Hotline: 1800.55.88.48
Học phí du học thạc sĩ tại Úc | Năm học 2027
Học phí du học thạc sĩ tại Úc thường dao động từ 22.000 đến 50.000 AUD/năm, nhưng đó mới chỉ là một phần của “bài toán ngân sách”. Để nhập học và xin được visa du học, bạn còn phải chứng minh chi phí sinh hoạt, mua bảo hiểm OSHC, đóng phí visa và tính cả vé máy bay. Bài viết này bóc tách từng khoản chi phí theo ngành, theo trường và theo thành phố, quy đổi sang VND theo tỷ giá tham khảo, và chỉ ra những cách tiết kiệm thực tế – tất cả được cập nhật theo quy định năm 2026.
Chi phí du học thạc sĩ tại Úc 2026
Trước khi đi vào chi tiết, dưới đây là bức tranh tổng thể các khoản bạn cần chuẩn bị cho một khóa thạc sĩ tại Úc:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo (AUD) | Quy đổi (VND) |
| Học phí | 22.000 – 50.000 / năm | ~370 – 840 triệu / năm |
| Sinh hoạt phí (mức tối thiểu để xin visa) | 29.710 / năm | ~500 triệu / năm |
| Bảo hiểm y tế OSHC (độc thân) | 620 – 806 / năm | ~10 – 13,5 triệu / năm |
| Phí visa du học (Subclass 500) | 2.500 (một lần) | ~42 triệu |
| Phí đi lại (bắt buộc chứng minh khi xin visa) | 2.500 (một lần) | ~42 triệu |
| Thời gian đào tạo | 1 – 2 năm | – |
Như vậy, tổng chi phí trọn gói cho một khóa thạc sĩ 1,5 – 2 năm thường rơi vào khoảng 100.000 – 150.000 AUD (~1,7 – 2,5 tỷ VND).
Xem thêm: Du học Úc một năm mất bao nhiêu tiền?
Học phí thạc sĩ tại Úc là bao nhiêu?
Học phí phụ thuộc vào ba yếu tố chính: loại chương trình, ngành học và xếp hạng của trường.
Về loại chương trình, thạc sĩ tại Úc có hai hình thức:
- Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate coursework): học theo môn, thi và làm dự án; phổ biến nhất với du học sinh, kéo dài 1 – 2 năm. Đây là nhóm chiếm phần lớn các con số học phí trong bài.
- Thạc sĩ nghiên cứu (Postgraduate research): tập trung vào một đề tài dưới sự hướng dẫn của giáo sư, kéo dài 1,5 – 2 năm. Nhóm này thường có nhiều học bổng miễn học phí (như RTP) hơn.
Mức trung bình toàn nước Úc cho bậc thạc sĩ coursework hiện nay là khoảng 22.000 – 50.000 AUD mỗi năm. Các ngành “đắt đỏ” như y khoa hay MBA có thể vượt xa ngưỡng này, trong khi nhiều ngành khoa học xã hội hoặc trường vùng (regional) lại có chi phí thấp hơn đáng kể.
Học phí thạc sĩ tại Úc theo ngành
Ngành học là yếu tố tạo ra chênh lệch lớn nhất. Bảng dưới đây là mức tham khảo cho một năm học chương trình thạc sĩ coursework; bạn nên đối chiếu với trang học phí chính thức của từng trường vì con số thay đổi theo năm tuyển sinh:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo (AUD/năm) | Quy đổi (VND/năm) |
| Khoa học xã hội, Nhân văn, Giáo dục | 28.000 – 40.000 | ~470 – 670 triệu |
| Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu | 35.000 – 50.000 | ~590 – 840 triệu |
| Kỹ thuật (Engineering) | 38.000 – 52.000 | ~640 – 875 triệu |
| Kinh doanh, Tài chính | 35.000 – 48.000 | ~590 – 810 triệu |
| MBA | 40.000 – 90.000 (trọn khóa) | ~670 triệu – 1,5 tỷ |
| Luật | 38.000 – 48.000 | ~640 – 810 triệu |
| Y – Dược – Khoa học sức khỏe | 45.000 – 75.000 | ~760 triệu – 1,26 tỷ |
Chương trình thạc sĩ MBA thường được báo giá theo trọn khóa (không phải theo năm) và là một trong những chương trình đắt nhất. Ngược lại, các ngành nhân văn và giáo dục lại có học phí dễ thở nhất.
