Hotline: 1800.55.88.48
Central Queensland University
Central Queensland University là trường đại học đầu tiên và duy nhất tại Úc được tổ chức đổi mới xã hội Ashoka U công nhận là Changemaker Campus – Cơ sở đào tạo kiến tạo sự thay đổi, nhờ những đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Central Queensland University nhé!
Thông tin về Central Queensland University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1967
QS ranking 2027
436
THE ranking 2026
401-500
SL sinh viên quốc tế
3.000 - 4.000
Địa điểm chính
Rockhampton, Queensland
Khu vực
Queensland
Tổng quan về Central Queensland University
| Năm thành lập | 1967 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #499 |
| Số lượng sinh viên | 4,059 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 2,306 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Từ 36,960 AUD |
Central Queensland University là trường đại học đầu tiên và duy nhất tại Úc được tổ chức đổi mới xã hội Ashoka U công nhận là Changemaker Campus – Cơ sở đào tạo kiến tạo sự thay đổi, nhờ những đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #590 | #496 | #499 |
| THE World University Rankings | #601 – 800 | #501 – 600 | #401 – 500 |
| ARWU Rankings | #986 | #827 | – |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #986 | #827 |
Top 5 trường đại học xuất sắc nhất nước Úc về tỷ lệ việc làm toàn thời gian và mức lương khởi điểm cho bậc Đại học.
Top 20% trường đại học hàng đầu nước Úc với xếp hạng 5 sao.
Xếp hạng #2 toàn nước Úc về mức lương khởi điểm cho học viên cao học.
Top 2% thế giới về năng lực được tuyển dụng của sinh viên (QS Graduate Employability Rankings).
Vị trí #1 tại Úc về bình đẳng xã hội theo báo cáo The Good Universities Guide.
Vị trí #3 toàn nước Úc về tỷ lệ việc làm dài hạn của học viên sau đại học tính trong vòng 3 năm sau khi tốt nghiệp.
Học tập tại đại học Central Queensland University
Central Queensland University được mệnh danh là một trong những trường đại học công lập dễ tiếp cận và có môi trường học tập hòa nhập nhất tại Úc với mức học phí cạnh tranh, hợp lý cùng lộ trình học tập linh hoạt.
Trường được đánh giá đạt chuẩn thế giới ở 22 lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Trong đó, các ngành đạt mức xếp hạng cao nhất “Vượt xa tiêu chuẩn thế giới” bao gồm: Toán học ứng dụng, Sản xuất trồng trọt, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Khoa học tâm lý và nhận thức.
Chương trình đào tạo tại Central Queensland University
Central Queensland University cung cấp hệ thống khóa học đa dạng từ đào tạo nghề, giáo dục đại học cho đến các bậc nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình học được thiết kế phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp, tích hợp các hoạt động thực địa, phòng thí nghiệm, học theo dự án và các kỳ thực tập thực tế. Là đơn vị tiên phong về giáo dục từ xa, trường cho phép sinh viên lựa chọn học Online, học trực tiếp tại Campus hoặc kết hợp cả hai (mixed-mode).
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Central Queensland University là một trong những đại học vùng nổi bật của Úc với định hướng thực tiễn cao.
| Nhóm ngành | Central Queensland University | University of Southern Queensland | Charles Sturt University | University of Sunshine Coast | Tên bảng xếp hạng |
| Chăm sóc và Y tế | #151 | #401-500 | #601 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Tâm lý học | #201 | #401-500 | #501 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Nông nghiệp và Lâm nghiệp | #351 | 301-350 | #351-400 | #351-400 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Giáo dục và Đào tạo | #401 | #451-500 | – | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Kinh doanh và Kinh tế | #451-500 | #551-700 (Kinh tế) | #601 | #501-600 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Y học và Sức khỏe | #401 | #401-500 | #601 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Đời sống | #301 | #351-400 (Môi trường) | #601 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Y học | #601 | #701-850 | – | #601-700 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Kỹ thuật | #600 | 401-450 (Cơ khí/Hàng không) | – | #501-600 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Máy tính | #800 | #751-850 | #601 | #701-800 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Môi trường và Sinh thái | #401-500 | 351-400 | #565 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Xã hội | #501-600 | #451-500 | #451-500 | #501-600 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Nghệ thuật và Nhân văn | #501-600 | #401-500 | #401 | #401-500 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Vật liệu | #501-600 | 351-400 | – | #501-600 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Nông nghiệp | #351 | 301-350 | 351-400 | 351-400 | ShanghaiRanking (ESCI) 2024 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Central Queensland University
Xếp hạng môn học là một trong những yếu tố quan trọng giúp sinh viên quốc tế lựa chọn ngành học phù hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp những môn học/lĩnh vực có xếp hạng tốt nhất của trường theo QS World University Rankings by Subject 2026.
