Coventry University

Cập nhật lần cuối: 10/08/2026

Coventry University là một trường đại học công lập tại thành phố Coventry, vùng West Midlands, Vương quốc Anh. Trường có lịch sử bắt nguồn từ Coventry College of Design năm 1843 và hiện thuộc Coventry University Group, với lựa chọn học tại Coventry, London, Scarborough, Wrocław ở Ba Lan và online. Trường phù hợp với sinh viên muốn học tại một thành phố sinh viên ngoài London, ưu tiên chương trình thực tiễn, block teaching, hỗ trợ nghề nghiệp và các nhóm ngành như Business, Engineering, Computing, Data, Cyber Security, Health, Nursing, Law, Art & Design, Media, Film, Automotive và Aerospace Engineering.

Thông tin về Coventry University

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1843

QS ranking 2026

558

THE ranking 2026

601–800

SL sinh viên quốc tế

13.000+

Địa điểm chính

TP Coventry

Khu vực

West Midlands

Tổng quan về Coventry University

Xếp hạng

Hạng mục Kết quả xếp hạng/đánh giá
QS World University Rankings 2026 #558 thế giới
QS WUR Ranking by Subject #51–100 cho nhóm subject nổi bật nhất được QS ghi nhận
QS Sustainability Rankings #=210 thế giới
QS Europe University Rankings – Northern Europe #76
QS Europe University Rankings 2026 Coventry University được trường công bố nằm trong top 200 châu Âu, xếp #193/958
Times Higher Education World University Rankings 2026 #601–800 thế giới
Complete University Guide 2026 Joint 59th tại UK, 14th Modern University in the UK, 5th in West Midlands
Guardian University Guide 2026 11th in the Midlands
Times/Sunday Times Good University Guide 2026 27th Modern University in the UK
Teaching Excellence Framework 2023 Gold overall, Gold for Student Experience, Silver for Student Outcomes
QS Stars Rating 5 QS Stars Overall Rating, trong đó có 5 stars for Employability
Graduate employment/further study Coventry University công bố 78% graduates tiếp tục học hoặc có việc làm
Research Trường công bố nằm trong top 50% UK universities for research power, với 70% research outputs được đánh giá world-leading hoặc internationally excellent

Nhìn chung, Coventry University không thuộc nhóm Russell Group, nhưng là một lựa chọn mạnh trong nhóm đại học hiện đại tại Anh. Điểm đáng chú ý của trường nằm ở teaching quality, employability, subject rankings ở một số ngành ứng dụng, vị trí học ngoài London và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.

Học tập tại đại học Coventry University

Nội dung Thông tin chính
Vị trí học tập Coventry University có campus chính tại Coventry, West Midlands. Coventry là một thành phố sinh viên nằm ngoài London, phù hợp với sinh viên muốn chi phí dễ kiểm soát hơn nhưng vẫn có kết nối tốt tới các thành phố lớn.
Các lựa chọn học tập Coventry University Group có lựa chọn học tại Coventry, London, Scarborough, Wrocław, Poland và online, tùy chương trình.
Mức độ affordability Coventry được QS Best Student Cities Index Indicators 2026 ghi nhận là Top 10 Student City in England for Affordability.
Phương pháp học Trường nhấn mạnh block teaching, nghĩa là sinh viên thường tập trung học một số môn trong từng block thay vì học quá nhiều môn song song. Cách học này giúp sinh viên quản lý khối lượng học tập rõ hơn.
Định hướng thực tiễn Coventry University nhấn mạnh practical and immersive learning, với các hoạt động học gắn với case study, project, mô phỏng nghề nghiệp, lab, studio hoặc workplace learning tùy ngành.
Hỗ trợ nghề nghiệp Careers and Experience Team hỗ trợ sinh viên từ khi nhập học đến sau tốt nghiệp, gồm career advice, mock interviews, employer networking events, placement support và jobs board.
Nhóm ngành nổi bật Engineering, Aerospace, Automotive, Computing, Data, Cyber Security, Business, Marketing, Law, Nursing, Health, Media, Film, Art & Design, Fashion, Interior Design và Game/Animation.
Lộ trình cho sinh viên quốc tế Sinh viên Việt Nam có thể cần foundation hoặc đã học năm nhất đại học trước khi vào thẳng undergraduate, tùy hồ sơ. Với postgraduate, trường công bố yêu cầu chung theo quốc gia cho Việt Nam.
Môi trường học tập Coventry phù hợp với sinh viên thích môi trường thành phố đại học, nhiều hoạt động sinh viên và chi phí sinh hoạt thấp hơn London.
Cơ sở vật chất Trường có facilities theo từng khoa như engineering labs, health simulation facilities, design studios, computing labs, library và student support services.

Điểm mạnh của Coventry University là mô hình học có định hướng nghề nghiệp, nhiều chương trình ứng dụng và hệ thống hỗ trợ sinh viên tương đối rõ. Với sinh viên quốc tế, Coventry phù hợp nếu mục tiêu là học tại Anh với chi phí ngoài London, ngành học thực tiễn và cơ hội xây dựng kinh nghiệm nghề nghiệp trong quá trình học.

