Hotline: 1800.55.88.48
Birmingham City University
Đại học Birmingham City University là một trong những trường công lập hàng đầu ở Vương quốc Anh, có quan hệ đối tác trong ngành với một số công ty danh tiếng như Microsoft, BBC, Cisco, Sony, SAP và Jaguar Land Rover. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Birmingham City University nhé!
Thông tin về Birmingham City University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1843
QS ranking 2026
1001-1200
THE ranking 2027
801-1000
SL sinh viên quốc tế
4,000
Địa điểm chính
City Centre Campus
Khu vực
Birmingham, West Midlands, England, UK
Tổng quan về Birmingham City University
|
Năm thành lập |
1971 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
#1001-1200 |
|
Số lượng sinh viên |
31,744 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
5,482 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
Trường nằm ngay tại trái tim của Birmingham, thành phố lớn thứ hai tại Vương quốc Anh và là một trong những thành phố trẻ nhất Châu Âu với gần 40% dân số dưới 25 tuổi.
Sống và học tập tại đây, bạn sẽ được hòa mình vào một môi trường đa văn hóa, sôi động với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn nhiều so với London. Vị trí trung tâm này mang lại lợi thế không thể phủ nhận về cơ hội việc làm, các hoạt động giải trí và mạng lưới giao thông thuận tiện.
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World University Rankings |
#1001-1200 |
#1001-1200 |
#1001-1200 |
|
QS Europe Rankings |
#417 |
#418 |
#393 |
|
The Guardian University Guide |
#95 |
#102 |
#113 |
|
The Complete University Guide (CUG) |
#90 |
#93 |
#103 |
|
Times Higher Education (THE) |
#601-800 |
#801-1000 |
#801-1000 |
Học tập tại đại học Birmingham City University
Đại học Birmingham City University không ngừng chuyển mình để bắt kịp xu hướng công nghệ toàn cầu. Với khoản đầu tư khổng lồ hơn £500 triệu vào cơ sở vật chất, sẽ mang đến cho sinh viên những trải nghiệm học tập chuẩn quốc tế. Theo đuổi triết lý “Học đi đôi với hành”, thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết hàn lâm, chương trình học tại đây được thiết kế linh hoạt, lồng ghép thực hành.
Chương trình đào tạo tại Birmingham City University
Đại học Birmingham City University cung cấp hơn 550 khóa học khác nhau, trải dài từ bậc Cử nhân, Thạc sĩ cho đến Tiến sĩ và các khóa học ngắn hạn cấp chứng chỉ chuyên môn.
Các ngành nghề được chia thành 24 lĩnh vực chuyên môn chính, tập trung mạnh vào tính thực hành và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
The Guardian University Guide 2026 |
Birmingham City University |
University of Portsmouth |
University of Wolverhampton |
|
Phim và Nhiếp ảnh |
#7 |
#25 |
#48 |
|
Thiết kế nội thất |
#15 |
#28 |
#42 |
|
Báo chí |
#24 |
#35 |
#55 |
|
Kỹ thuật Điện – Điện tử |
#27 |
#30 |
#52 |
|
Kiến trúc |
#32 |
#35 |
#45 |
|
Kỹ thuật Xây dựng |
#36 |
#40 |
#41 |
|
Điều dưỡng |
#38 |
#42 |
#54 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Birmingham City University
|
Chuyên ngành |
QS Subject Ranking 2026 |
The Guardian Guide 2026 |
|
Nghệ thuật biểu diễn (Âm nhạc/Kịch) |
#101 – 150 |
Top 20 |
|
Phim – Nhiếp ảnh |
#151 – 200 |
#7 |
|
Thiết kế nội thất |
