Hotline: 1800.55.88.48
Australian Catholic University
Australian Catholic University (ACU – Đại học Công giáo Úc) là một trường đại học công lập độc đáo, uy tín và giàu lòng nhân ái tại nước Úc, được thành lập chính thức vào năm 1991. Dù mang tên “Công giáo”, ACU vận hành trên tinh thần tự do học thuật và rộng mở cánh cửa chào đón tất cả học viên thuộc mọi tôn giáo, sắc tộc và nền tảng văn hóa khác nhau. Điểm đặc biệt cấu thành nên thương hiệu của ACU là mạng lưới học xá phi tập trung trải dài khắp dải bờ biển phía Đông nước Úc với 7 cơ sở tối tân đặt tại Melbourne, Bắc Sydney, Strathfield, Brisbane, Canberra, Ballarat, Blacktown, cùng 1 trung tâm học thuật quốc tế tại thủ đô Rome (Ý).
Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quốc tế định hướng theo đuổi các khối ngành mang tính phụng sự con Con người và Xã hội. ACU tự hào sở hữu các chương trình đào tạo xuất sắc lọt top đầu thế giới về Y tế, Điều dưỡng, Giáo dục & Sư phạm và Tâm lý học. Giáo trình của trường được thiết kế “thực chiến” tối đa, tích hợp bắt buộc các học phần Thực tập lâm sàng hoặc Học tập lồng ghép công việc (Work Integrated Learning), đồng thời sở hữu chính sách học phí thuộc nhóm kinh tế và “dễ thở” bậc nhất trong số các đại học công lập tại Úc.
Hiện nay, ACU là cái nôi học thuật của hơn 33,000 học viên, tạo nên một cộng đồng sinh viên gắn kết, ấm cúng và ngập tràn tinh thần nhân văn.
Thông tin về Australian Catholic University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1991
QS ranking 2027
851-900
THE ranking 2026
401-500
SL sinh viên quốc tế
4.500 - 5.000
Địa điểm chính
North Sydney, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về Australian Catholic University
Xếp hạng
Trong kỳ đánh giá học thuật quốc tế chu kỳ mới cập nhật toàn cầu, Australian Catholic University xuất sắc khẳng định vị thế vững chắc trong nhóm dải trường đại học tinh hoa, sở hữu năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tế vượt trội:
| Bảng xếp hạng quốc tế (Chu kỳ mới nhất) | Thứ hạng ghi nhận | Vị thế đối sánh học thuật |
| Times Higher Education (THE) WUR 2026 | Nhóm #401–500 thế giới | Nằm trong Top 2% các trường đại học tốt nhất thế giới. |
| QS World University Rankings 2026 | Nhóm #851–900 thế giới | Chứng nhận năng lực giảng dạy toàn diện. |
| CWUR World University Rankings 2026 | Hạng #900 thế giới | Lọt Top 4.3% thế giới về chất lượng tổng thể. |
| THE Research Quality Index | Đạt điểm số tối cao 97.1 / 100 | Chứng minh chất lượng và tầm ảnh hưởng vượt trội của các công trình nghiên cứu. |
| Excellence in Research for Australia (ERA) | Đạt chuẩn Above World Standard | Xếp hạng “Trên mức trung bình thế giới” tại 19 lĩnh vực nghiên cứu cốt lõi. |
Học tập tại đại học Australian Catholic University (ACU)
| Nội dung giá trị | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Mạng lưới học xá đa dạng | Sinh viên có thể lựa chọn học tập tại các thủ phủ sầm uất (Sydney, Melbourne, Brisbane) hoặc tận hưởng cuộc sống bình yên, tiết kiệm chi phí tại các học xá regional (Ballarat, Canberra). |
| Thủ phủ Điều dưỡng & Sư phạm | ACU sở hữu hệ thống phòng lab mô phỏng y tế lâm sàng đạt chuẩn bệnh viện năm sao và là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên lớn nhất nước Úc. |
| Adobe Creative Campus | Tự hào là đối tác chính thức, sinh viên mọi ngành được cấp quyền sử dụng miễn phí toàn bộ bộ công cụ cao cấp của Adobe, nâng cao tư duy thiết kế đồ án trực quan. |
| Cam kết Thực tập (WIL) | Triết lý học đi đôi với phụng sự. 100% giáo trình khối ngành sức khỏe và giáo dục được lồng ghép học phần thực tập thực tế gắt gao tại hệ thống đối tác công nghiệp lớn. |