Chương trình đào tạo tại Coventry University

Coventry University đào tạo nhiều nhóm ngành như Business, Accounting, Finance, Marketing, Law, Engineering, Aerospace Engineering, Automotive Engineering, Computer Science, Data Science, Cyber Security, Artificial Intelligence, Nursing, Midwifery, Health, Psychology, Social Sciences, Art & Design, Fashion, Media, Film, Photography, Animation, Games và Performing Arts. UCAS ghi nhận Coventry University có hơn 140 khóa học, gồm Nursing, Law, Art and Design và Engineering. 

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Do bài viết ưu tiên nguồn chính thức của Coventry University, bảng dưới đặt Coventry trong bối cảnh các lộ trình học phổ biến của chính trường, thay vì so sánh học phí từ nhiều trường khác nhau.

Lộ trình tại Coventry University Học phí quốc tế tham khảo Ghi chú
Undergraduate degree BA/BSc/BEng Một số chương trình business như Accounting and Finance BSc công bố mức £17,600/năm cho sinh viên quốc tế Phù hợp với sinh viên muốn học cử nhân chính quy tại Coventry.
Undergraduate ngành Computing/Technology Ví dụ Computer Science BSc/MSci công bố mức £20,800/năm cho sinh viên quốc tế Phù hợp với sinh viên muốn học Computer Science, Software, Data, AI hoặc Cyber-related subjects.
Undergraduate có placement/study abroad year Một số course pages ghi placement/study abroad year fee £1,900 cho sinh viên quốc tế Phù hợp với sinh viên muốn thêm trải nghiệm làm việc hoặc học tập thực tế trong quá trình học.
Taught Master’s MA/MSc/LLM Nhiều chương trình postgraduate taught ví dụ MSc International Business Management, MSc International Marketing Management, MSc Data Science công bố mức £18,600 Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu một năm hoặc chuyển hướng nghề nghiệp.
Master’s có professional placement Ví dụ MSc Data Science ghi professional placement fee £1,800 nếu sinh viên securing a placement Phù hợp với sinh viên muốn có thêm kinh nghiệm nghề nghiệp tại Anh, nhưng placement thường có tính cạnh tranh.
Pathway/Foundation route Sinh viên Việt Nam thường cần hoàn thành recognised International Foundation Programme trước khi vào undergraduate nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng Phù hợp với học sinh tốt nghiệp THPT cần củng cố học thuật và tiếng Anh.
Top-up degree Coventry xét top-up nếu sinh viên có nền tảng học tập tương đương và phù hợp ngành Phù hợp với sinh viên đã học cao đẳng/đại học và muốn hoàn tất bằng cử nhân UK trong thời gian ngắn hơn.

Học phí thực tế cần kiểm tra theo từng course page và offer letter, vì Coventry University công bố học phí theo từng chương trình, campus, kỳ nhập học và lộ trình học. 

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Coventry University

Một số nhóm ngành đáng cân nhắc tại Coventry University gồm:

Nhóm ngành Ranking nổi bật
Mental Health Nursing #3 UK theo Guardian University Guide 2026
Media and Film Studies #3 UK theo Guardian University Guide 2026
Fine Art #4 UK theo Guardian University Guide 2026
Interior Design #5 UK theo Guardian University Guide 2026
Film Production and Photography #5 UK theo Guardian University Guide 2026
Fashion and Textiles #7 UK theo Guardian University Guide 2026
Midwifery #8 UK theo Guardian University Guide 2026
Aerospace Engineering #9 UK theo Guardian University Guide 2026
General Nursing #10 UK theo Guardian University Guide 2026
Children’s Nursing #13 UK theo Guardian University Guide 2026
Building #15 UK theo Complete University Guide 2026
Information Technology and Systems #15 UK theo Complete University Guide 2026
Aeronautical and Aerospace Engineering #20 UK theo Complete University Guide 2026
Food Science #20 UK theo Complete University Guide 2026
Health Studies #21 UK theo Complete University Guide 2026
Sports Science #22 UK theo Complete University Guide 2026
Social Policy #23 UK theo Complete University Guide 2026
Nursing and Midwifery #24 UK theo Complete University Guide 2026
Manufacturing and Production Engineering #25 UK theo Complete University Guide 2026
Counselling, Psychotherapy and Occupational Therapy #25 UK theo Complete University Guide 2026
General Engineering #26 UK theo Complete University Guide 2026
Law #251–300 thế giới theo Times Higher Education 2026 subject ranking
Education Studies #301–400 thế giới theo Times Higher Education 2026 subject ranking
Arts and Humanities / Business and Economics / Medical and Health / Social Sciences / Psychology Được THE xếp trong các nhóm subject ranking quốc tế, phần lớn ở khoảng #401–500 tùy lĩnh vực

Nhìn chung, Coventry University nổi bật nhất ở Nursing, Midwifery, Media and Film, Art & Design, Fashion, Interior Design, Aerospace Engineering, Health, Building, IT Systems và Engineering. Với sinh viên Việt Nam, đây là các nhóm ngành nên cân nhắc nếu muốn học chương trình có tính ứng dụng và định hướng nghề nghiệp rõ.

