Hotline: 1800.55.88.48
Du học bậc đại học | Điều kiện, Chi phí và Lộ trình từ A-Z

Bạn đang cân nhắc về việc nên du học hay học bằng đại học trực tuyến? Cùng khám phá tất cả các bằng cử nhân, hiện đang được giảng dạy tại các thị trường du học như Anh, Úc, New Zealand và Canada nhé.
So sánh bằng đại học tại Anh và Úc
| Tiêu chí | Du học Anh | Du học Úc |
| Thời gian học | 3 năm (ngắn và chuyên sâu | 3 – 4 năm (linh hoạt, tính thực tế cao). |
| Học phí trung bình | £11,400 – £38,000 mỗi năm | $25,000 – $55,000 AUD mỗi năm |
| Làm thêm (Visa) | Tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học. | Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học. |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Visa Graduate (Làm việc 2 năm). | Visa 485 (Làm việc từ 2 – 4 năm tùy lĩnh vực và địa điểm làm việc). |
So sánh điều kiện đầu vào chương trình đại học Anh và Úc
| Tiêu chí | Du học Anh | Du học Úc |
| Yêu cầu học thuật | Tốt nghiệp THPT chuyên/trọng điểm với GPA từ 8.0 – 8.5 hoặc hoàn thành A-Level / IB. | Tốt nghiệp THPT, GPA từ 8.0 trở lên (trường chuyên) hoặc hoàn thành năm 1 tại đại học ở Việt Nam. |
| Tiếng Anh (IELTS) | Thường yêu cầu 6.0 – 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5 – 6.0). | Tối thiểu 6.0 – 6.5 (nhiều trường top yêu cầu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0). |
| Lộ trình chuyển tiếp | Phổ biến là Foundation (Dự bị) cho học sinh hết lớp 11 hoặc 12 (GPA 6.5+). | Phổ biến là Foundation hoặc Diploma (năm 1 ĐH dành cho du học sinh). |
| Chứng minh tài chính | Sổ tiết kiệm gửi trước ít nhất 28 ngày. | ~ 29,710 AUD mỗi năm. Khắt khe hơn, cần chứng minh thu nhập theo tài sản. |
| Thời gian học | 3 năm (trừ Scotland học 4 năm). | 3 – 4 năm (tùy ngành và chương trình Honours). |
| Kỳ nhập học chính | Tháng 9 (kỳ chính) và Tháng 1. | Tháng 2 (kỳ chính) và Tháng 7. |
So sánh học phí mỗi năm
| Hạng mục | Chi phí du học Anh | Chi phí du học Úc |
| Học phí Cử nhân | £11,400 – £38,000 | $25,000 – $55,000 |
| Học phí Thạc sĩ | £12,000 – £35,000 | $28,000 – $55,000 |
| Ngành Y khoa/Nha khoa | £30,000 – £70,000+ | $45,000 – $90,000+ |
| Chương trình Dự bị | £14,000 – £25,000 | $22,000 – $40,000 |
| Phí bảo hiểm Y tế | ~£776/năm (IHS) | ~$500 – $700/năm (OSHC) |
| Sinh hoạt phí | £12,000 – £18,000/năm | $24,000 – $36,000/năm |
| Tổng chi phí | ~£28,000 – £45,000/năm | ~$55,000 – $85,000/năm |
Du học đại học là gì?
Bằng cử nhân – hay còn gọi là Undergraduate degree, là bằng cấp học thuật được các trường đại học và các cơ sở giáo dục bậc đại học. Đây chính là phương pháp cơ bản nhất để cung cấp kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp, mục tiêu chính là cung cấp cho sinh viên nền tảng vững chắc và hiểu biết về chuyên ngành đang theo đuổi, qua đó sinh viên có thể tìm được việc làm trong lĩnh vực liên quan hoặc tiếp tục học tập chuyên sâu.
Đối tượng theo đuổi chương trình đại học thường sẽ là học sinh mới tốt nghiệp THPT, hoăc đã hoàn thành các chứng chỉ như A-levels, bằng tốt nghiệp hoặc chương trình học nghề.
Độ tuổi của sinh viên nhập học chương trình đại học thường sẽ rơi vào khoảng từ 18-20 tuổi. Đối với các chương trình học trực tuyến, sinh viên có thể bắt đầu học bằng cử nhân ở bất kỳ độ tuổi nào.
