Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Sheffield | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Sheffield tự hào là một trong những trường đại học có số lượng sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm rất cao, với mức lương trung bình khởi điểm là 33.500 GBP mỗi năm, tính vào năm 2023.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Sheffield, UK nhé!
Về đại học University of Sheffield
| Năm thành lập đại học Sheffield | 1905 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #92 |
| Số lượng sinh viên đại học đại học Sheffield | 30.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 10.000 – 11.000 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £23,810 |
Đại học Sheffield là trường đại học nghiên cứu công lập ở Anh được thành lập vào năm 1905. Có khoảng 30.000 sinh viên từ 150 quốc gia trên toàn thế giới đang theo học chương trình đại học và các bậc cao tại trường.
Có tới 225 chương trình sau đại học và 260 chương trình bậc đại học đang được giảng dạy tại đại học University of Sheffield.
Để được nhận vào Đại học Sheffield, du học sinh bắt buộc phải có điểm trung bình từ 60% trở lên, ở cả bậc đại học và sau đại học.
Sinh viên đại học quốc tế có mức chi phí vào khoảng từ 21.000 đến 42.770 GBP mỗi năm, trong đó học phí rơi vào khoảng 5.975 đến 38.650GBP.
Xếp hạng
Đại học University of Sheffield hiện đang nằm trong top 150 trường đại học hàng đầu thế giới theo hầu hết các cơ quan xếp hạng nổi tiếng, cụ thể với xu hướng xếp hạng như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 95 | 96 | 104 | 105 | 92 |
| THE World University Rankings | 110 | 114 | 105 | 98 | 108 |
| U.S. News Best Global Univ. | 148 | 148 | 149 | 166 | 160 |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 27 | 30 | 21 | 20 | 16 |
- Đại học Sheffield đã tăng 13 bậc để đạt hạng 92 thế giới vào năm 2026.
- Đại học Sheffield liên tục thăng hạng trên bảng xếp hạng nội địa của The Guardian. Từ vị trí 30 (năm 2023), trường đã vươn lên hạng 16 tại Anh vào năm 2026. Đây là minh chứng cho sự đầu tư mạnh mẽ vào chất lượng đào tạo và sự hài lòng của sinh viên.
- Trải nghiệm sinh viên số 1: Sheffield thường xuyên đứng đầu trong nhóm Russell Group về sự hài lòng của sinh viên (theo khảo sát NSS 2025) và Hội sinh viên (Students’ Union) của trường đã giữ vững vị trí Số 1 tại Anh trong nhiều năm liên tiếp.
Học tập tại đại học Sheffield
Khuôn viên đại học Sheffield tọa lạc tại thành phố Sheffield, cực kỳ sôi động và thân thiện, và cũng là một trong những thành phố có giá cả phải chăng nhất ở Vương quốc Anh.
Chi phí sinh hoạt tại thành phố Sheffield khá thấp, thấp hơn tới 10% so với mức phí trung bình tại Anh. Mức sống tại thành phố Sheffield thấp hơn tới 25% so với thành phố London, nên lựa chọn học tập tại đây cực kỳ hợp lý.
Sinh viên trong thời gian học tập có thể trở thành thành viên của các nhóm tình nguyện, tham gia vào các CLB như: Làm phim, Kỹ sư không biên giới, Thời trang, Tín ngưỡng, Doanh nhân Sheffield, Lịch sử tự nhiên, Khiêu vũ, DJ, Thể thao, cùng nhiều hoạt động sôi động khác trong khuôn viên trường.
Chương trình đào tạo
Tổng cộng, hiện tại có 260 chương trình bậc đại học và 225 chương trình sau đại học đang được giảng dạy tại đại học University Sheffield trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Đại học University of Sheffield đã và đang đưa rất nhiều chương trình thực tập, giúp sinh viên có được kinh nghiệm thực tế ngay trong đang học tại trường, với thời gian làm việc tối đa 12 tháng.
