Hotline: 1800.55.88.48
Du học Dự bị Đại học hay bắt đầu ngay từ K12? So sánh lộ trình và học phí 5 nước hot nhất

Đầu tư cho giáo dục luôn là lựa chọn thiết thực nhưng không hề dễ dàng, nhất là khi phụ huynh phải lựa chọn giữa việc nên cho con đi du học từ bậc phổ thông để dễ hòa nhập, hay đợi đến khi con hoàn thiện kỹ năng rồi mới bắt đầu vào lộ trình dự bị đại học?
Mỗi quốc gia du học như UK, Úc, New Zealand hay Canada đều có nhiều quy định đầu vào khắt khe và cả học phí riêng biệt.
Nắm rõ lộ trình K12 và các chương trình Pathways (Dự bị) không chỉ để tối ưu hóa thời gian học tập mà còn là chìa khóa mở cánh cửa vào các trường đại học danh tiếng thế giới.
Cùng ISC Education khám phá lộ trình học tập, yêu cầu đầu vào và bảng học phí mới nhất năm 2026.

Du học K12 là gì?
Giáo dục K12 – hay còn gọi là giáo dục bậc phổ thông, là viết tắt của Kindergarten to Year 12 (Từ Mầm non đến lớp 12), là tổng hợp toàn bộ quá trình học tập từ mầm non đến lớp 12, độ tuổi của học sinh sẽ từ 5 đến 18.
Đây là khung chuẩn cho giáo dục tiểu học và trung học ở nhiều quốc gia, ví dụ như Anh, Úc, Mỹ, Canada, Việt Nam…
Hệ thống K12 thường được chia thành ba giai đoạn chính:
- Giáo dục Tiểu học (Elementary School): Từ mẫu giáo đến lớp 6 (Grade K-5, từ 5 đến 12 tuổi). Các bé sẽ được học đọc, viết, làm toán, đồng thời được phát triển kỹ năng xã hội.
- Trung học cơ sở (Middle School / Junior High): Từ lớp 6 đến lớp 8
- High School: Lớp 9 đến lớp 12. Học sinh sẽ được học chuyên sâu vào các ngành học thuật, ví dụ như kỹ thuật hoặc đào tạo nghề.
Yêu cầu đầu vào K12
Đây là các chương trình đào tạo bắt buộc cho học sinh từ 5 hoặc 6 tuổi cho đến ít nhất 16 tuổi. Học sinh phải hoàn thành các môn học cốt lõi, bao gồm tiếng Anh (hoặc là ngôn ngữ mẹ đẻ), toán học, khoa học và nghiên cứu xã hội.
Để được tốt nghiệp các bậc và học tiếp lên chương trình cao hơn, học sinh cần tích lũy đủ thời gian học tập, đồng thời cả số lượng tín chỉ bắt buộc tuỳ thuộc vào từng môn học, đồng thời phải vượt qua được các kỳ thi năng lực quốc gia.