Quy trình tuyển sinh của Coventry University

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Coventry University công bố yêu cầu tiếng Anh theo bậc học và quốc gia. Với sinh viên Việt Nam, yêu cầu phổ biến là UKVI IELTS 6.0 overall, minimum 5.5 each skill cho undergraduate và UKVI IELTS 6.5 overall, minimum 5.5 each skill cho postgraduate. Một số ngành có thể yêu cầu cao hơn. 

Bậc học/chương trình Yêu cầu tiếng Anh phổ biến
Foundation / Pre-Sessional English dưới NQF level 6 Tối thiểu khoảng CEFR B1, tùy chương trình
Undergraduate BA/BSc/BEng UKVI IELTS 6.0 overall, minimum 5.5 each skill hoặc TOEFL iBT 79, minimum component 18
Postgraduate MA/MSc/MBA/LLM UKVI IELTS 6.5 overall, minimum 5.5 each skill hoặc TOEFL iBT 88, minimum component 19
Computing / Business / Engineering phổ biến Thường theo mức undergraduate/postgraduate chung, nhưng cần kiểm tra từng course page
Nursing / Health / regulated professions Có thể yêu cầu tiếng Anh cao hơn hoặc điều kiện chuyên môn riêng
Pre-Sessional English Phụ thuộc điểm IELTS hiện tại và yêu cầu đầu vào của khóa chính

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu rằng để vào undergraduate, sinh viên thường cần hoàn thành một recognised International Foundation Programme, hoặc đã pass năm nhất đại học với GPA phù hợp và ngành học tương thích.

Lộ trình Điều kiện học thuật cho học sinh/sinh viên Việt Nam Phù hợp với ai?
International Foundation Programme Hoàn thành recognised International Foundation Programme; điểm yêu cầu tùy chương trình Học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam chưa đủ điều kiện vào thẳng Year 1
Vào Year 1 sau khi học đại học ở Việt Nam Pass năm nhất đại học với GPA khoảng 2.3, subject to syllabus match Sinh viên đã bắt đầu đại học tại Việt Nam và muốn chuyển sang UK
Vào thẳng bằng A-level/IB/quốc tế Phụ thuộc điểm A-level/IB và yêu cầu course page Học sinh học chương trình quốc tế
Top-up degree Có thể yêu cầu mark khoảng 6.5 từ 3-year bachelor’s degree study, tùy ngành Sinh viên đã có nền tảng đại học/cao đẳng và muốn hoàn tất bằng cử nhân UK
Advanced entry / transfer Coventry xét case-by-case dựa trên bảng điểm, syllabus và mức độ tương thích Sinh viên đã học đại học/cao đẳng và muốn chuyển tiếp

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu yêu cầu postgraduate phổ biến là overall mark 6.5 trong bằng đại học 4 năm, tức Tot Nghiep Dai Hoc. Một số chương trình có thể yêu cầu ngành liên quan, kinh nghiệm làm việc, portfolio hoặc điều kiện chuyên môn bổ sung. 

Chương trình Điều kiện học thuật cho sinh viên Việt Nam Ghi chú
Master’s programmes – yêu cầu chung Bằng đại học 4 năm với overall mark khoảng 6.5 Áp dụng cho nhiều chương trình postgraduate taught
MSc International Business Management UK 2:2 hoặc tương đương; có thể xét nhiều nền tảng học thuật hoặc kinh nghiệm liên quan Phù hợp với sinh viên muốn học quản trị quốc tế
MSc International Marketing Management UK 2:2 hoặc tương đương; phù hợp với sinh viên business/marketing/communication hoặc ngành liên quan Chương trình có yếu tố marketing strategy và management
MSc Data Science Cần nền tảng phù hợp và đáp ứng IELTS/postgraduate requirement Phù hợp với sinh viên có định hướng data, analytics, AI
Computing / Cyber Security / AI-related MSc Thường cần nền tảng technical/computing hoặc ngành liên quan Cần kiểm tra từng course page
Engineering / Aerospace / Automotive MSc Thường cần bằng đại học ngành kỹ thuật hoặc liên quan Phù hợp với sinh viên có nền tảng STEM
MBA Thường cần bằng đại học và có thể cần kinh nghiệm làm việc, tùy chương trình Phù hợp với người đã có kinh nghiệm và định hướng quản lý
Pre-Master’s / pathway Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng postgraduate Cần hỏi admissions/đại diện tuyển sinh để xác nhận lộ trình

