Hotline: 1800.55.88.48
Đại học Tây Úc UWA | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Tây Úc (UWA) là thành viên ưu tú của Nhóm 8 trường đại học nghiên cứu hàng đầu (Group of Eight) và hiện xếp hạng thứ 77 thế giới theo QS World University Rankings 2025.
Tọa lạc tại thành phố Perth xinh đẹp với kiến trúc đá sa thạch biểu tượng, đại học Tây Úc UWA nổi tiếng toàn cầu về các lĩnh vực như Kỹ thuật Khai thác mỏ, Y sinh và Khoa học biển. Đây là môi trường giáo dục lý tưởng kết hợp giữa chất lượng học thuật khắt khe và mạng lưới liên kết nghề nghiệp hỗ trợ sinh viên sau tốt nghiệp, mở ra thật nhiều cơ hội việc làm quốc tế.
Xem thêm:
Về đại học Tây Úc
| Năm thành lập đại học Tây Úc | 1911 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | Top 100 |
| Số lượng sinh viên đại học Tây Úc | 28.000 – 29.500 |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 19.500 – 20.000 |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 8.500 – 9.500 |
| % sinh viên quốc tế | 24% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 55,000 – 64,000 AUD |
Xếp hạng
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 77 | 77 | 72 | 90 | 93 |
| THE World University Rankings | 154 | 149 | 143 | 131 | 132 |

Học tập tại đại học Tây Úc UWA
Hiện nay đại học Tây Úc đang có khoảng 50 học bổng dành cho sinh viên quốc tế, với số lượng bằng cấp cực kỳ linh hoạt, trong 7 lĩnh vực nghiên cứu. Sinh viên sau khi nhập học có thể lựa chọn chuyên ngành phụ từ bất kỳ lĩnh vực nghiên cứu nào.
Học phí tại đại học Tây Úc có chi phí khá phải chăng, tuy nhiên yêu cầu đầu vào cũng khá cao, bắt buộc phải đạt từ 83% điểm TB trở lên, với điểm ATAR tổng thể là 91,7.
UWA hiện đang có 2 khu vực, với cơ sở ở Perth là nhánh chính. Các cơ sở tại đại học Tây Úc được biết đến là môi trường thân thiện với sinh viên với khung cảnh thiên nhien đẹp tuyệt vời.
Cần lưu ý rằng, mùa hè ở thành phố Perth nóng và khô, còn vào mùa đông thành phố sẽ phải đối mặt với rất nhiều trận mưa như trút nước và giông bão.
Xem thêm: Du học thành phố Perth
Vị trí địa lý
Đại học Tây Úc (The University of Western Australia – UWA) có trụ sở chính nằm ở thành phố Perth, thủ phủ bang Tây Úc, hiện có chuỗi các cơ sở giảng dạy và nghiên cứu chính nằm tại bang Western Australia, với kiến trúc đặc trưng và vị trí đắc địa, cụ thể như sau:
- Cơ sở Crawley là trụ sở chính của đại học UWA, nổi tiếng với kiến trúc đá sa thạch và các khu vườn di sản. Cơ sở này nằm ngay bên bờ sông Swan, cách trung tâm thành phố Perth chỉ khoảng 5km. Đây là nơi tập trung hầu hết các khoa học thuật, thư viện và trung tâm hành chính của trường.
- Cơ sở Claremont nằm khá gần trụ sở chính, vốn là một khuôn viên rất yên tĩnh và đã tồn tại khá lâu đời. Đây chính là địa điểm của các kỳ thi, tiir chức các khóa học ngắn hạn và là trụ sở của một số trung tâm nghiên cứu, tổ chức giáo dục liên kết với trường
- Cơ sở Albany (Regional Campus) phục vụ cho sinh viên ở khu vực phía Nam của bang Western Australia.. Albany tọa lạc tại thành phố cảng Albany, cách Perth khoảng 4,5 giờ lái xe về phía Nam. Đây chính là môi trường học tập cộng đồng, với nhiều hoạt động nghiên cứu về môi trường và biển.