Chương trình cử nhân kéo dài trung bình từ ba đến bốn năm, có thể kéo dài tới 5 năm với một số chuyên ngành, bao gồm cả năm thực tập.

Tại sao nên du học bậc đại học?
- Bắt đầu cuộc sống ở một môi trường hoàn toàn mới, kết bạn bốn phương, có cơ hội định cư đồng thời có cơ hội du lịch nhiều nơi trên toàn thế giới.
- Phát triển kỹ năng sống toàn diện: bạn sẽ được học cách tự quản lý cuộc sống, tài chính và giải quyết vấn đề, trở nên độc lập cho chính cuộc sống của chính mình. Hơn thế nữa, du học sinh sẽ được tiếp cận nền giáo dục tiên tiến với khả năng ngôn ngữ tốt để lấy được bằng cấp được toàn thế giới công nhận.
- Mở rộng mạng lưới quan hệ và cơ hội việc làm, với mức lương ‘vượt xa’ so với môi trường làm việc ở Việt Nam.
Associate Degree
Associate Degree, hay còn gọi là bằng cao đẳng liên thông, thường được cấp tại các trường dạy nghề hoặc trường đào tạo kỹ thuật. Sinh viên có thể đi làm ngay sau khi đi học hoặc có thể tiếp tục học lên bậc đại học sau khi nhận được bằng Associate Degree.
Bachelor Degree
Bằng cử nhân là nền tảng của các trường cao đẳng và đại học hệ bốn năm, có thể kể đến Cử nhân Nghệ thuật (BA), Cử nhân Mỹ thuật (BFA), Cử nhân Khoa học (BS) và Cử nhân Khoa học Ứng dụng (BAS).
Tất cả các chương trình đào tạo bậc đại học theo khối ngành dưới đây đều có thể học tiếp lên chương trình sau đại học, cụ thể với một số chuyên ngành như sau:
Cử nhân Nghệ thuật – Bachelor of Art
Bachelor of Art là bằng cử nhân dành cho những ai yêu thích nghệ thuật, nhân văn và khoa học xã hội,. Các môn học thuộc ngành cử nhân nghệ thuật có thể kể đến tiếng Anh, lịch sử, triết học và ngôn ngữ. Đây là lựa chọn khá phổ biến khi sinh viên lựa chọn chuyên ngành kép với hai môn học bổ sung cho nhau. Ví dụ: Bằng cử nhân nghệ thuật cho 2 chuyên ngành Tiếng Anh và Kịch.
Mục tiêu chính của chương trình Cử nhân Nghệ thuật (BA) chính là khuyến khích tư duy phản biện, phân tích các lý thuyết và nguồn tài liệu khác nhau, qua đó có thể sáng tạo.
Bằng Cử nhân Nghệ thuật thường sẽ có ít giờ học trên lớp hơn so với các chương trình cử nhân khác. Thay vào đó, sinh viên sẽ phải tự học và đọc sách rất nhiều. Để tốt nghiệp, sinh viên sẽ cần phải tư duy và viết luận tốt.
Cử nhân Khoa học – Bachelor of Science
Bằng cử nhân khoa học tập trung vào ngành khoa học tự nhiên và ứng dụng thực tế tới xã hội. Các môn học có thể kể đến sinh học, hóa học, vật lý, toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật.
Chương trình BSc ưu tiên các phương pháp khoa học, thí nghiệm thực hành và nghiên cứu, do đó sinh viên sẽ có nhiều giờ học trên lớp hơn, để tham gia vào các bài giảng, hội thảo và phòng thí nghiệm (tùy thuộc vào môn học và trường đại học).
Sự khác biệt giữa bằng cử nhân khoa học và nghệ thuật chính là khi theo đuổi chuyên môn khoa học, sinh viên sẽ làm việc trong 1 lĩnh vực, trực tiếp có được kỹ năng và kiến thức hữu ích cho công việc sau này.
Đối với bằng Cử nhân Nghệ thuật, sinh viên sẽ tiếp cận vấn đề bằng tư duy logic, do đó sẽ có thể theo đuổi nhiều ngành nghề khác nhau sau khi tốt nghiệp.
Cử nhân Y khoa và cử nhân phẫu thuật (MBChB)
Đây là một trong những chuyên ngành khó nhất và có thời gian đào tạo lâu nhất; sinh viên tốt nghiệp bằng cử nhân sẽ phải học tiếp lên bằng thạc sĩ/ tiến sĩ để có thể tiếp tục làm việc. Do đó, thời gian học tập có thể lên tới 12 năm học để sinh viên trở thành bác sĩ được cấp chứng chỉ hành nghề.