#151 – 200 |
#15 |
|
Báo chí |
#201 – 250 |
#24 |
|
Truyền thông & Đa phương tiện |
#201 – 250 |
#30 |
|
Kiến trúc |
– |
#22 |
|
Kỹ thuật Xây dựng |
– |
#36 |
|
Kỹ thuật Điện – Điện tử |
– |
#27 |
|
Điều dưỡng |
– |
#38 |
|
Giáo dục |
– |
#35 |
Quy trình tuyển sinh của Birmingham City University
Có ba cách để nộp hồ sơ: chỉ dành cho bậc Đại học và Thạc sĩ hệ giảng dạy:
- Nộp trực tiếp cho trường
- Qua đại diện tại quốc gia
- Qua hệ thống UCAS (Chỉ dành cho bậc Đại học)
Lưu ý: Bậc Tiến sĩ (PhD), các khóa Luật (GDL/LPC) hoặc Sư phạm (PGCE) có quy trình nộp đơn riêng.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
|
Chứng chỉ |
Yêu cầu tương đương IELTS 6.0 |
Yêu cầu tương đương IELTS 6.5 |
Lưu ý |
|
IELTS Academic/UKVI/Online |
6.0 (min 5.5) |
6.5 (min 6.0) |
|
|
BCU English Proficiency Test (EPT) |
Pass |
Pass |
Bài thi riêng của trường. |
|
TOEFL iBT/Home Edition |
80 (L:17, R:18, S:20, W:17) |
92 (L:20, R:19, S:22, W:20) |
Chấp nhận bản thi tại nhà. |
|
PTE Academic/Online |
59 (mỗi kỹ năng ≥ 59) |
64 (mỗi kỹ năng ≥ 59) |
|
|
Cambridge C1 Advanced (CAE) |
169 (mỗi kỹ năng ≥ 162) |
176 (mỗi kỹ năng ≥ 162) |
Trước đây là Cambridge English: Advanced. |
|
Cambridge C2 Proficiency (CPE) |
169 (mỗi kỹ năng ≥ 162) |
176 (mỗi kỹ năng ≥ 162) |
Trước đây là Cambridge English: Proficiency. |
|
LanguageCert International ESOL |
B2 Communicator (High Pass) |
C1 Expert (Pass) |
Phải bao gồm cả 4 kỹ năng. |
Các chứng chỉ học thuật khác (Dành cho học sinh trường quốc tế/Anh)
|
Chứng chỉ |
Mức điểm tương đương IELTS 6.0 |
|
GCSE/IGCSE English Language |
Grade C/4 (kèm chứng nhận Pass môn Nói). |
|
AS/A-Level English |
Grade C trở lên. |
|
International Baccalaureate (IB) |
Grade 4 môn English (Standard hoặc Higher Level). |
- Nếu bạn có bằng Cử nhân từ một quốc gia nói tiếng Anh (Anh, Mỹ, Úc, Canada…), có thể được xét miễn các chứng chỉ trên.
- Tất cả các kết quả bài thi trực tuyến hoặc chứng chỉ quốc tế (IELTS, PTE, TOEFL,…) đều có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi cho đến ngày nhập học.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
- Bằng Tốt nghiệp THPT (4-5 môn, điểm từ 5.0 – 10.0)
- Bằng Tốt nghiệp Trung cấp chuyên nghiệp (GPA tối thiểu 7.0).
- Hoặc hoàn thành một khóa Foundation để vào thẳng Năm 1.
Lưu ý các nhóm ngành sau:
- Nghệ thuật – Thiết kế: Bắt buộc phải có Hồ sơ năng lực (Portfolio) các tác phẩm nghệ thuật.
- Kinh doanh: Yêu cầu môn Toán đạt tối thiểu Grade C (hoặc tương đương) ở trình độ O Level.
- Kỹ thuật – Môi trường xây dựng: Đa số yêu cầu môn Toán ở trình độ O Level.
- Engineering và BEng Telecommunication and Networks: Yêu cầu môn Toán ở trình độ AS Level (nâng cao) với điểm C trở lên.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Bằng Cử nhân với GPA tối thiểu 6.0/10.
Lưu ý: Một số ngành yêu cầu bằng đại học đúng chuyên môn (Luật, IT, Kỹ thuật…).
Nghệ thuật – Thiết kế: Hồ sơ năng lực/Đề cương nghiên cứu.
Học bổng Birmingham City University
Học bổng tại Birmingham City University dành cho sinh viên tự túc (không thuộc các chương trình tài trợ từ cơ quan chính phủ), không được nhận song song; đồng nghĩa là sinh viên sẽ chỉ được nhận 1 loại viện trợ có giá trị cao nhất thời điểm đang nhận.
