Hotline: 1800.55.88.48
Bond University
Đại học Bond (Bond University) được biết đến là trường đại học tư thục phi lợi nhuận đầu tiên tại Úc. Khác biệt hoàn toàn với các trường đại học công lập truyền thống.
Thông tin về Bond University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1987
QS ranking 2027
518
THE ranking 2026
401-500
SL sinh viên quốc tế
1.000 - 2.000
Địa điểm chính
Robina, Gold Coast, Queensland
Khu vực
Queensland
Tổng quan về Bond University
| Năm thành lập | 1989 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #591 |
| Số lượng sinh viên | 6,200 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | khoảng 2,300 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Từ 43,000 AUD – 60,000 AUD/năm |
Đại học Bond University không tập trung vào số lượng nghiên cứu hàn lâm đại trà mà tập trung tối đa vào trải nghiệm học tập và chất lượng đầu ra của sinh viên. Do đó, trường luôn giữ vị trí cao tại Úc về mức độ hài lòng của người học.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #551 | #587 | #587 |
| THE World University Rankings | Top #401 | Top #401 | Top #401 |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #1296 | #1296 | – |
Top 2% thế giới, đạt kiểm định kép danh giá AACSB và EQUIS.
#1 tại Úc về Trải nghiệm giảng dạy (Teaching Quality) và Mức độ tương tác của người học (Learner Engagement).
Đạt điểm số tuyệt đối 99/100, vị trí cao nhất toàn quốc về chất lượng học tập và giảng dạy theo đánh giá của Australian Financial Review.
#23 thế giới trong danh sách các trường Đại học quy mô nhỏ tốt nhất (THE Best Small Universities).
Đứng đầu nước Úc về chất lượng trải nghiệm tổng thể ở nhiều ngành học nhất, bao gồm: Kiến trúc, Kinh doanh và Quản lý, Truyền thông, Khoa học Xã hội, Toán học.
#1 về Trải nghiệm Giáo dục theo khảo sát thường niên của Chính phủ Úc.
Học tập tại đại học Bond University
Môi trường học tập tại Bond University mang tính kết nối rất cao nhờ tỷ lệ giảng viên và sinh viên là 1:11 (thấp nhất tại Úc). Sinh viên không phải ngồi trong các giảng đường hàng trăm người mà được học theo mô hình thảo luận nhóm nhỏ, nhận sự chỉ dẫn trực tiếp từ các giáo sư và chuyên gia đầu ngành. Khuôn viên trường tại Gold Coast được trang bị cơ sở vật chất triệu đô, bao gồm các phòng giao dịch tài chính mô phỏng, tòa án giả định cho sinh viên Luật, và trung tâm thể thao cao cấp chuẩn Olympic.
Chương trình đào tạo tại Bond University
Đại học Bond University áp dụng hệ thống giảng dạy 3 học kỳ/năm, giúp sinh viên hoàn thành chương trình đại học chỉ trong 2 năm và thạc sĩ trong 1 năm rưỡi, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí sinh hoạt.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Bond University nổi bật với mô hình đào tạo lớp nhỏ, cá nhân hóa cao và tốc độ học nhanh theo hệ trimester, giúp sinh viên tiếp cận môi trường học tập sát doanh nghiệp và tập trung mạnh vào trải nghiệm học tập chất lượng cao.
