Hotline: 1800.55.88.48
Charles Sturt University
Với mạng lưới cơ sở đào tạo hiện đại trải dài từ các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane đến các vùng chiến lược thuộc bang New South Wales, Charles Sturt University mang đến không gian học tập đa dạng và cơ hội định cư hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Charles Sturt University nhé!
Thông tin về Charles Sturt University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1895
QS ranking 2027
951-1000
THE ranking 2026
601-800
SL sinh viên quốc tế
2.000 - 3.000
Địa điểm chính
Bathurst, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về Charles Sturt University
| Năm thành lập | 1989 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #951-1000 |
| Số lượng sinh viên | 35.000 – 43.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 4,300 – 5,900 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Khoảng 37,040 – 37,600 AUD/năm |
Với mạng lưới cơ sở đào tạo hiện đại trải dài từ các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane đến các vùng chiến lược thuộc bang New South Wales, trường mang đến không gian học tập đa dạng và cơ hội định cư hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.
Xếp hạng
| Ranking Body | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #801–850 | #851–900 | #951–1000 |
| THE World University Rankings | #801–1000 | #801–1000 | #601–800 |
| U.S. News Best Global Universities | #764 | #917 | #864 |
Top 5% thế giới về Phát triển Bền vững (Theo Times Higher Education Impact Rankings 2023).
#1 Úc về tỷ lệ sinh viên có việc làm toàn thời gian sau tốt nghiệp.
Xếp hạng cao trong THE Impact Rankings 2025 về các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.
Học tập tại đại học Charles Sturt University
Charles Sturt University cung cấp hàng trăm chương trình đào tạo chất lượng cao ở nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khoa học sức khỏe và Nông nghiệp, được biết đến là một trong những cơ sở giáo dục đại học được sinh viên sau đại học mong muốn theo học nhất ở Úc. Chương trình đào tạo tại đại học Charles Sturt University lên tới 100 năm tuổi, và hiện đã có tới 44.000 sinh viên học tập ở trường đại học này, đến từ Úc và các quốc gia trên toàn thế giới.
Chương trình đào tạo tại Charles Sturt University
Với hơn 350 chương trình học đa dạng, CSU tập trung mạnh vào các ngành phù hợp với nhu cầu thị trường lao động..
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Một trong những cách tốt nhất để chọn trường là so sánh trực tiếp chương trình đào tạo. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh Charles Sturt University với các đại học vùng khác về số lượng ngành học, thế mạnh chuyên môn, hình thức học tập và mức độ kết nối với ngành nghề thực tế.
| Nhóm ngành | Đại học Charles Sturt University | Đại học University of New England | Đại học Southern Cross | Đại học Central Queensland University |
| Nghệ thuật và Nhân văn | Top 401 | Top 451 – 500 | – | – |
| Sức khỏe Lâm sàng và Y tế | Top 501 | Top 501 – 600 | Top 501 – 600 | Top 601 – 700 |
| Tâm lý học | Top 501 | – | – | – |
| Khoa học Sự sống và Nông nghiệp | Top 601(QS xếp Top 251-300) | Top 601 – 800(QS xếp Top 151-200) | Top 601 – 800 | (QS xếp Top 351-400) |
| Kinh doanh và Kinh tế | Top 601 | Top 401 – 430 | Top 501 – 600 | Top 501 – 550 |
| Khoa học Máy tính và CNTT | Top 601 | Top 601 – 650 | – | Top 651 – 700 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Charles Sturt University
Xếp hạng môn học là tiêu chí quan trọng khi chọn trường du học. Charles Sturt University đạt thứ hạng tốt ở nhiều lĩnh vực. Dưới đây là bảng tổng hợp các môn học/lĩnh vực mạnh nhất năm 2026.
