Chương trình đào tạo y tá chính quy chi tiết 2025  | Top 50 đại học tốt nhất theo QS Rankings 

Y tá chính quy là gì? Bạn có thể trở thành y tá hoặc bước vào nghề điều dưỡng với khá nhiều các cách khác nhau. Càng ngày, chuyên ngành điều dưỡng và y tá càng trở nên hot, bởi Y tế vốn là lĩnh vực cực kỳ phát triển và dễ trở thành ngành hot tại các quốc gia trên toàn thế giới; do đó, các công việc trong lĩnh vực y tế chính là khoản đầu tư nghề nghiệp tuyệt vời với tỷ lệ hoàn vốn ROI khá cao.

Các chương trình cấp bằng điều dưỡng viên thực hành, hoặc chuyên nghiệp được cấp phép (LPN/LVN) chính là nhóm bằng cấp chuẩn bị cho sinh viên đầy đủ kiến thức và thời gian thực hành phù hợp để có thể đáp ứng được các vai trò điều dưỡng trình cơ bản ngay sau khi tốt nghiệp.

Bạn có thể trở thành y tá đã đăng ký (Registered nurses) thông qua bằng liên kết điều dưỡng (associate degree in nursing – ADN) hoặc bằng cử nhân khoa học điều dưỡng (bachelor of science in nursing – BSN).

Sau khi có được 1-2 năm kinh nghiệm điều dưỡng, sinh viên hoàn toàn có thể theo đuổi bằng điều dưỡng nâng cao, ví dụ như thạc sĩ khoa học điều dưỡng (MSN) và tiến sĩ hành nghề điều dưỡng (DNP).

Xem thêm: 

Cơ hội công việc dựa theo bằng cấp điều dưỡng

Lĩnh vực điều dưỡng cung cấp cơ hội cho các chuyên gia ở mọi cấp độ bằng cấp. Tuy nhiên, những sinh viên tương lai nên tìm hiểu về các bằng điều dưỡng để có thể lựa chọn được chương trình đào tạo phù hợp. đạt được mục tiêu nghề nghiệp của bản thân.

Tham khảo ngay bảng dưới đây để so sánh các lựa chọn bằng cấp nhất, thời gian học tập, lấy bằng và tốt nghiệp và cả dự kiến việc làm và thu nhập trung bình hàng năm. Đây đều là các chương trình học toàn thời gian.

Sinh viên nên lưu ý rằng sẽ có nhiều yếu tố yếu tố tác động, ví dụ như địa điểm, kinh nghiệm và môi trường làm việc…

Bất kể bằng cấp điều dưỡng nào, các chương trình này đều đào tạo sinh viên để có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc an toàn, chất lượng cho bệnh nhân thông qua các phương pháp phù hợp nhất.

Bằng cấpThời gian học tậpCơ hội công việcSố lượng vị trí công việc 2022-2032Mức lương trung bình năm
Bằng cấp hoặc chứng chỉ CNA4-12 tuầnTrợ lý điều dưỡng được chứng nhận56,500$40,000
Bằng cấp hoặc chứng chỉ LPN/LVN1-2 nămY tá hành nghề được cấp phép hoặc y tá nghề được cấp phép34,900$59,000
Bằng liên kết điều dưỡng2 nămY tá đã đăng ký177,400$76,000
Cử nhân khoa học điều dưỡng4 nămY tá đã đăng ký177,400$94,000
Thạc sĩ khoa học điều dưỡng1-2 nămY tá hành nghề, Nữ hộ sinh được chứng nhận, Giáo viên điều dưỡng, Quản trị viên điều dưỡng, Chuyên gia điều dưỡng lâm sàng134,700$103,000
Tiến sĩ hành nghề điều dưỡng3-4 nămY tá gây mê được chứng nhận, Y tá hành nghề, Nữ hộ sinh được chứng nhận, Giáo viên điều dưỡng, Quản trị viên điều dưỡng, Chuyên gia điều dưỡng lâm sàng139,200$112,000
Tiến sĩ điều dưỡng4-6 nămGiáo viên điều dưỡng, Nhà nghiên cứu điều dưỡng15,600$100,000

Nguồn: BLS (May 2022) và Payscale (April 2024)

Có thể nói rằng, sau khi hoàn thành xong một trong các chương trình học trên, sinh viên có thể đăng ký để trở thành Y tá chính quy.

