Hotline: 1800.55.88.48
Buckinghamshire New University
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Buckinghamshire New University nhé!
Với lịch sử bắt đầu từ năm 1893 tư cách là một trường nghệ thuật khoa học, ngày nay trường đã là một trung tâm giáo dục năng động, sở hữu cơ sở vật chất triệu bảng thuộc top đầu nước Anh. Trường là bệ phóng hoàn hảo cho những sinh viên đam mê các khối ngành Sáng tạo, Hàng không, Quản trị, CNTT và Chăm sóc sức khỏe lâm sàng.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Thông tin về Buckinghamshire New University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1891
QS ranking N/A
N/A
THE ranking N/A
N/A
SL sinh viên quốc tế
11.000 - 12.000
Địa điểm chính
High Wycombe, Buckinghamshire
Khu vực
Đông Nam nước Anh
Tổng quan về Buckinghamshire New University
| Năm thành lập | 1893 |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 14,000 sinh viên |
| Số lượng sinh viên quốc tế | Chiếm khoảng 12% – 15% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £15,910 – £17,500/năm |
Trường có 3 cơ sở chính học xá bao gồm High Wycombe, Aylesbury và Uxbridge, mang lại lợi thế địa lý cho sinh viên quốc tế. Trường nổi tiếng thế giới nhờ sự đầu tư đồng bộ vào trang thiết bị dạy học thực chiến và một môi trường học tập vô cùng cởi mở, thân thiện, thúc đẩy tư duy đổi mới sáng tạo tối đa của người học.
Xếp hạng
Dữ liệu từ The Guardian 2026 và Complete University Guide 2027 chứng minh sự thăng tiến học thuật, đặc biệt trong các ngành mũi nhọn như Luật và Thiết kế Nghệ thuật.
| Bảng xếp hạng | Đặc điểm |
| The Guardian University Guide 2026 | Hạng #73 toàn Vương quốc Anh; Hạng #36 toàn quốc đối với khối ngành Luật. |
| The Complete University Guide 2027 | Hạng #57 ngành Nghệ thuật & Thiết kế; Hạng #82 ngành Điều dưỡng tại Anh. |
| Whatuni Student Choice Awards (WUSCA 2026) | Hạng #18 toàn Vương quốc Anh dựa trên đánh giá trải nghiệm thực tế của sinh viên. |
| National Student Survey (NSS) | Hạng #2 khu vực Đông Nam Anh về Mức độ hài lòng của sinh viên.Top 12 toàn quốc về mức chi tiêu đầu tư cơ sở vật chất cho người học. |
Học tập tại đại học Buckinghamshire New University
Buckinghamshire New University theo đuổi triết lý “job-ready graduates”, hướng đến việc giúp sinh viên sẵn sàng gia nhập thị trường lao động ngay sau khi tốt nghiệp. Chương trình học được thiết kế cùng doanh nghiệp nhằm đảm bảo nội dung đào tạo phản ánh đúng nhu cầu tuyển dụng thực tế.
Đối với sinh viên quốc tế, trường cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ như định hướng nhập học, tư vấn visa, hỗ trợ học tập, dịch vụ nghề nghiệp, tư vấn sức khỏe tinh thần và các câu lạc bộ sinh viên đa dạng. Nhờ đó, sinh viên có thể nhanh chóng hòa nhập với môi trường học tập và cuộc sống tại Anh.
Chương trình đào tạo tại Buckinghamshire New University
Chương trình đào tạo
Buckinghamshire New University cung cấp hơn 300 chương trình đào tạo từ dự bị đại học, cử nhân, sau đại học đến nghiên cứu sinh. Chương trình được chia thành nhiều lĩnh vực đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
So với các trường đại học hiện đại khác tại Anh, Buckinghamshire New University nổi bật nhờ định hướng đào tạo thực hành và mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Đặc biệt, việc sở hữu cơ sở đào tạo tại Pinewood Studios giúp sinh viên các ngành Điện ảnh, Truyền hình và Sản xuất nội dung có cơ hội học tập trong môi trường chuyên nghiệp ngay từ khi còn đi học.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Buckinghamshire New University
Hầu hết các ngành đều tích hợp dự án doanh nghiệp, thực tập hoặc hoạt động mô phỏng nghề nghiệp nhằm giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp.
