Hotline: 1800.55.88.48
Các trường đại học tốt nhất tại Anh năm 2027

Anh Quốc sở hữu hệ thống giáo dục đại học và sau đại học danh tiếng, luôn chiếm lĩnh các vị trí cao trên bảng xếp hạng thế giới, luôn nằm trong top bảng xếp hạng các trường đại học của thế giới.
Hầu hết, các trường tại Anh đều không phải là cơ sở giáo dục tư nhân hoàn toàn, mà vẫn chịu sự giám sát một phần bởi chính phủ Anh, qua đó đảm bảo sự uy tín và tin cậy, đặc biệt với nhóm sinh viên quốc tế.
Trong rất nhiều trường Đại học có chất lượng tốt như vậy, thật khó để bạn đưa ra quyết định sẽ chọn trường nào để du học Anh. Để giúp bạn chọn trường đúng với sở thích và năng lực của mình, sau đây ISC Education xin giới thiệu những trường Đại học tốt nhất tại Anh để bạn tham khảo.
Xếp hạng nhóm trường lâu đời tại Anh
Trên khắp Vương quốc Anh, các bạn trẻ có thể đăng ký vào các trường đại học, cao đẳng hoặc các trường giảng dạy chuyên ngành kinh doanh, vào các cấp:
- Cao đẳng
- Đại học
- Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ, pHD…)
Chất lượng của các trường này luôn được thẩm định bởi chính phủ Anh, cụ thể như sau:
- Các trường đại học lâu đời, được thành lập trong thế kỷ 12 và 13, với trường đại học lâu đời nhất là Đại học Oxford, Cambridge, St Andrew…
- Các trường đại học theo ngạch đỏ, được thành lập vào cuối thế kỷ 19, được mở tại các thành phố công nghiệp lớn của Vương quốc Anh. Có thể kể đến Birmingham, Đại học xứ Wales, đại học London…
- Các trường đại học mới thành lập sau năm 1992, có thể kể đến như đại học Plymouth, Staffordshire University…
Xem thêm: Chứng minh tài chính du học Anh
Tiêu chí lựa chọn trường đại học tại Anh quốc
Về bảng xếp hạng QS Ranking
QS World University Rankings là công bố xếp hạng các trường đại học hàng năm, thuộc tổ chức Quacquarelli Symonds (QS), tổ chức đến từ Anh. Qua đó, hệ thống QS bao gồm ba phần: bảng xếp hạng tổng thể toàn cầu, bảng xếp hạng môn học, trong đó đặt tên các trường đại học hàng đầu thế giới về nghiên cứu 51 môn học khác nhau và năm giảng dạy, áp dụng cho các phần lớn các châu lục trên thế giới, bao gồm: châu Á, châu Mỹ, Châu Âu và Trung Á mới nổi và Ả rập Xê út.
Xem thêm: Chi tiết về bảng xếp hạng QS Ranking
Trong đó, phương pháp đánh giá trường đại học và cơ sở giáo dục uy tín, thuộc Bảng xếp hạng QS có 6 tiêu chí đo lường, bao gồm:
| Tiêu chí | Trọng số | Ý nghĩa |
| Đánh giá học thuật | 40% | Uy tín từ cộng đồng học giả thế giới |
| Tỷ lệ Giảng viên/Sinh viên | 20% | Quy mô lớp học và mức độ hỗ trợ cá nhân |
| Trích dẫn khoa học | 20% | Chất lượng nghiên cứu của trường |
| Uy tín với nhà tuyển dụng | 10% | Khả năng tìm việc của sinh viên sau tốt nghiệp |
| Tỷ lệ quốc tế (GV & SV) | 10% | Môi trường đa văn hóa và tính toàn cầu |
Về bảng xếp hạng Times Higher Education – THE Ranking
Times Higher Education World University Rankings (viết tắt là THE Rankings), được phổ biến biết tới từ năm 2004, là bảng xếp hạng các trường cao đẳng và đại học, được công bố bởi tạp chí The Times Higher Education, thuộc liên hiệp Anh.