Yêu cầu đi học dựa theo độ tuổi giữa các quốc gia
| Quốc gia | Độ tuổi bắt buộc | Giáo dục Tiểu học | THCS/ THPT | Thời gian học tập bắt buộc |
| UK (England) | 5 đến 18 | Từ 5 đến 11 tuổi (Lớp 1 đến Lớp 6) | Trung học cơ sở: 11–16 tuổi (Lớp 7–11); Giáo dục bổ túc: 16–18 tuổi (Lớp 12–13) | 13 năm + Lớp mẫu giáo |
| Australia | 6 đến 15/17* | Từ 5/6 đến 12 tuổi (Mẫu giáo đến Lớp 6) | Trung học cơ sở: 12–16 tuổi (Lớp 7–10); Trung học phổ thông: 16–18 tuổi (Lớp 11–12) | 13 năm |
| New Zealand | 6 đến 16 | Từ 5/6 đến 13 tuổi (Lớp 1 đến Lớp 8) | Trung học cơ sở/Trung học phổ thông: 13–18 tuổi (Lớp 9–13) | 13 năm |
| United States | 5/8 đến 16/18* | Từ 5 đến 11 tuổi (Mẫu giáo đến Lớp 5) | Trung học cơ sở: 11–14 tuổi (Lớp 6–8); Trung học phổ thông: 14–18 tuổi (Lớp 9–12) | 13 năm (Mẫu giáo – Lớp 12) |
| Canada | 6 đến 16/18* | Từ 6 đến 12/14 tuổi (Lớp 1 đến Lớp 6/8) | Trung học cơ sở: 12/14–18 tuổi (Lớp 7/9 đến 12) | 12 hoặc 13 năm* |
| Vietnam | 6 đến 15 | Từ 6 đến 11 tuổi (Lớp 1 đến Lớp 5) | Trung học cơ sở: 11–15 tuổi (Lớp 6–9); Trung học phổ thông: 15–18 tuổi (Lớp 10–12) | 12 năm |
Học phí K12 năm 2026
| Quốc gia | Bậc Tiểu học (Công/Tư) | Bậc THCS (Công/Tư) | Bậc THPT (Công/Tư) | Lưu ý quan trọng |
| Anh (UK) | £8k – £30k+ | £16k – £55k+ | £17k – £50k+ | Trường công miễn phí cho cư dân. Học phí nội trú tư thục rất cao (>£60k). |
| Úc (Australia) | AUD 14k – 45k+ | AUD 16k – 52k+ | AUD 11k – 52k+ | Các trường ở vùng Regional (tỉnh lẻ) thường có phí thấp hơn. |
| New Zealand | NZD 11k – 35k+ | NZD 14k – 48k+ | NZD 11k – 45k+ | Chi phí học tiếng Anh và sinh hoạt thường “dễ thở” hơn Úc. |
| Mỹ (USA) | USD 8k – 55k+ | USD 10k – 65k+ | USD 10k – 60k+ | Trường công lập Mỹ thường giới hạn du học sinh học tối đa 1 năm. |
| Canada | CAD 9.5k – 30k+ | CAD 10k – 35k | CAD 10k – 60k+ | Học phí thấp nhất trong nhóm các nước phương Tây phát triển. |
Du học bậc tiểu học là gì?
Du học tiểu học dành cho bé từ 6 đến 12 tuổi học tập tại nước ngoài, bắt buộc phải có người giám hộ. Chương trình này đòi hỏi học sinh có khả năng tiếng Anh cơ bản và sức khoẻ tốt.
So sánh học phí theo năm bậc tiểu học giữa các quốc gia
| Quốc gia | Học phí trường công lập | Học phí trường tư thục |
| UK (England) | £8,000 – £12,000 | £12,000 – £30,000+ |
| Australia | AUD 14,000 – 18,500 | AUD 20,000 – 45,000+ |
| New Zealand | NZD 11,000 – 14,000 | NZD 20,000 – 35,000+ |
| United States | USD 8,000 – 20,000 | USD 25,000 – 55,000+ |
| Canada | CAD 9,500 – 17,000 | CAD 12,000 – 30,000+ |
| Vietnam | N/A | $11,000 – $30,000+ |
Du học bậc THCS là gì?
Du học bậc THCS dành cho các bạn học sinh có độ tuổi từ 11 đến 15, học từ lớp 6 đến lớp 9, sang du học ở một quốc gia khác. Đây là xu hướng du học sớm, phù hợp với các gia đình có đủ điều kiện tài chính và định hướng cho con định cư ở nước ngoài. Các bạn du học sinh khi du học từ bậc THCS thường sẽ dễ dàng học tiếp lên bậc THPT và đại học, bởi đã gia nhập vào hệ thống giáo dục của quốc gia đó từ rất sớm.
Tại sao nên du học bậc THCS?
