Hotline: 1800.55.88.48
Du học ngành quản lý và lãnh đạo 2027 | Cập nhật mới nhất

Du học ngành Quản lý và Lãnh đạo (Management & Leadership) dành cho những bạn muốn trở thành người dẫn dắt tổ chức chứ không chỉ là người vận hành nó. Khác với hình dung “học kinh doanh chung chung”, nhóm ngành này đặt trọng tâm vào con người và quyết định: hành vi tổ chức, quản trị nhân sự, chiến lược, quản lý sự thay đổi và năng lực lãnh đạo có thể chứng minh được bằng chứng chỉ nghề nghiệp.
Bài viết dưới đây tổng hợp cấu trúc chương trình, chi phí, yêu cầu đầu vào, học bổng và cơ hội việc làm tại Anh và Úc – kèm những thay đổi chính sách visa quan trọng bạn cần biết trước khi chốt kế hoạch.
Tổng quan
Quản lý và Lãnh đạo là một nhánh của nhóm ngành kinh doanh, xuất hiện dưới nhiều tên gọi: BSc/BA Business Management, BA Management and Leadership, MSc Management (MiM), MSc Management and Leadership, Master of Management. Ở bậc cử nhân, chương trình thường kéo dài 3 năm tại Anh và 3 năm tại Úc; ở bậc thạc sĩ, phổ biến nhất là khóa 12 tháng tại Anh và 1,5–2 năm tại Úc.
| Tiêu chí | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Thời gian đào tạo | Cử nhân 3 năm (Anh/Úc); Thạc sĩ ~12 tháng (Anh), 1,5–2 năm (Úc) |
| Học phí quốc tế (thạc sĩ) | ~£24.800–47.000/khóa (Anh); ~AU$30.900–61.000/năm (Úc) |
| Yêu cầu tối thiểu | Cử nhân: tốt nghiệp THPT/dự bị, IELTS ~6.5. Thạc sĩ: cử nhân loại khá (2:1), IELTS 6.5–7.0 |
| Kinh nghiệm làm việc | Thường không bắt buộc với MiM/MSc Management (khác MBA) |
| Chứng chỉ nghề nghiệp | CMI – Chartered Management Institute (Anh, công nhận toàn cầu) |
| Điểm mạnh nghề nghiệp | Linh hoạt ngành nghề, đi nhanh vào graduate scheme và vai trò quản lý |

Quản lý và Lãnh đạo khác gì Quản trị và điều hành kinh doanh?
Đây là câu hỏi khiến nhiều bạn chọn nhầm chương trình. Hai nhóm ngành có phần giao nhau nhưng trọng tâm rất khác:
| Khía cạnh | Quản lý và Lãnh đạo | Quản trị và điều hành kinh doanh |
|---|---|---|
| Câu hỏi trung tâm | Dẫn dắt con người và tổ chức thế nào? | Vận hành hệ thống và quy trình thế nào cho hiệu quả? |
| Môn học đặc trưng | Hành vi tổ chức, lý thuyết lãnh đạo, quản trị nhân sự, quản lý thay đổi, chiến lược, đạo đức kinh doanh | Quản trị vận hành, chuỗi cung ứng, kế toán – tài chính, phân tích dữ liệu kinh doanh, quản lý dự án |
| Kỹ năng nổi bật | Giao tiếp, đàm phán, ra quyết định trong bất định, dẫn dắt nhóm | Tối ưu quy trình, mô hình hóa, kiểm soát chi phí và chất lượng |
| Vị trí khởi điểm điển hình | Management trainee, HR/Talent, tư vấn tổ chức, quản lý dự án con người | Operations analyst, supply chain, business analyst, quản lý sản xuất/dịch vụ |
Nói ngắn gọn: nếu bạn hứng thú với con người, văn hóa tổ chức và tầm nhìn dài hạn, Quản lý và Lãnh đạo là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn thiên về số liệu, quy trình và hiệu suất vận hành, hãy tìm hiểu thêm hướng Quản trị và điều hành kinh doanh. Nhiều trường cho phép bạn kết hợp cả hai qua hệ thống môn tự chọn, nên đừng ngại đọc kỹ danh sách module trước khi nộp hồ sơ.
Tại sao nên theo học ngành Quản lý và Lãnh đạo?
Chương trình học gì?