Cũng tương tự như các bảng xếp hạng khác, đây là bảng xếp hạng bao gồm hàng loạt các số liệu thống kê, được đánh giá dựa trên chất lượng giảng dạy, sự xuất sắc của nghiên cứu và tác động của nghiên cứu thông qua các nguồn trích dẫn (có thể hiểu là tần suất nghiên cứu của một trường đại học được tham khảo ở một cơ sở giáo dục khác).
Xem thêm: Chi tiết về bảng xếp hạng THE
Đây là bảng xếp hạng được chấp nhận trên toàn thế giới, với 5 chỉ số tiêu biểu, cụ thể như sau:
| Tiêu chí tiêu biểu | Tiêu chí cụ thể | Định lượng |
| Thu nhập – sự đổi mới của lĩnh vực | Thu nhập tới từ các công trình nghiên cứu (Theo đầu giảng viên) | 2.5% |
| Tính đa chủng tộc trong trường | Tỉ lệ sinh viên quốc tế và nội địa | 3% |
| Tỉ lệ giáo viên quốc tế và nội địa | 2 | |
| Chất lượng giảng dạy – Môi trường giảng dạy | Sự uy tín trong giảng dạy | 15% |
| Số lượng giảng viên có PhDs | 6% | |
| Tỷ lệ sinh viên chưa tốt nghiệp | 4.5% | |
| Thu nhập của giảng viên | 2.25% | |
| Số lượng giảng viên đã nhận bằng Đại học, PhDs | 2.25% | |
| Công trình nghiên cứu – số lượng, thu nhập & uy tín | Sự uy tín trong công bố công trình nghiên cứu | 19.5% |
| Thu nhập đến từ các công trình nghiên cứu | 5.25% | |
| SL nghiên cứu dựa trên giảng viên có công trình nghiên cứu và học thuật | 4.5% | |
| Tổng chi phí phí nghiên cứu | 0.75% | |
| Nguồn được trích dẫn | Sự quan trọng của trích dẫn (thường trên các bài báo uy tín) | 32.5% |
Đăng ký nhập học các trường tốt nhất tại Anh
Điều kiện nhập học tại Vương Quốc Anh khá ngặt nghèo, với rất nhiều bài kiểm tra đầu vào, bài kiểm tra tiếng Anh (IELTS, TOEFL hoặc PTE Academic … vui lòng tham khảo thêm thông tin tại đây), cùng với bảng điểm xuất sắc để được nhập học tại các trường đại học tại Anh.
Với các bạn chưa đủ điều kiện vào chương trình học đại học, hoặc A-Level, có thể tham khảo các khóa pre-course, mang tính chuẩn bị về kỹ năng để đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức để theo học chương trình chính thống.
Cần lưu ý rằng, các bạn trẻ cần nhận được Thư mời nhập học từ các trường tại Anh trước khi đăng ký thủ tục làm visa thị thực du học. Vui lòng đọc bài Hướng dẫn làm hồ sơ visa du học Anh.
Tham khảo: Du học thạc sĩ Anh

Các trường đại học tốt nhất tại Anh Quốc năm 2027
[Cập nhật 2027] QS Ranking – Top 90 trường đại học UK hàng đầu
Dưới đây là bảng xếp hạng theo điểm số tổng thể theo QS World Ranking, QS Insight. Vui lòng lưu ý rằng, bảng xếp hạng QS Ranking được cập nhật liên tục, do đó hãy liên hệ với ISC Education để được tư vấn tốt nhất.