Học bổng bậc đại học
|
Tiêu chí |
Chi tiết quy định |
|
Tổng giá trị |
£5,000 (Giảm trừ trực tiếp vào học phí) |
|
Phân bổ theo năm |
Năm 1: Giảm £3,000 Năm 2: Giảm £2,000 |
|
Đối tượng áp dụng |
Sinh viên quốc tế tự túc tài chính (Self-funding). |
|
Loại hình đào tạo |
Chương trình Đại học chính quy (Full-time Undergraduate Degree). |
|
Cách thức nộp đơn |
Tự động xét duyệt . |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Tiêu chí |
Nội dung học bổng |
|
Giá trị học bổng |
£3,000 (Giảm trừ trực tiếp vào học phí) |
|
Đối tượng áp dụng |
Tất cả sinh viên quốc tế tự túc tài chính (Self-funding). |
|
Bậc học |
Thạc sĩ hệ giảng dạy chính quy (Full-time Taught Master’s). |
|
Cách thức nộp đơn |
Tự động xét duyệt. |
|
Kỳ nhập học |
Bắt đầu khóa học trong năm 2026. |
Bạn vẫn có thể tận dụng thêm khoản Early Payment Discount (£300) nếu hoàn thành đóng học phí sớm theo quy định của trường, nâng tổng mức giảm trừ lên tới £3,300.
Học phí, chi phí tại Birmingham City University
Học phí bậc đại học
|
Bằng cấp |
Thời gian học |
Học phí năm 2026/27 |
|
BA (Hons) |
3 Năm |
£20,960 |
|
BSc (Hons) |
3 Năm |
£18,570 |
Mức phí công bố áp dụng cho Năm 1. Trường có quyền tăng phí hàng năm theo lạm phát nhưng không quá 5%.
Học phí chương trình sau đại học
|
Bằng cấp |
Thời gian học |
Học phí năm 2026/27 |
|
MA |
1 Năm |
£20,960 |
|
MSc |
1 Năm |
£18,970 |
|
MSc (Professional Placement) |
18 Tháng |
£20,865 (Trọn khóa) |
|
MArch |
2 Năm |
£18,970 (Mỗi năm) |
|
MFA |
2 Năm |
£18,970 (Mỗi năm) |
|
MRes |
12 Tháng |
£18,970 |
|
MSc rút gọn |
6 Tháng |
£6,325 (Trọn khóa) |
Học phí tiếng Anh
|
Hình thức học |
Thời lượng |
Học phí |
|
Online pre-sessional |
16 Tuần |
£6,000 |
|
10 Tuần (Đợt 1) |
£3,500 |
|
|
10 Tuần (Đợt 2) |
£3,500 |
|
|
6 Tuần (Đợt 1) |
£2,100 |
|
|
6 Tuần (Đợt 2) |
£2,100 |
|
|
On-campus pre-sessional |
10 Tuần |
£3,500 |
|
6 Tuần |
£2,100 |
Học phí Pathways
Với mức phí £18,570 bạn sẽ tham gia học 4 năm (bao gồm năm dự bị) bậc Cử nhân.
|
Bằng cấp |
Thời gian học |
Học phí năm 2026/27 |
|
BA (Hons) |
3 Năm |
£20,960 |
|
BSc (Hons) |
3 Năm |
£18,570 |
Mức phí công bố áp dụng cho Năm 1. Trường có quyền tăng phí hàng năm theo lạm phát nhưng không quá 5%.
Học phí chương trình sau đại học
|
Bằng cấp |
Thời gian học |
Học phí năm 2026/27 |
|
MA |
1 Năm |
£20,960 |
|
MSc |
1 Năm |
£18,970 |
|
MSc (Professional Placement) |
18 Tháng |
£20,865 (Trọn khóa) |
|
MArch |
2 Năm |
£18,970 (Mỗi năm) |
|
MFA |
2 Năm |
£18,970 (Mỗi năm) |
|
MRes |
12 Tháng |
£18,970 |
|
MSc rút gọn |
6 Tháng |
£6,325 (Trọn khóa) |
Học phí tiếng Anh
|
Hình thức học |
Thời lượng |
Học phí |
|
Online pre-sessional |
16 Tuần |
£6,000 |
|
10 Tuần (Đợt 1) |
£3,500 |
|
|
10 Tuần (Đợt 2) |
£3,500 |
|
|
6 Tuần (Đợt 1) |
£2,100 |
|
|
6 Tuần (Đợt 2) |
£2,100 |
|
|
On-campus pre-sessional |
10 Tuần |
£3,500 |
|
6 Tuần |
£2,100 |
Học phí Pathways
Với mức phí £18,570 bạn sẽ tham gia học 4 năm (bao gồm năm dự bị) bậc Cử nhân.