Năm đầu tiên thường xây nền: nguyên lý quản trị, kinh tế học, kế toán cơ bản, marketing và phương pháp nghiên cứu. Từ năm hai trở đi, phần “lãnh đạo” mới thực sự rõ nét với các module về hành vi tổ chức, tâm lý học ứng dụng trong doanh nghiệp, quản trị nguồn nhân lực chiến lược, quản lý sự thay đổi, quản trị đa văn hóa và bền vững – ESG. Đặc điểm nhận diện của nhóm ngành này là cách học: nhiều bài tập nhóm, mô phỏng kinh doanh, nghiên cứu tình huống (case study), dự án tư vấn cho doanh nghiệp thật và phản tư cá nhân (reflective practice) – tất cả nhằm tạo bằng chứng cho năng lực lãnh đạo chứ không chỉ điểm số.
Các hướng chuyên sâu phổ biến
- Lãnh đạo và quản lý sự thay đổi (Leadership & Change Management): dẫn dắt tổ chức qua tái cấu trúc, sáp nhập, chuyển đổi số.
- Quản trị nhân sự chiến lược (Strategic HRM): tuyển dụng, phát triển tài năng, thiết kế đãi ngộ và văn hóa doanh nghiệp.
- Quản trị chiến lược (Strategic Management): phân tích cạnh tranh, mô hình kinh doanh, ra quyết định cấp công ty.
- Quản lý dự án và chương trình (Project & Programme Management): dẫn dắt dự án phức tạp, nhiều bên liên quan.
- Khởi nghiệp và đổi mới (Entrepreneurship & Innovation): xây dựng và dẫn dắt tổ chức mới.
- Quản lý khu vực công và phi lợi nhuận (Public / Third Sector Leadership): hướng đi ít cạnh tranh hơn nhưng nhu cầu ổn định.
CMI và danh hiệu Chartered Manager – lợi thế riêng của Anh Quốc
Đây là điểm khác biệt lớn nhất khiến du học ngành Quản lý và Lãnh đạo tại Anh đáng cân nhắc. CMI (Chartered Management Institute) hoạt động theo Hiến chương Hoàng gia và là tổ chức duy nhất được trao danh hiệu Chartered Manager (CMgr). Thông qua cơ chế Dual Accreditation, nhiều trường đại học Anh tích hợp chứng chỉ CMI vào chính chương trình học – sinh viên tốt nghiệp cầm hai tấm bằng thay vì một, thường không phải trả thêm học phí.
- Bậc cử nhân: thường là CMI Level 5 về Management and Leadership. Ví dụ, toàn bộ nhóm bằng Business Management bậc cử nhân của Queen Margaret University (Edinburgh) đã đạt kiểm định kép CMI Level 5, sinh viên nhận đồng thời bằng đại học và chứng chỉ nghề nghiệp CMI.
- Bậc sau đại học: thường là CMI Level 7. Tại Kent Business School (University of Kent), 11 chương trình sau đại học được CMI kiểm định: các khóa MSc gắn với CMI Level 7 Certificate in Strategic Management and Leadership Practice, còn MBA gắn với Level 7 Diploma.
- Sau tốt nghiệp: bạn đạt trạng thái Foundation Chartered Manager (fCMgr) và được dùng hậu tố nghề nghiệp sau tên, đồng thời bước vào lộ trình tiến tới CMgr đầy đủ khi tích lũy đủ kinh nghiệm quản lý.
Về giá trị thực tế, khảo sát của CMI được các trường đối tác công bố cho thấy 87% sinh viên cho rằng kiểm định CMI giúp họ dễ xin việc hơn và 82% tin rằng bằng có kiểm định CMI sẽ nâng thu nhập sau tốt nghiệp; Queen Margaret University dẫn số liệu CMI ghi nhận mức tăng lương trung bình khoảng 8% ở nhóm có kiểm định kép. Nếu bạn nhắm thị trường lao động Anh hoặc các tập đoàn đa quốc gia, hãy ưu tiên các chương trình có dòng chữ CMI accredited trong mô tả khóa học.
MiM, MSc Management hay MBA – chọn cái nào?