Cử nhân giáo dục – Bachelor of Education (BEd)
Bằng Cử nhân Giáo dục dành cho sinh viên mong muốn trở thành giáo viên. Sinh viên có vài lựa chọn để trở thành giáo viên:
- Hoàn thành bằng Cử nhân Nghệ thuật (BA) hoặc Cử nhân Khoa học (BSc), sau đó học tiếp chứng chỉ Sư phạm Sau đại học (PGCE)
- Học bằng Cử nhân Giáo dục (BEd) kéo dài 4 năm, tập trung vào lý thuyết giáo dục và phương pháp giảng dạy rộng, sau đó có thể học chuyên sâu vào các chuyên ngành cụ thể.
Lời khuyên ở đây chính là nếu bạn chưa quyết định 100% về việc bản thân có muốn thành giáo viên hay không, hãy bắt đầu bằng bằng cấp rộng hơn trong 1 chuyên ngành cụ thể, sau đó đăng ký học chứng chỉ sư phạm sau đại học PGCE.
Cử nhân kỹ thuật – Bachelor of Engineering (BEng)
Đối với những ai có nguyện vọng trở thành kỹ sư, bằng Cử nhân Kỹ thuật (BEng) là lựa chọn lý tưởng, bao gồm các chuyên ngành kỹ thuật như xây dựng, cơ khí và điện.
Sự khác biệt chính của bằng cử nhân kỹ thuật chính là bằng cấp này phải được công hận bởi một cơ quan được cấp phép. Do đó, sinh viên bằng cử nhân kỹ thuật cũng sẽ phải tham gia các kỳ thực tập trong ngành, hoàn hảo cho sinh viên tự tin vào nguyện vọng trở thành kỹ sư.
Cử nhân luật – Bachelor of Laws (LLB)
Để trở thành luật sư tại Anh hay Úc, chương trình Cử nhân Luật với các chuyên ngành như luật hình sự, hợp đồng và hiến pháp là bước đi đầu tiên bắt buộc.
Lộ trình này đặc biệt hiệu quả nếu sinh viên lựa chọn định cư sau tốt nghiệp, bởi có thể tận dụng thời gian học tập để am hiểu sâu sắc hệ thống luật pháp địa phương, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh và tiết kiệm thời gian chuẩn bị cho việc hành nghề sau này.
So sánh giữa học song bằng và song ngành
| Đặc điểm | Học song ngành | Học song ngành (bằng kép) |
| Bằng cấp được cấp | Một bằng tốt nghiệp, hai chuyên ngành | Hai bằng tốt nghiệp riêng biệt |
| Thời gian hoàn thành | Thường là 4 năm | Khó; từ 5 năm trở lên |
| Chi phí | Học phí tiêu chuẩn | Dài hơn do học thêm năm |
| Phù hợp nhất cho | Các môn học liên quan (Toán + Khoa học máy tính) | Hai lĩnh vực khác nhau (Điều dưỡng + Nghệ thuật) |
Học song ngành
Chương trình song ngành là một lộ trình đại học mà sinh viên sẽ được đào tạo trong hai lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, và sẽ được cấp một bằng duy nhất. Ví dụ: bạn sẽ nhận được bằng Cử nhân Nghệ thuật về Tâm lý học và Truyền thông.
Khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ nhận được một bằng tốt nghiệp duy nhất; trên bằng và bảng điểm sau tốt nghiệp sẽ được ghi rõ hai chuyên ngành bạn đã theo học.
Đây là lựa chọn khá phổ biến, qua đó sinh viên thường sẽ chọn các chuyên ngành có chung các bộ môn đại cương.
Học song bằng
Bằng kép, hay còn được gọi là học song bằng, là khi sinh viên chọn học hai bằng ở hai lĩnh vực khác nhau cùng một lúc, từ các trường cao đẳng khác nhau trong cùng một trường đại học.
Khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ nhận được hai tấm bằng – ví dụ, bằng Cử nhân Khoa học (BS) ngành Kỹ thuật và bằng Cử nhân Nghệ thuật (BA) ngành Âm nhạc. Thời gian học có thể kéo dài tới 5 năm.
