Hotline: 1800.55.88.48
Birkbeck University
Birkbeck, University of London là một thành viên thuộc University of London, nổi bật với mô hình học linh hoạt, trong đó phần lớn các lớp học được tổ chức vào buổi tối, thường từ 18:00 đến 21:00. Mô hình này giúp sinh viên có thêm thời gian ban ngày để làm thêm, thực tập, nghiên cứu hoặc tham gia các hoạt động phát triển nghề nghiệp.
Thông tin về Birkbeck University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1823
QS ranking 2026
#354
THE ranking 2026
301–350
SL sinh viên quốc tế
1.000
Địa điểm chính
Bloomsbury, London, UK
Khu vực
Greater London, UK
Tổng quan về Birkbeck University
Birkbeck, University of London là một lựa chọn phù hợp với sinh viên muốn học trong môi trường trung tâm London nhưng vẫn cần lịch học linh hoạt. Điểm khác biệt lớn nhất của trường là mô hình học buổi tối, thường trong khung 18:00–21:00, giúp sinh viên có thêm thời gian ban ngày để làm thêm, thực tập, nghiên cứu hoặc tích luỹ kinh nghiệm nghề nghiệp. Tuy nhiên, với sinh viên quốc tế, việc làm thêm vẫn phải tuân thủ điều kiện visa, thường giới hạn số giờ làm việc trong kỳ học. Vì vậy, Birkbeck nên được định vị là lựa chọn mạnh cho nhóm sinh viên ưu tiên tính linh hoạt, định hướng nghề nghiệp và muốn vừa học vừa làm tại London.
| Nội dung | Thông tin |
| Năm thành lập | 1823 |
| Vị trí chính | Bloomsbury, Trung tâm London (cạnh University College London – UCL) |
| Đặc điểm nổi bật | Chuyên đào tạo vào buổi tối; 83% nghiên cứu đạt hạng “World-leading” |
| Sinh viên quốc tế | Chiếm 43% tổng số sinh viên |
| Mô hình đào tạo | Flexible learning (Học tập linh hoạt), định hướng nghề nghiệp |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Thứ hạng Thế giới | Thứ hạng tại Anh (UK) |
| QS World University Rankings 2026 | #388 | #40 |
| Times Higher Education (THE) 2026 | #301–350 | #24 |
| EduRank 2026 | #626 | #53 |
| Shiksha Popularity 2026 | #313 | #68 |
Chương trình đào tạo tại Birkbeck University
Trường tọa lạc tại khu trung tâm Bloomsbury – trái tim học thuật của London. Sinh viên Birkbeck được sử dụng thư viện của University of London và có quyền tham gia vào mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu của hệ thống đại học này. Sinh viên thường là những người đang đi làm, giúp mở rộng mạng lưới networking thực tế.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Nhóm ngành | Chuyên ngành cụ thể | Birkbeck, University of London | Goldsmiths, University of London | City St George’s, University of London |
| Xếp hạng Tổng quát | QS World / THE 2026 | Top 301–350 thế giới | Top 401–500 thế giới | Top 301–350 thế giới |
| Khoa học Xã hội | Tâm lý học (Psychology) | Hạng 91 Thế giới (THE 2026) | Top 200–250 | Top 150–200 |
| Xã hội học & Chính trị | Top 150 Thế giới | Top 100 (Thế mạnh Media) | Top 200 | |
| Nghệ thuật & Nhân văn | Lịch sử & Triết học | Top 100 Thế giới | Top 150 | Top 250 |
| Khảo cổ học | Top 100 Thế giới | — | — | |
| Kinh tế & Quản lý | Kinh tế học (Economics) | Top 201–250 Thế giới | Top 400 | Top 150 (Thế mạnh Bayes) |
| Quản trị kinh doanh | Top 251–300 Thế giới | Top 450 | Top 100 | |
| Luật (Law) | Luật học (LLB/LLM) | Top 201–250 Thế giới | Top 300 | Top 150 |
| Khoa học Máy tính | AI & Khoa học dữ liệu | Top 301–400 Thế giới | Top 450 | Top 250 |
Quy trình tuyển sinh của Birkbeck University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chương trình học | IELTS Academic | Duolingo (DET) | PTE Academic |
| Foundation (Dự bị) | 5.0 – 5.5 | 95 – 105 | 50 – 55 |
| Đại học (Cử nhân) | 6.5 (min 6.0) | 115 – 120 | 61 – 65 |