| Tiêu chí | Đại học Bond (Bond University) | Đại học Western Sydney (Western Sydney University) | Đại học Murdoch (Murdoch University) | Đại học Central Queensland University |
| Xếp hạng tổng thể (QS Ranking 2026) | #591 | #500 – #550 | #550 – #600 | #550 – #600 |
| Ngành Kinh doanh và Kinh tế | Top 401 – 500 (Đạt kiểm định kép AACSB và EQUIS) | Top 301 – 400 | Top 501 – 600 | Top 501 – 600 |
| Ngành Y tế và Khoa học Lâm sàng | Top 251 – 300 (Mũi nhọn cốt lõi, học tăng tốc 4.7 năm) | Top 251 – 300 | Top 401 – 500 | Top 401 – 500 |
| Ngành Tâm lý học | Top 401 – 500 | Top 301 – 400 | Top 401 – 500 | Top 501 – 600 |
| Khoa học Xã hội và Truyền thông | Top 601 – 800 | Top 401 – 500 | Top 501 – 600 | Top 601 – 800 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Bond University
Theo bảng xếp hạng chuyên ngành toàn cầu Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject 2026, các lĩnh vực đào tạo thế mạnh của trường ghi nhận những thứ hạng như sau:
| Nhóm ngành | THE 2026 | Đặc điểm |
| Y tế và Khoa học Lâm sàng | Top 251 – 300 | Chương trình Y khoa (Medical Program) cực kỳ có danh tiếng nhờ lộ trình học tăng tốc rút ngắn thời gian và cơ sở thực hành lâm sàng chuẩn quốc tế. |
| Kinh doanh và Kinh tế | Top 401 – 500 | Khoa Kinh doanh (Bond Business School) đạt kiểm định kép danh giá AACSB và EQUIS (thuộc Top 2% thế giới). Trường dẫn đầu về tỷ lệ cựu sinh viên trở thành Giám đốc/Nhà lãnh đạo tại Úc. |
| Tâm lý học | Top 401 – 500 | Chương trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành tại các phòng lab mô phỏng hành vi hiện đại, chuẩn hóa năng lực cho các chuyên gia tâm lý lâm sàng tương lai. |
| Khoa học Xã hội và Truyền thông | Top 601 – 800 | Bao gồm các ngành thế mạnh về Báo chí, Quan hệ quốc tế và Truyền thông kỹ thuật số. Được trang bị các studio sản xuất phim và âm thanh triệu đô. |
Quy trình tuyển sinh của Bond University
Cách 1: Trực tiếp trên hệ thống tuyển sinh của trường
Cách 2: Thông qua Mạng lưới Đại lý Ủy quyền.
Cách 3: Lộ trình Chuyển tiếp/Dự bị.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Tùy thuộc vào yêu cầu khắt khe của từng ngành học (ví dụ: Y khoa, Luật, Giáo dục đòi hỏi mức điểm cao hơn khối Kinh tế, Thiết kế), Đại học Bond University phân loại điều kiện tiếng Anh quốc tế theo 5 khung chuẩn như sau:
| Khung yêu cầu | IELTS Academic | TOEFL iBT | PTE Academic |
| Cấp độ 1 (Ngành đặc thù cao) | 7.0 (Không kỹ năng nào dưới 7.0) | 94 (Viết >= 27, Nói >= 23, Đọc và Nghe >= 24) | 65 (Không kỹ năng nào dưới 65) |
| Cấp độ 2 (Ngành nâng cao) | 7.0 (Không kỹ năng nào dưới 6.5) | 94 (Viết >= 24, Nói, Đọc và Nghe >= 20) | 65 (Không kỹ năng nào dưới 58) |
| Cấp độ 3 (Ngành tiêu chuẩn – Cử nhân/Thạc sĩ) | 6.5 (Không kỹ năng nào dưới 6.0) | 79 (Viết >= 21, Nói >= 18, Đọc và Nghe >= 16) | 58 (Không kỹ năng nào dưới 50) |
| Cấp độ 4 (Khóa Cao đẳng/Pathways) | 6.0 (Không kỹ năng nào dưới 5.5) | 60 (Viết >= 19, Nói >= 16, Đọc và Nghe >= 10) | 50 (Không kỹ năng nào dưới 42) |
| Cấp độ 5 (Khóa Dự bị/Pathways thấp) | 5.5 (Không kỹ năng nào dưới 5.0) | 50 (Viết >= 16, Nói >= 14, Đọc >= 7, Nghe >= 6) | 42 (Không kỹ năng dưới 36) |
Nếu chưa đáp ứng các khung điểm trên, bạn có thể học khóa tiếng Anh chuyển tiếp tại Bond University College trước khi vào khóa chính.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Với mô hình 3 kỳ/năm, trường yêu cầu mức đầu vào cạnh tranh. Dưới đây là bảng tóm tắt điều kiện đầu vào bậc đại học (undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm ATAR/IB tương đương, yêu cầu tiếng Anh và các ngành đặc thù như Law, Health Sciences.
