Hotline: 1800.55.88.48
Bachelor of Entrepreneurship là gì? Tổng quan ngành kinh doanh khởi nghiệp

Có nên học bằng cử nhân Bachelor of Entrepreneurship? Các công ty khởi nghiệp hiện đang chiếm gần 16% dân số trưởng thành của Hoa Kỳ, theo một báo cáo từ nhóm giám sát doanh nhân Toàn cầu từ đại học Babson.
Thường thì sinh viên có đam mê kinh doanh rất dễ bị cám dỗ để bỏ qua giáo dục đại học và bắt tay ngay vào việc xây dựng một doanh nghiệp hoặc công ty khởi nghiệp. Tuy nhiên, thiếu kiến thức là một trong những lý do chính khiến nhiều công ty thất bại, đặc biệt trong bối cảnh thị trường cực kỳ cạnh tranh,
Có thể thấy rằng, sinh viên sẽ có thêm rất nhiều lợi thế nếu có nền tảng học thuật tốt, và đương nhiên sẽ cực kỳ cần tới tinh thần và đam mê kinh doanh trước khi bắt đầu sự nghiệp.
Bằng cử nhân quản trị kinh doanh khởi nghiệp giúp cho sinh viên sẽ được định hướng tư duy chiến lược, định hướng nghề nghiệp ngay khi bắt đầu nhập học.
Đây là một trong những chuyên ngành cực kỳ hấp dẫn đối với các nhà tuyển dụng, mở ra mạng lưới networking với cộng đồng cựu sinh viên và các chuyên gia đầu ngành thông qua các buổi hội thảo chuyên sâu.
Xem thêm:
- Tổng quan về ngành quản trị kinh doanh
- Quản trị kinh doanh và khởi nghiệp
- Phân biệt giữa Quản trị Kinh doanh và Quản lý Kinh doanh | Cập nhật mới nhất 2026
- Du học chuyên ngành Kinh doanh khác gì Kinh tế?
Tổng quan
| Mất bao lâu để học xong cử nhân Bachelor of Entrepreneurship | 3-4 năm |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh khởi nghiệp tại Việt Nam? | 8-12 triệu VND/ tháng |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh khởi nghiệp tại UK? | £25,000-£35,000/năm |
| Mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh khởi nghiệp tại Úc? | 55,000-70,000 AUD/ năm |
Chi phí du học ước tính
| Hạng mục | Chi phí du học Anh | Chi phí du học Úc |
| Học phí bậc đại học | £20,000 – £40,000+/năm | 30,000 – 45,000 AUD/ năm |
| Học phí bậc thạc sĩ | £12,000 – £35,000/năm | 25,000 – 55,000 AUD/năm |
| Sinh hoạt phí | £12,000 – £15,000/năm. | 25,000 – 30,000 AUD/năm. |
| Chi phí CMTC | £25,539 – £31,761 | Từ 29.710 AUD |

Tại sao nên theo học ngành quản trị kinh doanh khởi nghiệp?
Cử nhân kinh doanh khởi nghiệp là gì?
Quản trị kinh doanh khởi nghiệp là lĩnh vực có liên quan chặt chẽ đến kinh doanh, là lúc các nhà đầu tư, nhà lãnh đạo trong các tổ chức không ngại mạo hiểm, đưa ra các giải pháp sáng tạo nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và để có được doanh thu cao nhất.