| Nhóm ngành | Xếp hạng tại Anh | Đặc điểm |
| Law | Hạng #36 (The Guardian) | Sinh viên được rèn luyện kỹ năng tranh tụng thực tế tại phòng mô phỏng Tòa án giả định, tỷ lệ việc làm ngành luật rất cao. |
| Art & Design | Hạng #57 (CUG) | Được vinh danh trong Top các trường đại học sáng tạo nhất nước Anh bởi The Daily Telegraph; mạnh về Dệt may và Thiết kế đồ họa. |
| Aviation Management | Nhóm dẫn đầu nước Anh | Một trong số ít trường đại học tại Vương quốc Anh sở hữu lộ trình đào tạo Phi công thương mại chính quy tích hợp bằng cử nhân. |
| Cyber Security & AI | Chuẩn chính phủ GCHQ | Chương trình phát triển dựa trên hướng dẫn của Trung tâm An ninh mạng Quốc gia Anh, kết hợp AWS Academy. |
Quy trình tuyển sinh của Buckinghamshire New University
Buckinghamshire New University áp dụng quy trình tuyển sinh linh hoạt dành cho sinh viên quốc tế. Đối với chương trình đại học, ứng viên đăng ký thông qua hệ thống UCAS, trong khi các chương trình sau đại học có thể nộp hồ sơ trực tiếp trên cổng tuyển sinh của trường.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Một số chương trình như Nursing, Midwifery, Operating Department Practice, Social Work hoặc các ngành thuộc lĩnh vực Health có thể yêu cầu IELTS 7.0 hoặc cao hơn theo quy định của cơ quan kiểm định nghề nghiệp. Tất cả chứng chỉ tiếng Anh thường phải còn hiệu lực tại thời điểm nhập học là 2 năm.
| Chứng chỉ | Bậc đại học | Bậc sau đại học |
| IELTS Academic | Overall 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 | Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 5.5 (một số ngành yêu cầu 6.0 mỗi kỹ năng) |
| IELTS UKVI | Overall 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 | Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Pearson PTE Academic | Overall 59, không kỹ năng nào dưới 59 | Overall 65, không kỹ năng nào dưới 59 |
| Pearson PTE Academic UKVI | Overall 59 | Overall 65 |
| TOEFL iBT | Overall 80 | Overall 88 |
| LanguageCert Academic SELT | Overall B2 Communicator High Pass | Overall C1 Expert Pass |
| Cambridge English Qualifications (C1 Advanced/C2 Proficiency) | Điểm 169 trở lên | Điểm 176 trở lên |
| Oxford ELLT | Overall 6 | Overall 7 |
| Duolingo English Test | Theo chính sách tuyển sinh từng năm và từng chương trình | Theo chính sách tuyển sinh từng năm và từng chương trình |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Sinh viên Việt Nam thường cần hoàn thành một trong các chương trình sau trước khi vào năm nhất đại học:
| Điều kiện | Yêu cầu |
| Tốt nghiệp THPT | Không đủ điều kiện vào thẳng phần lớn chương trình |
| International Foundation | Hoàn thành và đạt yêu cầu chuyển tiếp |
| A Levels | Đạt điểm theo yêu cầu từng ngành |
| IB Diploma | Đạt điểm theo quy định của khóa học |
Một số ngành như Điều dưỡng, Hàng không hoặc Nghệ thuật có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc portfolio.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Để được chấp thuận vào các chương trình Thạc sĩ (MSc/MA/MBA) hoặc Tiến sĩ (PhD) tại BNU, ứng viên quốc tế cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về cả năng lực học thuật lẫn trình độ Anh ngữ để đảm bảo khả năng nghiên cứu độc lập.