Honours Degree
Honours Degree là bằng đại học dành cho sinh viên có học lực xuất sắc hoặc đã/ đang tham gia nghiên cứu chuyên sâu, tuỳ thuộc theo từng quốc gia
- Tại Anh/Úc: sinh viên sẽ phải học thêm ít nhất 1 năm để nghiên cứu hoặc làm một khóa luận tốt nghiệp (Thesis), với yêu cầu cực kỳ khắt khe.
- Tại Mỹ: Là chương trình “Honors Program” nằm trong 4 năm học, với trình độ khó hơn hẳn, đồng thời sinh viên sẽ phải có điểm GPA rất cao.
Honours Degree là lựa chọn phổ biến với sinh viên mong muốn học thẳng lên Tiến sĩ (PhD), để bỏ qua bước nhập học chương trình thạc sĩ
Online Degree
Thay vì đến trường đại học và học các chương trình cử nhân, hiện nay du học sinh hoàn toàn có thể học bằng đại học online, để có thể vừa tiết kiệm thời gian và chi phí mà vẫn nhận được bằng cấp được chứng nhận toàn cầu.
Các quốc gia như Anh, Úc, Mỹ đều có hệ thống đại học online đặc biệt phát triển, ví dụ như trường Open University ở Anh. Bằng đại học online đều đã được kiểm định và công nhận toàn cầu.
Bằng đại học online là lựa chọn tối ưu về chi phí, tuy nhiên nếu bạn muốn trải nghiệm văn hóa và cơ hội định cư, du học trực tiếp tại trường vẫn nên được ưu tiên hơn.
Bằng thạc sĩ online chính là công cụ hiệu quả giúp bạn thi công chức, xét nâng lương, hoặc học tiếp lên bậc cao hơn.
Xem thêm: Du học master
Nên du học bậc đại học tại nước nào?
Du học đại học ở Anh
Tại Vương quốc Anh, bằng cử nhân được xếp vào giáo dục đại học hoặc bằng cấp cấp độ 6. Cấp độ này được quyết định bởi Khung Trình độ Chuyên môn Được Quy định (RQF).
Chương trình Cử nhân tại đại học Anh thường sẽ chỉ kéo dài 3 năm và Thạc sĩ 1 năm, chính là để giúp sinh viên tiết kiệm 1 năm học phí và sinh hoạt phí so với nhiều quốc gia khác.
Thành phố London có chi phí đắt đỏ nhất. Học phí và sinh hoạt phí tại các thành phố như Manchester, Sheffield hoặc xứ Wales thường sẽ rẻ hơn, ít nhất từ 20-30%.
Xem thêm: Hệ thống giáo dục tại Anh
Học phí bậc đại học tại các trường hàng đầu tại UK
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí đại học trung bình (GBP/năm) |
| Imperial College London | #2 | #9 | £38,500 – £56,000 |
| University of Oxford | #4 | #1 | £33,500 – £52,000 |
| University of Cambridge | #6 | #4 | £26,500 – £69,000 |
| UCL (University College London) | #9 | #22 | £29,500 – £43,000 |
| King’s College London (KCL) | #31 | #36 | £29,000 – £62,000 |
| The University of Edinburgh | #34 | #28 | £27,500 – £37,500 |
| The University of Manchester | #35 | #53 | £28,000 – £40,000 |
| LSE (London School of Economics) | #56 | #37 | £28,500 – £42,000 |
| University of Bristol | #51 | #78 | £24,500 – £49,500 |
Imperial College London đã vươn lên vị trí #2 thế giới, vượt qua cả đại học Oxford và đại học Cambridge theo bảng xếp hạng QS 2026 (Dự kiến).
Chương trình bậc đại học tại UK nổi bật
| Chuyên ngành đại học | Đại học Anh có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Kiến trúc (Architecture) | UCL (The Bartlett) | #1 |
| Y khoa (Medicine) | University of Oxford | #2 |
| Luật (Law) | University of Oxford | #2 |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | University of Oxford | #3 |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering & Tech) | University of Oxford | #3 |
| Y khoa (Medicine) | University of Cambridge | #4 |
| Luật (Law) | University of Cambridge | #3 |
| Kinh tế (Economics) | London School of Economics (LSE) | #6 |
| Tâm lý học (Psychology) | University of Oxford | #3 |
| Kinh doanh & Quản lý (Business & Management) | University of Oxford | #9 |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | University of Cambridge | #5 |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering & Tech) | University of Cambridge | #5 |
| Y khoa (Medicine) | UCL (University College London) | #6 |
| Kinh tế (Economics) | University of Oxford | #8 |
| Kỹ thuật (Engineering – Mechanical) | Imperial College London | #7 |
| Kinh doanh & Quản lý (Business & Management) | London School of Economics (LSE) | #10 |
Du học bậc đại học ở Úc
Chương trình Cử nhân tại Úc thường kéo dài 3 – 4 năm và Thạc sĩ 1.5 – 2 năm. Tổng ngân sách cho toàn bộ khóa học tại Úc cao thường là do chi phí sinh hoạt cao hơn.