Nhầm lẫn phổ biến nhất của học sinh Việt Nam là nộp MBA khi vừa tốt nghiệp đại học. Nguyên tắc phân biệt:
- MiM / MSc Management (pre-experience): thiết kế cho người mới hoặc gần như chưa có kinh nghiệm làm việc. UCL School of Management, chẳng hạn, không bắt buộc kinh nghiệm mà chỉ đánh giá cao hồ sơ có thực tập, hoạt động tình nguyện hoặc bằng chứng theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp. Đây là lựa chọn đúng cho phần lớn sinh viên vừa tốt nghiệp.
- MBA (post-experience): yêu cầu nhiều năm kinh nghiệm quản lý, học phí cao hơn hẳn, phù hợp khi bạn muốn chuyển cấp hoặc chuyển ngành ở tuổi 28–35.
- MSc Leadership / Executive programmes: thiên về phát triển năng lực lãnh đạo cho người đã đi làm, thường học bán thời gian.
Chọn đúng nhóm ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm cả năm và hàng chục nghìn bảng.
Nên du học ngành Quản lý và Lãnh đạo ở đâu?
Theo QS World University Rankings by Subject 2026 ở lĩnh vực Business & Management Studies, ba vị trí dẫn đầu thế giới thuộc về Harvard University, Stanford University và MIT; INSEAD đứng thứ 4 toàn cầu và là trường số một châu Âu, trong khi National University of Singapore (NUS) ở vị trí thứ 8 và dẫn đầu châu Á. Tuy nhiên, với nhóm ngành này, thứ hạng không quan trọng bằng ba yếu tố: chương trình có kiểm định nghề nghiệp (CMI) hay không, mạng lưới doanh nghiệp và cơ hội thực tập, và chính sách visa sau tốt nghiệp của quốc gia đó.
| Trường | Quốc gia | Chương trình tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Imperial College Business School | Anh | MSc Management (MiM) | Thiên về công nghệ, dữ liệu và đổi mới; hệ thống học bổng rất mạnh |
| UCL School of Management | Anh | MSc Management | 12 tháng, hai hướng Corporate và Finance |
| London School of Economics (LSE) | Anh | BSc Management, MSc Management | Nền tảng khoa học xã hội, mạnh về nghiên cứu tổ chức |
| King’s College London | Anh | MSc International Management | Định hướng quản lý xuyên quốc gia |
| University of Kent – Kent Business School | Anh | MSc International Business and Management, MBA | 11 chương trình sau đại học có kiểm định CMI Level 7 |
| Queen Margaret University | Anh (Scotland) | BA Business Management | Kiểm định kép CMI Level 5 cho toàn bộ nhóm bằng cử nhân |
| Brunel University of London | Anh | Management MSc | Lựa chọn học phí dễ chịu hơn ở khu vực London |
| University of Melbourne | Úc | Master of Management | Nhiều hướng chuyên sâu: Human Resources, Marketing, Finance, Supply Chain |
| Adelaide University | Úc | Master of Management | Yêu cầu IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| University of the Sunshine Coast (UniSC) | Úc | Master of Management | Học phí thấp hơn mặt bằng nhóm Go8 |

| Tên trường | Quốc gia | QS Ranking (Subject: Business & Management) | THE Ranking (Subject: Business & Economics) |
| University of Oxford (Saïd Business School) | Anh 🇬🇧 | #5 | #4 |
| University of Cambridge (Judge Business School) | Anh 🇬🇧 | #6 | #6 |
| London Business School (LBS) | Anh 🇬🇧 | #9 | N/A (Chuyên đào tạo Sau đại học) |
| London School of Economics (LSE) | Anh 🇬🇧 | #11 | #13 |
| Imperial College London (Imperial College Business School) | Anh 🇬🇧 | #22 | Top 35 |
| The University of Warwick (Warwick Business School) | Anh 🇬🇧 | #35 | #35 |
| The University of Manchester (Alliance Manchester) | Anh 🇬🇧 | #41 | #41 |
| The University of Melbourne (Melbourne Business School) | Úc 🇦🇺 | #42 | Top 40 |
| The University of New South Wales (AGSM / UNSW Sydney) | Úc 🇦🇺 | #48 | Top 50 |
| The University of Sydney | Úc 🇦🇺 | #54 | Top 55 |
| Monash University | Úc 🇦🇺 | #57 | Top 60 |
| UCL (University College London) | Anh 🇬🇧 | #68 | #22 |
| University of Leeds | Anh 🇬🇧 | #77 | Top 125 |
| Australian National University (ANU) | Úc 🇦🇺 | #85 | Top 60 |
| The University of Queensland (UQ) | Úc 🇦🇺 | Top 100 | Top 75 |
Chi phí du học ngành quản lý và lãnh đạo
Học phí thay đổi theo từng năm và từng trường. Các con số dưới đây lấy từ trang chính thức cho kỳ nhập học 2026; bạn nên kiểm tra lại trang chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ.