- Lợi thế du học THPT và đại học, tăng khả năng trúng tuyển vào các trường đại học danh tiếng ở quốc gia du học đó
- Định hướng nghề nghiệp từ rất sớm, cho phép du học sinh lựa chọn môn học theo sở thích, năng khiếu thông qua các câu lạc bộ ngay từ trong trường
- Phát triển ngôn ngữ như người bản địa, qua đó có nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn.
- Sớm hoà nhập vào môi trường sống, rèn luyện kỹ năng tư duy và phương pháp học tập chủ động.
Cần lưu ý rằng, nếu lựa chọn cho con du học từ bậc THCS, quý phụ huynh cần có định hướng đặc biệt rõ ràng cho con về cả lộ trình học tập và sự nghiệp sau này, bởi chi phí học thường sẽ rất cao do ít cơ hội học bổng ở các bậc học thấp này.
Ngoài ra, du học sinh sẽ phải có khả năng thích nghi tốt và chịu được áp lực, không nên đi nếu còn lối sống quá phụ thuộc vào bố mẹ.
So sánh học phí theo năm bậc THCS giữa các quốc gia
| Quốc gia | Học phí trường công lập | Học phí trường tư thục |
| UK (England) | £16,000 – £20,000 | £18,000 – £55,000+ |
| Australia | AUD 16,000 – 21,000 | AUD 25,000 – 52,000+ |
| New Zealand | NZD 14,000 – 19,500 | NZD 25,000 – 48,000+ |
| United States | USD 10,000 – 30,000 | USD 30,000 – 65,000+ |
| Canada | CAD 10,000 – 17,000 | CAD 15,000 – 35,000 |
| Vietnam | N/A | $18,000 – $38,500 |
Du học bậc THPT là gì?
Du học bậc THPT chính là để giúp học sinh có thể phát triển cá nhân vượt bậc, có khả năng thông thạo một ngôn ngữ mới, nhờ đó có lợi thế đáng kể cho việc xét tuyển đại học và cả công việc trong tương lai.
Du học bậc THPT nuôi dưỡng tính tự lập, khả năng thích ứng tới mọi môi trường, cho phép học sinh hòa mình vào các nền văn hóa mới và xây dựng mạng lưới quốc tế.
Tại sao nên du học bậc THPT?
- Nâng cao chất lượng hồ sơ ứng tuyển đại học, phát triển tư duy phản biện, đồng thời có thể sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động bất cứ lúc nào.
- Phát triển cá nhân tốt, nuôi dưỡng tính tự lập, sự tự tin và cả sự trưởng thành khi còn trẻ tuổi.
- Hòa nhập văn hóa, thúc đẩy sự cởi mở, lòng đồng cảm và khả năng thấu hiểu các quan điểm khác nhau về thế giới.
- Kỹ năng ngôn ngữ tốt, bởi phải sử dụng ngôn ngữ đó 24/7.
- Xây dựng tình bạn và mối quan hệ lâu dài với các cá nhân đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
- Cơ hội có tương lai tốt hơn, với lợi thế cạnh tranh khi xét tuyển vào các trường đại học hàng đầu, đồng thời nâng cao khả năng tìm việc làm trong tương lai.
Xem thêm:
So sánh học phí theo năm bậc THPT giữa các quốc gia
| Quốc gia | Học phí trường công lập | Học phí trường tư thục | Lưu ý |
| UK (England) | £17,000 – £19,000 | £15,000 – £50,000+ | Trường công lập miễn phí cho cư dân Anh. Học phí nội trú tư thục có thể vượt quá 60.000 GBP |
| Australia | AUD 11,000 – 20,500 | AUD 25,000 – 52,000+ | Các trường khu vực thường có mức học phí thấp hơn. |
| New Zealand | NZD 11,000 – 20,000 | NZD 25,000 – 45,000+ | Một trong những lựa chọn học tiếng Anh có chi phí phải chăng nhất. |
| United States | USD 10,000 – 35,000 | USD 30,000 – 60,000+ | Hạn chế học sinh quốc tế |
| Canada | CAD 10,000 – 17,000 | CAD 30,000 – 60,000+ | Luôn được xếp hạng là có học phí thấp nhất trong số các điểm đến lớn ở phương Tây. |
| Vietnam | VND 2M – 10M | VND 400M – 900M+(International) | Học phí dành cho người Việt Nam. Các trường quốc tế ở các thành phố lớn (TP.HCM/Hà Nội) có mức phí cao hơn. |

Du học Pathways là gì?