Quy trình nộp hồ sơ chi tiết

Bước Việc cần làm Hồ sơ/tài liệu cần chuẩn bị
Bước 1: Chọn chương trình Chọn ngành, bậc học, campus, kỳ nhập học và có/không placement Bảng điểm, bằng cấp hiện có, IELTS nếu có
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào Đối chiếu academic entry requirements và English requirements Bằng THPT/đại học, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh
Bước 3: Chọn lộ trình phù hợp Vào thẳng, foundation, top-up, pre-master’s hoặc postgraduate direct Hồ sơ học thuật, IELTS, passport
Bước 4: Nộp hồ sơ Undergraduate thường qua UCAS hoặc theo hướng dẫn của trường; postgraduate qua hệ thống/applicant portal của trường Passport, transcripts, certificates, personal statement, CV, reference nếu cần
Bước 5: Nhận offer Trường xét hồ sơ và cấp conditional/unconditional offer Các giấy tờ còn thiếu nếu conditional
Bước 6: Chấp nhận offer và đóng deposit Chấp nhận offer và đóng CAS deposit theo hướng dẫn Coventry nêu nhóm “all other countries” đóng £8,000 CAS deposit; Việt Nam thường thuộc nhóm này nếu không có quy định riêng
Bước 7: Xin CAS Hoàn tất điều kiện offer, deposit và thông tin visa Passport, chứng chỉ, bằng cấp, tài chính
Bước 8: Chuẩn bị tài chính visa Chứng minh học phí còn lại và sinh hoạt phí Sao kê ngân hàng, giấy tờ tài chính, CAS
Bước 9: Nộp Student visa Nộp visa, thanh toán phí, sinh trắc học CAS, passport, tài chính, TB test nếu áp dụng
Bước 10: Sắp xếp chỗ ở và nhập học Đăng ký accommodation, mua vé máy bay, chuẩn bị arrival/enrolment Visa/eVisa, accommodation booking, giấy tờ cá nhân

Coventry University khuyến nghị sinh viên quốc tế đóng deposit đủ sớm để xử lý CAS và visa; trang international apply của trường nêu mức CAS deposit theo nhóm quốc gia/khu vực.

Học bổng Coventry University

Học bổng bậc đại học

Coventry University có một số scholarship, bursary và tuition fee discount cho sinh viên quốc tế. Với năm học 2026/27, học bổng đáng chú ý là Coventry University Group Scholarship, giúp sinh viên quốc tế tự túc học phí tiết kiệm £2,000 mỗi năm nếu đáp ứng điều kiện. 

Nhóm ngành/chương trình Học bổng có thể áp dụng Giá trị tham khảo Điều kiện chính Ghi chú
Business / Management / Accounting / Finance / Marketing Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000/năm Sinh viên quốc tế self-funded, không thuộc EU, học tại UK campuses, đáp ứng điều kiện scholarship Nếu học bachelor 3 năm, tổng mức tiết kiệm có thể lên tới £6,000
Computing / Computer Science / Data / Cyber Security Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000/năm Tương tự trên Cần kiểm tra intake và course eligibility
Engineering / Aerospace / Automotive / Manufacturing Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000/năm Tương tự trên Phù hợp với nhóm ngành có học phí cao hơn
Art, Design, Media, Film, Fashion Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000/năm Tương tự trên Một số ngành có thể yêu cầu portfolio
Health / Nursing / Midwifery Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000/năm Nếu chương trình thuộc diện eligible Cần kiểm tra course page vì nhóm health có yêu cầu riêng
May 2026 undergraduate intake Vice-Chancellor Undergraduate Scholarship 2025/26 Tối đa £4,000 off 3-year bachelor Sinh viên quốc tế đủ điều kiện, start May 2026 Online courses excluded
Sport Sports Scholarship £1,500 hoặc £3,000 dưới dạng kết hợp bursary/support Dành cho high-performing athletes, cạnh tranh cao Trường nêu thường khoảng 40–45 sinh viên/năm được chọn

Học bổng chương trình sau đại học

Nhóm ngành/chương trình Học bổng có thể áp dụng Giá trị tham khảo Điều kiện chính Ghi chú
Business / Management / Marketing / Finance Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000 Sinh viên quốc tế self-funded, không thuộc EU, học tại UK campuses Áp dụng nếu chương trình và intake đủ điều kiện
Computing / Data / Cyber Security / AI Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000 Tương tự trên Phù hợp với sinh viên học tech-focused master’s
Engineering / Aerospace / Automotive Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000 Tương tự trên Cần kiểm tra course eligibility
Health / Public Health / Nursing-related postgraduate Coventry University Group Scholarship 2026/27 £2,000 nếu eligible Tùy course Một số chương trình health có điều kiện riêng
May 2026 postgraduate intake Vice-Chancellor Postgraduate Scholarship 2025/26 £2,500 Sinh viên quốc tế đủ điều kiện, start May 2026 Online courses excluded
Coventry alumni học tiếp postgraduate Alumni Discount 25% tuition fee discount Dành cho Coventry University alumni đủ điều kiện Áp dụng từ September 2025 theo thông tin của trường
Sport Sports Scholarship £1,500 hoặc £3,000 High-performing athletes Cạnh tranh cao
EU students EU Support Bursary Tùy điều kiện Dành cho EU students Không phải học bổng chính cho sinh viên Việt Nam

Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng

Nội dung Chi tiết
Có cần nộp đơn học bổng riêng không? Tùy học bổng. Một số discount/scholarship có thể xét theo điều kiện hồ sơ; Sports Scholarship cần cạnh tranh và nộp theo quy trình riêng.
Học bổng undergraduate chính là gì? Với 2026/27, Coventry University Group Scholarship giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm £2,000/năm, nếu đủ điều kiện.
Học bổng postgraduate chính là gì? Coventry University Group Scholarship £2,000 và Vice-Chancellor Postgraduate Scholarship £2,500 cho May 2026 intake là các lựa chọn đáng chú ý.
Sinh viên Việt Nam có học bổng riêng không? Trang học bổng công bố theo nhóm international students; sinh viên Việt Nam cần kiểm tra eligibility theo intake, campus và course.
Có học bổng thể thao không? Có Sports Scholarship trị giá £1,500 hoặc £3,000, dành cho high-performing athletes.
Alumni có ưu đãi không? Có. Coventry công bố 25% Alumni Discount cho Coventry University alumni học tiếp postgraduate, nếu đủ điều kiện.
Có áp dụng cho mọi ngành không? Không nên mặc định. Một số học bổng loại trừ online courses hoặc chỉ áp dụng cho UK campuses/intakes nhất định.
Học bổng có thể thay đổi không? Có. Trường nêu scholarship, bursary và discount phụ thuộc availability, visa requirements, criteria và thời điểm nộp.

Học phí, chi phí tại Coventry University

Học phí bậc đại học

Học phí undergraduate quốc tế tại Coventry University thay đổi theo từng ngành. Một số course pages chính thức cho thấy mức học phí quốc tế có thể dao động từ khoảng £17,600/năm ở nhóm Business/Accounting đến khoảng £20,800/năm ở nhóm Computer Science/Technology. 

Khoa/Ngành học Chương trình tiêu biểu Thời gian học Học phí quốc tế/năm
Business & Management Business Management BSc (Hons) 3 năm £17,600
Business & Management International Business BSc (Hons) 3 năm £17,600
Business & Management Business Economics BSc (Hons) 3 năm £17,600
Accounting & Finance Accounting and Finance BSc (Hons) 3 năm £17,600
Accounting & Finance Banking and Finance BSc (Hons) 3 năm £17,600
Accounting & Finance Economics BSc (Hons) 3 năm £17,600
Marketing Marketing BA (Hons) 3 năm £17,600
Marketing Digital Marketing BA (Hons) 3 năm £17,600
Human Resource Management HR Management BA (Hons) 3 năm £17,600
Law LLB Law 3 năm £17,600
Psychology Psychology BSc (Hons) 3 năm £17,600
Sociology Sociology BA (Hons) 3 năm £17,600
Media & Communications Media and Communications BA (Hons) 3 năm £17,600
Journalism Journalism BA (Hons) 3 năm £17,600
Computer Science Computer Science BSc (Hons) 3 năm £20,800
Artificial Intelligence Artificial Intelligence BSc (Hons) 3 năm £20,800
Cyber Security Cyber Security BSc (Hons) 3 năm £20,800
Data Science Data Science BSc (Hons) 3 năm £20,800
Software Engineering Software Engineering BSc (Hons) 3 năm £20,800
Mechanical Engineering Mechanical Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Automotive Engineering Automotive Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Aerospace Engineering Aerospace Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Civil Engineering Civil Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Electrical & Electronic Engineering Electrical and Electronic Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Biomedical Engineering Biomedical Engineering BEng (Hons) 3 năm £20,800
Architecture Architecture BSc (Hons) 3 năm £20,800
Interior Architecture Interior Architecture BA (Hons) 3 năm £20,800
Product Design Product Design BA (Hons) 3 năm £20,800
Industrial Design Industrial Design BA (Hons) 3 năm £20,800
Nursing Adult Nursing BSc (Hons) 3 năm £20,800
Midwifery Midwifery BSc (Hons) 3 năm £20,800
Public Health Public Health BSc (Hons) 3 năm £17,600
Sports Science Sport and Exercise Science BSc (Hons) 3 năm £20,800

Học phí chương trình sau đại học

Học phí postgraduate quốc tế tại Coventry University thay đổi theo ngành. Một số chương trình thạc sĩ phổ biến công bố mức £18,600 cho sinh viên quốc tế. 

Nhóm ngành Chương trình sau đại học Học phí quốc tế tham khảo
Business / Management MSc International Business Management £18,600
Marketing MSc International Marketing Management £18,600
Data / Technology MSc Data Science £18,600
Data / Technology có placement MSc Data Science professional placement Học phí chính + professional placement fee £1,800 nếu secured placement
Finance / Accounting MSc Finance / Accounting-related programmes Cần kiểm tra course page cụ thể

Học phí tiếng Anh

Coventry University có chương trình Pre-Sessional English cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh trực tiếp của khóa chính. Trường ghi rõ các khóa Pre-Sessional English có thời lượng 5, 10 hoặc 15 tuần tùy điểm IELTS hiện tại và yêu cầu đầu vào của chương trình chính.

Khóa Pre-Sessional English Học phí September 2026
15 tuần £6,900
10 tuần £4,600
5 tuần £2,300

Học phí Pathways

Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu rằng học sinh muốn vào undergraduate thường cần hoàn thành recognised International Foundation Programme, hoặc có thể được xét nếu đã học năm nhất đại học với GPA phù hợp và ngành học tương thích. Với postgraduate, nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, sinh viên có thể được khuyến nghị cân nhắc lộ trình Pre-Master’s hoặc chương trình chuẩn bị tương đương.

