Hotline: 1800.55.88.48
Coventry University
Coventry University là một trường đại học công lập tại thành phố Coventry, vùng West Midlands, Vương quốc Anh. Trường có lịch sử bắt nguồn từ Coventry College of Design năm 1843 và hiện thuộc Coventry University Group, với lựa chọn học tại Coventry, London, Scarborough, Wrocław ở Ba Lan và online. Trường phù hợp với sinh viên muốn học tại một thành phố sinh viên ngoài London, ưu tiên chương trình thực tiễn, block teaching, hỗ trợ nghề nghiệp và các nhóm ngành như Business, Engineering, Computing, Data, Cyber Security, Health, Nursing, Law, Art & Design, Media, Film, Automotive và Aerospace Engineering.
Thông tin về Coventry University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1843
QS ranking 2026
558
THE ranking 2026
601–800
SL sinh viên quốc tế
13.000+
Địa điểm chính
TP Coventry
Khu vực
West Midlands
Tổng quan về Coventry University
Xếp hạng
| Hạng mục | Kết quả xếp hạng/đánh giá |
| QS World University Rankings 2026 | #558 thế giới |
| QS WUR Ranking by Subject | #51–100 cho nhóm subject nổi bật nhất được QS ghi nhận |
| QS Sustainability Rankings | #=210 thế giới |
| QS Europe University Rankings – Northern Europe | #76 |
| QS Europe University Rankings 2026 | Coventry University được trường công bố nằm trong top 200 châu Âu, xếp #193/958 |
| Times Higher Education World University Rankings 2026 | #601–800 thế giới |
| Complete University Guide 2026 | Joint 59th tại UK, 14th Modern University in the UK, 5th in West Midlands |
| Guardian University Guide 2026 | 11th in the Midlands |
| Times/Sunday Times Good University Guide 2026 | 27th Modern University in the UK |
| Teaching Excellence Framework 2023 | Gold overall, Gold for Student Experience, Silver for Student Outcomes |
| QS Stars Rating | 5 QS Stars Overall Rating, trong đó có 5 stars for Employability |
| Graduate employment/further study | Coventry University công bố 78% graduates tiếp tục học hoặc có việc làm |
| Research | Trường công bố nằm trong top 50% UK universities for research power, với 70% research outputs được đánh giá world-leading hoặc internationally excellent |
Nhìn chung, Coventry University không thuộc nhóm Russell Group, nhưng là một lựa chọn mạnh trong nhóm đại học hiện đại tại Anh. Điểm đáng chú ý của trường nằm ở teaching quality, employability, subject rankings ở một số ngành ứng dụng, vị trí học ngoài London và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.
Học tập tại đại học Coventry University
| Nội dung | Thông tin chính |
| Vị trí học tập | Coventry University có campus chính tại Coventry, West Midlands. Coventry là một thành phố sinh viên nằm ngoài London, phù hợp với sinh viên muốn chi phí dễ kiểm soát hơn nhưng vẫn có kết nối tốt tới các thành phố lớn. |
| Các lựa chọn học tập | Coventry University Group có lựa chọn học tại Coventry, London, Scarborough, Wrocław, Poland và online, tùy chương trình. |
| Mức độ affordability | Coventry được QS Best Student Cities Index Indicators 2026 ghi nhận là Top 10 Student City in England for Affordability. |
| Phương pháp học | Trường nhấn mạnh block teaching, nghĩa là sinh viên thường tập trung học một số môn trong từng block thay vì học quá nhiều môn song song. Cách học này giúp sinh viên quản lý khối lượng học tập rõ hơn. |
| Định hướng thực tiễn | Coventry University nhấn mạnh practical and immersive learning, với các hoạt động học gắn với case study, project, mô phỏng nghề nghiệp, lab, studio hoặc workplace learning tùy ngành. |
| Hỗ trợ nghề nghiệp | Careers and Experience Team hỗ trợ sinh viên từ khi nhập học đến sau tốt nghiệp, gồm career advice, mock interviews, employer networking events, placement support và jobs board. |
| Nhóm ngành nổi bật | Engineering, Aerospace, Automotive, Computing, Data, Cyber Security, Business, Marketing, Law, Nursing, Health, Media, Film, Art & Design, Fashion, Interior Design và Game/Animation. |
| Lộ trình cho sinh viên quốc tế | Sinh viên Việt Nam có thể cần foundation hoặc đã học năm nhất đại học trước khi vào thẳng undergraduate, tùy hồ sơ. Với postgraduate, trường công bố yêu cầu chung theo quốc gia cho Việt Nam. |
| Môi trường học tập | Coventry phù hợp với sinh viên thích môi trường thành phố đại học, nhiều hoạt động sinh viên và chi phí sinh hoạt thấp hơn London. |
| Cơ sở vật chất | Trường có facilities theo từng khoa như engineering labs, health simulation facilities, design studios, computing labs, library và student support services. |
Điểm mạnh của Coventry University là mô hình học có định hướng nghề nghiệp, nhiều chương trình ứng dụng và hệ thống hỗ trợ sinh viên tương đối rõ. Với sinh viên quốc tế, Coventry phù hợp nếu mục tiêu là học tại Anh với chi phí ngoài London, ngành học thực tiễn và cơ hội xây dựng kinh nghiệm nghề nghiệp trong quá trình học.
