Hotline: 1800.55.88.48
Bournemouth University
Bournemouth University là một trường đại học công lập tại vùng bờ biển phía Nam nước Anh, có campus chính tại Talbot Campus và Lansdowne Campus. Trường phù hợp với sinh viên muốn học tại một thành phố biển năng động, chi phí sinh hoạt thường dễ tiếp cận hơn London, nhưng vẫn có thế mạnh về chương trình thực tiễn, placement, employability và các ngành như Business, Management, Tourism & Hospitality, Media, Communication, Computer Science, Data Science, AI, Cyber Security, Law, Health và Creative subjects. Bournemouth University cho biết trường hiện có khoảng 1,600 sinh viên quốc tế đến từ khoảng 135 quốc gia, đồng thời nhấn mạnh lợi thế về vị trí ven biển, cộng đồng đa dạng và các khóa học định hướng nghề nghiệp.
Thông tin về Bournemouth University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1992
QS ranking 2026
801–850
THE ranking 2026
401–500
SL sinh viên quốc tế
2.600 - 3.000+
Địa điểm chính
Dorset, South West England
Khu vực
Poole và Bournemouth
Tổng quan về Bournemouth University
Xếp hạng
Bournemouth University được xếp 41st overall in the UK trong Times Higher Education World University Rankings 2026, đồng thời nằm trong top 500 globally và đứng 21st for Research Quality theo cùng bảng xếp hạng. Trường cũng được ghi nhận ở vị trí 295/958 trong QS World University Rankings: Europe 2026 và 56th trong Complete University Guide 2025.
| Hạng mục | Kết quả xếp hạng/đánh giá |
| QS World University Rankings 2026 | #801–850 thế giới |
| QS World University Rankings: Europe 2026 | #295/958 tại châu Âu |
| Times Higher Education World University Rankings 2026 | #401–500 thế giới |
| THE UK position 2026 | 41st overall in the UK, 21st for Research Quality |
| Complete University Guide | 56th theo Complete University Guide 2025 trên trang chính thức của BU; một số nguồn du học cập nhật 2026 ghi BU ở 72nd |
| Guardian University Guide 2026 | 112th |
| Times/Sunday Times Good University Guide 2026 | 79th theo nguồn tổng hợp du học GoStudyIn |
| Teaching Excellence Framework | TEF Silver |
| Graduate Outcomes | 89% sinh viên tốt nghiệp có việc làm hoặc học tiếp trong vòng 15 tháng |
Học tập tại đại học Bournemouth University
| Nội dung | Thông tin chính |
| Vị trí học tập | Bournemouth University nằm tại Bournemouth/Poole, Dorset, ở bờ biển phía Nam nước Anh. Trường có hai khu học tập chính là Talbot Campus và Lansdowne Campus. |
| Quy mô và cộng đồng quốc tế | BU có khoảng 19,000 sinh viên; nhiều nguồn du học và trang chính thức của trường nhấn mạnh cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng. |
| Định hướng học thực tiễn | BU làm việc với employers và professional bodies để giữ chương trình học sát nhu cầu thị trường. UCAS ghi nhận every undergraduate course includes the chance for a placement. |
| Placement và work experience | BU nhấn mạnh placement là một phần quan trọng trong chiến lược employability. Trường cũng được xếp cao trong THE Impact Rankings SDG 8 nhờ cam kết về work placement. |
| CareersBU và MyCareerHub | CareersBU hỗ trợ sinh viên từ ngày đầu nhập học thông qua workshops, webinars, employer panels, online jobs board, careers fairs, careers consultants và employability skills programme. |
| Ngành học nổi bật | BU có thế mạnh ở Business, Management, Tourism & Hospitality, Media & Communication, Computer Science, Cyber Security, Data Science, AI, Animation, Games, Visual Effects, Law, Health và Psychology. |
| Subject ranking đáng chú ý | Trang Discover Bournemouth nêu BU thuộc top 800 QS World University Rankings 2025, với Hospitality & Leisure Management 17th, Communication & Media Studies 201–250, Business & Management Studies 401–450. |
| Pathway cho sinh viên quốc tế | Sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng có thể học tại Bournemouth University International College với Foundation Certificate, International Year One hoặc Pre-Master’s. |
Điểm mạnh của Bournemouth University là mô hình học gắn với thực tiễn nghề nghiệp. Nhiều chương trình có lựa chọn placement/work placement, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Anh trước khi tốt nghiệp. Trường cũng nhấn mạnh triết lý “Discere Mutari Est” – “to learn is to change”, thể hiện định hướng đào tạo gắn với thay đổi, đổi mới và tác động xã hội.
BU có hai khu học tập chính là Talbot Campus và Lansdowne Campus. Lansdowne gần trung tâm thành phố và bãi biển, trong khi Talbot Campus nằm sâu hơn trong đất liền, khoảng 2 miles từ Lansdowne. Với sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện vào thẳng, Bournemouth University International College, vận hành bởi Kaplan trong quan hệ hợp tác với BU, cung cấp các chương trình Foundation, International Year One và Pre-Master’s. Sinh viên học tại International College vẫn có quyền sử dụng nhiều cơ sở vật chất chính của BU như thư viện, sport centre, dịch vụ hỗ trợ sinh viên và nhà hàng trong campus. 2. Chương trình đào tạo
Bournemouth University đào tạo nhiều nhóm ngành như Business & Management, Accounting, Finance & Economics, Computer Science, Cyber Security, Data Science, Artificial Intelligence, Media & Communication, Film, Journalism, Tourism & Hospitality, Law, Health, Social Sciences, Psychology, Sport, Animation, Games và Visual Effects. Trong đó, các nhóm ngành đáng chú ý với sinh viên quốc tế thường là Business, Marketing, Tourism & Hospitality, Media, Computing, Data/AI, Cyber Security và Creative Technologies. BU cũng cho biết Business School của trường đạt kiểm định AACSB, một kiểm định chỉ dưới 6% business schools trên thế giới đạt được.