| Môn học | QS World University Rankings by Subject năm 2026 |
| Y tá/Điều dưỡng | #151 toàn cầu |
| Nông nghiệp và Lâm nghiệp | #351 toàn cầu |
| Giáo dục và Đào tạo | #401 toàn cầu |
| Kinh doanh/Kinh tế | #451-500 toàn cầu |
| Tâm lý học | #400 toàn cầu |
| Y tế và Sức khỏe | #500 toàn cầu |
| Y dược | #601 toàn cầu |
| Kỹ thuật | #600 toàn cầu |
| Khoa học Máy tính | #800 toàn cầu |
| Khoa học Đời sống | #400 toàn cầu |
Quy trình tuyển sinh của Central Queensland University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Yêu cầu tiếng Anh là điều kiện bắt buộc khi du học Úc. Central Queensland University chấp nhận nhiều chứng chỉ phổ biến như IELTS, TOEFL, PTE. Bảng dưới đây tổng hợp mức điểm tiếng Anh tối thiểu cho các bậc học:
| Chứng chỉ / Bài kiểm tra tiếng Anh | Bậc Đại học, Thạc sĩ học thuật – Du học hè | Bậc Sau Đại học hệ Nghiên cứu Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ |
| IELTS (Academic)(Chấp nhận cả tính năng thi lại 1 kỹ năng – OSR) | Tổng điểm: 6.0Không kỹ năng nào dưới 5.5. | Tổng điểm: 6.5Không kỹ năng nào dưới 6.0. |
| TOEFL (iBT) – Thang điểm cũ(Cấu trúc điểm số từ 0 – 120) | Tổng điểm: 75Đọc và Nghe >= 17.Nói và Viết >= 21. | Tổng điểm: 85Đọc và Nghe >= 21.Nói và Viết >= 23. |
| TOEFL (iBT) – Thang điểm mới(Áp dụng từ tháng 1/2026) | Tổng điểm: 4.0Nghe và Đọc >= 3.5.Nói và Viết >= 4.0. | Tổng điểm: 4.5Không kỹ năng nào dưới 4.0. |
| PTE Academic | Tổng điểm: 54Đọc và Nghe >= 50.Nói >= 60; Viết >= 54. | Tổng điểm: 62Đọc và Nghe >= 55.Nói >= 70; Viết >= 64. |
| Cambridge English(C1 Advanced / C2 Proficiency) | Tổng điểm: 169Không kỹ năng nào dưới 162. | Tổng điểm: 176Không kỹ năng nào dưới 169. |
| MET(Michigan English Test) | Tổng điểm: 57Không kỹ năng thành phần dưới 52. | Tổng điểm: 61Không kỹ năng thành phần dưới 57. |
| LanguageCert | Tổng điểm: 61Đọc >= 60; Nghe >= 57.Nói >= 70; Viết >= 64. | Tổng điểm: 67Đọc >= 65; Nghe >= 62.Nói >= 76; Viết >= 71. |
Một số ngành học đặc thù (ví dụ: Y tá, Giáo dục/Sư phạm) sẽ có yêu cầu điểm tiếng Anh riêng biệt, cao hơn so với mức tiêu chuẩn của trường.
Các bài kiểm tra tiếng Anh khác được chấp nhận (cần xét duyệt riêng):
OET (Occupational English Test): Chỉ áp dụng xét duyệt cho một số khóa học chuyên ngành cụ thể.
ISLPR (International Second Language Proficiency Rating): Yêu cầu tối thiểu đạt mức Hạng 3 (Score 3) ở cả 4 kỹ năng (bậc nghiên cứu có thể yêu cầu cao hơn). Hồ sơ phải được xét duyệt bởi Quản lý Tuyển sinh Quốc tế sau khi tham vấn với Đội ngũ tiếng Anh của CQU.