Chương trình đào tạo tại Coventry University
Coventry University đào tạo nhiều nhóm ngành như Business, Accounting, Finance, Marketing, Law, Engineering, Aerospace Engineering, Automotive Engineering, Computer Science, Data Science, Cyber Security, Artificial Intelligence, Nursing, Midwifery, Health, Psychology, Social Sciences, Art & Design, Fashion, Media, Film, Photography, Animation, Games và Performing Arts. UCAS ghi nhận Coventry University có hơn 140 khóa học, gồm Nursing, Law, Art and Design và Engineering.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Do bài viết ưu tiên nguồn chính thức của Coventry University, bảng dưới đặt Coventry trong bối cảnh các lộ trình học phổ biến của chính trường, thay vì so sánh học phí từ nhiều trường khác nhau.
| Lộ trình tại Coventry University | Học phí quốc tế tham khảo | Ghi chú |
| Undergraduate degree BA/BSc/BEng | Một số chương trình business như Accounting and Finance BSc công bố mức £17,600/năm cho sinh viên quốc tế | Phù hợp với sinh viên muốn học cử nhân chính quy tại Coventry. |
| Undergraduate ngành Computing/Technology | Ví dụ Computer Science BSc/MSci công bố mức £20,800/năm cho sinh viên quốc tế | Phù hợp với sinh viên muốn học Computer Science, Software, Data, AI hoặc Cyber-related subjects. |
| Undergraduate có placement/study abroad year | Một số course pages ghi placement/study abroad year fee £1,900 cho sinh viên quốc tế | Phù hợp với sinh viên muốn thêm trải nghiệm làm việc hoặc học tập thực tế trong quá trình học. |
| Taught Master’s MA/MSc/LLM | Nhiều chương trình postgraduate taught ví dụ MSc International Business Management, MSc International Marketing Management, MSc Data Science công bố mức £18,600 | Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu một năm hoặc chuyển hướng nghề nghiệp. |
| Master’s có professional placement | Ví dụ MSc Data Science ghi professional placement fee £1,800 nếu sinh viên securing a placement | Phù hợp với sinh viên muốn có thêm kinh nghiệm nghề nghiệp tại Anh, nhưng placement thường có tính cạnh tranh. |
| Pathway/Foundation route | Sinh viên Việt Nam thường cần hoàn thành recognised International Foundation Programme trước khi vào undergraduate nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng | Phù hợp với học sinh tốt nghiệp THPT cần củng cố học thuật và tiếng Anh. |
| Top-up degree | Coventry xét top-up nếu sinh viên có nền tảng học tập tương đương và phù hợp ngành | Phù hợp với sinh viên đã học cao đẳng/đại học và muốn hoàn tất bằng cử nhân UK trong thời gian ngắn hơn. |
Học phí thực tế cần kiểm tra theo từng course page và offer letter, vì Coventry University công bố học phí theo từng chương trình, campus, kỳ nhập học và lộ trình học.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Coventry University
Một số nhóm ngành đáng cân nhắc tại Coventry University gồm:
| Nhóm ngành | Ranking nổi bật |
| Mental Health Nursing | #3 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Media and Film Studies | #3 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Fine Art | #4 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Interior Design | #5 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Film Production and Photography | #5 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Fashion and Textiles | #7 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Midwifery | #8 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Aerospace Engineering | #9 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| General Nursing | #10 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Children’s Nursing | #13 UK theo Guardian University Guide 2026 |
| Building | #15 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Information Technology and Systems | #15 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Aeronautical and Aerospace Engineering | #20 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Food Science | #20 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Health Studies | #21 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Sports Science | #22 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Social Policy | #23 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Nursing and Midwifery | #24 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Manufacturing and Production Engineering | #25 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Counselling, Psychotherapy and Occupational Therapy | #25 UK theo Complete University Guide 2026 |
| General Engineering | #26 UK theo Complete University Guide 2026 |
| Law | #251–300 thế giới theo Times Higher Education 2026 subject ranking |
| Education Studies | #301–400 thế giới theo Times Higher Education 2026 subject ranking |
| Arts and Humanities / Business and Economics / Medical and Health / Social Sciences / Psychology | Được THE xếp trong các nhóm subject ranking quốc tế, phần lớn ở khoảng #401–500 tùy lĩnh vực |
Nhìn chung, Coventry University nổi bật nhất ở Nursing, Midwifery, Media and Film, Art & Design, Fashion, Interior Design, Aerospace Engineering, Health, Building, IT Systems và Engineering. Với sinh viên Việt Nam, đây là các nhóm ngành nên cân nhắc nếu muốn học chương trình có tính ứng dụng và định hướng nghề nghiệp rõ.