Chương trình đào tạo tại Bournemouth University
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Do yêu cầu bài viết ưu tiên nguồn chính thức của Bournemouth University, bảng dưới đặt BU trong bối cảnh lựa chọn chương trình theo các lộ trình học phổ biến của chính trường, thay vì đưa học phí của các trường khác từ nguồn ngoài BU.
| Lộ trình tại Bournemouth University | Học phí quốc tế tham khảo | Ghi chú |
| Undergraduate degree BA/BSc/BEng | Khoảng £19,635–£24,150/năm cho kỳ 2026/27 | Phù hợp với sinh viên muốn học chương trình cử nhân chính quy, nhiều ngành có placement hoặc định hướng nghề nghiệp rõ ràng. |
| Undergraduate degree có placement year | Học phí chính + placement year fee £1,900 cho năm placement 2026/27 | Phù hợp với sinh viên muốn có kinh nghiệm làm việc tại Anh trước khi tốt nghiệp. |
| Accelerated undergraduate degree | Có thể thuộc nhóm học phí cao hơn, ví dụ một số chương trình accelerated lên tới khoảng £23,100–£24,150/năm | Phù hợp với sinh viên muốn rút ngắn thời gian học, nhưng cần cân nhắc cường độ học và chi phí mỗi năm. |
| Taught Master’s MA/MSc/LLM | Khoảng £18,900–£23,000 cho chương trình full-time kỳ 2026/27 | Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu một năm hoặc 16 tháng, một số ngành có kỳ January intake. |
| MBA | £20,000 cho kỳ 2026/27 | Phù hợp với người đã có kinh nghiệm làm việc và muốn phát triển năng lực quản lý. |
| Pathway qua Bournemouth University International College | Foundation từ £16,700–£17,650; International Year One từ £16,880; Pre-Master’s từ £17,750 | Phù hợp với sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng hoặc cần củng cố tiếng Anh, kỹ năng học thuật và kiến thức nền. |
Các mức học phí trên được tổng hợp từ trang học phí undergraduate, postgraduate và pathway của BU/BU International College. Học phí thực tế cần kiểm tra theo từng course page và offer letter.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Bournemouth University
Một số nhóm ngành đáng cân nhắc tại Bournemouth University gồm:
| Nhóm ngành | Ranking nổi bật |
| Hospitality & Leisure Management / Tourism & Hospitality | #30 thế giới trong QS World University Rankings by Subject 2026: Hospitality & Leisure Management; #9 thế giới về Hospitality & Tourism Management theo Shanghai Ranking 2025; #20 UK về Tourism, Transport, Travel & Heritage Studies theo Complete University Guide 2026 |
| Communication & Media Studies / Journalism / Media Production | #201–250 thế giới theo QS World University Rankings by Subject 2025; #31 UK theo Complete University Guide 2026 cho Communication & Media Studies |
| Art & Design / Animation / VFX / Creative Technology | Art & Design được các nguồn tổng hợp CUG 2026 ghi trong nhóm khoảng top 20–25 UK; Product Design được BU công bố #2 UK về Graduate Prospect Outcomes trong Complete University Guide mới nhất |
| Business & Management Studies | #401–450 thế giới theo QS World University Rankings by Subject 2025; #70 UK theo Complete University Guide 2026 cho Business & Management |
| Marketing | BU công bố Marketing đạt #6 UK về Graduate Prospect Outcomes trong Complete University Guide mới nhất |
| Computer Science / Data Science / AI / Cyber Security | THE 2026 xếp BU nhóm #601–800 thế giới cho Computer Science; Complete University Guide 2026 qua Whatuni ghi Computer Science khoảng #67 UK |
| Medical & Health / Nursing / Midwifery / Social Work / Physiotherapy | THE 2026 xếp BU nhóm #301–400 thế giới cho Medical and Health; Nursing & Midwifery đạt #10 UK về Graduate Prospect Outcomes; Physiotherapy đạt #1 UK về Graduate Prospects on Track theo BU/CUG update |
| Forensic Science | #7 UK về Research Quality trong Complete University Guide mới nhất; đồng thời nằm trong nhóm top 10 ở một số chỉ số graduate/career-related theo BU |
| Social Sciences / Psychology / Arts & Humanities | THE 2026 xếp BU nhóm #301–400 thế giới cho Social Sciences, #401–500 cho Psychology và #301–400 cho Arts & Humanities |
Các thông tin xếp hạng subject và định hướng ngành được tổng hợp từ trang Discover Bournemouth và course pages chính thức của BU.
Quy trình tuyển sinh của Bournemouth University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Đối với sinh viên Việt Nam, Bournemouth University nêu yêu cầu tiếng Anh phổ biến cho undergraduate và postgraduate là IELTS Academic 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5. Tuy nhiên, một số ngành có thể yêu cầu điểm cao hơn, ví dụ Journalism, Law, Nursing, Social Work hoặc các ngành có yêu cầu chuyên môn/regulated profession.
| Bậc học/chương trình | Yêu cầu tiếng Anh phổ biến |
| Foundation Certificate qua BU International College | Thường từ IELTS Academic 5.0, theo trang yêu cầu đầu vào Việt Nam |
| Undergraduate BA/BSc/BEng | Thường IELTS Academic 6.0 overall, minimum 5.5 each component |
| Postgraduate MA/MSc/MBA/LLM | Thường IELTS Academic 6.0 overall, minimum 5.5 each component |
| MSc Computer Science / MSc Cyber Security / MSc Data Science & AI | Thường IELTS 6.0 overall, minimum 5.5 each component |
| Một số ngành Journalism / Law / Health-related | Có thể yêu cầu IELTS cao hơn, cần kiểm tra từng course page |
| Pre-Sessional English | Tùy điểm IELTS hiện tại và yêu cầu đầu vào của khóa chính |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Trang Vietnam của Bournemouth University cho biết học sinh có bằng THPT Việt Nam thường cần hoàn thành một chương trình foundation quốc tế một năm, chẳng hạn BU International College Foundation Certificate, trước khi vào Bachelor’s degree. Một trang entry requirement khác của BU cũng nêu rằng sinh viên có thể vào year one nếu có Secondary School Graduation/National University Entrance Examination score từ 5.0 trở lên và đã hoàn thành một foundation course một năm.