| Tiêu chí đánh giá | Yêu cầu tối thiểu đối với học viên Việt Nam | Lưu ý |
| Năng lực học thuật (Academic) | Tốt nghiệp Đại học chính quy tại Việt Nam.Điểm trung bình tốt nghiệp (GPA) từ 6.5 / 10 trở lên (tương đương bằng Danh dự hạng Nhì 2:2 của Anh). | Chấp nhận tất cả các trường Đại học thuộc Nhóm 1 và Nhóm 2 tại Việt Nam. |
| Kinh nghiệm làm việc (Work Experience) | Không bắt buộc đối với hầu hết các ngành Thạc sĩ chuyên khoa (MSc/MA).Yêu cầu từ 2 năm kinh nghiệm quản lý đối với khóa học Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA). | Ứng viên có GPA thấp hơn (6.0 – 6.4) nhưng có từ 3 năm kinh nghiệm làm việc thực tế sẽ được trường xem xét đặc cách. |
Học bổng Buckinghamshire New University
Buckinghamshire New University triển khai nhiều chương trình học bổng và ưu đãi học phí nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế. Phần lớn học bổng được xét dựa trên thành tích học tập hoặc tự động áp dụng khi đáp ứng điều kiện của trường.
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Giá trị |
| Vice-Chancellor’s International Scholarship | Giảm £2,000 học phí năm đầu |
| Early Payment Discount | Giảm £500 khi hoàn thành học phí đúng hạn |
| Regional Scholarship (một số quốc gia) | Theo từng năm tuyển sinh |
Học bổng Vice-Chancellor’s International Scholarship được trao cho những ứng viên có thành tích học tập tốt và đáp ứng đầy đủ điều kiện nhập học của trường. Sinh viên không cần nộp hồ sơ riêng đối với một số chương trình học bổng được xét tự động.
Học bổng chương trình sau đại học
Hệ thống học bổng được đánh giá là cực kỳ hào phóng với mức giảm trừ tự động lên tới £3,000 cho bậc Thạc sĩ.
| Tên học bổng | Giá trị | Điều kiện |
| Vice-Chancellor’s International Student Scholarship | £3,000 giảm học phí năm đầu | Dành cho sinh viên quốc tế tự túc theo học chương trình thạc sĩ toàn thời gian đủ điều kiện. Được xét tự động khi có thư mời nhập học. |
| Vice-Chancellor’s International Scholarship (International MBA & MSc Cyber Security) | £5,000 giảm học phí năm đầu | Áp dụng cho sinh viên quốc tế theo học International MBA hoặc MSc Cyber Security đủ điều kiện. |
| International Early Payment Discount | £500 | Dành cho sinh viên thanh toán toàn bộ học phí trước thời hạn quy định. Có thể kết hợp với Vice-Chancellor’s International Student Scholarship. |
| Postgraduate Fee Discount (Alumni) | Giảm tới 50% học phí | Áp dụng cho cựu sinh viên tiếp tục học chương trình sau đại học trong thời gian quy định của trường. Không áp dụng đồng thời với các học bổng khác. |
Học phí, chi phí tại Buckinghamshire New University
Học phí bậc đại học
Học phí dành cho sinh viên quốc tế tại Buckinghamshire New University được xác định theo từng nhóm ngành và được giữ ở mức cạnh tranh so với nhiều trường đại học công lập khác tại Vương quốc Anh. Bên cạnh đó, sinh viên còn có cơ hội nhận các chương trình học bổng và ưu đãi học phí nếu đáp ứng điều kiện của trường.
