Hotline: 1800.55.88.48
Master of Engineering in Australia | Du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc | Cập nhật mới nhất 2025

Trong khi chi phí học thạc sĩ tại Hoa Kỳ có thể lên tới 55.000 AUD, thì du học tại Úc lại có mức rẻ hơn đáng kể, trung bình vào khoảng 40.000AUD, với giá trị bằng cấp gần như tương đương, có lợi cho sinh viên khi đi xin việc.
Tại hầu hết các trường cao đẳng ở Úc, sinh viên sẽ cần đạt trên 65% điểm trong bằng cử nhân 4 năm có liên quan và điểm IELTS từ 6,5 trở lên để được nhận vào học.
Các nhà tuyển dụng hàng đầu: Amazon, Infosys, Accenture và IBM là một số công ty tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật nổi tiếng toàn thế giới hiện nay.
Mức lương trung bình: Sau khi du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc, sinh viên kiếm được mức lương trung bình là 81.000AUD mỗi năm.
Du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc thường kéo dài 2 năm với các chuyên ngành Cơ khí, Hóa học, Hàng không, Hàng không vũ trụ, Điện, Xây dựng và các chuyên ngành khác. Hiện đang có hơn 700.000 sinh viên quốc tế đang theo học tại Úc
Chương trình du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc được khuyến khích mạnh mẽ cho những sinh viên tốt nghiệp có bằng Kỹ sư không chuyên nghiệp như Cử nhân Khoa học.
Sinh viên sẽ cần đạt ít nhất 65% trong bằng cử nhân 4 năm có liên quan để đủ điều kiện tham gia chương trình. Trong trường hợp chương trình đại học kéo dài 3 năm, sinh viên sẽ cần học Thạc sĩ Khoa học hoặc khóa học chuyển tiếp để thu hẹp khoảng cách.
Điểm GRE tối thiểu là 305 có thể tăng cơ hội trúng tuyển vào chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc.
Học phí cho khóa học này dao động từ 30.000-50.000AUD mỗi năm, với mức lương trung bình hàng năm là 81.000AUD, cho thấy mức lợi nhuận đầu tư rất cao.
Tổng hợp các trường hàng đầu du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc
Úc hiện đang có 42 trường đại học, trong đó có 37 trường công lập Úc, ba trường tư thục Úc và hai trường tư thục quốc tế, cụ thể với một số trường đại học xếp hạng cao tại Úc như sau:
| QS Ranking 2025 | Trường đại học | Chương trình đào tạo |
| 19 | The University of New South Wales | M.Engg. in Electrical Engineering |
| 123 | RMIT University | M.Engg. in Aerospace Engineering |
| 37 | Monash University | Master of Advanced Engineering in Mechanical Engineering |
| 18 | The University of Sydney | M.Engg. in Software Engineering |
| 30 | Australian National University | M.Engg. in Electrical Engineering |
| 40 | The University of Queensland | M.Engg. in Mechanical Engineering |
| 88 | The University of Technology, Sydney | M.Engg. in Computer Engineering |
| 82 | The University of Adelaide | M.Engg. in Aerospace Engineering |
| 13 | The University of Melbourne | M.Engg. in Environmental Engineering |
| 167 | University of Wollongong | M.Engg. in Computer Engineering |
Tại sao nên du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc?
Úc có một số trường đại học xếp hạng cao, bao gồm:
- Đại học Melbourne (QSWUR 13)
- Đại học Sydney (QSWUR 18)
- Đại học New South Wales (UNSW Sydney) (QSWUR 19).
Trong khi chi phí học thạc sĩ tại Hoa Kỳ có thể lên tới 55.000USD, thì học tập ở Úc lại có chi phí trung bình rẻ hơn rất nhiều, chỉ khoảng 40.000AUD, với giá trị bằng cấp gần như tương đương.
Việc làm kỹ sư tại Úc rất nhiều với mức lương trung bình hàng năm là 81.000AUD.
Yêu cầu tuyển sinh
Yêu cầu giấy tờ
- Bảng điểm gốc
- Bằng chứng về trình độ tiếng Anh thông qua điểm IELTS tối thiểu là 6,5 (điểm band 6,0) hoặc tương đương
- SOP (500 từ)
- Sơ yếu lý lịch đã cập nhật
- 1-2 LOR học thuật và ít nhất 1 LOR chuyên nghiệp
- Điểm GRE không bắt buộc nhưng khuyến nghị điểm trung bình là 305.
- Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất sáu tháng
- Visa du học
Yêu cầu đầu vào
Dưới đây là tiêu chuẩn sinh viên cần đạt đủ điều kiện để nhập học các chương trình đào tạo thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc:
| Trường đại học | Yêu cầu GPA | Điểm IELTS |
| The University of Adelaide | 4,5 trở lên trong lĩnh vực Cơ điện tử, Hàng không vũ trụ, Ô tô hoặc Kỹ thuật cơ khí | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| The University of New South Wales | 65% trở lên trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| The University of Queensland | 5,0 trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| The University of Melbourne | 65% tổng hợp trở lên trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| The University of Sydney | 65% tổng hợp trở lên trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| Monash University | 60% tổng hợp trở lên trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| Australian National University | 5,0 GPA trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| The University of Technology, Sydney | Bằng cử nhân Úc hoặc tương đương | 7.5 tổng thể |
| University of Wollongong | 60% tổng hợp trở lên trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
| RMIT University | 2,0 GPA trên 4,0 (73-76%) trong chương trình cấp bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương | 6.5 (6.0 ở mỗi kỹ năng) |
Chi phí học tập
Học phí tại các trường đại học hàng đầu tại Úc
Chi tiết học phí của các trường đại học hàng đầu tại Úc cho chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc được liệt kê cụ thể như sau:
| Trường đại học | Học phí hàng năm (AUD) |
| The University of Adelaide | 48,500 |
| The University of New South Wales | 36,000 |
| The University of Queensland | 47,000 |
| The University of Melbourne | 50,000 |
| The University of Sydney | 50,500 |
| Monash University | 46,000 |
| Australian National University | 50,000 |
| The University of Technology, Sydney | 66,384 |
| University of Wollongong | 39,000 |
| RMIT University | 43,200 |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Úc khá đắt, thường sẽ phụ thuộc vào các yếu tố liên quan như trường đại học, thời lượng chương trình, loại chỗ ở, địa điểm… cụ thể như sau:
| Loại chi phí | Chi phí hàng năm (AUD) |
| Ký túc xá trong khuôn viên trường | 5,280 – 13,440 |
| Thuê nhà | 8,880 – 21,120 |
| Cửa hàng tạp hóa | 6,720 – 13,440 |
| Điện thoại và internet | 720 – 1,440 |
| Giải trí | 3,840 – 7,200 |
| Phương tiện công cộng | 1,440 – 2,880 |
| TỔNG CỘNG | ~ 28,000 |
Học bổng du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc
Du học tại Úc khá tốn kém, vì vậy tìm kiếm học bổng chính là cách để bù đắp lại khoản chi phí này, cụ thể như sau:
| Nhóm học bổng | Tiêu chuẩn | Giá trị học bổng |
| Joseph Barling Fellowship | Ứng viên theo học chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật, M.Com. hoặc M.Engg. tại Đại học South Wales | 30.000 AUD |
| Melbourne Mobility Awards | Ứng viên UG hoặc PG theo học tại Đại học Melbourne | Tối đa 6.000 AUD |
| Postgraduate Academic Excellence Scholarship | Ứng viên quốc tế có ít nhất 3,0/4 GPA (83-86%) trong một chương trình ngoại trừ Thạc sĩ Kỹ thuật | 5.000 AUD |
| UOW Alumni Postgraduate Scholarship | Cựu sinh viên Đại học Wollongong theo học chương trình PG hoặc nghiên cứu với tổng điểm ít nhất 65% | Miễn giảm 10% học phí |
Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp
Sau khi hoàn thành chương trình du học Thạc sĩ Kỹ thuật tại Úc, các ứng viên có thể tìm kiếm công việc ưa thích của mình tại Úc hoặc lựa chọn quay trở lại Việt Nam và có mức lương tốt hơn so với các ứng viên trong nước.
Mức lương trung bình mà các kỹ sư có thể kiếm được chủ yếu phụ thuộc vào chuyên môn, trong đó CNTT là ngành được trả lương cao nhất (trên 100.000AUD/ mỗi năm) tại Úc.
Mức lương trung bình hàng năm ước tính của các kỹ sư là 81.000AUD, ở các công ty nổi tiếng như Amazon, Infosys, Accenture và IBM…
| Cơ hội công việc | Mức lương hàng năm (AUD) |
| Kỹ sư sản xuất | 140,000 |
| Giám đốc kỹ thuật | 141,000 |
| Kỹ sư phần mềm chính | 115,500 |
| Kỹ sư tự động hóa | 96,500 |
| Kỹ thuật điện | 93,000 |
| Kỹ sư hóa sinh | 89,200 |
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Úc tốt nhất!