| Tiêu chí xét tuyển | Yêu cầu chuẩn quốc tế | Quy đổi tương đương cho học sinh Việt Nam |
| Độ tuổi tối thiểu | Từ 17 tuổi trở lên tại thời điểm nhập học khóa chính. | Từ 17 tuổi trở lên. |
| Bằng cấp học thuật | Tốt nghiệp cấp 3 hoặc có bằng cấp tương đương Úc (Australian Year 12 equivalent). | Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam từ các trường được công nhận. |
| Điểm số tối thiểu | Tương đương tối thiểu ATAR 65.00, điểm sàn IB đạt 24 hoặc OP đạt 15. | Điểm trung bình tốt nghiệp lớp 12 (GPA) đạt từ 8.0 / 10 trở lên (đối với diện vào thẳng các ngành tiêu chuẩn). |
| Yêu cầu môn | Đạt điểm Khá/Giỏi (Grade C trở lên) ở các môn học bắt buộc của ngành (ví dụ: Toán, Tiếng Anh). | Đạt yêu cầu về điểm số của các môn chuyên ngành tương ứng trong học bạ cấp 3. |
*Lưu ý ngành Y khoa (Medical Program): Đây là ngành có tỷ lệ chọi cao nhất của trường. Yêu cầu học thuật đầu vào cực kỳ khắt khe, mức điểm sàn cạnh tranh để được gọi phỏng vấn phải tương đương ATAR 96.00+ hoặc IB 38+, đồng thời thí sinh bắt buộc phải vượt qua bài kiểm tra tâm lý học (Psychometric Test) và vòng phỏng vấn y khoa trực tuyến (Medical Interview).
Nếu bạn không đáp ứng đủ điểm học thuật đầu vào, trường sẽ cấp thư mời học gói chuyển tiếp thông qua chương trình Dự bị Đại học tại Bond University College.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Với định hướng thực tiễn và nghiên cứu ứng dụng cao, Bond University thu hút nhiều sinh viên quốc tế theo học thạc sĩ và tiến sĩ. Điều kiện đầu vào sau đại học tại đây linh hoạt, cho phép kết hợp bằng cấp và kinh nghiệm làm việc. Dưới đây là bảng tổng hợp điều kiện đầu vào chương trình sau đại học.
| Tiêu chí xét tuyển | Yêu cầu chuẩn đối với sinh viên quốc tế | Lộ trình thay thế nếu không đạt |
| Trình độ học vấn | Có bằng Cử nhân (Bachelor Degree) được cấp bởi một trường Đại học được công nhận quốc tế. | Sinh viên tốt nghiệp hệ Cao đẳng hoặc Đại học không thuộc danh sách công nhận phải học qua khóa Dự bị Thạc sĩ. |
| Kết quả học tập | Điểm trung bình tốt nghiệp Đại học (GPA) đạt từ loại Khá hoặc Giỏi trở lên. | Xét duyệt dựa trên bảng điểm chi tiết của các năm đại học. |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc với các ngành nghiên cứu tổng hợp; nhưng bắt buộc 2 – 3 năm kinh nghiệm quản lý đối với khóa Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA). | Cung cấp Thư xác nhận công tác (Statement of Service), CV chi tiết và Thư giới thiệu từ cấp trên. |
Học bổng Bond University
Trường cung cấp nhiều chương trình học bổng danh giá dựa trên năng lực học tập dành riêng cho sinh viên quốc tế nhằm giảm tải học phí.