| Lộ trình | Điều kiện học thuật cho học sinh Việt Nam | Phù hợp với ai? |
| Foundation Certificate qua BUIC | Hoàn thành 12 năm học tại Việt Nam và đạt tối thiểu IELTS Academic 5.0 | Học sinh tốt nghiệp THPT nhưng chưa đủ điều kiện vào thẳng cử nhân tại BU. |
| Vào Year 1 Bachelor’s degree | Có Secondary School Graduation/National University Entrance Examination score từ 5.0 trở lên và đã hoàn thành foundation course một năm | Sinh viên đã có nền tảng học thuật tương đương yêu cầu nhập học năm nhất. |
| International Year One | Tùy ngành; hiện có các hướng như Business, Media and Communications, Tourism and Hospitality | Sinh viên muốn học pathway tương đương năm nhất và chuyển tiếp lên năm hai nếu đạt yêu cầu. |
| Top-up course | Có university-level study tương đương 2 năm của UK Bachelor’s degree, hoặc Foundation Degree/HND | Sinh viên đã học cao đẳng/đại học và muốn hoàn tất bằng cử nhân trong thời gian ngắn hơn. |
| Advanced entry / transfer | BU xét case-by-case; sinh viên có thể apply vào year two hoặc final year qua UCAS | Sinh viên đã học đại học ở Việt Nam hoặc nước khác và muốn chuyển tiếp sang BU. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Với sinh viên Việt Nam, trang Vietnam của BU ghi yêu cầu postgraduate là Bằng tốt nghiệp đại học/Bang tot nghiep dai hoc với điểm trung bình tối thiểu 6.5/10, hoặc bằng thạc sĩ. Tuy nhiên, trang “Entry requirements for Vietnamese students” khác của BU ghi mức at least 7.0. Vì hai trang có mức khác nhau, sinh viên nên kiểm tra trực tiếp course page và hỏi International Admissions Team trước khi nộp hồ sơ.
| Chương trình | Điều kiện học thuật cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú |
| Master’s programmes – yêu cầu chung | Bằng tốt nghiệp đại học với điểm trung bình khoảng 6.5/10–7.0/10, tùy trang BU và tùy course | Cần xác nhận theo từng course page. |
| MSc International Management | UK 2:2 hoặc tương đương, tất cả ngành được cân nhắc | Phù hợp với sinh viên muốn học quản trị quốc tế, leadership và business strategy. |
| MSc Marketing Management | UK 2:2 hoặc tương đương, tất cả ngành được cân nhắc | Có AACSB và CIM; phù hợp với sinh viên marketing, communication, business. |
| MSc Computer Science | UK 2:2 hoặc tương đương trong ngành liên quan như Computer Science, Computing, Cyber Security, AI, Software Engineering | Có thể xét Mathematics, Physics, Engineering nếu có kinh nghiệm IT phù hợp. |
| MSc Cyber Security | UK 2:2 hoặc tương đương trong ngành computing/technical discipline có programming knowledge | Phù hợp với sinh viên có nền tảng kỹ thuật. |
| MSc Data Science and Artificial Intelligence | UK 2:2 hoặc tương đương trong Computing, Maths, Physics, Engineering, Data Sciences, Data Analytics hoặc ngành có nhiều maths/computing | Cần nền tảng định lượng hoặc công nghệ. |
| MBA | Thường cần bằng đại học và kinh nghiệm làm việc liên quan | Phù hợp với người đã có kinh nghiệm và định hướng quản lý. |
| Pre-Master’s qua BUIC | Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ | Có các hướng Business, Law and Finance; Media and Communication; Tourism and Hospitality. |
| Research programmes | Cần có postgraduate degree | Phù hợp với sinh viên muốn học MRes/MPhil/PhD. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết
Với undergraduate, sinh viên quốc tế nộp hồ sơ qua UCAS. Với postgraduate taught như MA, MSc, MBA, LLM, sinh viên thường nộp trực tiếp qua myHub, trừ một số ngành như MA Social Work, MSc Adult Nursing, MSc Mental Health Nursing và MSc/PG Dip Physician Associate Studies phải nộp qua UCAS.
| Bước | Việc cần làm | Hồ sơ/tài liệu cần chuẩn bị |
| Bước 1: Chọn chương trình | Chọn ngành, bậc học, campus, kỳ nhập học và có/không placement | Bảng điểm, bằng cấp hiện có, IELTS nếu có |
| Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào | Đối chiếu academic entry requirements và English requirements | Bằng THPT/đại học, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh |
| Bước 3: Chọn lộ trình phù hợp | Vào thẳng, Foundation, International Year One hoặc Pre-Master’s | Hồ sơ học thuật, IELTS, passport |
| Bước 4: Nộp hồ sơ | Undergraduate qua UCAS; postgraduate qua myHub hoặc UCAS nếu ngành yêu cầu | Passport, transcripts, certificates, personal statement, CV, reference nếu cần |
| Bước 5: Nhận offer | Trường xét hồ sơ và cấp conditional/unconditional offer | Các giấy tờ còn thiếu nếu conditional |
| Bước 6: Chấp nhận offer và đóng deposit | Làm theo hướng dẫn trong offer letter | Deposit, offer letter, thông tin thanh toán |
| Bước 7: Xin CAS | Hoàn tất điều kiện offer, deposit và hồ sơ visa | Passport, chứng chỉ, bằng cấp, tài chính |
| Bước 8: Chuẩn bị tài chính visa | Chứng minh học phí còn lại và sinh hoạt phí | Sao kê ngân hàng, giấy tờ tài chính, CAS |
| Bước 9: Nộp Student visa | Nộp visa, thanh toán phí, sinh trắc học | CAS, passport, tài chính, TB test nếu áp dụng |
| Bước 10: Sắp xếp chỗ ở và nhập học | Đăng ký accommodation, mua vé bay, chuẩn bị arrival | Visa/eVisa, accommodation booking, giấy tờ cá nhân |
Học bổng Bournemouth University
Học bổng bậc đại học
Bournemouth University có một số học bổng cho sinh viên quốc tế bậc undergraduate kỳ September 2026. Học bổng chính là BU Academic Excellence Scholarship (International) trị giá £2,500, được xét tự động cho sinh viên có thành tích học thuật nổi bật. Ngoài ra, sinh viên Việt Nam đã hoàn thành chương trình liên quan tại British University Vietnam có thể được xét BU International Partnership Scholarship trị giá £2,500 tuition fee reduction cho BU Business School.