- Cơ sở Nedlands là khu vực mở rộng của cụm cơ sở chính tại Perth, tập trung vào các lĩnh vực chuyên biệt như sức khỏe, y khoa và có cả một số studio nghệ thuật.
Chương trình đào tạo
Đại học Tây Úc hiện đang cung cấp hơn 250 chương trình đại học và sau đại học trong 12 lĩnh vực nghiên cứu.
UWA cũng có rất nhiều chương trình chứng chỉ và bằng tốt nghiệp, qua đó ứng viên đại học có thể lựa chọn một hoặc hai chuyên ngành chính, với các chuyên ngành phụ và môn tự chọn từ bất kỳ lĩnh vực nghiên cứu nhất định nào.
So sánh chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo hàng đầu tại địa học Tây Úc Theo Xếp hạng Đại học Toàn cầu QS theo môn học năm 2022, với các môn học tốt nhất bao gồm Kỹ thuật Khoáng sản và Khai thác mỏ, Giải phẫu, Sinh lý học và Địa vật lý.
Đại học Tây Úc hiện đang được so sánh nhiều nhất với Đại học Melbourne và Đại học Adelaide, cụ thể như sau:
| Ngành học | University of Melbourne | Univ. of Western Australia (UWA) | University of Adelaide |
| Kỹ thuật Khai thác mỏ & Khoáng sản | #30 – 40 | #2 (Top 1 Úc) | #15 – 20 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | #15 – 20 | #30 – 35 | #50 – 70 |
| Địa vật lý (Geophysics) | #35 – 40 | #30 – 35 | #51 – 100 |
| Khoa học Đời sống & Y học | #15 – 20 | #80 – 100 | #120 – 140 |
| Quản lý Kinh doanh | #35 – 45 | #200 – 250 | #200 – 250 |
| Nghiên cứu Luật & Pháp lý | #10 – 15 | #100 – 150 | #100 – 150 |
Học phí bậc đại học
Bằng cấp tại đại học Tây Úc cũng đang được cung cấp dưới dạng toàn diện và chuyên sâu, đồng thời có cả chương trình cử nhân kết hợp, cụ thể với học phí như sau:
| Chương trình đào tạo bậc đại học | Học phí hàng năm (AUD) |
| Cử nhân Khoa học (B.S), Khoa học Kỹ thuật | ~43.000 – 46.500 |
| Cử nhân Khoa học (B.S), Quản lý tài nguyên thiên nhiên | ~41.000 – 43.500 |
| Cử nhân Thương mại (B.Com), Kinh tế | ~42.000 – 44.500 |
Học phí chương trình sau đại học
Học phí cho các chương trình đại học thường sẽ rơi vào khoảng 42.541AUD cho năm đầu tiên nhập học, với chương trình sau đại học rơi vào khoảng 45.378AUD, cụ thể như sau:
| Chương trình đào tạo sau đại học | Học phí ước tính hàng năm (AUD) |
| Thạc sĩ Công nghệ sinh học | ~44.000 – 47.000 |
| Thạc sĩ Tiếp thị (Marketing) | ~43.000 – 45.500 |
| Thạc sĩ Luật (LLM) | ~46.000 – 48.500 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)* | ~52.000 – 62.000 |
| Thạc sĩ Phân tích kinh doanh (Business Analytics) | ~44.000 – 46.500 |
| Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên nghiệp (M.Eng), Điện & Điện tử | ~47.000 – 50.500 |
Học phí chương trình khác
| Chứng chỉ và Văn bằng tốt nghiệp | Thời gian | Học phí ước tính hàng năm (AUD) |
| Grad.Cert Tài chính | 0.5 năm | ~21.500 – 22.500 |
| Grad.Cert Thiết kế đô thị | 0.5 năm | ~19.500 – 21.000 |
| Grad.Dip Luật thương mại quốc tế | 1 năm | ~46.000 – 48.000 |
Học phí tiếng Anh
Các chương trình tiếng Anh được giảng dạy bởi trung tâm UWA CELT (Centre for English Language Teaching) tại đại học Tây Úc. Đây là lộ trình phổ biến cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào để vào thẳng khóa chính.