Học bổng bậc đại học
Là trường đại học tư thục hàng đầu, Bond University đầu tư mạnh vào học bổng để thu hút tài năng quốc tế, các suất học bổng bậc đại học có giá trị cao. Dưới đây là bảng cập nhật các học bổng tiêu biểu dành cho sinh viên quốc tế bậc đại học.
| Tên học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| International Undergraduate Excellence Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc (High academic achievers).Xét duyệt dựa trên tiêu chí vượt trội về điểm số GPA cấp 3.Tự động xét duyệt khi nộp hồ sơ, không cần làm đơn riêng. | Giảm 50% học phí |
| International Stand Out Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế có hồ sơ năng lực ấn tượng, đạt thành tích học tập loại giỏi trở lên (Academic merit).Tự động xét duyệt trực tiếp trên hệ thống khi nộp đơn nhập học. | Giảm 25% học phí |
| Transformer International Scholarship | Sinh viên phải nộp đơn ứng tuyển riêng.Đòi hỏi ứng viên có ý tưởng, dự án sáng tạo hoặc tinh thần khởi nghiệp để tham gia vào mạng lưới dự án Transformer của trường. | Lên tới 50% học phí |
| ADCO Sports Excellence Scholarship | Dành cho các vận động viên quốc tế xuất sắc, có thành tích thi đấu chứng minh ở cấp độ quốc gia hoặc quốc tế.Cần nộp đơn riêng kèm hồ sơ minh chứng thể thao. | Hỗ trợ học phí bán phần + Đặc quyền huấn luyện cao cấp |
| Family Loyalty Discount | Áp dụng cho sinh viên có người thân ruột thịt (bố mẹ, anh/chị/em) đã từng hoặc hiện đang theo học chương trình hợp lệ tại Bond. | Giảm 10% học phí |
Học bổng chương trình sau đại học
Bond University cung cấp nhiều học bổng hấp dẫn cho bậc sau đại học, từ merit-based đến research scholarships, giúp giảm đáng kể chi phí học thạc sĩ và tiến sĩ. Dưới đây là bảng tổng hợp các học bổng chương trình sau đại học.
| Tên học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| International Stand Out Scholarship | Dành cho học viên cao học đạt thành tích xuất sắc ở bậc Cử nhân trước đó (Academic merit).Tự động xét duyệt dựa trên hồ sơ, không cần nộp đơn xin học bổng riêng. | Giảm 25% học phí |
| Community Graduate Scholarship | Yêu cầu nộp đơn ứng tuyển riêng.Dành cho các ứng viên bậc Thạc sĩ chứng minh được năng lực lãnh đạo vượt trội và có nhiều đóng góp tích cực cho cộng đồng. | Học bổng bán phần(Thay đổi theo quỹ từng năm) |
| Transformer International Scholarship | Áp dụng cho cả bậc Sau đại học.Yêu cầu nộp đơn riêng và thuyết trình về ý tưởng/dự án đổi mới sáng tạo hoặc khởi nghiệp cá nhân. | Lên tới 50% học phí |
| Bond University Postgraduate Research Scholarship (BUPRS) | Dành riêng cho bậc Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ (PhD).Xét tuyển khắt khe dựa trên đề cương nghiên cứu (Research proposal) và năng lực của người hướng dẫn. | Học bổng 100% học phí + Cấp sinh hoạt phí hàng năm |
| Australia Awards Scholarships – AAS | Học bổng toàn phần danh giá của Chính phủ Úc dành cho bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ.Nộp đơn qua cổng thông tin AAS tại VN (Tháng 2 – Tháng 4). Nguyện vọng 1 phải chọn Bond University.Yêu cầu quay về Việt Nam làm việc 2 năm sau tốt nghiệp. | Học bổng 100% toàn phần (Bao gồm học phí, vé máy bay, bảo hiểm OSHC và sinh hoạt phí tháng) |
| Family Loyalty Discount | Áp dụng cho học viên cao học có người thân ruột thịt đã hoặc đang học tại trường Bond. | Giảm 10% học phí |
Học phí, chi phí tại Bond University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc đại học tại Bond University được tính theo số tín chỉ (môn học) mà sinh viên đăng ký trong từng học kỳ. Mức phí định mức tiêu chuẩn năm 2026 như sau:
| Nhóm ngành học | Học phí ước tính hàng năm (AUD/năm) |
| Kinh doanh, Thương mại, CNTT | 43,000 – 46,000 |
| Truyền thông, Luật, Nhân văn | 44,000 – 48,000 |
| Kiến trúc, Xây dựng, Khoa học dữ liệu | 46,000 – 50,000 |
| Y khoa | ~100,830 (Mức phí 2026: 33,610/học kỳ) |
Học phí chương trình sau đại học
Các chương trình Thạc sĩ tại Bond University giúp học viên ra trường sớm hơn từ 6 tháng đến 1 năm so với các lộ trình thông thường.