| Cổng kết nối ACU CareerHub | Dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp độc quyền giúp du học sinh chỉnh sửa CV chuyên nghiệp, phỏng vấn thử, kết nối thực tập và tìm kiếm cơ hội việc làm bán thời gian. |
Chương trình đào tạo tại Australian Catholic University
Australian Catholic University mang đến lộ trình phân bổ học phí cực kỳ minh bạch và kinh tế so với mặt bằng chung tại Úc.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Tại nước Úc, ACU nổi tiếng là dòng trường đại học công lập có mức chi phí học tập vô cùng “hạt dẻ”, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đáng kể cho du học sinh:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | ACU Australia (2026/2027) | Deakin University | Western Sydney University | Ghi chú lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối Kinh tế) | ~A$27,000 – A$30,000 / năm | ~A$41,500 / năm | ~A$35,868 / năm | Hệ cử nhân 3 năm tối ưu hóa năng lực ứng dụng, quản trị cốt lõi. |
| Undergraduate (Khối Sư phạm) | ~A$25,000 – A$29,000 / năm | ~A$33,000 / năm | ~A$32,500 / năm | Giáo trình thế mạnh hàng đầu, tích hợp thực tập thực tế gắt gao. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ) | ~A$25,000 – A$32,000 / năm | ~A$42,000 / năm | ~A$38,000 / năm | Khóa cao học hệ 1.5 – 2 năm lấy bằng nhanh thực chiến kinh tế. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Australian Catholic University
Theo bảng định hạng chuyên ngành danh giá toàn cầu của THE Subject Rankings và QS Subject, trường khẳng định thế mạnh tuyệt đối ở các nhóm ngành phụng sự:
| Nhóm ngành đào tạo chuyên sâu | Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu (Chu kỳ mới nhất) |
| Nursing (Khối ngành Điều dưỡng) | Top 50 toàn thế giới (Ngành mũi nhọn hàng đầu làm nên danh tiếng của ACU). |
| Theology (Thần học & Triết học) | Top 100 toàn thế giới theo bảng định hạng chuyên ngành của QS. |
| Psychology (Tâm lý học ứng dụng) | Top 101–125 toàn thế giới theo hệ thống Times Higher Education. |
| Education Studies (Giáo dục & Sư phạm) | Top 151–175 toàn thế giới về chất lượng đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học. |
| Arts & Humanities (Nhân văn) | Top 251–300 toàn thế giới theo ghi nhận học thuật của THE. |
Quy trình tuyển sinh của Australian Catholic University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:
| Bậc học / Lộ trình học chuyên môn | Yêu cầu chứng chỉ IELTS Academic | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Chương trình Dự bị (Foundation Studies) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) | IELTS 6.0 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên. |
| Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Khối ngành Y khoa, Điều dưỡng, Sư phạm | IELTS 7.0 – 7.5 overall (Quy định khắt khe từng kỹ năng) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 65 điểm trở lên. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)
| Lộ trình học thuật chuyển tiếp | Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Lộ trình phù hợp với ai? |
| Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) loại Giỏi từ các trường chuyên/phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 / 10 trở lên. | Học sinh phổ thông chính quy có học lực tốt, muốn liên thông trực tiếp học thẳng khóa chính chuyên môn. |
| Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Studies) | Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 6.5 / 10 trở lên tại các trường phổ thông quy chuẩn. | Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính. |
| Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. | Hoàn thành khóa Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian du học. |
Đối với những bạn đang lên kế hoạch nâng tầm học vấn và bứt phá sự nghiệp tại các thành phố lớn nước Úc, chương trình Sau đại học (Postgraduate) tại Australian Catholic University chính là một nấc thang chiến lược thực chiến gặt hái nhiều thành quả. Tuy nhiên, để tối ưu hóa xác suất nhận được thư mời nhập học vô điều kiện và chủ động định hướng lộ trình học tập, việc nắm chắc các tiêu chí tuyển sinh là bước đi không thể thiếu.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các điều kiện đầu vào bậc cao học chính quy tại trường:
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)
| Tiêu chí xét tuyển | Yêu cầu chi tiết đối với sinh viên Việt Nam | Chuẩn đối chiếu Úc (AQF) | Lưu ý quan trọng từ Ban Tuyển sinh |
| Văn bằng học thuật | Tốt nghiệp và sở hữu bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật tại Việt Nam. | Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). | Trường chấp nhận bằng tốt nghiệp trái chuyên ngành đối với các chương trình Thạc sĩ khối ngành quản trị thương mại chuyển đổi. |
| Điểm trung bình (GPA) | Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt GPA từ 6.5 / 10 trở lên(hoặc tương đương chuẩn bệ điểm đạt mốc Pass average). | Tương đương chuẩn bằng tốt nghiệp Hạng đạt (Pass average). | Tiêu chuẩn tuyển sinh cởi mở, mở rộng cơ hội cho phần lớn cử nhân Việt Nam nộp hồ sơ học nâng cao. |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc đối với phần lớn các chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Coursework). | Không yêu cầu kinh nghiệm (No work experience required). | Riêng đối với một số ngành đặc thù như Thạc sĩ Tâm lý học lâm sàng, ứng viên cần trải qua vòng phỏng vấn và đánh giá lý lịch. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng |
| Bước 1: Chọn khóa học mục tiêu | Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, kỳ nhập học tương ứng (Kỳ chính tháng 2 hoặc Kỳ phụ tháng 7) và địa điểm campus học tập. | Tham khảo chi tiết thông tin cấu trúc module môn học, thời lượng khóa học trên website trường. |
| Bước 2: Scan hồ sơ học thuật | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) và chuẩn bị các thư giới thiệu học thuật từ giảng viên hoặc cơ quan cấp trên. | Bài luận thể hiện rõ động lực chọn ngành, CV năng lực tóm tắt tóm lược, 1-2 thư giới thiệu chính thức. |
| Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh | Gửi đơn ứng tuyển trực tiếp trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đại lý đại học được ủy quyền tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến. |
| Bước 5: Thẩm định GTE & Đóng tiền cọc | Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer). |
| Bước 6: Nhận CoE & Xin Visa Úc | Trường phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). | Chứng nhận điện tử CoE, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú di dân. |
Học bổng Australian Catholic University
Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)
| Tên học bổng chính thức | Giá trị áp dụng (2026/2027) | Điều kiện áp dụng cốt lõi | Quy trình xét tuyển |
| ACU International Student Scholarship (ISS) | Waiver 50% tổng học phítoàn khóa học chính quy | Dành cho tân sinh viên hệ Cử nhân coursework đạt thành tích học tập phổ thông xuất sắc vượt trội (GPA lớp 12 đạt từ 8.0 / 10trở lên). | Cần nộp đơn riêng biệt kèm một bài luận cá nhân thể hiện tinh thần cộng đồng và phụng sự xã hội. Số lượng giới hạn 20 suất/năm. |