| Chương trình | Học phí mỗi tuần (AUD) | Tổng học phí (10 tuần) |
| Tiếng Anh Tổng quát (General English) | ~460 – 480 AUD | ~4.700 AUD |
| Tiếng Anh học thuật (English for Academic Purposes) | ~490 – 510 AUD | ~5.000 AUD |
| Luyện thi IELTS/Cambridge | ~480 – 500 AUD | ~4.900 AUD |
| Bridging Course (Khóa chuyển tiếp đại học) | Cố định theo kỳ | ~5.500 – 6.000 AUD |
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến (AUD) |
| Standard Foundation (Tiêu chuẩn) | 8 – 12 tháng | ~32.500 – 34.000 AUD |
| Extended Foundation (Mở rộng) | 12 – 18 tháng | ~41.500 – 43.500 AUD |
Chi phí phát sinh
- Phí đăng ký tuyển sinh: 250 AUD (Đóng 1 lần, không hoàn lại)
- Phí tài liệu/Sách giáo khoa: Khoảng 15 – 20 AUD/tuần (tùy theo độ dài khóa học).
- Phí SSAF: Ngoài học phí, sinh viên phải đóng thêm phí Dịch vụ và Tiện ích Sinh viên khoảng 351 AUD/năm.
- Bảo hiểm y tế (OSHC): Khoảng 600 – 800 AUD/năm (đây là chi phí bắt buộc).

Cuộc sống sinh viên
Đại học Tây Úc hiện đang có hai cơ sở, có đầy đủ các quán cà phê, câu lạc bộ và các phụ kiện thể thao và CLB tập gym, thể hình.
Câu lạc bộ hiện có hơn 150 câu lạc bộ do các tổ chức sinh viên điều hành. Các khu vực cafe trong khuôn viên Đại học Tây Úc có thể kể đến các quán ăn bình dân, và quán cà phê như Business School Cafe, Nha khoa Kiosk, Catalyst Cafe, Hackett Cafe, Nedlands Cafe và nhiều quán ngon khác.
UWA hiện đang tổ chức nhiều sự kiện thể thao và giải đấu đại học. Khuôn viên trường có phòng tập thể dục, cũng như khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động tập thể dục bên ngoài, cùng với nhiều trò chơi trong cộng đồng nói chung.
Hiện nay, hai cơ sở của nhà trường nằm tại thành phố Perth và Albany.
- Cơ sở Perth có hơn 20.000 sinh viên và 3.500 nhân viên, nằm trên bờ sông Swan, với khá nhiều các quán cà phê, thư viện và phòng trưng bày trong khu vực này, để sinh viên thư giãn trong thời gian rảnh rỗi. Trường cũng có sẵn thiết bị thể thao cho sinh viên.
- UWA Albany – Cơ sở UWA Albany của trường tọa lạc trong tòa nhà bưu điện cũ của thành phố, cách thành phố Perth vào khoảng năm giờ lái xe. Sinh viên theo học tại UWA cũng có thể lựa chọn học các chương trình trực tuyến, được công bốc trực tiếp từ cơ sở tại thành phố Perth. HIện cũng đã có rất nhiều cơ sở vật chất hấp dẫn dành cho sinh viên, với tầm nhìn tuyệt đẹp ra bến cảng.