Giáo dục theo lộ trình, hay còn gọi là Pathways, là chương trình đào tạo được thiết kế để hỗ trợ sinh viên có thể hoàn thành các chương trình đào tạo đạt mức xuất sắc nhất, qua đó có thể tìm kiếm được một công việc/ nghề nghiệp cụ thể, phù hợp với thế mạnh cá nhân.
Chương trình Pathways là cầu nối cho những sinh viên chưa thể đáp ứng được các yêu cầu đầu vào trực tiếp, hoặc muốn chuyên sâu sớm vào một lĩnh vực cụ thể trước khi bắt đầu chương trình cấp bằng chính thức.
Hệ dự bị đại học là gì?
Hệ dự bị đại học thường dành cho du học sinh quốc tế, là các khóa học dự bị để thu hẹp khoảng cách giữa trình độ hiện tại của sinh viên với yêu cầu đầu vào của trường đại học, đảm bảo rằng sinh viên có đủ khả năng và trình độ chuyên môn để theo học chương trình đại học/ sau đại học sau khi hoàn thành chương trình dự bị.
Mục tiêu chính của dự bị đại học thường sẽ là:
- Cải thiện trình độ tiếng Anh
- Cải thiện kỹ năng học thuật, ví dụ như nghiên cứu và viết luận
Thời gian của khoá dự bị: Thường là 1-2 học kỳ trước khi chương trình cấp bằng chính thức bắt đầu.
Xem thêm: Du học hệ dự bị đại học
Giáo dục Nghề nghiệp và Kỹ thuật (CTE) là gì?
Trong một số hệ thống giáo dục hoặc đào tạo cao đẳng, Pathways là chương trình đào tạo được liên kết với các lĩnh vực cụ thể đang có nhu cầu nhân sự lớn.
- Tích hợp với chương trình phổ thông: học sinh có thể bắt đầu học ‘Lộ trình nghề nghiệp’ ngay từ bậc trung học, tập trung vào các lĩnh vực giáo dục như khoa học sức khỏe, kỹ thuật hoặc kinh doanh.
- Ghi danh kép là các lộ trình này cho phép học sinh tích lũy tín chỉ đại học hoặc chứng chỉ ngành nghề trong khi vẫn học trung học.
- Chứng chỉ tích lũy tạo ra sự chuyển tiếp liền mạch từ chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp sang bằng cao đẳng hoặc cử nhân.
5 chương trình Pathways phổ biến
- Chương trình dự bị: Một năm học dự bị đại học để đủ điều kiện nhập học đại học.
- Năm thứ nhất quốc tế: Tương đương với năm đầu tiên của chương trình học, cho phép sinh viên chuyển tiếp trực tiếp vào năm thứ 2.
- Lộ trình chuyển tiếp 2+2: Hoàn thành hai năm tại cao đẳng cộng đồng và chuyển tín chỉ đó sang chương trình đại học bốn năm để lấy bằng.
- Dự bị thạc sĩ: Các khóa học dự bị cho sinh viên chuyển tiếp lên chương trình sau đại học cần hỗ trợ thêm về học thuật hoặc ngôn ngữ.
- Chuyển đổi kinh nghiệm thành bằng cấp (Prior Learning Assessment (PLAR)) là lộ trình cấp tín chỉ học thuật cho các kỹ năng học được thông qua kinh nghiệm làm việc.