Sinh viên sống ở nước ngoài có thể theo học trường mùa hè tại một trong các tổ chức đối tác liên kết với University of Sheffield, và vẫn sẽ được học chương trình đào tạo đẳng cấp quốc tế, cũng như nhận chứng chỉ bằng cấp giống như sinh viên học trong trường.
Các chương trình dự bị đại học, chương trình tiếng Anh và luyện thi môn học thuộc Cao đẳng Quốc tế Đại học Sheffield chính là công cụ giúp sinh viên quốc tế sẵn sàng với chương trình học đã lựa chọn.
Đại học Sheffield cũng giảng dạy các chương trình Dự bị Thạc sĩ, cùng với chương trình chuyên sâu kéo dài 2 học kỳ, chính là chương trình dự bị sau đại học, cụ thể là bao gồm các module học thuật theo từng chuyên ngành, các lớp học Tiếng Anh hoặc khoá học phát triển kỹ năng để học tập tốt hơn.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Dưới đây là so sánh xếp hạng chương trình đào tạo giữa University of Sheffield và các trường đại học cùng ngạch khác:
| Chuyên ngành | Đại học Sheffield | Đại học Sussex | Đại học Hertfordshire |
| Hạng tổng quát (QS 2026) | #92 | #278 | #901-950 |
| Y sinh (Biomedicine) | Top 100 | Top 300 | Top 600 |
| PPE / Chính trị | Top 50 | Top 100 | — |
| Toán học | Top 150 | Top 350 | — |
| Kỹ thuật & STEM | #106 (Thế giới) | Top 400 | Top 600 |
| Kinh tế & Kinh doanh | Top 150 | Top 200 | Top 550 |
| Luật (Law) | Top 100 | Top 150 | — |
| Kiến trúc | Top 50 (#3 tại UK) | — | — |
| Giáo dục | Top 50 | Top 200 | — |
| Điều dưỡng & Y tế | Top 50 | Top 300 | Top 10 tại Anh* |
| Tâm lý học | #88 | #61 | Top 400 |

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Sheffield
Đại học Sheffield (University of Sheffield) là thành viên chủ chốt của Russell Group, đây chính là môi trường học tập hoàn hảo nhờ vào sự kết hợp giữa nghiên cứu chuyên sâu và trải nghiệm sinh viên xuất sắc bậc nhất tại UK.
Hiện nay trường đã quay trở lại top 100 thế giới, xếp vị trí #92 toàn cầu trong bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026.
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Nursing – Điều dưỡng | Liên tục giữ vững vị trí số 1 tại Anh; nổi tiếng với đào tạo lâm sàng thực tế và tỉ lệ việc làm 100%. | #1 (UK) |
| Communication & Media Studies – Truyền thông & Media | Dẫn đầu về nghiên cứu báo chí và truyền thông số; có mối quan hệ chặt chẽ với BBC và các tập đoàn truyền thông. | #3 (UK) / Top 50 |
| Architecture & Built Environment – Kiến trúc & Môi trường Xây dựng | Khoa Kiến trúc hàng đầu với định hướng thiết kế bền vững và nhân văn. | #3 (UK) / Top 50 |
| Aeronautical & Aerospace Engineering – Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ | Hợp tác chiến lược với Rolls-Royce và Boeing tại Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Tiên tiến (AMRC). | #2 (UK) / Top 70 |
| Geography – Địa lý | Mạnh về địa lý nhân văn, quy hoạch đô thị và nghiên cứu biến đổi khí hậu toàn cầu. | #8 (UK) / Top 100 |
| Civil & Structural Engineering – Kỹ thuật Xây dựng & Kết cấu | Nổi tiếng với các nghiên cứu về kết cấu thép và quản lý tài nguyên nước. | #5 (UK) / Top 100 |
| Archaeology – Khảo cổ học | Một trong những trung tâm đào tạo khảo cổ học thực địa tốt nhất Châu Âu. | Top 50 |
| Politics & International Studies – Chính trị & Nghiên cứu Quốc tế | Thế mạnh về chính trị quốc tế, kinh tế chính trị toàn cầu và quản trị công. | Top 100 |
| Library & Information Management – Quản lý Thư viện & Thông tin | Luôn nằm trong top đầu thế giới về quản lý thông tin và dữ liệu số. | #1 – #3 |
Học phí bậc đại học
Học phí tại đại học University of Sheffield linh hoạt dựa theo từng chương trình học lựa chọn.