Duolingo English Test (DET): Được xem xét theo từng trường hợp cụ thể đối với các hồ sơ đăng ký gói học tiếng Anh (ELICOS packages), diện Học trao đổi (Study Abroad/Exchange), hoặc sinh viên quốc tế học hệ Online.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Điều kiện đầu vào bậc đại học tại trường khá linh hoạt so với nhiều trường top tại Úc. Trường đánh giá cả thành tích học thuật lẫn kinh nghiệm thực tế. Dưới đây là bảng tóm tắt các yêu cầu học thuật cơ bản dành cho sinh viên quốc tế apply chương trình đại học.
| Loại văn bằng tốt nghiệp tại Việt Nam | Yêu cầu điểm số tối thiểu (Hệ điểm 10) | Điều kiện |
| Bằng Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (Senior Secondary Education Graduation Diploma) | Từ 6.0 trở lênhoặcTừ 7.0 trở lên | Mức điểm trung bình (Grade Average) xét dựa trên tất cả các môn học năm Lớp 12.Mức điểm yêu cầu cụ thể (6.0 hay 7.0) sẽ dao động tùy thuộc vào độ cạnh tranh và điều kiện riêng của từng ngành học bạn đăng ký tại CQU. |
| Bằng Tốt nghiệp Trung học Chuyên nghiệp (Secondary Vocational School Certificate) | Từ 6.0 trở lên(hoặc đạt từ 60%) | Áp dụng cho học sinh tốt nghiệp hệ trung cấp chuyên nghiệp/văn bằng nghề.Điểm trung bình tổng kết toàn khóa học phải đạt mức tối thiểu theo quy định để được xét tuyển thẳng. |
*Một số ngành học đặc thù như Khối ngành Y tế, Điều dưỡng, hoặc Kỹ thuật công nghệ chất lượng cao có thể yêu cầu mức điểm GPA lớp 12 cao hơn mức sàn 6.0 – 7.0 này, hoặc yêu cầu điểm số cụ thể ở các môn điều kiện như Toán, Lý hoặc Sinh học. Trong trường hợp điểm tốt nghiệp Lớp 12 của bạn không đạt mức tối thiểu để vào thẳng Đại học, bạn hoàn toàn có thể chọn học Dự bị Đại học.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Học sau đại học tại Central Queensland University thu hút nhiều sinh viên nhờ yêu cầu đầu vào thực tế và cơ hội nghiên cứu mạnh. Bảng dưới đây tổng hợp điều kiện học thuật và các giấy tờ cần chuẩn bị cho các chương trình.
| Chương trình học | Điều kiện học thuật và Kinh nghiệm |
| Hệ học thuật | Tốt nghiệp và hoàn thành xuất sắc một bằng Cử nhân của Úc hoặc có văn bằng quốc tế tương đương công nhận bởi bộ giáo dục. |
| Hệ nghiên cứu chuyên sâu/Thạc sĩ nghiên cứu / Tiến sĩ | Ứng viên phải đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện học thuật sau:Sở hữu bằng Cử nhân Danh dự (Honours degree) thuộc lĩnh vực chuyên môn liên quan.Có bằng Cử nhân Úc (hoặc tương đương) cộng thêm một bằng Chứng chỉ Sau đại học (Graduate Diploma) đạt kết quả học thuật cao.Có bằng Cử nhân Úc (hoặc tương đương) đạt kết quả học thuật cao, kèm theo ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.Có bằng Cử nhân Úc hệ đào tạo 3 hoặc 4 năm với điểm trung bình GPA đạt loại Khá (Credit-level GPA trở lên), ưu tiên đúng chuyên ngành.Hoàn thành khóa Chứng chỉ Sau đại học về Nghiên cứu (Graduate Certificate in Research) của chính CQU và đạt kết quả xếp loại Xuất sắc (Distinction-level).Các văn bằng thay thế khác hoặc kinh nghiệm thực tế được Hội đồng cấp bằng Nghiên cứu bậc cao (RHDC) đánh giá là tương đương. |
Học bổng Central Queensland University
Học bổng khen thưởng học tập lên đến 25% tổng học phí cho toàn bộ thời gian học của sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc.
