Hotline: 1800.55.88.48
Du học ở thành phố Adelaide | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Thành phố Adelaide là một thành phố văn hóa và năng động, với tràn đầy nguồn năng lượng và cảm hứng. Đây là nơi sinh sống của hơn một triệu người, với hầu như tất cả các quốc tịch trên toàn thế giới, Adelaide hiện đang cung cấp việc làm cho hơn 30.000 sinh viên quốc tế của mình cảm thấy được chào đón.
Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!
Về thành phố Adelaide
| Thành phố Adelaide nằm ở đâu? | Nam Úc, Australia |
| Dân số thành phố Adelaide, Nam Úc? | 1.3 – 1.5 triệu người |
| SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Adelaide? | 84,000 |
| Chi phí sinh hoạt trung bình tại thành phố Adelaide? | AUD 2.340 |
| Thành phố Adelaide cách Việt Nam bao nhiêu giờ? | +3.5 giờ |
| Thành phố Adelaide cách thành phố Melbourne bao xa? | 726km, 1 giờ 20 phút bay |
| Thành phố Adelaide cách thành phố Sydney bao xa? | 1,360km, 2 giờ bay |
Rất nhiều nhân vật đoạt giải Nobel đã học tập và làm việc tại Adelaide, so sánh với bất kỳ thành phố nào khác của Úc
Thành phố Adelaide có các trường đại học lâu đời tại Úc, luôn được xếp hạng là một trong những học viện xếp hạng cao nhất của quốc gia (đặc biệt là khi nói đến các công trình nghiên cứu chuyên sâu)
Cuộc sống ở Adelaide
Adelaide hiện đang là 1 trong 20 thành phố hàng đầu, được xếp hạng trong một cuộc khảo sát từ Vương Quốc Anh, về chất lượng cuộc sống, trong danh sách tổng 140 trung tâm lớn nhất trên toàn thế giới. Các thành phố của Úc hiện đang chiếm vị trí hàng đầu, với Adelaide nằm ở số 11. Mặc dù thành phố cung cấp cùng một lối sống và cơ hội giáo dục chất lượng như các thành phố khác ở Úc, nhưng chi phí sinh hoạt tại Adelaide khá rẻ, chỉ khoảng 24% so với thành phố Sydney, 20% so với Melbourne và rẻ hơn 9% so với Perth.
Du học thành phố Adelaide chính là cơ hội hoàn hảo để sinh viên quốc tế có thể học tập tốt nhất, cũng như tận hưởng lối sống cân bằng giữa việc học với những gì tốt nhất mà hiện chính phủ Úc đang cung cấp. Đây không đơn giản là một nơi để sống, mà còn là địa điểm lý tưởng để tận hưởng cuộc sống.
Thành phố Adelaide là sân khấu cho các lễ hội âm nhạc và nghệ thuật, là nơi mà tất cả mọi người đều được mời tham gia. Trung tâm giáo dục tại Adelaide hiện đang nằm cạnh trung tâm thành phố nhộn nhịp kết hợp kinh doanh, mua sắm, chỗ ở và giải trí.
Khí hậu Địa Trung Hải tại thành phố Adelaide đặc biệt hoàn hảo cho những người thích cuộc sống ngoài trời, lành mạnh, sôi động và cư dân của thành phố tận hưởng những bãi biển cát sạch và những ngọn đồi đẹp, cách trung tâm thành phố khoảng 30 phút lái xe.
Khu vực nên sinh sống khi du học thành phố Adelaide?
- Wayville / Unley nằm ở phia Nam, là khu dân cư đáng sống khá yên tĩnh. Đây là môi trường an toàn, có thể vào trung tâm thành phố bằng xe buýt hoặc xe lửa rất nhanh chóng và thuận tiện.
- Norwood / Kensington nằm ở phía Đông, là khu vực sầm uất với nhiều quán cà phê và nhà hàng nổi tiếng như The Parade hay Norwood). Thường chỉ mất 15–20 phút để đi vào thành phố.