| Nhóm ngành | Học phí (2026/27) |
| Business, Accounting, Marketing | £15,150/năm |
| Computing & Information Technology | £15,150/năm |
| Psychology | £15,150/năm |
| Law | £15,150/năm |
| Education | £15,150/năm |
| Creative Industries | £16,000 – £17,000/năm |
| Engineering | £17,250/năm |
| Aviation | £17,250/năm |
| Nursing & Allied Health | £18,250/năm |
Học phí chương trình sau đại học
Các chương trình sau đại học tại Buckinghamshire New University thường kéo dài từ 1 năm (toàn thời gian) hoặc lâu hơn nếu học bán thời gian. Học phí được chia theo từng nhóm ngành như sau:
| Nhóm ngành | Học phí |
| MBA | £17,250 |
| MSc Business & Management | £16,250 |
| MSc Computing | £16,250 |
| MSc Cyber Security | £16,250 |
| MSc Data Science | £16,250 |
| MA Education | £15,950 |
| MA International Relations | £15,950 |
| MSc Engineering | £17,250 |
| MSc Healthcare | £17,500 |
Buckinghamshire New University áp dụng chương trình học theo định hướng nghề nghiệp nên phần lớn khóa học đều tích hợp nghiên cứu tình huống (case study), dự án doanh nghiệp và luận văn hoặc dự án thực hành cuối khóa.
Học phí tiếng Anh
Đối với những sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào, trường cung cấp các khóa Pre-sessional English nhằm nâng cao kỹ năng học thuật trước khi bước vào chương trình chính.
| Khóa học | Học phí tham khảo |
| 6 tuần | Khoảng £2,200 |
| 10 tuần | Khoảng £3,650 |
| 15 tuần | Khoảng £5,400 |
Khóa học tập trung phát triển bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời giúp sinh viên làm quen với phương pháp học tập, kỹ năng nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật tại Anh.
Học phí Pathways
Buckinghamshire New University hợp tác với các đối tác đào tạo quốc tế nhằm cung cấp chương trình Pathway dành cho sinh viên chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng chương trình chính.
| Chương trình | Học phí tham khảo |
| International Foundation | £15,500 – £16,500 |
| International Year One | £16,000 – £17,000 |
| Pre-Master’s Programme | £15,500 – £16,500 |
Cuộc sống sinh viên tại Buckinghamshire New University
Cơ sở chính của trường đặt tại High Wycombe – một thị trấn an toàn, xanh và có chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể so với trung tâm London. Sinh viên của trường có thể tham gia hơn 70 câu lạc bộ và hội nhóm về học thuật, thể thao, nghệ thuật, âm nhạc và tình nguyện. Ngoài ra, Bucks Students’ Union thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, workshop kỹ năng và sự kiện nghề nghiệp dành cho sinh viên quốc tế.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được phép làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo quy định của Chính phủ Anh. Một số công việc bán thời gian phổ biến gồm:
| Công việc | Mức lương trung bình |
| Sales Assistant | £12 – £14/giờ |
| Barista | £12 – £14/giờ |
| Waiter/Waitress | £12 – £15/giờ |
| Warehouse Assistant | £13 – £16/giờ |
| Student Ambassador | £12 – £15/giờ |
| Library Assistant | £12 – £14/giờ |
| Administrative Assistant | £13 – £16/giờ |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại High Wycombe nhìn chung thấp hơn so với London, giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm đáng kể ngân sách trong quá trình học tập.
| Khoản chi | Chi phí/tháng |
| Ký túc xá hoặc thuê nhà | £550 – £900 |
| Ăn uống | £180 – £280 |
| Đi lại | £50 – £120 |
| Internet & điện thoại | £30 – £45 |
| Giải trí và chi tiêu cá nhân | £120 – £220 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Buckinghamshire New University nổi bật với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn, giúp sinh viên phát triển kỹ năng chuyên môn và khả năng làm việc ngay sau khi tốt nghiệp. Trường duy trì quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp, tổ chức công và tập đoàn trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, hàng không, truyền thông, kinh doanh và sáng tạo.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương trung bình/năm |
| Business Analyst | £35,000 – £50,000 |
| Marketing Executive | £28,000 – £42,000 |
| Data Analyst | £36,000 – £52,000 |
| Cyber Security Analyst | £40,000 – £60,000 |
| Software Developer | £40,000 – £65,000 |
| Registered Nurse | £30,000 – £42,000 |
| Aircraft Operations Officer | £32,000 – £50,000 |
| Graphic Designer | £28,000 – £40,000 |
| Film & TV Producer | £30,000 – £50,000 |
| Human Resources Officer | £30,000 – £45,000 |
Mức lương thực tế phụ thuộc vào vị trí công việc, kinh nghiệm, khu vực làm việc và quy mô doanh nghiệp.
