Hotline: 1800.55.88.48
Anglia Ruskin University
Đại học Anglia Ruskin University có trụ sở chính tọa lạc tại Cambridge, Vương quốc Anh, hiện đang nằm trong top 1000 trường đại học tốt nhất thế giới, theo bảng xếp hạng các trường đại học quốc tế nổi tiếng nhất. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về Đại học Anglia Ruskin University nhé!
Thông tin về Anglia Ruskin University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1858
QS ranking
THE ranking
SL sinh viên quốc tế
2,000
Địa điểm chính
Cambridge campus
Khu vực
East of England, UK
Tổng quan về Anglia Ruskin University
|
Năm thành lập |
1858 |
|
Xếp hạng Times Higher Education World University Rankings 2026 |
#301-400 |
|
Số lượng sinh viên |
~38,000 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
~15,000 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
Từ £17,500/năm |
Đại học Anglia Ruskin hiện có 4 cơ sở, với Anglia Ruskin University Cambridge là khuôn viên rộng rãi, nhộn nhịp, đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế.
Hai cơ sở chính của đại học Anglia Ruskin là ở Cambridge và Chelmsford, đều cung cấp các dịch vụ, bao gồm thư viện, quán bar sinh viên, hội sinh viên, cửa hàng, trung tâm y tế, phòng tập thể dục và trung tâm việc làm.
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
THE World University Rankings |
501–600 |
501–600 |
601–800 |
|
The Guardian |
102 |
98 |
102 |
|
The Complete University Guide |
118 |
122 |
120 |
|
QS World University Rankings |
501–600 |
501–600 |
501–600 |
|
US News & World Report |
750 |
750 |
770–780 |
Học tập tại đại học Anglia Ruskin University
Đại học Anglia Ruskin University cung cấp nhiều chương trình đại học, thạc sĩ và sau đại học trong hơn 15 lĩnh vực nghiên cứu. Ngoài ra, trường cũng cung cấp các khóa học đào tạo từ xa và học nghề cấp bằng. Sinh viên có thể chọn từ hơn 100 bằng Thạc sĩ, hầu hết với các chương trình giảng dạy rất linh hoạt, để phù hợp với lịch trình năng động của sinh viên.
Trường hiện cũng đã cấp bằng tiến sĩ trong hơn 12 lĩnh vực nghiên cứu được công nhận toàn cầu và cung cấp văn bằng và chứng chỉ sau đại học, với các khóa học ngắn, để phát triển chuyên môn, nâng cao kiến thức và kỹ năng của sinh viên ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhiều chương trình đào tạo cũng bao gồm cả thời gian thực tập như là một phần trong môn học chính thức, hỗ trợ sinh viên có kinh nghiệm làm việc, thuận lợi để tìm việc ngay khi tốt nghiệp.
Chương trình đào tạo tại Anglia Ruskin University
Đại học Anglia Ruskin University là một trong những trường đại học tốt nhất tại Anh dành cho sinh viên quốc tế, với 108 khóa học ở bậc đại học và khoảng 120 khóa học ở bậc sau đại học.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Trường |
THE World 2026 |
Xếp hạng UK 2026 |
|
Anglia Ruskin University |
601–800 |
~120 (Complete University Guide) |
|
Northumbria University |
401–500 |
37 (Complete UK) |
|
University of Hertfordshire |
601–800 |
82 (Complete UK) |
|
UWE Bristol |
601–800 |
39 (Guardian UK) |
|
Canterbury Christ Church University |
1001–1200 |
105–110 (UK Guide) |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Anglia Ruskin University
|
Môn học |
Bảng xếp hạng (2026) |
Hạng |
|
Kế toán và Tài chính |
The Guardian |
87 |
|
Complete University Guide |
97 |
|
|
Kinh doanh và Quản trị |
The Guardian |
52 |
|
Complete University Guide |
106 |
|
|
Truyền thông và Điện ảnh |
The Guardian |