- Mawson Lakes nằm ở khu vực phía Bắc, có khuôn viên UniSA Mawson Lakes. Đây là khu vực đặc biệt thuận tiện cho sinh viên UniSA, với rất nhiều cơ hội việc làm bán thời gian.
Thời tiết ở Adelaide
Thành phố Adelaide có khí hậu Địa Trung Hải, với mùa hè nóng và khô, và mùa đông ôn hòa, ẩm ướt. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những ai yêu thích ánh nắng mặt trời và khí hậu ôn hòa.
Các mùa năm trong năm tại thành phố Adelaide
| Mùa | Nhiệt độ Trung bình Ban ngày (Khoảng) | Đặc điểm |
| Mùa Hè | 25 đến 30 độ C | Nóng, khô, nắng gắt. |
| Mùa Thu | 18 đến 25 độ C | Ôn hòa, dễ chịu, lý tưởng. |
| Mùa Đông | 12 đến 16 độ C | Mát mẻ, ẩm ướt, mưa nhiều nhất. |
| Mùa Xuân | 15 đến 22 độ C | Ấm dần, nắng nhiều, có gió. |

Việc làm tại thành phố Adelaide
| Vị trí Công việc | Đặc điểm & Nhu cầu | Mức lương tham khảo (Theo năm. AUD) |
| Registered Nurse (Y tá/Điều dưỡng) | Luôn thiếu hụt, đặc biệt là trong các chuyên khoa và chăm sóc người già. | 80.000 – 110.000 |
| Nhân viên Chăm sóc Người cao tuổi | Nhu cầu cao vì dân số già hóa. | 30 – 35/ giờ |
| Physiotherapist / Allied Health | Bao gồm vật lý trị liệu, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ, tâm lý học. | 85.000 – 120.000 |
| Aerospace/Defence Engineer | Kỹ sư hàng không, kỹ sư hệ thống quốc phòng (Defence System Engineer). | 110.000 – 160.000 |
| Software Developer/Engineer | Kỹ sư phần mềm, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến an ninh mạng và quốc phòng. | 100.000 – 140.000 |
| Cyber Security Specialist | Chuyên gia an ninh mạng, rất cần thiết cho các dự án quốc phòng và chính phủ. | 120.000 – 170.000 |
| Project Manager (Quản lý Dự án) | Quản lý dự án trong các ngành IT, Xây dựng, và Chính phủ. | 120.000 – 170.000 |
| Civil/Structural Engineer (Kỹ sư Xây dựng/Kết cấu) | Nhu cầu cao do các dự án cơ sở hạ tầng lớn đang diễn ra. | 100.000 – 140.000 |
| Accountant (Kế toán) | Kế toán thương mại (Commercial Accountant) và kế toán công (Public Practice). | 70.000 – 100.000 |
Việc làm thêm khi du học thành phố Adelaide
| Công việc Làm thêm Phổ biến | Mức lương theo giờ (AUD) |
| Nhân viên Phục vụ/Pha chế (Waitstaff/Barista) | 25 – 32 |
| Nhân viên Bán lẻ (Retail Assistant) | 26 – 30 |
| Nhân viên Hỗ trợ Chăm sóc (Aged Care/Disability Support Worker) | 28 – 35 |
| Lái xe Giao hàng (Delivery Driver/Rideshare) | 24 – 35 |
| Nhân viên Vệ sinh (Cleaner) | 25 – 30 |
Lưu ý quan trọng cho người làm thêm:
- Phụ cấp (Penalty Rates): Theo luật Úc, khi làm việc vào cuối tuần và ngày lễ, mức lương sẽ cao hơn đáng kể, dựa theo yêu cầu của nhà nước.
- Giới hạn giờ làm (Visa 500): Du học sinh chỉ được phép làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần.