| Chương trình học | Học phí/ năm (AUD) |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | 58,000 – 62,000/năm |
| Thạc sĩ Luật (LLM) / Quan hệ quốc tế | 45,000 – 52,000/năm |
| Thạc sĩ CNTT / Quản lý dự án | 46,000 – 50,000/năm |
| Khối ngành Sức khỏe (Vật lý trị liệu, Tâm lý học lâm sàng) | 60,000 – 68,000/năm |
Học phí tiếng Anh
Chương trình tiếng Anh tại Bond University được chia theo các cấp độ tuần học linh hoạt nhằm chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho sinh viên quốc tế trước khi bước vào khóa học chính thức.
| Khoá học | Thời lượng | Học phí năm 2025 (AUD) | Học phí năm 2026 (AUD) |
| English Level | 10 tuần | 4,530 | 4,740 |
| English Portfolio | 4 tuần | 1,810 | 1,890 |
Sinh viên cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi phí phát sinh khác ngoài học phí như: Bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC), phí dịch vụ và tiện ích sinh viên (SSAF), giáo trình, phần mềm và tài liệu học tập.
Học phí Pathways
Bond University College cung cấp các chương trình pathway chất lượng cao, giúp sinh viên quốc tế chuyển tiếp suôn sẻ vào bậc đại học mà không mất thời gian. Với vị trí ngay trong khuôn viên trường tại Gold Coast, các chương trình này được thiết kế đặc biệt để nâng cao kiến thức học thuật và tiếng Anh. Dưới đây là bảng cập nhật học phí chương trình Pathways.
| Khoá học | Thời gian học | Học phí định mức năm 2026 (AUD) |
| Học phí theo Học kỳ (Semester Fee) | 1 Học kỳ (4.5 tháng) | 18,400 |
| Trọn khóa Dự bị Đại học (Total Program Fee) | 2 Học kỳ (9 tháng) | 36,800 |
Cuộc sống sinh viên tại Bond University
Tọa lạc tại thành phố du lịch biển nổi tiếng Gold Coast (Queensland), sinh viên đại học Bond University có lợi thế cực lớn khi tìm kiếm việc làm bán thời gian. Thành phố thu hút hàng triệu lượt khách du lịch mỗi năm, mở ra cơ hội việc làm phong phú trong ngành Dịch vụ, Nhà hàng, Khách sạn, Bán lẻ.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Gold Coast là khu vực du lịch sôi động với nhiều cơ hội việc làm trong lĩnh vực hospitality, retail, beach và tourism, và dịch vụ. Dưới đây là thông tin chi tiết về cơ hội việc làm part-time phổ biến, mức lương tham khảo và các nguồn hỗ trợ từ Career Services của Bond University.
Chi phí sinh hoạt
Bond University nằm tại Robina, khu vực an toàn, hiện đại với nhiều lựa chọn nhà ở on-campus và off-campus. Dưới đây là bảng ước tính chi phí sinh hoạt hàng năm cho sinh viên quốc tế.
| Chi phí (Ước tính hàng tuần) | Mức chi phí (AUD/tuần) |
| Nhà ở (Ký túc xá trường hoặc Thuê ngoài) | 220 – 450 AUD |
| Ăn uống, nhu yếu phẩm | 120 – 200 AUD |
| Điện, nước, Internet, điện thoại | 40 – 70 AUD |
| Giao thông công cộng (Được giảm giá diện sinh viên) | 20 – 40 AUD |
| Tổng chi phí ước tính trung bình năm | 25,000 – 31,368 AUD / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Gold Coast nằm trong danh sách các khu vực Regional (Loại 2) của Chính phủ Úc, nên sinh viên tốt nghiệp từ đại học Bond University sẽ được cộng thêm 1 năm vào thời hạn của Visa làm việc sau tốt nghiệp (Temporary Graduate Visa – Subclass 485). Điều này đồng nghĩa với việc bạn có từ 3 đến 5 năm ở lại Úc làm việc hoàn toàn hợp pháp.