Học phí thạc sĩ theo nhóm trường
Xếp hạng và vị trí địa lý của trường cũng ảnh hưởng mạnh đến học phí. Có thể chia thành ba nhóm
| Nhóm trường | Đại học nổi bật | Học phí tham khảo (AUD/năm) |
| Nhóm 8 trường tinh hoa (Group of Eight) | Melbourne, Sydney, UNSW, ANU, Monash, UQ, Adelaide, UWA | 38.000 – 55.000 |
| Nhóm trường top khác | UTS, Macquarie, RMIT, QUT, Deakin, Wollongong, Newcastle | 30.000 – 42.000 |
| Trường vùng / quy mô nhỏ | Federation, Charles Sturt, USQ, CQU, Southern Cross, Torrens | 20.000 – 32.000 |
Nhóm Group of Eight là các đại học nghiên cứu hàng đầu, thường xuyên góp mặt trong top thế giới của bảng xếp hạng QS và THE – đổi lại, học phí cao nhất. Nếu ngân sách hạn chế, các trường vùng (regional) không chỉ có học phí thấp hơn mà còn mang lại lợi thế về chính sách visa ở lại sau tốt nghiệp và định cư.
Chi phí sinh hoạt tại Úc theo thành phố
Đây là khoản mà Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) bắt buộc bạn phải chứng minh khi xin visa. Từ tháng 5/2024 và vẫn áp dụng cho năm 2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu để xin visa du học là 29.710 AUD/năm cho một du học sinh độc thân (tương đương khoảng 2.476 AUD/tháng).
Tuy vậy, chi phí thực tế phụ thuộc rất nhiều vào thành phố:
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt thực tế (AUD/tháng) | Ghi chú |
| Sydney | 2.000 – 2.800 | Đắt đỏ nhất, chủ yếu do tiền thuê nhà |
| Melbourne | 1.800 – 2.500 | Cao nhưng thường “dễ thở” hơn Sydney |
| Brisbane, Perth, Adelaide | 1.500 – 2.200 | Cân bằng giữa chi phí và cơ hội việc làm |
| Khu vực regional (Tasmania, NT, vùng nông thôn) | 1.300 – 1.800 | Rẻ nhất + lợi thế visa định cư |
Khoản chi phí sinh hoạt lớn nhất luôn là tiền thuê nhà, chiếm khoảng 40 – 50% ngân sách hằng tháng. Chọn ở ghép, ở khu vực xa trung tâm hoặc ký túc xá là cách giảm chi phí phổ biến nhất.
Chi phí “ẩn” thường bị bỏ quên
Ngoài học phí và sinh hoạt, bạn cần dự trù thêm những khoản sau – đây là điểm nhiều bảng chi phí trên mạng bỏ sót:
- Phí visa du học (Subclass 500): đã tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD đối với hồ sơ nộp từ ngày 1/7/2026. Đây là mức phí visa du học cao nhất thế giới hiện nay.
- Bảo hiểm y tế OSHC: bắt buộc cho toàn bộ thời gian học. Với người độc thân, mức phí năm 2026 khoảng 620 – 806 AUD/năm tùy nhà cung cấp (ahm, nib, Bupa, Medibank, Allianz Care). Bạn thường phải mua trọn gói cho cả khóa ngay từ đầu.
- Phí đi lại: khi xin visa, hồ sơ tài chính phải bao gồm 2.500 AUD cho chi phí đi lại.
- Vé máy bay: khoảng 1.000 – 1.500 AUD một chiều tùy thời điểm và hãng bay.
- Sách vở, thiết bị học tập: khoảng 500 – 1.000 AUD/năm.
- Phí ghi danh / đặt cọc giữ chỗ: nhiều trường yêu cầu đóng một phần học phí kỳ đầu để phát hành CoE (Xác nhận nhập học điện tử).
Chứng minh tài chính du học Úc cần bao nhiêu?
Đây là câu hỏi khiến nhiều phụ huynh lo lắng nhất. Để visa Subclass 500 được chấp thuận năm 2026, bạn cần chứng minh đủ tiền cho 12 tháng đầu, gồm:
- Sinh hoạt phí: tối thiểu 29.710 AUD.
- Học phí năm đầu: theo đúng con số trên thư mời của trường.
- Chi phí đi lại: 2.500 AUD.
Cộng lại, một hồ sơ điển hình cần chứng minh khoảng 55.000 – 65.000 AUD (~925 triệu – 1,1 tỷ VND), tùy học phí ngành. Vài lưu ý quan trọng:
- Sổ tiết kiệm/tài khoản nên có lịch sử ổn định ít nhất 3 – 6 tháng; các khoản tiền lớn đột ngột nạp vào phải giải trình rõ nguồn gốc.
- Viên chức xét duyệt có thể yêu cầu cao hơn mức tối thiểu nếu khóa học dài hoặc bạn học ở thành phố lớn.
- Đây là con số để xin visa, không phải toàn bộ chi phí cả khóa – hãy đọc tiếp phần tổng chi phí bên dưới.
Quy tắc 28 ngày: Số tiền chứng minh tài chính phải nằm liên tục ít nhất 28 ngày trong tài khoản (không được hụt dù chỉ 1 đồng trong suốt thời gian này). Ngày cuối cùng của chu kỳ 28 ngày phải nằm trong vòng 31 ngày trước ngày nộp hồ sơ visa trực tuyến.