Học bổng bậc đại học
Học bổng là yếu tố giúp giảm đáng kể chi phí du học. Central Queensland University cung cấp nhiều suất học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế bậc đại học, nổi bật với International Merit Scholarship. Bảng dưới đây liệt kê các học bổng chính cùng giá trị và điều kiện áp dụng.
| Tên học bổng | Điều kiện xét tuyển | Giá trị học bổng |
| CQUniversity ASEAN Student Scholarship | Là công dân Việt Nam nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.Điểm trung bình học tập THPT (GPA) đạt tối thiểu từ 75% trở lên (hoặc tương đương).Gửi kèm 1 video ngắn chứng minh năng lực lãnh đạo, tư duy kiến tạo (changemaker) và khát vọng nghề nghiệp.Mức độ cạnh tranh cao, số lượng giới hạn. | Giảm 50% học phí(Áp dụng cho toàn khóa Cử nhân) |
| Southeast Asia Excellence Scholarship | Là công dân Việt Nam nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.Thỏa mãn điều kiện học thuật đầu vào tối thiểu của ngành học đăng ký.Tự động áp dụng trực tiếp trên hệ thống tuyển sinh, không giới hạn số lượng suất. | Giảm 25% học phí(Áp dụng cho toàn khóa Cử nhân) |
| International Merit Scholarship | Dành cho tân sinh viên quốc tế đăng ký học Cử nhân.Đặc biệt tự động áp dụng mức tối đa nếu sinh viên lựa chọn học tại các cơ sở vùng Regional như Rockhampton hoặc Cairns. | Giảm lên đến 25% học phí(Áp dụng cho toàn khóa Cử nhân) |
| Live, Earn, Learn Scholarship | Nhập học khóa Cử nhân tại cơ sở Rockhampton North vào Kỳ 2 năm 2026.Đăng ký lưu trú tại ký túc xá nội trú Capricornia College.Đi kèm cơ hội được ưu tiên phỏng vấn các công việc làm thêm trong trường. | Giảm 35% chi phí nhà ở(Áp dụng cho 15 tuần đầu tiên) |
| Australia Awards Scholarships(Học bổng Chính phủ Úc) | Nộp hồ sơ từ Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về năng lực học tập và các vòng phỏng vấn trực tiếp từ ban đại diện Chính phủ Úc. | Tài trợ toàn phần 100%:Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí định kỳ, bảo hiểm y tế. |
Học bổng chương trình sau đại học
Không chỉ bậc đại học, trường cũng hỗ trợ mạnh mẽ cho sinh viên sau đại học và nghiên cứu sinh thông qua hàng loạt học bổng merit-based. Với ngân sách học bổng hàng năm lên đến 20 triệu AUD, trường giúp giảm gánh nặng tài chính cho du học sinh. Bảng dưới đây cập nhật các học bổng tiêu biểu dành cho bậc sau đại học.
| Tên học bổng | Điều kiện xét tuyển | Giá trị học bổng |
| CQUniversity ASEAN Student Scholarship | Là công dân Việt Nam nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.Điểm tốt nghiệp Đại học (GPA) đạt tối thiểu từ 75% trở lên.Gửi kèm 1 video ngắn chứng minh tố chất lãnh đạo và cam kết tạo tác động tích cực cho cộng đồng xã hội hoặc lĩnh vực chuyên môn.Áp dụng cho cả hệ Thạc sĩ học thuật và hệ Nghiên cứu. | Giảm 50% học phí(Áp dụng cho toàn bộ khóa học) |
| International Alumni Scholarship | Dành riêng cho cựu sinh viên Việt Nam đã tốt nghiệp một văn bằng (Diploma hoặc Cử nhân) tại CQU.Đăng ký tiếp tục học lên bậc cao hơn (như Thạc sĩ) tại trường để phát triển chuyên môn dài hạn. | Giảm 30% học phí(Áp dụng cho khóa học tiếp theo) |
| Southeast Asia Excellence Scholarship | Là công dân Việt Nam nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.Đăng ký học chương trình Thạc sĩ học thuật hoặc Thạc sĩ nghiên cứu/văn bằng chuyên nghiệp tại trường.Tự động áp dụng ngay khi nộp hồ sơ, không giới hạn số lượng. | Giảm 25% học phí(Áp dụng cho toàn bộ khóa học) |
| International Merit Scholarship | Áp dụng cho học viên đăng ký mới hệ Thạc sĩ học thuật (Coursework) hoặc các bậc học nghiên cứu chuyên sâu.Đạt mức tối đa 25% học phí nếu lựa chọn học tại học xá vùng Regional. | Giảm lên đến 25% học phí(Áp dụng cho toàn bộ khóa học) |
| Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship | Được chấp nhận vào học chương trình Sau đại học hệ Nghiên cứu (Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ PhD) tại CQU.Thỏa mãn các tiêu chí đánh giá xuất sắc về đề cương nghiên cứu khoa học từ hội đồng nhà trường. | Hỗ trợ sinh hoạt phí lên đến AUD 36,000 / năm |
| Australia Awards Scholarships(Học bổng Chính phủ Úc) | Công dân Việt Nam đăng ký học hệ Thạc sĩ.Yêu cầu tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc liên tục trong các lĩnh vực ưu tiên phát triển quốc gia của Chính phủ. | Tài trợ toàn phần 100%:Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí định kỳ, bảo hiểm y tế. |
Học phí, chi phí tại Central Queensland University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc đại học tại Úc luôn là mối quan tâm hàng đầu của du học sinh. Central Queensland University được đánh giá là một trong những trường có mức học phí cạnh tranh nhất trong nhóm đại học vùng. Dưới đây là bảng học phí tham khảo năm 2026 cho sinh viên quốc tế bậc undergraduate (có thể thay đổi tùy ngành và hình thức học).