Quy trình tuyển sinh của Coventry University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Coventry University công bố yêu cầu tiếng Anh theo bậc học và quốc gia. Với sinh viên Việt Nam, yêu cầu phổ biến là UKVI IELTS 6.0 overall, minimum 5.5 each skill cho undergraduate và UKVI IELTS 6.5 overall, minimum 5.5 each skill cho postgraduate. Một số ngành có thể yêu cầu cao hơn.
| Bậc học/chương trình | Yêu cầu tiếng Anh phổ biến |
| Foundation / Pre-Sessional English dưới NQF level 6 | Tối thiểu khoảng CEFR B1, tùy chương trình |
| Undergraduate BA/BSc/BEng | UKVI IELTS 6.0 overall, minimum 5.5 each skill hoặc TOEFL iBT 79, minimum component 18 |
| Postgraduate MA/MSc/MBA/LLM | UKVI IELTS 6.5 overall, minimum 5.5 each skill hoặc TOEFL iBT 88, minimum component 19 |
| Computing / Business / Engineering phổ biến | Thường theo mức undergraduate/postgraduate chung, nhưng cần kiểm tra từng course page |
| Nursing / Health / regulated professions | Có thể yêu cầu tiếng Anh cao hơn hoặc điều kiện chuyên môn riêng |
| Pre-Sessional English | Phụ thuộc điểm IELTS hiện tại và yêu cầu đầu vào của khóa chính |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu rằng để vào undergraduate, sinh viên thường cần hoàn thành một recognised International Foundation Programme, hoặc đã pass năm nhất đại học với GPA phù hợp và ngành học tương thích.
| Lộ trình | Điều kiện học thuật cho học sinh/sinh viên Việt Nam | Phù hợp với ai? |
| International Foundation Programme | Hoàn thành recognised International Foundation Programme; điểm yêu cầu tùy chương trình | Học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam chưa đủ điều kiện vào thẳng Year 1 |
| Vào Year 1 sau khi học đại học ở Việt Nam | Pass năm nhất đại học với GPA khoảng 2.3, subject to syllabus match | Sinh viên đã bắt đầu đại học tại Việt Nam và muốn chuyển sang UK |
| Vào thẳng bằng A-level/IB/quốc tế | Phụ thuộc điểm A-level/IB và yêu cầu course page | Học sinh học chương trình quốc tế |
| Top-up degree | Có thể yêu cầu mark khoảng 6.5 từ 3-year bachelor’s degree study, tùy ngành | Sinh viên đã có nền tảng đại học/cao đẳng và muốn hoàn tất bằng cử nhân UK |
| Advanced entry / transfer | Coventry xét case-by-case dựa trên bảng điểm, syllabus và mức độ tương thích | Sinh viên đã học đại học/cao đẳng và muốn chuyển tiếp |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu yêu cầu postgraduate phổ biến là overall mark 6.5 trong bằng đại học 4 năm, tức Tot Nghiep Dai Hoc. Một số chương trình có thể yêu cầu ngành liên quan, kinh nghiệm làm việc, portfolio hoặc điều kiện chuyên môn bổ sung.
| Chương trình | Điều kiện học thuật cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú |
| Master’s programmes – yêu cầu chung | Bằng đại học 4 năm với overall mark khoảng 6.5 | Áp dụng cho nhiều chương trình postgraduate taught |
| MSc International Business Management | UK 2:2 hoặc tương đương; có thể xét nhiều nền tảng học thuật hoặc kinh nghiệm liên quan | Phù hợp với sinh viên muốn học quản trị quốc tế |
| MSc International Marketing Management | UK 2:2 hoặc tương đương; phù hợp với sinh viên business/marketing/communication hoặc ngành liên quan | Chương trình có yếu tố marketing strategy và management |
| MSc Data Science | Cần nền tảng phù hợp và đáp ứng IELTS/postgraduate requirement | Phù hợp với sinh viên có định hướng data, analytics, AI |
| Computing / Cyber Security / AI-related MSc | Thường cần nền tảng technical/computing hoặc ngành liên quan | Cần kiểm tra từng course page |
| Engineering / Aerospace / Automotive MSc | Thường cần bằng đại học ngành kỹ thuật hoặc liên quan | Phù hợp với sinh viên có nền tảng STEM |
| MBA | Thường cần bằng đại học và có thể cần kinh nghiệm làm việc, tùy chương trình | Phù hợp với người đã có kinh nghiệm và định hướng quản lý |
| Pre-Master’s / pathway | Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng postgraduate | Cần hỏi admissions/đại diện tuyển sinh để xác nhận lộ trình |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết
| Bước | Việc cần làm | Hồ sơ/tài liệu cần chuẩn bị |
| Bước 1: Chọn chương trình | Chọn ngành, bậc học, campus, kỳ nhập học và có/không placement | Bảng điểm, bằng cấp hiện có, IELTS nếu có |
| Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào | Đối chiếu academic entry requirements và English requirements | Bằng THPT/đại học, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh |
| Bước 3: Chọn lộ trình phù hợp | Vào thẳng, foundation, top-up, pre-master’s hoặc postgraduate direct | Hồ sơ học thuật, IELTS, passport |
| Bước 4: Nộp hồ sơ | Undergraduate thường qua UCAS hoặc theo hướng dẫn của trường; postgraduate qua hệ thống/applicant portal của trường | Passport, transcripts, certificates, personal statement, CV, reference nếu cần |
| Bước 5: Nhận offer | Trường xét hồ sơ và cấp conditional/unconditional offer | Các giấy tờ còn thiếu nếu conditional |
| Bước 6: Chấp nhận offer và đóng deposit | Chấp nhận offer và đóng CAS deposit theo hướng dẫn | Coventry nêu nhóm “all other countries” đóng £8,000 CAS deposit; Việt Nam thường thuộc nhóm này nếu không có quy định riêng |
| Bước 7: Xin CAS | Hoàn tất điều kiện offer, deposit và thông tin visa | Passport, chứng chỉ, bằng cấp, tài chính |
| Bước 8: Chuẩn bị tài chính visa | Chứng minh học phí còn lại và sinh hoạt phí | Sao kê ngân hàng, giấy tờ tài chính, CAS |
| Bước 9: Nộp Student visa | Nộp visa, thanh toán phí, sinh trắc học | CAS, passport, tài chính, TB test nếu áp dụng |
| Bước 10: Sắp xếp chỗ ở và nhập học | Đăng ký accommodation, mua vé máy bay, chuẩn bị arrival/enrolment | Visa/eVisa, accommodation booking, giấy tờ cá nhân |
Coventry University khuyến nghị sinh viên quốc tế đóng deposit đủ sớm để xử lý CAS và visa; trang international apply của trường nêu mức CAS deposit theo nhóm quốc gia/khu vực.