Tổng chi phí khi học thạc sĩ tại Úc
Gộp tất cả lại cho một khóa thạc sĩ coursework kéo dài 1,5 – 2 năm tại Úc, thường sẽ có chi phí thực tế như sau:
| Hạng mục | Ước tính (AUD) | Quy đổi (VND) |
| Học phí toàn khóa | 50.000 – 90.000 | ~840 triệu – 1,5 tỷ |
| Sinh hoạt phí (1,5 – 2 năm) | 45.000 – 60.000 | ~760 triệu – 1 tỷ |
| Visa, OSHC, vé máy bay, chi phí ẩn | 6.000 – 8.000 | ~100 – 135 triệu |
| Tổng cộng | ~100.000 – 150.000 | ~1,7 – 2,5 tỷ |
Con số này chưa trừ đi thu nhập từ làm thêm và giá trị học bổng – hai yếu tố có thể kéo giảm chi phí thực tế rất nhiều.
Cách tiết kiệm chi phí du học thạc sĩ tại Úc
Học phí Úc không rẻ, nhưng có nhiều đòn bẩy giúp bạn giảm gánh nặng tài chính:
- Săn học bổng. Học bổng chính phủ (Australia Awards), học bổng nghiên cứu RTP (miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt cho bậc research), và học bổng của từng trường (thường giảm 10 – 50% học phí) là nguồn hỗ trợ lớn nhất. Lưu ý học bổng Endeavour đã dừng, đừng nhầm với các thông tin cũ.
- Chọn trường và khu vực regional. Vừa có học phí thấp hơn, vừa được cộng điểm và ưu tiên trong lộ trình visa ở lại làm việc, định cư.
- Làm thêm hợp pháp. Du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học (không giới hạn trong kỳ nghỉ), với mức lương tối thiểu tương đối cao của Úc, có thể bù đắp một phần đáng kể sinh hoạt phí.
- Chọn khóa học ngắn. Nhiều chương trình cho phép hoàn thành trong 1 – 1,5 năm thay vì 2 năm nếu bạn đã có nền tảng ngành liên quan, giúp cắt giảm cả học phí lẫn sinh hoạt phí.
- Đóng học phí theo kỳ. Trả theo học kỳ thay vì cả năm giúp dòng tiền linh hoạt và tận dụng tỷ giá tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Học phí thạc sĩ tại Úc trung bình một năm là bao nhiêu?
Khoảng 22.000 – 50.000 AUD/năm với chương trình coursework, tùy ngành và trường. Các ngành y khoa và MBA có thể cao hơn, còn nhân văn hoặc trường vùng thì thấp hơn.
Du học thạc sĩ Úc cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Bạn cần chứng minh khoảng 55.000 – 65.000 AUD cho 12 tháng đầu, gồm sinh hoạt phí tối thiểu 29.710 AUD, học phí năm đầu và 2.500 AUD chi phí đi lại.
Trường nào ở Úc có học phí thạc sĩ rẻ nhất?
Các trường vùng và trường quy mô nhỏ như Federation University, Charles Sturt, University of Southern Queensland hay CQUniversity thường có học phí từ 20.000 – 32.000 AUD/năm, thấp hơn nhóm Group of Eight.
Đi làm thêm có đủ trang trải sinh hoạt không?
Làm thêm 48 giờ/hai tuần có thể bù đắp một phần lớn sinh hoạt phí, nhưng không nên xem là nguồn để đóng học phí. Bộ Nội vụ vẫn yêu cầu bạn chứng minh đủ tài chính độc lập khi xin visa.
Học phí đóng một lần hay theo kỳ?
Hầu hết các trường cho phép đóng theo từng học kỳ. Thông thường bạn chỉ cần đóng học phí kỳ đầu để nhận CoE và hoàn tất hồ sơ visa.
Kết luận
Du học thạc sĩ tại Úc là một khoản đầu tư lớn – tổng chi phí trọn khóa thường vào khoảng 1,7 – 2,5 tỷ VND – nhưng cũng đi kèm chất lượng đào tạo hàng đầu và cơ hội ở lại làm việc hấp dẫn sau tốt nghiệp. Chìa khóa là lập ngân sách chi tiết ngay từ đầu: tách bạch học phí, sinh hoạt phí, chi phí visa và các khoản ẩn, rồi tận dụng học bổng, việc làm thêm và lựa chọn trường regional để tối ưu. Mọi con số về học phí, phí visa và sinh hoạt phí đều được điều chỉnh theo năm, vì vậy hãy luôn kiểm tra lại trên trang chính thức của trường và Bộ Nội vụ Úc trước khi nộp hồ sơ.
Để lên kế hoạch tài chính chính xác cho ngành và trường bạn nhắm tới, hãy tham khảo thêm các bài viết về học bổng thạc sĩ tại Úc và bài du học thạc sĩ tại Úc, qua đó nhận được tư vấn chi tiết nhất từ ISC Education.