Học phí cho sinh viên quốc tế dao động từ 23,810 đến 52,000 GBP, cụ thể theo từng chương trình học như sau:
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £23,810 – £25,500 | £24,000 – £27,500 | £23,985 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £26,500 – £28,000 | £28,000 – £31,000 | £26,500 – £28,500 |
| Nhóm Lab / STEM | £30,570 – £32,500 | £31,500 – £35,000 | £30,790 – £38,790 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | £45,310 – £48,500* | £38,000 – £55,000 | £45,000 – £52,000 |
- Nhóm học phí Lớp học áp dụng cho các chuyên ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Giáo dục, Ngôn ngữ, và hầu hết các ngành thuộc Khoa Nghệ thuật.
- Nhóm Trung cấp (Intermediate) là học phí cho các ngành Toán học, Địa lý, Luật, và các ngành thuộc Management School (Kế toán, Quản trị).
- Nhóm Lab / STEM áp dụng cho nhóm ngành kỹ thuật (Cơ khí, Hàng không, Điện tử), Khoa học máy tính, Kiến trúc, Hóa học, và Vật lý.
- Lâm sàng (Medicine/Dentistry) áp dụng cho nhóm ngành Y (Bác sĩ (MBChB) và Nha sĩ (BDS)). Đại học Sheffield có cơ sở đào tạo y khoa hiện đang tích hợp với hệ thống bệnh viện khu vực Nam Yorkshire.
Học phí chương trình sau đại học
Sheffield được biết đến với chất lượng nghiên cứu hàng đầu và chi phí sinh hoạt cũng dễ thở hơn nhiều so với London, cụ thể với mức học phí như sau:
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Kinh doanh & Quản lý (Management School) | £23,985 – £30,790 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Khoa học Máy tính & AI | £30,790 – £34,340 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Kỹ thuật & Xây dựng | £30,790 – £32,905 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Khoa học Y sinh & Sức khỏe | £30,790 – £45,790 | 6.5 – 7.0 (Tùy ngành) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Kiến trúc & Quy hoạch | £26,960 – £29,460 | 6.5 (Không band dưới 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Kinh tế, Chính trị & Xã hội | £23,985 – £26,960 | 6.5 – 7.0 (Tùy ngành) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
Học phí tiếng Anh
Các chương trình tiếng Anh tại Đại học Sheffield (University of Sheffield) được quản lý bởi Trung tâm Giảng dạy Tiếng Anh (ELTC) – một trong những trung tâm ngôn ngữ đại học lớn nhất tại Vương quốc Anh.
Chương trình Tiếng Anh học thuật (Pre-sessional English) áp dụng cho các bạn du học sinh đã có thư mời nhập học (Conditional Offer) nhưng cần cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và cả học thuật để đáp ứng điều kiện vào khóa chính.
| Thời lượng học | Hình thức | Học phí (Dự kiến) |
| 29 tuần | Trực tiếp | £15,225 |
| 10 tuần | Trực tiếp | £5,250 |
| 6 tuần | Trực tiếp | £3,150 |
| 4 tuần | Trực tiếp | £2,100 |
Chương trình Tiếng Anh tổng quát (University English) dành cho những ai mongi muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh toàn diện (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khi đã nhập học chính thức tại trường.