| Trường đại học | Overall SCORE | QS Ranking 2026 | QS Ranking 2027 |
| The University of Manchester | 86,4 | 35 | 40 |
| University of Bristol | 82,5 | 51 | 57 |
| The University of Warwick | 75,2 | 74 | 68 |
| University of Birmingham | 73,8 | 76 | 68 |
| University of Leeds | 72 | 86 | 77 |
| University of Glasgow | 73,4 | 79 | 80 |
| The University of Sheffield | 70,9 | 92 | 82 |
| Durham University | 70,1 | 94 | 85 |
| University of Southampton | 71,2 | 87 | 111 |
| University of St Andrews | 66,4 | 113 | 115 |
| University of Bath | 64,2 | 132 | 125 |
| University of Exeter | 61,5 | 155 | 136 |
| University of Liverpool | 62,5 | 147 | 139 |
| Newcastle University | 63,9 | 137 | 149 |
| University of York | 59,4 | 169 | 158 |
| Lancaster University | 61,4 | 157 | 164 |
| Queen’s University Belfast | 55,7 | 199 | 174 |
| Cardiff University | 57,8 | 181 | 179 |
| University of Reading | 56,2 | 194 | 196 |
| Loughborough University | 53,3 | 225 | 203 |
| University of Strathclyde | 50,2 | 251 | 230 |
| University of Surrey | 49,3 | 262 | 246 |
| University of Sussex | 47,9 | 278 | 273 |
| University of Aberdeen | 49,3 | 262 | 288 |
| University of Leicester | 42,9 | 326 | 314 |
| Swansea University | 46,2 | 292 | 322 |
| Heriot-Watt University | 46,8 | 287 | 325 |
| Brunel University of London | 39,1 | 385 | 353 |
| City St George’s, University of London | 44,5 | 310 | 361 |
| University of East Anglia (UEA) | 39,4 | 381 | 381 |
| Oxford Brookes University | 40 | 374 | 411 |
| University of Kent | 37,7 | 397 | 415 |
| Aston University | 38,1 | 395 | 416 |
| University of Dundee | 35,9 | 428 | 447 |
| SOAS University of London | 31,6 | 511 | 458 |
| University of Bradford | 31,6 | 511 | 497 |
| University of Huddersfield | 31,2 | 524 | 521 |
| Northumbria University at Newcastle | 30 | 550 | 528 |
| University of Stirling | 31,4 | 517 | 560 |
| Bangor University | 29,3 | 566 | 567 |
| University of Hull | 30,9 | 526 | 575 |
| Coventry University | 29,5 | 558 | 581 |
| Manchester Metropolitan University | 26,9 | 643 | 600 |
| Nottingham Trent University | 27,9 | 609 | 639 |
| University of Portsmouth | 27,2 | 635 | 662 |
| Kingston University, London | 26,5 | 660 | 686 |
| University of Plymouth | 27,8 | 613 | 691 |
| Imperial College London | 99,4 | 2 | 2 |
| University of Oxford | 97,9 | 4 | 4 |
| University of Cambridge | 97,2 | 6 | 6 |
| UCL (University College London) | 95,8 | 9 | 8 |
| King’s College London (KCL) | 88,3 | 31 | 37 |
| University of Edinburgh | 87,2 | 34 | 35 |
| London School of Economics and Political Science (LSE) | 80,5 | 56 | 62 |
| The University of Nottingham | 69,4 | 97 | 97 |
| Queen Mary University of London (QMUL) | 66,6 | 110 | 103 |
| Birkbeck College, University of London | 38,5 | 388 | 354 |
| University of Essex | 34,1 | 456 | 438 |
| Royal Holloway University of London | 33,9 | 461 | 485 |
| University of Ulster | 27,9 | 609 | 595 |
| The Robert Gordon University | – | 951-1000 | 1001-1200 |
| University of Central Lancashire | – | 1001-1200 | – |
| Harper Adams University | – | 1401+ | – |
| University of Salford | – | 901-950 | 1001-1200 |
| Birmingham City University | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| Glasgow Caledonian University | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| Leeds Beckett University | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| London Metropolitan University | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| Sheffield Hallam University | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| University of East London | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| University of Wolverhampton | – | 1001-1200 | 1001-1200 |
| Queen Margaret University , Edinburgh | – | 1201-1400 | 1201-1400 |
| The University of Northampton | – | 1201-1400 | 1201-1400 |
| University of Derby | – | 1201-1400 | 1201-1400 |
| Canterbury Christ Church University | – | 1201-1400 | 1401+ |
| Goldsmiths, University of London | – | 711-720 | 701-710 |
| UWE Bristol (University of the West of England) | – | 721-730 | 761-770 |
| University of Greenwich | – | 801-850 | 791-800 |
| Aberystwyth University | – | 741-750 | 801-850 |
| Bournemouth University | – | 801-850 | 801-850 |
| Keele University | – | 801-850 | 801-850 |
| Edinburgh Napier University | – | 851-900 | 801-850 |
| De Montfort University | – | 801-850 | 851-900 |
| University of Lincoln | – | 801-850 | 851-900 |
| University of Westminster | – | 801-850 | 851-900 |
| Liverpool John Moores University | – | 851-900 | 851-900 |
| University of Hertfordshire | – | 901-950 | 851-900 |
| Middlesex University | – | 801-850 | 901-950 |
| University of Brighton | – | 801-850 | 901-950 |
| London South Bank University | – | 901-950 | 901-950 |
[Cập nhật 2027] Bảng xếp hạng The Complete University Guide 2027
The Complete University Guide hiện đang cung cấp.bảng xếp hạng năm 2027 đánh giá các trường đại học tốt nhất tại Vương quốc Anh (UK) tính trên tổng thể cũng như theo 74 ngành học cụ thể, giúp sinh viên dễ dàng so sánh các trường trước khi chính thức nhập học vào năm 2027.