| Thạc sĩ (MSc/MA) | 6.5 – 7.0 | 120 – 130 | 65 – 70 |
| Yêu cầu riêng (Luật) | 7.0 (min 6.5) | 130+ | 70+ |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Đối tượng | Chi tiết yêu cầu cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú |
| Học sinh tốt nghiệp THPT | Hoàn thành lớp 12 với GPA từ 7.0/10 trở lên | Bắt buộc hoàn thành khóa Dự bị Đại học (Foundation) trước khi vào năm nhất. |
| Sinh viên đang học Đại học | Hoàn thành năm 1 Đại học tại Việt Nam với kết quả khá | Có thể được xem xét vào thẳng năm nhất (Direct Entry) tùy theo chuyên ngành. |
| Học sinh có Chứng chỉ Quốc tế | A-Level: Từ ABB đến BBB
IB (Tú tài Quốc tế): Từ 28 – 30 điểm |
Đối với diện này, sinh viên được phép vào thẳng năm nhất mà không cần học dự bị. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Tiêu chí | Yêu cầu năm 2026 | Ghi chú |
| Bằng cấp Đại học | Bằng Cử nhân từ ĐH uy tín | Xếp loại Khá (GPA 7.0+) hoặc Giỏi (GPA 8.0+). |
| Kinh nghiệm làm việc | Ưu tiên ứng viên đang đi làm | Mô hình học tối rất phù hợp cho người đi làm. |
| MBA chuyên biệt | Tối thiểu 3 năm quản lý | Cần CV và thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng. |
| Định hướng nghiên cứu | Personal Statement rõ ràng | Nêu bật lý do chọn mô hình học linh hoạt tại London. |
Học bổng Birkbeck University
Học bổng bậc đại học
| Tên học bổng | Giá trị hỗ trợ | Điều kiện chính |
| Vice-Chancellor’s International Scholarship | Undergraduate: £1,000/năm, tối đa 3 năm; Master’s: £3,000 cho năm đầu | Dành cho sinh viên quốc tế cư trú tại Bangladesh, India, Nepal, Pakistan hoặc Vietnam; áp dụng cho full-time eligible programmes |
| Chevening Scholarship | Full-cost scholarship, gồm học phí và sinh hoạt phí | Dành cho ứng viên master đủ điều kiện theo chương trình Chevening; cạnh tranh cao |
| GREAT Scholarship | £10,000 | Năm 2026, trang Birkbeck hiển thị GREAT Scholarship cho Indonesia, không phải Việt Nam |
Học bổng chương trình sau đại học
| Tên học bổng | Giá trị hỗ trợ | Điều kiện xét tuyển |
| Vice-Chancellor’s | Giảm học phí (Lên tới 50%) | Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc nhất khoa. |
| GREAT Scholarship | £10,000 | Học bổng phối hợp với Hội đồng Anh (số lượng có hạn). |
| Alumni Loyalty | Giảm 20% học phí | Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp cử nhân tại Birkbeck. |
Học phí, chi phí tại Birkbeck University
Học phí bậc đại học
| Nhóm ngành | Ngành học tiêu biểu | Học phí quốc tế 2026/27 |
| Kinh tế & Kinh doanh | Economics BSc; Marketing BSc | £18,500/năm |
| Khoa học & Công nghệ | Computer Science BSc; Computer Science with AI BSc | £18,500/năm |
| Khoa học Xã hội | Psychology BSc | £18,500/năm |
| Luật | Law LLB | £18,500/năm |
| Nghệ thuật & Nhân văn | History BA; English BA | £18,500/năm |
Học phí chương trình sau đại học
| Nhóm ngành | Ngành học tiêu biểu | Học phí quốc tế 2026/27 |
| Business & Management | Human Resource Management MSc; Management-related MSc programmes | Khoảng £22,980/năm cho một số chương trình full-time international |
| MBA | Master of Business Administration MBA | £17,690/năm, chương trình part-time |
| Data, AI & Computing | Data Science MSc; Data Analytics and AI MSc | £22,980/năm |
| Psychology | Psychology Conversion MSc | £22,230/năm |
| Organizational Psychology | Organizational Psychology MSc | £20,850/năm |
| Law | Law LLM | £22,980/năm |
Học phí tiếng Anh
Dành cho sinh viên chưa đạt đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào chính thức. Các khóa học thường diễn ra tập trung trước kỳ nhập học chính.