| Loại hình | Thời lượng | Đặc điểm | Chi phí (Mỗi tuần) |
| Standard Course | Tối thiểu 2 tuần | 20.5 giờ học/tuần | ~£459 |
| Intensive Course | Theo kỳ (11 tuần) | Tập trung chuyên sâu | ~£5,049/kỳ |
Học phí Pathways
Các chương trình Pathways tại University of Sheffield được giảng dạy tại University of Sheffield International College (USIC), với mức học phí cụ thể như sau:
| Chương trình | Khối ngành đào tạo | Thời gian học | Học phí (Dự kiến) |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Kinh doanh, Luật và Khoa học Xã hội | 2 học kỳ | £22,750 |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Khoa học và Kỹ thuật | 2 học kỳ | £24,250 |
| International Year One (Năm 1 cho SV QT) | Quản trị kinh doanh và Kế toán | 2 học kỳ | £22,750 |
| International Year One (Năm 1 cho SV QT) | Kinh tế học | 2 học kỳ | £22,750 |
| Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ) | Kinh doanh, Luật và Khoa học Xã hội | 2 học kỳ | £24,900 |
| Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ) | Khoa học và Kỹ thuật | 2 học kỳ | £26,250 |
| English Language Preparation | Tiếng Anh bổ trợ | 1 học kỳ | £5,750 |
Cuộc sống sinh viên
Khuôn viên đại học Sheffield có tới hơn 350 câu lạc bộ và hiệp hội sinh viên.
Cơ sở vật chất của nhà trường bao gồm thư viện, ký túc xá, bộ sưu tập, phương tiện truyền thông mới, tác phẩm kỹ thuật số và tài liệu nghiên cứu.
Toà nhà The Diamond cung cấp cơ sở vật chất học tập và nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm cả khu vực học tập cho sinh viên đại học.
Innovative Information Commons chính là môi trường học tập đa mục đích, sinh viên có thể ghé thăm và sử dụng 24/7 để tập trung học tốt hơn,
Trung tâm thể thao Goodwin có khu vực thể dục, phòng tập gym hiện đại, hồ bơi nước nóng trong nhà, phòng tắm hơi, phòng xông khô – ướt, sân thể thao, phòng thể thao đa năng và nhiều loại sân bóng khác nhau.
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Công việc trong khuôn viên trường | Mức lương theo giờ (Ước tính) |
| Student Ambassador (Đại sứ sinh viên) | £11.80 – £13.50 |
| Student Union Assistant (Nhân viên tại Hội sinh viên) | £11.44 – £12.50 |
| Library Student Assistant (Trợ lý thư viện) | £11.50 – £12.80 |
| Peer Mentor / Tutor (Gia sư) | £12.50 – £15.00 |
| IT Support Assistant (Hỗ trợ kỹ thuật IT) | £12.00 – £14.00 |
| Research Assistant (Trợ lý nghiên cứu) | £15.00 – £19.00 |
| Campus Tour Guide (Dẫn đoàn tham quan trường) | £11.80 – £13.00 |
| Công việc ngoài khuôn viên trường | Mức lương theo giờ (Ước tính) |
| Nhân viên bán lẻ (Tesco, Sainsbury’s, Primark) | £11.44 – £12.80 |
| Phục vụ nhà hàng / Quán cà phê | £11.44 – £12.50 (+ Tiền tip) |
| Nhân viên khách sạn / Tiếp tân (Receptions) | £11.50 – £13.50 |
| Giao hàng (Deliveroo, UberEats) | Theo đơn hàng (~£10 – £15) |
| Gia sư tự do (Dạy tiếng Việt hoặc môn chuyên ngành) | £18.00 – £30.00 |
| Nhân viên kho vận / Đóng gói (Amazon, Royal Mail) | £12.50 – £14.00 |
| Hỗ trợ sự kiện (Event Crew tại các sân vận động) | £11.50 – £13.00 |
- Theo quy định của Visa sinh viên (Student Visa), sinh viên chỉ được phép làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ.
