Hotline: 1800.55.88.48
Brunel University London
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Brunel University London nhé!
Brunel University London mang đến một không gian học tập nghiên cứu chuẩn mực, kết hợp lý tưởng giữa học sở khép kín an toàn, hiện đại bậc nhất với cơ hội kết nối nghề nghiệp không giới hạn tại thủ đô London. Đây chắc chắn là bệ phóng hoàn hảo cho các bạn học sinh định hướng theo đuổi các ngành Kỹ nghệ công nghệ cao, Thiết kế sáng tạo và Quản trị kinh doanh toàn cầu.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Thông tin về Brunel University London
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1966
QS ranking 2027
353
THE ranking 2026
401–500
SL sinh viên quốc tế
7.500 - 8.500
Địa điểm chính
Uxbridge, London
Khu vực
London
Tổng quan về Brunel University London
| Năm thành lập | 1966 |
| Xếp hạng quốc tế QS Ranking 2027 | #330 |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 16,000 – 17,500 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | Hơn 5,000 sinh viên từ trên 150 quốc gia |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £19,500 – £25,000/năm |
Trường nổi tiếng toàn cầu về các chương trình thực tập hưởng lương (Sandwich Degrees) tích hợp trực tiếp vào bậc đại học. Sinh viên Brunel liên tục được xếp vào nhóm có tư duy thực hành kỹ thuật, thiết kế sản phẩm và quản trị dự án xuất sắc bậc nhất nhờ hệ thống xưởng cơ khí, phòng thí nghiệm vật liệu, studio thiết kế và trung tâm mô phỏng kỹ thuật số 3D quy mô lớn hàng đầu London.
Điểm độc đáo của Brunel là mô hình học sở khép kín (Campus-based University) quy mô lớn hiếm hoi ngay tại London, giúp sinh viên tận hưởng không gian sống, học tập an toàn, tiện nghi nhưng vẫn dễ dàng hòa mình vào sự sầm uất của trung tâm thủ đô.
Xếp hạng
Brunel luôn giữ vững vị trí vững chắc trong nhóm các trường đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới (Top Quaternary) và liên tục đạt thứ hạng rất cao tại Anh về triển vọng việc làm của sinh viên.
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #343 | #342 | #330 |
| THE World University Rankings | 351–400 | 351–400 | 351–400 |
| The Guardian University Guide | #97 | #89 | #92 |
Xếp hạng thứ #4 tại London về mức độ hài lòng toàn diện của sinh viên (National Student Survey).
Đứng thứ #58 toàn cầu về tầm ảnh hưởng phát triển bền vững dựa trên các mục tiêu của Liên Hợp Quốc (THE Impact Rankings).
Trường Kinh doanh Brunel (Brunel Business School) đạt chuẩn kiểm định AACSB danh giá dành cho top 5% trường kinh doanh thế giới.
Học tập tại đại học Brunel University London
Khuôn viên học sở của Brunel tại Uxbridge là sự kết hợp hoàn hảo giữa cuộc sống thiên nhiên xanh mát và các tòa nhà học thuật kiến trúc hiện đại, tích hợp đầy đủ từ khu ký túc xá chất lượng cao, tổ hợp thể thao chuẩn quốc tế, nhà hàng, quán cà phê đến thư viện mở cửa 24/7. Từ vị trí của trường, sinh viên chỉ mất khoảng 40 phút đi tàu điện ngầm (gần ga xe lửa Uxbridge) là có thể tiến thẳng vào trung tâm sầm uất Westminster hay King’s Cross của London, đồng thời cũng cực kỳ gần sân bay quốc tế Heathrow.
Sự chú trọng vào kỹ năng thực hành và tư duy giải quyết vấn đề (Problem-solving) của nhà trường giúp sinh viên không bị bỡ ngỡ khi ra trường. Dịch vụ phát triển nghề nghiệp (Professional Development Centre – PDC) của Brunel liên tục được bầu chọn là một trong những dịch vụ hỗ trợ sinh viên tìm kiếm việc làm tốt nhất tại Anh.
Chương trình đào tạo tại Brunel University London
Chương trình đào tạo
Brunel University London cung cấp danh mục chương trình học thuật đồ sộ trải rộng ở tất cả các bậc học, nổi bật nhất ở các lĩnh vực Kỹ thuật, Thiết kế, Khoa học Máy tính, Kinh doanh và Khoa học Sức khỏe.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng phân khúc tại London
So với các trường đại học khác tại khu vực London, Brunel sở hữu ưu thế tuyệt đối về khối ngành Kỹ thuật công nghiệp, Thiết kế sản phẩm chuyên sâu và mô hình học tập khép kín.
| Nhóm ngành học | Brunel University London | City, University of London | Kingston University London | Queen Mary University of London |
| Engineering (Cơ khí, Hàng không, Điện) | Top 20 UK | Top 30 UK | Top 45 UK | Top 15 UK |
| Design & Art (Thiết kế công nghiệp) | Top 10 UK | – | Top 15 UK | – |
| Business & Management Studies | Top 35 UK | Top 20 UK | Top 50 UK | Top 25 UK |
| Computer Science (AI, Cyber Security) | Top 30 UK | Top 25 UK | Top 55 UK | Top 20 UK |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Brunel University London
| Nhóm ngành đào tạo | Xếp hạng toàn quốc | Điểm nổi bật |
| Design & Product Design (Thiết kế sản phẩm) | Top 5 – Top 10 tại Anh | Xếp hạng số 2 tại London. Cơ sở vật chất xưởng sản xuất thử nghiệm (Prototyping labs) đỉnh cao quốc tế. |
| Aerospace & Mechanical Engineering | Top 20 tại Anh | Liên kết mật thiết với ngành công nghiệp hàng không; đạt chuẩn kiểm định IMechE và RAeS. |
| Business & Marketing | Top 35 tại Anh | Trường Kinh doanh đạt chứng nhận quốc tế AACSB; giáo trình đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. |
| Sports Science (Khoa học thể thao) | Top 25 tại Anh | Hệ thống trang thiết bị kiểm tra vận động học hiện đại; khu phức hợp thể thao đẳng cấp. |
Quy trình tuyển sinh của Brunel University London
Ứng viên có thể ứng tuyển thông qua 3 cách sau:
Hệ thống UCAS
Cổng nộp hồ sơ của trường
Đại diện/đơn vị tư vấn được ủy quyền
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Trường không áp dụng một mức tiếng Anh chung cho toàn trường mà quy định theo từng khóa học.
Trường xét theo tiêu chí của từng chương trình, ưu tiên ứng viên có năng lực học tập phù hợp và tiềm năng thành công.
Một số ngành yêu cầu GCSE/Maths/English hoặc điều kiện thay thế tương đương; có thể kèm phỏng vấn, portfolio hoặc test tùy ngành.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Ở bậc đại học, Brunel đánh giá khá linh hoạt nhưng vẫn dựa trên tiêu chuẩn học thuật rõ ràng, đặc biệt với các ngành có tính cạnh tranh cao.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Học bổng Brunel University London
Học bổng bậc đại học
Ở bậc đại học, Brunel University London có lợi thế ở các suất giảm học phí tự động và học bổng theo thành tích, phù hợp với sinh viên quốc tế muốn tối ưu chi phí ngay từ năm đầu.
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| Brunel 60th Anniversary Undergraduate International Scholarship 2026/27 | £1,000 giảm học phí | Dành cho sinh viên quốc tế bậc đại học; thường được xét tự động nếu đủ điều kiện nhập học. |
| CEDPS Academic Excellence Scholarship 2026/27 | £2,000 giảm học phí | Dành cho sinh viên quốc tế bậc đại học thuộc khối Engineering, Design & Physical Sciences; xét theo thành tích học tập. |
| Ealing Trailfinders (ETF) & Brunel University of London Rugby Academy Scholarship 2026/27 | Có thể miễn 50% hoặc 100% học phí | Dành cho sinh viên có năng lực thể thao/rugby và đáp ứng điều kiện của chương trình. |
| Brunel Family Discount | Giảm phí theo chính sách trường | Dành cho trường hợp có thành viên gia đình đủ điều kiện đang/đã học tại Brunel. |
| Early Payment Discount | Giảm phí theo chính sách trường | Dành cho sinh viên thanh toán học phí sớm theo thời hạn quy định. |
| Beaconhouse School Discount | Giảm phí theo chính sách trường | Dành cho ứng viên đến từ hệ thống trường Beaconhouse và đáp ứng điều kiện của trường. |
Học bổng chương trình sau đại học
Ở bậc sau đại học, trường cũng có nhiều hỗ trợ tài chính hơn theo hướng học thuật và nghiên cứu. Ngoài ra, còn có một số gói giảm học phí cho cựu sinh viên và sinh viên quốc tế.
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| Vice Chancellor’s Postgraduate International Excellence Award | Học bổng giá trị cao, theo năm công bố | Dành cho sinh viên quốc tế bậc sau đại học; xét theo thành tích học tập và hồ sơ nhập học. |
| Postgraduate International Bursary | £4,000 giảm học phí | Dành cho sinh viên quốc tế bậc sau đại học; thường xét tự động nếu đủ điều kiện. |
| Postgraduate Academic Excellence Scholarship | Giảm 15% học phí | Dành cho sinh viên sau đại học có thành tích học tập tốt; xét theo tiêu chí học thuật. |
| Brunel Graduate Discount | Giảm 15% học phí | Dành cho cựu sinh viên Brunel tiếp tục học lên bậc sau đại học hoặc nghiên cứu. |
| MBA Scholarship (Full-time & Part-time) September 2026 | Giá trị tùy năm | Dành cho ứng viên MBA đủ điều kiện theo kỳ nhập học được công bố. |
| Doctoral Researcher Funding Opportunities | Theo chương trình nghiên cứu | Dành cho nghiên cứu sinh và các đề tài đủ điều kiện nhận tài trợ. |
| External Funding | Tùy nguồn tài trợ | Dành cho sinh viên sau đại học tìm học bổng từ các quỹ bên ngoài mà Brunel giới thiệu. |
| GREAT Scholarship | Tới £12,000 | Phù hợp với sinh viên Việt Nam học thạc sĩ tại Anh; áp dụng theo năm và theo chương trình đối tác. |
Học phí, chi phí tại Brunel University London
Học phí bậc đại học
| Ngành học | Học phí | Học phí năm đi thực tập |
| Classroom-based (Kinh doanh, Quản trị, Luật, Tài chính, Khoa học Xã hội) | £19,500 – £20,800 | Khoảng £1,350 – £1,850 cho cả năm đi thực tập hành nghề |
| Laboratory/Studio-based (Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Thiết kế, Y sinh) | £22,500 – £24,500 | Khoảng £1,350 – £1,850 cho cả năm đi thực tập hành nghề |
Học phí chương trình sau đại học
Các chương trình Thạc sĩ (MSc/MA) kéo dài 1 năm tiêu chuẩn tại Brunel được thiết kế rất chuyên sâu nhằm tối ưu hóa năng lực lãnh đạo và quản lý kỹ thuật cấp cao.
| Nhóm ngành | Chương trình học | Học phí/năm |
| Business School Masters | MSc Management, Marketing, Finance | £21,500 – £23,500 |
| MBA | Brunel MBA (Quản trị kinh doanh) | £27,500 |
| Engineering & Computer Science MSc | Kỹ thuật & Công nghệ thông tin | £23,000 – £25,500 |
Cuộc sống sinh viên tại Brunel University London
Cơ hội việc làm bán thời gian
Nhờ vị trí nằm tại vùng ngoại ô Tây London trù phú, sinh viên có cơ hội tiếp cận hàng ngàn công việc làm thêm ngay tại trung tâm thương mại Uxbridge, sân bay Heathrow hoặc đăng ký làm trợ lý kỹ thuật, nhân viên thư viện thông qua cổng “Job Shop” của trường với mức lương tối thiểu vùng London dao động từ £13.50 – £16.00 / giờ.
Chi phí sinh hoạt tại học sở Uxbridge
Mặc dù thuộc bản đồ hành chính London, chi phí thuê nhà và chi tiêu tại Uxbridge dễ thở hơn nhiều so với khu trung tâm Zone 1-2. Chi phí sinh hoạt ước tính khoảng £750 – £1,050/tháng tùy thuộc vào nhu cầu ăn uống cá nhân và loại hình ký túc xá lựa chọn.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp tại Brunel nhìn chung khá tốt, đặc biệt với những ngành có nhu cầu tuyển dụng cao tại Anh như công nghệ thông tin, tài chính, kỹ thuật, y tế và quản lý.
Mức lương triển vọng theo công việc
Nếu xét theo nghề cụ thể, các vị trí quản lý cấp cao, y tế, công nghệ, tài chính và dữ liệu thường có triển vọng lương tốt nhất tại Anh, trong khi giáo dục và dịch vụ có mức trung bình thấp hơn.
| Công việc | Mức lương |
| Quản lý điều hành / lãnh đạo cấp cao | £96,100 trung bình theo ngành; một số vị trí cao hơn có thể đạt £100,000–£130,000/năm |
| Y tế / bác sĩ / chuyên gia sức khỏe | £106,000 trung bình theo ngành; một số vị trí bác sĩ có thể khoảng £40,000–£90,000/năm |
| Công nghệ thông tin / truyền thông | £41,552 trung bình theo ngành; vị trí quản lý CNTT có thể £50,000–£80,000/năm |
| Tài chính và bảo hiểm | £43,508 trung bình theo ngành |
| Giáo dục / giảng dạy | £33,910 trung bình theo ngành |
| Kỹ thuật | Một số vị trí kỹ sư có thể khoảng £33,000–£45,000/năm |
| An ninh mạng / phân tích dữ liệu | Khoảng £30,000/năm trở lên, có thể cao hơn theo vị trí |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Mức thu nhập có xu hướng tăng theo trình độ học vấn, cho thấy giá trị của việc học lên cao tại Brunel là khá rõ rệt về mặt nghề nghiệp.
| Bằng cấp | Mức lương |
| Cử nhân | £30,000–£36,000 |
| Thạc sĩ | £40,000–£55,000 |
| Tiến sĩ | £48,000–£70,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Brunel University London xếp thứ #27 toàn quốc về mức lương khởi điểm của sinh viên sau khi tốt nghiệp (theo The Economist). Việc sở hữu một năm thực tập bản lề (Placement Year) trong quá trình học giúp sinh viên Brunel được nhận thẳng vào làm việc chính thức tại các tập đoàn khổng lồ như Intel, Rolls-Royce, Jaguar Land Rover, IBM, và GSK.
Archie Panjabi: Nữ diễn viên đạt giải Emmy danh giá
Lee Mack: Diễn viên hài kiêm biên kịch xuất sắc của Anh
Guillaume: Đại Công tước kế vị của Luxembourg
James Cracknell: Vận động viên chèo thuyền đạt 2 Huy chương Vàng Olympic
Câu hỏi thường gặp về Brunel University London
Đại học Brunel University London nằm ở đâu?
Brunel University London tọa lạc tại khu vực Uxbridge, phía Tây London, Vương quốc Anh. Đây là một khuôn viên đại học khép kín (campus-based university), nằm trong vùng ngoại ô yên tĩnh nhưng vẫn kết nối thuận tiện với trung tâm London chỉ khoảng 40–50 phút đi tàu điện ngầm.
Đại học Brunel University London có thứ hạng tốt không?
Trường thường nằm trong nhóm 350-450 trên bảng xếp hạng QS World University Rankings và có vị trí ổn định trong các bảng xếp hạng tại UK. Brunel không thuộc nhóm “top research elite” như Oxbridge hay Imperial, nhưng lại được đánh giá cao nhờ chương trình học gắn với doanh nghiệp, nhiều kỳ thực tập và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp khá tốt.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Brunel University London?
Thế mạnh lớn nhất của trường nằm ở Engineering & Technology, bao gồm Mechanical Engineering, Civil Engineering, Electrical & Electronic Engineering. Bên cạnh đó, Brunel cũng rất mạnh về Business & Management với các chương trình như MBA, Marketing và International Business. Ngoài ra, trường còn có thế mạnh trong Computer Science, Data Science, Design và các ngành liên quan đến Sport Science, nhờ hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp tại London.
