Hotline: 1800.55.88.48
Griffith University
Griffith University là một trường đại học công lập hiện đại, năng động và có uy tín lớn tại bang Queensland, nước Úc, được thành lập chính thức vào năm 1975. Với tư duy đổi mới học thuật sâu sắc, trường sở hữu một mạng lưới gồm 5 cơ sở đào tạo (campuses) công nghệ cao phân bố tại các khu vực phát triển sôi động bậc nhất vùng Đông Nam Queensland, bao gồm Gold Coast, Nathan, South Bank, Mt Gravatt (thuộc thành phố Brisbane) và Logan.
Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quốc tế muốn thụ hưởng chất lượng giáo dục tinh hoa của nước Úc, lồng ghép sâu dải kỹ năng thực hành nghề nghiệp thông qua học phần Học tập lồng ghép công việc (Work Integrated Learning). Griffith nổi danh toàn cầu với các khối ngành đào tạo thuộc phân khúc đứng đầu như Quản trị Du lịch & Khách sạn (Hospitality & Tourism), Điều dưỡng (Nursing), Khoa học Sức khỏe, Nghệ thuật Sáng tạo & Âm nhạc, Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Hàng hải.
Hiện nay, Griffith University là điểm đến học tập của hơn 50,000 sinh viên, với cộng đồng du học sinh quốc tế chiếm tỷ lệ lớn đến từ hơn 130 quốc gia trên thế giới, kiến tạo không gian học đường đa sắc tộc tràn đầy năng lượng bứt phá sự nghiệp toàn cầu.
Thông tin về Griffith University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1975
QS ranking 2027
230
THE ranking 2026
251-300
SL sinh viên quốc tế
7.000 - 7.500
Địa điểm chính
Gold Coast / Brisbane, Queensland
Khu vực
Queensland
Tổng quan về Griffith University
Xếp hạng
Trong kỳ đánh giá học thuật quốc tế chu kỳ mới cập nhật toàn cầu, Griffith University ghi nhận chuỗi bứt phá ấn tượng, giữ vững vị thế vững chắc trong nhóm trường đại học hàng đầu và thống trị các chỉ số về tác động xã hội:
| Bảng xếp hạng quốc tế (Niên khóa mới nhất) | Thứ hạng ghi nhận |
| QS World University Rankings 2027 | Xếp hạng #230 thế giới (Bứt phá tăng vọt 38 bậc toàn cầu). |
| Times Higher Education (THE) World Rankings 2026 | Nhóm #251–300 thế giới (Lọt Top 15 trường tốt nhất nước Úc). |
| THE Impact Rankings 2025/2026 | Xếp thứ 1 tại Úc và Top 5 thế giới về các mục tiêu phát triển bền vững và chỉ số tác động xã hội (SDGs). |
| US News Best Global Universities | Xếp hạng #238 thế giới về năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tế. |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | Nhóm Top 301–400 thế giới đại học nghiên cứu tinh hoa. |
Học tập tại đại học Griffith University
| Nội dung giá trị | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Hệ thống 5 Campus chuyên biệt | Gold Coast Campus (Học xá lớn nhất, thế mạnh y khoa và du lịch); Nathan Campus (Thủ phủ STEM, khoa học môi trường); South Bank Campus (Nơi đặt Nhạc viện Queensland Conservatorium và Trường Điện ảnh danh tiếng); Mt Gravatt và Logan. |
| Môi trường Adobe Creative Campus | Là đối tác chính thức, sinh viên mọi ngành được cấp quyền sử dụng miễn phí toàn bộ bộ công cụ sáng tạo số cao cấp của Adobe, nâng cao tư duy số hóa đồ án chuẩn mực. |
| Bảo chứng Thực tập (WIL) | Triết lý học tập đi liền thực chiến. Tất cả giáo trình cử nhân/thạc sĩ thế mạnh đều tích hợp học phần Work Integrated Learning, đưa học viên đi thực tập hưởng lương hoặc thực hành lâm sàng tại mạng lưới đối tác lớn quốc gia. |
| Trung tâm Đổi mới Sáng tạo | Trường vận hành các Enterprise Hubs kết nối gọi vốn đầu tư trực tiếp, giúp sinh viên phát triển các dự án khởi nghiệp, giải quyết đề bài “live briefs” thực tế của doanh nghiệp toàn cầu. |
| Mạng lưới Kết nối Sự nghiệp | Cổng thông tin hỗ trợ nghề nghiệp độc quyền giúp du học sinh chỉnh sửa CV chuyên nghiệp, phỏng vấn thử, và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường lao động Úc sầm uất. |