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business / Management / Accounting / Finance / Marketing | BU Academic Excellence Scholarship (International) | £2,500 | Thành tích học thuật nổi bật | Xét tự động, không cần nộp đơn riêng. |
| BU Business School – sinh viên từ British University Vietnam | BU International Partnership Scholarship: British University Vietnam | £2,500 tuition fee reduction | Sinh viên Việt Nam đã hoàn thành relevant course tại BUV | Áp dụng cho nhóm course/đối tác đủ điều kiện. |
| Computing / Computer Science / Cyber Security / Data-related undergraduate | BU Academic Excellence Scholarship (International) | £2,500 | Thành tích học thuật nổi bật | Cần kiểm tra eligibility theo course. |
| Media / Communication / Film / Creative subjects | BU Academic Excellence Scholarship (International) | £2,500 | Thành tích học thuật nổi bật | Một số ngành có thể yêu cầu portfolio hoặc điều kiện riêng. |
| Tourism / Hospitality / Events | BU Academic Excellence Scholarship (International) | £2,500 | Thành tích học thuật nổi bật | Phù hợp với nhóm ngành thế mạnh của BU. |
| Music | BU Music Scholarship | £600 | Chứng minh năng lực âm nhạc/vocal và hoạt động ensemble | Cần nộp online trước deadline. |
| Sport | BU Sport Scholarship | £0–£5,000 và/hoặc hỗ trợ sport science | High performing sportspeople | Cần nộp online trước deadline. |
| Pathway qua BUIC | Cần kiểm tra trực tiếp với BU International College/Kaplan | Không nêu chung trong bảng BU undergraduate scholarship | Tùy chương trình và availability | Không nên mặc định là học bổng degree của BU. |
Học bổng chương trình sau đại học
Với postgraduate quốc tế kỳ September 2026, BU có các học bổng học thuật như Academic Excellence Scholarshiptrị giá £4,500 và Academic Achievement Scholarship trị giá £2,000, đều được xét tự động nếu sinh viên đáp ứng điều kiện. Ngoài ra còn có Music Scholarship, Sport Scholarship, Chevening, Chevening Partner Scholarship và Commonwealth Shared Scholarships.
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business / Management / MBA / International Management | Academic Excellence Scholarship | £4,500 | Tối thiểu upper second/first-class Honours degree hoặc tương đương | Xét tự động. |
| Business / Management / Marketing / Finance | Academic Achievement Scholarship | £2,000 | Tối thiểu high second-class Honours degree hoặc tương đương | Xét tự động. |
| MBA | Chevening Partner Scholarship / Chevening nếu đủ điều kiện | Tuition fee waiver + allowances | Công dân nước đủ điều kiện Chevening, hồ sơ lãnh đạo và kinh nghiệm phù hợp | Deadline theo Chevening từng năm. |
| MA 3D Computer Animation | Chevening Partner Scholarship | Tuition fee waiver + allowances | Theo điều kiện Chevening Partner | Phù hợp với nhóm creative technology. |
| MA Multimedia Journalism | Chevening Partner Scholarship | Tuition fee waiver + allowances | Theo điều kiện Chevening Partner | Cần kiểm tra yêu cầu tiếng Anh cao hơn. |
| MSc Medical Imaging with Management / MSc Adult Nursing | Chevening Partner Scholarship | Tuition fee waiver + allowances | Theo điều kiện Chevening Partner | Ngành health-related có thể có điều kiện riêng. |
| Music | BU Music Scholarship | £600 | Có năng lực âm nhạc/vocal và hoạt động ensemble | Apply online trước 31 August 2026 cho September entry. |
| Sport | BU Sport Scholarship | £500–£5,000 | High performing sportspeople | Apply online trước 31 August 2026 cho September entry. |
| Commonwealth Shared Scholarships | Commonwealth Shared Scholarships | Tuition fees, stipend, return flights và một số hỗ trợ khác | Cần thuộc quốc gia và tiêu chí đủ điều kiện | Deadline cụ thể theo năm học bổng. |
| Pre-Master’s qua BUIC | Cần kiểm tra trực tiếp BU International College/Kaplan | Không nêu chung trong bảng học bổng PG của BU | Tùy hồ sơ và availability | Đây là pathway, không phải scholarship trực tiếp của Master’s degree. |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung | Chi tiết |
| Có cần nộp đơn học bổng riêng không? | Nhiều học bổng học thuật của BU được automatically assessed, không cần nộp đơn riêng. |
| Học bổng undergraduate chính là gì? | BU Academic Excellence Scholarship (International), trị giá £2,500 cho sinh viên có kết quả học thuật nổi bật. |
| Học bổng postgraduate chính là gì? | Academic Excellence Scholarship £4,500 và Academic Achievement Scholarship £2,000. |
| Sinh viên Việt Nam có học bổng riêng không? | Có BU International Partnership Scholarship cho sinh viên từ British University Vietnamđã hoàn thành relevant course tại BUV, trị giá £2,500 tuition fee reduction. |
| Có học bổng thể thao/âm nhạc không? | Có, nhưng cần đáp ứng điều kiện riêng và nộp online theo deadline. |
| Có học bổng toàn phần không? | BU liệt kê Chevening, Chevening Partner và Commonwealth Shared Scholarships; đây là các học bổng cạnh tranh cao và có điều kiện riêng. |
| Có áp dụng cho mọi ngành không? | Không nên mặc định. Sinh viên cần kiểm tra scholarship page và course page cụ thể. |
| Học bổng có thể thay đổi không? | Có. Giá trị, eligibility và deadline cần kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ. |
Học phí, chi phí tại Bournemouth University
Học phí bậc đại học
Học phí undergraduate quốc tế tại Bournemouth University cho kỳ 2026/27 nằm trong khoảng £19,635–£24,150/nămcho các chương trình BA/BSc/BEng, bao gồm cả một số chương trình có Foundation Year. Nếu sinh viên chọn placement year, phí placement cho năm học 2026/27 là £1,900.