Xem thêm: Du học ngành Y và cơ hội nghề nghiệp | Cập Nhật Mới Nhất 2025

Y tá chính quy - Yêu cầu bằng cấp và quyền lợi
Y tá chính quy – Yêu cầu bằng cấp và quyền lợi

Y tá chính quy – Yêu cầu bằng cấp và quyền lợi

Bằng cấpYêu cầu đào tạoCơ hội nghề nghiệp và mức lương
CNA – Certified Nursing Assistant – Trợ lý điều dưỡng được chứng nhận• Chương trình 4-12 tuần• Kỳ thi chứng chỉ CNA• Nhận giấy phép của tiểu bang• 38.130USD/ năm | 18,33USD/giờ• Tăng trưởng 4% số lượng công việc hàng năm
LPN – Licensed Practical Nurse – Y tá thực hành được cấp phép• Chương trình 1 năm• Kỳ thi cấp phép NCLEX-PN• Nhận giấy phép của tiểu bang• 59.730USD/ năm | 28,72 USD/ giờ• Tăng trưởng 5% số lượng công việc hàng năm
RN – Registered Nurse – Y tá đã đăng kýBằng liên kết về Điều dưỡng (ADN)• Chương trình 2-3 năm• NCLEX-RNCử nhân khoa học về Điều dưỡng (BSN)• Chương trình 4 năm• NCLEX-RN• 86.070USD/ Năm, 41.38USD/ giờ• Tăng trưởng 6% số lượng công việc hàng năm
APRN – Advanced Practice Registered Nurse – Y tá đã đăng ký hành nghề nâng caoThạc sĩ khoa học về Điều dưỡng (MSN)• Chương trình sau đại học 2-3 năm• Các vai trò APRN cũng phải hoàn thành giờ lâm sàng trực tiếp và vượt qua kỳ thi chứng nhận trong lĩnh vực chuyên mônTiến sĩ điều dưỡng Thực hành (DNP)• Chương trình sau đại học 3-4 năm• Yêu cầu dự án đã tham gia dự án trước đó• Y tá hành nghề (NP): 126.260USD/ năm• Trưởng nhóm điều dưỡng lâm sàng (CNL): 110.680USD/ năm• Chuyên gia điều dưỡng lâm sàng (CNS): 94.545USD/ năm• Y tá gây mê đã đăng ký được chứng nhận (CRNA): 212.650USD/ năm• Y tá hộ sinh được chứng nhận (CNM): 129.650USD/ năm
Non-Clinical Specialties – Chuyên khoa phi lâm sàng• MSN• DNP• Tiến sĩ• Quản trị viên y tá: 10.680USD/ năm• Chuyên gia tin học điều dưỡng: 134.219USD/ năm• Giáo viên điều dưỡng: 86.530USD/ năm• Nhà nghiên cứu điều dưỡng: 98.322USD/ năm

Top 50 trường đào tạo Y tá hàng đầu thế giới

Theo QS World University Rankings theo chuyên ngành học 2024, dưới đây là tổng hợp các trường đại học đào tạo Y khoa tốt nhất thế giới.

20242023Trường đại họcQuốc giaĐiểm đánh giá trung bình
11University of PennsylvaniaHoa Kỳ97.7
22King’s College LondonVương quốc Anh97.2
33Johns Hopkins UniversityHoa Kỳ92.8
44University of WashingtonHoa Kỳ91.6
57=University of TorontoCanada89.9
67=The University of ManchesterVương quốc Anh89.4
75University of AlbertaCanada89.2
816The Chinese University of Hong Kong (CUHK)Hồng Kông89.1
910Yale UniversityHoa Kỳ88.8
109University of North Carolina, Chapel HillHoa Kỳ88.7
=1114Columbia UniversityHoa Kỳ87.9
=116University of SouthamptonVương quốc Anh87.9
1325=University of British ColumbiaCanada87.6
=1417=Duke UniversityHoa Kỳ87.5
=1413The University of SydneyÚc87.5
1622University of Michigan-Ann ArborHoa Kỳ87.4
1711University of California, San Francisco (UCSF)Hoa Kỳ87.3
1821University of California, Los Angeles (UCLA)Hoa Kỳ87.0
1917=Karolinska InstituteThụy Điển86.9
2028=National University of Singapore (NUS)Singapore86.8
2115Monash UniversityÚc86.7
=2225=Emory UniversityHoa Kỳ86.5
=2212New York University (NYU)Hoa Kỳ86.5
2420University of Technology SydneyÚc86.1
2538Taipei Medical University (TMU)Đài Loan86.0
2641=Trinity College Dublin, The University of DublinIreland85.9
2717=The University of MelbourneÚc85.8
2835University of PittsburghHoa Kỳ85.5
2923Griffith UniversityÚc85.3
30KU LeuvenBỉ84.8
3151-100The Hong Kong Polytechnic UniversityHồng Kông84.6
3233=University College CorkIreland84.5
3324McMaster UniversityCanada84.2
=3430Queensland University of Technology (QUT)Úc83.9
=3436Universidade de São PauloBrazil83.9
3645=University of TurkuPhần Lan83.7
3733=The University of QueenslandÚc83.3
=3837University of LeedsVương quốc Anh83.0

Xem thêm:

Top 5 chương trình đào tạo Y tá năm 2025

Tham khảo các chương trình đào tạo quan trọng để có thể trở thành y tá chính quy

Xem thêm: Du học Khoa học Y sinh tại UK có gì thú vị?