Đây chính là cách để sinh viên tìm kiếm được các trường đại học hàng đầu tại Anh và cho phép bạn sắp xếp chúng theo các tiêu chí quan trọng đối với bản thân. Sinh viên có thể xem thứ hạng của các trường theo ngành học mình đã chọn, sau đó lọc kết quả theo vùng địa lý, điều kiện đầu vào, mức độ hài lòng của sinh viên, triển vọng việc làm sau tốt nghiệp, và nhiều yếu tố khác nữa.
| Rank | Institution | Entry Standards |
| 1 | University of Cambridge | 208 |
| 2 | University of Oxford | 198 |
| 3 | London School of Economics and Political Science, University of London | 185 |
| 4 | University of St Andrews | 206 |
| 5 | Imperial College London | 205 |
| 6 | Durham University | 172 |
| 7 | University of Warwick | 171 |
| 8 | Loughborough University | 148 |
| 9 | University of Bath | 172 |
| 10 | Lancaster University | 139 |
| 11 | University of Exeter | 151 |
| 12 | University of Birmingham | 146 |
| 13 | University of Sheffield | 157 |
| 13 | UCL (University College London) | 165 |
| 15 | University of Southampton | 145 |
| 16 | King’s College London, University of London | 161 |
| 17 | University of Bristol | 161 |
| 18 | University of Leeds | 149 |
| 19 | The University of Edinburgh | 187 |
| 20 | University of York | 142 |
THE Ranking 2026 – Xếp hạng 90 trường đại học Anh Quốc hàng đầu
| Tên trường Đại học | Overall SCORE | Điểm tổng quát (Overall Score) |
| University of Oxford | 1 | 98.2 |
| University of Cambridge | =3 | 97.2 |
| Imperial College London | 8 | 94.7 |
| UCL (University College London) | 22 | 87.5 |
| University of Edinburgh | 29 | 82.5 |
| King’s College London (KCL) | 38 | 78.7 |
| London School of Economics (LSE) | 52 | 75.4 |
| University of Manchester | 56 | 74.9 |
| University of Bristol | =80 | 69.7 |
| University of Glasgow | 84 | 68.9 |
| University of Birmingham | =98 | 66.3 |
| University of Sheffield | =108 | 65.4 |
| University of Leeds | 118 | 64.9 |
| University of Warwick | =122 | 64.1 |
| University of Southampton | 129 | 63.4 |
| Queen Mary University of London | =134 | 62.9 |
| University of Liverpool | 143 | 62.2 |
| Newcastle University | 144 | 62.1 |
| University of Nottingham | =145 | 62.0 |
| University of York | =154 | 61.5 |
| University of St Andrews | =162 | 60.9 |
| University of Exeter | =170 | 60.6 |
| Durham University | 175 | 60.3 |
| Lancaster University | =184 | 59.7 |
| University of Leicester | =192 | 59.2 |
| Queen’s University Belfast | =198 | 58.8 |
| Cardiff University | 201–250 | 56.4–58.6 |
| University of Aberdeen | 201–250 | 56.4–58.6 |