| Nhóm chương trình | Học phí quốc tế tham khảo |
| Business / Management / Marketing / Accounting / Finance | Thường khoảng £19,635/năm, tùy course |
| Computing / Computer Science / Cyber Security / Data-related undergraduate | Thường khoảng £19,635–£20,685/năm, tùy course |
| Media / Communication / Film / Creative subjects | Thường khoảng £19,635–£20,685/năm, một số chương trình accelerated có thể cao hơn |
| Accelerated undergraduate degrees | Có thể khoảng £23,100–£24,150/năm, tùy chương trình |
| Placement year | £1,900 cho năm placement 2026/27 |
Học phí chương trình sau đại học
Học phí postgraduate quốc tế tại Bournemouth University thay đổi theo ngành. Trường công bố mức chung cho kỳ September 2026 và January 2027 là £18,900–£23,000 cho taught Master’s như MA, MSc, LLM; riêng MBA là £20,000. Một số course pages công bố mức học phí cụ thể như MSc International Management, MSc Marketing Management, MSc Computer Science, MSc Cyber Security và MSc Data Science & Artificial Intelligence.
| Nhóm ngành | Chương trình sau đại học | Học phí quốc tế 2026/2027 |
| Business / Management | MSc International Management | £19,950 |
| Marketing | MSc Marketing Management | £19,950 |
| Business Analytics | MSc Management with Business Analytics | Khoảng £19,950 |
| Finance | MSc Finance | Khoảng £19,950 |
| Accounting & Finance | MSc International Accounting & Finance | Khoảng £19,950 |
| FinTech | MSc Financial Technology | Khoảng £19,668 |
| MBA | Master of Business Administration | £20,000 |
| Computer Science | MSc Computer Science | £19,688 |
| Cyber Security | MSc Cyber Security | £19,688 |
| Data / AI | MSc Data Science and Artificial Intelligence | £20,685 |
| Law | LLM Law / related LLM programmes | Thường trong nhóm £18,900–£23,000, tùy course |
| Tourism / Hospitality | MSc International Hospitality & Tourism Management | Cần kiểm tra course page cụ thể; thuộc nhóm postgraduate taught fee của BU |
| Placement option | Optional placement | Phí giảm, không vượt quá 20% mức home fee tiêu chuẩn; một số course page ghi £1,900 cho placement 2026/27 |
Học phí tiếng Anh
Bournemouth University có chương trình Pre-Sessional English dành cho sinh viên cần nâng điểm tiếng Anh và kỹ năng học thuật trước khi vào khóa chính. Các khóa này được giảng dạy tại Bournemouth University International College và kéo dài từ 2 đến 39 tuần, tùy điểm tiếng Anh hiện tại và yêu cầu đầu vào của degree.
Bảng dưới lấy ví dụ cho lộ trình vào các chương trình yêu cầu IELTS 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5, theo tài liệu Pre-Sessional English cho kỳ September 2026.
| Khóa Pre-Sessional English | Học phí 2026 |
| 39 tuần | £14,820 |
| 34 tuần | £12,920 |
| 29 tuần | £11,020 |
| 24 tuần | £9,120 |
| 19 tuần | £7,220 |
| 14 tuần | £5,320 |
| 12 tuần | £4,560 |
| 9 tuần | £3,420 |
| 7 tuần | £2,660 |
| Fast Track 6 tuần | £2,280 |
| 5 tuần | £1,900 |
Học phí Pathways
Bournemouth University International College cung cấp pathway cho sinh viên quốc tế. Các chương trình chính gồm Foundation Certificate, International Year One và Pre-Master’s. Hoàn thành pathway ở mức yêu cầu sẽ giúp sinh viên chuyển tiếp vào chương trình degree phù hợp tại BU.
| Chương trình pathway | Học phí 2026–2027 |
| Foundation Certificate – Business, Law or Finance | Từ £16,700 |
| Foundation Certificate – Computing | Từ £17,650 |
| Foundation Certificate – Events, Tourism and Hospitality Management | Từ £16,700 |
| Foundation Certificate – Media and Communications | Từ £16,700 |
| Foundation Certificate – Science | Từ £17,650 |
| International Year One – Business | Từ £16,880 |
| International Year One – Media and Communications | Từ £16,880 |
| International Year One – Tourism and Hospitality | Từ £16,880 |
| Pre-Master’s – Business, Law or Finance | Từ £17,750 |
| Pre-Master’s – Events, Tourism and Hospitality Management | Từ £17,750 |
| Pre-Master’s – Media and Communications | Từ £17,750 |
Cuộc sống sinh viên tại Bournemouth University
Cơ hội việc làm bán thời gian
Bournemouth University cho biết sinh viên có thể tìm part-time jobs trong trường, trong Students’ Union, qua Student Ambassador scheme, hoặc tại các cửa hàng, quán bar, quán café, khách sạn và nhà hàng tại Bournemouth. Trường cũng có CareersBU và MyCareerHub, nơi đăng nhiều cơ hội việc làm part-time, placement, graduate jobs và overseas opportunities. BU ước tính sinh viên có thể kiếm khoảng £90–£120/tuần từ công việc part-time trong thời gian học, tùy số giờ và loại công việc.