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Giáo trình sau đại học tại trường không đặt nặng lý thuyết hàn lâm mà tập trung sâu vào năng lực quản trị dự án, giải quyết khủng hoảng công nghệ dữ liệu lớn hoặc quản lý vận hành chuỗi doanh nghiệp, giúp học viên dễ dàng đàm phán mức thu nhập vượt trội với các tập đoàn đa quốc gia.
| Bằng cấp | Mức lương/năm |
| Bằng Cử nhân đại học (BSc / BA) | £26,000 – £33,000 / năm |
| Bằng Thạc sĩ nâng cao (MSc / MA) | £34,000 – £46,000 / năm |
Cộng đồng cựu sinh viên
Trong hơn 130 năm phát triển, Buckinghamshire New University đã đào tạo nhiều thế hệ sinh viên thành công trong các lĩnh vực nghệ thuật, truyền thông, thiết kế, thể thao, giáo dục và kinh doanh.
Noel Fielding: Diễn viên, danh hài, nghệ sĩ và người dẫn chương trình nổi tiếng của Anh; đồng sáng lập nhóm hài The Mighty Boosh và là MC của chương trình The Great British Bake Off.
Jay Blades: Người dẫn chương trình truyền hình, chuyên gia phục chế đồ nội thất, nổi tiếng với chương trình The Repair Shop của BBC; từng là Hiệu trưởng danh dự (Chancellor) đầu tiên của Buckinghamshire New University.
Brooke Kinsella: Nữ diễn viên, tác giả và nhà hoạt động xã hội; được biết đến qua bộ phim truyền hình EastEnders và các hoạt động phòng chống bạo lực bằng dao tại Anh.
Naomi Riches: Vận động viên chèo thuyền Paralympic, giành huy chương vàng tại Thế vận hội Người khuyết tật London 2012 và nhiều danh hiệu quốc tế khác.
Howard Jones: Ca sĩ, nhạc sĩ và nghệ sĩ synth-pop nổi tiếng của Anh, sở hữu nhiều ca khúc lọt Top 10 UK Chart trong thập niên 1980.
Robin Day: Nhà thiết kế nội thất và đồ nội thất huyền thoại của Anh, có ảnh hưởng lớn đến thiết kế công nghiệp hiện đại.
Veronica Carlson: Nữ diễn viên và người mẫu người Anh, nổi tiếng với các bộ phim kinh dị của Hammer Films vào thập niên 1960–1970.
Chloe Rogers: Cựu vận động viên khúc côn cầu quốc tế của đội tuyển Anh và Vương quốc Anh, từng tham dự nhiều giải đấu lớn như Olympic và Commonwealth Games.
Câu hỏi thường gặp về Buckinghamshire New University
Đại học Buckinghamshire New University nằm ở đâu?
Đại học Buckinghamshire New University tọa lạc tại các vị trí thuộc vùng ngoại ô Buckinghamshire và khu vực sầm uất phía Tây thủ đô London, dễ dàng di chuyển vào trung tâm London chỉ mất 30 phút đi tàu.
Đại học Buckinghamshire New University có thứ hạng tốt không?
Trường xếp hạng Hạng #73 toàn quốc theo The Guardian 2026, đứng thứ #2 khu vực Đông Nam nước Anh về mức độ hài lòng tổng thể của sinh viên.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Buckinghamshire New University?
Các ngành nổi bật của trường là: Quản trị Hàng không (Aviation), Nghệ thuật Thiết kế (Art & Design), An ninh mạng (Cyber Security) và Luật (Law).