Cuộc sống sinh viên tại Birmingham City University
Sinh viên có thể tham gia vào các hoạt động xã hội và thể thao tại thành phố Birmingham, với hơn 100 hội sinh viên, câu lạc bộ thể thao và các nhóm truyền thông do Hội sinh viên Birmingham điều hành.
Cơ sở thể thao có thể kể đến sân cầu lông, cricket, bóng chuyền, bóng rổ, phòng tập luyện, sân thời tiết, trung tâm thể thao Doug Ellis, trung tâm thể thao City South hiện đại và khu vực Pavilion, nơi có rất nhiều sân chơi thể thao. Có 18 đội thể thao khác nhau (nam và nữ) dành cho tất cả học sinh. Các câu lạc bộ thể thao này thi đấu ở cấp quốc gia, các sinh viên, vận động viên tham gia các hoạt động này cũng đủ điều kiện nhận một số học bổng thể thao. Và trường cũng có sự hỗ trợ đặc biệt tới các bạn trẻ bị khuyết tật, cần sự hỗ trợ y tế.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Birmingham là một trung tâm kinh tế và dịch vụ lớn, nên cơ hội việc làm cho sinh viên rất dồi dào.
Mức lương tối thiểu cho độ tuổi 21 trở lên hiện nay là khoảng £12.21 – £12.80/giờ (có thể tăng nhẹ theo lộ trình hàng năm).
Lưu ý: Nếu bạn là sinh viên quốc tế, bạn thường chỉ được làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học.
Chi phí sinh hoạt
Việc lựa chọn ký túc xá thường phụ thuộc vào việc bạn học tại cơ sở nào:
|
Tên ký túc xá |
Chi phí/tuần |
Tổng chi phí (Cả kỳ) |
Thời hạn hợp đồng |
Loại phòng và Tiện ích |
Gần cơ sở nào nhất? |
|
Hamstead Campus |
£120 -£179 |
£5,280 -£9,129 |
44 – 51 tuần |
Phòng thường/Studio. Có Gym. Free thẻ xe buýt. |
Alexander Stadium (Cách trung tâm 40p bus) |
|
Beech Gardens |
£155 -£157 |
£6,751 -£7,905 |
43 – 51 tuần |
Phòng chung 5 người, 2 WC chung. |
City South (Đi bộ 17p) |
|
Queen’s Hospital Close |
£157 |
£6,751 |
43 tuần |
Phòng En-suite (WC riêng). |
City South (Đi bộ 20p) |
|
The Heights |
£160 -£170 |
£2,890 -£8,160 |
17 – 51 tuần |
Phòng En-suite. Có Gym. |
City Centre (Đi bộ 17p) |
|
University Locks |
£171 -£176 |
£3,353 -£8,736 |
19 – 51 tuần |
Phòng En-suite/phòng chung. |
City Centre (Ngay tại Campus) |
|
Lakeside |
£173.61 |
£7,638 |
44 tuần |
Phòng En-suite (căn hộ 7-10 người). |
City Centre (Đi bộ 10p) |
|
The Old Fire Station |
£178 -£210 |
£9,078 -£10,710 |
51 tuần |
En-suite/Studio. Tòa nhà lịch sử, có Gym. |
City Centre (Đi bộ 12p) |
|
Staniforth House |
£179.77 |
£7,909 |
44 tuần |
Phòng En-suite. Có rạp chiếu phim ngoài trời. |
City Centre (Đi bộ 18p) |
|
Bentley House |
£184 -£198 |
£7,912 -£8,514 |
43 tuần |
Phòng En-suite. Có Gym và khu giải trí. |
City Centre (Đi bộ 20p) |
Ngoài ra là các chi phí phát sinh khác:
|
Chi phí |
Chi phí ước tính (Tháng) |
|
Ăn uống (Groceries) |
£150 -£220 |
|
Đi lại (Transport) |
£40 -£60 |
|
Tiện ích (Điện, Nước, Internet) |
£60 -£100 |
|
Giải trí và Khác |
£100 -£200 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Có khoảng 94,3% sinh viên tốt nghiệp từ Birmingham City University được tuyển dụng trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp có cơ hội làm việc tại các công ty nổi tiếng, có thể kể đến Microsoft, ASOS, Cisco, IBM, BBC, NHS, Dolby, Selfridges. Trường cam kết hỗ trợ tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên lên đến 3 năm sau khi tốt nghiệp, đảm bảo bạn có lộ trình phát triển vững chắc nhất.
