Hotline: 1800.55.88.48
Deakin University
Deakin University là trường đại học lớn thứ 7 trong số 39 trường đại học của Úc, có hơn 500 quan hệ đối tác tích cực ở 57 quốc gia, với nhiều hoạt động nghiên cứu dành cho sinh viên, cũng để tìm kiếm sự hợp tác liên tục trong ngành.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Deakin University nhé!
Thông tin về Deakin University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1887
QS ranking 2027
227
THE ranking 2026
201-250
SL sinh viên quốc tế
9.000 - 10.000
Địa điểm chính
Burwood, Melbourne, Victoria
Khu vực
Victoria
Tổng quan về Deakin University
| Năm thành lập | 1974 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #207Top 10–12 tại Úc |
| Số lượng sinh viên | 39,880 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 11,430 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Từ 30,000 AUD |
Đại học Deakin University là trường đại học đầu tiên của Úc có văn phòng làm việc đa quốc gia, và đang hợp tác với hơn 100 trường đại học trên toàn thế giới.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #233 | #197 | #207 |
| THE World University Rankings | 251–300 | 201–250 | 201–250 |
| ARWU Rankings | 201–300 | – | – |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #217 | #177 | #177 |
| Good Universities Guide | Top 10 toàn Úc | 3 hạng mục đạt 5-star ratings | 5-star ratings |
Graduate Outcomes Survey 2022, Quality Indicators for Learning and Teaching (QILT), dựa trên tỷ lệ việc làm tổng thể của sinh viên đại học.
ShanghaiRanking’s Global Ranking of Sport Science Schools and Departments 2023.
U.S. News và World Report, Best Global Universities Subject Rankings 2022–2023.
ShanghaiRanking’s Ranking of Academic Subjects 2023.
Học tập tại đại học Deakin University
Đại học Deakin University hiện đang hoạt động với 4 cơ sở tại Melbourne, Geelong và Warrnambool. Trường tự hào về văn hóa hòa nhập và tập trung vào sinh viên, được xếp hạng là trường đại học số 1 bang Victoria về sự hài lòng của sinh viên trong 13 năm liên tiếp.
Năm 2024, Deakin University trở thành trường đại học quốc tế đầu tiên trên thế giới mở cơ sở giảng dạy tại GIFT City, Ấn Độ. Cơ sở này tập trung vào việc xây dựng và phát triển năng lực trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh nhằm chuẩn bị cho sinh viên sau đại học sẵn sàng cho nền kinh tế số đang phát triển nhanh chóng tại Ấn Độ và trên toàn cầu.
Chương trình đào tạo tại Deakin University
Đại học Deakin University cung cấp hơn 100 khóa học đại học và hơn 150 chương trình sau đại học, cùng với nhiều nhóm ngành nghiên cứu và không cấp bằng khác. Ngoài ra, trường cũng cung cấp hình thức học trực tuyến qua nền tảng học tập trực tuyến cao cấp, giúp sinh viên linh hoạt sắp xếp việc học.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Deakin University với định hướng đào tạo mang tính ứng dụng cao và linh hoạt, đặc biệt mạnh về Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học thể thao và Công nghệ thông tin theo hướng thực tiễn.
| Ngành học (Thứ hạng theo QS WUR by Subject 2026) | Deakin University | University of Wollongong (UOW) | Curtin University | Queensland University of Technology (QUT) |
| Kinh doanh / Quản trị / Kinh tế | Top 200 thế giới | Top 200 thế giới | Top 150–200 thế giới | – |
| Khoa học Máy tính / Công nghệ Thông tin | Top 200 thế giới | Top 200 thế giới | Tốt | Tốt |
| Kỹ thuật (Cơ khí, Xây dựng, Điện…) | Top 200–250 | Top 150 | Top 4–5 thế giới | Tốt |
| Điều dưỡng / Y tế | Top 16–50 thế giới | Top 50 | – | – |
| Khoa học Thể thao | Top 11 thế giới | Tốt (Top 100) | – | – |
| Giáo dục | Top 5–50 thế giới | Top 200–250 | Top 100–150 | – |
| Kiến trúc và Môi trường Xây dựng | Top 200 thế giới | Mạnh | Top 10 Úc | – |
| Truyền thông / Media Studies | #11 Úc | Tốt | Tốt | Top 19–50 thế giới (mạnh nhất Úc) |
| Triết học | – | Top 6 thế giới | – | – |
| Thứ hạng QS Ranking 2026 | #207 | #184 | #183 | #226 |
Trường phát triển mạnh mô hình học tập kết hợp và đào tạo trực tuyến, giúp sinh viên dễ dàng học tập linh hoạt hơn. Trường cũng được đánh giá cao về khả năng hỗ trợ việc làm thông qua các chương trình thực tập (work integrated learning) được tích hợp trong hầu hết các ngành học.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Deakin University
Deakin University có thế mạnh ở một số nhóm ngành, đặc biệt là Thể thao, Giáo dục, Điều dưỡng, Kinh doanh và CNTT ứng dụng. Dưới đây là tổng hợp các ngành nổi bật nhất:
| Ngành học | Đặc điểm ngành học | Xếp hạng tại Úc | Xếp hạng Thế giới |
| Khoa học Thể thao | Chương trình thực tiễn cao, cơ sở vật chất hiện đại, kết nối chặt chẽ với ngành công nghiệp thể thao | Top 1–2 Úc | #1 thế giới (ShanghaiRanking) |
| Giáo dục | Tập trung vào giảng dạy thực tiễn, công nghệ giáo dục, đào tạo giáo viên chất lượng cao | Top 5–8 Úc | Top 5–13 thế giới (QS/THE/ARWU) |
| Điều dưỡng | Chương trình thực hành lâm sàng mạnh, tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao | Top 5–10 Úc | Top 14–30 thế giới (QS/ARWU) |
| Quản trị Kinh doanh / Kinh tế | Hướng ứng dụng, industry-focused, nhiều dự án thực tế với doanh nghiệp | Top 10–15 Úc | Top 150–200 thế giới |