| Công việc | Thu nhập trung bình/tham khảo | Nguồn tìm công việc |
| Student Ambassador | BU không công bố lương theo từng vị trí; nằm trong nhóm part-time/on-campus jobs | BU jobs page, MyCareerHub, CareersBU |
| Nhân viên Students’ Union outlets | Thường thuộc nhóm part-time role; BU ước tính part-time income khoảng £90–£120/tuần | SUBU, BU find a job page, MyCareerHub |
| Nhân viên Students’ Union bars | Tương tự trên | SUBU, BU jobs board |
| Barista / café assistant | Tùy hợp đồng tuyển dụng; Bournemouth có nhiều café và hospitality jobs | MyCareerHub, local cafés, CareersBU local jobs resources |
| Retail assistant / shop assistant | Tùy cửa hàng và số giờ làm | MyCareerHub, shops tại Bournemouth, vacancy database |
| Waiter/Waitress / restaurant staff | Tùy nhà hàng, ca làm và số giờ | Restaurants, hotels, MyCareerHub |
| Hotel / hospitality staff | Tùy khách sạn và vị trí | Hotels, CareersBU, local job boards |
| Weekend / evening staff | BU ghi nhận weekend và evening work có nhu cầu cao | MyCareerHub, local businesses |
| Placement / vacation role | Tùy ngành và nhà tuyển dụng | MyCareerHub, Careers fairs, Student Circus |
| Graduate job sau khi học | Không phải part-time, nhưng có thể tìm từ khi còn học | MyCareerHub, CareersBU, Careers fairs |
Sinh viên quốc tế cần kiểm tra điều kiện visa trước khi làm thêm. GOV.UK nêu rằng sinh viên có thể được phép làm việc, nhưng số giờ và loại công việc phụ thuộc vào khóa học và điều kiện trên visa; sinh viên không được tự kinh doanh và không được làm một số công việc bị hạn chế như professional sportsperson/sports coach.
3.2. Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Bournemouth phụ thuộc vào loại nhà ở và lối sống của sinh viên. Vì Bournemouth nằm ngoài London, mức sinh hoạt phí cần chứng minh cho Student visa hiện là £1,171/tháng, tối đa 9 tháng, theo GOV.UK.
| Nhóm chi phí | Undergraduate tại BU | Postgraduate tại BU |
| Mức sinh hoạt phí cần chứng minh visa | £1,171/tháng, tối đa 9 tháng = £10,539 | £1,171/tháng, tối đa 9 tháng = £10,539 |
| Ký túc xá standard en-suite | BU ước tính 2025/26 khoảng £7,271.46–£8,698.20/năm cho tenancy 42 tuần | BU ước tính 2025/26 khoảng £8,714.50–£11,454.50/năm cho tenancy 50 tuần |
| Purbeck House standard en-suite 2026/27 | £178.38/tuần, khoảng £7,491.96/42 tuần | Không áp dụng dòng UG |
| Student Village value non-en-suite 2026/27 | £154.49/tuần, khoảng £6,179.60/40 tuần | £152.89/tuần, khoảng £7,644.50/50 tuần |
| Student Village standard non-en-suite 2026/27 | £170.11/tuần, khoảng £6,804.40/40 tuần | £168.51/tuần, khoảng £8,425.50/50 tuần |
| Student Village studio 2026/27 | Không phổ biến cho UG trong bảng này | £217.19/tuần, khoảng £10,859.50/50 tuần |
| Bills nếu ở university accommodation | Thường đã bao gồm trong tiền thuê | Thường đã bao gồm trong tiền thuê |
| Bills nếu ở ngoài | Khoảng £64/tháng | Khoảng £64/tháng |
| Bus travel nếu ở university accommodation | Thường đã bao gồm annual bus pass | Thường đã bao gồm annual bus pass |
| Bus travel nếu ở ngoài | Khoảng £25/tháng | Khoảng £25/tháng |
| Groceries | Khoảng £144/tháng | Khoảng £144/tháng |
| Laundry | Khoảng £13.60–£23.60/tháng | Khoảng £13.60–£23.60/tháng |
| Course materials | Khoảng £18–£53/tháng | Khoảng £18–£53/tháng |
| Going out / social | Khoảng £51/tháng | Khoảng £51/tháng |
Các số liệu chi phí trên dựa trên living cost guide và accommodation price guide 2026/27 của Bournemouth University.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Anh có thể cân nhắc Graduate visa. Theo GOV.UK, Graduate visa kéo dài 2 năm nếu nộp trước hoặc vào ngày 31/12/2026, và 18 tháng nếu nộp từ ngày 01/01/2027 trở đi; riêng PhD hoặc doctoral qualification vẫn là 3 năm.
BU có lợi thế ở employability nhờ CareersBU, MyCareerHub, careers fairs, employer panels, masterclasses và work placements. Trường công bố 89% sinh viên tốt nghiệp có việc làm hoặc học tiếp trong vòng 15 tháng, đồng thời có jobs board với cơ hội graduate jobs, part-time work, placements và overseas opportunities.
Mức lương triển vọng theo công việc
Các mức dưới đây là tham khảo thị trường Anh, không phải cam kết thu nhập cho sinh viên Bournemouth University. Mức lương thực tế phụ thuộc vào ngành học, thành phố làm việc, kinh nghiệm, portfolio, kỹ năng phỏng vấn, visa status và tình hình tuyển dụng từng năm. Thị trường graduate jobs tại Anh hiện cạnh tranh hơn: The Times ghi nhận full-time employment của graduates 2023/24 giảm so với năm trước, trong khi FT đưa tin số lượng online starter job ads tại UK đã giảm mạnh so với một thập kỷ trước. Vì vậy, placement, internship và kinh nghiệm thực tế là yếu tố rất quan trọng.
| Nhóm ngành tại Bournemouth University | Vị trí công việc có thể hướng tới | Mức lương tham khảo tại UK | Nhận xét thực tế |
| Computer Science / Software Engineering / Computing | Software Developer / Software Engineer | National Careers Service ghi nhận £30,000 starter – £75,000 experienced. Prospects ghi graduate software engineer thường khoảng £30,000–£31,000/năm, vài năm kinh nghiệm khoảng £42,000–£69,000, senior/management khoảng £84,000+. | Đây là nhóm nghề có mức lương tốt, nhưng cạnh tranh cao. Sinh viên nên có GitHub/portfolio, project thực tế, internship hoặc placement để tăng khả năng xin việc. |
| Data Science / AI / Data Analytics | Data Scientist / Data Analyst / Machine Learning Engineer | National Careers Service ghi Data Scientist khoảng £32,000 starter – £82,500 experienced. | Phù hợp với sinh viên học MSc Data Science and Artificial Intelligence hoặc các ngành computing/data. Cần mạnh về Python, SQL, statistics, machine learning và business understanding. |
| Cyber Security | Cyber Security Analyst / Cyber Intelligence Officer / Security Consultant | Prospects ghi cyber security analyst có 1–3 năm kinh nghiệm thường £35,000–£49,000, 4–6 năm khoảng £51,500–£65,000, vai trò quản lý có thể trên £100,000. National Careers Service ghi Cyber Intelligence Officer khoảng £25,000 starter – £50,000 experienced. | Cyber security là mảng có nhu cầu tốt, nhưng nhà tuyển dụng thường muốn chứng chỉ/kỹ năng thực hành như networking, Linux, cloud, SIEM, incident response, Security+, CySA+, hoặc portfolio lab. |
| Business / Management / International Management | Business Analyst | Prospects ghi graduate/junior business analyst khoảng £24,000–£33,000, vài năm kinh nghiệm £35,000–£65,000, senior có thể £80,000+ và trong finance/consulting có thể vượt £100,000. | Phù hợp với sinh viên học Business, Management, Business Analytics hoặc International Management. Nên bổ sung Excel, Power BI, SQL, stakeholder management và case-study interview skills. |
| Business / Management | Business Project Manager | National Careers Service ghi £29,000 starter – £75,000 experienced. | Entry-level thường bắt đầu từ project coordinator/project assistant trước khi lên project manager. Kinh nghiệm placement hoặc quản lý dự án sinh viên sẽ có giá trị. |
| Marketing / Digital Marketing | Marketing Executive / Digital Marketing Executive | National Careers Service ghi £23,000 starter – £50,000 experienced. Prospects ghi marketing assistant thường £25,000–£27,000, marketing executive trung bình £29,000–£34,000, senior executive khoảng £35,000–£42,000, marketing manager khoảng £58,000. | Đây là hướng phù hợp với sinh viên Marketing/Business/Media. Cần portfolio campaign, SEO, paid ads, content, CRM, analytics và khả năng viết tốt bằng tiếng Anh. |
| Public Relations / Media / Communication | PR Officer / Communications Officer / Press Officer | National Careers Service ghi £22,000 starter – £40,000 experienced. Prospects ghi PR officer trung bình khoảng £37,533, PR manager khoảng £50,419, Head of Communication khoảng £58,547. | Phù hợp với sinh viên Media and Communication, PR, Journalism. Cần writing samples, media pitch, social media analytics, event/press experience và network ngành. |
| Accounting / Finance | Private Practice Accountant / Chartered Accountant route | National Careers Service ghi private practice accountant khoảng £25,000 starter – £60,000 experienced. Prospects ghi graduate accountant thường bắt đầu £25,000–£30,000, khi training có thể lên khoảng £40,000, qualified chartered accountant thường tới khoảng £65,000 tùy kinh nghiệm. | Sinh viên cần lưu ý nhiều vị trí finance/accounting tại Anh yêu cầu hoặc ưu tiên ACCA, ICAEW/ACA, CIMA hoặc kinh nghiệm thực tập. |
| Hospitality / Tourism | Hotel Manager / Hospitality Manager | National Careers Service ghi hotel manager khoảng £30,000 starter – £60,000 experienced. Prospects ghi assistant general manager thường £20,000–£40,000, deputy manager/small hotel manager khoảng £25,000–£50,000, general manager khoảng £50,000–£60,000+. | BU có thế mạnh Tourism/Hospitality, nhưng ngành này thường bắt đầu bằng vai trò operations, front office, F&B, events hoặc assistant manager trước khi lên quản lý. |
| Events / Tourism | Events Manager / Tourism Officer | National Careers Service ghi events manager khoảng £23,000 starter – £40,000 experienced. Prospects ghi tourism officer trainee/assistant khoảng £18,000–£20,000, tourism officer £22,000–£28,000, senior/management khoảng £30,000–£40,000. | Phù hợp với sinh viên Tourism, Hospitality and Events. Kinh nghiệm volunteer, event assistant, venue operations và customer service rất quan trọng. |
| Travel / Tourism | Travel Agent / Travel Consultant | National Careers Service ghi £18,000 starter – £34,000 experienced. | Mức lương không cao bằng tech/finance, nhưng có thể phù hợp với sinh viên muốn vào travel consultancy, destination management hoặc customer-facing roles. |
| Games / Creative Technology | Computer Games Developer / Game Designer | National Careers Service ghi computer games developer khoảng £27,000 starter – £71,000 experienced. | Phù hợp với sinh viên Games, Computing, Animation hoặc Creative Technology. Cần portfolio game, Unity/Unreal, C#/C++, teamwork và khả năng tham gia game jams. |
| Animation / VFX | VFX Artist / 3D Artist / Animator | Prospects ghi entry-level VFX artist khoảng £20,000–£25,000, vài năm kinh nghiệm £30,000–£40,000, senior VFX artist có thể trên £50,000. | BU có danh tiếng tốt trong creative technology, nhưng ngành VFX/animation thường nhiều hợp đồng freelance/fixed-term, nên portfolio và network quan trọng hơn bằng cấp đơn thuần. |
| Media Production / Film / Editing | Video Editor / Film Editor | National Careers Service ghi video editor khoảng £24,000 starter – £48,000 experienced. Prospects ghi assistant editor thường £18,000–£25,000, experienced editor khoảng £25,000–£45,000. | Đây là nhóm ngành portfolio-driven. Sinh viên cần showreel, kỹ năng Adobe/Premiere/DaVinci, motion graphics và kinh nghiệm freelance/project. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Theo Graduate Labour Market Statistics 2024 của Department for Education, người có bằng đại học tại Anh có median nominal salary khoảng £42,000, postgraduate khoảng £47,000, trong khi non-graduate khoảng £30,500. Tỷ lệ employment cũng cao hơn ở nhóm có bằng: graduates 87.6%, postgraduates 90.0%, non-graduates 68.0%. Tuy nhiên, đây là số liệu tổng thể cho thị trường lao động Anh, không phải mức lương đảm bảo cho từng sinh viên hoặc từng trường.
| Trình độ/lộ trình | Mức lương tham khảo tại UK | Ý nghĩa nghề nghiệp | Lưu ý cho sinh viên Bournemouth University |
| Undergraduate degree | Median salary toàn thị trường cho graduates là khoảng £42,000 theo DfE 2024; entry-level thực tế theo ngành thường dao động rộng, ví dụ marketing £23,000+, software £30,000+, accountant £25,000+. | Phù hợp với entry-level roles, graduate schemes, assistant/executive roles hoặc học tiếp postgraduate. | Với BU, sinh viên nên tận dụng placement, CareersBU và MyCareerHub để có kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp, vì thị trường graduate jobs đang cạnh tranh hơn. |
| Postgraduate taught MA/MSc/LLM | Median salary toàn thị trường cho postgraduates là khoảng £47,000, cao hơn graduates khoảng £5,000theo DfE 2024. | Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu, chuyển ngành hoặc tăng lợi thế trong các ngành như data, AI, cyber security, finance, marketing, management. | Master’s chỉ có lợi thế rõ khi ngành học gắn với kỹ năng thị trường. Ví dụ MSc Data Science/AI hoặc Cyber Security cần project thực tế, coding, lab và chứng chỉ bổ trợ. |
| Creative postgraduate / Media / Animation / VFX | Lương đầu vào có thể thấp hơn tech/finance; ví dụ VFX artist entry-level khoảng £20,000–£25,000, senior có thể trên £50,000. | Phù hợp với sinh viên có portfolio mạnh, showreel tốt và khả năng làm dự án thực tế. | Bằng cấp hỗ trợ nền tảng, nhưng portfolio quyết định rất nhiều. The Guardian cũng cảnh báo thu nhập trong nhóm visual arts tại Anh có thể bấp bênh, nên sinh viên creative cần chuẩn bị kỹ về freelance, networking và kỹ năng thương mại. |
| Tech-focused postgraduate / Computing / Data / Cyber | Có triển vọng lương tốt hơn mặt bằng chung: software developer khoảng £30,000–£75,000, data scientist £32,000–£82,500, cyber security analyst có thể £35,000–£65,000+ theo kinh nghiệm. | Phù hợp với sinh viên muốn vào thị trường có nhu cầu kỹ năng cao. | Cần chứng minh năng lực bằng project, internship, GitHub, cloud/cyber/data tools và khả năng giải quyết bài test kỹ thuật. |
| Business / Marketing postgraduate | Business analyst có thể từ £24,000–£33,000 ở junior level và £35,000–£65,000 khi có kinh nghiệm; marketing executive khoảng £23,000–£50,000 tùy cấp độ. | Phù hợp với sinh viên muốn vào management, consulting, analytics, marketing, brand hoặc communications. | Nên có work samples: dashboard, campaign plan, market research, SEO/content portfolio, hoặc case study để bù cho việc thiếu kinh nghiệm UK. |
Cộng đồng cựu sinh viên
Bournemouth University cho biết trường có cộng đồng hơn 50,000 alumni worldwide. Các alumni profiles của trường cho thấy nhiều cựu sinh viên làm việc trong business, technology, cyber security, media, film, VFX, education, sport và social impact.
| Alumni | Ngành đã học tại Bournemouth University | Công việc/vị trí nổi bật |
| Nhan Van Do | BA (Hons) Business and Management, tốt nghiệp 2015 | Educationalist, từng vào shortlist Study UK Alumni Awards tại Việt Nam; sau đó phát triển các dự án giáo dục như Tutorin và làm Chief Operating Officer của ClassIn. |
| Kaustubh Phatak | MBA | Founder của một digital marketing agency. |
| Lauren Martin | Public Relations | Làm việc trong lĩnh vực automotive PR và được ghi nhận trong Autocar’s Great Women Rising Star Awards. |
| Yukun Wang | Undergraduate và postgraduate tại BU | Technical Director / FX TD tại Cinesite VFX Ltd ở London. |
| Jie Da | MA 3D Computer Animation, tốt nghiệp 2014 | Làm trong ngành animation, film và gaming; BU ghi nhận đã tham gia các dự án phim lớn. |
| Tara Saunders | Master’s tại BU | Studio Head tại PlayStation London Studio. |
| Lucy Dalley | BSc Cyber Security, tốt nghiệp 2020 | Cyber Security Consultant tại C3IA. |
| Joshua Beaman | BSc Cyber Security Management, tốt nghiệp 2020 | CEO và lead defensive trainer của một công ty đào tạo cyber defenders. |
| Pete Humble | IT-related graduate | Director tại Microsoft, làm việc trong lĩnh vực tích hợp công nghệ vào kinh doanh. |
| Tom Bennett | Journalism | Xây dựng sự nghiệp trong truyền thông bóng đá sau khi hỗ trợ media team tại AFC Bournemouth. |
Các ví dụ alumni trên cho thấy BU có thế mạnh rõ ở nhóm ngành media, creative technology, animation/VFX, cyber security, business và sport communication.
Câu hỏi thường gặp về Bournemouth University
Đại học Bournemouth University nằm ở đâu?
Bournemouth University nằm tại Bournemouth/Poole, Dorset, ở bờ biển phía Nam nước Anh. Trường có hai khu học tập chính là Talbot Campus và Lansdowne Campus; Lansdowne gần trung tâm thành phố và bãi biển, còn Talbot Campus nằm cách Lansdowne khoảng 2 miles.
Đại học Bournemouth University có thứ hạng tốt không?
BU được xếp 41st overall in the UK trong THE World University Rankings 2026, nằm trong top 500 globally, đứng 21st for Research Quality, 295/958 trong QS World University Rankings: Europe 2026 và đạt TEF Silver. Trường cũng công bố 89% graduates có việc làm hoặc học tiếp trong vòng 15 tháng.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Bournemouth University?
Các nhóm ngành đáng cân nhắc gồm Tourism & Hospitality, Media & Communication, Business & Management, Marketing, Computer Science, Cyber Security, Data Science, Artificial Intelligence, Animation, Games, Visual Effects, Law và Health-related subjects. Trong đó, BU được ghi nhận mạnh ở Hospitality & Leisure Management, Communication & Media Studies, Business & Management Studies, đồng thời có Business School đạt AACSB accreditation.