| Nhóm ngành | Xếp hạng (THE by Subject) | Đặc điểm |
| Nghệ thuật và Nhân văn | Top 401 | Khối ngành có thứ hạng học thuật ổn định nhất của CSU, nổi bật với các nghiên cứu về văn hóa bản địa, truyền thông và văn học. |
| Tâm lý học | Top 501 | Chương trình đào tạo bám sát thực tế lâm sàng, chuẩn bị kỹ năng tư vấn và phân tích hành vi con người. |
| Y tế và Sức khỏe Lâm sàng | Top 501 | Tăng trưởng vượt bậc trong năm 2026 nhờ mạng lưới phòng khám nha khoa, bệnh viện thú y và các cơ sở y tế vùng hoạt động hiệu quả. |
| Kinh doanh và Kinh tế | Top 601 | Bao gồm các chương trình Kế toán (CPA) và MBA chuyên nghiệp liên kết chặt chẽ với các tập đoàn tài chính. |
| Khoa học Máy tính và CNTT | Top 601 | Khóa học đón đầu xu hướng với các chuyên ngành hẹp cực mạnh như: Học máy (AI), An ninh mạng và Phân tích dữ liệu lớn. |
| Khoa học Sự sống | Top 601(U.S. News xếp #366) | Tập trung vào thế mạnh di sản vùng của trường là Nông nghiệp thông minh, Khoa học động vật và Sinh thái học. |
Quy trình tuyển sinh của Charles Sturt University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Yêu cầu chung cho phần lớn các ngành:
IELTS Academic: Tối thiểu 6.0 (không có kỹ năng thành phần nào dưới 5.5).
Hoặc các chứng chỉ quốc tế khác được trường công nhận có điểm số tương đương (như TOEFL iBT hoặc PTE Academic).
Yêu cầu đối với khối ngành Sức khỏe và Y tế chuyên biệt:
IELTS Academic: Tối thiểu 7.0 (không có kỹ năng thành phần nào dưới 6.5 hoặc 7.0 tùy ngành đặc thù).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Đạt ít nhất một trong các điều kiện sau:
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình chung GPA đạt từ 7.0/10 trở lên.
Hoàn thành chương trình Đại học Đại cương Giai đoạn 1 tại Việt Nam.
Đã học xong ít nhất 1 năm học toàn thời gian (hệ chính quy) tại một trường Đại học/Cao đẳng được công nhận tại Việt Nam.
Đạt điểm số từ 24 trở lên đối với bằng Tú tài Quốc tế (IB).
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Bậc Thạc sĩ học thuật:
Bằng Cử nhân được cấp bởi một trường Đại học được công nhận tại Việt Nam hoặc quốc tế, có giá trị tương đương với bằng Cử nhân của Úc.
Một số ngành như Thạc sĩ CNTT Chuyên nghiệp (M. Pro IT), Thạc sĩ Kế toán Chuyên nghiệp, hay Quản lý Dự án chấp nhận bằng Cử nhân ở bất kỳ lĩnh vực nào.
Bậc Tiến sĩ và Thạc sĩ nghiên cứu:
Bằng Cử nhân Danh dự (Honours degree) hạng cao hoặc bằng Thạc sĩ hệ học thuật có kết quả xuất sắc.
Phải nộp một bản Đề cương nghiên cứu dài 300 từ phác thảo lĩnh vực và đề tài bạn muốn thực hiện, đồng thời tìm được sự đồng ý bảo trợ từ một Giáo sư hướng dẫn.
Học bổng Charles Sturt University
Học bổng là một trong những điểm mạnh của Charles Sturt University, giúp giảm đáng kể chi phí du học với mức hỗ trợ lên đến 50%. Dưới đây là thông tin chi tiết về các học bổng dành cho sinh viên quốc tế tại trường.
Học bổng bậc đại học
Charles Sturt University cung cấp nhiều suất học bổng hấp dẫn cho bậc đại học. Dưới đây là bảng cập nhật các học bổng bậc đại học của trường.
