Hotline: 1800.55.88.48
Heriot-Watt University
Đại học University of Essex là trường đại học nghiên cứu công lập nổi tiếng ở Vương quốc Anh. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Essex nhé!
Thông tin về Heriot-Watt University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1821
QS ranking 2026
325
THE ranking 2026
256
SL sinh viên quốc tế
30,000
Địa điểm chính
Edinburgh Campus Map
Khu vực
Riccarton, Edinburgh
Tổng quan về Heriot-Watt University
Heriot-Watt University là một trong những trường đại học lâu đời và có định hướng nghề nghiệp mạnh tại Vương quốc Anh. Trường nổi bật với thế mạnh về kỹ thuật, kinh doanh, xây dựng, khoa học dữ liệu và các ngành STEM ứng dụng, đồng thời sở hữu mạng lưới campus quốc tế tại Scotland, Dubai và Malaysia. Với triết lý đào tạo gắn với thực tiễn và doanh nghiệp, Heriot-Watt là lựa chọn phù hợp cho sinh viên quốc tế muốn cân bằng giữa chất lượng học thuật, trải nghiệm quốc tế và khả năng việc làm sau tốt nghiệp.
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Năm thành lập |
1821 |
|
Vị trí campus chính |
Edinburgh, Scotland |
|
Xếp hạng QS World University Rankings 2026 |
#256 thế giới |
|
Số lượng campus quốc tế |
Scotland, Dubai, Malaysia |
|
Số lượng sinh viên |
Hơn 30.000 sinh viên toàn cầu |
|
Điểm nổi bật |
Mạnh về STEM, kinh doanh, xây dựng và actuarial science |
|
Môi trường học tập |
Quốc tế, thực tiễn, định hướng nghề nghiệp cao |
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
Thành tích |
|
QS World University Rankings 2026 |
#256 |
|
Times Higher Education World University Rankings 2026 |
Top 400 thế giới |
|
Complete University Guide 2026 |
Top 35 UK |
|
Guardian University Guide 2026 |
Top 40 UK |
|
QS Stars Rating |
5 Stars Overall |
Học tập tại đại học Heriot-Watt University
Điểm mạnh lớn nhất của Heriot-Watt là mô hình đào tạo mang tính ứng dụng thực tiễn và kỹ năng nghề nghiệp. Nhiều chương trình học có integrated placement, year in industry hoặc internship. Trường cũng nổi tiếng với hệ thống học tập quốc tế “Go Global”, cho phép sinh viên chuyển đổi giữa các campus tại Scotland, Dubai và Malaysia trong quá trình học.
Campus Edinburgh của trường nằm khá gần trung tâm thành phố, có không gian xanh rộng và hệ thống cơ sở vật chất hiện đại. Trường cũng sở hữu một trong những trung tâm nghiên cứu robotics và engineering được đánh giá tốt tại Scotland.
Chương trình đào tạo tại Heriot-Watt University
Chương trình đào tạo
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Nhóm ngành |
Heriot-Watt University |
University of Surrey |
Aston University |
University of Strathclyde |
|
Actuarial Science / Mathematics |
Top 151–200 thế giới QS Mathematics 2026; là một trong số rất ít trường tại châu Âu được Society of Actuaries công nhận Centre of Actuarial Excellence; nhiều miễn trừ IFoA |
Không phải thế mạnh chính |
Không nổi bật ở actuarial |
Mạnh về toán ứng dụng nhưng actuarial không nổi bằng Heriot-Watt |
|
Petroleum Engineering |
#8 thế giới QS 2026; mạnh hàng đầu UK |
Không phải thế mạnh chính |
Không đào tạo nổi bật |
Có engineering mạnh nhưng petroleum không nổi bật bằng HW |
|
Quantity Surveying / Construction / Built Environment |
Top 50 thế giới QS Built Environment; rất nổi tiếng trong construction và quantity surveying |
Có built environment nhưng không phải flagship |
Construction khá mạnh tại UK guides |
Mạnh về engineering và architecture |
|
Civil Engineering |
Top 101–150 thế giới QS 2026 |
Mạnh về engineering tổng thể |
Có engineering ứng dụng |
Engineering truyền thống mạnh tại Scotland |
|
Chemical Engineering |
Top 151–200 thế giới QS |
Engineering mạnh nhưng chemical không nổi bằng HW |
Không phải flagship |
Chemical engineering khá tốt |
|
Electrical & Electronic Engineering |
Top 151–200 thế giới QS |
Surrey mạnh hơn về EEE và robotics |
Aston thiên về employability hơn research |
Strathclyde rất mạnh về electrical engineering |
|
Computer Science / AI / Robotics |
Có robotics, photonics và data science mạnh; QS CS khoảng 351–400 |
Surrey mạnh hơn ở AI, computing và 5G research |
Aston thiên về applied computing |
Strathclyde mạnh về AI engineering |
|
Business & Management |
QS 201–250 thế giới; business thiên ứng dụng và international campuses |
Surrey business mạnh nhưng không flagship |
Aston Business School nổi tiếng hơn về employability |
Strathclyde Business School có reputation rất mạnh tại Scotland |
|
Hospitality & Leisure |
QS 101–150 |
Surrey vượt trội, top đầu UK và thế giới |
Không nổi bật |
Không phải thế mạnh |
Xếp hạng môn học tại trường đại học Heriot-Watt University
|
Chuyên ngành |
Thành tích nổi bật |
|
Actuarial Science |
Top đầu UK; nhiều chứng chỉ miễn thi chuyên môn |
|
Quantity Surveying |
Top 20 thế giới theo QS by Subject |
|
Building & Construction |
Top 50 thế giới theo QS by Subject |
|
Petroleum Engineering |
Top 100 thế giới |
|
Mathematics |
Top 20 UK |
|
Engineering |
Được đánh giá mạnh tại Scotland |
|
Computer Science |
Có thế mạnh về AI, robotics và data science |
Quy trình tuyển sinh của Heriot-Watt University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Nhóm ngành / chương trình | IELTS Academic | Duolingo English Test | PTE Academic | TOEFL iBT |
| Foundation / Pathway | 5.0 – 5.5 overall | 85 – 95 | 50 – 59 | 60 – 70 |
| Engineering và Built Environment | 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 | 105 | 61 | 79 |
| Computer Science / Data Science / AI | 6.0 overall, 5.5 mỗi kỹ năng | 105 | 61 | 79 |
| Business / Management / Economics | 6.5 overall, tối thiểu 5.5–6.0 mỗi kỹ năng | 115 | 65 | 90 |
| Mathematics / Actuarial Science | 6.0 – 6.5 overall | 105 – 115 | 61 – 65 | 79 – 90 |
| Psychology | 6.5 overall, tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng | 115 | 65 | 90 |
| Translation & Interpreting | 7.0 overall, thường yêu cầu kỹ năng Writing/Speaking cao | 125 | 72 | 100 |
| MBA | 6.5 overall | 115 | 65 | 90 |
| Một số ngành nghiên cứu sau đại học (PhD) | Tùy supervisor và research area | Tùy ngành | Tùy ngành | Tùy ngành |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Nhóm chương trình | Điều kiện học thuật dành cho sinh viên Việt Nam |
| International Foundation Programme | Hoàn thành THPT Việt Nam với GPA khoảng 7.0–8.0 trở lên |
| Undergraduate Year 1 (qua A-level) | AAB – BBB tùy ngành |
| Undergraduate Year 1 (qua IB) | 28–34 điểm IB |
| Undergraduate Year 1 (qua SAT/AP) | SAT khoảng 1250–1350+ và AP phù hợp |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm chương trình | Điều kiện học thuật phổ biến | Yêu cầu đặc biệt |
| MSc Business Management | Bằng cử nhân GPA khoảng 7.0/10+ | Chấp nhận nhiều background ngành |
| MSc International Business | GPA khoảng 7.0/10+ | Không nhất thiết cùng ngành |
| MSc Finance / Accounting | GPA khoảng 7.0–7.5/10+ | Ưu tiên nền tảng tài chính/kế toán |
| MSc Data Science | GPA khoảng 7.5/10+ | Yêu cầu nền tảng toán hoặc lập trình |
| MSc Artificial Intelligence | GPA khoảng 7.5/10+ | Computer Science/Engineering liên quan |
| MSc Computer Science | GPA khoảng 7.0–7.5/10+ | Có background computing |
| MSc Actuarial Science | GPA cao, thường 7.5/10+ | Mathematics mạnh |
| MSc Engineering programmes | GPA khoảng 7.0–7.5/10+ | Đúng hoặc gần ngành kỹ thuật |
| MSc Quantity Surveying | GPA khoảng 7.0/10+ | Ưu tiên built environment |
| MSc Psychology | GPA khoảng 7.0–7.5/10+ | Có thể yêu cầu psychology background |
| MBA | Bằng cử nhân + kinh nghiệm làm việc | Thường yêu cầu 3 năm kinh nghiệm trở lên |
| PhD / Research programmes | Master degree phù hợp | Research proposal + supervisor approval |
Học bổng Heriot-Watt University
Học bổng bậc đại học
| Tên học bổng | Khoa / nhóm ngành | Giá trị học bổng | Điều kiện chính |
| International Merit Scholarship | Toàn trường | £1.500 – £5.000 | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt |
| School of Engineering and Physical Sciences Scholarship | Engineering, Physics, Energy | £2.000 – £5.000 | GPA cao, apply chương trình engineering |
| Business School Undergraduate Scholarship | Business, Management, Economics | Khoảng £2.000 – £4.000 | Thành tích học tập tốt |
| Mathematics & Actuarial Science Scholarship | Mathematics, Actuarial Science | Khoảng £2.000 – £5.000 | Thành tích toán học nổi bật |
| Built Environment Scholarship | Quantity Surveying, Construction, Architecture | Khoảng £2.000 – £4.000 | Áp dụng cho nhóm built environment |
| Alumni Family Discount | Toàn trường | Khoảng 10–20% học phí | Có người thân là alumni Heriot-Watt |
| Early Payment Discount | Một số chương trình | Tùy từng năm | Đóng deposit/học phí sớm |
| Sports Scholarship Programme | Vận động viên thành tích cao | Tùy mức hỗ trợ | Thành tích thể thao quốc gia/quốc tế |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Giá trị |
| Postgraduate Merit Award | £3.000 – £6.000 |
| MBA Scholarships | Có thể lên tới 50% học phí |
| Alumni Discount | Khoảng 20% |
Học phí, chi phí tại Heriot-Watt University
Học phí bậc đại học
|
Nhóm ngành |
Học phí quốc tế |
|
Business và Economics |
£19.816 – £21.192 |
|
Engineering và Computer Science |
£25.008 – £28.344 |
|
Mathematics và Actuarial Science |
£21.192 – £25.008 |
|
Architecture và Built Environment |
£25.008 |
Học phí chương trình sau đại học
|
Chương trình |
Học phí |
|
MSc International Business Management |
£22.192 |
|
MSc Data Science |
£25.480 |
|
MSc Artificial Intelligence |
£25.480 |
|
MSc Quantity Surveying |
£22.192 |
|
MSc Actuarial Management |
£22.192 |
|
MBA |
£28.600 |
Học phí tiếng Anh
|
Chương trình |
Học phí |
|
Pre-sessional English 5 tuần |
Khoảng £2.000 |
|
Pre-sessional English 10 tuần |
Khoảng £4.000 |
|
Pre-sessional English 15 tuần |
Khoảng £6.000 |
Học phí Pathways
|
Chương trình pathway |
Học phí |
|
International Foundation Programme |
£18.000 – £21.000 |
|
Pre-Masters Programme |
£18.000 – £20.000 |
|
International Year One |
Tùy ngành học |
Cuộc sống sinh viên tại Heriot-Watt University
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Hình thức việc làm |
Thông tin |
|
Student ambassador |
Tuyển dụng thường xuyên |
|
Hospitality / retail |
Nhiều cơ hội tại Edinburgh |
|
On-campus jobs |
Library, admin, café |
|
Giới hạn visa |
Thường tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học |
Chi phí sinh hoạt
|
Khoản mục |
Chi phí tham khảo |
|
Ký túc xá |
£140 – £250/tuần |
|
Ăn uống |
£250 – £400/tháng |
|
Di chuyển |
£60 – £100/tháng |
|
Tổng sinh hoạt phí |
Khoảng £1.100 – £1.500/tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
|
Công việc / nhóm ngành |
Mức lương trung bình |
|
Data Science / AI |
£32.000 – £40.000 |
|
Engineering |
£30.000 – £38.000 |
|
Quantity Surveying |
£32.000 – £45.000 |
|
Business / Finance |
£28.000 – £40.000 |
|
Actuarial Science |
£35.000 – £50.000+ |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
|
Trình độ |
Mức lương |
|
Undergraduate graduates |
£28.000 – £34.000 |
|
Postgraduate taught graduates |
£35.000 – £45.000 |
|
MBA graduates |
Có thể vượt £50.000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
|
Tên cựu sinh viên |
Ngành học |
Chức vụ hiện tại / nổi bật |
|
Sir Tom Hunter |
Business |
Doanh nhân tỷ phú Scotland |
|
Alistair Carmichael |
Politics |
Thành viên Quốc hội UK |
|
David Eastwood |
Engineering |
Former Chief Executive, Education Scotland |
|
Chris Stark |
Engineering |
CEO, Carbon Trust |
Câu hỏi thường gặp về Heriot-Watt University
Đại học Heriot-Watt University nằm ở đâu?
Campus chính của trường nằm tại Edinburgh, Scotland. Ngoài ra trường còn có campus tại Dubai và Malaysia.
Đại học Heriot-Watt Universitycó thứ hạng tốt không?
Trường hiện đứng #256 thế giới theo QS World University Rankings 2026 và thuộc nhóm đại học có thế mạnh STEM khá tốt tại UK.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Heriot-Watt University?
Các ngành nổi bật nhất gồm Actuarial Science, Engineering, Quantity Surveying, Construction, Mathematics, Data Science và Business Management.