| Thời lượng khóa học | Mức điểm IELTS thiếu hụt | Học phí dự kiến 2026 |
| Khóa 6 tuần | Thiếu 0.5 band | £2,600 – £3,000 |
| Khóa 10 – 12 tuần | Thiếu 1.0 band | £4,500 – £5,200 |
| Hỗ trợ trong khi học (In-sessional) | Đã đạt chuẩn nhưng muốn nâng cao | Miễn phí cho SV chính quy |
Học phí Pathways
Chương trình dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học, thường được cung cấp bởi đối tác ONCAMPUS London ngay tại khuôn viên Birkbeck.
| Ngày học | Thời lượng | Học phí khối Kinh doanh, Nhân văn & Khoa học Xã hội (£) | Học phí khối Kỹ thuật, Khoa học Vật lý & Khoa học Sự sống (£) | Dự kiến lên đại học |
| 09/06/2025 – 07/06/2026 | 3 kỳ | 29,600 | 30,140 | 09/2026 |
| 15/09/2025 – 07/06/2026 | 2 kỳ | 22,440 | 22,980 | 09/2026 |
| 15/09/2025 – 07/08/2026 | 3 kỳ | 29,920 | 30,460 | 09/2026 |
| 03/11/2025 – 07/08/2026 | 2.5 kỳ | 26,180 | 26,720 | 09/2026 |
| 12/01/2026 – 07/08/2026 | 2 kỳ | 22,440 | 22,980 | 09/2026 |
| 08/06/2026 – 06/06/2027 | 3 kỳ | 30,610 | 31,150 | 09/2027 |
| 14/09/2026 – 06/06/2027 | 2 kỳ | 23,130 | 23,670 | 09/2027 |
| 14/09/2026 – 06/08/2027 | 3 kỳ | 30,840 | 31,380 | 09/2027 |
| 09/11/2026 – 06/08/2027 | 2.5 kỳ | 26,985 | 27,525 | 09/2027 |
| 11/01/2027 – 06/08/2027 | 2 kỳ | 23,130 | 23,670 | 09/2027 |
| 09/06/2027 – 07/06/2028 | 3 kỳ | 30,840 | 31,380 | 09/2028 |
Cuộc sống sinh viên tại Birkbeck University
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Loại hình công việc | Các vị trí cụ thể | Mức lương phổ biến (London) | Kênh tìm việc hiệu quả |
| Việc làm tại trường (On-campus) | Đại sứ sinh viên (Student Ambassador), Trợ lý thư viện, Hỗ trợ sự kiện, Trợ lý hành chính khoa. | £12.50 – £14.50/giờ | Birkbeck Talent (Cổng thông tin việc làm nội bộ của trường). |
| Thực tập chuyên môn (Internships) | Trợ lý Marketing, Thực tập sinh dữ liệu, Trợ lý kế toán, Thực tập sinh tại các tòa soạn báo vùng Bloomsbury. | £13.50 – £16.00/giờ(hoặc lương khoán) | LinkedIn, Handshake, hoặc qua các buổi hướng nghiệp (Careers Fair) của trường. |
| Bán lẻ & Dịch vụ (Retail/Hospitality) | Nhân viên bán hàng tại Oxford Street, Barista tại các tiệm café trung tâm, Phục vụ nhà hàng. | £11.44 – £13.50/giờ(tùy độ tuổi & tips) | Indeed, Totaljobs, hoặc nộp CV trực tiếp tại các cửa hàng khu vực Tottenham Court Road. |
| Gia sư & Trợ giảng (Tutoring) | Gia sư tiếng Anh, Toán, Coding hoặc dạy kèm ngôn ngữ mẹ đẻ cho học sinh tại London. | £16.00 – £25.00/giờ | Superprof, Tutorful, hoặc các ứng dụng gia sư trực tuyến. |