Chi phí tại Anh
| Khoản mục | Mức tham khảo (2026/27) |
|---|---|
| MSc Management, Imperial College Business School | £47.000/khóa (đặt cọc £6.500, áp dụng chung cho cả sinh viên Anh và quốc tế) |
| MSc Management, UCL (sinh viên quốc tế) | £42.700 |
| MSc International Management, King’s College London | £40.450/năm |
| Management MSc, Brunel University of London (quốc tế) | ~£24.795 |
| Sinh hoạt phí chứng minh cho visa – London | £1.529/tháng, tối đa 9 tháng (~£13.761) |
| Sinh hoạt phí chứng minh cho visa – ngoài London | £1.171/tháng, tối đa 9 tháng (~£10.539) |
Lưu ý: mức sinh hoạt phí trên là ngưỡng tối thiểu để chứng minh tài chính xin visa du học Anh, không phải chi phí sống thực tế – ở London bạn nên dự trù cao hơn.
Chi phí tại Úc
| Khoản mục | Mức tham khảo (2026) |
|---|---|
| Master of Management, University of Melbourne | AU$60.992/EFTSL (một năm học toàn thời gian) |
| Master of Management, UniSC (diện tự túc) | ~AU$30.897 |
| Mức sinh hoạt phí tối thiểu chứng minh visa 500 | AU$29.710/năm cho sinh viên độc thân |
| Bảo hiểm y tế OSHC | Bắt buộc toàn thời gian học – kiểm tra báo giá của nhà cung cấp |
Với visa du học Úc (subclass 500), bạn cần chứng minh đủ học phí năm đầu + sinh hoạt phí 12 tháng + vé máy bay khứ hồi, nên tổng số tiền cần thể hiện thường lớn hơn nhiều so với riêng con số sinh hoạt phí.
Yêu cầu đầu vào
Bậc cử nhân
- Học vấn: hoàn tất lớp 12 với học lực khá trở lên; nhiều trường Anh yêu cầu thêm một năm dự bị đại học (Foundation) hoặc A-level/IB, vì bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam thường chưa đủ để vào thẳng năm nhất.
- Tiếng Anh: IELTS phổ biến từ 6.0–6.5, một số trường top yêu cầu 7.0 và không kỹ năng nào dưới 6.0–6.5.
- Hồ sơ mềm: thư động lực (personal statement) là yếu tố quan trọng với ngành này – hãy nêu bằng chứng cụ thể về vai trò dẫn dắt: ban cán sự lớp, câu lạc bộ, dự án cộng đồng, kinh doanh nhỏ.
Bậc thạc sĩ
| Tiêu chí | Ví dụ tại Anh (UCL MSc Management) | Ví dụ tại Úc (Master of Management) |
|---|---|---|
| Bằng cấp | Cử nhân loại khá trở lên – tối thiểu 2:1 theo hệ Anh hoặc tương đương | Cử nhân bất kỳ ngành nào, hoặc cử nhân kinh doanh/thương mại tùy chương trình |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc, nhưng thực tập/hoạt động liên quan được đánh giá cao | Không bắt buộc với chương trình dạng coursework |
| Tiếng Anh | Đạt ngưỡng “Level 2” của trường; có thể được miễn nếu đã học ≥12 tháng bằng tiếng Anh tại nước nói tiếng Anh trong vòng 2 năm | IELTS 6.5 tổng, không kỹ năng nào dưới 6.0 (ví dụ Adelaide University) |
| GMAT/GRE | Thường không bắt buộc với MiM tại Anh | Thường không bắt buộc – kiểm tra từng chương trình |
| Thời gian | 12 tháng toàn thời gian (9/2026 – 9/2027) | 1,5–2 năm tùy nền tảng học vấn trước đó |
Điểm cần nhớ: các chương trình MiM tại Anh mở đơn rất sớm – UCL mở nhận hồ sơ từ 20/10/2025 cho kỳ nhập học tháng 9/2026 – và xét theo đợt, nên nộp sớm luôn có lợi thế cả về suất học lẫn học bổng.