Chương trình Khởi nghiệp tập trung vào khai thác cơ hội kinh doanh, phát triển và kiểm soát kế hoạch kinh doanh, thành lập công ty khởi nghiệp, quản lý, xây dựng đội ngũ, chiến lược thị trường, quản lý nguồn nhân lực, lãnh đạo, đổi mới, sở hữu trí tuệ, kinh tế, kết nối mạng và nghiên cứu thị trường…
Sinh viên đăng ký theo học quản trị kinh doanh khởi nghiệp sẽ được phát triển kỹ năng giao tiếp, để trở thành nhà đàm phán giỏi, do đó sẽ được học các kỹ năng quản lý và lãnh đạo cơ bản. Ngoài ra, quản trị kinh doanh khởi nghiệp này sẽ chuẩn bị cho sinh viên sự sáng tạo và tư duy chiến lược, để tạo ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Quản trị kinh doanh khởi nghiệp bao gồm 2 phần, bao gồm cả kiến thức lý thuyết và các hoạt động thực tế. Thấu hiểu môi trường kinh doanh ngày nay, cùng với khả năng quản lý con người và trở thành một người bán hàng giỏi là nền tảng trong lĩnh vực hiện đại và năng động này. Tinh thần kinh doanh rất phù hợp với sinh viên năng động, có một ý tưởng kinh doanh tuyệt vời và mơ ước thành lập công ty của riêng mình ngay từ khi mới đi học
Triển vọng nghề nghiệp khởi nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp bao gồm: quản lý kinh doanh hoặc quản lý các bộ phận khác nhau trong các công ty hoặc tổ chức khác nhau, tư vấn kinh doanh hoặc tài chính, nhà phát triển nghiên cứu, nhà phân tích quản lý, chủ sở hữu nhượng quyền thương mại và quản lý dự án…
Chương trình đào tạo nổi bật
- Quản lý bán lẻ là một trong những chuyên ngành sinh viên có thể lựa chọn tập trung, để tăng vốn hiểu biết kinh doanh trong môi trường bán lẻ. Chương trình này bao gồm các chuyên ngành như quản lý chung, hoạt động bán hàng, quản lý hàng tồn kho, nỗ lực quảng cáo và các hoạt động quản lý đổi mới khác.
- Phân tích kinh doanh: đây chính là chuyên ngành dành cho các sinh viên mong muốn có được nền tảng toàn diện về phân tích kinh doanh, cùng với cá lý thuyết và phương pháp thống kê để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Do đó, sinh viên sẽ được dùng phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ quá trình phân tích và ra quyết định tốt hơn.
- Quản lý doanh nghiệp nhỏ: đây chính là cách để sinh viên có thể học được cách quản lý, thúc đẩy và phát triển công ty hiệu quả hơn. Chương trình học này sẽ tập trung vào dịch vụ khách hàng, hoạt động, tiếp thị và truyền thông xã hội.
Kết nối với start-ups trong thời gian du học
Du học ngành cử nhân Khởi nghiệp chính là để mang đến cho du học sinh không gian kết nối với nhiều đối tác đến từ khắp nơi trên thế giới, chính là để có cơ hội gặp mặt những doanh nhân hàng đầu đến từ các trung tâm công nghệ lớn như thành phố London hay Melbourne.
Nên học chương trình quản lý kinh doanh khởi nghiệp ở đâu?
Điều kiện học phí và yêu cầu đầu vào thường sẽ tuỳ thuộc theo từng trường lựa chọn.
Vậy, hãy cùng điểm danh top 30 trường đào tạo chuyên ngành kinh doanh tốt nhất hiện nay!
| BXH | Đại học | Địa điểm | Điểm TB |
| 1 | Harvard University | Cambridge, United States | 96.5 |
| 2 | INSEAD | Fontainebleau, France | 93.8 |
| 3 | London Business School | London, United Kingdom | 93 |
| 4 | Stanford University | Stanford, United States | 92.1 |
| 5 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | Cambridge, United States | 91.9 |
| 6 | University of Pennsylvania | Philadelphia, United States | 90.7 |
| 7 | Bocconi University | Milan, Italy | 90.6 |
| 8 | University of Cambridge | Cambridge, United Kingdom | 90.2 |
| 9 | University of Oxford | Oxford, United Kingdom | 89.9 |
| 10 | HEC Paris School of Management | Paris, France | 88.9 |
| 11 | The London School of Economics and Political Science (LSE) | London, United Kingdom | 87.5 |
| 12 | University of California, Berkeley (UCB) | Berkeley, United States | 86.7 |