| Nhóm ngành | Thời gian học | Kỳ 1 (AUD) | Năm đầu tiên (AUD) |
| Chăm sóc và Y tế | 3-4 năm | 15,300 – 17,500 | 32,000 – 35,000 |
| Kinh doanh và Kế toán | 3-4 năm | 14,000 | 28,000 |
| Hàng không | 3 năm | 17,500 | 35,000 |
| Kỹ thuật và Công nghiệp | 3-4 năm | 16,600 – 21,210 | 33,000 – 41,820 |
| Công nghệ Thông tin | 3 năm | 14,000 | 28,000 |
| Tâm lý học | 1-3 năm | 15,000 | 30,000 |
| Nghệ thuật và Sáng tạo | 3 năm | 14,500 | 29,000 |
| Nông nghiệp | 3 năm | 15,500 | 33,000 |
| Y tế Công cộng | 3 năm | 15,000 – 16,000 | 31,000 – 32,000 |
| An toàn và Sức khỏe | 3 năm | 15,500 | 31,000 |
Học phí chương trình sau đại học
Với định hướng phát triển sự nghiệp, nhiều sinh viên lựa chọn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Úc. Học phí sau đại học tại CQUniversity được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng. Bảng dưới đây cập nhật mức học phí tham khảo năm 2026 cho các chương trình sau đại học dành cho sinh viên quốc tế.
| Nhóm ngành | Thời gian học | Kỳ 1 (AUD) | Năm đầu tiên (AUD) |
| Y tế Chuyên sâu | 1-3 năm | 14,500 – 23,400 | 29,000 – 33,000 |
| Kinh doanh & Quản lý | 1.5-2 năm | 15,000 – 21,060 | 29,000 – 31,000 |
| Giáo dục | 1 năm | 15,600 | 15,600 |
| Tâm lý & Xã hội | 1.5-2 năm | 14,500 | 29,000 – 30,000 |
| Phát triển Bền vững | 2 năm | 15,500 | 31,000 |
Học phí tiếng Anh
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào, sinh viên quốc tế có thể tham gia các khóa học tiếng Anh tại CQU English Language Centres. Dưới đây là bảng học phí chi tiết cho các khóa học tiếng Anh dự bị và học thuật.
| Tên khóa học | Địa điểm giảng dạy | Học phí năm 2026 (AUD) |
| English for Academic Purposes 1 | Brisbane, Melbourne, Sydney | 400 / tuần |
| English for Academic Purposes 2 | Brisbane, Melbourne, Sydney | 400 / tuần |
| English for Academic Purposes 3 | Brisbane, Melbourne | 400 / tuần |
Cuộc sống sinh viên tại Central Queensland University
Central Queensland University sở hữu mạng lưới hơn 20 điểm học tập trải dài khắp nước Úc. Sinh viên có thể chọn trải nghiệm cuộc sống đô thị sầm uất hoặc nhịp sống yên bình tại các vùng thung lũng, bao gồm: Adelaide, Brisbane, Cairns, Melbourne, Rockhampton, Sydney, Townsville…
Đời sống học đường tại trường vô cùng năng động với các hoạt động thường niên như: biểu diễn âm nhạc trực tiếp, ngày hội cà phê miễn phí, chiếu phim ngoài trời, cùng hệ thống tiện ích dịch vụ gồm phòng gym, quán cà phê, quầy bar và khu vực giải trí ngay trên khuôn viên.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Nếu bạn học tại các cơ sở vùng (Regional) như Rockhampton hay Mackay, sự cạnh tranh từ lao động bên ngoài thấp hơn rất nhiều so với Sydney hay Melbourne. Các cơ sở y tế địa phương và trang trại luôn trong tình trạng khát nhân lực, giúp bạn dễ dàng tìm được các công việc có mức lương cao.