- Thuế (Tax) và Superannuation:
- Du học sinh cần có Mã số thuế (Tax File Number – TFN).
- Phải đóng thuế nếu thu nhập vượt quá mức miễn thuế (từ 18.200 AUD/ năm).
- Người sử dụng lao động phải đóng Superannuation (Quỹ hưu trí) nếu bạn trên 18 tuổi và kiếm được hơn 450 AUD /tháng.
Hoạt động trải nghiệm tại thành phố
Chợ Trung tâm Adelaide (Adelaide Central Market)
Đây là một trong những chợ thực phẩm trong nhà lớn nhất và lâu đời nhất ở Nam bán cầu. Đây là nơi tuyệt vời để nếm thử sản phẩm tươi sống địa phương, pho mát, bánh mì thủ công và các món ăn quốc tế.
Tốt nhất, hãy ghé thăm vào sáng thứ Sáu hoặc tối thứ Năm để có trải nghiệm sôi động nhất.
Vùng Thung lũng Barossa
- Trải nghiệm: Tham gia một chuyến đi trong ngày hoặc tour du lịch nếm thử rượu vang đến Barossa (khoảng 1 giờ lái xe từ Adelaide), nổi tiếng toàn cầu với rượu vang Shiraz.
- Hoạt động: Nếm thử tại các phòng thử rượu của các nhà sản xuất rượu nổi tiếng như Penfolds, Jacob’s Creek, hoặc Seppeltsfield.
Nhà máy bia thủ công (Craft Beer Scene)
Khám phá sự phát triển mạnh mẽ của các nhà máy bia thủ công địa phương ở các khu vực như Port Adelaide và nội thành.
Vườn Bách thảo Adelaide
- Trải nghiệm: Thăm quan các khu vườn được thiết kế tuyệt đẹp, bao gồm Palm House lịch sử và Bicentennial Conservatory.
- Địa điểm: Lý tưởng cho một buổi dã ngoại thư giãn hoặc đi dạo.
Sân Cricket Adelaide Oval (RoofClimb)
Bạn có thể tham gia RoofClimb (leo lên mái vòm sân vận động) để có tầm nhìn toàn cảnh thành phố, vành đai công viên và Dãy núi Lofty.
Núi Lofty (Mount Lofty Summit)
Bạn có thể lái xe hoặc đi bộ đường dài lên đỉnh Mount Lofty để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố Adelaide và Vịnh St Vincent.
Đại lộ Bắc Terrace
Đây là trung tâm văn hóa của Adelaide, nơi tập trung nhiều bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật miễn phí:
- Art Gallery of South Australia (AGSA): Nổi tiếng với bộ sưu tập nghệ thuật Úc và thổ dân.
- South Australian Museum: Nơi lưu giữ bộ sưu tập văn hóa thổ dân lớn nhất thế giới.
Adelaide Festival Centre
Hãy xem một vở kịch, nhạc kịch hoặc buổi hòa nhạc tại trung tâm này. Đây là địa điểm chính cho các lễ hội lớn như Adelaide Fringe (thường diễn ra vào mùa thu).
Đảo Kangaroo (Kangaroo Island)
Mặc dù không nằm trong thành phố, Đảo Kangaroo là một trong những điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Nam Úc (có thể đi phà hoặc máy bay). Nổi tiếng với hải cẩu, sư tử biển và động vật hoang dã.
Bãi biển Glenelg
- Trải nghiệm: Bãi biển nổi tiếng nhất của Adelaide, có thể dễ dàng đi đến bằng tàu điện (tram) lịch sử từ trung tâm thành phố.
- Hoạt động: Bơi lội, tắm nắng, đi dạo trên bến tàu lịch sử, và ăn tối tại các nhà hàng ven biển.