Xem thêm:
Học phí dự bị đại học tại các quốc gia
Do hầu hết chương trình quốc tế giảng dạy bằng tiếng Anh, học sinh đến từ các quốc gia không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính thường gặp rào cản ngôn ngữ. Nếu bạn có quốc tịch từ các nước không nói tiếng Anh, có thể cân nhắc đăng ký chương trình Pathways này, tại một cơ sở giáo dục nói tiếng Anh, ví dụ như ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Úc hoặc New Zealand
Các chương trình này cũng cho phép người học quốc tế thử nghiệm trải nghiệm giáo dục ở một nền văn hóa khác trước khi đăng ký học toàn thời gian.
Sinh viên cũng có thể xin học bổng để chi trả cho các chương trình pathways, dự bị đại học này.
Sau khi hoàn thành chương trình pathways, sinh viên hoàn toàn có thể đăng ký tiếp tục học đại học, hoặc cũng có thể xin học đại học tại bất cứ trường nào khác.
Học phí chương trình dự bị đại học tại Anh
Các chương trình Pathways tại Anh, hay còn được gọi là các khóa dự bị, bao gồm các môn học đại cương, kỹ năng học tập và phát triển tiếng Anh cho sinh viên quốc tế, để có thể theo học chương trình đại học.
Các chương trình pathways, dự bị đại học này thường sẽ mất một năm để hoàn thành và thường phục vụ cho sinh viên quốc tế đang xây dựng trình độ tiếng Anh và đã chọn chương trình đại học tại các trường ở Vương quốc Anh.
Ứng viên thường sẽ đạt được 4.5 điểm IELTS trước khi có thể tham gia các khóa học nền tảng tại Anh.
Các khóa dự bị đại học tại Anh thường sẽ bao gồm nghệ thuật, kinh doanh, kỹ thuật và khoa học xã hội. Tại hầu hết các trường cao đẳng và đại học công lập tại Anh, một khi đã hoàn thành chương trình Dự bị, thường sinh viên sẽ chắc chắn 100% được nhập học thành công.
>> Xem thêm: Chương trình pathway du học Anh
Học phí chương trình dự bị đại học tại Úc
| Đại học | Đối tác giảng dạy | Loại chương trình | Học phí 2026 (AUD) |
| UTS College | UTS | Dự bị (Tiêu chuẩn) | 33,000 |
| UTS College | UTS | Cao đẳng (Kinh doanh/CNTT) | 39,000 |
| UQ College | Univ. of Queensland | Dự bị (Tiêu chuẩn) | 36,280 |
| UQ College | Univ. of Queensland | Dự bị (Tăng tốc) | 24,940 |
| Monash College | Monash University | Năm dự bị | 32,000 – 35,000 |
| Monash College | Monash University | Cao đẳng (Phần 2) | 34,000 – 37,000 |
| Deakin College | Deakin University | Chương trình dự bị | 32,200 |
| Deakin College | Deakin University | Cao đẳng Kinh doanh | 34,000 – 36,000 |
| Swinburne | Swinburne University | Chương trình dự bị | 32,200 |
| Swinburne | Swinburne University | Cao đẳng UniLink | 34,800 – 38,440 |
| Griffith College | Griffith University | Chương trình dự bị | 19,500 – 22,000 |
| Griffith College | Griffith University | Cao đẳng (Y tế/CNTT/KD) | 32,000 – 35,500 |
| Kaplan Business | Multiple Partners | Cao đẳng Kinh doanh | 23,040 |
Chương trình Pathways, dự bị đại học dành cho sinh viên quốc tế tại Úc còn được gọi là các khóa học nền tảng (Foundation Course). Tại Úc, các chương trình này thường kéo dài một năm và có thể diễn ra tại các học viện kỹ thuật, trường đại học truyền thống và các trường đào tạo nền tảng chuyên ngành.