| Truyền thông và Media Studies | Cơ sở vật chất studio hiện đại, chương trình thực hành mạnh | Top 11 Úc | Top 150–200 thế giới |
| Kiến trúc và Môi trường Xây dựng | Tập trung bền vững, thiết kế thực tiễn | Top 10–15 Úc | Top 200 thế giới |
| Khoa học Máy tính / Công nghệ Thông tin | Mạnh về AI, Cybersecurity, Data Science, chương trình linh hoạt | Top 15 Úc | Top 200 thế giới |
| Quản trị Khách sạn và Du lịch | Thực tiễn cao, kết nối ngành nghề mạnh | Top 5–10 Úc | Top 26 thế giới (ARWU) |
| Tâm lý học | Chương trình nghiên cứu và ứng dụng cân bằng | #3 Victoria | Top 150–200 thế giới |
| Kỹ thuật (Engineering) | Thực hành mạnh, đặc biệt Mechanical, Civil, Electrical | Top 15–20 Úc | Top 150–250 thế giới |
Quy trình tuyển sinh của Deakin University
Bạn có thể nộp đơn theo 2 cách:
Nộp qua Đại lý ủy quyền của Deakin University
Nộp trực tiếp qua cổng Studylink của Deakin University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Để được nhận vào Deakin University, sinh viên quốc tế cần chứng minh năng lực tiếng Anh thông qua một trong các chứng chỉ sau:
| Chứng chỉ | IELTS 6.0 (Overall) CEFR Independent User B2 | IELTS 6.5 (Overall) CEFR Proficient User C1 | IELTS 7.0 (Overall) CEFR Proficient User C1 |
| Giáo dục Trung học | |||
| Victorian Certificate of Education (VCE) English Units 3 and 4 | Điểm 25 môn English as an Additional Language (EAL) hoặc 20 môn English khác | Điểm 30 môn EAL hoặc 25 môn English khác | Điểm 30 trở lên môn EAL hoặc 25 môn English khác |
| International Baccalaureate Diploma | Điểm 4 môn English | Điểm 4 môn English | Điểm 5 môn English |
| General Certificate of Education Advanced Level (GCE A-Level) | Điểm C môn General Paper hoặc môn Humanities/Social Sciences (H1/H2) | Điểm C môn General Paper hoặc môn Humanities/Social Sciences (H1/H2) | Điểm C môn General Paper hoặc môn Humanities/Social Sciences (H1/H2) Điểm B môn General Paper hoặc môn Humanities/Social Sciences (H1/H2) |
| Học tập sau trung học tại Úc (bằng tiếng Anh) | |||
| Chương trình AQF với nhà cung cấp được Chính phủ Úc phê duyệt | Hoàn thành 1 năm full-time Advanced Diploma / Associate Degree (AQF 6), hoặc Diploma (AQF 5), hoặc Certificate IV (AQF 4) cùng lĩnh vực | Bằng Cử nhân (AQF 7), hoặc 1 năm Cử nhân với WAM 50, hoặc Diploma trở lên | Bằng Cử nhân (AQF 7), hoặc 2 năm Cử nhân với WAM tối thiểu 65 |
| Australian University Foundation Program | 65% môn English | 70% môn English | 75% môn English |
| Australian University Diploma Pathway Program | Hoàn thành Diploma | Hoàn thành Diploma | Hoàn thành Diploma |
| Postgraduate Preparation Program | – | Hoàn thành chương trình | Hoàn thành chương trình |
| Deakin microunits hoặc non-award units | Ít nhất 2 credit points thành công trong 12 tháng | Ít nhất 4 credit points thành công trong 12 tháng | Hoàn thành chuỗi microunits/non-award units ít nhất 4 credit points trong 12 tháng |
| Giáo dục sau trung học ở nước ngoài | |||
| Học tại cơ sở giáo dục đại học được Úc công nhận | Ít nhất 1 năm full-time Advanced Diploma / Associate Degree tại quốc gia nói tiếng Anh | Ít nhất 1 năm Cử nhân với WAM 50 tại quốc gia nói tiếng Anh | Ít nhất 2 năm Cử nhân với WAM 65 tại quốc gia nói tiếng Anh |
| Học tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp được Úc công nhận | Ít nhất 1 năm Advanced Diploma / Associate Degree với WAM 50 (tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy) | – | – |
| Deakin University English Language Institute (DUELI)Chương trình dự bị | |||
| Chương trình DUELI | EAP Level 3: 60% | EAP Level 4: 60% | EAP Level 4: 70% |
| Chứng chỉ tiếng Anh | |||
| IELTS (Academic) | Overall 6.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | Overall 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | Overall 7.0 (không kỹ năng nào dưới 7.0) |
| TOEFL iBT | 69 (Writing 21) | 79 (Writing 21) | 94 (Writing 27) |
| PTE Academic | 50 (không kỹ năng nào dưới 50) | 60 (không kỹ năng nào dưới 50) | 65 (không kỹ năng nào dưới 65) |
| C2 Proficiency (Cambridge) | 169 (không band nào dưới 169) | 176 (không band nào dưới 169) | 185 (không band nào dưới 185) |
| C1 Advanced (CAE) | n/a | 180 | 200 |
| Occupational English Test (OET) | Overall C | Overall C+ | Overall B |
| DUELI Test | 6.0 | 6.5 | 7.0 |
| STAT Written English | Overall 140 | Overall 145 | Overall 150 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Chương trình Dự bị (Foundation) – Hết lớp 11 với GPA >=6.0
Chương trình Cao đẳng (Diploma) – Hết lớp 12 với bằng Tốt nghiệp THPT
Vào thẳng Cử nhân (Bachelor) – Hết lớp 12 tốt nghiệp THPT với GPA >=7.5 – 8.0 (tùy ngành)
*Đối với các ngành yêu cầu bắt buộc môn Toán (như Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật), trường yêu cầu điểm tổng kết môn Toán lớp 12 tại Việt Nam phải đạt từ 8.5 trở lên.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Đối với Thạc sĩ hệ lên lớp (Masters by Coursework):
Thí sinh phải tốt nghiệp bậc Cử nhân hoặc tương đương với kết quả học tập đạt chuẩn khá trở lên từ một trường đại học được công nhận. Một số ngành đặc thù có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc đi kèm hoặc ngành học ở bậc đại học phải liên quan (ngành đúng).
Đối với Chứng chỉ / Văn bằng sau đại học (Graduate Certificate / Graduate Diploma):
Yêu cầu tốt nghiệp Cử nhân chuyên ngành tương đương, hoặc có năng lực chuyên môn/kinh nghiệm làm việc thực tế sâu rộng trong ngành tương ứng để trường xem xét quy đổi.
Đối với Thạc sĩ Nghiên cứu (Masters by Research) và Tiến sĩ (PhD):
Yêu cầu ứng viên hoàn thành bậc Thạc sĩ (có cấu phần nghiên cứu) hoặc Cử nhân danh dự (Honours) hạng ưu, đi kèm đề cương nghiên cứu và có sự chấp thuận hướng dẫn từ giáo sư của Deakin University.
Học bổng Deakin University
Học bổng bậc đại học
Học bổng đại học tại Deakin University được thiết kế nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao tại Úc với chi phí hợp lý hơn. Các học bổng này thường được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học và có mức hỗ trợ đa dạng, từ giảm một phần đến đáng kể học phí, giúp sinh viên giảm áp lực tài chính ngay từ bậc học đầu tiên.
| Học bổng | Giá trị học bổng | Yêu cầu (điểm, ngành, điều kiện) |
| Australia Awards Scholarships | 100% học phí toàn khóaVé máy bay khứ hồi Chi phí ban đầu: trả một lần, hỗ trợ chi phí nhà trọ, sách, tài liệu họcHỗ trợ sinh hoạt (CLE): Trả 2 tuần/lần, mức phí do DFAT quyết địnhChương trình Academic Introductory (IAP): Chương trình bắt buộc trước khi học, hướng dẫn sống và học tại ÚcBảo hiểm sức khỏe cho du học sinh ngoài nước (trừ bệnh có sẵn)Phí tiếng Anh trước khóa (PCE): có thể hỗ trợ dạy tiếng Anh tại nước hoặc ÚcCó thể hỗ trợ cho nghiên cứu, fieldwork | – Công dân các nước đang phát triển, đặc biệt khu vực Indo-Pacific- Đạt yêu cầu của trường đại học Úc – Ký hợp đồng với Chính phủ Úc, tuân thủ điều kiện học bổng- Sau khi hoàn thành, phải quay lại nước ít nhất 2 năm. Nếu không sẽ phải trả toàn bộ chi phí đã nhận của học bổng |
| Vietnam Scholarship | 20% học phí (tuition fees) | – Quốc tịch Việt Nam, cư trú tại Việt Nam – Sinh viên mới nhập học đến kỳ 3, 2027- Đại học: GPA ≥ 8.0/10 (hoặc ATAR +5 điểm, IB 27, WAM ≥ 65% nếu đã học 1 kỳ tại ĐH VN)- Đáp ứng yêu cầu đầu vào và tiếng Anh của khóa học- Khóa học thuộc Undergraduate coursework; trừ SEBE và Health (nhưng có các ngành Health được chấp nhận như Exercise and Sport Science, Nutrition Science, Psychological Science, Public Health, …)- Không nhận học bổng Deakin khác trước đó |
| Deakin STEM Scholarship | 20% học phí | – Quốc tịch Việt Nam- Khóa học thuộc Faculty of SEBE (STEM): IT, Khoa học dữ liệu, AI, Kỹ thuật, Khoa học, Môi trường, Toán–Thống kê…- Học sinh VN: GPA ≥ 8.2/10- Đáp ứng yêu cầu đầu vào và tiếng Anh – Duy trì WAM ≥ 65% mỗi năm tại Deakin |
| Deakin International Scholarship | 25% học phí | – Sinh viên quốc tế – Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh – Áp dụng cho nhiều ngành: Business, IT, Data, Engineering, Education… |
| Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship | 50% hoặc 100% học phí + VCPEP + ưu tiên ký túc xá | – Sinh viên quốc tế – Nếu không trúng VC, sẽ tự động xét cho Deakin International Scholarship |
| Deakin College International Scholarship (Pathway/Foundation) | 20% học phí (Foundation/Diploma) | – Quốc tịch Việt Nam, cư trú ngoài Úc – Sinh viên quốc tế, nhập học Foundation hoặc Diploma năm 2025 hoặc kỳ 3, 2026- Không cần nộp đơn học bổng – tự động xét – Không áp cùng học bổng Deakin College khác, nhưng có thể áp cùng học bổng Deakin University- Pass mọi môn để duy trì học bổng |
Học bổng chương trình sau đại học
Học bổng bậc sau đại học hướng đến việc thu hút những ứng viên có nền tảng học thuật tốt, tiềm năng nghiên cứu và năng lực phát triển nghề nghiệp cao. Các chương trình học bổng không chỉ hỗ trợ tài chính thông qua giảm học phí hoặc cấp kinh phí nghiên cứu, mà còn tạo điều kiện để sinh viên phát triển chuyên sâu và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế cạnh tranh.
| Học bổng | Giá trị học bổng | Yêu cầu (Ngành, điểm, điều kiện) |
| Australia Awards Scholarships | 100% học phí toàn khóaVé máy bay khứ hồi Chi phí ban đầu: trả một lần, hỗ trợ chi phí nhà trọ, sách, tài liệu họcHỗ trợ sinh hoạt (CLE): Trả 2 tuần/lần, mức phí do DFAT quyết địnhChương trình Academic Introductory (IAP): Chương trình bắt buộc trước khi học, hướng dẫn sống và học tại ÚcBảo hiểm sức khỏe cho du học sinh ngoài nước (trừ bệnh có sẵn)Phí tiếng Anh trước khóa (PCE): có thể hỗ trợ dạy tiếng Anh tại nước hoặc ÚcCó thể hỗ trợ cho nghiên cứu, fieldwork | – Công dân các nước đang phát triển, đặc biệt khu vực Indo-Pacific- Đạt yêu cầu của trường đại học Úc – Ký hợp đồng với Chính phủ Úc, tuân thủ điều kiện học bổng- Sau khi hoàn thành, phải quay lại nước ít nhất 2 năm. Nếu không sẽ phải trả toàn bộ chi phí đã nhận của học bổng |
| Vietnam Scholarship | 20% học phí | – Quốc tịch Việt Nam, cư trú tại Việt Nam – Áp dụng cho Postgraduate coursework (Thạc sĩ): WAM ≥ 65% (hoặc tương đương) – Đáp ứng yêu cầu đầu vào và tiếng Anh của khóa học – Không áp cùng học bổng Deakin khác trước đó |
| Deakin International Scholarship | 25% học phí | – WAM ≥ 65% từ bậc học gần nhất – Áp dụng cho Thạc sĩ |
| Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship | 50% hoặc 100% học phí + VCPEP + ưu tiên ký túc xá | – Số lượng hạn chế, cạnh tranh cao; nếu không trúng VC → tự động xét DIS |
| RTP và DUPRS (PhD scholarship) | 37,450 AUD/năm (sinh hoạt phí) + 100% học phí + OSHC | – Chuẩn hóa/do PhD research (không coursework)- GPA ≥ 65% (hoặc tương đương) từ Master/Cử nhân- Có proposal nghiên cứu + supervisor |
| Học bổng PhD/HDR (các đề tài cụ thể) | 35,000 – 45,550 AUD/năm + 100% học phí | – PhD research theo đề tài (AI, Energy, Material, Health, Climate, Policy…)- GPA ≥ 65% + proposal + supervisor – Ví dụ đề tài: AI-enabled Battery, Geothermal Systems, Nanoplate cho Hydrogen, Microplastics, Protein Materials… |
Học phí, chi phí tại Deakin University
Học phí bậc đại học
Học phí cho sinh viên quốc tế bậc đại học tại Deakin University thường dao động theo ngành học, trung bình như sau:
| Bậc Đại học / Liên thông | Học phí năm 2026 (AUD/năm) |
| Bachelor of Design (Architecture) | 42,800 |
| Bachelor of Design (Architecture) / Master of Architecture | 42,800 |
| Bachelor of Construction Management (Honours) | 43,000 |
| Bachelor of Design (Architecture) / Bachelor of Construction Management (Honours) | 43,000 |
| Bachelor of Property and Real Estate | 39,800 |
| Bachelor of Business | 43,600 |
| Bachelor of Business / Bachelor of Arts | 43,600 |
| Bachelor of Business (Sport Management) | 44,800 |
| Bachelor of Business Analytics | 44,800 |
| Bachelor of Commerce | 45,800 |
| Bachelor of Commerce / Bachelor of Arts | 45,800 |
| Bachelor of Commerce / Bachelor of Business Analytics | 45,800 |
| Bachelor of Commerce / Bachelor of Communication | 45,800 |
| Bachelor of Commerce / Bachelor of Science | 45,800 |
| Bachelor of International Studies / Bachelor of Commerce | 45,800 |
| Bachelor of Property and Real Estate / Bachelor of Commerce | 45,800 |
| Bachelor of Public Health and Health Promotion / Bachelor of Commerce | 45,800 |
| Bachelor of Property and Real Estate / Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Creative Arts | 36,800 |
| Bachelor of Arts | 37,400 |
| Bachelor of Arts (Honours) | 37,400 |
| Bachelor of Arts (Psychology) | 37,400 |
| Bachelor of International Studies | 37,400 |
| Bachelor of International Studies (Global Scholar) | 37,400 |
| Bachelor of Politics, Philosophy and Economics | 37,400 |
| Bachelor of Criminology | 38,000 |
| Bachelor of Arts / Master of International Relations | 38,904 |
| Bachelor of Film, Television and Animation | 38,600 |
| Bachelor of Design | 39,400 |
| Bachelor of Communication | 39,800 |
| Bachelor of Early Childhood Education | 38,200 |
| Bachelor of Education (Primary) | 38,200 |
| Bachelor of Health and Physical Education | 38,200 |
| Bachelor of Arts / Master of Teaching (Secondary) | 38,200 |
| Bachelor of Software Engineering (Honours) | 42,000 |
| Bachelor of Engineering (Honours) | 45,000 |
| Bachelor of Social Work | 37,200 |
| Bachelor of Health Sciences / Bachelor of Arts | 40,000 |
| Bachelor of Public Health and Health Promotion | 40,000 |
| Bachelor of Health Sciences | 40,000 |
| Bachelor of Nursing / Bachelor of Public Health and Health Promotion | 44,600 |
| Bachelor of Nursing | 44,600 |
| Bachelor of Nursing / Bachelor of Midwifery | 44,600 |
| Bachelor of Nursing / Bachelor of Psychological Science | 44,600 |
| Bachelor of Medical Imaging | 45,800 |
| Bachelor of Occupational Therapy | 46,200 |
| Bachelor of Vision Science / Master of Optometry | 46,800 |
| Doctor of Medicine (Bậc Cao học) | 89,240 |
| Bachelor of Artificial Intelligence | 42,000 |
| Bachelor of Artificial Intelligence (Honours) | 42,000 |
| Bachelor of Computer Science | 42,000 |
| Bachelor of Computer Science (Honours) | 42,000 |
| Bachelor of Cyber Security | 42,000 |
| Bachelor of Cyber Security (Honours) | 42,000 |
| Bachelor of Data Science | 42,000 |
| Bachelor of Data Science (Honours) | 42,000 |
| Bachelor of Information Technology | 42,000 |
| Bachelor of Arts / Bachelor of Information Technology | 42,600 |
| Bachelor of Criminology / Bachelor of Cyber Security | 42,600 |
| Bachelor of Criminology / Bachelor of Business | 42,648 |
| Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Laws / Bachelor of Cyber Security | 46,400 |
| Bachelor of Laws / Bachelor of International Studies | 46,400 |
| Bachelor of Arts / Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Commerce / Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Criminology / Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Science / Bachelor of Laws | 46,400 |
| Bachelor of Laws / Bachelor of Politics, Philosophy and Economics | 46,600 |
| Bachelor of Environmental Science and Sustainability | 42,400 |
| Bachelor of Environmental Science (Wildlife and Conservation Biology) | 42,400 |
| Bachelor of Marine Science | 42,400 |
| Bachelor of Science | 42,400 |
| Bachelor of Zoology and Animal Science | 42,400 |
| Bachelor of Forensic Science / Bachelor of Criminology | 42,400 |
| Bachelor of Forensic Science | 42,400 |
| Bachelor of Arts / Bachelor of Science | 42,800 |
| Bachelor of Science / Master of Teaching (Secondary) | 42,800 |
| Bachelor of Biomedical Science | 45,400 |
| Bachelor of Nutrition Science | 42,000 |
| Bachelor of Nutrition Science (Dietetics Pathway) | 42,000 |
| Bachelor of Exercise and Sport Science | 43,600 |
| Bachelor of Sport Development | 43,600 |
| Bachelor of Exercise and Sport Science / Business (Sport Management) | 43,600 |
| Bachelor of Exercise and Sport Science / Bachelor of Nutrition Science | 43,600 |
| Bachelor of Exercise and Sport Science / Bachelor of Engineering (Honours) | 45,000 |
| Bachelor of Criminology / Bachelor of Psychological Science | 41,600 |
| Bachelor of Psychological Science | 41,600 |
| Bachelor of Human Resource Management (Psychology) | 43,600 |
| Bachelor of Marketing (Psychology) | 43,600 |
* Mức phí trên hiển thị học phí hàng năm tính cho 2 học kỳ học toàn thời gian (tương đương 8 tín chỉ). Các chi phí phụ phí khác có thể được áp dụng tùy theo môn học và mức học phí có thể thay đổi theo từng năm. Tất cả đều được tính bằng Đô la Úc (AUD).
Học phí chương trình sau đại học
| Nhóm ngành | Tên khóa học chi tiết | Thời gian học (Năm) | Học phí năm 2026 (AUD/năm) |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Certificate of Advanced Nursing | 0.5 | 14,700 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Certificate of Diabetes Education | 1.0 (Bán thời gian) | 14,700 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Certificate / Master of Mental Health Nursing | 1.0 – 3.0 (Bán thời gian) | 15,300 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Business (Arts và Cultural Management) | 1.0 (Bán thời gian) | 15,800 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Certificate of Human Nutrition | 1.0 (Bán thời gian) | 15,800 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Certificate of Therapeutic Child Play | 0.5 | 16,400 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Human Resource Management | 1.0 (Bán thời gian) | 17,100 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Recruitment and Talent Acquisition | 1.0 (Bán thời gian) | 17,100 |
| Giáo dục và Sư phạm | Graduate Certificate of Education (Inclusive / Trauma) | 1.0 (Bán thời gian) | 19,200 |
| Giáo dục và Sư phạm | Graduate Certificate / Diploma of Higher Education | 0.5 – 1.0 | 19,200 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Graduate Certificate of Creative Arts | 0.5 | 19,900 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Graduate Certificate of Communication / Writing và Literature | 0.5 | 20,400 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Graduate Certificate of AI for Business / Data Analytics | 0.5 – 1.0 | 22,100 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Graduate Certificate of Cyber Security / Information Systems | 0.5 – 1.0 | 22,100 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Graduate Certificate / Master of IT Management | 0.5 – 2.0 | 22,100 |
| Kiến trúc và Môi trường | Graduate Certificate of Construction Management | 1.0 (Bán thời gian) | 23,200 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Marketing Technology | 1.0 (Bán thời gian) | 23,000 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Professional Accounting / Digital Finance | 0.5 | 24,000 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Certificate of Business Administration | 0.5 | 25,200 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Diploma of Applied Sport Science / Master | 1.0 – 1.5 | 25,800 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Advanced Nursing | 2.0 | 29,400 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Master of Business (Arts and Cultural Management) | 1.0 – 1.5 | 31,600 |
| Y tế và Sức khỏe | Graduate Diploma / Master of Human Nutrition | 1.0 – 1.5 | 31,600 |
| Xã hội và Nhân văn | Graduate Diploma / Master of Humanitarianism và Development | 1.0 – 1.5 | 38,200 |
| Giáo dục và Sư phạm | Master of Education (Leadership and Learning) | 1.0 | 38,400 |
| Xã hội và Nhân văn | Graduate Certificate / Master of Criminology | 1.0 | 38,800 |
| Xã hội và Nhân văn | Graduate Diploma / Master of Cultural Heritage và Museum Studies | 1.0 | 38,800 |
| Giáo dục và Sư phạm | Master of Teaching (Primary / Secondary / Early Childhood) | 2.0 | 39,200 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Graduate Diploma / Master of Creative Arts | 1.0 – 2.0 | 39,800 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Master of Film and Television | 1.0 – 2.0 | 40,200 |
| Xã hội và Nhân văn | Graduate Certificate / Master of International Relations | 0.5 – 1.5 | 40,400 |
| Xã hội và Nhân văn | Graduate Certificate / Master of Politics and Policy | 1.0 – 1.5 | 40,400 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Graduate Diploma / Master of Communication | 1.0 – 2.0 | 40,800 |
| Truyền thông và Nghệ thuật | Graduate Diploma / Master of Writing and Literature | 1.0 – 2.0 | 40,800 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Health Economics | 2.0 | 41,400 |
| Kiến trúc và Môi trường | Master of Architecture | 1.5 – 2.0 | 42,800 |
| Kiến trúc và Môi trường | Master of Science (Design for Circular Cities) / (Professional) | 1.5 – 2.0 | 42,800 |
| Kiến trúc và Môi trường | Master of Architecture / Master of Construction Management | 3.0 | 42,800 |
| Kiến trúc và Môi trường | Graduate Diploma / Master of Sustainability / (Professional) | 1.0 – 2.0 | 43,600 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Counselling / Disability and Inclusion | 1.5 – 2.0 | 43,600 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Health Management / Health Promotion | 2.0 | 43,600 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Nutrition and Population Health | 2.0 | 43,600 |
| Tâm lý học | Graduate Diploma / Master of Professional Psychology | 1.0 | 43,600 |
| Tâm lý học | Graduate Diploma of Psychology (Advanced) | 1.0 | 43,600 |
| Kiến trúc và Môi trường | Graduate Diploma / Master of Biotechnology (Professional) | 1.0 – 2.0 | 43,600 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Data Science / Master of Data Science (Professional) | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Business Analytics | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Applied Artificial Intelligence / (Professional) | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Cyber Security / Master of Cyber Security (Professional) | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Information Systems | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Information Technology / (Professional) | 1.0 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Technology và Innovation Leadership / (Professional) | 1.5 – 2.0 | 44,200 |
| Công nghệ và Kỹ thuật | Master of Engineering (Professional) / Management (Professional) | 2.0 | 46,400 |
| Tâm lý học | Master of Psychology (Clinical) / (Organisational) | 2.0 | 46,800 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Clinical Exercise Physiology | 1.5 | 46,800 |
| Kiến trúc và Môi trường | Graduate Diploma / Master of Construction Management (Professional) | 1.0 – 2.0 | 47,400 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Master of Finance / Master of Professional Accounting | 1.0 – 2.0 | 48,000 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Master of Business | 2.0 | 48,000 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Graduate Diploma / Master of Business Administration | 1.0 – 1.5 | 50,400 |
| Y tế và Sức khỏe | Master of Dietetics | 1.5 | 51,000 |
| Y tế và Sức khỏe | Doctor of Medicine | 4.0 | 89,240 |
*Mức phí trên tính cho 1 năm học toàn thời gian (tương đương 8 môn). Tùy thuộc vào văn bằng đại học trước đó của bạn, thời gian học Thạc sĩ thực tế có thể được rút ngắn đáng kể nhờ chính sách xét miễn giảm tín chỉ (RPL), giúp giảm tổng học phí cần đóng.
Học phí tiếng Anh
Trường khai giảng rất linh hoạt, cứ mỗi 5 tuần sẽ có một khóa mới được mở ngay tại cơ sở Melbourne Burwood hoặc học trực tuyến (online), giúp bạn dễ dàng sắp xếp thời gian trước khi vào kỳ học chính.
| Thời gian học | Học phí (AUD) | Mục đích |
| 5 tuần | 2,550 | Thường để bù thiếu 0.5 trúng tuyển ở 1 kỹ năng IELTS |
| 10 tuần | 5,100 | Thường để nâng 0.5 danh mục IELTS tổng thể (ví dụ từ 5.5 lên 6.0) |
| 15 tuần | 7,650 | Lộ trình bổ trợ tiếng Anh chuyên sâu |
| 20 tuần | 10,200 | Thường để nâng 1.0 danh mục IELTS tổng thể (ví dụ từ 5.0 lên 6.0) |
Phí nhập học và định hướng: 250 AUD (đóng 1 lần duy nhất khi nhập học).
EAP (English for Academic Purposes): Tiếng Anh học thuật (đọc, viết bài luận, thuyết trình), đây là khóa phổ biến nhất để chuyển tiếp thẳng lên Đại học mà không cần thi lại IELTS.
General English: Tiếng Anh giao tiếp tổng quát nâng cao phản xạ.
IELTS Preparation: Khóa luyện thi IELTS cấp tốc.
Học phí Pathways
| Bậc học | Tên khóa học | Học phí/năm 2026 (AUD) | Lợi ích chuyển tiếp |
| Dự bị Đại học | Foundation Program (Standard – 8 tháng) | 32,200 | Vào thẳng Năm 1 |
| (Dành cho hết lớp 11) | Foundation Program (Extended – 12 tháng) | 37,260 | |
| Cao đẳng liên thông | Diploma of Design (Thiết kế) | 35,200 | Vào thẳng Năm 2 |
| Dành cho hết lớp 12 | Diploma of Health Sciences (Khoa học Sức khỏe) | 35,200 | |
| Diploma of Communication (Truyền thông) | 35,200 | ||
| Diploma of Film, Television và Animation (Điện ảnh) | 35,920 | ||
| Diploma of Information Technology (CNTT) | 37,600 | ||
| Diploma of Science (Khoa học Tự nhiên) | 37,600 | ||
| Diploma of Engineering (Kỹ thuật/Cơ khí) | 38,400 | ||
| Diploma of Business (Kinh doanh) | 40,000 | ||
| Diploma of Commerce (Thương mại) | 40,000 |
Phí phạt nộp muộn học phí: 200 AUD
Phí cấp lại bảng điểm học thuật: 25 AUD
Phí cấp lại bằng tốt nghiệp: 50 AUD
Cuộc sống sinh viên tại Deakin University
Đại học Deakin University được đánh giá là trường đại học công lập hàng đầu của Úc về mức độ hài lòng của sinh viên, tự hào là ngôi nhà của một cộng đồng sinh viên đa văn hóa và thân thiện, tọa lạc tại Melbourne – thành phố sôi động, đa văn hóa được xếp hạng #5 thành phố sinh viên tốt nhất thế giới.
Hiện có khoảng 120 câu lạc bộ và hiệp hội sinh viên đang hoạt động tại trường, có thể kể đến Hiệp hội Bóng rổ, Câu lạc bộ Đua xe Tuyết, Câu lạc bộ Bóng đá và Bóng rổ. Sinh viên sẽ có rất nhiều lựa chọn để có dáng vóc khoẻ mạnh, cũng chính là nơi giải tỏa stress sau thời gian học tập căng thẳng. Ngoài ra, trong khuôn viên trường có siêu thị và cửa hàng tạp hoá với rất nhiều loại thực phẩm, bao gồm cả thực phẩm thuần chay, không chứa gluten, không có sữa,…
Cơ hội việc làm bán thời gian
Khi học tại Deakin University hoặc các đại học khác ở Úc, sinh viên quốc tế có rất nhiều cơ hội làm thêm để hỗ trợ chi phí sinh hoạt và tích lũy kinh nghiệm.
| Công việc phổ biến | Mức lương trung bình (AUD/giờ) | Nơi làm việc phổ biến | Độ dễ tìm việc |
| Barista, Waiter/Waitress, Kitchen Hand, Dishwasher | 25 – 35 | Cà phê, nhà hàng, food court | Rất dễ |
| Sales Assistant, Cashier, Shelf Stacker | 24 – 32 | Supermarket (Coles, Woolworths), Westfield, cửa hàng quần áo | Dễ |
| Library Assistant, Student Mentor, Research Assistant, IT Support, Campus Ambassador | 28 – 40 | Burwood, Waurn Ponds, Waterfront | Trung bình |
| Dạy kèm môn học (Toán, Anh văn, Kinh tế, IT…) | 30 – 50 | Online hoặc trung tâm tutoring | Trung bình – Khó (tùy kỹ năng) |
| Uber Eats, DoorDash, Menulog, Amazon Flex | 25 – 40 (bao gồm tips) | Toàn Melbourne và Geelong | Dễ (cần xe đạp/xe máy) |
| Care Assistant, Personal Care Attendant | 30 – 38 | Nursing homes | Trung bình (cần chứng chỉ) |
| Cleaner, Office Cleaner | 25 – 32 | Văn phòng, trường học, nhà ở | Dễ |
| Picker Packer, Forklift Operator | 28 – 35 | Khu công nghiệp gần Geelong/Melbourne | Dễ |
| Admin Assistant, Data Entry | 28 – 35 | Công ty, trường đại học | Trung bình |
| Graphic Design, Social Media, Content Writing, Translation | 25 – 60 | Upwork, Freelancer, Fiverr | Tùy kỹ năng |
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục | Chi phí hàng tuần (AUD) | Chi phí hàng tháng (AUD) | Chi phí hàng năm (AUD) |
| Nhà ở (share house / on-campus) | 200 – 400 | 870 – 1,730 | 10,400 – 20,800 |
| Ăn uống | 100 – 150 | 430 – 650 | 5,200 – 7,800 |
| Di chuyển (public transport) | 40 – 60 | 170 – 260 | 2,080 – 3,120 |
| Điện nước, Internet, Điện thoại | 30 – 50 | 130 – 220 | 1,560 – 2,600 |
| Giải trí và Chi phí cá nhân | 50 – 80 | 220 – 350 | 2,600 – 4,160 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Có tới 90% sinh viên tốt nghiệp từ đại học Deakin University có việc làm trong vòng 3 năm sau khi tốt nghiệp. Chương trình DISC (Việc làm dành cho Sinh viên Quốc tế tại đại học Deakin University) từ tổ chức Deakin Talent được thành lập, để đáp ứng nhu cầu của sinh viên quốc tế, cũng như giúp các bạn hiểu rõ về thị trường việc làm Úc.
Mức lương triển vọng theo công việc
Sinh viên tốt nghiệp tại đại học Deakin University có lợi thế lớn về tỷ lệ việc làm cao (#1 Victoria) và lương hậu tốt nghiệp, đặc biệt ở cấp Thạc sĩ. Lương thực tế còn phụ thuộc vào kinh nghiệm, vị trí làm việc và kỹ năng cá nhân.
| Công việc | Mức lương khởi điểm trung bình (AUD/năm) | Mức lương sau 3–5 năm (AUD/năm) |
| Khoa học Thể thao / Huấn luyện viên | 65,000 – 80,000 | 90,000 – 110,000 |
| Giáo viên / Giảng viên | 75,000 – 85,000 | 95,000 – 120,000 |
| Điều dưỡng | 70,000 – 80,000 | 95,000 – 115,000 |
| Kỹ sư (Cơ khí, Xây dựng, Điện) | 80,000 – 95,000 | 110,000 – 140,000 |
| Công nghệ Thông tin / Phần mềm | 75,000 – 90,000 | 110,000 – 150,000 |
| Quản trị Kinh doanh / Marketing | 70,000 – 85,000 | 100,000 – 130,000 |
| Kế toán / Tài chính | 70,000 – 85,000 | 110,000 – 140,000 |
| Truyền thông / Media | 65,000 – 80,000 | 90,000 – 120,000 |
| Quản trị Khách sạn và Du lịch | 65,000 – 80,000 | 95,000 – 125,000 |
| Tâm lý học / Tư vấn | 70,000 – 85,000 | 100,000 – 130,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Mức thu nhập sau khi tốt nghiệp tại Úc có sự khác biệt rõ rệt tùy theo trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và lĩnh vực ngành nghề. Thông thường, bằng cấp càng cao thì cơ hội tiếp cận các vị trí chuyên môn, quản lý và mức lương cao càng lớn. Dưới đây là tổng quan mức lương triển vọng theo từng bậc học, giúp hình dung rõ hơn về lộ trình phát triển nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
| Trình độ học vấn | Mức lương trung bình khởi điểm (4–6 tháng sau tốt nghiệp) | Mức lương trung bình sau 3–5 năm |
| Cử nhân (Bachelor) | 72,000 – 78,000 AUD | 90,000 – 110,000 AUD |
| Thạc sĩ (Master) | 95,000 – 110,000 AUD | 120,000 – 150,000 AUD |
| Tiến sĩ (PhD) | 100,000 – 115,000 AUD | 130,000 – 170,000 AUD |
Cộng đồng cựu sinh viên
Mạng lưới cựu sinh viên Đại học Deakin University có hơn 370.000 cựu sinh viên trên toàn cầu, với mạng lưới mạnh ở Úc, Ấn Độ, Đông Nam Á và châu Âu. Nhiều cựu sinh viên nổi bật ở lĩnh vực thể thao, giáo dục, điều dưỡng, truyền thông và kinh doanh thực tiễn như:
David Hurley – Thống đốc Toàn quyền Úc (Governor-General) giai đoạn 2019–2024
John Brumby – Cựu Thủ hiến bang Victoria
Jeremy Burge – Nhà sáng lập Emojipedia, người đã tạo nên ngôn ngữ emoji toàn cầu
Leigh Sales – Nhà báo nổi tiếng, người dẫn chương trình của đài ABC
Jimmy Bartel – Cầu thủ AFL huyền thoại, đoạt Brownlow Medal 2007, 3 lần vô địch AFL
Câu hỏi thường gặp về Deakin University
Đại học Deakin University nằm ở đâu?
Deakin University nằm tại bang Victoria, Úc với 4 cơ sở chính: Melbourne Burwood Campus, Geelong Waurn Ponds Campus và Geelong Waterfront Campus và Warrnambool Campus.
Đại học Deakin University có thứ hạng tốt không?
Deakin University xếp hạng khá tốt, thuộc top 1% các trường đại học tốt nhất thế giới.
QS World University Rankings 2026: #207 thế giới
THE World University Rankings 2026: 201–250 thế giới
ARWU (Shanghai) 2025: 201–300 thế giới
U.S. News Best Global Universities: #173 thế giới
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Deakin University?
Deakin University có nhiều ngành mạnh, trong đó 3 ngành mạnh nhất và nổi tiếng nhất là Khoa học Thể thao, Giáo dục và Điều dưỡng.