| Hỗ trợ chăm sóc (Care Assistant) | Chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ tại các cơ sở y tế tư nhân. | £12.50 – £15.50/giờ | NHS Jobs, hoặc các Agency về chăm sóc sức khỏe uy tín tại London. |
Chi phí sinh hoạt
| Khoản mục chi phí | Mức phí tham khảo | Đặc điểm khu vực |
| Nhà ở (KTX/Thuê ngoài) | £850 – £1,350 | Giá cao do trường nằm ở trung tâm (Bloomsbury). |
| Ăn uống & Siêu thị | £250 – £400 | Tiết kiệm nếu mua sắm tại Lidl hoặc Aldi. |
| Di chuyển (Oyster Card) | £110 – £165 | SV được giảm 30% khi dùng Student Oyster photocard. |
| Điện thoại & Internet | £30 – £50 | Các gói cước linh hoạt cho sinh viên. |
| Giải trí & Cá nhân | £150 – £250 | Bảo tàng (miễn phí), ăn ngoài, tập gym. |
| Tổng cộng | £1,390 – £2,215 | Khoảng 44 – 71 triệu VNĐ/tháng. |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành | Lương khởi điểm (năm) | Vị trí công việc thực tế |
| Tài chính & Kinh tế | £38,000 – £58,000 | Chuyên viên tài chính tại các ngân hàng Bloomsbury/City. |
| Công nghệ & IT | £40,000 – £62,000 | Kỹ sư phần mềm, Chuyên gia AI, Phân tích dữ liệu. |
| Tâm lý học | £30,000 – £45,000 | Chuyên viên tâm lý tổ chức, Tư vấn nhân sự. |
| Luật & Chính trị | £35,000 – £52,000 | Cố vấn pháp lý, Chuyên viên phân tích chính sách. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Bậc học tại Birkbeck | Mức lương trung bình (năm) | Cơ sở dữ liệu |
| Tốt nghiệp Đại học (UG) | £28,000 – £38,000 | Theo Graduate Outcomes Survey 2026. |
| Tốt nghiệp Thạc sĩ (PGT) | £38,000 – £55,000 | Dành cho các vị trí chuyên gia cao cấp. |
| Tốt nghiệp MBA | £55,000 – £90,000+ | Vị trí giám đốc chiến lược/vận hành tập đoàn. |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Ngành học tại Birkbeck | Sự nghiệp & Công việc hiện tại |
| Helen Sharman | Hóa học | Nhà hóa học thực thụ, người Anh đầu tiên bay vào không gian. |
| Bear Grylls | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | Nhà thám hiểm, MC quốc tế |
| Richard Sambrook | Truyền thông | Cựu Giám đốc BBC Global News |
| Tracey Thorn | Ngữ văn Anh | Ca sĩ/Nhạc sĩ |
Câu hỏi thường gặp về Birkbeck University
Đại học Birkbeck University nằm ở đâu?
Khuôn viên chính nằm tại Malet Street, Bloomsbury, London WC1E 7HX, nằm ngay trung tâm thành phố, thuận tiện đi lại bằng tàu điện ngầm.
Đại học Birkbeck University có thứ hạng tốt không?
Trường giữ thứ hạng vững chắc trong Top 350 thế giới và đặc biệt mạnh về các ngành nghiên cứu với hơn 80% công trình đạt hạng xuất sắc quốc tế.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Birkbeck University?
Các ngành “trọng điểm” của trường bao gồm Tâm lý học (#91 thế giới), Nghệ thuật & Nhân văn (Top 100) và các ngành Kinh tế, Luật.