#1. Trợ lý điều dưỡng được chứng nhận (CNA) và STNA

STNA và CNA về cơ bản là cùng một vai trò với các chức danh khác nhau tùy thuộc vào tiểu bang hành nghề.

CNA giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày và các nhu cầu chăm sóc sức khỏe khác dưới sự giám sát trực tiếp của y tá đã đăng ký (RN) hoặc y tá hành nghề được cấp phép (LPN). 

Sinh viên bắt buộc phải hoàn thành chương trình đào tạo được tiểu bang chấp thuận để được cấp phép hành nghề.

  • Yêu cầu: Các chương trình CNA thường có yêu cầu độ tuổi tối thiểu là 16-18 tuổi, yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học hoặc tương đương GED, đã được kiểm tra lý lịch tư pháp và bài kiểm tra năng lực viết.
  • Giáo dục: Chương trình CNA kéo dài từ 4-12 tuần, kỳ thi chứng chỉ và giấy phép của tiểu bang
  • Mức lương hàng năm: 39.610 USD/ năm, 19,04 USD/ giờ
  • Triển vọng nghề nghiệp: Tăng trưởng 4% từ năm 2022-2032 

#2. Y tá hành nghề được cấp phép (LPN – LVN)

LVN và LPN là các chức danh có thể hoán đổi linh hoạt trong môi trường làm việc. 

Sinh viên có thể làm việc tại bệnh viện, viện dưỡng lão và các cơ sở y tế khác khi đã có bằng y tế hành nghề này. 

Công việc chính thường sẽ là chăm sóc bệnh nhân cơ bản và các biện pháp an ủi, như tắm rửa, thay băng và kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn. Thông thường, họ làm việc dưới sự hướng dẫn của RN hoặc bác sĩ y khoa (MD).

Sinh viên cần có bằng tốt nghiệp trung học hoặc tương đương GED và ít nhất 18 tuổi để đăng ký tuyển sinh.

Trình độ học vấn: Chương trình cấp bằng hoặc bằng cấp LPN/LVN 1-2 năm, vượt qua điểm NCLEX-PN và giấy phép hành nghề của tiểu bang

  • Mức lương: 59.730USD/ năm, 28,72USD/ giờ
  • Triển vọng nghề nghiệp: Tăng trưởng 5% từ năm 2022-2032

#3. Y tá chính quy (Registered Nurse)

Y tá chính quy có thể thực hiện chăm sóc bệnh nhân trực tiếp tại nhiều cơ sở khác nhau như bệnh viện, phòng khám, viện dưỡng lão và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác.

Y tá chính quy được phép làm việc với các bác sĩ và thành viên nhóm chăm sóc sức khỏe để thực hiện các can thiệp điều dưỡng và cung cấp phương pháp điều trị, đồng thời được phép giáo dục bệnh nhân và gia đình về các vấn đề sức khỏe.

Yêu cầu: Các chương trình RN yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học hoặc tương đương GED, các điều kiện tiên quyết của trường điều dưỡng như sinh học trung học và toán chuẩn bị vào đại học, và đạt điểm thi tuyển sinh

Giáo dục: Chương trình cấp bằng Y tá chính quy thường kéo dài 2 năm, chương trình cấp bằng liên kết điều dưỡng (ADN) 2 năm hoặc chương trình cử nhân khoa học điều dưỡng (BSN) 4 năm, đạt điểm NCLEX-RN và giấy phép hành nghề từ địa phương.

  • Mức lương: 86.070USD/ năm, 41,38USD/ giờ.
  • Triển vọng nghề nghiệp: Tăng trưởng 6% từ năm 2022-2032

#4. Điều dưỡng viên hành nghề nâng cao (APRN)

APRN là các chuyên gia điều dưỡng có trình độ học vấn cao, tham gia các chương trình chuyên khoa tập trung vào lĩnh vực hành nghề của họ.

Ở nhiều tiểu bang, APRN có thể kê đơn thuốc và hành nghề độc lập, dưới sự giám sát của bác sĩ y khoa.