Phương tiện dành cho sinh viên
Di chuyển tới thành phố
| Hãng hàng không | Điểm đến | Chi phí dự tính (VND) | Điểm dừng | Thời gian bay |
| Singapore Airlines (SIN) | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫14,000,000 | 1 stop | ~ 11 giờ 45 phút |
| Malaysia Airlines (KUL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Linh hoạt | 1 stop | ~ 10 giờ 40 phút |
| Jetstar Airways (MEL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Linh hoạt | 1 stop | ~ 14–15 giờ |
| Singapore Airlines (SIN) | Hanoi (HAN) | ₫16,400,000 | 1 stop | 10 giờ 15 phút |
| China Southern Airlines (CAN) | Hanoi (HAN) | Linh hoạt | 1 stop | ~ 15 giờ 15 phút |
Đi lại trong thành phố
Hiện nay có 3 loại phương tiện chinh để đi lại trong thành phố Adelaide:
- Xe điện (Trams) thường sẽ chỉ đi trong các tuyến đường chính như đi quanh trung tâm thành phố (North Terrace, Rundle Mall, Victoria Square), sau đó kéo dài đến khu vực ven biển nổi tiếng là Glenelg. Đi lại trên xe điện bằng loại phương tiện này hoàn toàn miễn phí.
- Xe buýt ở Adelaide có mạng lưới rất rộng, kết nối trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô và khu vực lân cận, ví dụ như Hills và Outer Suburbs. Một số tuyến như 98C và 99C là hoàn toàn miễn phí.
- Xe Lửa (Trains) chính là để kết nối trung tâm thành phố với các khu vực ngoại ô xa hơn (ví dụ: Gawler, Seaford, Outer Harbor).
Du học sinh có thể dùng thẻ MetroCARD hoặc mua vé tại trạm để sử dụng các loại phương tiện công cộng này.
| Loại Vé | Giờ Cao Điểm (Peak) | Giờ Thấp Điểm (Off-Peak) |
| metroCARD / Tap & Pay / Buy & Go | $4.55 AUD | $2.60 AUD |
| Vé mua tại trạm | $6.60 AUD | $4.40 AUD |

Các trường đại học nằm ở thành phố Adelaide
Hiện nay, có bốn trường đại học ở Adelaide, cùng với cac nhà cung cấp giáo dục đại học tư nhân khác, ví dụ như học viện TAFE.
Hiện, thành phố Adelaide có khoảng 84.000 sinh viên, với 26% sinh viên quốc tế. Có hơn 11% sinh viên trong nước đến từ các tiểu bang và vùng lãnh thổ khác trên khắp nước Úc.
Lưu ý: Từ năm 2026, đại học Nam Úc và University of Adelaide đã được sáp nhập thành Adelaide University. Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn tốt nhất
| STT | Cơ sở giáo dục | Năm Thành lập | Xếp hạng QS 2026 | Xếp hạng THE 2026 (Dự kiến) |
| 1 | Học viện Giáo dục Southern Cross (SCEI) | 2008 | N/A | N/A |
| 2 | TAFE | 1970 | N/A | N/A |
| 3 | Trường Cao đẳng Y tế Tự nhiên Endeavour | 1975 | N/A | N/A |
| 4 | Đại học Carnegie Mellon Úc | 2006 | 58 | 27 |
| 5 | Đại học Adelaide | 1874 | 82 | 111 |
| 6 | Đại học Nam Úc | 1991 | 326 | 301-350 |
TAFE Nam Úc (TAFE SA) – Ngôn ngữ tiếng Anh
Tọa lạc tại cơ sở vật chất hiện đại ở trung tâm Adelaide, Trung tâm Anh ngữ TAFE SA cung cấp các khóa học chuyên sâu cho sinh viên quốc tế. Trường hỗ trợ sinh viên cải thiện các kỹ năng sử dụng tiếng Anh tổng quát cho công việc và cuộc sống; phát triển ngôn ngữ tiếng Anh kỹ thuật và kỹ năng học tập cho TAFE SA hoặc các nghiên cứu đại học; hoặc để chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh quan trọng như IELTS.