Học bổng Coventry University
Học bổng bậc đại học
Coventry University có một số scholarship, bursary và tuition fee discount cho sinh viên quốc tế. Với năm học 2026/27, học bổng đáng chú ý là Coventry University Group Scholarship, giúp sinh viên quốc tế tự túc học phí tiết kiệm £2,000 mỗi năm nếu đáp ứng điều kiện.
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business / Management / Accounting / Finance / Marketing | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000/năm | Sinh viên quốc tế self-funded, không thuộc EU, học tại UK campuses, đáp ứng điều kiện scholarship | Nếu học bachelor 3 năm, tổng mức tiết kiệm có thể lên tới £6,000 |
| Computing / Computer Science / Data / Cyber Security | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000/năm | Tương tự trên | Cần kiểm tra intake và course eligibility |
| Engineering / Aerospace / Automotive / Manufacturing | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000/năm | Tương tự trên | Phù hợp với nhóm ngành có học phí cao hơn |
| Art, Design, Media, Film, Fashion | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000/năm | Tương tự trên | Một số ngành có thể yêu cầu portfolio |
| Health / Nursing / Midwifery | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000/năm | Nếu chương trình thuộc diện eligible | Cần kiểm tra course page vì nhóm health có yêu cầu riêng |
| May 2026 undergraduate intake | Vice-Chancellor Undergraduate Scholarship 2025/26 | Tối đa £4,000 off 3-year bachelor | Sinh viên quốc tế đủ điều kiện, start May 2026 | Online courses excluded |
| Sport | Sports Scholarship | £1,500 hoặc £3,000 dưới dạng kết hợp bursary/support | Dành cho high-performing athletes, cạnh tranh cao | Trường nêu thường khoảng 40–45 sinh viên/năm được chọn |
Học bổng chương trình sau đại học
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business / Management / Marketing / Finance | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000 | Sinh viên quốc tế self-funded, không thuộc EU, học tại UK campuses | Áp dụng nếu chương trình và intake đủ điều kiện |
| Computing / Data / Cyber Security / AI | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000 | Tương tự trên | Phù hợp với sinh viên học tech-focused master’s |
| Engineering / Aerospace / Automotive | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000 | Tương tự trên | Cần kiểm tra course eligibility |
| Health / Public Health / Nursing-related postgraduate | Coventry University Group Scholarship 2026/27 | £2,000 nếu eligible | Tùy course | Một số chương trình health có điều kiện riêng |
| May 2026 postgraduate intake | Vice-Chancellor Postgraduate Scholarship 2025/26 | £2,500 | Sinh viên quốc tế đủ điều kiện, start May 2026 | Online courses excluded |
| Coventry alumni học tiếp postgraduate | Alumni Discount | 25% tuition fee discount | Dành cho Coventry University alumni đủ điều kiện | Áp dụng từ September 2025 theo thông tin của trường |
| Sport | Sports Scholarship | £1,500 hoặc £3,000 | High-performing athletes | Cạnh tranh cao |
| EU students | EU Support Bursary | Tùy điều kiện | Dành cho EU students | Không phải học bổng chính cho sinh viên Việt Nam |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung | Chi tiết |
| Có cần nộp đơn học bổng riêng không? | Tùy học bổng. Một số discount/scholarship có thể xét theo điều kiện hồ sơ; Sports Scholarship cần cạnh tranh và nộp theo quy trình riêng. |
| Học bổng undergraduate chính là gì? | Với 2026/27, Coventry University Group Scholarship giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm £2,000/năm, nếu đủ điều kiện. |
| Học bổng postgraduate chính là gì? | Coventry University Group Scholarship £2,000 và Vice-Chancellor Postgraduate Scholarship £2,500 cho May 2026 intake là các lựa chọn đáng chú ý. |
| Sinh viên Việt Nam có học bổng riêng không? | Trang học bổng công bố theo nhóm international students; sinh viên Việt Nam cần kiểm tra eligibility theo intake, campus và course. |
| Có học bổng thể thao không? | Có Sports Scholarship trị giá £1,500 hoặc £3,000, dành cho high-performing athletes. |
| Alumni có ưu đãi không? | Có. Coventry công bố 25% Alumni Discount cho Coventry University alumni học tiếp postgraduate, nếu đủ điều kiện. |
| Có áp dụng cho mọi ngành không? | Không nên mặc định. Một số học bổng loại trừ online courses hoặc chỉ áp dụng cho UK campuses/intakes nhất định. |
| Học bổng có thể thay đổi không? | Có. Trường nêu scholarship, bursary và discount phụ thuộc availability, visa requirements, criteria và thời điểm nộp. |
Học phí, chi phí tại Coventry University
Học phí bậc đại học
Học phí undergraduate quốc tế tại Coventry University thay đổi theo từng ngành. Một số course pages chính thức cho thấy mức học phí quốc tế có thể dao động từ khoảng £17,600/năm ở nhóm Business/Accounting đến khoảng £20,800/năm ở nhóm Computer Science/Technology.
| Khoa/Ngành học | Chương trình tiêu biểu | Thời gian học | Học phí quốc tế/năm |
| Business & Management | Business Management BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Business & Management | International Business BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Business & Management | Business Economics BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Accounting & Finance | Accounting and Finance BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Accounting & Finance | Banking and Finance BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Accounting & Finance | Economics BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Marketing | Marketing BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Marketing | Digital Marketing BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Human Resource Management | HR Management BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Law | LLB Law | 3 năm | £17,600 |
| Psychology | Psychology BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Sociology | Sociology BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Media & Communications | Media and Communications BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Journalism | Journalism BA (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Computer Science | Computer Science BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Artificial Intelligence | Artificial Intelligence BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Cyber Security | Cyber Security BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Data Science | Data Science BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Software Engineering | Software Engineering BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Mechanical Engineering | Mechanical Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Automotive Engineering | Automotive Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Aerospace Engineering | Aerospace Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Civil Engineering | Civil Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Electrical & Electronic Engineering | Electrical and Electronic Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Biomedical Engineering | Biomedical Engineering BEng (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Architecture | Architecture BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Interior Architecture | Interior Architecture BA (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Product Design | Product Design BA (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Industrial Design | Industrial Design BA (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Nursing | Adult Nursing BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Midwifery | Midwifery BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
| Public Health | Public Health BSc (Hons) | 3 năm | £17,600 |
| Sports Science | Sport and Exercise Science BSc (Hons) | 3 năm | £20,800 |
Học phí chương trình sau đại học
Học phí postgraduate quốc tế tại Coventry University thay đổi theo ngành. Một số chương trình thạc sĩ phổ biến công bố mức £18,600 cho sinh viên quốc tế.
| Nhóm ngành | Chương trình sau đại học | Học phí quốc tế tham khảo |
| Business / Management | MSc International Business Management | £18,600 |
| Marketing | MSc International Marketing Management | £18,600 |
| Data / Technology | MSc Data Science | £18,600 |
| Data / Technology có placement | MSc Data Science professional placement | Học phí chính + professional placement fee £1,800 nếu secured placement |
| Finance / Accounting | MSc Finance / Accounting-related programmes | Cần kiểm tra course page cụ thể |
Học phí tiếng Anh
Coventry University có chương trình Pre-Sessional English cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh trực tiếp của khóa chính. Trường ghi rõ các khóa Pre-Sessional English có thời lượng 5, 10 hoặc 15 tuần tùy điểm IELTS hiện tại và yêu cầu đầu vào của chương trình chính.
| Khóa Pre-Sessional English | Học phí September 2026 |
| 15 tuần | £6,900 |
| 10 tuần | £4,600 |
| 5 tuần | £2,300 |
Học phí Pathways
Với sinh viên Việt Nam, Coventry University nêu rằng học sinh muốn vào undergraduate thường cần hoàn thành recognised International Foundation Programme, hoặc có thể được xét nếu đã học năm nhất đại học với GPA phù hợp và ngành học tương thích. Với postgraduate, nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, sinh viên có thể được khuyến nghị cân nhắc lộ trình Pre-Master’s hoặc chương trình chuẩn bị tương đương.
| Trình độ IELTS đầu vào | Thời lượng | Học phí quốc tế |
| IELTS 4.5 (không kỹ năng nào dưới 4.5) | 36 tuần | £16,800 |
| IELTS 5.0 (không kỹ năng nào dưới 4.5) | 30 tuần | £15,800 |
| IELTS 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0) | 24 tuần | £14,800 |
Cuộc sống sinh viên tại Coventry University
Cơ hội việc làm bán thời gian
Sinh viên quốc tế tại Anh thường được phép làm thêm nếu điều kiện visa cho phép. Coventry University cũng có Careers and Experience Team/Talent Team hỗ trợ sinh viên về tìm việc, CV, phỏng vấn, placement và employer networking. Với mức lương, từ tháng 4/2026, National Living Wage cho người từ 21 tuổi trở lên tại UK là £12.71/giờ; sinh viên dưới 21 tuổi có mức National Minimum Wage thấp hơn theo độ tuổi.
| Công việc | Thu nhập trung bình/tham khảo | Nguồn tìm công việc |
| Student Ambassador / campus job | Thường tối thiểu theo mức lương hợp pháp; từ 21 tuổi trở lên tham khảo £12.71/giờ | Coventry University jobs, Careers and Experience Team, Students’ Union |
| Retail assistant / shop assistant | Thường khoảng mức minimum wage trở lên, tùy cửa hàng và ca làm | Indeed, Reed, LinkedIn, cửa hàng tại Coventry city centre |
| Barista / café assistant | Thường khoảng minimum wage trở lên, tùy kinh nghiệm | Costa, Starbucks, café địa phương, job boards |
| Waiter/Waitress / restaurant staff | Thường khoảng minimum wage trở lên; có thể có tips/service charge tùy nơi | Nhà hàng, khách sạn, Indeed, Caterer.com |
| Event staff | Thường khoảng minimum wage trở lên; ca tối/cuối tuần có thể cao hơn | Event agencies, venues, Students’ Union, local job boards |
| Admin assistant / receptionist | Thường khoảng minimum wage đến £14/giờ tùy vị trí | LinkedIn, Reed, Indeed, university jobs board |
| Warehouse operative | Thường khoảng minimum wage trở lên, tùy ca làm | Indeed, agencies, logistics/warehouse employers |
| Customer service assistant | Thường khoảng minimum wage đến £14/giờ tùy công ty | Supermarkets, banks, phone companies, local employers |
| Tutor / online tutor | Có thể cao hơn việc dịch vụ thông thường, tùy môn và kinh nghiệm | Tutorful, Superprof, MyTutor, student community |
| Placement / internship | Mức lương phụ thuộc ngành và employer | Careers and Experience Team, employer fairs, LinkedIn, Gradcracker |
Sinh viên nên ưu tiên các công việc không ảnh hưởng đến lịch học, đặc biệt nếu chương trình có block teaching, lab, studio, placement hoặc deadline dày.
Chi phí sinh hoạt
Coventry nằm ngoài London, nên mức sinh hoạt phí cần chứng minh khi xin Student visa là £1,171/tháng, tối đa 9 tháng, tương đương £10,539.
| Nhóm chi phí | Undergraduate tại Coventry | Postgraduate tại Coventry |
| Mức sinh hoạt phí cần chứng minh visa | £1,171/tháng x 9 tháng = £10,539 | £1,171/tháng x 9 tháng = £10,539 |
| University accommodation – ensuite | Ví dụ £167/tuần x 39 tuần = £6,513hoặc £162/tuần x 43 tuần = £6,966 | Ví dụ £162/tuần x 50 tuần = £8,100 |
| University accommodation – standard studio | Ví dụ £194/tuần x 39 tuần = £7,566hoặc £194/tuần x 43 tuần = £8,342 | Ví dụ £190/tuần x 50 tuần = £9,500 |
| University accommodation – premium/deluxe studio | Có thể khoảng £216–£232/tuần, tùy loại phòng và hợp đồng | Có thể khoảng £226–£232/tuần, tương đương khoảng £11,300–£11,600/50 tuần |
| University accommodation – lựa chọn tiết kiệm | Một số lựa chọn như Twudio có thể thấp hơn nếu ở double occupancy | Ít phổ biến hơn, cần kiểm tra từng hall |
| Ăn uống/groceries | Nên dự trù khoảng £160–£250/tháng | Nên dự trù khoảng £160–£250/tháng |
| Đi lại trong thành phố | Khoảng £30–£80/tháng, tùy nơi ở và tần suất đi lại | Khoảng £30–£80/tháng |
| Điện thoại/internet cá nhân | Khoảng £10–£30/tháng | Khoảng £10–£30/tháng |
| Sách vở, học liệu, in ấn | Khoảng £20–£60/tháng, tùy ngành | Khoảng £20–£60/tháng |
| Giải trí, cá nhân, mua sắm | Khoảng £100–£250/tháng | Khoảng £100–£250/tháng |
| Tổng chi tiêu thực tế nên dự trù | Khoảng £1,000–£1,300/tháng | Khoảng £1,000–£1,400/tháng |
Các mức accommodation trong bảng dựa trên bảng giá ký túc xá 2026/27 của Coventry University; chi phí thực tế thay đổi theo loại phòng, thời lượng hợp đồng và lối sống cá nhân.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Anh có thể cân nhắc Graduate visa. Theo GOV.UK, Graduate visa kéo dài 2 năm nếu nộp trước hoặc vào ngày 31/12/2026, giảm còn 18 tháng nếu nộp từ ngày 01/01/2027 trở đi; riêng PhD hoặc doctoral qualification vẫn là 3 năm.
Coventry University có Careers and Experience Team hỗ trợ sinh viên về career planning, placements, employer networking, mock interviews và employability skills. Tuy nhiên, mức lương sau tốt nghiệp không được đảm bảo bởi trường và phụ thuộc vào ngành, thành phố làm việc, visa status, kinh nghiệm, portfolio và khả năng phỏng vấn.
Mức lương triển vọng theo công việc
Các mức dưới đây là tham khảo thị trường Anh, không phải cam kết thu nhập cho sinh viên Coventry University.
| Nhóm ngành tại Coventry University | Vị trí công việc có thể hướng tới | Mức lương tham khảo tại UK |
| Computer Science / Software Engineering / Computing | Software Developer / Software Engineer | £30,000 starter – £75,000 experienced theo National Careers Service |
| Data Science / AI / Analytics | Data Scientist / Data Analyst / Machine Learning Engineer | £32,000 starter – £82,500 experienced theo National Careers Service |
| Cyber Security | Cyber Security Analyst / Security Consultant | Prospects ghi 1–3 năm kinh nghiệm khoảng £35,000–£49,000, 4–6 năm khoảng £51,500–£65,000, management có thể trên £100,000 |
| Business / Management / International Business | Business Analyst | Junior/graduate khoảng £24,000–£33,000; experienced khoảng £35,000–£65,000; senior có thể £80,000+ |
| Marketing / Digital Marketing | Marketing Executive / Digital Marketing Executive | £23,000 starter – £50,000 experienced theo National Careers Service |
| Engineering / Mechanical / Manufacturing | Mechanical Engineer / Manufacturing Engineer | £28,000 starter – £60,000 experienced theo National Careers Service; Prospects ghi graduate schemes thường £26,000–£30,000 |
| Aerospace / Automotive Engineering | Aerospace/Automotive Engineer, Design Engineer, Quality Engineer | Thường tương đương hoặc cao hơn engineering graduate roles, tùy employer và kỹ năng |
| Accounting / Finance | Graduate Accountant / Finance Analyst / Audit Associate | Graduate accountant thường khoảng £25,000–£30,000, có thể tăng khi training/qualified |
| Law | Paralegal / Legal Assistant / Trainee route | Lương entry-level thay đổi mạnh theo firm và thành phố |
| Nursing / Health | Registered Nurse / Healthcare roles | NHS Band 5 thường là lộ trình phổ biến cho registered nurse, mức lương thay đổi theo pay band và năm |
| Media / Film / Production | Video Editor / Production Assistant / Media Producer | Video editor theo National Careers Service khoảng £24,000 starter – £48,000 experienced |
| Art / Design / Fashion / Interior Design | Designer / Junior Designer / Creative Assistant | Mức lương entry-level thay đổi theo portfolio, studio và location |
| Game / Animation | Game Designer / Animator / 3D Artist | Mức lương thay đổi mạnh; entry-level thường cạnh tranh cao |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Theo Graduate Labour Market Statistics 2024 của Department for Education, median nominal salary tại Anh là khoảng £42,000 cho graduates, £47,000 cho postgraduates và £30,500 cho non-graduates. Đây là số liệu toàn thị trường lao động Anh, không phải mức lương đảm bảo cho sinh viên Coventry University.
| Trình độ/lộ trình | Mức lương tham khảo tại UK | Ý nghĩa nghề nghiệp | Lưu ý cho sinh viên Coventry University |
| Undergraduate degree | Median salary toàn thị trường cho graduates khoảng £42,000; entry-level thực tế thường thấp hơn và tùy ngành | Phù hợp với entry-level roles, graduate schemes, assistant/executive roles hoặc học tiếp postgraduate | Sinh viên nên tận dụng Careers and Experience Team, placement, internship và project thực tế để tăng cơ hội việc làm. |
| Undergraduate with placement | Không có mức lương riêng cố định, nhưng placement giúp tăng kinh nghiệm và CV | Phù hợp với sinh viên muốn có UK work experience trước khi tốt nghiệp | Placement không nên xem là tự động có việc; sinh viên cần apply và cạnh tranh như thị trường thật. |
| Top-up degree | Lương phụ thuộc ngành, kinh nghiệm trước đó và khả năng chuyển đổi hồ sơ | Phù hợp với sinh viên đã có nền tảng đại học/cao đẳng và muốn lấy bằng UK nhanh hơn | Thời gian học ngắn nên cần chuẩn bị CV, portfolio và job search sớm. |
| Postgraduate taught MA/MSc/LLM | Median salary toàn thị trường cho postgraduates khoảng £47,000 | Phù hợp với sinh viên muốn học chuyên sâu, chuyển ngành hoặc tăng lợi thế nghề nghiệp | Master’s có lợi thế rõ hơn nếu gắn với kỹ năng thị trường như data, cyber, engineering, business analytics, finance hoặc health. |
| Master’s with professional placement | Không đảm bảo lương cao hơn ngay, nhưng tăng cơ hội có kinh nghiệm làm việc | Phù hợp với sinh viên quốc tế muốn kéo dài trải nghiệm nghề nghiệp và xây network tại UK | Cần kiểm tra phí placement, visa timeline và khả năng securing placement. |
| Tech-focused postgraduate | Software, data, cyber có mức lương tham khảo cao hơn nhiều ngành khác | Phù hợp với sinh viên muốn vào lĩnh vực kỹ năng cao | Cần project, GitHub, technical tests, portfolio và chứng chỉ bổ trợ. |
| Engineering-focused postgraduate | Mechanical/engineering roles có thể bắt đầu khoảng £26,000–£30,000 trong graduate schemes | Phù hợp với sinh viên Engineering, Aerospace, Automotive, Manufacturing | Nên có CAD, lab project, placement, technical portfolio và hiểu quy trình tuyển dụng graduate scheme. |
| Business / Marketing postgraduate | Business analyst, marketing executive, finance analyst có lộ trình tăng lương nếu có kinh nghiệm | Phù hợp với sinh viên muốn vào management, consulting, marketing, analytics hoặc finance | Nên có dashboard, campaign plan, market research, presentation và internship/work samples. |
| Creative / Media postgraduate | Lương entry-level có thể thấp hơn tech/finance nhưng tăng theo portfolio và network | Phù hợp với sinh viên Media, Film, Design, Fashion, Game, Animation | Portfolio, showreel, freelance project và networking là yếu tố quyết định. |
| Health / Nursing postgraduate | Lương thường theo hệ thống nghề nghiệp/pay band nếu làm trong NHS hoặc healthcare sector | Phù hợp với sinh viên health-related programmes | Cần đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp, registration, placement và English/professional standards. |
Cộng đồng cựu sinh viên
Coventry University có cộng đồng alumni hoạt động trong nhiều lĩnh vực như healthcare, engineering, automotive, design, cyber security, business, education, sport và creative industries. Trang “Made in Coventry” của trường giới thiệu nhiều alumni nổi bật trong các ngành đúng với thế mạnh đào tạo của Coventry.
| Alumni | Ngành đã học tại Coventry University | Công việc/vị trí nổi bật |
| May Parsons | MSc Global Healthcare Management | Y tá đã tiêm mũi vaccine COVID-19 đầu tiên trên thế giới ngoài clinical trial; sau đó giữ vai trò Director of Operational Quality – South tại Maria Mallaband Care Group. |
| Professor John Latham CBE | Coventry graduate | Vice-Chancellor and CEO của Coventry University Group; có nền tảng trong IT, telecommunications và business leadership. |
| Sarah Armstrong-Smith | Coventry graduate | Chuyên gia cyber security và crisis management, được giới thiệu trong chuỗi Made in Coventry. |
| David Imai | Design-related alumnus | Làm việc trong lĩnh vực design và được Coventry giới thiệu với vai trò leading design at Tesla. |
| Andrei Feraru | Mechanical Engineering | Founder và CEO của Feraru Dynamics. |
| Lisa Reeves | MDes Transport Design, 2003 | Làm việc trong ngành automotive design, từng gắn với Jaguar Land Rover và Bentley. |
| Rob Thomas | Coventry alumnus | Được Coventry giới thiệu với hành trình từ oil rigs đến thành công trong lĩnh vực Formula 1. |
| Hanil Kim | Automotive and Transport Design | Thắng SAIC Design Challenge và giành vị trí full-time tại SAIC sau khi tốt nghiệp. |
| Titus Takyi Adarkwa | Engineering-related graduate | Giành graduate position trong Quality Department tại Mercedes AMG High Performance Powertrains. |
| Emma Reid | Coventry alumna | Vận động viên judo, Commonwealth gold medallist. |
Các ví dụ alumni cho thấy Coventry có mạng lưới cựu sinh viên đáng chú ý ở các mảng healthcare, engineering, automotive, design, cyber security, business và sport. Đây là lợi thế với sinh viên quốc tế khi tìm hiểu career path thực tế và định vị ngành học.
Câu hỏi thường gặp về Coventry University
Đại học Coventry University nằm ở đâu?
Coventry University có campus chính tại thành phố Coventry, vùng West Midlands, Vương quốc Anh. Ngoài ra, Coventry University Group còn có lựa chọn học tại London, Scarborough, Wrocław ở Ba Lan và online tùy chương trình.
Đại học Coventry University có thứ hạng tốt không?
Có. Coventry University được QS xếp #558 thế giới trong QS World University Rankings 2026, Times Higher Education xếp nhóm #601–800 thế giới, Complete University Guide 2026 xếp joint 59th tại UK, và trường đạt TEF Gold overall năm 2023. Trường cũng có 5 QS Stars Overall Rating và 5 stars for Employability.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Coventry University?
Các nhóm ngành đáng cân nhắc gồm Mental Health Nursing, General Nursing, Midwifery, Media and Film Studies, Film Production and Photography, Fine Art, Fashion and Textiles, Interior Design, Aerospace Engineering, Information Technology and Systems, Building, Engineering, Health Studies và Sports Science. Đây là những ngành có ranking nổi bật trong Guardian University Guide 2026 hoặc Complete University Guide 2026.