Chương trình đào tạo tại Griffith University
Griffith University mang đến lộ trình phân bổ học phí minh bạch, được chuẩn hóa theo từng năm học chính khóa.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Tại Úc, Griffith University được đánh giá cao nhờ sự cân bằng xuất sắc giữa danh tiếng học thuật elite và chính sách học phí hợp lý, tiết kiệm hơn so với các trường cùng khu vực bang Queensland:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | Griffith University (2026/2027) | Queensland University of Technology (QUT) | University of Queensland (UQ) | Ghi chú lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối Kinh tế) | ~A$34,500 / năm | ~A$36,000 / năm | ~A$46,000 / năm | Hệ cử nhân 3 năm bám sát tư duy quản trị chiến lược doanh nghiệp. |
| Undergraduate (Khối Kỹ thuật) | ~A$39,500 / năm | ~A$41,000 / năm | ~A$48,500 / năm | Thực hành chuyên sâu tại xưởng công nghệ, lab kỹ thuật tối tân. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ) | ~A$37,000 – A$42,000 / năm | ~A$39,000 / khóa | ~A$47,000 / khóa | Khóa cao học lên lớp hệ 1.5 – 2 năm lấy bằng nhanh thực chiến. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Griffith University
Theo bảng định hạng chuyên ngành toàn cầu mới cập nhật của hệ thống ShanghaiRanking (ARWU) và QS Subject, trường khẳng định vị thế đỉnh cao ở các nhóm ngành mũi nhọn:
| Nhóm ngành đào tạo chuyên môn | Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu |
| Nursing and Midwifery (Điều dưỡng) | Xếp thứ 1 tại Úc và đứng hạng #3 toàn thế giới về chất lượng đào tạo và nghiên cứu lâm sàng. |
| Hospitality & Tourism Management | Xếp thứ 1 tại Úc và đứng hạng #6 toàn thế giới về thương hiệu đào tạo du lịch khách sạn. |
| Biotechnology (Công nghệ sinh học) | Xếp thứ 2 toàn nước Úc về chất lượng phòng thí nghiệm ứng dụng y sinh. |
| Marine & Ocean Engineering | Xếp thứ 1 tại tiểu bang Queensland về nghiên cứu kỹ thuật hàng hải. |
| Computer Science & Artificial Intelligence | Xếp thứ 1 tại Queensland về giảng dạy thuật toán trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng. |
Quy trình tuyển sinh của Griffith University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:
| Bậc học / Lộ trình học chuyên môn | Yêu cầu IELTS Academic tiêu chuẩn | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Chương trình Dự bị (Foundation Studies) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Khối ngành Y khoa, Điều dưỡng đặc thù | IELTS 7.0 overall (Tất cả kỹ năng thành phần từ 7.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 65 điểm trở lên. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)
| Lộ trình học thuật chuyển tiếp | Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Lộ trình phù hợp với ai? |
| Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) loại Giỏi từ các trường chuyên/phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 – 8.0 / 10 trở lên. | Học sinh phổ thông chính quy có học lực tốt, muốn liên thông học thẳng khóa chính chuyên môn. |
| Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Year) | Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 6.5 / 10 trở lên. | Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính. |
| Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. | Hoàn thành khóa Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian du học. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)
Đối với những bạn đang ấp ủ dự định nâng tầm học vấn và bứt phá sự nghiệp tại tiểu bang ánh nắng Queensland, chương trình Sau đại học (Postgraduate) tại Griffith University chính là một nấc thang chiến lược thực chiến. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các điều kiện đầu vào bậc cao học chính quy tại trường:
| Tiêu chí xét tuyển | Yêu cầu chi tiết đối với sinh viên Việt Nam | Chuẩn đối chiếu Úc (AQF) | Lưu ý từ Ban Tuyển sinh quốc tế |
| Văn bằng học thuật | Tốt nghiệp và sở hữu văn bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật. | Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). | Trường chấp nhận cả bằng tốt nghiệp trái chuyên ngành đối với các chương trình Thạc sĩ quản trị đổi hướng. |
| Điểm trung bình (GPA) | Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt GPA từ 6.5 / 10 trở lên (hoặc tương đương chuẩn 2.5 / 4.0). | Tương đương chuẩn định hạng Khá trở lên (Pass/Credit average). | Tiêu chuẩn xét duyệt cởi mở, mở rộng cơ hội cho phần lớn cử nhân Việt Nam học nâng cao. |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc đối với phần lớn các chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Taught). | Không yêu cầu kinh nghiệm (No work experience required). | Riêng đối với khóa học Global MBA cấp cao, ứng viên cần chứng minh bổ sung từ 2-3 năm thâm niên quản lý chuyên môn. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng |
| Bước 1: Chọn ngành & Học xá | Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, lựa chọn kỳ nhập học phù hợp (Trường có 3 học kỳ: Trimester 1, 2, 3). | Tham khảo chi tiết module cấu trúc môn học, địa điểm campus giảng dạy trên website trường. |
| Bước 2: Scan hồ sơ năng lực | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) và chuẩn bị các thư giới thiệu học thuật từ giảng viên. | Bài luận thể hiện rõ động lực chọn ngành, CV năng lực tóm tắt, 1-2 thư giới thiệu chính thức. |
| Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh | Gửi đơn ứng tuyển trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đối tác được ủy quyền tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến. |
| Bước 5: Thẩm định GS & Đóng tiền cọc | Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer). |
| Bước 6: Nhận CoE & Xin Visa Úc | Trường phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). | Chứng nhận điện tử CoE, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú. |
Học bổng Griffith University
Học bổng bậc Đại học & Sau đại học
Griffith University triển khai chính sách tài trợ tài chính quốc tế vô cùng phóng khoáng, mở rộng cơ hội cho các tài năng trẻ săn học bổng bệ phóng giá trị cao:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng áp dụng | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| Vice-Chancellor’s International Scholarship | Giảm trừ 50% tổng học phí cho toàn bộ thời gian học chính khóa | Dành cho tân sinh viên quốc tế xuất sắc hệ Cử nhân hoặc Thạc sĩ coursework đạt điểm GPA tối thiểu từ 6.0/7.0 trở lên (tương đương chuẩn học lực Giỏi xuất sắc). | Cần hoàn thiện đơn đăng ký xin học bổng riêng biệt và nộp kèm bài luận định hướng cá nhân trước hạn chót của từng Trimester. |
| International Student Academic Excellence Scholarship | Giảm trừ 25% tổng học phí cho toàn bộ thời gian học chính khóa | Cấp cho các tân sinh viên quốc tế sở hữu thành tích học tập loại Giỏi đạt chuẩn định hạng tuyển sinh của trường. | Xét duyệt tự động hoàn toàn song song cùng đơn nhập học khóa chính, thông tin học bổng đính kèm trực tiếp trên thư mời. |
| International Student Academic Merit Scholarship | Giảm trừ 20% tổng học phí cho toàn bộ khóa học chính quy | Dành cho các học viên đạt chuẩn học lực khá giỏi trở lên đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường. | Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên văn bằng bảng điểm đính kèm lúc nộp đơn, không cần làm form riêng. |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung câu hỏi lưu ý | Chi tiết hướng dẫn từ Ban Tuyển sinh quốc tế |
| Học bổng có được áp dụng cộng dồn không? | Không. Sinh viên chỉ được quyền áp dụng duy nhất một suất học bổng có giá trị waiver cao nhất, không kết hợp cộng dồn các chương trình tài trợ tài chính với nhau. |
| Điều kiện duy trì học bổng qua các kỳ? | Để giữ vững gói học bổng giảm trừ học phí (20% – 50%) qua các kỳ tiếp theo, học viên bắt buộc phải đảm bảo tiến độ học tập toàn thời gian và vượt qua tất cả các môn học (pass all courses) trong từng Trimester. |
Học phí, chi phí tại Griffith University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc Cử nhân (Undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế nhập học trong niên khóa 2026/2027 được tính toán đồng đều theo chuẩn ngành học như sau:
| Nhóm chương trình học hệ Cử nhân | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Ghi chú & Đặc điểm cấu thành |
| Bachelor of Business / Commerce Marketing, Kế toán, Tài chính, Quản trị | A$34,500 | Mức phí cơ sở vô cùng cạnh tranh, giáo trình đạt kiểm định tối cao toàn nước Úc. |
| Bachelor of Nursing | A$37,500 | Khối ngành elite top 3 thế giới; bắt buộc thực hành lâm sàng nghiêm ngặt tại bệnh viện. |
| Bachelor of Computer Science / IT | A$39,000 | Thực hành lập trình thuật toán và kiến trúc hệ thống dữ liệu số phòng lab. |
| Bachelor of Engineering (Honours) | A$41,000 | Hệ cử nhân danh dự 4 năm chuyên sâu khối kỹ sư công nghệ cao. |
| Bachelor of Medical Science | A$42,500 | Khóa học tiền đề đệm vững chắc hướng thẳng lên bậc Bác sĩ y khoa. |
Học phí chương trình sau đại học
Mức học phí bậc Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) hệ lên lớp áp dụng cho niên khóa 2026/2027:
| Chương trình học Thạc sĩ cụ thể | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Đặc điểm phân bổ chương trình |
| Master of Education | A$35,500 | Khóa Thạc sĩ khối lý thuyết/giáo dục tối ưu chi phí đầu tư. |
| Master of Business (International) | A$38,000 | Lộ trình quản trị chiến lược dành cho học viên bứt phá doanh nghiệp. |
| Master of Information Technology | A$40,500 | Lộ trình cao học phòng lab thực hành cấu phần AI và khoa học dữ liệu. |
| Griffith Master of Business Administration (MBA) | A$43,500 | Chương trình Quản trị Kinh doanh chính quy đạt định hạng 5 sao danh tiếng. |
Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)
Giảng dạy trực tiếp thông qua Griffith English Language Institute (GELI) – trung tâm Anh ngữ từng đạt nhiều giải thưởng quốc gia về chất lượng bồi dưỡng du học sinh:
| Khóa học bổ trợ tiếng Anh tại GELI | Học phí áp dụng niên khóa 2026 | Phương thức định hướng mục tiêu |
| Direct Entry Program (DEP) / General English | A$470 / tuần | Rèn luyện toàn diện kỹ năng nghe giảng vĩ mô, thuyết trình đồ án và viết luận nghiên cứu chuẩn Úc. |
Học phí Pathways (Chương trình Dự bị & Cao đẳng chuyển tiếp)
Đào tạo ngay trong khuôn viên học xá bởi phân hiệu liên kết Griffith College, tạo bước đệm liên thông an toàn lên thẳng năm 1 hoặc năm 2 đại học:
| Chương trình Dự bị / Pathway chuyển tiếp | Học phí khối ngành Kinh tế & Nghệ thuật | Học phí khối ngành Kỹ thuật & Sức khỏe | Ghi chú lộ trình liên thông |
| Chương trình Dự bị (Foundation Studies) | A$27,500 / khóa | A$29,000 / khóa | Lộ trình đệm dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền. |
| Chương trình Cao đẳng (Diploma) | A$33,500 / khóa | A$36,500 / khóa | Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt chuẩn sẽ liên thông thẳng vào năm 2 Cử nhân. |
Cuộc sống sinh viên tại Griffith University
Cơ hội việc làm bán thời gian (Part-time jobs)
Sự phát triển kinh tế và du lịch vượt trội của thành phố Brisbane cùng thiên đường nghỉ dưỡng Gold Coast mở ra thị trường việc làm thêm (part-time jobs) cực kỳ sôi động cho sinh viên quốc tế.
| Vị trí công việc làm thêm phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm |
| Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) | A$32.00 – A$38.00 / giờ | Văn phòng Quốc tế Griffith University, các ngày hội Open Days. |
| Trợ lý phòng lab / IT Helper | A$30.00 – A$35.00 / giờ | Hệ thống thư viện trường, trung tâm dịch vụ công nghệ số campus. |
| Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | Các chuỗi siêu thị lớn trung tâm sầm uất (Woolworths, Coles, Kmart). |
| Nhân viên dịch vụ khách sạn / Barista quán cà phê | A$25.50 – A$31.00 / giờ | Các chuỗi nhà hàng, khu nghỉ dưỡng ven biển sầm uất tại Gold Coast. |
Lưu ý di trú từ Chính phủ Úc: Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được làm thêm tối đa 48 giờ / mỗi hai tuần (fortnight) trong học kỳ chính thức và làm toàn thời gian không giới hạn vào các kỳ nghỉ lễ; tuyệt đối tuân thủ để bảo vệ quyền cư trú hợp pháp.
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại Queensland (2026/2027)
Chi phí sinh hoạt tại Brisbane và Gold Coast dễ thở và tiết kiệm hơn khoảng 20% – 30% so với Sydney sầm uất. Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính xin thị thực du học của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt A$29,710 / năm:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế | Chi phí theo tuần (A$) | Chi phí theo tháng (A$) | Tổng chi phí ước tính / Năm (A$) |
| Nhà thuê shared ngoài hoặc Ký túc xá nội khu Đã tích hợp trọn gói tiền hóa đơn điện, nước, internet | A$200 – A$350 | A$867 – A$1,516 | A$10,000 – A$17,500 |
| Thực phẩm, hàng tiêu dùng & Nhu yếu phẩm tự nấu | A$90 – A$140 | A$390 – A$600 | A$4,500 – A$7,000 |
| Giao thông công cộng (Thẻ Go Card sinh viên giảm giá) | A$20 – A$35 | A$86 – A$151 | A$1,000 – A$1,750 |
| Giáo trình, tài liệu in ấn và Sách vở chuyên ngành | — | A$50 – A$90 | A$600 – A$1,100 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu bạn bè | A$40 – A$80 | A$173 – A$346 | A$2,000 – A$4,000 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH | A$350 – A$605 | A$1,516 – A$2,619 | A$18,100 – A$31,350 / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại Griffith University hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm. Đặc biệt, nếu sinh viên lựa chọn học tập tại các học xá thuộc vùng Regional được chỉ định (như Gold Coast Campus), bạn sẽ có đặc quyền gia hạn xin thêm 1 năm visa ở lại làm việc so với học tại trung tâm lớn.
Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)
| Khối ngành tốt nghiệp tại Griffith | Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc | Mức lương tham khảo (A$/năm) | Đặc thù ngành nghề & Ưu thế đào tạo của trường |
| Hospitality & Tourism | Luxury Resort Manager / F&B Director | A$70,000 (khởi điểm) – A$125,000+ (quản lý) | Thương hiệu số 1 nước Úc và danh tiếng số 6 toàn cầu mở toang cánh cửa gia nhập các tập đoàn quản trị dịch vụ lớn. |
| Nursing & Healthcare | Registered Nurse / Clinical Specialist | A$78,000 (khởi điểm) – A$115,000 (chuyên sâu) | Khối ngành Điều dưỡng tinh hoa hạng #3 thế giới mang lại ưu thế tuyệt đối về năng lực tuyển dụng thực tế ngay lập tức. |
| Computer Science & AI | Software Engineer / AI Systems Developer | A$75,000 (khởi điểm) – A$135,000+ (chuyên viên) | Tư duy thuật toán thực chiến mạnh mẽ, kỹ năng số hóa vượt trội chuẩn đối tác Adobe Creative Campus. |
| Business & Management | Business Analyst / Operations Executive | A$70,000 (khởi điểm) – A$120,000 (kinh nghiệm) | Tốt nghiệp từ chương trình đạt chuẩn kiểm định tối cao toàn nước Úc giúp đẩy nhanh lộ trình thăng tiến sự nghiệp. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ đào tạo tại Griffith | Mức lương khởi điểm trung bình tại Úc | Chiến lược tối ưu hóa cho sinh viên |
| Bậc Cử nhân (Undergraduate degree) | A$68,000 – A$82,000 / năm | Khuyến khích sinh viên tận dụng triệt để chính sách thực tập lồng ghép công việc (WIL) từ năm 2 để làm dày portfolio cá nhân trước khi ra trường. |
| Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) | A$85,000 – A$120,000 / năm | Bằng Thạc sĩ kết hợp cùng mạng lưới cựu sinh viên doanh nghiệp lớn mở ra lộ trình thăng tiến trực tiếp vào dải quản lý chiến lược cấp cao. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Triết lý đào tạo thực hành và tư duy bứt phá sự nghiệp của Griffith University được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công lừng lẫy toàn cầu của các thế hệ cựu học viên trên chính trường, đỉnh cao thể thao Olympic và giới sản xuất phim ảnh nghệ thuật:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Khóa học / Chuyên ngành tốt nghiệp | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng giảng dạy |
| Jim Chalmers | Cử nhân Nghệ thuật / Nhân văn (BA) | Chính trị gia lỗi lạc, Đương kim Bộ trưởng Bộ Tài chính nước Úc (Treasurer of Australia) từ năm 2022. | Nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô xuất chúng, minh chứng cho tầm vóc đào tạo và vị thế nuôi dưỡng tố chất lãnh đạo tầm cỡ quốc gia của trường. |
| Emma McKeon OAM | Cử nhân Khoa học Sức khỏe / Ứng dụng | Huyền thoại kình ngư Olympic vĩ đại nhất lịch sử nước Úc, chủ nhân của 14 huy chương Olympic (trong đó có 6 Vàng). | Tận dụng xuất sắc di sản thể thao và hệ thống huấn luyện khoa học đỉnh cao trực thuộc trường để thống trị đường đua xanh thế giới. |
| Anna Bligh | Cử nhân Nghệ thuật / Khoa học xã hội | Nữ Thủ hiến đầu tiên trong lịch sử bang Queensland, Giám đốc Điều hành Hiệp hội Ngân hàng Úc. | Gây tiếng vang lớn toàn quốc nhờ năng lực điều hành khủng hoảng vượt trội, thúc đẩy các cải cách hạ tầng đô thị vĩ mô và dịch vụ công cộng. |
| Peter & Michael Spierig | Khối ngành Điện ảnh & Moving Image | Cặp đôi đạo diễn kiêm nhà biên kịch phim bom tấn Hollywood (The Spierig Brothers). | Tốt nghiệp từ Griffith Film School danh tiếng, tạo nên hàng loạt siêu phẩm kịch tính toàn cầu như Predestination, Daybreakers và Winchester. |
Câu hỏi thường gặp về Griffith University
Đại học Griffith University nằm ở đâu?
Hệ thống các học xá của trường tọa lạc tại tiểu bang ánh nắng Queensland, nước Úc, phân bố tập trung tại thành phố sầm uất Brisbane và thiên đường biển Gold Coast với 5 campus hiện đại: Gold Coast, Nathan, South Bank, Mt Gravatt và Logan.
Trường Griffith University có thứ hạng tốt không?
Có, trường sở hữu bộ thành tích quốc tế bứt phá ngoạn mục: Xếp hạng #230 thế giới theo QS World University Rankings 2027, lọt nhóm trường đại học trẻ tinh hoa dẫn đầu quốc gia và đứng thứ #1 tại Úc về chỉ số tác động xã hội và phát triển bền vững.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Griffith University?
Các chuyên ngành xuất sắc nhất lọt Top 10 toàn cầu của trường bao gồm: Điều dưỡng (Nursing & Midwifery) (#3 thế giới, #1 tại Úc) và Quản trị Du lịch & Khách sạn (Hospitality & Tourism) (#6 thế giới, #1 tại Úc), cùng các khối ngành Công nghệ sinh học, Trí tuệ nhân tạo (AI), Luật học và Nghệ thuật biểu diễn nhạc viện.