| University of Reading | 201–250 | 56.4–58.6 |
| University of Surrey | 201–250 | 56.4–58.6 |
| University of Sussex | 201–250 | 56.4–58.6 |
| University of Bath | 251–300 | 54.3–56.3 |
| University of East Anglia (UEA) | 251–300 | 54.3–56.3 |
| Birkbeck, University of London | 301–350 | 51.6–54.2 |
| Loughborough University | 301–350 | 51.6–54.2 |
| City St George’s, University of London | 301–350 | 51.6–54.2 |
| Swansea University | 301–350 | 51.6–54.2 |
| University of Dundee | 301–350 | 51.6–54.2 |
| University of Essex | 301–350 | 51.6–54.2 |
| University of Strathclyde | 351–400 | 49.9–51.5 |
| Aston University | 401–500 | 46.2–49.8 |
| Brunel University of London | 401–500 | 46.2–49.8 |
| Heriot-Watt University | 401–500 | 46.2–49.8 |
| Northumbria University | 401–500 | 46.2–49.8 |
| Royal Holloway, University of London | 401–500 | 46.2–49.8 |
| SOAS University of London | 401–500 | 46.2–49.8 |
| University of Kent | 401–500 | 46.2–49.8 |
| University of Portsmouth | 401–500 | 46.2–49.8 |
| University of Stirling | 401–500 | 46.2–49.8 |
Dưới đây là nhóm trường nằm trong thứ hạng 501–600 hoặc 601–800. Thường thì BXH THE không công bố điểm số cụ thể cho nhóm này, mà sẽ chỉ tập trung vào các chỉ số thành phần như Teaching và Research Quality.
- Nhóm 501–600: Bangor University, Goldsmiths (University of London), Keele University, Liverpool John Moores University, Nottingham Trent University, University of Plymouth, Ulster University.
- Nhóm 601–800: Bournemouth University, Coventry University, De Montfort University, Manchester Metropolitan University, Oxford Brookes University, University of Greenwich, University of Hertfordshire, University of Lincoln, UWE Bristol.
- Nhóm 801–1000+: Birmingham City University, Brighton, Central Lancashire, Derby, East London, Huddersfield, Hull, Kingston, Salford, Westminster, Wolverhampton.
Trường Harper Adams University hay The University of Northampton thường xuất hiện trong bảng xếp hạng nội địa (như CUG hoặc Guardian) nhưng có thể không nằm trong bảng xếp hạng thế giới THE nếu không thỏa mãn các tiêu chí về số lượng bài báo nghiên cứu quốc tế tối thiểu mỗi năm.
> Xem thêm: Bảng xếp hạng THE
Bảng xếp hạng The Guardian Guide 2026
Tham khảo ngay bảng xếp hạng đại học tốt nhất tại UK năm 2026, theo The Guardian Guide.
The Guardian Guide là bảng xếp hạng đại học uy tín hàng năm tại Vương quốc Anh do tờ báo The Guardian đặc biệt uy tín công bố. Tham khảo ngay danh sách 20 trường top đầu theo The Guardian tại UK.