Địa điểm học tập có chi phí cao tại Úc: Sydney và Melbourne, các bạn du học sinh nên tận dụng ưu đãi Regional tại các vùng Adelaide, Perth và Sydney để có được chi phí du học tốt hơn.
Xem thêm: Hệ thống giáo dục tại Úc
Học phí bậc đại học tại các trường hàng đầu tại Úc
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí đại học trung bình (AUD/năm) |
| University of Melbourne | #19 | #37 | $40,000 – $58,000 |
| UNSW Sydney | #20 | #79 | $43,000 – $56,000 |
| University of Sydney | #25 | #53 | $46,000 – $57,000 |
| Australian National University (ANU) | #32 | #73 | $41,000 – $54,000 |
| Monash University | #36 | #58 | $39,000 – $55,000 |
| University of Queensland (UQ) | #42 | #80 | $38,000 – $53,000 |
| University of Western Australia (UWA) | #77 | #153 | $36,000 – $49,000 |
| Adelaide University* | #82 | #176 | $37,000 – $51,000 |
| University of Technology Sydney (UTS) | #96 | #145 | $35,000 – $48,000 |
Chương trình bậc đại học tại Úc nổi bật
| Chuyên ngành đại học | Đại học Úc có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Dược & Dược lý học (Pharmacy) | Monash University | #2 |
| Kỹ thuật Khai thác mỏ (Mineral & Mining) | Curtin University | #2 |
| Các môn liên quan đến Thể thao (Sports) | University of Queensland (UQ) | #2 |
| Kỹ thuật Khai thác mỏ (Mineral & Mining) | University of Queensland (UQ) | #4 |
| Các môn liên quan đến Thể thao (Sports) | University of Sydney | #4 |
| Kỹ thuật Khai thác mỏ (Mineral & Mining) | UNSW Sydney | #5 |
| Nhân học (Anthropology) | Australian National University (ANU) | #7 |
| Luật (Law) | University of Melbourne | #10 |
| Giáo dục (Education) | University of Melbourne | #13 |
| Điều dưỡng (Nursing) | University of Sydney | #14 |
| Y khoa (Medicine) | University of Melbourne | #18 |
| Tâm lý học (Psychology) | University of Melbourne | #19 |
| Kế toán & Tài chính (Accounting & Finance) | UNSW Sydney | #21 |
| Kiến trúc (Architecture) | University of Melbourne | #22 |
Du học bậc đại học ở New Zealand
Học phí bậc đại học tại các trường hàng đầu tại New Zealand
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí đại học trung bình (NZD/năm) |
| University of Auckland | #65 | #156 | $36,000 – $58,000 |
| University of Otago | #197 | #351–400 | $32,000 – $45,000 |
| Massey University | #230 | #501–600 | $34,000 – $46,000 |
| Victoria University of Wellington | #240 | #401–500 | $32,000 – $44,000 |
| University of Canterbury | #261 | #601–800 | $32,000 – $53,000 |
| University of Waikato | #281 | #401–500 | $32,000 – $42,000 |
| Lincoln University | #407 | #501–600 | $32,000 – $42,000 |
| Auckland University of Technology (AUT) | #410 | #501–600 | $35,000 – $45,000 |
Chương trình bậc đại học tại New Zealand nổi bật
| Chuyên ngành đại học | Đại học New Zealand có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Thú y (Veterinary Science) | Massey University | #18 |
| Nha khoa (Dentistry) | University of Otago | #30 |
| Nông nghiệp & Lâm nghiệp | Lincoln University | #101-150 |
| Thể thao (Sports-related Subjects) | University of Auckland | #32 |
| Thể thao (Sports-related Subjects) | University of Otago | #45 |
| Quản trị Khách sạn & Du lịch | Auckland University of Technology (AUT) | #43 |
| Giáo dục (Education) | University of Auckland | #41 |
| Khảo cổ học (Archaeology) | University of Auckland | #46 |
| Điều dưỡng (Nursing) | Auckland University of Technology (AUT) | #51-100 |
| Luật (Law) | University of Auckland | #62 |
| Tâm lý học (Psychology) | University of Otago | #126-150 |
| Kỹ thuật (Dân dụng & Cấu trúc) | University of Canterbury | #101-150 |
Du học bậc đại học ở Mỹ