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| CSU Foundation International Student Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế (fee-paying) bất kỳ năm nào, bất kỳ ngành nào, học tại các campus: Albury, Bathurst, Dubbo, Orange, Port Macquarie, Wagga Wagga | 5,000 |
| Campus International Accommodation Grant | Hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn thời gian sống tại ký túc xá của trường (các campus khu vực) | 4,000 |
| International Student Merit Scholarship | Khen thưởng và công nhận năng lực học tập dựa trên thành tích học tập xuất sắc của học sinh ở bậc trung học. | Giảm 25% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học) |
| International Diversity Scholarship | Gói học bổng thúc đẩy sự đa dạng văn hóa dành cho tân sinh viên quốc tế đến từ các quốc gia đủ điều kiện. | Giảm 15% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học) |
| International Student Support Scholarship | Học bổng hỗ trợ tài chính tự động hoặc bán tự động dành cho các tân sinh viên quốc tế mới bắt đầu hành trình. | Giảm 10% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học) |
| Regional Accommodation Bursary for International Students | Dành cho sinh viên quốc tế đăng ký di chuyển và sinh sống tại các khu ký túc xá/nội trú vùng thuộc hệ thống học xá regional của Úc. | Cấp thẳng 1,000 AUD(Hỗ trợ chi phí nhà ở và dịch chuyển) |
| Destination Australia Scholarships | Học bổng từ Chính phủ Úc dành riêng cho sinh viên quốc tế theo học các ngành học trực tiếp tại các cơ sở vùng (Regional area). | Hỗ trợ tài chính giá trị cao(Theo hạn mức quy định hàng năm của Chính phủ) |
| Australia Awards Scholarships | Học bổng danh giá toàn phần của Chính phủ Úc xét duyệt thông qua quy trình sàng lọc nghiêm ngặt của Đại sứ quán từ nước sở tại. | Tài trợ trọn gói 100%:Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế. |
Học bổng chương trình sau đại học
Dưới đây là bảng cập nhật các học bổng cho chương trình sau đại học.
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| CSU Foundation International Student Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế (fee-paying) bậc sau đại học, bất kỳ ngành | 5,000 |
| Campus International Accommodation Grant | Hỗ trợ ký túc xá cho sinh viên quốc tế toàn thời gian | 4,000 |
| Australian Government Research Training Program (AGRTP) – International | Học bổng nghiên cứu chính phủ Úc cho Master by Research hoặc PhD | 35,000/năm (3 năm PhD hoặc 2 năm Masters) + hỗ trợ thêm |
| International Diversity Scholarship | Giảm bớt áp lực chi phí học tập bậc Thạc sĩ cho học viên đến từ các quốc gia nằm trong diện đa dạng hóa tuyển sinh. | Giảm 15% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học) |
| International Student Support Scholarship | Gói hỗ trợ giảm học phí học thuật dành cho học viên đăng ký chương trình sau đại học của CSU. | Giảm 10% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học) |
| Regional Accommodation Bursary for International Students | Hỗ trợ học viên sau đại học ổn định cuộc sống khi chọn nghiên cứu và học tập trực tiếp tại các học xá vùng Regional. | Cấp thẳng 1,000 AUD(Hỗ trợ chi phí nhà ở và dịch chuyển) |
| Research Training Program (RTP) | Học bổng nghiên cứu đỉnh cao của Chính phủ Úc dành riêng cho học viên hệ Nghiên cứu bậc cao (Thạc sĩ nghiên cứu / Tiến sĩ). | Tài trợ toàn phần:Miễn 100% học phí, cấp sinh hoạt phí định kỳ và hỗ trợ chi phí nghiên cứu. |
| Australia Awards Scholarships | Học bổng Chính phủ Úc dành cho các cán bộ, học viên có năng lực nộp đơn học chương trình Thạc sĩ từ Việt Nam. | Tài trợ trọn gói 100%:Học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế. |
Học phí, chi phí tại Charles Sturt University
Học phí bậc đại học
Charles Sturt University có mức học phí cạnh tranh so với các trường cùng nhóm tại Úc. Dưới đây là bảng cập nhật học phí bậc đại học năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế (có thể thay đổi tùy ngành học).
| Tên ngành học | Học phí (AUD/năm) |
| Bachelor of Accounting (Cử nhân Kế toán) | 32,000 |
| Bachelor of Business (Cử nhân Kinh doanh) | 33,600 |
| Bachelor of Business Studies (Nghiên cứu Kinh doanh) | 33,120 |
| Bachelor of Communication (Truyền thông) | 27,920 |
| Bachelor of Information Technology (CNTT) | 33,600 |
| Bachelor of Agriculture (Nông nghiệp) | 37,040 |
| Bachelor of Agricultural Science (Khoa học Nông nghiệp) | 37,040 |
| Bachelor of Animal Science (Khoa học Động vật) | 37,600 |
| Bachelor of Equine Science (Khoa học về Ngựa) | 37,600 |
| Bachelor of Environmental Science và Management | 35,840 |
| Bachelor of Engineering (Honours) (Kỹ sư Danh dự) | 38,000 |
| Bachelor of Medical Radiation Science (Tia xạ Y tế) | 38,000 |
| Bachelor of Nursing (Điều dưỡng) | 34,640 |
| Bachelor of Paramedicine (Hộ lý/Cấp cứu) | 37,120 |
| Bachelor of Social Science (Psychology) (Tâm lý học) | 31,040 |
| Bachelor of Occupational Therapy (Liệu pháp Nghề nghiệp) | 36,480 |
| Bachelor of Physiotherapy (Vật lý Trị liệu) | 40,400 |
| Bachelor of Oral Health (Sức khỏe Răng miệng) | 44,560 |
| Bachelor of Pharmacy (Dược học) | 37,760 |
| Bachelor of Dental Science (Nha khoa) | 72,240 |
| Bachelor of Veterinary Biology / Science (Thú y) | 72,080 |
Học phí chương trình sau đại học
Dưới đây là bảng cập nhật học phí chương trình sau đại học năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế.
| Tên ngành học | Học phí (AUD/năm) |
| Thạc sĩ Khoa học Nông nghiệp | 37,040 |
| Thạc sĩ CNTT Chuyên nghiệp | 35,760 |
| Thạc sĩ Phân tích Dữ liệu Kinh doanh | Phí cập nhật theo thư mời |
| Thạc sĩ Kế toán Chuyên nghiệp | Phí cập nhật theo thư mời |
| Thạc sĩ Quản lý Dự án và Lãnh đạo | Phí cập nhật theo thư mời |
| Thạc sĩ Thần học | 24,560 |
Học phí tiếng Anh
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Anh, sinh viên có thể tham gia các khóa học. Dưới đây là bảng cập nhật học phí các khóa tiếng Anh.
| Khóa học | Học phí (AUD) | Lưu ý |
| Học phí theo tuần | 400 – 450 / tuần | Tổng số tuần học (5, 10, 20, 30 tuần…) sẽ phụ thuộc vào điểm IELTS thiếu hụt hoặc bài test đầu vào của sinh viên. |
| Phí ghi danh (Enrolment Fee) | 200 – 250 (Đóng 1 lần) | Phí hành chính bắt buộc khi nộp hồ sơ nhập học khóa tiếng Anh. |
| Phí học liệu và Giáo trình | 10 – 15 / tuần | Chi phí mua tài liệu, sách bài tập và quyền truy cập hệ thống học liệu số. |
Học phí Pathways
Charles Sturt University cung cấp các chương trình pathway (dự bị đại học / foundation) giúp chuyển tiếp suôn sẻ lên bậc đại học. Dưới đây là bảng cập nhật học phí chương trình pathway dành cho sinh viên quốc tế.
| Chương trình | Học phí ước tính (AUD) | Đối tượng – Lộ trình chuyển tiếp |
| Dự bị Đại học | 24,000 – 26,000 | *Đối tượng: Hoàn thành lớp 11 hoặc tốt nghiệp THPT nhưng chưa đủ điểm vào thẳng khóa chính.*Hoàn thành khóa học sẽ chuyển tiếp thẳng vào năm 1 Đại học. |
| Dự bị Thạc sĩ | 13,500 – 15,000 | *Đối tượng: Tốt nghiệp Đại học/Cao đẳng tại Việt Nam nhưng hệ bằng cấp chưa được công nhận tương đương đầu vào Thạc sĩ Úc.*Hoàn thành sẽ vào thẳng chương trình Thạc sĩ chính thức. |
Cuộc sống sinh viên tại Charles Sturt University
Cuộc sống sinh viên tại Charles Sturt University không chỉ tập trung vào học tập mà còn mang đến môi trường cân bằng, hỗ trợ toàn diện với nhiều campus tại các khu vực vùng của New South Wales. Dưới đây là thông tin chi tiết về cuộc sống sinh viên.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Có nhiều cơ hội việc làm part-time tại các campus và khu vực xung quanh. Dưới đây là thông tin về cơ hội việc làm bán thời gian dành cho sinh viên quốc tế.