Học bổng
Học bổng cho ngành Quản lý và Lãnh đạo hiếm khi tách riêng theo ngành mà nằm trong hệ thống học bổng của trường hoặc chính phủ. Luôn kiểm tra điều kiện và hạn nộp trên trang chính thức vì giá trị thay đổi theo từng năm.
Học bổng từ trường (Anh)
Imperial College Business School là ví dụ điển hình về mức độ hào phóng dành riêng cho MSc Management:
| Học bổng | Giá trị |
|---|---|
| Dean’s Impact Scholarship | £25.000 |
| Female Future Leaders | £20.000 |
| Global Future Leaders | £20.000 |
| Inclusive Future Leaders | £20.000 |
| MiM Future Leaders Scholarship | £20.000 |
| Imperial Excellence Scholarship | Tối đa £15.000 |
| Imperial Inspires Scholarship | £15.000 |
| Imperial Alumni Scholarship | 10% học phí |
Phần lớn các suất này yêu cầu nộp thêm một bài luận đánh giá sau khi đã nộp đơn nhập học, và trường lưu ý học bổng có thể không được trao ở mọi đợt xét nếu quỹ đã phân bổ hết hoặc không đủ ứng viên đạt yêu cầu – thêm một lý do để nộp hồ sơ ở đợt sớm.
Học bổng chính phủ và tổ chức
- Chevening Scholarship (chính phủ Anh): học bổng toàn phần cho bậc thạc sĩ 1 năm, đặc biệt phù hợp với ngành Quản lý và Lãnh đạo vì tiêu chí xét tuyển đặt trọng tâm vào tiềm năng lãnh đạo và cam kết đóng góp cho Việt Nam. Thông tin tại chevening.org.
- GREAT Scholarships (British Council phối hợp các trường Anh): các suất hỗ trợ học phí dành riêng cho một số quốc gia, trong đó thường có Việt Nam.
- Australia Awards Scholarships (chính phủ Úc): học bổng dài hạn cho ứng viên từ các nước đủ điều kiện, ưu tiên người có kế hoạch đóng góp cho phát triển tại quê nhà.
- Học bổng của từng trường Úc: University of Melbourne, Adelaide University và nhiều trường khác có học bổng theo thành tích cho sinh viên quốc tế – mức và điều kiện xem trực tiếp trên website trường.
Cơ hội nghề nghiệp và lộ trình ở lại làm việc

Các hướng nghề nghiệp phổ biến
- Management trainee / Graduate scheme: lộ trình 2–3 năm luân chuyển qua nhiều bộ phận tại các tập đoàn lớn – đích đến quen thuộc nhất của sinh viên ngành này.
- Tư vấn quản lý (Management Consulting): giải quyết bài toán chiến lược, tổ chức và vận hành cho khách hàng doanh nghiệp.
- Nhân sự và phát triển tài năng (HR / Talent / L&D): tuyển dụng, đào tạo, thiết kế văn hóa và chính sách đãi ngộ.
- Quản lý dự án và chương trình: điều phối nguồn lực, tiến độ và các bên liên quan.
- Quản lý vận hành cấp bộ phận: dẫn dắt đội ngũ trong bán lẻ, dịch vụ, sản xuất, y tế, giáo dục.
- Khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp gia đình: một hướng rất phổ biến với du học sinh Việt Nam khi quay về nước.
Mức lương tham khảo
Vì ngành này trải rộng qua mọi lĩnh vực, mức lương phụ thuộc nhiều vào ngành nghề và thành phố hơn là vào tên bằng. Điều có thể nói chắc là chứng chỉ nghề nghiệp tạo chênh lệch đo được: theo khảo sát của CMI được các trường đối tác công bố, 82% sinh viên tin rằng bằng có kiểm định CMI giúp tăng thu nhập, và Queen Margaret University dẫn số liệu CMI về mức tăng lương trung bình khoảng 8% ở nhóm tốt nghiệp có kiểm định kép. Khi so sánh các chương trình, hãy tra cứu số liệu Graduate Outcomes của từng trường trên trang chính thức thay vì tin vào mức lương trung bình chung của cả nhóm ngành.