Học phí bậc đại học tại các trường hàng đầu tại Mỹ
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí đại học trung bình (USD/năm) |
| MIT (Massachusetts Institute of Technology) | #1 | #2 | $64,700 |
| Harvard University | #5 | #5 | $64,800 |
| Stanford University | #3 | #5 | $68,500 |
| Princeton University | #25 | #3 | $65,200 |
| California Institute of Technology (Caltech) | #10 | #7 | $68,200 |
| Yale University | #21 | #10 | $69,900 |
| University of California, Berkeley (UCB) | #17 | #9 | $55,300* |
| University of Chicago | #13 | #15 | $73,300 |
| University of Pennsylvania (UPenn) | #15 | #14 | $71,200 |
| Cornell University | #16 | #18 | $72,300 |
Chương trình bậc đại học tại Mỹ nổi bật
| Chuyên ngành đại học | Đại học Mỹ có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Khoa học Máy tính (CS) | MIT (Massachusetts Institute of Technology) | #1 |
| Kỹ thuật & Công nghệ | MIT (Massachusetts Institute of Technology) | #1 |
| Kinh tế & Kinh tế lượng | Harvard University | #1 |
| Luật (Law) | Harvard University | #1 |
| Y khoa (Medicine) | Harvard University | #1 |
| Nghệ thuật & Nhân văn | Harvard University | #1 |
| Toán học | MIT (Massachusetts Institute of Technology) | #1 |
| Truyền thông & Đa phương tiện | University of Southern California (USC) | #2 |
| Kinh doanh & Quản lý | Harvard University | #2 |
| Khoa học Đời sống & Y sinh | Harvard University | #2 |
| Tâm lý học | Harvard University | #2 |
| Kiến trúc | MIT (Massachusetts Institute of Technology) | #3 |
| Khoa học Tự nhiên | Stanford University | #3 |
Du học bậc đại học ở Canada
Học phí bậc đại học tại các trường hàng đầu tại Canada
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí đại học trung bình (CAD/năm) |
| McGill University | #27 | #41 | $35,000 – $65,000 |
| University of Toronto (U of T) | #29 | #21 | $60,000 – $68,000 |
| University of British Columbia (UBC) | #40 | #38 | $45,000 – $66,000 |
| University of Alberta | #94 | #116 | $33,000 – $48,000 |
| University of Waterloo | #115 | #163 | $48,000 – $71,000 |
| Western University | #120 | #201–250 | $40,000 – $55,000 |
| Université de Montréal | #159 | #125 | $28,000 – $35,000 |
| McMaster University | #173 | #116 | $43,000 – $62,000 |
| University of Ottawa | #189 | #191 | $42,000 – $58,000 |
| University of Calgary | #211 | #201–250 | $28,000 – $38,000 |
Chương trình bậc đại học tại Canada nổi bật
| Chuyên ngành đại học | Đại học Canada có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Y khoa (Medicine) | University of Toronto | #5 |
| Thể thao (Sports-related Subjects) | University of Toronto | #4 |
| Khai khoáng & Khoáng sản | McGill University | #6 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | University of Toronto | #5 |
| Điều dưỡng (Nursing) | University of Alberta | #8 |
| Khoa học Máy tính & AI | University of Toronto | #10 |
| Kỹ thuật (Điện & Điện tử) | University of Waterloo | #30 |
| Tâm lý học (Psychology) | University of British Columbia (UBC) | #17 |
| Giáo dục (Education) | University of Toronto | #10 |
| Dược (Pharmacy & Pharmacology) | University of Toronto | #12 |
| Toán học (Mathematics) | University of Waterloo | #34 |
| Quản trị Kinh doanh (Ivey) | Western University | #30-40 |
Tạm kết
Hy vọng những thông tin chi tiết về điều kiện đầu vào, chi phí và bảng xếp hạng các trường đại học hàng đầu từ ISC Education đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan nhất. Du học bậc đại học là một hành trình dài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả kiến thức, ngoại ngữ lẫn tài chính. Do đó, vui lòng liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!