| 13 | National University of Singapore (NUS) | Singapore | 85.6 |
| 14 | Northwestern University | Evanston, United States | 84.4 |
| 15 | Copenhagen Business School | Frederiksberg, Denmark | 84.3 |
| 16 | New York University (NYU) | New York City, United States | 84.2 |
| 17 | Universitat Ramon Llull | Barcelona, Spain | 83.7 |
| 18 | Erasmus University Rotterdam | Rotterdam, Netherlands | 83.6 |
| 19 | University of Chicago | Chicago, United States | 83.1 |
| 20 | Columbia University | New York City, United States | 82.8 |
| 21 | Nanyang Technological University, Singapore (NTU Singapore) | Singapore | 82.1 |
| 22 | Warwick Business School | Coventry, United Kingdom | 81.4 |
| 23 | University of Navarra | Pamplona, Spain | 81 |
| 24 | Tecnológico de Monterrey | Monterrey, Mexico | 80.7 |
| 25 | Yale University | New Haven, United States | 80.6 |
| 26 | IE University | Segovia, Spain | 80.4 |
| 27 | University of Michigan-Ann Arbor | Ann Arbor, United States | 80.2 |
| 28 | Imperial College London | London, United Kingdom | 80 |
| 29 | University of Toronto | Toronto, Canada | 80 |
| 30 | ESSEC Business School | Cergy, France | 79.9 |

Bằng cấp chuyên ngành quản trị kinh doanh khởi nghiệp
Học Bachelor of Entrepreneurship tại Anh và Úc
| Tiêu chí | Du học Anh (UK) | Du học Úc (Australia) |
| Chứng nhận bởi | AACSB, AMBA, EQUIS (Triple Crown – tùy thuộc vào trường đại học). | AACSB, EQUIS và các tổ chức khởi nghiệp quốc gia. |
| Thời gian học | 3 năm (Có thể thêm 1 năm thực tập – Sandwich year). | 3 năm (Thường có các kỳ học hè để rút ngắn thời gian). |
| Thế mạnh đào tạo | Tập trung vào tính kế thừa và mạng lưới (Networking). Thích hợp để tiếp quản doanh nghiệp gia đình, hoặc để làm việc trong môi trường kinh doanh truyền thống lâu đời. | Tập trung vào đổi mới sáng tạo (Innovation)và khởi nghiệp công nghệ. Ưu tiên kỹ năng thực hành, pitching và làm việc trong các “start-up Hubs” ngay tại trường. |
| Đặc điểm chương trình | Chú trọng nghiên cứu thị trường toàn cầu, các mô hình kinh doanh bền vững và quản trị rủi ro. | Chú trọng phương pháp Lean Startup, tư duy thiết kế (Design Thinking) và thương mại hóa sản phẩm. |
| Yêu cầu IELTS | 6.0 – 6.5 (Các trường top yêu cầu 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.0). | 6.0 – 6.5 (Đa dạng lộ trình Pathway/ Diploma cho sinh viên chưa đủ điểm). |
| Học phí trung bình | £18,000 – £28,000 / năm. | $30,000 – $45,000 AUD / năm. |
| Cơ hội thực tế | Có cơ hội thực tập tại các trung tâm tài chính lớn như thành phố London. | Nhiều vườn ươm khởi nghiệp (Incubators) liên kết trực tiếp với chính phủ và doanh nghiệp địa phương. |
| Cơ hội ở lại & Định cư | Visa Graduate (PSW) 2 năm. Khó định cư trực tiếp trừ khi startup đạt quy mô lớn hoặc được bảo lãnh bởi doanh nghiệp. | Visa subclass 485 từ 2 – 5 năm. Ngành Kinh doanh rộng mở hơn trong danh sách tay nghề, dễ tính điểm định cư nếu làm việc tại các vùng Regional. |
Thạc sĩ về quản trị kinh doanh khởi nghiệp
Thạc sĩ Khởi nghiệp, tên tiếng Anh là Master of Entrepreneurship, là chương trình cao học tập trung cung cấp kiến thức quan trọng cho doanh nhân đang xây dựng các công ty mới; thông qua tư duy chiến lược đổi mới sáng tạo, và cả kỹ năng quản trị rủi ro.
Chương trình thường dành cho doanh nhân cần mở rộng quy mô kinh doanh, do đó chương trình này khá linh hoạt; thường được giảng dạy trên dự án kinh doanh, song song với chuyên gia cố vấn nhiều năm kinh nghiệm và kết nối mạng lưới tốt.
Các chương trình nổi bật có thể kể đến Quản lý đổi mới sáng tạo, Tài chính khởi nghiệp, Chiến lược kinh doanh, Marketing, Luật doanh nghiệp, và Phát triển sản phẩm.
Một số trường đào tạo nổi bật có thể kể đến Cambridge Judge Business School, University of Melbourne, NUS, SMU, Henley Business School, NYU.