| Vị trí công việc | Mức lương bình quân (AUD/giờ) | Đặc điểm |
| Nhân viên phục vụ nhà hàngPha chế cà phê (Barista)Phụ bếp (Kitchen hand) | 26.50 – 30 | Giờ giấc linh hoạt (có ca tối/cuối tuần).Thường được hỗ trợ bữa ăn theo ca. |
| Thu ngân, xếp hàng lên kệNhân viên bán hàng thời trangNhân viên kho siêu thị | 27 – 32 | Môi trường an toàn, chuyên nghiệp.Được nhân hệ số lương rất cao nếu làm ngày Chủ nhật hoặc ngày lễ. |
| Hái quả, thu hoạch nông sảnĐóng gói bao bì (Packer)Phụ kho, bốc xếp hàng | 27 – 35 (hoặc trả theo sản lượng) | Việc làm dồi dào, không yêu cầu kinh nghiệm.Thu nhập tích lũy rất nhanh trong các mùa vụ chính. |
| Trợ lý chăm sóc người già/người khuyết tậtNhân viên hỗ trợ hành chính bệnh viện | 30 – 38 | Phù hợp cho sinh viên học ngành Y tá (Nursing) hoặc Tâm lý học.Cơ hội chuyển đổi sang việc làm chính thức sau tốt nghiệp. |
| Giao hàng (UberEats, DoorDash)Tài xế công nghệ (Uber, Didi) | Bình quân 28 – 35/giờ | Sinh viên làm chủ 100% thời gian.Phù hợp để chạy xen kẽ vào các khoảng trống giữa các tiết học. |
| Đại sứ sinh viên (Student Ambassador)Trợ lý thư viện / Trợ giảngNhân viên hỗ trợ IT tại trường | 32 – 40 | Công việc mơ ước của du học sinh.Không mất thời gian di chuyển, môi trường học thuật 100%. |
Chi phí sinh hoạt
Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của trường so với các trường đại học thuộc nhóm Group of Eight (Go8) là mạng lưới campus vùng (Regional), nơi có mức chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung tại Úc.
| Chi phí | Thành phố lớn(Sydney / Melbourne) | Vùng trung tâm(Brisbane) | Vùng Regional(Rockhampton / Cairns) |
| Tiền thuê nhà (Shared-house / KTX) | 234 – 247 AUD | 207 AUD | 216 AUD |
| Ăn uống và Đi chợ (Groceries) | 245 – 332 AUD | 105 – 307 AUD | 167 – 387 AUD |
| Giao thông công cộng (10 chuyến/tuần) | 50 – 55 AUD | 5 AUD (Hỗ trợ khu vực) | 5 AUD (Hỗ trợ khu vực) |
| Tiện ích (Điện, Ga, Nước) | 10 – 20 AUD | 25 – 40 AUD | 27 – 54 AUD |
| Điện thoại và Internet | 16 – 24 AUD | 16 – 24 AUD | 16 – 24 AUD |
| Giải trí và Gặp gỡ bạn bè | 80 – 150 AUD | 50 – 150 AUD | 35 – 130 AUD |
| TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH / TUẦN | 635 – 828 AUD | 408 – 733 AUD | 466 – 816 AUD |
Mặc dù Bộ Di trú Úc yêu cầu du học sinh phải có khoản tiền tiết kiệm chứng minh tài chính tối thiểu là 29,710 AUD / năm để cấp Visa, nhưng nếu bạn chọn học tại các vùng Regional của CQU (như Rockhampton) và chủ động chia sẻ chi phí phòng ở (Shared-house), tổng chi phí thực tế có thể tiết kiệm được từ 20% đến 30% so với việc sinh sống tại trung tâm đắt đỏ như Sydney.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Central Queensland University là một trong những đại học dẫn đầu nước Úc về các chỉ số phát triển sự nghiệp của sinh viên. Với chương trình học thiết kế theo đặt hàng của doanh nghiệp và tích hợp thực tập bắt buộc, sinh viên luôn giữ lợi thế cạnh tranh rất lớn trên thị trường lao động.