40 |
|
Luật |
The Guardian |
97 |
|
Complete University Guide |
99 |
|
|
Khoa học Máy tính |
Complete University Guide |
103 |
Quy trình tuyển sinh của Anglia Ruskin University
Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn trực tiếp vào ARU College/StudyLink Student Application Portal, hoặc có thể nộp đơn thông qua một đại diện tư vấn giáo dục tại nước của mình.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
|
Loại chứng chỉ |
Đại học |
Sau đại học |
|
IELTS (Academic) |
6.0 overall, tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng (Listening, Speaking, Reading, Writing) |
6.5 overall, tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng |
|
TOEFL iBT |
80 overall: Writing/Listening ≥17, Reading ≥18, Speaking ≥20 |
88 overall: Writing/Listening ≥17, Reading ≥18, Speaking ≥20 |
|
Pearson PTE Academic |
60 overall, tối thiểu 59 mỗi kỹ năng |
61 overall, tối thiểu 59 mỗi kỹ năng |
|
Undergraduate với Foundation year |
IELTS 5.5 overall, TOEFL 72 overall, PTE 59 overall (tương tự sub‑score như trên) |
Không dùng |
|
English Language Proficiency Test (ELPT) |
60% overall, tối thiểu 55% mỗi kỹ năng |
65% overall, tối thiểu 55% mỗi kỹ năng |
|
LanguageCert Academic |
65 overall, tối thiểu 60 mỗi kỹ năng |
70 overall, tối thiểu 60 mỗi kỹ năng |
|
LanguageCert International ESOL (B2) |
High pass overall, tối thiểu 33 mỗi kỹ năng |
High pass overall, tối thiểu 38 mỗi kỹ năng |
|
Trinity College: ISE II |
ISE II (B2, dùng cho entry bậc đại học) |
ISE II (thường vẫn chấp nhận, nhưng nên kiểm tra cụ thể) |
|
Oxford ELLT (Global) |
6 overall, tối thiểu 5 mỗi kỹ năng |
7 overall, tối thiểu 5 mỗi kỹ năng |
|
TOEFL iBT Home Edition |
Cùng yêu cầu như TOEFL iBT |
Cùng yêu cầu như TOEFL iBT |
|
IELTS Online |
Cùng yêu cầu như IELTS Academic |
Cùng yêu cầu như IELTS Academic |
|
Oxford ELLT Digital |
Cùng yêu cầu như Oxford ELLT Global |
Cùng yêu cầu như Oxford ELLT Global |
|
Duolingo English Test |
110 overall, tối thiểu 100 mỗi kỹ năng |
120 overall, tối thiểu 100 mỗi kỹ năng |
|
GCSE English Language |
Grade C (đủ tiêu chuẩn tiếng Anh) |
Thường được chấp nhận |
|
IGCSE English Language / First Language |
Grade C |
Grade C |
|
IGCSE English as a Second Language |
Grade C |
Grade B |
|
Cambridge O Level English Language |
Grade C |
Grade C |
|
Cambridge C2 Proficiency (CPE) |
Cấp C2 (Proficiency) – thường được chấp nhận ở cả bậc |
Cấp C2 (Proficiency) – thường được chấp nhận |
|
Cambridge C1 Advanced (CAE) |
Grade C (170) |
Grade C (176) |
|
Cambridge B2 First (FCE) |
Grade C |
Grade B |
|
International Baccalaureate English |
Grade 5 |
Grade 5 |
|
UK degree bằng tiếng Anh |
Tốt nghiệp bậc Cử nhân tại Anh hoặc tương đương ở nước nói tiếng Anh (theo UKVI) |
Thường được chấp nhận cho cả bậc học (tuỳ theo quy định UKVI) |
Yêu cầu đối với sinh viên Việt Nam: IELTS Academic: 6.0 tổng đối với bậc đại học và 6.5 tổng cho bậc sau đại học, không kỹ năng nào dưới 5.5 (Listening, Speaking, Reading, Writing).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
- Chứng chỉ GCE A‑level từ một hội đồng thi của Anh được công nhận.
- Chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) với tối thiểu 24 điểm.
- Chương trình dự bị đại học được Anglia Ruskin University công nhận.
- Các bằng cấp liên quan có được ở nước bạn.
- Đối với một số ngành học, có thể có yêu cầu bổ sung, ví dụ như portfolio (hồ sơ tác phẩm) cho các ngành Mỹ thuật và Thiết kế.
Nếu bạn đã hoàn thành một phần chương trình đại học ở Anh hoặc ở nước bạn, có thể đủ điều kiện để vào thẳng năm 2 hoặc năm 3 của một chương trình đại học tương ứng tại trường.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
|
Thạc sĩ |
• Một chương trình Pre‑Master được công nhận. •Bằng tốt nghiệp đại học GPA ≥ 7,0. •Bằng Thạc sĩ (Master). |
|
Nghiên cứu sinh (PhD / Research) |
• Chương trình MPhil: bằng Cử nhân của Anh với xếp loại Upper Second Class (2:1) hoặc First Class honours, hoặc tương đương từ một quốc gia khác. •Chương trình PhD: bằng Thạc sĩ phù hợp từ một trường đại học Anh, hoặc bằng tương đương từ một quốc gia khác. |
Một số ngành có thể có yêu cầu bổ sung, ví dụ: môn học, mức điểm, portfolio hoặc phỏng vấn. Các yêu cầu này sẽ được ghi rõ trên trang chi tiết của từng ngành học.
Nếu bạn không đáp ứng được bằng cấp theo quy định trên, có thể tham khảo lớp Foundation, First Year Pathway và Pre-Master.
Học bổng Anglia Ruskin University
Có khá nhiều các loại học bổng được cung cấp tại Đại học Anglia Ruskin University để hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận có thể học bổng lên tới 10.000 EUR, hầu hết các loại học bổng này sẽ không cần đến đơn đăng ký riêng biệt.
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
International Undergraduate Scholarship – Học bổng cử nhân quốc tế |
Là sinh viên quốc tế (phải đóng mức học phí quốc tế). Bắt đầu khóa Cử nhân chính quy, học toàn thời gian tại một trong các campus chính của trường (không phải ARU College, Writtle, học online, từ xa, hợp tác, hay degree apprenticeship). Sinh viên nhận học bổng có thể được ưu đãi Early Payment Discount (giảm phí nếu trả học phí cả năm trước thời hạn). |
Có 2 mức Mức £5,000 Năm 1: £2,000. Các năm tiếp theo: £1,000/năm Mức £7,000 Năm 1: £4,000. Các năm tiếp theo: £1,000/năm |
|
Global Study Awards |
học bổng quốc tế do British Council (và các đối tác) tổ chức nhằm khuyến khích thanh niên đi du học, được đi khám phá các quốc gia, nền văn hoá và ngôn ngữ mới. Sinh viên quốc tế từ 18 tuổi trở lên, có IELTS do British Council cấp, đang dự định đăng ký khóa Cử nhân hoặc Thạc sĩ toàn thời gian ở nước ngoài. |
Tối đa: £10,000 mỗi người, được dùng để trả học phí (ưu tiên trả cho trường trước). Nếu học phí thấp hơn £10,000, phần còn lại có thể được dùng cho chi phí sinh hoạt trong tối đa 52 tuần. |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
International Postgraduate Scholarship – Học bổng sau đại học cho sinh viên quốc tế |
Học chương trình MBA Là cựu sinh viên từng học và tốt nghiệp hoặc từng học tại Anglia Ruskin University Đáp ứng các tiêu chí đầu vào của học bổng, như vượt yêu cầu tối thiểu về điểm/ bằng đầu vào của chương trình sau đại học |
Lên đến £4,000 |
|
GREAT Scholarships |
Cung cấp 3 học bổng GREAT, dưới dạng giảm học phí năm đầu tiên cho chương trình Thạc sĩ toàn thời gian |
£10,000 |
|
Chevening – Chương trình học bổng quốc tế |
Chevening Scholarships: học bổng toàn phần hoặc bán phần (đa số là toàn phần) cho chương trình Thạc sĩ 1 năm tại Anh. Chevening Fellowships: các chương trình ngắn hạn dành cho các nhà lãnh đạo, chuyên gia đang làm việc. Người nhận giải được chọn bởi các Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Anh trên toàn thế giới. |
Học phí, chi phí tại Anglia Ruskin University
Học phí bậc đại học
Anglia Ruskin University áp dụng mức học phí cạnh tranh so với nhiều trường đại học công lập tại Anh. Đối với phần lớn các chương trình đại học, sinh viên quốc tế chỉ cần chi trả từ £17,500/năm.
|
Nhóm ngành |
Học phí/năm |
Ghi chú |
|
Business, Management & Marketing |
£17,500 |
Bao gồm Business Management, International Business, Marketing, Finance… |
|
Accounting & Finance |
£17,500 |
Các chương trình BA/BSc Accounting, Finance, Banking. |
|
Law (LLB) |
£17,500 |
Chương trình Luật và Luật kết hợp. |
|
Computing & Information Technology |
£17,500 |
Computer Science, Cyber Security, Artificial Intelligence, Software Engineering… |
|
Engineering |
£17,500 – £19,500 |
Tùy ngành và yêu cầu phòng thí nghiệm. |
|
Architecture & Built Environment |
£17,500 – £19,500 |
Bao gồm Architecture, Construction Management, Quantity Surveying. |
|
Psychology |
£17,500 |
Bao gồm Psychology và các chuyên ngành liên quan. |
|
Media, Film & Journalism |
£17,500 |
Media Production, Journalism, Film, Digital Media… |
|
Art, Design & Creative Industries |
£17,500 |
Graphic Design, Illustration, Fashion, Interior Design… |
|
Biomedical Science & Applied Science |
£19,500 – £21,200 |
Học phí cao hơn do sử dụng phòng thí nghiệm chuyên sâu. |
|
Nursing & Allied Health |
£19,500 – £21,200 |
Bao gồm Nursing, Midwifery, Operating Department Practice… |
|
Medical Science (không bao gồm MBChB) |
£21,200 |
Các chương trình khoa học sức khỏe và y sinh có chi phí cao hơn. |
Học phí chương trình sau đại học
|
Chương trình |
Học phí |
Ghi chú |
|
Bằng Thạc sĩ, chứng chỉ sau đại học và văn bằng sau đại học |
£17.500 – £20.200 mỗi năm |
Học toàn thời gian |
|
Chương trình PhD, MPhil, Professional Doctorate và MD (Res) |
£17,500 mỗi năm |
Học toàn thời gian |
| Chương trình PhD, MPhil, Professional Doctorate và MD (Res) |
£8,750 mỗi năm |
Học bán thời gian |
Học phí tiếng Anh
|
Độ dài khóa (tuần) |
Học phí |
Yêu cầu IELTS đầu vào (Overall) |
|
15 tuần |
£5,775 |
4.5 – 6.0 |
|
12 tuần |
£4,620 |
5.0 – 6.0 |
|
10 tuần |
£3,850 |
5.0 – 6.5 |
|
6 tuần |
£2,310 |
5.5 – 6.5 |
Đây là thông tin cho khóa tháng 09/2026
Học phí Pathways
Đại học
|
Giai đoạn học |
Học phí |
|
Stage 1: Foundation (Business & Non‑biz) |
2 kỳ: £16,000 |
|
Stage 2: Năm 1 đại học – Business |
£16,200 |
|
Stage 2: Năm 1 đại học – Non‑business |
£15,500 |
Sau Đại học
|
Giai đoạn học |
Học phí |
|
Pre‑Master |
£9,100 |
Đây là mức học phí 2026–2027
Cuộc sống sinh viên tại Anglia Ruskin University
Hiện có hơn 120 câu lạc bộ và hiệp hội sinh viên trong khuôn viên trường, với rất nhiều các sự kiện và hoạt động diễn ra không ngừng nghỉ, cùng với rất nhiều môn thể thao có thể tham gia.
Ngoài ra, tại trung tâm khoa học còn có 1 quảng trường lớn, có tới 300 chỗ ngồi dành riêng cho hoạt động khoa học, và một phòng thí nghiệm 200 chỗ.
Có nhiều lựa chọn nhà ở dành cho sinh viên sống tại Đại học Anglia Ruskin nằm ngay trong khuôn viên trường. Mỗi cơ sở thường sẽ có khu vực ở chính, cùng rất nhiều tiện ích, cùng cảnh quan môi trường xung quanh.
Mỗi hội trường hoặc ngôi nhà đều có nhiều kích cỡ phòng khác nhau, với cả 2 lựa chọn phòng tắm riêng hoặc chung, với các khu vực tự phục vụ như phòng ăn, phòng sinh hoạt chung, đều có wifi. Các phòng đều được trang bị đầy đủ tiện nghi với giường, tủ quần áo, bàn làm việc, tủ lạnh mini. Mỗi phòng đều có tủ quần áo, giường đơn, ngăn kéo, bàn làm việc, giá sách.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc |
Mức lương trung bình |
|
Phục vụ / Bồi bàn |
£9 – £11 |
|
Thu ngân / Bán hàng |
£9 – £11 |
|
Lễ tân / Tiếp tân |
£9 – £11 |
|
Nhân viên quán café / Quầy bar |
£9 – £12 |
|
Giao hàng (Delivery) |
£9 – £11 |
|
Trợ giảng / Tutor (Gia sư) |
£15 – £25 (có thể hơn) |
|
Biên/phiên dịch |
£12 – £20 |
|
Admin / Hỗ trợ văn phòng |
£9 – £11 |
|
IT Support / Data entry |
£10 – £15 |
|
Marketing / Social media |
£10 – £15 (tuỳ kinh nghiệm) |
|
Làm việc trong thư viện / Ký túc xá |
£9 – £11 |
Chi phí sinh hoạt
|
Hạng mục |
Ngoài London (GBP/tháng) |
Khu vực London (GBP/tháng) |
|
Nhà ở |
400 – 550 |
650 – 900 |
|
Ăn uống và sinh hoạt cá nhân |
150 – 250 |
200 – 300 |
|
Di chuyển |
45 – 100 |
80 – 150 |
|
Điện, nước, internet |
60 – 100 |
80 – 120 |
|
Giải trí, mua sắm |
80 – 150 |
100 – 200 |
Sinh viên quốc tế thường duy trì khoảng £1,015/tháng nếu ở ngoài London và £1,265/tháng nếu ở London.
Các thành phố có cam kết sinh hoạt phí thấp hơn (như Cambridge, Chelmsford, Peterborough) thường rơi vào khoảng 900–1,200 GBP/tháng.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên tại Đại học Anglia Ruskin University thường sẽ được hỗ trợ tìm việc với nguồn tài nguyên miễn phí trọn đời kể cả khi đã tốt nghiệp. Đại học Anglia Ruskin University nằm trong top 25% các trường đại học ở Vương quốc Anh về khả năng tìm kiếm việc làm toàn thời gian sau đại học, đứng đầu ở miền Đông nước Anh.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề hàng đầu sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học Anglia Ruskin University, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:
| Công việc | Mức lương (£) |
| Giám đốc nhân sự | 39,000–40,000 |
| Kỹ sư phần mềm | 33,000–35,000 |
| Điều tra viên số liệu | 40,000–42,000 |
| Giám đốc tiếp thị | 30,000–32,000 |
| Pha chế bác sĩ nhãn khoa | 25,000–26,000 |
| Kỹ sư xây dựng tốt nghiệp | 28,000–30,000 |
| Kỹ sư dự án | 34,000–36,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Các bằng cấp có mức lương cao nhất, được tính trung bình theo năm, cụ thể như sau:
| Trình độ (bằng cấp) | Mức lương (USD) |
| Cử nhân (Bachelor) | 30,000–35,000 USD |
| Thạc sĩ (Master) | 38,000–44,000 USD |
| Tiến sĩ (PhD) | 43,000–55,000 USD |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Anglia Ruskin University có một mạng lưới cựu sinh viên với hơn 180.000 cựu sinh viên trải rộng trên hơn 90 quốc gia.
- Chris Beckett – Học giả, tác giả, tiểu thuyết gia khoa học viễn tưởng
- Elsie Vera Cole – Nghệ sĩ
- Ian Miller – Tuyển thủ bóng đá Anh
- Philip Reeve – Tác giả và họa sĩ minh họa sách thiếu nhi
- Ronald Searle – Nghệ sĩ và họa sĩ truyện tranh châm biếm, họa sĩ truyện tranh, nhà điêu khắc, nhà thiết kế huy chương và họa sĩ minh họa
Câu hỏi thường gặp về Anglia Ruskin University
Đại học Anglia Ruskin University nằm ở đâu?
Đại học Anglia Ruskin University có nhiều cơ sở tại Vương quốc Anh, chủ yếu ở vùng Đông Anglia và London: Chelmsford (Essex), Cambridge (Cambridgeshire, Peterborough (Cambridgeshire), Writtle (Essex), London (ARU London)
Đại học Anglia Ruskin University có thứ hạng tốt không?
- Thường trong nhóm top 300–400 Châu Âu và 600–800 thế giới, được chọn là “University of the Year 2023” tại Anh.
- Thuộc nhóm top 100–120 trường đại học tại Anh.
- ARU mạnh về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp rất cao, thường trong top 10% các trường tại Anh.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại Đại học Anglia Ruskin University?
Giáo dục, Khoa học Sức khỏe, Kinh doanh và Quản trị, Khoa học Máy tính và Công nghệ, Luật, Xã hội, Chính trị và Truyền thông