Chi phí sinh hoạt
Chỗ ở tại đại học Tây Úc: Đại học Tây Úc hiện đang cung cấp khá nhiều cơ sở vật chất dành cho sinh viên. Có một số loại phòng và kế hoạch bữa ăn mà sinh viên, cụ thể với thông tin chi tiết về chi phí và cơ sở vật chất như sau;
| Loại phòng | Chi phí theo tuần (AUD) | Cơ sở vật chất |
| Standard | 363 | 14 bữa ăn/tuần, tập gym, phòng sạch sẽ hàng tuần, wifi và các tiện ích miễn phí |
| Standard Premium | 373 | 14 bữa ăn/tuần, tập gym, phòng sạch sẽ hàng tuần, wifi và các tiện ích miễn phí |
| Studio | 425 | 7 bữa ăn mỗi tuần, phòng tập thể dục, phòng sạch sẽ hàng tháng, A.C., wi-fi và các tiện ích miễn phí |
| One-bed Apartment | 425 | Bữa ăn 3 mỗi tuần, phòng tập thể dục, phòng sạch sẽ hàng tháng, A.C., wi-fi và các tiện ích miễn phí |
Cần lưu ý rằng, sinh viên sẽ phải đáp ứng một số chi phí hàng ngày để có thể sống và làm việc tại Úc, cụ thể như sau:
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $900 – $1,300 | $1,500 – $2,200 | $2,500 – $3,500 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $450 – $600 | $650 – $850 | $900 – $1,200 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $80 – $120 | Thường đã bao gồm | Đã bao gồm |
| Internet & Điện thoại | $50 – $80 | $70 – $100 | $100 – $140 |
| Đi lại (Thẻ SmartRider) | $60 – $90 | $80 – $110 | $120 – $160 |
| Giải trí & Cá nhân | $150 – $300 | $350 – $600 | $700 – $1,000 |
| Tổng cộng hàng tháng | $1,690 – $2,490 | $2,650 – $3,860 | $4,320 – $6,000 |
Quy trình tuyển sinh
Đại học Tây Úc hiện đang có hơn 19.000 sinh viên, cụ thể các sinh viên sẽ phải tuân thủ các quy trình đăng ký tuyển sinh
- Bước 1 – Gửi đơn đăng ký thông qua trang web chính thức của đại học Tây Úc
- Bước 2 – Gửi đầy đủ các tài liệu cần thiết.
- Bước 3 – Thanh toán khoản chi phí đăng ký tuyển sinh không hoàn lại 100AUD
Điều kiện đầu vào bậc đại học
- Giấy chứng nhận tốt nghiệp
- Bảng điểm học tập
- Điểm SAT tối thiểu từ 1179
- Điểm tiếng Anh đạt yêu cầu
- IELTS – tổng điểm 6.5
- PTE – tổng điểm 64
- TOEFL iBT – tổng điểm 82
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
- Bảng điểm học tập
- Điểm GMAT – 580
- Yêu cầu về tiếng Anh
- IELTS – tổng điểm 6.5
- PTE – tổng điểm 64
- TOEFL iBT – tổng điểm 82
Học bổng từ đại học Tây Úc
Đại học Tây Úc hiện đang cung cấp khoảng 50 suất học bổng cho sinh viên quốc tế để có thể trang trải chi phí khi học tập ở nước ngoài, với một số nhóm học bổng như sau:
| Loại học bổng | Giá trị học bổng (AUD) |
| UWA International Student Award | 20,704 |
| Rene Levy Memorial Fund | 4,652 |
| Elise & Jack Middleditch PGCW Scholarship | 15,524 |
| ECA Ray Hart Memorial Scholarship | 3,612 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đại học Tây Úc UWA chính là nơi học tập của hàng loạt Thủ hiến bang Tây Úc và cả các chính trị gia cấp cao trong chính phủ liên bang Úc.
Trường UWA là nơi khởi nguồn của những phát minh y học thay đổi cuộc sống (như vắc-xin và kỹ thuật điều trị bỏng hiện đại).
Mạng lưới cựu sinh viên UWA có tới hơn 140.000 thành viên tại 160 quốc gia, có chương trình cố vấn (mentoring) đặc biệt hiệu quả cho sinh viên mới ra trường.