Người học thường tham gia các khóa học nền tảng trong các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như kinh doanh, khoa học sức khỏe hoặc nhân văn. Các trường học ở Úc thường cung cấp các khóa học nền tảng thông qua các bài giảng và hướng dẫn truyền thống với sự hỗ trợ thêm về tiếng Anh.
Một số khóa dự bị tại Úc hứa hẹn đảm bảo được nhận vào các chương trình cụ thể, chẳng hạn như bằng đại học kỹ thuật hoặc kinh doanh ngay sau khi hoàn thành chương trình học.
Một số trường cung cấp các khóa học nền tảng theo hình thức cấp tốc kéo dài 9 tháng, để có thể tạo điều kiện cho sinh viên bắt đầu học tập bất cứ lúc nào, với các mức độ thành thạo tiếng Anh khác nhau.
Học phí chương trình dự bị đại học tại New Zealand
| Đại học | Đối tác giảng dạy | Loại chương trình | Học phí 2026 (NZD) |
| UP International College | University of Auckland | Dự bị Đại học (Tiêu chuẩn) | $36,830 |
| UP International College | University of Auckland | Dự bị Đại học (Tăng tốc) | $27,623 |
| Waikato College | Univ. of Waikato | Dự bị Đại học (Tiêu chuẩn) | $28,088 |
| Waikato College | Univ. of Waikato | Chứng chỉ Quốc tế (KD/CNTT) | $33,176 – $35,102 |
| UP Education (AUT) | Auckland Univ. of Technology | Dự bị Đại học (Tiêu chuẩn) | $34,440 |
| UP Education (AUT) | Auckland Univ. of Technology | Dự bị Đại học (Tăng tốc) | $21,525 |
| UC International College | Univ. of Canterbury | Dự bị Đại học | $28,500 – $31,000 |
| UC International College | Univ. of Canterbury | Chuyển tiếp UTP | $32,000 – $38,000 |
| VUW Foundation | Victoria Univ. of Wellington | Dự bị Đại học (Tiêu chuẩn) | $34,440 |
| VUW Foundation | Victoria Univ. of Wellington | Dự bị Đại học (Tăng tốc) | $26,775 |
| Lincoln University | Lincoln University | Chứng chỉ Nghiên cứu Đại học | $14,500 (per sem) |
| Lincoln University | Lincoln University | Chứng chỉ (Nghiên cứu Đại học) | $32,500 – $35,000 |
| Wintec / Unitec | Te Pūkenga (Polytechnics) | Chuẩn bị Học tập & Nghề nghiệp New Zealand | $13,208 – $13,500 |
| Wintec / Unitec | Te Pūkenga (Polytechnics) | Chứng chỉ New Zealand (Cấp độ 5/6) | $26,415 – $29,800 |
Hầu hết các chương trình dự bị ở New Zealand đều diễn ra thông qua Đại học Auckland hoặc Cao đẳng Taylors, mặc dù các chương trình này được công nhận bởi tất cả các tổ chức giáo dục đại học ở New Zealand, bao gồm cả các trường cao đẳng kỹ thuật.
Những người đăng ký chương trình dự bị này hoàn toàn có thể tham gia vào các hoàn thành các khóa học về công nghệ, kinh doanh và nghệ thuật biểu diễn.
Thông thường, việc nhập học vào một chương trình dự bị yêu cầu trình độ IELTS ít nhất là 6.0. Một chương trình dự bị tại New Zealand thường mất 8-18 tháng để hoàn thành và đảm bảo được nhận vào chương trình đại học hoặc chứng chỉ tại bất kỳ cơ sở giáo dục đại học nào của New Zealand.