Xem thêm: The Guardian University Guide | Phương pháp đánh giá
| 2026 | 2025 | Institution | Overall Score |
| 1 | 1 | Oxford | 100 |
| 2 | 2 | St Andrews | 98.4 |
| 3 | 3 | Cambridge | 94.6 |
| 4 | 4 | London School of Economics | 93.8 |
| 5 | 6 | Durham | 85.5 |
| 6 | 5 | Imperial College | 82.9 |
| 7 | 8 | Warwick | 79.1 |
| 8 | 7 | Bath | 76.1 |
| 9 | 13 | University of the Arts London | 73.9 |
| 10 | 9 | UCL | 73.5 |
| 11 | 10 | Loughborough | 73.2 |
| 12 | 23 | Essex | 69.8 |
| 13 | 15 | Edinburgh | 69.5 |
| 14 | 11 | Lancaster | 69.1 |
| 15 | 16 | Bristol | 68.6 |
| 16 | 20 | Sheffield | 68.3 |
| 17 | 18 | Exeter | 67.6 |
| 18 | 12 | Aberdeen | 65.8 |
| 19 | 17 | Strathclyde | 65.1 |
| 20 | 22 | Southampton | 64.7 |
ARWU Shanghai Ranking 2026 – Xếp hạng đại học Anh Quốc hàng đầu
| Xếp hạng Thế giới | Trường Đại học | Xếp hạng tại Anh |
| 4 | University of Cambridge | 1 |
| 6 | University of Oxford | 2 |
| 16 | University College London (UCL) | 3 |
| 25 | Imperial College London | 4 |
| 40 | King’s College London | 5 |
| 41 | The University of Edinburgh | 6 |
| 48 | The University of Manchester | 7 |
| 82 | University of Bristol | 8 |
| 101-150 | University of Glasgow | 9-11 |
| 101-150 | University of Liverpool | 9-11 |
| 101-150 | University of Nottingham | 9-11 |
| 151-200 | University of Birmingham | 12-16 |
| 151-200 | University of Leeds | 12-16 |
| 151-200 | University of Sheffield | 12-16 |
| 151-200 | University of Southampton | 12-16 |
| 151-200 | University of Warwick | 12-16 |
| 201-300 | Cardiff University | 17-21 |
| 201-300 | London School of Economics (LSE) | 17-21 |
| 201-300 | Newcastle University | 17-21 |
| 201-300 | Queen Mary University of London | 17-21 |
| 201-300 | University of Exeter | 17-21 |
Phân loại các trường đại học tại Anh
Nhóm đại học lâu đời tại Anh Quốc
Nhóm ‘Old universities’, 10 trường đại học được thành lập trong thế kỷ 12-13. Đây là nhóm trường có điều kiện đầu vào đặc biệt khó và thử thách, đặc biệt với sinh viên Quốc tế.
Do tiêu chuẩn đầu vào khắt khe và tỷ lệ cạnh tranh từ sinh viên nội địa rất cao, nhóm trường này đòi hỏi sinh viên quốc tế phải có hồ sơ thực sự xuất sắc và năng lực học thuật vượt trội.
Xem thêm: Du học Anh có được ở lại làm việc không?
| Trường đại học | Năm thành lập | QS Ranking 2027 | THE Ranking 2026 |
| University of Oxford | 1096 | 4 | #1 |
| University of Cambridge | 1209 | 6 | #3 |
| University of St Andrews | 1413 | 115 | #162 |
| University of Glasgow | 1451 | 80 | #84 |
| University of Aberdeen | 1495 | 288 | 201–250* |
| University of Edinburgh | 1583 | 35 | #29 |
| The University of Manchester | 1824 | 40 | #56 |
| UCL (University College London) | 1826 | 8 | #22 |
| Durham University | 1832 | 85 | #175 |
| Aberystwyth University | 1872 | 801-850 | 501–600* |
6 trường đại học tại Anh Quốc thành lập vào cuối thế kỷ 19
Nhóm trường này, còn có một tên gọi khác, thuộc ‘Nhóm đỏ’ ‘Red-brick universities’, được thành lập từ cuối thế kỷ 19 tại các thành phố công nghiệp tại Anh.
Cái tên ‘Red – bricked’ đến từ thời Victoria, khi một số tổ chức chuyên môn giành được độc lập và trở thành các trường đại học chính thức.
Các trường đại học này được gắn nhãn ‘gạch đỏ’ – ‘red bricked’ bởi phong cách xây gạch phổ biến vào thời điểm đó. Trong khi Tòa nhà Victoria tại Đại học Liverpool là nguồn cảm hứng đằng sau thuật ngữ này, thì Đại học Birmingham là trường đầu tiên trong số các trường đại học lát gạch đỏ được nhận Hiến chương Hoàng gia (Để có thể được công nhận là trường đại học Độc lập).
| Trường đại học | Năm thành lập | QS Ranking 2027 | THE Ranking 2026 |
| The University of Manchester | 1824 | 40 | #56 |
| The University of Sheffield | 1828 | 82 | #108 |
| University of Bristol | 1876 | 57 | #80 |
| University of Liverpool | 1881 | 139 | #143 |
| University of Leeds | 1904 | 77 | #118 |
| University of Birmingham | 1900 | 68 | #98 |
Qua đó, có thể thấy nhóm trường đại học & viện đào tạo này tập trung vào giảng dạy và nâng cao kỹ năng và kiến thức, bao gồm các chuyên ngành chuyên sâu như kỹ thuật và y học.
Sáu trường Đại học Gạch đỏ” (Red Brick Universities) thuộc Russell Group, với danh tiếng lớn trên toàn thế giới nhờ vào các Công trình nghiên cứu mang tính chất đổi mới, dẫn đầu, rất phù hợp với các bạn yêu thích bộ môn khoa học nghiên cứu, sáng chế.
10 trường đại học mới được thành lập sau năm 1992
Đây là nhóm các trường đại học mới được thành lập vào cuối thập niên 20, với tính đa dạng hoá trong chủng tộc, cũng như chương trình đào tạo có sự khác biệt hơn rất nhiều so với các nhóm trường đại học lâu đời.
Qua đó, chính phủ đã công bố 10 trường đại học trong Vương quốc Anh, bao gồm ba cơ sở nghệ thuật chuyên môn và Trường Cao đẳng Nông nghiệp Hoàng gia – Royal Agricultural College , sẽ trở thành các trường đại học hoàn chỉnh lớn nhất trong vòng 20 năm qua.
Ngoài ra, có thể kể đến các trường đại học được thành lập sau khi tách ra từ nhóm trường lớn, theo danh sách dưới đây:
| Trường đại học | Năm thành lập | QS Ranking 2027 | THE Ranking 2026 |
| Anglia Ruskin University | 1858 | 1001-1200 | 601–800 |
| Birmingham City University | 1843 | 1001-1200 | 801–1000 |
| Bournemouth University | 1992 | 801-850 | 401–500 |
| University of Brighton | 1858 | 901-950 | 601–800 |
| University of Central Lancashire | 1828 | – | 1001–1200 |
| Coventry University | 1843 | 581 | 601–800 |
| De Montfort University | 1870 | 851-900 | 601–800 |
| University of Derby | 1851 | 1201-1400 | 801–1000 |
| University of East London | 1892 | 1001-1200 | 1001–1200 |
| University of South Wales | 2013 | 1201-1400 | 1001–1200 |
Các bạn sinh viên Việt Nam khi quyết định đi du học Anh, cần xác định được mục tiêu về ngành học và cơ hội nghề nghiệp, sau đó mới chọn trường tốt nhất tại Anh về chuyên ngành yêu thích.
Hầu hết tất cả các trường đại học tại Anh đều rất tốt các ngành học, do vậy, phụ huynh cần đồng hành để có lựa chọn phù hợp nhất với đam mê của con, mà vẫn đảm bảo được tài chính gia đình, đặc biệt khi học phí tại Anh khá đắt đỏ.
Xem thêm: Du học Anh ngành truyền thông Marketing
Săn học bổng của các trường tốt nhất tại Anh
Hiện nay, có rất nhiều loại học bổng khác nhau như: Học bổng được cung cấp bởi các trường đại học Anh, học bổng Chính phủ hoặc các quỹ Học bổng tại Vương Quốc Anh, có thể kể đến như học bổng Chevening, The Commonwealth Scholarships hay Euraxess UK.
Giá trị học bổng cũng sẽ tuỳ theo khả năng học tập của các bạn, với độ khó tăng lên theo giá trị của học bổng.
Khoảng học bổng hỗ trợ này có thể dành để chi trả chi phí tiền học, hoặc sinh hoạt phí. Do vậy, các bạn trẻ cần đặc biệt cố gắng học tập, để có thể thi lấy giá trị học bổng cao nhất.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn thông tin chi tiết nhất!
Tạm kết
Việc chọn lựa trường đại học tốt tại Anh để bạn có thể gắn bó thời sinh viên của mình là không hề dễ dàng, cần có sự nghiên cứu và tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Chọn trường đại học tốt không chỉ phụ thuộc vào sở thích của bạn, nó còn phụ thuộc vào năng lực học của bạn và ngân sách của gia đình.
Nếu bạn cảm thấy khó khăn khi chọn trường phù hợp, các chuyên gia tư vấn chuyên về thị trường Anh Quốc của ISC Education luôn sẵn sàng giúp bạn để có được sự lựa chọn đúng đắn nhất.