Yêu cầu đầu vào tại Anh và Úc
| Tiêu chí | Du học Anh (UK) | Du học Úc (Australia) |
| Bằng cấp (Qualification) | BA/BSc (Hons) Entrepreneurship | Bachelor of Business (Entrepreneurship) |
| Yêu cầu học thuật (Academic) | A-Levels: Thường từ BBC đến AAA.IB: 28 – 35 điểm.BTEC: DMM – DDD. | ATAR: Dao động từ 60 đến 85+ (tùy hạng trường).GPA lớp 12: 7.0 – 8.5/10 (đối với học sinh VN). |
| Yêu cầu Tiếng Anh (English) | IELTS: 6.0 – 7.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5 – 6.0).PTE: 50 – 65. | IELTS: 6.0 – 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).PTE: 50 – 58. |
| Môn học tiên quyết | Thường không bắt buộc môn cụ thể, nhưng ưu tiên Toán hoặc Kinh tế ở bậc phổ thông. | Đa số yêu cầu hoàn thành chương trình Toán phổ thông (Mathematics Standard/Advanced). |
| Thời gian đào tạo | 3 năm (hoặc 4 năm nếu chọn năm thực tập – Placement Year). | 3 năm (phổ biến hơn là học tích hợp các dự án thực tế). |
| Yêu cầu bổ sung | Personal Statement, nên tập trung vào đam mê kinh doanh. | Portfolio hoặc tham gia Phỏng vấn nếu bạn xin học bổng hoặc tham gia khóa học đặc biệt. |
Học bổng
Cho dù đang là sinh viên kinh doanh, hoặc chuẩn bị bước vào chương trình đại học, thường thì các bạn sinh viên theo đuổi trở thành doanh nhân khởi nghiệp sẽ quan tâm đến các hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực cụ thể FAME (Finance, Accounting, Management, Economics – Tài chính, kế toán, quản lý và kinh tế), cụ thể như sau:
| Tên Học bổng | Giá trị học bổng | Chi tiết & Đối tượng áp dụng |
| Học bổng BBA ESSEC Business School | Đa dạng (bao gồm học bổng Xuất sắc) | Dành cho sinh viên quốc tế học chương trình Global BBA tại Pháp hoặc Singapore. |
| Jane M Klausman Women in Business | Tài trợ học phí | Dành cho phụ nữ theo học ngành kinh doanh tại các quốc gia có câu lạc bộ ZONTA. |
| Học bổng Kinh doanh của Thủ tướng | Hỗ trợ học tập quốc tế | Dành cho công dân New Zealand đang hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh. |
| SP Jain Global Leadership Scholarship | Hỗ trợ học thuật & Lãnh đạo | Áp dụng cho cả bậc Cử nhân và Thạc sĩ tại Ấn Độ, Singapore, Sydney và Dubai. |
| Monash Business & Economics China Scholarship | Theo quy định của trường | Dành riêng cho sinh viên Trung Quốc học kinh doanh/kinh tế tại ĐH Monash (Úc). |
| CBS Innovation International (Curtin University) | Dựa trên thành tích học tập | Dành cho sinh viên quốc tế ngành Công nghệ/Hệ thống thông tin kinh doanh tại Úc. |
| Global Leaders Scholarship (UQ) | Đa dạng | Dành cho sinh viên Châu Á/Châu Âu bậc Đại học & Sau đại học tại ĐH Queensland (Úc). |
| International Masters (ĐH Auckland) | Dựa trên thành tích | Dành cho sinh viên quốc tế học Thạc sĩ Kinh doanh, Marketing, Quản lý tại New Zealand. |
| SBE International (Maastricht University) | Tài trợ học phí bậc Đại học | Dành cho sinh viên ngoài EU/EEA học Kinh doanh/Kinh tế tại Hà Lan. |
| Barcelona GSE Scholarship | Miễn học phí toàn phần/bán phần | Dành cho sinh viên quốc tế học Thạc sĩ Kinh tế, Tài chính, Khoa học dữ liệu tại Tây Ban Nha. |
| Business Excellence (Newcastle University) | Tự động xét duyệt | Dành cho sinh viên quốc tế học Thạc sĩ tại Trường Kinh doanh Newcastle (Anh). |
| International MSc (ĐH Hull) | Theo quy định của trường | Học bổng bậc Thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế tại Anh. |
| Exeter World Class Business Student | Học bổng Sau đại học | Dành cho sinh viên các chương trình Thạc sĩ được lựa chọn tại ĐH Exeter (Anh). |
| Aberdeen Business School Postgraduate | Dựa trên thành tích | Dành cho sinh viên Anh và quốc tế bậc Sau đại học tại ĐH Aberdeen. |