| Công việc | Mức lương trung bình (AUD/giờ) | Mô tả công việc |
| Gia sư / Trợ giảng (Peer Tutor) | 35 – 45+ | Hỗ trợ, hướng dẫn học tập cho sinh viên khóa dưới. Yêu cầu bạn phải học xuất sắc môn đó ở kỳ trước. |
| Đại sứ sinh viên (Student Ambassador) | 30 – 35 | Đại diện trường tham gia ngày hội tuyển sinh, dẫn tour trường, hỗ trợ sự kiện. Yêu cầu giao tiếp tốt, tự tin. |
| Trợ lý Thư viện / Phòng Lab | 28 – 34 | Trực quầy, sắp xếp sách, hỗ trợ kỹ thuật máy tính hoặc chuẩn bị dụng cụ thí nghiệm. Yêu cầu cẩn thận, đúng giờ. |
| Trợ lý hành chính / Văn phòng khoa | 28 – 33 | Nhập liệu, trực điện thoại, photo tài liệu, hỗ trợ giấy tờ cho các phòng ban. Yêu cầu kỹ năng tin học văn phòng tốt. |
| Nhân viên Căn-tin / Quán cafe của trường | 26 – 30 | Pha chế, chuẩn bị đồ ăn nhanh, thu ngân tại các tiệm ăn trong trường. Ưu tiên bạn có chứng chỉ pha chế cơ bản. |
| Trợ lý nông trại / Nghiên cứu | 28 – 35 | Hỗ trợ chăm sóc cây trồng, vật nuôi tại các trang trại thực nghiệm của CSU (phổ biến ở campus Wagga Wagga). |
Chi phí sinh hoạt
Bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ngân sách du học. Charles Sturt University có chi phí sinh hoạt phải chăng nhờ vị trí tại các thành phố vùng. Dưới đây là bảng ước tính chi phí sinh hoạt hàng năm cho sinh viên quốc tế.
| Chi phí | Mức giá ước tính (AUD / tuần) | Ghi chú |
| Nhà ở (Ký túc xá trường) | 187 – 347 | Phòng ở đã được trang bị đầy đủ nội thất.Cam kết 100% sinh viên quốc tế đều có phòng.Không yêu cầu đóng tiền cọc. |
| Ăn uống (Thực phẩm) | 80 – 150 | Tự nấu ăn tại khu bếp chung hoặc ăn tại các căng-tin. |
| Tiện ích (Điện, nước, ga) | 0 | Đã bao gồm trọn gói bên trong gói chi phí phòng ký túc xá. |
| Mạng Internet (Wifi) | 0 | Miễn phí hoàn toàn cho sinh viên của Charles Sturt trên toàn khuôn viên trường. |
| Giải trí và Tiêu vặt | 50 – 75 | Chi phí tham gia các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa, thể thao. |
*Mức giá trên là ước tính dành cho sinh viên ở nội trú. Chi phí này sẽ thay đổi (có thể cao hoặc thấp hơn) nếu bạn chọn sống ở ngoài trường, tùy thuộc vào thành phố bạn ở và khoảng cách từ nhà đến trường.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
90% sinh viên bậc đại học của trường tìm được công việc toàn thời gian chỉ trong vòng 4 tháng sau khi tốt nghiệp.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Vị trí công việc | Hệ Đại học (AUD/năm) | Sau Đại học (AUD/năm) |
| Bác sĩ Nha khoa (Dentist)Bác sĩ Thú y (Veterinarian)Chuyên viên chăm sóc sức khỏe động vật | 99,100 | 120,000+ |
| Chuyên viên Tài chính / Kế toán (CPA)Quản lý dự án / Nhân sự (HR)Giám đốc điều hành (Hệ MBA) | 80,000 | 127,100 |
| Kỹ sư An ninh mạng (Cyber Security)Nhà phân tích dữ liệu (Data Scientist)Kỹ sư Phần mềm (Software Developer) | 82,800 | 118,500 |
| Luật sư tranh tụng (Barrister)Cố vấn pháp lý doanh nghiệpChuyên viên hỗ trợ pháp lý | 80,000 | 110,000+ |
| Chuyên gia Nông nghiệp thông minhQuản lý trang trại thương mạiChuyên viên bảo tồn môi trường | 72,800 | 95,000+ |
| Điều dưỡng viên Kỹ sư Xạ trị Y tếChuyên viên Vật lý trị liệu | 70,100 | 92,000+ |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Xếp hạng 2 toàn nước Úc về mức lương trung bình của sinh viên sau khi ra trường.
Bậc Đại học (Undergraduate): 75,100 AUD / năm.
Bậc Sau đại học (Postgraduate): 104,400 AUD / năm.
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Charles Sturt University hiện đã có hiệp hội cựu sinh viên với số lượng lên đến hơn 215.000 thành viên. Các cựu sinh viên tiêu biểu có thể kể đến là:
Amanda Howard – Tác giả chuyên về true crime (tội phạm thực tế), chuyên gia về serial killers.
Sussan Ley – Chính trị gia Úc, từng giữ nhiều vị trí bộ trưởng trong chính phủ.
Hamish Macdonald – Nhà báo, người dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng.
Amanda Keller – Người dẫn chương trình radio và TV, diễn viên.
Latika Bourke – Nhà báo, bình luận viên chính trị.
Melissa Doyle – Nhà báo, người dẫn chương trình TV lâu năm (Sunrise, v.v.).
Câu hỏi thường gặp về Charles Sturt University
Đại học Charles Sturt University nằm ở đâu?
Đại học Charles Sturt University có mạng lưới cơ sở đào tạo vô cùng rộng lớn và độc đáo tại Úc, tập trung chủ yếu tại bang New South Wales. Trường có các cơ sở vùng đặt tại các thành phố đang phát triển mạnh mẽ như Bathurst, Wagga Wagga, Albury-Wodonga, Orange, Port Macquarie và Dubbo. Bên cạnh đó, để đáp ứng nhu cầu của những sinh viên yêu thích nhịp sống sôi động, trường còn vận hành các trung tâm học tập ngay tại trung tâm của 3 thành phố trung tâm hàng đầu nước Úc là Sydney, Melbourne và Brisbane.
Đại học Charles Sturt University có thứ hạng tốt không?
Theo đánh giá danh giá từ Good Universities Guide, trường liên tục giữ vững vị trí đầu về tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm toàn thời gian ngay sau khi tốt nghiệp, đồng thời đứng đầu về mức lương khởi điểm của cựu sinh viên. Ngoài ra, trường cũng xuất sắc lọt vào Top 1000 đại học tốt nhất thế giới (theo QS World University Rankings) và liên tục được xếp hạng 5 sao tuyệt đối về chất lượng giảng dạy, tài nguyên học tập cùng các dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Charles Sturt University?
Đại học Charles Sturt University nổi tiếng với các nhóm ngành có tính ứng dụng cao, được thiết kế bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động toàn cầu như khối ngành Khoa học Sức khỏe và Y tế (như Điều dưỡng, Nha khoa, Vật lý trị liệu) và khối ngành Nông nghiệp và Thú y. Song song với đó, các chương trình đào tạo về Công nghệ thông tin (đặc biệt là An ninh mạng, Phát triển phần mềm), Kinh doanh, và Sư phạm của trường cũng được đánh giá rất cao nhờ tỷ lệ thực hành lớn và được công nhận bởi các tổ chức kiểm định chuyên nghiệp hàng đầu.