- Sinh viên cần đăng ký số bảo hiểm quốc gia để được làm việc hợp pháp tại Anh.
- Mức lương tối thiểu cho người từ 21 tuổi trở lên là £11.44/giờ, thường sẽ có lộ trình tăng nhẹ theo mỗi năm.
Chi phí sinh hoạt
Sinh viên khi lựa chọn học tập tại đại học University of Sheffield sẽ được đảm bảo chỗ ở trong trường đại học, loại trừ các trường hợp các bạn mong muốn thuê nhà ở ngoài.
Sinh viên có thể đăng ký trực tuyến để ở trong KTX, thông qua lời mời được gửi tới email từ Bộ phận Tuyển sinh của nhà trường. Du học sinh sẽ được lựa chọn loại phòng khi đăng ký sớm.
Xem thêm: Chi phí du học Anh
Quy trình tuyển sinh
Đại học University of Sheffield hiện đang tuyển sinh kỳ mùa thu và mùa xuân. Đối với các chương trình giảng dạy, thường sẽ mất tới 4 tuần để đưa ra quyết định xem mùa tiếp theo số lượng tuyển sinh sẽ là bao nhiêu.
Dưới đây là thông tin cụ thể về chương trình tuyển sinh:
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ | Bậc Đại học (Undergraduate) | Bậc Sau đại học (Postgraduate) |
| IELTS Academic | 6.0 – 7.0 (Thường yêu cầu tối thiểu 6.0 ở mỗi kỹ năng) | 6.5 – 7.5 (Thường yêu cầu tối thiểu 6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| PTE Academic | 56 – 67 (Tối thiểu 51 – 59 mỗi kỹ năng) | 61 – 72 (Tối thiểu 54 – 59 mỗi kỹ năng) |
| TOEFL iBT | 80 – 100 (Nghe: 17, Đọc: 18, Nói: 20, Viết: 17) | 88 – 103 (Nghe: 19, Đọc: 20, Nói: 22, Viết: 19) |
Yêu cầu tiếng Anh theo từng nhóm ngành giảng dạy
- Standard: 6.5 (no band < 6.0), áp dụng cho hầu hết các ngành thuộc khoa Khoa học (Science), Kỹ thuật (Engineering) và một số ngành Khoa học xã hội.
- Advanced: 7.0 (no band < 6.5), áp dụng cho các ngành Luật (Law), Quản trị kinh doanh (Management), Kiến trúc (Architecture), Lịch sử, và Chính trị.
- Cao nhất: 7.5 (no band < 7.0), áp dụng cho các ngành Y khoa (Medicine), Nha khoa (Dentistry) và Báo chí (Journalism).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Nhóm ngành | Điểm A-Level | Điểm IB | Điểm IELTS học thuật |
| Kỹ thuật (Engineering) | AAA – A*AA | 36 – 38 điểm | 6.5 (không kỹ năng nào < 6.0) |
| Kiến trúc (Architecture) | AAA | 36 điểm | 7.0 (không kỹ năng nào < 6.5) |
| Kinh doanh & Quản lý | AAB – AAA | 34 – 36 điểm | 6.5 (không kỹ năng nào < 6.0) |
| Luật (Law) | AAA | 36 điểm | 7.0 (không kỹ năng nào < 6.5) |
| Y khoa & Nha khoa | AAA | 36 – 37 điểm | 7.5 (không kỹ năng nào < 7.0) |
| Khoa học Máy tính | A*AA | 38 điểm | 6.5 (không kỹ năng nào < 6.0) |
| Báo chí (Journalism) | ABB – AAA | 33 – 36 điểm | 7.5 (không kỹ năng nào < 7.0) |
| Khoa học Xã hội nhân văn | BBB – AAB | 32 – 34 điểm | 6.5 – 7.0 (tùy ngành) |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm ngành | Yêu cầu bằng cấp | Yêu cầu điểm GPA | IELTS Academic |
| Kỹ thuật (Cơ khí, Hàng không, AI) | 2:1 (Bằng danh dự hạng khá trở lên) | 7.5 – 8.0+ / 10 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Khoa học Dữ liệu & Công nghệ thông tin | 2:1 (Chuyên ngành liên quan) | 7.5 – 8.0+ / 10 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Kinh doanh (Quản trị, Tài chính) | 2:1 hoặc 2:2 (tùy ngành) | 7.0 – 7.5+ / 10 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Kiến trúc & Quy hoạch đô thị | 2:1 + Portfolio | 7.5+ / 10 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) |
| Luật (LLM) | 2:1 | 7.5+ / 10 | 7.0 (không kỹ năng < 6.5) |
| Báo chí & Truyền thông | 2:1 | 7.5+ / 10 | 7.5 (không kỹ năng < 7.0) |
| Y sinh & Sức khỏe cộng đồng | 2:1 | 7.5+ / 10 | 6.5 – 7.0 (tùy ngành) |
| Tâm lý học | 2:1 | 8.0+ / 10 | 7.0 (không kỹ năng < 6.5) |
Học bổng đại học University of Sheffield
Đại học University of Sheffield hiện đang có rất nhiều các loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế với mức ưu đãi lên tới 50%.
Nhà trường cũng cho phép sinh viên có thể chủ động tìm kiếm học bổng tài trợ từ các quỹ khác nhau để có thể học tập tại Vương quốc Anh, cụ thể với một số học bổng quốc tế như sau:
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| International Undergraduate Scholarship 2026 | Tự động cấp cho sinh viên quốc tế (mọi quốc gia) nhập học năm 1.- Chọn Sheffield làm nguyện vọng chính- Áp dụng cho mọi ngành trừ Y khoa & Nha khoa. | £2,500 – £7,500/năm (Giảm trừ trực tiếp vào học phí mỗi năm nếu duy trì điểm trung bình ≥ 60%). |
| International Undergraduate Merit Scholarship 2026 | Học bổng cạnh tranh (cần nộp đơn riêng). Dành cho 75 sinh viên xuất sắc nhất toàn cầu.- Thành tích học tập vượt trội.- Bài luận cá nhân ấn tượng. | 50% Học phí (Duy trì cho các năm tiếp theo nếu đạt điểm trung bình từ 60% trở lên). |
| NCUK Merit Scholarship 2026 | Dành cho sinh viên đang theo học chương trình Dự bị của NCUK (International Foundation Year).- Thành tích học tập xuất sắc trong khóa dự bị.- Nộp đơn đăng ký học bổng. | £10,000 cho năm đầu tiên (Các năm sau nhận mức tự động £2,500 nếu đủ điều kiện tiến triển). |
| GEMS Scholarship 2026 | Dành cho học sinh tốt nghiệp từ hệ thống trường quốc tế GEMS trên toàn thế giới.- Học sinh lớp 12 tại trường GEMS.- Có thành tích học tập giỏi. | £10,000 cho năm đầu tiên và £2,500 cho mỗi năm tiếp theo. |
| UoS International College Progression Scholarship | Dành cho sinh viên hoàn thành chương trình Dự bị (Foundation) tại University of Sheffield International College (USIC).- Đạt điểm số cao khi kết thúc khóa dự bị để chuyển tiếp lên đại học. | £2,500 mỗi năm (Kéo dài suốt 3-4 năm đại học). |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| International Postgraduate Scholarship 2026 | Tự động cấp cho sinh viên quốc tế (mọi quốc gia) bắt đầu học Thạc sĩ (Taught Master’s) | £3,000 (Giảm trừ trực tiếp vào học phí năm đầu tiên). |
| International Postgraduate Taught Merit Scholarship 2026 | Học bổng cạnh tranh (cần nộp đơn riêng).- Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.- Phải có thư mời học trước khi nộp đơn học bổng. | £10,000 (Giảm trừ vào học phí). |
| GREAT Scholarships (Vietnam) 2026 | Dành riêng cho sinh viên quốc tịch Việt Nam.- Thành tích học tập giỏi và tiềm năng lãnh đạo.- Cần nộp đơn riêng thông qua Hội đồng Anh và trường. | Tối thiểu £10,000 (Cho các khóa học Thạc sĩ kéo dài 1 năm). |
| Alumni Discount | Dành cho cựu sinh viên đã tốt nghiệp đại học tại University of Sheffield và tiếp tục học lên Thạc sĩ/Tiến sĩ.- Áp dụng cho cả sinh viên học trực tiếp và học từ xa (Distance learning). | Giảm 20% học phí (tối đa £2,500) cho Thạc sĩ.Giảm 10% học phí (tối đa £1,500) cho Tiến sĩ. |
| Allan & Nesta Ferguson Masters Scholarships | Dành cho sinh viên từ các nước thu nhập thấp (bao gồm một số đối tượng mục tiêu).- Áp dụng cho một số ngành cụ thể như: Phát triển quốc tế, Luật quốc tế, Chính trị toàn cầu. | 100% học phí + sinh hoạt phí hàng tháng. |
Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp
Đại học University of Sheffield hiện đang cung cấp cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên sau tốt nghiệp, trong vòng 3 năm kể từ khi tốt nghiệp. Trường hiện cũng đang đào tạo rất nhiều chương trình học nghề cấp bằng với sự cộng tác của các đối tác toàn cầu như Boeing, McLaren và Rolls-Royce.
Một số nhà tuyển dụng nổi tiếng toàn cầu đang cộng tác với trường có thể kể tới AstraZeneca, Deloitte, ESPN, NHS, Unilever, Ernst & Young, Fujitsu, IBM, Rolls-Royce…
Mức lương triển vọng theo công việc
Đại học University of Sheffield hiện đang tổ chức rất nhiều các hội chợ việc làm lớn trong khu vực, với sự tham dự của nhiều đại diện ngành và lĩnh vực.
Ngoài ra, nhà trường cũng cung cấp sự hỗ trợ bổ sung dành cho sinh viên quốc tế đang quan tâm đến việc kiếm việc làm ở Vương quốc Anh, ở nước thứ 3 hoặc chính tại quê hương của họ.
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering) | £28,000 – £35,000 | £45,000 – £58,000 |
| Khoa học Máy tính & AI (Computer Science) | £30,000 – £38,000 | £50,000 – £65,000 |
| Tài chính & Kế toán (Finance/Accounting) | £26,000 – £33,000 | £42,000 – £55,000 |
| Kiến trúc & Xây dựng (Architecture) | £25,000 – £31,000 | £38,000 – £48,000 |
| Luật (Law – Trainee/Associate) | £25,000 – £45,000* | £55,000 – £80,000+ |
| Y sinh & Khoa học sức khỏe (Biosciences) | £24,000 – £30,000 | £35,000 – £45,000 |
| Marketing & Truyền thông | £23,000 – £28,000 | £35,000 – £48,000 |
| Giáo dục & Nghiên cứu (Academic) | £25,000 – £31,000 | £38,000 – £45,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Cử nhân (Undergraduate) | £28,500 – £32,000 | Các ngành Kỹ thuật, Khoa học máy tính thường cao hơn (£35,000+). |
| Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | £35,000 – £42,000 | Tăng đáng kể nếu có kinh nghiệm làm việc trước đó hoặc học chuyên ngành sâu. |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £60,000 – £75,000 | Phụ thuộc lớn vào vị trí quản lý và mạng lưới đối tác của Sheffield Management School. |
| Tiến sĩ (Postgraduate Research) | £40,000 – £55,000 | Thường làm việc trong các viện nghiên cứu, R&D hoặc tư vấn cấp cao. |

Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Sheffield hiện có mạng lưới lên tới 300.000 cựu sinh viên. Mạng lưới này đem lại rất nhiều lợi ích dành cho cựu sinh viên, bao gồm giảm giá vé sự kiện, tư vấn nghề nghiệp, các khóa học trực tuyến miễn phí, giảm giá 10% khi đăng ký học tiếp tại trường, cũng như mức ưu đãi đặc biệt khi dùng cơ sở vật chất tại trường.