Qua đó, TAFE SA cung cấp một môi trường học tập mang tính trải nghiệm và hỗ trợ, nơi học sinh có thể phát triển các kỹ năng tiếng Anh trình độ cao thông qua các lớp học nhỏ và giảng dạy tương tác.
Lý do nên lựa chọn TAFE SA
- Các lớp học nhỏ được cá nhân hoá dựa trên nhu cầu của sinh viên và phụ huynh.
- Trung tâm Anh ngữ làm việc dưới sự sở hữu của chính phủ ở Nam Úc
- Giảng dạy chuyên sâu với nguồn lực và cơ sở vật chất chất lượng
- Lộ trình rõ ràng đến các trường đại học ở Adelaide
- Học phí phải chăng
- Thời gian bắt đầu linh hoạt và thời lượng chương trình 5-40 tuần.
- Các lớp học tiếng Anh giao tiếp miễn phí…
Trường Cao đẳng Y tế Tự nhiên Endeavour
Đây là một trong những cơ sở dẫn đầu trong lĩnh vực giáo dục sức khỏe tự nhiên, là nơi học tập của rất nhiều chuyên gia chăm sóc sức khỏe hàng đầu trên toàn thế giới. Hiện nay, trường có sáu cơ sở trên toàn quốc và nền tảng giáo dục kỹ thuật số mạnh mẽ, đây là nhà cung cấp Giáo dục Đại học tư nhân lớn nhất về các khóa học y học tự nhiên ở Nam Bán cầu.
Trường Endeavour đã có kinh nghiệm 45 năm hành nghề. Trường cung cấp các bằng Cử nhân Khoa học Y tế về Bệnh tự nhiên, Y học Dinh dưỡng và Ăn kiêng, Y học Trung Quốc và Liệu pháp Châm cứu, bằng Cử nhân Y học Bổ sung trực tuyến hoàn toàn, bốn Chứng chỉ Đại học cũng như Bằng Khoa học Y tế, Bằng Khoa học Y tế (Massage Chữa bệnh Trung Quốc) , Chứng chỉ Xoa bóp Chữa bệnh (HLT52015) và Chứng chỉ IV về Trị liệu Xoa bóp (HLT42015).
Phương pháp giảng dạy tại Endeavour chính là áp dụng lý thuyết vào thực hành. Điều này được đưa vào cuộc sống tại Phòng khám Sức khỏe Endeavour, nơi sinh viên có thể hoàn thành các giờ thực hành tại phòng khám trực tiếp, để sẵn sàng và thật tự tin bước vào ngành y tế, sau khi đã được trang bị đầy đủ kinh nghiệm, kỹ năng, cũng như các kết nối quan trọng vì một sự nghiệp thật thăng tiến cùng lĩnh vực,
Học viện Giáo dục Southern Cross (SCEI)
Học viện Giáo dục Southern Cross (SCEI) là cơ sở giáo dục và đào tạo chương trình nghề tư nhân, chính là nguồn nhân lực của rất nhiều doanh nghiệp tại Úc. Kể từ năm 2007, SCEI đã chuyển giao thành công nền giáo dục và đào tạo chất lượng cao cho hàng nghìn sinh viên từ nhiều nơi trên toàn thế giới.
Đại học Carnegie Mellon Úc
Carnegie Mellon được biết đến nhiều nhất với chương trình khoa học máy tính, là một ngôi trường hiếm hoi vừa là trường kỹ thuật đỉnh cao vừa là trường đi đầu trong lĩnh vực nghệ thuật. Cả nhà toán học John Forbes Nash Jr. (người trong bộ phim Beautiful Mind nói về) và nghệ sĩ Andy Warhol đều tốt nghiệp từ CMU.
Đại học Carnegie Mellon ở Úc là cơ sở của Đại học Carnegie Mellon (Mỹ), được thành lập năm 2006 tại thành phố Adelaide, Nam Úc.