Trường đại học Tây Úc cũng có rất nhiều các lợi ích cũng như hấp dẫn ưu đãi dành cho sinh viên đã tốt nghiệp, cụ thể như sau:
- Theo dõi miễn phí tạp chí được phát hành bởi trường đại học
- Các khóa học và tạp chí trực tuyến để liên tục học tập suốt đời
- Thành viên của câu lạc bộ đại học Tây Úc
- Trở thành thành viên của trung tâm thể thao của trường đại học với nhiều ưu đãi
- Tham dự các hội thảo tại các trung tâm tư vấn nghề nghiệp
- Nhận các chương trình giảm giá tổ chức tiệc hoặc hoạt động trong khuôn viên trường
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Kỹ sư mỏ / Địa chất | $95,000 – $115,000 |
| Bác sĩ thực tập / Nha sĩ | $85,000 – $105,000 |
| Kỹ sư dân dụng / Cơ khí | $78,000 – $92,000 |
| Lập trình viên / Chuyên gia AI | $80,000 – $98,000 |
| Luật sư / Cố vấn doanh nghiệp | $75,000 – $90,000 |
| Phân tích đầu tư / Kế toán | $70,000 – $85,000 |
| Nhà khoa học môi trường | $72,000 – $88,000 |
| Giáo viên / Nhân viên xã hội | $75,000 – $82,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Bằng cấp được trả lương cao nhất của Đại học Tây Úc là Thạc sĩ Luật với mức lương trung bình hàng năm lên tới 173.325AUD. Ngoài ra, sinh viên tốt nghiệp MBA đang có thu nhập khá tốt với mức lương trung bình là 161.659AUD mỗi năm.
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bằng Cử nhân (Bachelor) | $68,000 – $76,000 |
| Bằng Thạc sĩ (Master) | $82,000 – $95,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $105,000 – $125,000 |
| Bằng Tiến sĩ (PhD) | $90,000 – $110,000 |
| Chứng chỉ/Bằng sau đại học (Grad Dip/Cert) | $78,000 – $88,000 |
| Thạc sĩ Luật – LLM | 173,325 |
| Thạc sĩ Tài chính | 139,914 |
| BBA – Cử nhân Quản trị Kinh doanh | 98,357 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Tây Úc (UWA) chính là lò đào tạo ra những sinh viên có năng lực và chuyên môn cao, để có thể cạnh tranh trên thị trường lao động khắc nghiệt.
Nhờ mạng lưới kết nối chặt chẽ với các tập đoàn khai khoáng, năng lượng và y tế tại Tây Úc, mức lương của cựu sinh viên tốt nghiệp từ UWA thường khá cao, kể cả dựa trên công việc hay trình độ học vấn.
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Barry Marshall | 1974 | Đoạt Giải Nobel Y học (2005) nhờ phát hiện ra vi khuẩn Helicobacter pylori gây loét dạ dày. |
| Bob Hawke | 1952 | Thủ tướng thứ 23 của Úc, một trong những nhà lãnh đạo được yêu mến nhất lịch sử nước này. |
| Stephen Smith | 1970s | Nguyên Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Úc. Hiện là Cao ủy Úc tại Anh. |
| Fiona Wood | 1991 (Nghiên cứu) | Nhà khoa học nổi tiếng với phát minh “Da xịt” (Spray-on skin) giúp điều trị nạn nhân bỏng. |
| Andrew Forrest | 1983 | Tỷ phú, Chủ tịch tập đoàn khai khoáng Fortescue Metals Group, nhà từ thiện lớn của Úc. |
| Melisa Parke | 1990s | Nguyên Bộ trưởng Phát triển Quốc tế Úc và từng làm việc cho Liên Hợp Quốc. |
| Tim Minchin | 1996 | Nghệ sĩ đa tài (nhạc sĩ, diễn viên hài, đạo diễn), nổi tiếng với nhạc kịch Matilda the Musical. |
| Kim Beazley | 1970s | Nguyên Phó Thủ tướng Úc và Thống đốc bang Tây Úc. |
| Minh Duong | 2000s | (Ví dụ tiêu biểu người Việt) Nhà nghiên cứu năng lượng tái tạo, có nhiều đóng góp cho ngành điện lực Úc. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học Tây Úc nằm ở đâu?
Đại học Tây Úc (UWA) tọa lạc tại thành phố Perth, thuộc bang Tây Úc, với cơ sở chính Crawley nằm bên bờ sông Swan, cách trung tâm thành phố chỉ vài phút di chuyển.
Đại học Tây Úc có thứ hạng tốt không?
Đại học Tây Úc hiện đang có 77 trên BXH QS World University Rankings 2026 và xếp thứ 149 thế giới trên BXH THE Rankings 2025.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại đại học Tây Úc WA?
Kỹ thuật Khoáng sản và Khai khoáng, các môn học thể thao, Giải phẫu & Sinh lý học, Địa chất học, và Nông lâm nghiệp