| Business School Masters (ĐH Leeds) | Theo quy định của trường | Dành cho sinh viên mọi quốc tịch học Thạc sĩ chuyên ngành Kinh doanh. |
| Cass Business School Scholarship | Học bổng bậc Đại học | Dành cho sinh viên quốc tế học tại cơ sở London (Anh). |
| Henley Business School Academic Excellence | Học bổng học thuật xuất sắc | Áp dụng cho tất cả các chương trình đại học tại ĐH Reading (Anh). |
| TSYS Masters Scholarship (ĐH York) | Dành cho sinh viên Anh/EU | Áp dụng cho các chương trình Quản lý và Kinh doanh được chọn. |
| Manchester Business School Scholarship | Tập trung Trách nhiệm xã hội | Dành cho sinh viên Anh và quốc tế bậc Đại học tại Manchester. |
| Warwick Business School Scholarship | Học bổng bậc Thạc sĩ | Ưu tiên nhóm ngành FAME (Tài chính và Kinh doanh quốc tế). |
| EDC Youth Education (Canada) | Hỗ trợ học tập quốc tế | Dành cho sinh viên Canada học ngành kinh doanh ở bậc đại học. |
| BBA Entrance Scholarship (HEC Montréal) | Dựa trên thành tích (Không cần nộp đơn) | Dành cho sinh viên quốc tế học Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại Canada. |
| ACFE Ritchie-Jennings (Mỹ) | Hỗ trợ nghiên cứu gian lận | Dành cho sinh viên ngành Kinh doanh, Kế toán, Tài chính tại Hoa Kỳ. |
| Iowa State University Study Abroad | Tài trợ chi phí du học | Dành cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh (Đại học & Sau đại học). |
| Rapid Formations Entrepreneur | Dành cho tiềm năng kinh doanh | Ưu đãi dành cho sinh viên đang học tập tại Hoa Kỳ. |
| BlueVine Young Entrepreneur | 2 suất trị giá $5,000 | Dành cho sinh viên Đại học/Sau đại học Mỹ đam mê khởi nghiệp. |
| Grasshopper Entrepreneur Scholarship | Học bổng Khởi nghiệp | Dành cho sinh viên bậc Đại học và Sau đại học tại Mỹ. |
| Greenpal Business Scholarship | Tài trợ dự án kinh doanh | Dành cho sinh viên ngành Kinh doanh, Kinh tế hoặc Tài chính tại Mỹ. |
| NFIB Young Entrepreneur Awards | Dành cho doanh nhân trẻ | Học bổng bậc Đại học tại Hoa Kỳ. |
| NYU Social Entrepreneurship | Dành cho doanh nhân xã hội | Dành cho sinh viên theo đuổi các dự án cộng đồng tại ĐH New York. |
| QS Leadership Scholarship | $10,000 | Dành cho người tham dự QS World Grad School Tour có kinh nghiệm kinh doanh. |
Cơ hội nghề nghiệp
Bằng Cử nhân Khởi nghiệp (Bachelor of Entrepreneurship) cực kỳ đa năng, đây chính là bộ công cụ khiến bạn có thể làm việc tại bất cứ doanh nghiệp nào; bao gồm nhiều nhóm kiến thức từ kiến thức tài chính, lập kế hoạch chiến lược đến sự linh hoạt và khả năng lãnh đạo.
Lựa chọn đơn giản nhất chính là tự doanh, tuy nhiên bạn vẫn có thể lựa chọn làm việc tại các tập đoàn lớn với bộ kỹ năng và ‘tư duy của người làm chủ’.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp cử nhân khởi nghiệp được chia thành 3 nhóm:
Nhóm khởi nghiệp – The Founder Paths
Đây là lựa chọn phổ biến nhất. Khá nhiều bạn trẻ nghĩ rằng bạn sẽ cần phải sáng tạo ra một dự án hoành tráng. Đây là quan niệm khá sai lầm: Điều quan trọng nhất của doanh nghiệp khởi nghiệp chính là bạn cần phải có doanh thu để sống sót qua giai đoạn đầu:
- Startup Founder: Xây dựng mô hình kinh doanh có khả năng scale nhanh. Tấm bằng Bachelor of Entrepreurship giúp bạn đánh giá ý tưởng hiệu quả, để có thể gọi vốn từ nhà đầu tư và quản trị thành công.
- Small business owner: Bạn cũng có thể mua lại doanh nghiệp đang hoạt động hoặc bắt đầu với một mô hình đã hoạt động trước đó.
- Franchise Owner: Mua nhượng quyền từ những thương hiệu đã có tên tuổi. Kiến thức đại học chính là để quản lý vận hành và dòng tiền tốt hơn so với bắt đầu từ đầu.