Mức lương triển vọng theo công việc
Nhờ mạng lưới liên kết chặt chẽ với các ngành công nghiệp, cựu sinh viên có mức thu nhập khởi điểm nằm trong nhóm cao nhất nước Úc. Dưới đây là mức lương tham chiếu cho các vị trí phổ biến:
| Vị trí / Công việc cụ thể | Mức lương khởi điểm (AUD/năm) | Mức lương tích lũy 3-5 năm (AUD/năm) |
| Kỹ sư Điện / Cơ khí | 78,000 – 85,000 | 110,000 – 135,000 |
| Y tá / Điều dưỡng viên | 72,000 – 76,000 | 90,000 – 115,000 |
| Kỹ sư Phần mềm / Chuyên viên CNTT | 70,000 – 75,000 | 100,000 – 125,000 |
| Chuyên viên Tâm lý học / Trị liệu hành vi | 68,000 – 73,000 | 92,000 – 110,000 |
| Quản lý Nông nghiệp / Trồng trọt | 65,000 – 70,000 | 88,000 – 105,000 |
| Kế toán viên / Chuyên viên Phân tích Tài chính | 62,000 – 68,000 | 85,000 – 110,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Theo kết quả khảo sát từ QILT Graduate Outcomes Survey, học viên sau đại học của trường đạt mức lương trung bình lên tới 109,900 AUD/năm ngay trong vòng 4 tháng sau tốt nghiệp, cao hơn mức trung bình toàn quốc là 97,000 AUD.
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm trung bình (AUD/năm) | Lợi thế tại thị trường lao động |
| Bằng Cử nhân (Undergraduate) | 69,000 – 74,000 | Nằm trong Top 5 đại học có lương khởi điểm Cử nhân cao nhất nước Úc. |
| Bằng Thạc sĩ (Postgraduate) | 105,000 – 112,000 | Cao hơn 12% so với mức trung bình ngành của Úc; xếp hạng #2 toàn quốc. |
| Bằng Tiến sĩ (PhD / Nghiên cứu) | >=115,000 | Thế mạnh lớn ở các lĩnh vực Toán học ứng dụng và Kỹ thuật công nghệ. |
Cộng đồng cựu sinh viên
Cộng đồng cựu sinh viên của Đại học Central Queensland University là mạng lưới toàn cầu vô cùng mạnh mẽ với hơn 140.000 thành viên, nổi tiếng với tinh thần Changemaker – những người trực tiếp kiến tạo sự thay đổi và gặt hái thành công lớn trên nhiều lĩnh vực.
Martin Bowles AO – Tổng Thư ký Bộ Y tế Úc, hiện là CEO của tập đoàn y tế khổng lồ Little Company of Mary Health Care)
Đại sứ Leilani Bin-Juda – Cao ủy Úc tại Nigeria, người bản địa đầu tiên giữ chức vụ ngoại giao cấp cao này.
Anna Meares OAM – tay đua sở hữu nhiều Huy chương Vàng Olympic và 11 lần vô địch thế giới)
Đạo diễn Wayne Blair – người đứng sau bộ phim The Sapphires đình đám tại Liên hoan phim Cannes
Dr. Wendy O’Brien – Chuyên gia tại Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm – UNODC
Julian Assange – Nhà sáng lập WikiLeaks, từng theo học chuyên ngành lập trình máy tính từ xa tại trường
Câu hỏi thường gặp về Central Queensland University
Đại học Central Queensland University nằm ở đâu?
Đại học Central Queensland University là trường đại học công lập Úc tọa lạc tại bang Queensland, Đông Bắc lục địa Úc. Trụ sở chính của trường nằm ở Rockhampton North, Queensland.
Đại học Central Queensland University có thứ hạng tốt không?
Trường có thứ hạng tốt và đang tăng nhanh. Năm 2026, trường xếp #499 trong bảng QS World University Rankings (Top 2% đại học toàn cầu). Trường được công nhận là Top 2 Trường đại học vùng tại Úc, Top 6 Queensland, Top 30 Úc..
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Central Queensland University?
Các chuyên ngành tốt nhất tại CQUniversity là Điều dưỡng, Tâm lý học, Khoa học Đời sống, Nông nghiệp và Lâm nghiệp, Giáo dục và Đào tạo, Y học và Sức khỏe, Kinh doanh và Kinh tế, Kinh doanh, Y học và Kỹ thuật.