| ACU International Launch Scholarship | Giảm 25% học phícho toàn bộ thời gian học | Áp dụng cho sinh viên đăng ký các dải ngành mới mở: Khoa học máy tính, Khoa học dữ liệu, Cử nhân Kinh doanh mới và các bằng kép liên quan. | Xét duyệt tự động hoàn toàndựa trên mã ngành đăng ký trên thư mời nhập học chính thức, không cần làm form riêng. |
| ACU Executive Dean’s International Scholarship | Giảm 20% học phí hàng nămsuốt khóa học | Suất học bổng danh giá từ các Khoa (Faculties) dành cho sinh viên có hồ sơ học thuật loại Giỏi đầu vào. | Xét duyệt tự động hoàn toànsong song cùng đơn nhập học khóa chính, thông tin hiển thị trực tiếp trên thư mời. |
| ACU Health Sciences Towards Brisbane 2032 | Giảm 15% học phí hàng năm | Quỹ học bổng đón đầu Olympic Brisbane 2032, dành cho sinh viên học các ngành Sức khỏe, Thể thao giảng dạy tại học xá Brisbane. | Xét duyệt tự động hoàn toàndành cho các hồ sơ đáp ứng chuẩn đầu vào chuyên ngành chỉ định tại campus Brisbane. |
| ACU Ballarat International Nursing Scholarship | Giảm 15% học phí hàng năm | Áp dụng riêng cho sinh viên quốc tế theo học chuyên ngành Điều dưỡng (Bachelor of Nursing) tại cơ sở Ballarat vùng Regional. | Xét duyệt tự động hoàn toàndựa trên địa điểm học xá và chuyên ngành đăng ký trên hệ thống tuyển sinh. |
Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)
| Tên học bổng chính thức | Giá trị áp dụng (2026/2027) | Điều kiện áp dụng cốt lõi | Quy trình xét tuyển |
| ACU International Student Scholarship (ISS) | Waiver 50% tổng học phítrọn khóa Thạc sĩ | Dành cho học viên bậc Thạc sĩ giảng dạy (Coursework) sở hữu điểm GPA tốt nghiệp Đại học đạt từ 8.0 / 10 trở lên. | Cần nộp đơn riêng biệt kèm thư bày tỏ nguyện vọng và hồ sơ năng lực. Mở đơn theo đợt tuyển sinh Semester. |
| ACU International Launch Scholarship (PG) | Giảm 25% học phí cho toàn bộ khóa học | Áp dụng cho học viên cao học đăng ký các chương trình Thạc sĩ mới về mảng Công nghệ sáng tạo và Khoa học dữ liệu. | Xét duyệt tự động hoàn toàn, mức giảm trừ chi phí sẽ được ghi nhận trực tiếp trên hóa đơn đóng tiền cọc CoE. |
| ACU Executive Dean’s International Scholarship | Giảm 20% học phí hàng năm | Áp dụng cho các khóa học Thạc sĩ chính quy thuộc khối Kinh tế, Giáo dục, Luật dựa trên điểm GPA đại học loại Giỏi. | Xét duyệt tự động hoàn toàn, không yêu cầu sinh viên phải nộp thêm bất kỳ biểu mẫu xin riêng biệt nào. |
| ACU Vice Chancellor’s PhD Excellence Scholarship | Đài thọ 100% học phí + Cấp sinh hoạt phí hàng năm (~A$34,728) | Suất học bổng tối cao dành cho ứng viên Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD) có đề tài nghiên cứu xuất sắc vượt trội. | Đánh giá gắt gao dựa trên Đề cương nghiên cứu (Research Proposal), portfolio bài báo khoa học và vòng phỏng vấn với hội đồng giáo sư. |
| ACU Alumni Advantage (Loyalty Discount) | Giảm 10% học phí khóa học Thạc sĩ | Đặc quyền tri ân dành riêng cho sinh viên đã hoàn thành xuất sắc văn bằng Cử nhân tại ACU và quyết định học tiếp lên bậc Thạc sĩ. | Hệ thống tự động nhận diện thông tin mã số sinh viên cũ đạt yêu cầu và áp dụng giảm trừ trực tiếp. |
Câu hỏi thường gặp và Lưu ý cốt lõi về học bổng ACU (Q&A)
Để giúp bạn chủ động lên chiến lược “săn” và giữ vững các suất tài trợ tài chính từ Australian Catholic University, Ban tuyển sinh quốc tế đã chuẩn hóa các thắc mắc phổ biến nhất của sinh viên Việt Nam thành bảng tra cứu nhanh dưới đây:
| Câu hỏi / Vấn đề quan tâm | Giải đáp chi tiết từ Ban Tuyển sinh | Chiến lược & Lưu ý cốt lõi cho ứng viên |