- Kế nghiệp doanh nghiệp gia đình: chính là để đổi mới, hiện đại hóa bộ máy hoặc mở rộng sang thị trường mới.
Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp
Khá nhiều các công ty lớn hiện nay lựa chọn tuyển dụng các bạn du học sinh có tư duy khởi nghiệp về để khởi động các dự án mới. Đây chính là Intrapreneurship. Điểm mạnh của lựa chọn này chính là nhân sự có rất nhiều sự hỗ trợ từ phía công ty chính, bao gồm hỗ trợ tài chính, nhân lực hoặc tham vấn chiến lược.
- Product Manager, hay còn gọi là CEO của sản phẩm. PM đưa ra chiến lược, lộ trình để bán sản phẩm mới.
- Innovation Manager thường làm việc trong các bộ phận R&D hoặc tư vấn chiến lược của các tập đoàn lớn, chính là để tìm kiếm xu hướng thị trường mới và phát triển dự án tiềm năng.
- Quản lý phát triển kinh doanh, chính là Business Development Manager: Không dừng lại ở bán hàng, vai trò này chính là để thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và tìm kiếm nguồn doanh thu mới.
- Chuyên gia tăng trưởng (Growth Hacker): Sử dụng dữ liệu và các chiến lược sáng tạo Marketing có chi phí thấp để tìm kiếm khách hàng mới.
Tư vấn và Phân tích
- Tư vấn quản trị (Management Consultant) thường sẽ làm cho các công ty lớn, để giải quyết các vấn đề vận hành phức tạp.
- Phân tích kinh doanh (Business Analyst) thông qua dữ liệu, để đề xuất các cải tiến quan trọng, là cầu nối giữa đội ngũ kỹ thuật và các bên liên quan.
- Phân tích đầu tư mạo hiểm (Venture Capital Analyst) thường làm việc cho các quỹ đầu tư để tìm kiếm startup tiềm năng.
Mức lương trung bình sau tốt nghiệp
Sau khi tốt nghiệp chuyên ngành cử nhân kinh doanh (Chuyên ngành khởi nghiệp, sinh viên có thể lựa chọn theo đuổi nghề nghiệp đa lĩnh vực tại nhiều vị trí khác nhau, cụ thể với các thông tin lương theo năm như sau:
| Vị trí công việc | Lương tại Anh (GBP – £) | Lương tại Úc (AUD – $) | Chi tiết thu nhập |
| Startup Founder | £40,000 – £90,000+ | $70,000 – $150,000+ | Lương thấp ở giai đoạn đầu để tái đầu tư. |
| Small Business Owner | £30,000 – £75,000 | $60,000 – $130,000 | Phụ thuộc vào lợi nhuận ròng của cửa hàng hoặc công ty. |
| Franchise Owner | £35,000 – £100,000+ | $70,000 – $160,000+ | Biến động mạnh tùy thuộc vào sức mạnh của thương hiệu nhượng quyền (Ví dụ: Highland và Cafe nhỏ). |
| Product Manager | £55,000 – £95,000 | $110,000 – $170,000 | Đang có nhu cầu lớn trong mảng công nghệ. |
| Innovation Manager | £50,000 – £85,000 | $120,000 – $180,000 | Làm việc trong các tập đoàn lớn (Corporate). |
| Growth Hacker | £45,000 – £80,000 | $90,000 – $150,000 | Tính thưởng theo KPI đạt được |
| Management Consultant | £50,000 – £110,000 | $100,000 – $190,000 | Lương khởi điểm cao, tăng mạnh theo cấp bậc. |
| Business Analyst | £40,000 – £70,000 | $95,000 – $140,000 | Mức lương ổn định và lộ trình thăng tiến rõ ràng. |
| VC Analyst (Đầu tư mạo hiểm) | £50,000 – £85,000 | $100,000 – $160,000 | Chưa bao gồm khoản “Carried Interest”, chia lợi nhuận từ quỹ. |
Lưu ý: Đây là mức lương trước thuế.

Chuyên ngành liên quan
- Business School là gì? 25+ trường kinh doanh hàng đầu | Cập nhật 2026
- Bằng Cử nhân Kinh doanh và Cử nhân Thương mại | Cập Nhật Mới Nhất 2026
- Du học ngành quản lý nhân sự
Tạm kết
Có thể thấy, quản trị kinh doanh khởi nghiệp thực sự là một lựa chọn phù hợp với các bạn trẻ có đam mê với kinh doanh và môi trường khởi nghiệp đầy năng động.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!