Chính sách visa sau tốt nghiệp – hai thay đổi cần biết
Tại Anh – Graduate Route đang bị rút ngắn. Đây là thay đổi quan trọng nhất với kế hoạch du học 2026–2027:
- Nộp đơn Graduate Route vào hoặc trước 31/12/2026: được 2 năm ở lại làm việc.
- Nộp đơn từ 01/01/2027 trở đi: chỉ còn 18 tháng.
- Người có bằng tiến sĩ: vẫn giữ 3 năm.
- Chi phí: lệ phí visa £937 cộng phụ phí y tế (IHS) thường £1.035/năm. Visa này không thể gia hạn – muốn ở lại lâu hơn bạn phải chuyển sang diện khác như Skilled Worker.
Hệ quả thực tế: nếu chương trình của bạn kết thúc sát mốc đầu năm 2027, chênh lệch vài tuần khi nộp đơn có thể quyết định bạn có 2 năm hay 18 tháng. Hãy tính lịch tốt nghiệp và ngày nộp đơn ngay từ khi chọn kỳ nhập học.
Tại Úc – visa 485 diện Post-Higher Education Work. Sinh viên tốt nghiệp thường được ở lại khoảng 2–3 năm tùy bậc học, và điều kiện quan trọng là từ 35 tuổi trở xuống tại thời điểm nộp đơn (có ngoại lệ cho một số nhóm, ví dụ bằng thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được nới lên 50 tuổi). Người mang hộ chiếu Hong Kong hoặc British National Overseas có thể được thời hạn dài hơn. Quy định visa thay đổi thường xuyên – hãy kiểm tra trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Du học ngành quản lý và lãnh đạo có “chung chung” quá không?
Đây là lo ngại chính đáng, và câu trả lời nằm ở cách bạn xây hồ sơ. Bằng Management vốn rộng, nên lợi thế cạnh tranh đến từ ba thứ: một hướng chuyên sâu rõ ràng (nhân sự, chiến lược, dự án…), kinh nghiệm thực tập thật, và một chứng chỉ nghề nghiệp như CMI. Nếu có đủ ba yếu tố này, tính linh hoạt của tấm bằng trở thành ưu điểm chứ không phải nhược điểm.
Chưa có kinh nghiệm làm việc thì học được thạc sĩ ngành này không?
Được. Các chương trình MiM/MSc Management được thiết kế đúng cho nhóm vừa tốt nghiệp đại học – UCL chẳng hạn không đặt kinh nghiệm làm việc thành điều kiện bắt buộc. MBA mới là chương trình yêu cầu kinh nghiệm quản lý, và bạn không nên nộp MBA khi vừa ra trường.
Chứng chỉ CMI có bắt buộc không, và có phải trả thêm tiền không?
Không bắt buộc. Nhưng ở các trường có Dual Accreditation, chứng chỉ CMI thường được tích hợp sẵn trong chương trình mà sinh viên không phải trả thêm học phí – như trường hợp Queen Margaret University. Khi so sánh hai chương trình có học phí tương đương, kiểm định CMI là yếu tố nên cân nhắc nghiêng cán cân.
Nên chọn Anh hay Úc?
Anh phù hợp nếu bạn muốn học nhanh (thạc sĩ 12 tháng), tiết kiệm tổng chi phí và tận dụng hệ sinh thái CMI. Úc phù hợp nếu bạn ưu tiên thời gian ở lại làm việc dài hơn sau tốt nghiệp và không bị áp lực bởi mốc rút ngắn Graduate Route – nhưng cần lưu ý giới hạn độ tuổi 35 của visa 485 và học phí theo năm cao hơn.
Học quản lý và lãnh đạo ở nước ngoài, về Việt Nam bằng có dùng được không?
Có, đặc biệt ở mảng nhân sự, phát triển tổ chức, quản lý dự án và doanh nghiệp gia đình đang chuyển đổi mô hình quản trị. Kỹ năng dẫn dắt đội ngũ đa văn hóa và tư duy quản trị theo chuẩn quốc tế là điều các tập đoàn lớn và doanh nghiệp Việt đang mở rộng ra khu vực rất cần. Danh hiệu Chartered Manager cũng ngày càng được nhận diện tại thị trường Việt Nam.