Đại học Adelaide
Đại học Adelaide hiện đang xếp hạng số 1 ở Nam Úc, số 111 trong Bảng xếp hạng các trường đại học uy tín của Times Higher Education, năm 2022, số 108 trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của QS và số 133 trong Bảng xếp hạng học thuật của các trường đại học thế giới.
Đại học Adelaide là một tổ chức nghiên cứu và giảng dạy đẳng cấp thế giới. Trường tập trung vào việc khám phá kiến thức mới, theo đuổi sự đổi mới và chuẩn bị cho những nhà lãnh đạo có học thức của ngày mai. Đây là trường đại học lâu đời thứ ba của Úc, trường có danh tiếng lâu đời với sự xuất sắc trong tư duy tiến bộ.
Đại học Nam Úc
Đại học Nam Úc là một trường đại học được kết nối và gắn bó toàn cầu với việc giảng dạy và nghiên cứu được thông tin trong các lĩnh vực đầy sáng tạo. Được xếp hạng trong top 50 của thế giới dưới 50 tuổi với 100% nghiên cứu được đánh giá được xếp hạng ở mức hoặc cao hơn đẳng cấp thế giới, đây là trường Đại học trẻ, đổi mới và mang đến cho sinh viên cơ hội có được trải nghiệm trong trải nghiệm thực
Tập trung vào cuộc sống bên ngoài lớp học, Đại học Nam Úc cung cấp phương pháp giảng dạy và học tập thực tế. Sinh viên tốt nghiệp của trường là những chuyên gia trẻ, năng động, là những công dân toàn cầu hòa nhập với thế giới và sẵn sàng sáng tạo cùng với khả năng ứng phó với sự thay đổi của xã hội hiện đại.
Chi phí sinh hoạt tại thành phố Adelaide
Chi phí sinh hoạt ở Adelaide thấp hơn bất kỳ thành phố thủ đô đại lục nào khác ở Úc, đặc biệt tiết kiệm cho sinh viên quốc tế khi cần chi tiêu cho thực phẩm, chỗ ở, vật dụng, đi lại và giải trí.
Hiện nay, một gia đình bốn người ước tính chi phí hàng tháng là 3.220 AUD (4,556 USD) chưa bao gồm tiền thuê nhà. Chi phí hàng tháng cho sinh viên hiện đang rơi vào 1,400 AUD – 990 USD, chưa bao gồm tiền thuê nhà.
| Chi phí sinh hoạt tại thành phố Adelaide | Chi phí (1 người, theo tháng) |
| Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường) | AUD 1.200 |
| Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas) | AUD 280 |
| Tạp hóa & Thực phẩm | AUD 440 |
| Giao thông (Công cộng/Cá nhân) | AUD 120 |
| TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng) | AUD 2.340 |
Cần lưu ý rằng, các tổng hợp dưới đây chưa bao gồm chi phí lớn như học phí, mua xe hơi, tivi hoặc máy tính. Các khoản chi phí được trích dẫn trong bảng dưới đây chỉ mang tính chất hướng dẫn, với các nhóm chi tiêu tối thiểu cần thiết để có thể ‘sống sót’ tại Adelaide. (Chi phí dự tính đã bao gồm tiền thuê nhà)
Chi phí thuê nhà
| Hạng mục | Chi phí |
| Căn hộ 1 phòng ngủ tại trung tâm TP | 2,358.89 AUD |
| Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 2,012.29 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP | 3,126.67 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 2,509.22 AUD |
Chi phí ăn uống
| Ăn tại nhà hàng | Chi phí |
| Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 25.00 AUD |
| Bữa ăn cho hai người (3 món, không đồ uống) | 134.50 AUD |
| Bữa ăn nhanh tại Mac Donald | 15.00 AUD |