Bốn chuyên khoa của APRN là:

Y tá hành nghề (NP)

Y tá chuyên khoa lâm sàng (CNS)

Y tá gây mê đã đăng ký được chứng nhận (CRNA)

Y tá hộ sinh được chứng nhận (CNM)

Yêu cầu: Các chương trình APRN yêu cầu bằng điều dưỡng đại học với điểm trung bình tối thiểu (thường là 3,0-3,5), 1-2 năm kinh nghiệm điều dưỡng, với hồ sơ bao gồm thư giới thiệu, phỏng vấn tuyển sinh và các khoá học bắt buộc tham gia trước đó. 

Trình độ học vấn: Bằng MSN 2-3 năm hoặc bằng DNP 3-4 năm (CRNA phải có DNP vào năm 2025), giờ hành nghề lâm sàng và giấy phép hành nghề từ địa phương.

  • Mức lương: 129.480USD/ năm, 62,25USD/ giờ
  • Triển vọng nghề nghiệp: Tăng trưởng 38% từ năm 2022-2032

#5. Chuyên khoa điều dưỡng nâng cao (Phi lâm sàng)

Giống như APRN, chuyên khoa điều dưỡng nâng cao phi lâm sàng yêu cầu nhân sự bắt buộc phải có bằng sau đại học, thường sẽ tập trung vào  lãnh đạo, quản lý, giáo dục hoặc nghiên cứu.

  • Cơ hội công việc: giám đốc và quản trị điều dưỡng, giáo viên điều dưỡng, điều dưỡng tin học và điều dưỡng nghiên cứu… đều là các vị trí điều dưỡng cấp cao. 
  • Yêu cầu: Để vào chương trình sau đại học phi lâm sàng, bạn thường cần bằng đại học với điểm trung bình tối thiểu GPA từ 3,0-3,5, 1-2 năm kinh nghiệm điều dưỡng, thư giới thiệu, phỏng vấn tuyển sinh và các điều kiện tiên quyết.
  • Bằng cấp: Chuyên khoa điều dưỡng nâng cao phi lâm sàng yêu cầu bằng MSN, DNP hoặc bằng Tiến sĩ 4-5 năm. trong Điều dưỡng
  • Mức lương: 100.000 – 112.000USD/ năm.
  • Triển vọng nghề nghiệp: Thay đổi tùy theo công việc, dao động từ 8% đến 28% tăng trưởng từ năm 2022/32

Tham khảo ngay các vị trí điều dưỡng nâng cao phi lâm sàng, cụ thể như sau:

##1. Chứng chỉ CNA

  • Thời lượng chương trình: 4-12 tuần
  • Cấp bậc điều dưỡng: Trợ lý điều dưỡng được chứng nhận

Là cấp bậc thấp nhất trong hệ thống phân cấp điều dưỡng, CNA kiếm được mức lương nhỏ nhất và có phạm vi hành nghề hẹp nhất.

Chương trình thường sẽ bao gồm đào tạo tại lớp và hướng dẫn lâm sàng, kết thúc bằng bài kiểm tra kiến ​​thức và kỹ năng, bao gồm hai phần.

##2. Bằng hoặc chứng chỉ LPN

  • Thời lượng chương trình: 1-2 năm
  • Cấp bậc: Y tá Thực hành/Nghề nghiệp được cấp phép

Sinh viên có thể tham gia chương trình cấp bằng hoặc cấp bằng liên kết để trở thành LPN. Thường được tìm thấy tại các trường cao đẳng cộng đồng và trường dạy nghề, các chương trình LPN bao gồm đào tạo giảng dạy, phòng thí nghiệm thực hành và luân phiên lâm sàng.

##3. Bằng Registered Nurse (RN)

  • Thời lượng chương trình: 2 năm
  • Cấp bậc Y tá: Y tá chính quy

Bằng RN là con đường ít phổ biến nhất để trở thành y tá đã đăng ký, đây là bằng cấp thường được giảng dạy tại các bệnh viện và trường dạy nghề, nhưng không phải là bằng đại học.

##4. Bằng liên kết Điều dưỡng (ADN)

  • Thời lượng chương trình: 2 năm
  • Cấp bậc Y tá: Y tá đã đăng ký

Chương trình giảng dạy của ADN tập trung vào các kỹ năng lâm sàng và chuẩn bị cho sinh viên các vai trò chăm sóc bệnh nhân trực tiếp.

Từ vị trí điều dưỡng tại giường bệnh, những người có chứng chỉ ADN-RN có thể thực hiện một số bước chuyển nghề nghiệp, bao gồm làm việc bên ngoài bệnh viện với tư cách là quản lý ca bệnh hoặc điều dưỡng thẩm mỹ.