Trình độ IELTS đầu vào Thời lượng Học phí quốc tế
IELTS 4.5 (không kỹ năng nào dưới 4.5) 36 tuần £16,800
IELTS 5.0 (không kỹ năng nào dưới 4.5) 30 tuần £15,800
IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0) 24 tuần £14,800

Cuộc sống sinh viên tại Coventry University

Cơ hội việc làm bán thời gian

Sinh viên quốc tế tại Anh thường được phép làm thêm nếu điều kiện visa cho phép. Coventry University cũng có Careers and Experience Team/Talent Team hỗ trợ sinh viên về tìm việc, CV, phỏng vấn, placement và employer networking. Với mức lương, từ tháng 4/2026, National Living Wage cho người từ 21 tuổi trở lên tại UK là £12.71/giờ; sinh viên dưới 21 tuổi có mức National Minimum Wage thấp hơn theo độ tuổi. 

Công việc Thu nhập trung bình/tham khảo Nguồn tìm công việc
Student Ambassador / campus job Thường tối thiểu theo mức lương hợp pháp; từ 21 tuổi trở lên tham khảo £12.71/giờ Coventry University jobs, Careers and Experience Team, Students’ Union
Retail assistant / shop assistant Thường khoảng mức minimum wage trở lên, tùy cửa hàng và ca làm Indeed, Reed, LinkedIn, cửa hàng tại Coventry city centre
Barista / café assistant Thường khoảng minimum wage trở lên, tùy kinh nghiệm Costa, Starbucks, café địa phương, job boards
Waiter/Waitress / restaurant staff Thường khoảng minimum wage trở lên; có thể có tips/service charge tùy nơi Nhà hàng, khách sạn, Indeed, Caterer.com
Event staff Thường khoảng minimum wage trở lên; ca tối/cuối tuần có thể cao hơn Event agencies, venues, Students’ Union, local job boards
Admin assistant / receptionist Thường khoảng minimum wage đến £14/giờ tùy vị trí LinkedIn, Reed, Indeed, university jobs board
Warehouse operative Thường khoảng minimum wage trở lên, tùy ca làm Indeed, agencies, logistics/warehouse employers
Customer service assistant Thường khoảng minimum wage đến £14/giờ tùy công ty Supermarkets, banks, phone companies, local employers
Tutor / online tutor Có thể cao hơn việc dịch vụ thông thường, tùy môn và kinh nghiệm Tutorful, Superprof, MyTutor, student community
Placement / internship Mức lương phụ thuộc ngành và employer Careers and Experience Team, employer fairs, LinkedIn, Gradcracker

Sinh viên nên ưu tiên các công việc không ảnh hưởng đến lịch học, đặc biệt nếu chương trình có block teaching, lab, studio, placement hoặc deadline dày.

Chi phí sinh hoạt

Coventry nằm ngoài London, nên mức sinh hoạt phí cần chứng minh khi xin Student visa là £1,171/tháng, tối đa 9 tháng, tương đương £10,539

Nhóm chi phí Undergraduate tại Coventry Postgraduate tại Coventry
Mức sinh hoạt phí cần chứng minh visa £1,171/tháng x 9 tháng = £10,539 £1,171/tháng x 9 tháng = £10,539
University accommodation – ensuite Ví dụ £167/tuần x 39 tuần = £6,513hoặc £162/tuần x 43 tuần = £6,966 Ví dụ £162/tuần x 50 tuần = £8,100
University accommodation – standard studio Ví dụ £194/tuần x 39 tuần = £7,566hoặc £194/tuần x 43 tuần = £8,342 Ví dụ £190/tuần x 50 tuần = £9,500
University accommodation – premium/deluxe studio Có thể khoảng £216–£232/tuần, tùy loại phòng và hợp đồng Có thể khoảng £226–£232/tuần, tương đương khoảng £11,300–£11,600/50 tuần
University accommodation – lựa chọn tiết kiệm Một số lựa chọn như Twudio có thể thấp hơn nếu ở double occupancy Ít phổ biến hơn, cần kiểm tra từng hall
Ăn uống/groceries Nên dự trù khoảng £160–£250/tháng Nên dự trù khoảng £160–£250/tháng
Đi lại trong thành phố Khoảng £30–£80/tháng, tùy nơi ở và tần suất đi lại Khoảng £30–£80/tháng
Điện thoại/internet cá nhân Khoảng £10–£30/tháng Khoảng £10–£30/tháng
Sách vở, học liệu, in ấn Khoảng £20–£60/tháng, tùy ngành Khoảng £20–£60/tháng
Giải trí, cá nhân, mua sắm Khoảng £100–£250/tháng Khoảng £100–£250/tháng
Tổng chi tiêu thực tế nên dự trù Khoảng £1,000–£1,300/tháng Khoảng £1,000–£1,400/tháng

Các mức accommodation trong bảng dựa trên bảng giá ký túc xá 2026/27 của Coventry University; chi phí thực tế thay đổi theo loại phòng, thời lượng hợp đồng và lối sống cá nhân. 

