |
| Executive Scholarship (Online) | Dành cho sinh viên đăng ký các chương trình Thạc sĩ trực tuyến (Online) | 15% – 20% Học phí |
Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp
Đại học University of Liverpool hiện đang tạo rất nhiều cơ hội cho sinh viên để có thể kết hợp kiến thức học thuật với kinh nghiệm thực tế, để tìm được công việc tốt nhất tại Anh trong nhiều mảng khác nhau như Quản trị Doanh nghiệp, Khu vực công, Tổ chức tình nguyện hoặc Nhà cung cấp văn hóa.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Software Developer / Engineer | £30,000 – £35,000 | £45,000 – £60,000 |
| Data Analyst / Data Scientist | £28,000 – £33,000 | £42,000 – £55,000 |
| Cybersecurity Analyst | £30,000 – £36,000 | £48,000 – £65,000 |
| Civil / Mechanical Engineer | £28,000 – £32,000 | £38,000 – £48,000 |
| Electronic / Electrical Engineer | £30,000 – £35,000 | £42,000 – £52,000 |
| Chemical Engineer | £29,000 – £34,000 | £40,000 – £50,000 |
| Investment Banking / Finance Analyst | £35,000 – £50,000 | £60,000 – £85,000+ |
| Marketing Executive / Digital Marketer | £24,000 – £28,000 | £35,000 – £45,000 |
| Business Consultant | £28,000 – £33,000 | £45,000 – £58,000 |
| Medicine & Dentistry (Bác sĩ/Nha sĩ) | £35,000 – £40,000 | £50,000 – £75,000 |
| Veterinary Science (Bác sĩ thú y) | £31,000 – £34,000 | £42,000 – £55,000 |
| Biomedical Scientist | £26,000 – £30,000 | £36,000 – £45,000 |
| Trainee Solicitor (Hãng luật lớn) | £30,000 – £45,000 | £60,000 – £90,000 |
| Psychology / Social Work | £23,000 – £26,000 | £32,000 – £40,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Theo báo cáo gần đây, 88% sinh viên tốt nghiệp có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp, với mức lương trung bình cụ thể như sau:
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Cử nhân (Undergraduate) | £26,000 – £31,000 | Phụ thuộc mạnh vào ngành học. Các ngành STEM, Y khoa và Luật thường nằm ở ngưỡng trên (£30,000+). |
| Thạc sĩ (Postgraduate Taught – MSc/MA) | £29,500 – £35,000 | Cao hơn cử nhân trung bình khoảng £3,000 – £5,000. Các ngành kỹ thuật cao hoặc dữ liệu có thể đạt trên £40,000. |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £45,000 – £65,000+ | Tùy thuộc vào kinh nghiệm làm việc trước đó. Sinh viên MBA thường có mức tăng trưởng lương vượt trội sau 3-5 năm. |
| Tiến sĩ (Postgraduate Research – PhD) | £38,000 – £48,000 | Bắt đầu với các vị trí Nghiên cứu viên cao cấp hoặc chuyên gia tư vấn trong ngành công nghiệp. |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Liverpool có mạng lưới tuyệt vời với hơn 270.000 cựu sinh viên đến từ 171 quốc gia. Đại học University of Liverpool hiện đang liên kết với 9 người đoạt giải Nobel và sinh viên tốt nghiệp, với nhiều thành tựu đột phá trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Nhà trường cũng cung cấp rất nhiều các lợi ích khác nhau dành cho cựu sinh viên, ví dụ như các chương trình giảm giá cho các khóa học ngắn hạn, tiếp tục học và lấy bằng cấp sau đại học, hoặc quyền truy cập vào thư viện online.
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu nổi bật |
| James Quincey | Chủ tịch & CEO của Coca-Cola | Lãnh đạo tập đoàn đồ uống lớn nhất thế giới; thúc đẩy chiến lược chuyển đổi số và phát triển bền vững. |
| Sir Maurice Flanagan | Người sáng lập & CEO của Emirates | “Cha đẻ” của hãng hàng không Emirates, biến nó từ một hãng nhỏ thành biểu tượng hàng không hạng sang. |
| Dame Stella Rimington | Giám đốc MI5 | Người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử giữ chức Tổng giám đốc Cơ quan Phản gián Anh (MI5). |
| Sir James Chadwick | Nhà Vật lý học | Giải Nobel Vật lý (1935) cho việc khám phá ra hạt Neutron, đặt nền móng cho vật lý hạt nhân hiện đại. |
| Har Gobind Khorana | Nhà Di truyền học | Giải Nobel Y sinh (1968) cho công trình giải mã mã di truyền và vai trò của nó trong tổng hợp protein. |
| James Stirling | Kiến trúc sư | Một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất thế kỷ 20; tên ông được đặt cho giải thưởng kiến trúc danh giá nhất nước Anh (Stirling Prize). |
| Tung Chee-hwa | Trưởng Đặc khu Hành chính Hồng Kông | Trưởng Đặc khu đầu tiên của Hồng Kông sau khi vùng lãnh thổ này được trao trả cho Trung Quốc năm 1997. |
| Wendy Beetlestone | Thẩm phán Liên bang Hoa Kỳ | Thẩm phán gốc Phi đầu tiên giữ chức Chưởng ấn (Chancellor) tại Đại học Liverpool (năm 2025). |
| Victoria Derbyshire | Phát thanh viên BBC | Nhà báo đạt giải BAFTA, gương mặt quen thuộc dẫn dắt các chương trình thời sự và tin tức uy tín trên BBC. |
| Dr. Mehmood Khan | CEO của Life Biosciences | Nguyên Giám đốc Khoa học toàn cầu của PepsiCo; chuyên gia hàng đầu về y học tái tạo và dinh dưỡng. |
| Emma Watkinson | Người sáng lập SilkFred | Tạo ra nền tảng thương mại điện tử thời trang phát triển nhanh nhất tại Anh dành cho các thương hiệu độc lập. |
| Chris Lowe | Nhạc sĩ (Nhóm Pet Shop Boys) | Thành viên ban nhạc điện tử huyền thoại với hàng chục bản hit và hơn 50 triệu bản ghi âm được bán ra toàn cầu. |

Tạm kết
Đại học University of Liverpool luôn cố gắng và sẽ luôn tiếp tục ghi dấu ấn là một trong những tổ chức giáo dục đại học nổi bật, chính là cái nôi nuôi dưỡng sinh viên, tạo ra những nghiên cứu đột phá, cũng như có những tác động lâu dài trên quy mô toàn cầu.
Đây là một trong những cơ sở giáo dục đại học nghiên cứu chuyên sâu hàng đầu tại Vương quốc Anh, là một trong những trường đại học tốt nhất trên toàn cầu!
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Liverpool nằm ở đâu?
Đại học Liverpool tọa lạc tại thành phố cảng Liverpool, vùng Tây Bắc nước Anh, các thành phố London khoảng 2 tiếng 15 phút giờ đi tàu cao tốc.
Đại học University of Liverpool có thứ hạng tốt không?
#147 toàn cầu theo QS World Ranking 2026, #143 theo THE Ranking 2026 và thuộc top 20-25 trường đại học tốt nhất tại UK.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Liverpool?
Sức khoẻ lâm sàng, khoa học thú y (#3 tại UK); kinh doanh và quản lý (chương trình đã được chứng nhận Triple Crown), chỉ 1% các trường kinh doanh trên thế giới nhận được.