##5. Cử nhân Khoa học Điều dưỡng (BSN)

  • Thời lượng chương trình: 4 năm
  • Cấp bậc Điều dưỡng: Y tá đã đăng ký

Sinh viên tốt nghiệp BSN phải trải qua kỳ thi NCLEX giống như các y tá được đào tạo bằng cấp và ADN.

Tuy nhiên, chương trình đào tạo mở rộng bao gồm lý thuyết điều dưỡng khiến những ai có bằng BSN-RN rất được ưa chuộng.

##6. Thạc sĩ Khoa học Điều dưỡng (MSN)

  • Thời lượng chương trình: 2-3 năm
  • Cấp bậc Điều dưỡng: APRN, Chuyên gia Nâng cao Không lâm sàng

Bằng thạc sĩ về giáo dục điều dưỡng là cột mốc đầu tiên đối với các y tá muốn theo học các chuyên ngành không lâm sàng, bao gồm tin học điều dưỡng và y tế công cộng.

Một số bằng MSN cho phép y tá đuộc học lên cấp độ điều dưỡng đã đăng ký hành nghề nâng cao. Sinh viên có thể trở thành y tá hành nghề, y tá chuyên khoa lâm sàng và nữ hộ sinh được cấp chứng chỉ sau khi tốt nghiệp.

##7. Tiến sĩ Hành nghề Điều dưỡng (DNP)

  • Thời lượng chương trình: 3-4 năm
  • Cấp bậc Điều dưỡng: APRN, Chuyên gia Nâng cao Không lâm sàng

Các chương trình DNP thường sẽ yêu cầu sinh viên có bằng thạc sĩ, sinh viên vẫn có thể tham gia chương trình này với tư cách là y tá đã đăng ký.

##8. Tiến sĩ Điều dưỡng

  • Thời lượng chương trình: 4-5 năm
  • Cấp bậc điều dưỡng: Chuyên gia nâng cao không lâm sàng

Chương trình tiến sĩ chuẩn bị cho các y tá lập kế hoạch, thực hiện và công bố nghiên cứu điều dưỡng dựa trên bằng chứng để cải thiện kết quả điều dưỡng nói chung.

Để tốt nghiệp và nhận được bằng Tiến sĩ Triết học Điều dưỡng, bạn sẽ hoàn thành chương trình giảng dạy của chương trình và tiến hành luận án nghiên cứu độc lập.

Trên đây là những thông tin tổng hợp nhất về các vị trí và cơ hội công việc sinh viên có thể nhận được khi trở thành y tá chính quy.

Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học, lựa chọn ngành nghề tốt nhất!

Câu hỏi thường gặp

Các cấp độ điều dưỡng khác nhau là gì?

Các cấp độ điều dưỡng bắt đầu với trợ lý điều dưỡng được chứng nhận và tiến tới điều dưỡng viên thực hành được cấp phép, điều dưỡng viên đã đăng ký, điều dưỡng viên hành nghề nâng cao và các chuyên khoa không lâm sàng,

Vị trí điều dưỡng cao nhất là gì?

Điều dưỡng viên hành nghề nâng cao (APRN) là những điều dưỡng viên có trình độ cao nhất.
APRN bao gồm nữ hộ sinh được chứng nhận (CNM), điều dưỡng viên chuyên khoa lâm sàng (CNS), điều dưỡng viên gây mê đã đăng ký được chứng nhận (CRNA) và điều dưỡng viên hành nghề (NP).

Cấp bậc nào cao hơn, Registered Nurse hay Bachelor of Science Nursing?

Bạn có thể trở thành y tá chính quy trước khi lấy bằng đại học, bởi hiện có khá nhiều lựa chọn liên thông về điều dưỡng. 

Bằng cấp nào cao hơn y tá chính quy?

Điều dưỡng viên đã đăng ký (RN) là giấy phép yêu cầu phải có bằng RN, bằng ADN hoặc bằng BSN. Để theo đuổi các vị trí điều dưỡng cao hơn, sinh viên sẽ cần phải học sau đại học để lấy bằng MSN, DNP hoặc Tiến sĩ về điều dưỡng.

Ai cao hơn, Y tá chính quy (RN) hay Licensed Practical Nurse (LPN)?

Y tá chính quy có nhiều trách nhiệm hơn so với LPN, bởi LPN chỉ giới hạn ở thực hành lâm sàng, và không thể truyền thuốc cấp độ IV.

Anh Quynh
Anh Quynh
Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí