Hotline: 1800.55.88.48
Du học thành phố Hobart | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Tasmania là tiểu bang cực nam của Úc. Đây cũng là một hòn đảo, có diện tích bằng khoảng một nửa tiểu bang Washington, cách thành phố Melbourne một giờ bay.
Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!
Về thành phố Hobart
| Thành phố Hobart nằm ở đâu? | Bang Tasmania, Australia |
| Dân số thành phố Hobart, Tasmania? | 240.000 người |
| SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Hobart? | 10.000 người |
| Chi phí sinh hoạt trung bình tại thành phố Hobart? | 1,200 – 1,600 AUD/ tháng |
| Học phí đại học trung bình tại thành phố Hobart? | 20.000 – 35.000 AUD/ tháng |
| Thành phố Hobart cách Việt Nam bao nhiêu giờ? | 3 giờ |
| Thành phố Hobart cách thành phố Melbourne bao xa? | 800km, 1 giở 25 phút |
| Thành phố Hobart cách thành phố Sydney bao xa? | 1.661km, 1 giờ 55 phút |
Thành phố Hobart là thủ phủ của Tasmania và là nơi sinh sống của 198.000 người dân. Thành phố Hobart nằm ở vĩ độ 43 độ Nam – tương đương với Milwaukee Wisconsin hoặc Marseille Pháp về phía Bắc.
Tại Hobart, bạn hoàn toàn có thể thuê một căn hộ Airbnb tuyệt vời ở Hobart trong cả một tháng vào kỳ nghỉ Giáng sinh. Tháng 12 là thời điểm bắt đầu mùa hè ở Úc, nhưng thành phố Hobart không bao giờ quá nóng do nằm ở hướng Nam.
Đây là thành phố có kích thước hoàn hảo để đi lại, với rất nhiều trải nghiệm tuyệt vời như đi bộ từ từ bảo tàng với nhiều con đường dài tuyệt đẹp.
Thành phố Hobart, Tasmania vốn có lịch sử thuộc địa hình sự, nhưng người bản xứ đã ở đây sớm hơn nhiều.
Khu định cư đầu tiên của người châu Âu tại thàmh phố Hobart bắt đầu vào năm 1803 như một thuộc địa hình sự và tiền đồn phòng thủ.
Năm 1804, khu định cư này được chuyển đến một địa điểm tốt hơn tại địa điểm hiện tại của thành phố Hobart tại Sullivans Cove, khiến nơi đây trở thành thành phố lâu đời thứ hai ở Úc.
Trước khi người Anh định cư, khu vực này đã bị chiếm đóng trong ít nhất 8.000 năm, nhưng có thể kéo dài tới 35.000 năm, bởi bộ tộc bán du mục Mouheneener, một nhóm nhỏ của Nuenonne hay bộ tộc Đông Nam. Con cháu của người Tasmania bản địa hiện gọi mình là ‘Palawa‘.
Cuộc sống ở Hobart
Tại sao nên du học thành phố Hobart?
- Giáo dục chất lượng cao, Tasmania có lịch sử lâu đời về sự xuất sắc trong giáo dục, với các tổ chức cung cấp các khóa học chất lượng cao.
- Môi trường độc đáo: thành phố Hobart mang đến sự kết hợp độc đáo giữa cuộc sống thành thị sôi động và tiếp cận với vẻ đẹp tự nhiên của Tasmania, bao gồm thiên nhiên hoang dã, bờ biển và động vật hoang dã bản địa.
- Cảm giác ấm cúng của thành phố nhỏ: thành phố Hobart khá nhỏ, đặc biệt hấp dẫn với nhóm sinh viên nhất định, mang đến môi trường an toàn và thân thiện.
- Bối cảnh nghệ thuật phát triển mạnh mẽ, với nhiều chương trình sôi động, lễ hội, phòng trưng bày và sự kiện văn hóa nổi bật.
- Đồ ăn và đồ uống ngon có chất lượng cao, thành phố Hobart có khá nhiều nhà hàng, quán cà phê và nhà máy rượu vang.
- Hobart được coi là một trong những thành phố an toàn nhất thế giới.
Thời tiết ở Hobart
Dưới đây là tổng hợp về 4 mùa trong năm tại thành phố Hobart
| Mùa | Thời gian (Tháng) | Đặc điểm Khí hậu |
| Hè (Summer) | Tháng 12 – Tháng 2 | Ấm áp và khô ráo. Đây là mùa có nhiệt độ cao nhất, lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời, lễ hội và đi biển. Nhiệt độ trung bình khoảng 11 đến 22 độ |
| Thu (Autumn) | Tháng 3 – Tháng 5 | Mát mẻ, dễ chịu, với cảnh quan lá cây chuyển màu vàng, cam, đỏ rất đẹp. Trời có nắng, nhưng nhiệt độ bắt đầu giảm dần. Đây là một trong những mùa đẹp nhất ở Tasmania. |
| Đông (Winter) | Tháng 6 – Tháng 8 | Lạnh và ẩm ướt nhất. Thường xuyên có mưa. Tuyết phủ đỉnh Mount Wellington (ngọn núi nhìn ra thành phố), đôi khi tuyết rơi cả ở các khu vực thấp hơn của thành phố. Nhiệt độ trung bình khoảng 4 đến 12 độ. |
| Xuân (Spring) | Tháng 9 – Tháng 11 | Thời tiết chuyển ấm dần, cây cối đâm chồi nảy lộc. Mùa xuân có gió khá mạnh, thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng. |
Việc làm tại thành phố Hobart
| Công việc triển vọng | Mức lương theo năm |
| Điều dưỡng/Nữ hộ sinh | 106.000 to 120.000 |
| Kỹ sư cấp cao về nước/Kỹ sư xây dựng | 100.000 to 130.000 |
| Nhân viên dự toán/Quản lý xây dựng | 100,000 to 130,000 |
| Cán bộ dự án cấp cao | 107.000 to 122.000 |
Việc làm thêm khi du học thành phố Hobart
Đời sống sinh viên tại thành phố Hobart rất sôi động, với nhiều câu lạc bộ, hội nhóm và sự kiện.
Sinh viên quốc tế có thị thực du học (Subclass 500) thường có thể làm việc tới 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra và không giới hạn giờ làm việc trong thời gian nghỉ học.

Hoạt động trải nghiệm tại thành phố
Tham khảo ngay những điểm đến tyệt vời ở thành phố Hobart, hoặc nằm cách thành phố chưa đầy một giờ.
Địa điểm lịch sử
- Battery Point – một trong những khu phố lâu đời nhất và được bảo tồn tốt nhất của Hobart, nằm ngay phía nam của CBD. Được thành lập vào năm 1818, Battery Point (được đặt tên theo các khẩu pháo từng được đặt ở đó) là nơi hoàn hảo cho một chuyến đi bộ tự hướng dẫn khi đến thăm Hobart.
- Bến tàu Hobart và Bến tàu Constitution, là một phần xinh đẹp của thành phố, khu vực ven sông lịch sử này là nơi có đội tàu đánh cá cũng như du thuyền và thuyền buồm cá nhân. Nhiều tour du lịch khởi hành từ đây, cùng với các lựa chọn ăn uống cả bình dân và cao cấp.
- Di tích lịch sử Nhà máy dành cho nữ Cascades là nơi không thể bỏ qua, địa điểm đã giam giữ những nữ tù nhân bị đưa từ Anh sang bắt đầu từ đầu những năm 1800. Đây là nơi tuyệt vời để bắt đầu tìm hiểu về thời kỳ ảm đạm này trong lịch sử Úc trước khi đến thăm Cảng Author cách thành phố Hobart khoảng một tiếng rưỡi
Bảo tàng
- Bảo tàng MONA có vẻ đẹp khó có thể diễn tả; kỳ lạ, tò mò, lập dị, chắc chắn là kích thích tư duy, với rất nhiều bức hoạ đương đại cực kỳ hấp dẫn, nằm trong không gian kiến trúc độc đáo. Các bạn có thể đến đây bằng phà trên Sông Derwent từ Cảng Hobart.
- Bảo tàng và Phòng trưng bày nghệ thuật Tasmania có thể gây bất ngờ ngay từ đầu, đây là địa điểm hoàn toàn miễn phí. Tọa lạc trong một tòa nhà lịch sử gần bến tàu ban đầu, TMAG là nơi trưng bày nhiều loại triển lãm từ nghệ thuật đến lịch sử và thiên nhiên. Triển lãm thổ dân ở đây cực kỳ ấn tượng với nhiều câu chuyện hay.
Công viên và vườn
- Núi Wellington, hiện được gọi là kunanyi để tôn trọng người dân địa phương ban đầu đã khai sinh ra nơi này. Chỉ cần lái xe khoảng 40 phút từ thành phố Hobart là đã đến được núi Wellington. Đỉnh núi rất lạnh, nhưng cực kỳ xứng đáng với quang cảnh tuyệt đẹp…
- Công viên này là điểm đến không thể bỏ qua khi đến Hobart. Vườn bách thảo Hoàng gia Tasmania bên trong Công viên Queen’s Domain chính là địa điểm đặc biệt nổi bật trong những ngày lễ Giáng sinh. Không gian rộng 17 ha được chăm sóc tốt và đa dạng này nằm trong Công viên Queen’s Domain hoang dã hơn. Lần lượt, rất đáng để đi dạo khi đến Hobart. Đây đều là địa điểm miễn phí.
Chợ
- Chợ Salamanca được tổ chức vào mỗi thứ Bảy từ 8:30-3:00 trong suốt cả năm, là một khu vực chợ ngoài trời rộng lớn với nnhiều loại thực phẩm, nông sản, quà tặng, quần áo, đồ thủ công mỹ nghệ. Cạnh phố Salamanca chính là bến tàu, là điểm đến tuyệt vời của nhiều nhà hàng và cả các điểm tham quan lịch sử tuyệt vời.
- Sunday Farm Gate là nơi được yêu thích nhất để trồng và sản xuất tại địa phương, khu chợ này được tổ chức vào mỗi Chủ Nhật trong mùa hè. Nơi này có bánh mì tươi, nông sản, pho mát, mật ong, thậm chí cả rượu gin và rượu whisky, tất cả đều được sản xuất tại địa phương.
- Chợ Hobart Twilight thường sẽ diễn ra hai lần một tháng vào mùa hè và một lần một tháng vào mùa đông, Chợ Hobart Twilight diễn ra gần bờ sông và Bến tàu Franklin. Có rất nhiều lựa chọn đồ ăn uống ngon miệng ở đây, ví dụ như đồ chưng cất, đồ thủ công, mật ong…
Phương tiện dành cho sinh viên
Di chuyển tới thành phố
| Hãng hàng không | Điểm đến | Chi phí dự tính (VND) | Điểm dừng | Thời gian bay |
| Jetstar Airways (via MEL hoặc SYD) | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫13,300,000 | 1 stop | ~ 12 h 20 m |
| Jetstar + partner/-share (via SYD) | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫4,400,000 | 1 stop | ~ 14–16 h |
| Qantas Airways (via SYD or MEL) | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫19,000,000 | 1 stop | ~ 12–13 h |
| Singapore Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫22,800,000 | ≥ 2 stops | Often 16–20+ h |
| Cathay Pacific | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫25,200,000 | 2 stops | 32h + |
Đi lại trong thành phố
Metro Tasmania bus là lựa chọn phương tiện công cộng phổ biến mà nhiều du học sinh ưa chuộng.
Metro Bus là mạng lưới giao thông công cộng chính kết nối trung tâm thành phố với các khu vực xung quanh thành phố Hobart.
- Mạng lưới: Các tuyến xe buýt Metro bao phủ hầu hết thành phố và các vùng ngoại ô lân cận như Glenorchy và Clarence.
- Giá vé: Bạn có thể mua vé trực tiếp từ tài xế (thanh toán bằng tiền mặt) hoặc sử dụng Greencard. Thẻ Greencard cung cấp giảm giá 20% và mức phí tối đa hàng ngày. Du học sinh có thể mua Greencard tại Metro Shop trên phố Elizabeth.
- Trạm dừng chính: Hầu hết các xe buýt thành phố khởi hành từ Trạm trung chuyển Hobart City Interchange (gần các phố Macquarie và Collins) hoặc Quảng trường Franklin.
Các dịch vụ bên ngoài khu vực CBD (Trung tâm thương mại) thường chạy với tần suất thấp hơn, vì vậy tốt nhất hãy kiểm tra lộ trình của chuyên đi trước khi ra bến.
Đại học nằm ở thành phố Hobart
Để học tập tại Hobart, Tasmania, Úc, thường du học sinh sẽ đăng ký tuyển sinh và học tập tại đại học Tasmania (UTAS), với rất nhiều khóa học, đồng thời là trường đại học duy nhất tại thành phố này.
UTAS nổi tiếng với các chương trình đào tạo mạnh về khoa học Nam Cực và khoa học biển, cũng như các lĩnh vực chuyên môn khác biệt.
UTAS là tổ chức giáo dục đại học chính tại thành phố Hobart, cung cấp nhiều khóa học đa dạng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nhân văn, khoa học xã hội, y tế, khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật sáng tạo, kinh doanh và khoa học biển và Nam Cực.
UTAS có thế mạnh đặc biệt về khoa học Nam Cực, lĩnh vực hàng hải, khoa học y tế và khoa học nông nghiệp.
Ngoài ra, UTAS cũng cung cấp nhiều khóa học thông qua hình thức giáo dục từ xa. Hiện nay 1/5 sinh viên tại UCAS là sinh viên quốc tế.
Xem thêm: Du học đại học Tasmania
Chi phí sinh hoạt tại thành phố Hobart
| Chi phí sinh hoạt tại thành phố Hobart | Chi phí (1 người, theo tháng) |
| Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường) | 1.000 AUD |
| Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas) | 180 AUD |
| Tạp hóa & Thực phẩm | 600 AUD |
| Giao thông (Công cộng/Cá nhân) | 120 AUD |
| TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng) | 1900 AUD |
Học phí thay đổi tùy theo khóa học và trình độ học tập, sinh viên quốc tế thường phải trả từ 20.000 đến 35.000 AUD mỗi năm.
Hiện nay UTAS cung cấp chỗ ở trong khuôn viên trường, và cả các homestay nằm bên trong thành phố.
Chi phí thuê nhà
| Loại căn hộ | Theo tháng |
| Căn hộ 1 phòng ngủ trong trung tâm TP | 2,422.22 AUD |
| Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 1,813.33 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP | 3,144.44 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 2,272.22 AUD |
Chi phí ăn uống
| Ăn tại nhà hàng | Chi phí |
| Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 26.50 AUD |
| Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (Ba món, không bao gồm đồ uống) | 130.00 AUD |
| Bữa ăn tại McDonald’s (hoặc bữa ăn nhanh tương đương) | 15.00 AUD |
| Bia tươi nội địa (0,5 lít) | 12.00 AUD |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) | 13.50 AUD |
| Cappuccino (cỡ thường) | 5.34 AUD |
| Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0,33 lít) | 4.10 AUD |
| Nước đóng chai (0,33 lít) | 2.75 AUD |
| Đi chợ hàng ngày | Chi phí |
| Sữa (thường, 1 lít) | 2.97 AUD |
| Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 3.67 AUD |
| Cơm trắng (1 kg) | 3.12 AUD |
| Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 7.29 AUD |
| Phô mai địa phương (1 kg) | 15.11 AUD |
| Phi lê gà (1 kg) | 13.80 AUD |
| Thịt đỏ (1kg) | 24.57 AUD |
| Táo (1 kg) | 4.67 AUD |
| Chuối (1 kg) | 5.02 AUD |
| Cam (1 kg) | 5.38 AUD |
| Cà chua (1 kg) | 8.02 AUD |
| Khoai tây (1 kg) | 4.40 AUD |
| Hành tây (1 kg) | 3.54 AUD |
| Rau diếp (1 củ) | 3.93 AUD |
| Nước đóng chai (1,5 lít) | 2.75 AUD |
| Chai rượu vang (Cỡ trung) | 20.80 AUD |
| Bia nội địa (Chai 0,5 lít) | 8.25 AUD |
| Bia nhập khẩu (Chai 0,33 lít) | 8.36 AUD |
| Thuốc lá (Gói 20 điếu, Marlboro) | 45.00 AUD |
Chi phí sinh hoạt tại Hobart
| Hạng mục | Chi phí | Nhóm chi phí |
| Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác thải) | 355.34 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Gói cước di động (Hàng tháng, gọi kèm 10GB dữ liệu) | 42.18 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 83.88 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Thẻ thành viên câu lạc bộ thể dục hàng tháng | 53.17 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Thuê sân tennis (1 giờ, Cuối tuần) | 18.33 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Vé xem phim (Phiên bản quốc tế) | 24.00 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Học phí hàng tháng cho trẻ học mầm non | 2,823.23 AUD | Chăm sóc trẻ em |
| Học phí hàng tháng cho trẻ học tiểu học | 30,000.00 AUD | Chăm sóc trẻ em |
| Hạng mục mua sắm | Chi phí |
| Jeans (Levi’s 501 or Similar) | 113.77 AUD |
| Summer Dress in a Chain Store (e.g. Zara or H&M) | 80.26 AUD |
| Nike Running Shoes (Mid-Range) | 162.42 AUD |
| Men’s Leather Business Shoes | 183.94 AUD |
Chi phí đi lại
| Chi phí đi lại | Chi phí |
| Vé một chiều (Phương tiện giao thông địa phương) | 5.00 AUD |
| Vé phương tiện công cộng tháng (Giá thông thường) | 105.00 AUD |
| Đi taxi (Giá tiêu chuẩn) | 6.50 AUD |
| Taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn) | 3.00 AUD |
| Taxi chờ 1 giờ (Giá tiêu chuẩn) | 45.00 AUD |
Nguồn: numbeo
Câu hỏi thường gặp
Đại học và cao đẳng ở Hobart có khu vực ăn ở dành cho sinh viên không?
Có. Nhiều trường đại học và học viện dạy nghề tại Brisbane cung cấp đa dạng các lựa chọn nhà ở cho sinh viên, bao gồm căn hộ và ký túc xá, cả trong và ngoài khuôn viên trường. Vì chi phí các khu vực này rất phải chăng nên phòng thường hết rất nhanh. Bạn hãy nhớ đặt chỗ sớm để đảm bảo có phòng!
Trang web thuê nhà tại thành phố Hobart?
Flatmate.com.au
Gumtree.com.au
Hostelworld.com
Realestate.com.au
Tên miền.com.au
Reiwa.com.au
Các nhóm Facebook Du học sinh tại Úc