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu nổi bật |
| Sir Richard Roberts | Nhà Di truyền học | Giải Nobel Y sinh (1993) cho khám phá về “gen phân mảnh” (split genes), làm thay đổi hiểu biết về DNA. |
| Sir Harry Kroto | Nhà Hóa học | Giải Nobel Hóa học (1996) nhờ phát hiện ra một dạng mới của carbon (Buckminsterfullerene). |
| Dr. Helen Sharman | Nhà khoa học & Phi hành gia | Người Anh đầu tiên bay vào vũ trụ (1991); bà đã dành 8 ngày thực hiện nhiệm vụ trên trạm không gian Hòa Bình (Mir). |
| Lord David Blunkett | Cựu Bộ trưởng Nội vụ Anh | Bộ trưởng khiếm thị đầu tiên trong lịch sử Anh; từng giữ các chức vụ quan trọng như Bộ trưởng Giáo dục, Bộ trưởng Nội vụ. |
| Amy Johnson | Nữ phi công tiên phong | Nữ phi công đầu tiên bay đơn độc từ Anh đến Úc (1930), một biểu tượng của lòng dũng cảm. |
| Dame Jessica Ennis-Hill | Vận động viên Điền kinh | Huy chương Vàng Olympic (2012) môn 7 môn phối hợp; là một trong những vận động viên vĩ đại nhất lịch sử thể thao Anh. |
| Lee Child | Nhà văn (Tác giả) | Cha đẻ của loạt tiểu thuyết lừng danh Jack Reacher với hơn 100 triệu bản được bán ra toàn cầu. |
| Andy Haldane | Hiệu trưởng ĐH Sheffield | Nguyên Chuyên gia kinh tế trưởng tại Ngân hàng Trung ương Anh(Bank of England). |
| Eddie Izzard | Diễn viên & Nhà hoạt động | Nghệ sĩ hài độc thoại nổi tiếng thế giới và là người vận động không ngừng cho các hoạt động nhân đạo. |
| Dr. Amal Al Qubaisi | Chính trị gia (UAE) | Người phụ nữ đầu tiên giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc gia Liên bang tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. |
Tạm kết
Đại học University of Sheffield là một trong những học viện giáo dục đại học hàng đầu ở Anh.
Hiện nay nhà trường đang được xếp hạng trong top các 150 trường đại học hàng đầu trên thế giới, với rất nhiều chương trình đào tạo có tác động mạnh mẽ đa lĩnh vực
Nhà trường có cơ sở vật chất rất tốt, từ thư viện, đến các cơ sở nghiên cứu, hoạt động và giải trí, đại học Sheffield tạo nên một môi trường thân thiện cho sinh viên quốc tế.
Sinh viên tốt nghiệp từ trường sẽ được đảm bảo có công việc lương cao và mức lương trung bình rất tốt, khiến đại học University of Sheffield nổi bật hơn hẳn so với các trường cùng bậc khác!
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Sheffield nằm ở đâu?
Đại học Sheffield tọa lạc tại thành phố Sheffield, thuộc vùng South Yorkshire, miền Bắc nước Anh.
Đại học University of Sheffield có thứ hạng tốt không?
#20 đại học tốt nhất tại UK, top 100 – 110 theo QS World Ranking 2026
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Sheffield?
Kỹ thuật, Kiến trúc, Báo chí truyền thông và Thư viện & quản lý thông tin