| Bia tươi nội địa (0,5 lít) | 10.50 AUD |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) | 12.00 AUD |
| Cappuccino (cỡ thường) | 5.53 AUD |
| Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0,33 lít) | 3.80 AUD |
| Nước đóng chai (0,33 lít) | 3.41 AUD |
| Đi chợ | Chi phí |
| Sữa (thường, 1 lít) | 2.71 AUD |
| Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 4.16 AUD |
| Cơm trắng (1 kg) | 3.21 AUD |
| Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 7.53 AUD |
| Phô mai địa phương (1 kg) | 14.60 AUD |
| Phi lê gà (1 kg) | 12.36 AUD |
| Thịt đỏ (1kg) | 22.63 AUD |
| Táo (1 kg) | 4.43 AUD |
| Chuối (1 kg) | 3.99 AUD |
| Cam (1 kg) | 4.55 AUD |
| Cà chua (1 kg) | 6.47 AUD |
| Khoai tây (1 kg) | 4.15 AUD |
| Hành tây (1 kg) | 3.26 AUD |
| Rau diếp (1 củ) | 3.52 AUD |
| Nước đóng chai (1,5 lít) | 2.46 AUD |
| Chai rượu vang (Cỡ trung) | 20.00 AUD |
| Bia nội địa (Chai 0,5 lít) | 6.77 AUD |
| Bia nhập khẩu (Chai 0,33 lít) | 8.20 AUD |
| Thuốc lá (Gói 20 điếu, Marlboro) | 47.50 AUD |
Chi phí sinh hoạt tại Adelaide
| Tiện ích (Hàng tháng) | Chi phí |
| Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác) | 289.30 AUD |
| Gói cước điện thoại di động (Hàng tháng, bao gồm gọi và hơn 10GB dữ liệu) | 38.78 AUD |
| Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 81.48 AUD |
| Thể thao và Giải trí | Chi phí |
| Thẻ thành viên câu lạc bộ thể hình hàng tháng | 55.83 AUD |
| Thuê sân tennis (1 giờ, Cuối tuần) | 15.45 AUD |
| Vé xem phim (Phiên bản quốc tế) | 22.00 AUD |
| Chăm sóc trẻ em | Chi phí |
| Trường mầm non hoặc mẫu giáo tư thục cả ngày, Phí hàng tháng cho mỗi trẻ | 2,190.38 AUD |
| Trường tiểu học quốc tế, Học phí hàng năm cho mỗi trẻ | 17,596.67 AUD |
| Quần áo và giày dép | Chi phí |
| Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 106.31 AUD |
| Váy hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 81.12 AUD |
| Giày chạy bộ Nike (Tầm trung) | 164.74 AUD |
| Giày da công sở nam | 160.80 AUD |
Chi phí đi lại
| Phương tiện đi lại | Chi phí |
| Vé một chiều | 4.40 AUD |
| Vé phương tiện công cộng tháng | 117.25 AUD |
| Đi taxi (Giá tiêu chuẩn) | 5.00 AUD |
| Taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn) | 2.46 AUD |
| Taxi chờ 1 giờ (Giá tiêu chuẩn) | 58.40 AUD |
Nguồn: Numbeo
Tạm kết
Có thể thấy, du học thành phố Adelaide chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho các gia đình có điều kiện kinh tế không quá khá giả, với rất nhiều cơ hội nghề nghiệp triển vọng sau tốt nghiệp.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học thành phố Adelaide miễn phí!
Câu hỏi thường gặp
Đại học và cao đẳng ở Adelaide có khu vực ăn ở dành cho sinh viên không?
Hầu hết các trường đại học và cao đẳng lớn ở thành phố Adelaide đều có chỗ ở dành cho du học sinh, với khu vực sinh hoạt, ăn uống nằm ngay trong khuôn viên trường.
Trang web thuê nhà tại thành phố Adelaide?
Flatmate.com.au
Gumtree.com.au
Hostelworld.com
Realestate.com.au
Tên miền.com.au
Reiwa.com.au
Các nhóm Facebook Du học sinh tại Úc