Mức lương triển vọng theo công việc
Sinh viên tốt nghiệp BCU khi bắt đầu công việc toàn thời gian có thể kỳ vọng mức lương khởi điểm dao động từ £24.000 đến £32.000 mỗi năm.
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề hàng đầu sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học Birmingham City University, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:
|
Ngành học |
Mức lương khởi điểm ước tính (năm) |
|
Y khoa và Nha khoa |
£38.000 |
|
Khoa học máy tính / IT |
£28.000 – £34.000 |
|
Kỹ thuật (Engineering) |
£27.000 – £33.000 |
|
Điều dưỡng và Y tế bổ trợ |
£28.471 |
|
Kinh doanh và Tài chính |
£24.000 – £30.000 |
|
Nghệ thuật, Thiết kế và Truyền thông |
£21.000 – £25.000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
|
Bằng cấp |
Mức lương khởi điểm ước tính (Năm) |
Mức lương trung bình sau 5-10 năm |
|
Đại học |
£24,500 – £32,000 |
£38,000 – £45,000 |
|
Thạc sĩ |
£30,000 – £42,000 |
£48,000 – £65,000 |
|
Tiến sĩ |
£35,000 – £48,000 |
>£60,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Trường hiện có mạng lưới cựu sinh viên lên tới hơn 100,000 thành viên đến từ 120 quốc gia. Cộng đồng cựu sinh viên kết nối với trường thông qua các sự kiện đoàn tụ và các chương trình cố vấn, bằng cách cung cấp các vị trí và với tư cách là đại sứ quốc tế. Một số cựu sinh viên nổi tiếng có thể kể đến:
- Charlie Stayt – Phát thanh viên
- John Taylor – Nhạc sĩ
- Faezeh Hashemi Rafsanjani – Nhà hoạt động vì quyền của phụ nữ Iran
- Shefali Chowdhury – Nữ diễn viên người Anh
Câu hỏi thường gặp về Birmingham City University
Đại học Birmingham City University nằm ở đâu?
Đại học Birmingham City University tọa lạc tại Birmingham, thành phố lớn thứ hai của Vương quốc Anh. Trường có hai cơ sở chính: City Centre Campus nằm ở trung tâm Eastside năng động (gần ga tàu Birmingham New Street) và City South Campus tại khu vực Edgbaston xanh mát.
Đại học Birmingham City University có thứ hạng tốt không?
Trường là một đại học hiện đại với thứ hạng ổn định trong nhóm 80-100 trường tốt nhất Anh Quốc (theo The Guardian và Complete University Guide 2026). Trường đặc biệt nổi bật về chất lượng giảng dạy với danh hiệu Gold (Vàng) cho trải nghiệm sinh viên theo khung đánh giá TEF. Trên bảng xếp hạng thế giới, BCU thường nằm trong nhóm Top 800–1000 các trường đại học toàn cầu.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Birmingham City University?
Thế mạnh của trường tập trung vào các lĩnh vực mang tính ứng dụng cao và sáng tạo. Các chuyên ngành hàng đầu bao gồm Nghệ thuật và Thiết kế, Trang sức và Âm nhạc/Kịch nghệ (thuộc Royal Birmingham Conservatoire). Ngoài ra, các ngành Điều dưỡng, Kiến trúc và Truyền thông.