| Các gói học bổng học phí của ACU có được cộng dồn không? | Không áp dụng cộng dồn các gói học bổng học phí với nhau (ví dụ: bạn không thể gộp học bổng Launch 25% và Merit 20% trên cùng một hóa đơn). | Được cộng dồn học bổng học phí với Học bổng hỗ trợ nhà ở (giảm 20% tiền KTX). Hãy tận dụng đặc quyền này để tối ưu hóa ngân sách du học. |
| Làm sao để giành được suất học bổng tối cao 50% học phí (ISS)? | Yêu cầu GPA đạt từ 8.0 / 10trở lên ở bậc học gần nhất, có Thư mời nhập học khóa chính và hoàn thiện một bài luận cá nhân xuất sắc. | Gói học bổng này có tính cạnh tranh rất cao (chỉ 20 suất/năm toàn cầu). Bài luận cần bám sát tôn chỉ của ACU: tập trung vào tinh thần phụng sự con người, cống hiến cho xã hội và các hoạt động tình nguyện thực tế của bạn. |
| Hạn chót (Deadline) nộp hồ sơ xét học bổng 50% là khi nào? | Quỹ học bổng ISS đóng đơn rất sớm: Thường vào tháng 9(cho kỳ nhập học tháng 2 năm sau) và tháng 4 (cho kỳ nhập học tháng 7). | Hãy nộp hồ sơ xin Thư mời nhập học (Offer Letter) trước đó từ 2-3 tháng để có mã số sinh viên kịp tiến độ nộp đơn xin học bổng gắt gao này. |
| Học bổng giảm 20% chi phí nhà ở ký túc xá vận hành ra sao? | Áp dụng giảm trừ trực tiếp 20% tiền thuê phòng trong thời hạn 12 tháng liên tục tại hệ thống ký túc xá chính quy do ACU quản lý. | Đây là chiếc “phao cứu sinh” tài chính cực lớn tại các thủ phủ đắt đỏ như Sydney hay Melbourne. Hãy làm đơn đăng ký giữ chỗ phòng ở KTX ngay sau khi nhận được offer khóa chính để không bỏ lỡ suất. |
| Điều kiện để tôi duy trì học bổng (từ 20% – 50%) qua các năm tiếp theo? | Sinh viên bắt buộc phải học hệ toàn thời gian (Full-time) và phải vượt qua tất cả các môn học (Pass all subjects)đăng ký trong kỳ. | Tuyệt đối không để trượt môn (Fail). Nếu bạn bị trượt bất kỳ môn nào hoặc vi phạm quy chế chính trực học thuật, học bổng sẽ tự động hủy bỏ vĩnh viễn ở các kỳ học sau. |
Học phí, chi phí tại Australian Catholic University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc Cử nhân (Undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế nhập học trong niên khóa 2026/2027 được tính toán đồng đều theo dải ngành như sau:
| Nhóm chương trình học hệ Cử nhân | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Ghi chú & Đặc điểm thiết kế |
| Bachelor of Arts / Media | A$23,000 – A$27,000 | Áp dụng cho khối Nhân văn, Truyền thông số số và Sáng tác viết luận. |
| Bachelor of Education (Early / Primary) | A$25,000 – A$29,000 | Ngành học ưu tiên định cư; tích hợp học phần đứng lớp thực tế tại trường Úc. |
| Bachelor of Business Administration | A$25,000 – A$30,000 | Giáo trình quản trị cốt lõi; bám sát tình huống thương mại thực tế. |
| Bachelor of Commerce / Accounting | A$27,000 – A$29,000 | Giáo trình bám sát chuẩn chứng chỉ nghề nghiệp kế toán quốc tế. |
| Bachelor of Nursing | ~A$30,000 – A$33,000 | Ngành elite top 50 thế giới; bao trọn vật tư y tế và lab thực hành lâm sàng. |
Học phí chương trình sau đại học
Mức học phí bậc Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) hệ lên lớp áp dụng cho niên khóa 2026/2027:
| Chương trình học Thạc sĩ cụ thể | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Đặc điểm phân bổ lộ trình học |
| Master of Arts / Social Work | A$25,000 – A$29,000 | Khóa học định hướng nhân văn, công tác xã hội ứng dụng cộng đồng. |
| Master of Business Administration (MBA) | A$25,000 – A$32,000 | Chương trình Quản trị Kinh doanh chính quy, thực chiến cho học viên trái ngành. |
| Master of Teaching (Primary / Secondary) | A$28,500 – A$31,000 | Khóa học bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cao cấp, dồi dào cơ hội định cư. |
| Master of Public Health | A$30,000 – A$33,500 | Nghiên cứu sâu về quản lý hệ thống y tế và dịch tễ cộng đồng vĩ mô. |
Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)
Giảng dạy trực tiếp tại các trung tâm ngôn ngữ nội bộ của ACU, giúp sinh viên nâng cao điểm tiếng Anh học thuật trước khóa chính:
| Khóa học bổ trợ tiếng Anh (ELICOS) | Học phí áp dụng niên khóa 2026 | Phương thức định hướng mục tiêu |
| English for Academic Purposes (EAP) | ~A$440 – A$470 / tuần | Rèn luyện toàn diện kỹ năng phản biện học thuật, thuyết trình đồ án và viết báo cáo chuẩn Úc. |
Học phí Pathways (Chương trình Dự bị chuyển tiếp)
Lộ trình chuyển tiếp thông minh tại ACU International Pathways giúp học sinh Việt Nam củng cố kiến thức nền và liên thông an toàn vào thẳng đại học:
| Chương trình Pathway chuyển tiếp | Học phí trọn khóa tham khảo 2026 | Lợi ích tối ưu của lộ trình |
| Foundation Studies (Dự bị Đại học) | ~A$22,500 / khóa | Lộ trình đệm 1 năm dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền. |
| Diploma in Business / Information Tech | ~A$25,500 / khóa | Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt chuẩn sẽ chuyển thẳng vào năm 2 cử nhân. |
Cuộc sống sinh viên tại Australian Catholic University
Cơ hội việc làm bán thời gian (Part-time jobs)
Mạng lưới học xá trải dài tại các đô thị lớn sầm uất bậc nhất nước Úc mang lại thị trường việc làm thêm (part-time jobs) cực kỳ sôi động cho sinh viên ACU.
| Vị trí công việc làm thêm phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm |
| Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) | A$32.00 – A$38.00 / giờ | Văn phòng Quốc tế ACU, các chiến dịch ngày hội Open Days. |
| Trợ lý hành chính / Hỗ trợ thư viện trường | A$30.00 – A$34.00 / giờ | Hệ thống thư viện, phòng dịch vụ sinh viên tại campus. |
| Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | Các chuỗi siêu thị lớn trung tâm sầm uất (Woolworths, Coles, Kmart). |
| Trợ lý chăm sóc người già / Nhân viên phục vụ | A$27.00 – A$33.00 / giờ | Các cơ sở y tế tư nhân, trung tâm dịch vụ cộng đồng (Khối ngành Sức khỏe). |
Lưu ý di trú từ Chính phủ Úc: Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được làm thêm tối đa 48 giờ / mỗi hai tuần (fortnight) trong học kỳ chính thức và làm toàn thời gian không giới hạn vào các kỳ nghỉ lễ; tuyệt đối tuân thủ để bảo vệ quyền cư trú hợp pháp.
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính (2026/2027)
Chi phí sinh hoạt sẽ dao động phụ thuộc vào việc sinh viên lựa chọn học tập tại trung tâm phồn hoa (Sydney, Melbourne) hay các vùng regional yên bình (Ballarat, Canberra). Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt A$29,710 / năm:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế | Chi phí theo tuần tại Sydney/Mel | Chi phí theo tuần tại Ballarat/Canberra | Tổng chi phí ước tính / Năm học |
| Ký túc xá ACU hoặc Nhà thuê sharedĐã tích hợp tiền điện, nước, internet | A$220 – A$390 | A$160 – A$280 | A$8,000 – A$19,500 |
| Thực phẩm, nhu yếu phẩm & Tự nấu ăn | A$90 – A$140 | A$80 – A$120 | A$4,000 – A$7,000 |
| Giao thông công cộng (Thẻ Concession) | A$25 – A$45 | A$15 – A$30 | A$750 – A$2,250 |
| Giáo trình, tài liệu và Vật tư học tập | — | — | A$600 – A$1,200 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống xã hội | A$45 – A$85 | A$35 – A$65 | A$1,750 – A$4,250 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ | A$380 – A$660 | A$290 – A$495 | A$15,100 – A$34,200 / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại ACU hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm. Đặc biệt, nếu lựa chọn học tập tại các học xá thuộc vùng Regional được chỉ định như Ballarat Campus, bạn sẽ có đặc quyền gia hạn xin thêm 1-2 năm visa ở lại làm việc.
Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)
| Khối ngành tốt nghiệp tại ACU | Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc | Mức lương khởi điểm tham khảo (A$/năm) | Đặc thù ngành nghề & Ưu thế đào tạo của trường |
| Nursing & Midwifery | Registered Nurse / Clinical Nurse Specialist | $78,000 (khởi điểm) – $120,000 (chuyên sâu) | Thương hiệu tinh hoa Top 50 thế giới mang lại ưu thế tuyệt đối về năng lực tuyển dụng thực tế ngay lập tức. |
| Education Studies | Early Childhood Teacher / Primary School Teacher | $74,000 (khởi điểm) – $115,000 (thâm niên) | Nằm trong dải ngành mũi nhọn Top 175 toàn cầu; tỷ lệ đầu ra có việc làm đạt mức xuất sắc quốc gia. |
| Social Work & Psychology | Clinical Psychologist / Community Social Worker | $76,000 (khởi điểm) – $125,000 (chuyên gia) | Khối ngành Tâm lý học top 125 thế giới giúp học viên làm chủ các liệu pháp tham vấn y tế cao cấp. |
| Business & Accounting | Financial Accountant / Operations Executive | $70,000 (khởi điểm) – $118,000 (kinh nghiệm) | Giáo trình đạt trọn vẹn kiểm định nghề nghiệp tối cao, đẩy nhanh tiến độ thăng tiến chuyên môn thương mại. |
Mức lương triển vọng chi tiết theo văn bằng và trình độ học vấn
| Trình độ đào tạo tại ACU | Văn bằng / Chuyên ngành cụ thể | Mức lương khởi điểm trung bình (A$/năm) | Mức lương chuyên viên từ 3-5 năm (A$/năm) | Chiến lược tối ưu sự nghiệp & Tận dụng đặc quyền thực chiến |
| BẬC CỬ NHÂN (Undergraduate) | Bachelor of Nursing(Điều dưỡng tinh hoa) | A$78,000 | A$98,000 – A$122,000 | • Đầu quân vào hệ thống bệnh viện công và tư nhân đối tác lớn của ACU ngay từ kỳ thực tập lâm sàng.• Ngành học thuộc danh mục ưu tiên định cư tối cao của Chính phủ Úc, đầu ra việc làm rộng mở 100%. |
| Bachelor of Education(Mầm non / Tiểu học) | A$74,000 | A$95,000 – A$115,000 | • Tích lũy tối đa số giờ đứng lớp thực tế trong học phần WIL để xây dựng network với các hiệu trưởng trường học Úc.• Tận dụng dải bằng Top 175 thế giới của ACU để nộp hồ sơ xin Skills Assessment ngay sau khi tốt nghiệp. | |
| Bachelor of Business Administration | A$70,000 | A$95,000 – A$120,000 | • Ứng dụng thành thạo bộ công cụ Adobe Creative Campus của trường để làm truyền thông và marketing dịch vụ thương mại.• Săn tìm các vị trí Quản trị viên tập sự tại các doanh nghiệp lớn ở Sydney/Melbourne CBD. | |
| Bachelor of Commerce(Kế toán / Tài chính) | A$72,000 | A$100,000 – A$130,000 | • Tham gia các hoạt động hướng nghiệp tại CareerHub để tìm kiếm cơ hội cọ xát thực tế sớm.• Định hướng ôn luyện và thi lấy chứng chỉ CPA Australia hoặc CA để bứt phá thu nhập mạnh mẽ. | |
| BẬC SAU ĐẠI HỌC (Postgraduate) | Master of Teaching(Sư phạm cao học) | A$82,000 | A$105,000 – A$130,000 | • Phù hợp cho những bạn có bằng cử nhân trái ngành muốn chuyển hướng sang dải phụng sự giáo dục nước Úc.• Sử dụng thời gian Visa 485 kéo dài để bồi dưỡng chuyên sâu phương pháp luận giảng dạy tương tác hiện đại. |
| Master of Public Health(Y tế công cộng) | A$80,000 | A$110,000 – A$145,000 | • Khai thác sâu các dự án nghiên cứu dịch tễ và quản lý hệ thống sức khỏe cộng đồng thế giới thực thực tế.• Rất dễ ứng tuyển vào các tổ chức phi chính phủ (NGOs), cơ quan y tế chính phủ hoặc các viện chiến lược vĩ mô. | |
| Master of Business Administration (MBA) | A$78,000 | A$115,000 – A$150,000 | • Thăng tiến trực tiếp vào dải quản lý điều hành doanh nghiệp, giám đốc nhân sự chuỗi cung ứng thương mại.• Tận dụng dải học phí cực kỳ kinh tế của ACU để tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn đầu tư du học (ROI) nhanh nhất. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Triết lý giáo dục hướng tới việc cống hiến cho xã hội và năng lực thực hành xuất sắc của Australian Catholic University được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công rực rỡ lừng danh của các thế hệ cựu học viên trong giới chính trị lập pháp, đỉnh cao thể thao quốc gia và các dự án nhân văn vĩ đại:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Chuyên ngành / Lĩnh vực tốt nghiệp | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng đào tạo |
| Meg Lanning mang tước OAM | Khối ngành Quản trị & Thể thao ứng dụng | Huyền thoại cricket vĩ đại nhất nước Úc, Cựu Đội trưởng Đội tuyển Cricket Quốc gia nữ, giành vô số Cúp Vô địch Thế giới. | Biểu tượng vàng chứng minh cho tinh thần lãnh đạo kiên cường và năng lực điều hành chiến lược vượt trội được nuôi dưỡng nuôi dưỡng từ trường. |
| James Tedesco | Khối ngành Nghiên cứu thể thao / Rugby chuyên nghiệp | Siêu sao bóng bầu dục lừng danh nước Úc, Đội trưởng câu lạc bộ Sydney Roosters và đội tuyển tiểu bang New South Wales. | Sở hữu tư duy chiến thuật đỉnh cao, năng lực vận động cơ học xuất chúng đại diện cho chất lượng huấn luyện của khoa khoa học sức khỏe. |
| Melina Marchetta | Khối ngành Sư phạm & Giáo dục chính quy | Nữ nhà văn tiểu thuyết gia lừng danh nước Úc, Tác giả của cuốn sách bán chạy nhất lịch sử văn học trẻ Looking for Alibrandi. | Tác phẩm được đưa vào giáo trình giảng dạy trung học quốc gia và chuyển thể thành phim điện ảnh bom tấn đạt nhiều giải thưởng lớn, chứng minh tư duy nhân văn sâu sắc mài dũa từ trường. |
| Tim Costello đạt tước AO | Khối ngành Luật học và Nhân văn | Mục sư Baptist, nhà hoạt động xã hội vĩ đại kiêm Cựu Giám đốc Điều hành (CEO) của Tổ chức World Vision Australia. | Nhà lãnh đạo nhân đạo lỗi lạc có tầm ảnh hưởng vĩ mô toàn cầu, minh chứng tối cao cho sứ mệnh phụng sự con người và bảo vệ quyền lợi cộng đồng cốt lõi của ACU. |
Câu hỏi thường gặp về Australian Catholic University
Đại học Australian Catholic University nằm ở đâu?
ACU sở hữu cấu trúc mạng lưới học xá đa dạng gồm 7 cơ sở trải dài dải bờ biển phía Đông nước Úc: Melbourne, Bắc Sydney, Strathfield, Brisbane, Canberra, Ballarat và Blacktown, cùng 1 phân hiệu quốc tế lớn tại thủ đô Rome (Ý).
Trường ACU có thứ hạng tốt không?
Có, trường sở hữu bộ thành tích chuyên ngành rất xuất sắc: Lọt Top 50 thế giới về khối ngành Điều dưỡng (Nursing), Top 175 thế giới về Giáo dục & Sư phạm, lọt nhóm Top 2% các trường đại học tốt nhất thế giới theo bảng xếp hạng danh giá THE 2026.
Học tại trường ACU có bắt buộc phải theo đạo Thiên Chúa giáo không?
Hoàn toàn không. Dù mang tên Đại học Công giáo, ACU vận hành trên tinh thần tự do học thuật, tôn trọng sự đa dạng và rộng mở cánh cửa chào đón tất cả du học sinh thuộc mọi tôn giáo, tín ngưỡng hoặc không theo đạo nộp hồ sơ học tập.