Học phí chương trình dự bị đại học tại Canada
| Đại học | Đối tác giảng dạy | Loại chương trình | Học phí 2026 (CAD) |
| Fraser International College (FIC) | Simon Fraser University (SFU) | UTP Giai đoạn II (Tương đương Năm 1) | $39,162 |
| Fraser International College (FIC) | Simon Fraser University (SFU) | UTP Giai đoạn I (Dự bị) | $28,967 |
| International College of Manitoba (ICM) | University of Manitoba | UTP Giai đoạn II (Tương đương Năm 1) | $23,385 |
| International College of Manitoba (ICM) | University of Manitoba | UTP Giai đoạn I (Dự bị) | $21,620 |
| Toronto Metropolitan Int. College (TMIC) | Toronto Metropolitan Univ. | UTP Giai đoạn II (Tương đương Năm 1) | $32,500 – $35,000 |
| Wilfrid Laurier Int. College (WLIC) | Wilfrid Laurier University | Năm Một Quốc tế | $30,500 – $33,000 |
| George Brown College | Various Universities (Transfer) | Dự bị Nghệ thuật & Thiết kế | $18,190 |
| George Brown College | Various Universities (Transfer) | Văn bằng Kinh doanh/Y tế | $18,500 – $21,000 |
| Seneca Polytechnic | Various Universities (Transfer) | Lộ trình Pre-Health | $17,620 |
| Seneca Polytechnic | Various Universities (Transfer) | Tiếng Anh Học thuật | $3,270 (mỗi 7 tuần) |
| ILAC International College | 85+ University Partners | Lộ trình Đại học (PW) | $150 – $200 (hàng tuần) |
Các chương trình Pathways, dự bị đại học tại Canada cho phép sinh viên quốc tế đạt đủ trình độ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp chuẩn bị để lấy bằng tại các trường đại học ở Canada.
Thông thường, các chương trình dự bị này sẽ được tổ chức tại một cơ sở riêng biệt. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sẽ dùng tấm bằng này để đăng ký tuyển sinh vào các chương trình đại học chính thức
Các chương trình chuyển tiếp tại Canada thường sẽ mất từ 6 tháng đến 1 năm để hoàn thành. Sinh viên quốc tế trong các chương trình kéo dài hơn sáu tháng thường bắt buộc phải xin giấy phép du học, hay còn gọi là Study Permit.
Ngay cả trong các chương trình ngắn hơn 6 tháng, sinh viên quốc tế vẫn sẽ cần có thị thực cư trú tạm thời hoặc giấy phép đi lại điện tử.

Học phí chương trình dự bị đại học tại Mỹ
Các chương trình chuyển tiếp của Hoa Kỳ cho phép học sinh ELL chưa đạt điểm TOEFL cải thiện các kỹ năng tiếng Anh, để có thể theo học tại các trường cao đẳng và đại học Hoa Kỳ, qua đó có thể thích nghi với văn hóa Mỹ.
Chương trình chuyển tiếp ở Hoa Kỳ thường sẽ kéo dài một năm, sau đó sinh viên có thể nhập học ngay các trường đại học kỹ thuật, với thời gian học vào khoảng từ 2-4 năm so với 1 sinh viên thông thường.
Học sinh khi tham gia vào các chương trình này thường sẽ được tham gia vào các buổi thảo luận trong lớp, cũng như các hoạt động văn hóa cộng đồng khác trong khuôn viên trường, đồng thời tham gia các khóa học giáo dục phổ thông về nhân văn, khoa học và khoa học xã hội.
Do đó, một khi đã hoàn thành một chương trình dự bị đại học/ pathways, sẽ làm tăng cơ hội hồ sơ được nhà trường chấp thuận và xem xét tới các bước tiếp theo, tuy nhiên tiến trình nhập học có thể sẽ không được đảm bảo.
Tạm kết
Lộ trình du học từ bậc phổ thông hay dự bị đại học là một bước đệm chiến lược, giúp học sinh không chỉ vững vàng về kiến thức mà còn trưởng thành vượt bậc về kỹ năng sống trong môi trường quốc tế. Tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có những đặc thù riêng về hệ thống visa và điều kiện tài chính mà phụ huynh cần lưu ý kỹ lưỡng
Liên hệ ngay với ISC-Education để được tư vấn du học tốt nhất!