Mức lương triển vọng theo công việc
Sinh viên tốt nghiệp tại Bond University sở hữu mức lương khởi điểm thuộc hàng cao nhất tại bang Queensland.
| Khối ngành đào tạo | Mức lương khởi điểm dự kiến (AUD/năm) | Các vị trí công việc |
| Kinh tế / Tài chính / Quản lý | 68,000 – 85,000 | Chuyên viên phân tích tài chính, Kế toán viên, Quản trị viên dự án, Chuyên viên Marketing. |
| Kỹ sư / IT / An ninh mạng | 72,000 – 95,000 | Kỹ sư phần mềm, Chuyên viên bảo mật hệ thống, Nhà phân tích dữ liệu, Kỹ sư mạng. |
| Y tế / Điều dưỡng / Vật lý trị liệu | 75,000 – 90,000 | Điều dưỡng viên đăng ký (RN), Chuyên gia vật lý trị liệu, Chuyên viên tâm lý học lâm sàng. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Bond University liên tục dẫn đầu Úc về tỷ lệ việc làm và mức lương sau tốt nghiệp nhờ mô hình học và kết nối chặt chẽ với ngành nghề. Sinh viên tốt nghiệp sớm hơn so với các trường khác và có lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.
| Bằng cấp | Mức lương trung bình (AUD/năm) |
| Bậc Cử nhân | 66,000 – 72,000 |
| Bậc Sau Đại học | 85,000 – 110,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Mạng lưới cựu sinh viên của Bond gắn kết chặt chẽ tại hơn 120 quốc gia. Trường thường xuyên tổ chức các buổi Networking cao cấp, giúp sinh viên sắp ra trường dễ dàng tiếp cận mạng lưới tuyển dụng toàn cầu của các cựu thành viên hiện đang giữ chức vụ Giám đốc, Quản lý cấp cao tại các tập đoàn đa quốc gia như:
David Baxby – Cựu CEO Virgin Management Asia Pacific.
Tom Seymour – Cựu CEO PwC Australia.
Fiona de Jong – Cựu CEO Australian Olympic Committee.
Tommy Spaulding – Doanh nhân, tác giả sách bán chạy It’s Not Just Who You Know, cựu CEO Up with People.
John Osbourne – CEO Cronulla-Sutherland Sharks (NRL).
Câu hỏi thường gặp về Bond University
Đại học Bond University nằm ở đâu?
Đại học Bond University tọa lạc tại Robina, Gold Coast, bang Queensland, Úc. Khuôn viên trường nằm ở vị trí đắc địa, cách các bãi biển lướt sóng nổi tiếng thế giới chỉ khoảng 10-15 phút di chuyển và được bao bọc bởi một cộng đồng dân cư hiện đại, an toàn cùng hệ thống giao thông công cộng cực kỳ thuận tiện.
Đại học Bond University có thứ hạng tốt không?
Bond University liên tục giữ vững ngôi vị số 1 tại Úc về Trải nghiệm giáo dục tổng thể và Chất lượng giảng dạy trong suốt gần hai thập kỷ qua. Trường đạt chứng nhận 5 sao cao nhất của QS Stars và nằm trong Top 401 các trường đại học tốt nhất thế giới theo bảng xếp hạng Times Higher Education.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Bond University?
Các chuyên ngành đào tạo hàng đầu và nổi tiếng nhất của đại học Bond University bao gồm Kinh doanh và Thương mại, Luật, Khoa học Sức khỏe và Y khoa, và Quản lý dự án / Xây dựng. Đây đều là những ngành học có thời gian thực hành tối đa và có tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm ngay sau khi ra trường cao nhất tại Úc.