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Anh có thể cân nhắc Graduate visa. Theo GOV.UK, Graduate visa kéo dài 2 năm nếu nộp trước hoặc vào ngày 31/12/2026, giảm còn 18 tháng nếu nộp từ ngày 01/01/2027 trở đi; riêng PhD hoặc doctoral qualification vẫn là 3 năm.

Coventry University có Careers and Experience Team hỗ trợ sinh viên về career planning, placements, employer networking, mock interviews và employability skills. Tuy nhiên, mức lương sau tốt nghiệp không được đảm bảo bởi trường và phụ thuộc vào ngành, thành phố làm việc, visa status, kinh nghiệm, portfolio và khả năng phỏng vấn.

Mức lương triển vọng theo công việc

Các mức dưới đây là tham khảo thị trường Anh, không phải cam kết thu nhập cho sinh viên Coventry University.

Nhóm ngành tại Coventry University Vị trí công việc có thể hướng tới Mức lương tham khảo tại UK
Computer Science / Software Engineering / Computing Software Developer / Software Engineer £30,000 starter – £75,000 experienced theo National Careers Service
Data Science / AI / Analytics Data Scientist / Data Analyst / Machine Learning Engineer £32,000 starter – £82,500 experienced theo National Careers Service
Cyber Security Cyber Security Analyst / Security Consultant Prospects ghi 1–3 năm kinh nghiệm khoảng £35,000–£49,000, 4–6 năm khoảng £51,500–£65,000, management có thể trên £100,000
Business / Management / International Business Business Analyst Junior/graduate khoảng £24,000–£33,000; experienced khoảng £35,000–£65,000; senior có thể £80,000+
Marketing / Digital Marketing Marketing Executive / Digital Marketing Executive £23,000 starter – £50,000 experienced theo National Careers Service
Engineering / Mechanical / Manufacturing Mechanical Engineer / Manufacturing Engineer £28,000 starter – £60,000 experienced theo National Careers Service; Prospects ghi graduate schemes thường £26,000–£30,000
Aerospace / Automotive Engineering Aerospace/Automotive Engineer, Design Engineer, Quality Engineer Thường tương đương hoặc cao hơn engineering graduate roles, tùy employer và kỹ năng
Accounting / Finance Graduate Accountant / Finance Analyst / Audit Associate Graduate accountant thường khoảng £25,000–£30,000, có thể tăng khi training/qualified
Law Paralegal / Legal Assistant / Trainee route Lương entry-level thay đổi mạnh theo firm và thành phố
Nursing / Health Registered Nurse / Healthcare roles NHS Band 5 thường là lộ trình phổ biến cho registered nurse, mức lương thay đổi theo pay band và năm
Media / Film / Production Video Editor / Production Assistant / Media Producer Video editor theo National Careers Service khoảng £24,000 starter – £48,000 experienced
Art / Design / Fashion / Interior Design Designer / Junior Designer / Creative Assistant Mức lương entry-level thay đổi theo portfolio, studio và location
Game / Animation Game Designer / Animator / 3D Artist Mức lương thay đổi mạnh; entry-level thường cạnh tranh cao

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Theo Graduate Labour Market Statistics 2024 của Department for Education, median nominal salary tại Anh là khoảng £42,000 cho graduates, £47,000 cho postgraduates và £30,500 cho non-graduates. Đây là số liệu toàn thị trường lao động Anh, không phải mức lương đảm bảo cho sinh viên Coventry University. 

Trình độ/lộ trình Mức lương tham khảo tại UK Ý nghĩa nghề nghiệp Lưu ý cho sinh viên Coventry University
Undergraduate degree Median salary toàn thị trường cho graduates khoảng £42,000; entry-level thực tế thường thấp hơn và tùy ngành Phù hợp với entry-level roles, graduate schemes, assistant/executive roles hoặc học tiếp postgraduate Sinh viên nên tận dụng Careers and Experience Team, placement, internship và project thực tế để tăng cơ hội việc làm.
Undergraduate with placement Không có mức lương riêng cố định, nhưng placement giúp tăng kinh nghiệm và CV Phù hợp với sinh viên muốn có UK work experience trước khi tốt nghiệp Placement không nên xem là tự động có việc; sinh viên cần apply và cạnh tranh như thị trường thật.
Top-up degree Lương phụ thuộc ngành, kinh nghiệm trước đó và khả năng chuyển đổi hồ sơ Phù hợp với sinh viên đã có nền tảng đại học/cao đẳng và muốn lấy bằng UK nhanh hơn Thời gian học ngắn nên cần chuẩn bị CV, portfolio và job search sớm.
Postgraduate taught MA/MSc/LLM Median salary toàn thị trường cho postgraduates khoảng £47,000 Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu, chuyển ngành hoặc tăng lợi thế nghề nghiệp Master’s có lợi thế rõ hơn nếu gắn với kỹ năng thị trường như data, cyber, engineering, business analytics, finance hoặc health.
Master’s with professional placement Không đảm bảo lương cao hơn ngay, nhưng tăng cơ hội có kinh nghiệm làm việc Phù hợp với sinh viên quốc tế muốn kéo dài trải nghiệm nghề nghiệp và xây network tại UK Cần kiểm tra phí placement, visa timeline và khả năng securing placement.
Tech-focused postgraduate Software, data, cyber có mức lương tham khảo cao hơn nhiều ngành khác Phù hợp với sinh viên muốn vào lĩnh vực kỹ năng cao Cần project, GitHub, technical tests, portfolio và chứng chỉ bổ trợ.
Engineering-focused postgraduate Mechanical/engineering roles có thể bắt đầu khoảng £26,000–£30,000 trong graduate schemes Phù hợp với sinh viên Engineering, Aerospace, Automotive, Manufacturing Nên có CAD, lab project, placement, technical portfolio và hiểu quy trình tuyển dụng graduate scheme.
Business / Marketing postgraduate Business analyst, marketing executive, finance analyst có lộ trình tăng lương nếu có kinh nghiệm Phù hợp với sinh viên muốn vào management, consulting, marketing, analytics hoặc finance Nên có dashboard, campaign plan, market research, presentation và internship/work samples.
Creative / Media postgraduate Lương entry-level có thể thấp hơn tech/finance nhưng tăng theo portfolio và network Phù hợp với sinh viên Media, Film, Design, Fashion, Game, Animation Portfolio, showreel, freelance project và networking là yếu tố quyết định.
Health / Nursing postgraduate Lương thường theo hệ thống nghề nghiệp/pay band nếu làm trong NHS hoặc healthcare sector Phù hợp với sinh viên health-related programmes Cần đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp, registration, placement và English/professional standards.

Cộng đồng cựu sinh viên

Coventry University có cộng đồng alumni hoạt động trong nhiều lĩnh vực như healthcare, engineering, automotive, design, cyber security, business, education, sport và creative industries. Trang “Made in Coventry” của trường giới thiệu nhiều alumni nổi bật trong các ngành đúng với thế mạnh đào tạo của Coventry. 

Alumni Ngành đã học tại Coventry University Công việc/vị trí nổi bật
May Parsons MSc Global Healthcare Management Y tá đã tiêm mũi vaccine COVID-19 đầu tiên trên thế giới ngoài clinical trial; sau đó giữ vai trò Director of Operational Quality – South tại Maria Mallaband Care Group. 
Professor John Latham CBE Coventry graduate Vice-Chancellor and CEO của Coventry University Group; có nền tảng trong IT, telecommunications và business leadership. 
Sarah Armstrong-Smith Coventry graduate Chuyên gia cyber security và crisis management, được giới thiệu trong chuỗi Made in Coventry.
David Imai Design-related alumnus Làm việc trong lĩnh vực design và được Coventry giới thiệu với vai trò leading design at Tesla.
Andrei Feraru Mechanical Engineering Founder và CEO của Feraru Dynamics.
Lisa Reeves MDes Transport Design, 2003 Làm việc trong ngành automotive design, từng gắn với Jaguar Land Rover và Bentley.
Rob Thomas Coventry alumnus Được Coventry giới thiệu với hành trình từ oil rigs đến thành công trong lĩnh vực Formula 1.
Hanil Kim Automotive and Transport Design Thắng SAIC Design Challenge và giành vị trí full-time tại SAIC sau khi tốt nghiệp. 
Titus Takyi Adarkwa Engineering-related graduate Giành graduate position trong Quality Department tại Mercedes AMG High Performance Powertrains. 
Emma Reid Coventry alumna Vận động viên judo, Commonwealth gold medallist.

Các ví dụ alumni cho thấy Coventry có mạng lưới cựu sinh viên đáng chú ý ở các mảng healthcare, engineering, automotive, design, cyber security, business và sport. Đây là lợi thế với sinh viên quốc tế khi tìm hiểu career path thực tế và định vị ngành học.

Câu hỏi thường gặp về Coventry University

Đại học Coventry University nằm ở đâu?

Coventry University có campus chính tại thành phố Coventry, vùng West Midlands, Vương quốc Anh. Ngoài ra, Coventry University Group còn có lựa chọn học tại London, Scarborough, Wrocław ở Ba Lan và online tùy chương trình. 

Đại học Coventry University có thứ hạng tốt không?

Có. Coventry University được QS xếp #558 thế giới trong QS World University Rankings 2026, Times Higher Education xếp nhóm #601–800 thế giới, Complete University Guide 2026 xếp joint 59th tại UK, và trường đạt TEF Gold overall năm 2023. Trường cũng có 5 QS Stars Overall Rating và 5 stars for Employability. 

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Coventry University?

Các nhóm ngành đáng cân nhắc gồm Mental Health Nursing, General Nursing, Midwifery, Media and Film Studies, Film Production and Photography, Fine Art, Fashion and Textiles, Interior Design, Aerospace Engineering, Information Technology and Systems, Building, Engineering, Health Studies và Sports Science. Đây là những ngành có ranking nổi bật trong Guardian University Guide 2026 hoặc Complete University Guide 2026. 

Bạn quan tâm đến trường Coventry University?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí