Hotline: 1800.55.88.48
Kaplan Business School
Kaplan Business School (KBS) là một trong những cơ sở giáo dục đại học chuyên biệt (Institute of Higher Education) thuộc phân khúc đào tạo ứng dụng hàng đầu tại nước Úc. Được thành lập vào năm 2008 và là một thành viên chủ chốt của tập đoàn giáo dục toàn cầu Kaplan danh tiếng, KBS đã vươn mình mạnh mẽ từ một cơ sở nhỏ để trở thành một mạng lưới học xá đa quốc gia, đào tạo cho hơn 10,000 học giả mỗi năm. Trường sở hữu 5 học xá công nghệ cao tọa lạc tại trung tâm các thành phố lớn sầm uất bậc nhất nước Úc bao gồm Adelaide, Brisbane, Melbourne, Perth và Sydney.
Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quốc tế theo đuổi mục tiêu du học “thực chiến”, tập trung tối đa vào cơ hội việc làm ngay sau khi tốt nghiệp (employability) với mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý và tối ưu lợi nhuận (ROI). Khác với các đại học nghiên cứu nặng về lý thuyết, KBS thiết kế các lớp học sĩ số nhỏ tăng tính tương tác cá nhân, sở hữu dịch vụ chăm sóc sinh viên và mạng lưới liên kết thực tập (WIL) thuộc nhóm tốt nhất hành tinh. Các chương trình đào tạo thế mạnh làm nên tên tuổi của KBS bao gồm Quản trị Kinh doanh (MBA), Phân tích Kinh doanh (Business Analytics), Công nghệ Thông tin (IT) và Kế toán chuyên nghiệp.
Hiện nay, Kaplan Business School là điểm đến lý tưởng của du học sinh đến từ hơn 80 quốc gia, kiến tạo một cộng đồng học thuật đa văn hóa năng động, cởi mở và không ngừng bứt phá sự nghiệp toàn cầu.
Thông tin về Kaplan Business School
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
2008
QS ranking N/A
N/A
THE ranking N/A
N/A
SL sinh viên quốc tế
N/A
Địa điểm chính
Sydney, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về Kaplan Business School
Xếp hạng và Sự công nhận thực tế
Vì định hướng là một trường kinh doanh chuyên sâu về thực hành nghề nghiệp thương mại thay vì mô hình đại học nghiên cứu đa ngành, KBS không xuất hiện trên các bảng xếp hạng tổng thể như QS hay THE World Rankings. Tuy nhiên, trên các đấu trường khảo sát chất lượng giảng dạy thực tế và mức độ hài lòng của người học (QILT), trường liên tục lập các thành tích bứt phá vượt qua hầu hết các đại học công lập tại Úc.
Để giúp bạn hình dung rõ nét về uy tín thực chiến của trường, bảng dưới đây tổng hợp các chứng nhận, chỉ số khảo sát quốc gia và giải thưởng giáo dục danh giá mới nhất của trường:
| Cơ quan đánh giá / Khảo sát | Chỉ số ghi nhận / Giải thưởng đạt được (Chu kỳ niên khóa mới nhất) |
| Khảo sát Quốc gia QILT (Úc) | Xếp hạng cao hơn tất cả các đại học công lập tại Úc về Chất lượng giảng dạy, Mức độ tương tác học thuật học đường và Trải nghiệm hỗ trợ sinh viên hệ Cử nhân. |
| Hệ thống Đánh giá QILT (Hệ Cao học) | Xếp hạng cao hơn tất cả các đại học công lập tại Úc về Chỉ số Đánh giá Trải nghiệm Giáo dục Toàn diện đối với bậc Thạc sĩ. |
| Khảo sát QILT Graduate Salary | Mức lương trung bình của sinh viên KBS sau tốt nghiệp cao hơn 20% so với mức trung bình chung của toàn ngành công nghiệp dịch vụ Úc. |
| International Barometer Survey | Xếp thứ 1 toàn cầu về dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế tốt nhất hành tinh (Best Student Support award). |
| The PIEoneer Awards (Toàn cầu) | Chiến thắng giải thưởng danh giá về “Progressive Education Delivery”(Phương pháp truyền tải giáo dục tiến bộ và Đổi mới sáng tạo). |
| Webometrics Ranking 2026 | Xếp thứ 79 tại nước Úc và bứt phá tăng mạnh 469 bậc trên bảng xếp hạng chỉ số hiển thị năng lực web toàn cầu. |
Học tập tại đại học Kaplan Business School (KBS)
| Nội dung giá trị | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Mạng lưới 5 Campus trung tâm | Toàn bộ 5 học xá (Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Perth) đều nằm tại lõi trung tâm CBD sầm uất, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận mạng lưới giao thông công cộng và thị trường việc làm thêm dồi dào. |
| Đặc quyền Vùng Regional lớn | Cơ hội gia hạn visa: 3 học xá của trường tại Adelaide, Perth và Brisbane được xếp vào danh mục Vùng Regional (Category 2), giúp du học sinh tốt nghiệp sở hữu đặc quyền cộng thêm 1 năm vào Visa tốt nghiệp tạm thời (Subclass 485). |
| Mô hình lớp học sĩ số nhỏ | KBS triệt tiêu mô hình giảng đường lớn hàng trăm người. Các lớp học được chia nhỏ giúp giảng viên có thể theo sát, hướng dẫn chi tiết từng portfolio năng lực cá nhân và tăng tính phản biện thương mại. |
| Môi trường Adobe Creative Campus | Tự hào là đối tác Adobe Creative Campus chính thức, sinh viên mọi ngành được trang bị miễn phí hoàn toàn bộ công cụ sáng tạo số cao cấp của Adobe nhằm phục vụ cho việc thiết kế báo cáo số hóa chuẩn mực. |
| Mạng lưới đối tác doanh nghiệp lớn | Triết lý học tập đi đôi với thực tế (Work Integrated Learning). Trường liên kết chặt chẽ với các thương hiệu khổng lồ như Marriott, Hilton, Davidson và câu lạc bộ Sydney Swans để cung cấp các kỳ thực tập thực chiến hưởng lương cho sinh viên. |
Chương trình đào tạo tại Kaplan Business School
So sánh chi phí với các trường cùng phân khúc
Đối với những du học sinh đang tìm kiếm bài toán tối ưu hóa tỷ suất hoàn vốn đầu tư du học (ROI) nhanh nhất tại Úc, biểu phí của KBS mang lại lợi thế tài chính cực kỳ rõ rệt. Bảng dưới đây đối sánh mức học phí cơ sở một năm học của trường với các đại học lớn cùng dải đào tạo thương mại thực tiễn:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | Kaplan Business School (2026/2027) | Deakin University | RMIT University | Ghi chú lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối Kinh tế) | ~A$23,040 / năm | ~A$41,500 / năm | ~A$45,000 / năm | Hệ cử nhân 3 năm phẳng biểu phí, tiết kiệm gần một nửa chi phí đầu tư. |
| Undergraduate (Khối Công nghệ) | ~A$24,960 / năm | ~A$42,500 / năm | ~A$46,000 / năm | Thực hành lập trình và phân tích dữ liệu phòng lab công nghệ cao. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ IT) | ~A$21,840 / năm | ~A$43,000 / năm | ~A$48,000 / năm | Khóa cao học lên lớp hệ 2 năm lấy bằng nhanh thực chiến, bao trọn vật tư lab. |
| Master of MBA (Quản trị Kinh doanh) | ~A$29,460 / năm | ~A$44,000 / năm | ~A$52,000 / năm | Chương trình MBA phổ biến hàng đầu nước Úc về độ tương tác doanh nghiệp. |
Các chương trình đào tạo mũi nhọn tại Kaplan Business School
Các chuyên ngành tại KBS được thiết kế bám sát sự phát triển của các ngành công nghiệp thời đại mới. Bảng tổng hợp dưới đây vạch rõ cấu trúc module đào tạo và các tính chất bổ trợ của từng nhóm ngành mũi nhọn:
| Khối ngành đào tạo thế mạnh | Đặc điểm giáo trình & Sự công nhận nghề nghiệp chuyên nghiệp |
| Master of Business Administration (MBA) | Chương trình MBA sở hữu lượng sinh viên đông đảo hàng đầu nước Úc, tích hợp các chuyên ngành sâu về Quản lý dự án, Quản trị dịch vụ sức khỏe, Quản lý số hóa hoặc Du lịch. |
| Master of Business Analytics | Khóa học đón đầu xu thế công nghệ, trang bị tư duy xử lý thuật toán dữ liệu lớn (Big Data) lồng ghép bài toán kinh tế thế giới thực, có dải thời hạn lên đến 2 năm hoặc hệ mở rộng. |
| Professional Accounting (Khối Kế toán) | Đạt chuẩn kiểm định tối cao của các hiệp hội kế toán, kiểm toán toàn cầu như CPA Australia, CA ANZ và ACCA, mở rộng cơ hội gia nhập các hãng lớn. |
| Information Technology (Khối ngành IT) | Đào tạo thực hành chuyên sâu mảng phát triển phần mềm, an ninh mạng (Cybersecurity), hệ thống mạng mạng tích hợp các công cụ chuẩn Adobe Creative Campus. |
Quy trình tuyển sinh của Kaplan Business School
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:
| Bậc học / Lộ trình học chuyên môn | Yêu cầu IELTS Academic tiêu chuẩn | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Chương trình Cao đẳng (Diploma Courses) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate) | IELTS 6.0 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.5) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên. |
| Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)
Đối với học sinh kết thúc phổ thông tại Việt Nam, điều kiện học thuật để liên thông trực tiếp học thẳng khóa cử nhân hoặc qua khóa đệm cao đẳng được chuẩn hóa như sau:
| Lộ trình học thuật chuyển tiếp | Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Lộ trình phù hợp với đối tượng nào? |
| Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với mức điểm trung bình tốt nghiệp đạt GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. | Học sinh hoàn thành chương trình phổ thông chính quy có học lực khá tốt trở lên nộp hồ sơ học thẳng. |
| Lộ trình qua Cao đẳng (Diploma Pathway) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với bệ điểm lớp 12 chỉ yêu cầu đạt mức GPA từ 6.0 / 10 trở lên. | Học sinh cần một khóa đệm bồi dưỡng phương pháp phương pháp học luận, sĩ số lớp nhỏ trước khi vào năm 2 cử nhân. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)
Mô hình tuyển sinh cao học của trường kinh doanh KBS nổi tiếng với các tiêu chí xét tuyển thông thoáng, linh hoạt và cởi mở, bám sát tiềm năng phát triển của học viên. Bảng tổng hợp dưới đây chi tiết hóa các điều kiện học thuật AQF chuẩn Úc:
| Tiêu chí xét tuyển chuyên môn | Yêu cầu chi tiết đối với học viên Việt Nam | Chuẩn đối chiếu học thuật Úc (AQF) | Lưu ý từ Hội đồng Tuyển sinh trường |
| Văn bằng học thuật cơ sở | Tốt nghiệp và sở hữu văn bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật. | Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). | Trường chấp nhận bằng tốt nghiệp từ TẤT CẢ các dải ngành (Chấp nhận hoàn toàn học viên học trái chuyên ngành nộp đơn). |
| Mức điểm trung bình tích lũy (GPA) | Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt mức GPA từ 6.0 / 10 trở lên (hoặc tương đương chuẩn bệ điểm đạt mốc Pass average). | Tương đương chuẩn bằng tốt nghiệp Hạng đạt (Pass average). | Tiêu chuẩn vô cùng thông thoáng, mở rộng cánh cửa bứt phá sự nghiệp cho phần lớn sinh viên chính quy Việt Nam. |
| Kinh nghiệm làm việc chuyên môn | Không bắt buộc đối với phần lớn dải chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Coursework) bao gồm cả MBA. | Không yêu cầu thâm niên (No work experience required). | Sinh viên mới tốt nghiệp cử nhân hoàn toàn có thể làm đơn đơn học thẳng lên Thạc sĩ / MBA thực chiến tại trường ngay lập tức. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
Để giúp bạn chủ động quản lý tiến độ nộp hồ sơ một cách khoa học, không bỏ lỡ các đợt mở cổng kích hoạt học bổng và hoàn thành thủ tục visa thuận lợi, master roadmap dưới đây vạch rõ quy trình 6 bước chuẩn chỉnh:
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ học thuật cần scan chuẩn bị |
| Bước 1: Chọn khóa học & Học xá | Định vị ngành học mục tiêu chuyên môn và lựa chọn kỳ nhập học phù hợp (Trường tuyển sinh 3 kỳ linh hoạt: Trimester 1, 2, 3). | Tìm hiểu kỹ cấu trúc module môn học môn học chính và địa điểm học xá (Sydney, Melbourne, Adelaide, Brisbane, Perth). |
| Bước 2: Scan tập hợp hồ sơ | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE học thuật đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết thư luận cá nhân | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) bộc lộ mục tiêu học tập rõ ràng và chuẩn bị đơn xin học bổng chỉ định. | Bài luận bày tỏ động lực học tập tóm tắt, CV tóm lược năng lực (nếu có học thạc sĩ), đơn đơn xin học bổng riêng (nếu ngành đặc biệt). |
| Bước 4: Gửi đơn tuyển sinh trực tuyến | Gửi đơn ứng tuyển trực tiếp trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc thông qua các đại diện tuyển sinh đối tác được ủy quyền tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã scan lên hệ thống trực tuyến đồng bộ. |
| Bước 5: Duyệt GS Check & Đóng đặt cọc | Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền đặt cọc giữ chỗ ghi trên thư mời. | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer letter). |
| Bước 6: Nhận CoE & Tiến hành xin Visa | Trường kinh doanh phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). | Chứng nhận điện tử CoE chính thức, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú. |
Học bổng Kaplan Business School
Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)
Trường kinh doanh KBS triển khai dải quỹ quỹ hỗ trợ tài chính quốc tế vô cùng phóng khoáng giúp giảm trừ đáng kể gánh nặng chi phí đầu tư du học cho tân sinh viên Việt Nam:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng năm 2026/2027 | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| Asia International Student Scholarship | Giảm trừ 10% tổng học phíhàng năm cho toàn bộ khóa học cử nhân | Áp dụng đặc quyền tri ân dành riêng cho sinh viên mang quốc tịch thuộc khu vực Châu Á (bao gồm Việt Nam) đạt chuẩn đầu vào. | Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên hộ chiếu quốc tịch quốc gia đính kèm, thông tin hiển thị trực tiếp trên thư mời. |
| High Achievers Scholarship (UG) | Giảm bớt từ 20% đến 30% tổng học phíhàng năm | Dành cho tân sinh viên hệ cử nhân chính quy sở hữu học lực phổ thông loại Giỏi xuất sắc (Yêu cầu đạt mức điểm ATAR từ 80 trở lên). | Ghi rõ tên loại học bổng trên form đơn nhập học học, đính kèm bảng điểm phổ thông tối cao tối cao để hội đồng khoa duyệt. |
Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)
Đối với bậc cao học chính quy, trường triển khai hệ thống học bổng merit-based gắt gao nhằm tôn vinh các hồ sơ học lực chất lượng cao:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng năm 2026/2027 | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| Dean’s Award (Học bổng tối cao) | Tài trợ lên đến 50% tổng học phítrọn khóa học Thạc sĩ | Dành riêng cho học viên cao học sở hữu thành tích học tập đại học loại Xuất sắc xuất chúng, bộc lộ tư duy phản biện vượt bậc. | Đăng ký form đơn xin học bổng riêng biệt, nộp kèm bài luận cá nhân viết sâu sắc và portfolio hoạt động cạnh tranh gắt gao. |
| High Achievers Scholarship (PG) | Giảm bớt từ 20% đến 30% tổng học phí trọn khóa | Áp dụng cho học viên đăng ký Thạc sĩ đạt điểm tốt nghiệp đại học loại Giỏi xuất sắc (Yêu cầu tốt nghiệp từ trường đại học top quy định). | Hội đồng khoa thẩm định dựa trên bệ điểm văn bằng bảng điểm đính kèm lúc làm thủ tục, cấp theo cơ chế cuốn chiếu sớm. |
| Alumni Scholarship Program | Giảm bớt trực tiếp 20% tổng học phícho khóa học tiếp theo | Đặc quyền đặc lợi tri ân dành cho sinh viên đã hoàn thành xuất sắc văn bằng Cử nhân/Diploma tại hệ thống Kaplan và học lên Thạc sĩ. | Hệ thống tự động nhận diện thông tin mã số định danh sinh viên cũ cũ trên cổng dữ liệu trực tuyến và áp dụng waver trực tiếp. |
Câu hỏi thường gặp và Lưu ý cốt lõi về học bổng KBS (Q&A)
Để giúp sinh viên nắm vững quy chế quản lý tài chính và cơ chế vận hành học bổng waver của trường, bảng tổng hợp nhanh dưới đây giải đáp chuẩn xác các thắc mắc phổ biến:
| Nội dung câu hỏi tình huống quan tâm | Hướng dẫn giải đáp chi tiết từ Ban Tuyển sinh quốc tế | Chiến lược tối ưu & Kế hoạch thực chiến thực tế |
| Tôi có được phép gộp học bổng Asia 10% chung với High Achievers không? | Không áp dụng cơ chế cộng dồn (Non-cumulative). Theo quy định quản lý tài chính trường, học viên chỉ được quyền áp dụng suất ưu đãi cao nhất trên hóa đơn. | Mức học phí cơ sở của trường vốn đã rẻ kịch sàn (~A$23k/năm cử nhân), việc giành thêm suất High Achievers 30% giúp tối ưu hóa ngân sách tối đa. |
| Học bổng của trường có áp dụng cho dải ngành IT và phân tích dữ liệu không? | Có, áp dụng đồng đều. Toàn bộ quỹ học bổng Regional Asia và High Achievers đều phủ rộng cho tất cả các mã ngành Cử nhân/Thạc sĩ IT, Business Analytics. | Đây là dải ngành đón đầu xu thế có tỷ lệ việc làm cao, kết hợp cùng waver học bổng giúp mang lại tỷ suất ROI đầu tư du học hoàn hảo. |
| Điều kiện để tôi duy trì bền vững gói học bổng qua các năm học tiếp theo là gì? | Học viên bắt buộc phải đảm bảo học hệ toàn thời gian và phải vượt qua tất cả các môn học đăng ký (Pass all core subjects) từng kỳ. | Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng trượt môn (Fail). Nếu sinh viên bị fail môn hoặc vi phạm tính chính trực học thuật, học bổng hủy bỏ vĩnh viễn. |
Học phí, chi phí tại Kaplan Business School
Học phí bậc Đại học & Cao đẳng (Undergraduate)
Biểu phí hệ Cử nhân và Cao đẳng dành cho sinh viên quốc tế áp dụng cho niên khóa 2026/2027 được tính toán đồng đều theo từng học phần môn học cơ sở như sau:
| Nhóm chương trình học hệ Đại học | Mức phí / Học phần môn học | Học phí quốc tế trọn khóa 2026/2027 | Ghi chú & Lộ trình phân bổ |
| Diploma of Business (Hệ Cao đẳng) | A$2,880 / môn | A$23,040 / trọn khóa (8 môn) | Lộ trình đệm 1 năm tương đương năm nhất cử nhân để chuyển tiếp liên thông. |
| Bachelor of Business (Tiêu chuẩn)Marketing, Quản trị, Nhân sự, Tài chính | A$2,880 / môn | A$69,120 / trọn khóa 3 năm (Tương đương A$23,040/năm) | Bi biểu phí phẳng siêu tiết kiệm cố định hàng năm, lồng ghép học phần WIL thực tập. |
| Diploma of Information Technology | A$3,120 / môn | A$24,960 / trọn khóa (8 môn) | Khóa đệm cao đẳng công nghệ thông tin thực hành lab máy tính cấu hình mạnh. |
| Bachelor of Information Technology | A$3,120 / môn | A$74,880 / trọn khóa 3 năm (Tương đương A$24,960/năm) | Giáo trình chuyên sâu về kỹ thuật lập trình thuật toán và kiến trúc hệ thống mạng. |
Học phí chương trình sau đại học (Postgraduate)
Mức học phí trọn gói dành cho các khóa học Chứng chỉ văn bằng sau đại học (Graduate Certificates) và bậc Thạc sĩ Coursework giảng dạy lên lớp:
| Chương trình học Thạc sĩ cụ thể | Mức phí / Học phần môn học | Học phí quốc tế trọn khóa học 2026/2027 | Đặc điểm phân bổ cấu trúc lộ trình |
| Graduate Certificate in Business Admin | A$4,910 / môn | A$19,640 / trọn khóa (4 môn) | Chứng chỉ quản trị ngắn hạn đệm đệm phương pháp luận cho học viên. |
| Master of Business Administration (MBA) | A$4,910 / môn | A$58,920 / trọn khóa 2 năm (Tương đương A$29,460/năm) | Chương trình cao học chính quy cao cấp thực chiến thương mại toàn cầu. |
| Master of Accounting (Hệ Thạc sĩ Kế toán) | A$3,400 / môn | A$54,400 / trọn khóa 2 năm (16 môn học tiêu chuẩn) | Đào tạo chuyên môn sâu phục vụ cho các kỳ thi sát hạch chứng chỉ CPA quốc tế. |
| Master of Professional Accounting (MPA) | A$3,400 / môn | A$40,800 / trọn khóa 1.5 năm (12 môn học tiêu chuẩn) | Khóa học rút ngắn thời gian tối ưu chi phí đầu tư bứt phá sự nghiệp nhanh. |
| Master of Business Analytics (MSc) | A$3,400 / môn | A$40,800 / trọn khóa 1.5 năm (Hệ mở rộng IT đạt A$55,460) | Đào tạo chuyên khoa xử lý khoa học dữ liệu và hoạch định chiến lược kinh tế số. |
| Master of Information Technology (MIT) | A$3,640 / môn | A$43,680 / trọn khóa 2 năm (Hệ mở rộng đạt mốc A$57,140) | Cao học khối ngành CNTT thực hành chuyên sâu cấu phần bảo mật an ninh mạng. |
Học phí chương trình tiếng Anh (EAP) & Lộ trình Dự bị (Pathways)
Học viện cung cấp các chương trình ngôn ngữ tiếng Anh bổ trợ học thuật tại hệ thống phân hiệu ngôn ngữ nhằm bồi dưỡng kỹ năng cho sinh viên trước khóa chính:
| Chương trình Tiếng Anh học thuật (EAP) | Bi biểu phí theo tuần học | Tổng chi phí khóa tiêu chuẩn (10 tuần) | Định hướng mục tiêu đầu ra ngôn ngữ |
| English for Academic Purposes (KBS) | A$480 / tuần | A$4,800 / khóa | Rèn luyện tư duy ngôn ngữ phản biện, viết báo cáo nghiên cứu và thuyết trình đồ án thương mại chuẩn Úc. |
Cuộc sống sinh viên tại Kaplan Business School
Chi tiết cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên (Part-time jobs)
Sở hữu 5 học xá nằm ngay tại vùng trung tâm CBD sầm sầm uất bậc nhất của các thành phố lớn nước Úc mang lại thị trường việc làm làm thêm vô cùng phong phú và dồi dào cho sinh viên trường:
| Vị trí công việc làm thêm phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm |
| Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) | A$32.00 – A$38.00 / giờ | Văn phòng Quốc tế KBS, hỗ trợ các chiến dịch Open Days, sự kiện trường học. |
| Trợ lý phòng máy tính / Hỗ trợ kỹ thuật | A$30.00 – A$34.00 / giờ | Trung tâm dịch vụ công nghệ số, thư viện tổng hợp của học xá. |
| Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | Các chuỗi siêu thị lớn sầm uất trung tâm CBD (Woolworths, Coles, Kmart). |
| Nhân viên phục vụ nhà hàng / Barista quán cà phê | A$25.00 – A$30.00 / giờ | Các chuỗi thương hiệu dịch vụ ăn uống sầm uất gần khu học xá thương mại. |
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại Úc (2026/2027)
Mức chi tiêu sinh hoạt sẽ có sự phân tách rõ rệt dựa trên việc sinh viên lựa chọn học tập tại các siêu đô thị lớn (Sydney, Melbourne) hay các vùng đô thị regional tiết kiệm chi phí hơn (Adelaide, Perth). Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính xin thị thực du học của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt A$29,710 / năm:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế | Chi phí một tháng tại Sydney/Mel | Chi phí một tháng tại Adelaide/Perth | Tổng chi phí ước tính / Năm học |
| Nhà thuê shared ngoài hoặc căn hộ sinh viênTiền hóa đơn điện, nước, internet đã lồng ghép | A$950 – A$1,690 | A$780 – A$1,300 | A$9,360 – A$20,280 |
| Thực phẩm, hàng tiêu dùng & Nhu yếu phẩm tự nấu | A$390 – A$650 | A$340 – A$550 | A$4,080 – A$7,800 |
| Giao thông công cộng (Đi lại bằng thẻ tháng sinh viên) | A$108 – A$195 | A$80 – A$130 | A$960 – A$2,340 |
| Giáo trình, tài liệu vẽ vẽ và Dụng cụ học tập in ấn | A$50 – A$100 | A$50 – A$90 | A$600 – A$1,200 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu xã hội | A$195 – A$368 | A$150 – A$300 | A$1,800 – A$4,416 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH | A$1,643 – A$2,903 | A$1,400 – A$2,370 | A$16,800 – A$34,836 / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại Kaplan Business School hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485)để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm.
Chiến lược tối ưu đặc quyền Vùng Regional: Nếu sinh viên thông minh lựa chọn đăng ký học tập tại 3 học xá vùng Regional chỉ định của trường là Adelaide, Perth hoặc Brisbane, bạn sẽ sở hữu đặc quyền gia hạn xin thêm 1 năm visa ở lại làm việc so với học xá Sydney hay Melbourne. Đây là khoảng thời gian vàng để du học sinh thực chiến làm việc toàn thời gian, tích lũy thâm niên chuyên môn lương cao và gia tăng điểm số hồ sơ định cư thường trú nhân (PR) vô cùng thuận lợi.
Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)
Tấm bằng ứng dụng thực tiễn cao của trường kinh doanh KBS mang lại ưu thế tuyệt đối giúp học viên bắt nhịp rất nhanh vào thị trường tuyển dụng lao động nước Úc:
| Khối ngành tốt nghiệp tại trường | Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc | Mức lương khởi điểm tham khảo (A$/năm) | Đặc thù ngành nghề & Ưu thế đào tạo thực chiến của trường |
| Master of MBA (Quản trị) | Project Manager / Operations Executive / Consultant | $78,000 (khởi điểm) – $135,000+ (quản lý) | Chương trình MBA phổ biến số 1 nước Úc, rèn mài kỹ năng điều hành quản trị thực chiến thông qua live dự án. |
| Business Analytics (Phân tích) | Data Analyst / Business Intelligence Specialist | $75,000 (khởi điểm) – $140,000 (chuyên viên) | Đón đầu kỷ nguyên số hóa vĩ mô; năng lực xử lý thuật toán dữ liệu lớn kết hợp tư duy thương mại thương trường nhạy bén. |
| Professional Accounting | Financial Accountant / Auditor / Risk Advisor | $70,000 (khởi điểm) – $125,000 (kinh nghiệm) | Văn bằng đạt kiểm định tối cao của CPA Australia và ACCA mở toang cánh cửa gia nhập các tập đoàn tài chính lớn. |
| Information Technology (IT) | Software Engineer / Cybersecurity Analyst | $72,000 (khởi điểm) – $135,000 (chuyên sâu) | Thực hành chuyên môn sâu mảng bảo mật an ninh mạng và phát triển ứng dụng phần mềm chuẩn kỹ năng số số hóa Adobe. |
Mức lương triển vọng chi tiết theo văn bằng và trình độ học vấn (Thị trường Úc)
Để xây dựng một cấu trúc phát triển thu nhập dài hạn và tận dụng trọn vẹn dải thời gian của visa tốt nghiệp, bảng phân bổ tổng hợp chi tiết dưới đây vạch rõ lộ trình bứt phá theo từng bậc học vị:
| Trình độ đào tạo hoàn thành tại KBS | Mức lương khởi điểm trung bình (A$/năm) | Mức lương chuyên viên sau 3 năm kinh nghiệm (A$/năm) | Định hướng lộ trình sự nghiệp thực tế & Kế hoạch tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh cho học viên |
| Bậc Cử nhân (Undergraduate degree) | A$68,000 – A$75,000 | A$95,000 – A$125,000 | • Gia nhập vào các chương trình đào tạo quản trị tài năng trẻ toàn quốc (Graduate schemes) của các công ty đối tác lớn.• Sinh viên bắt buộc phải tận dụng triệt để học phần thực tập lồng ghép công việc (WIL) ngay từ năm 2 để tích lũy portfolio kinh nghiệm làm việc thực tế chuẩn Úc trước khi tốt nghiệp. |
| Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) | A$82,000 – A$92,000 | A$120,000 – A$155,000+ | • Thu nhập bứt bứt phá mạnh mẽ, hướng thẳng tới các vai trò điều hành quản lý cấp cao, giám đốc dự án công nghệ hoặc chuyên gia tư vấn vĩ mô.• Tận dụng dải thời gian gia hạn visa ở lại lên đến 4-5 năm tại các học xá vùng Regional (Adelaide, Perth, Brisbane) để tích lũy thâm niên chuyên môn sâu gặt hái lương lớn. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Triết lý giáo dục định hướng nghề nghiệp thực tiễn “career-focused education” lâu đời của trường kinh doanh KBS được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công rực rỡ lừng danh của các thế hệ cựu học viên trong giới điều hành doanh nghiệp, khởi nghiệp gọi vốn lớn và quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ dịch vụ quốc tế toàn cầu:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Chuyên ngành / Học vị tốt nghiệp tại trường | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng giảng dạy giảng đường |
| Alejandro Carbonell | Master of Business Administration (MBA) | Doanh nhân nổi tiếng, Nhà đồng sáng lập kiêm Giám đốc Điều hành (CEO) của tập đoàn công nghệ số sinh thái Tutis. | Vận dụng xuất sắc tư duy quản trị chiến lược vĩ mô và kỹ năng gọi vốn khởi nghiệp mài dũa từ chương trình MBA của trường để xây dựng doanh nghiệp thành công lớn. |
| Natalia Shvarts | Khối ngành Professional Accounting (Kế toán) | Chuyên gia kiểm toán cấp cao, Trưởng phòng Hoạch định Quản trị rủi ro tài chính của chuỗi tập đoàn khách sạn 5 sao quốc tế Marriott. | Minh chứng rực rỡ cho chất lượng đào tạo kế toán đạt kiểm định tối cao CPA của trường, làm chủ các hệ thống báo cáo số hóa vận hành dòng tiền vĩ mô phức tạp. |
| Daniela Castillo | Khối ngành Phân tích dữ liệu & Business Analytics | Chuyên gia phân tích mô hình thuật toán dữ liệu, Giám đốc Điều hành Chiến lược dữ liệu số tại Tổng công ty tư vấn Davidson. | Sự kết hợp tinh tế hoàn hảo giữa tư duy logic toán học xử lý Big Data với năng lực điều hành thương mại trường thương trường nhạy bén đại diện cho chất lượng dải ngành mới trường. |
| Marcus Lim | Cử nhân Quản trị Kinh doanh & Marketing | Doanh nhân trẻ tài năng, Nhà sáng lập sàn thương mại điện tử kết nối dịch vụ tiện ích đa quốc gia Oneflare sầm uất nước Úc. | Ứng dụng chính xác các kiến thức thực chiến từ giáo trình cử nhân thương mại thương trường và kỹ năng truyền thông đại chúng chuẩn Adobe Creative Campus của trường để điều hành công ty triệu đô. |
Câu hỏi thường gặp về Kaplan Business School
Kaplan Business School có phải là trường đại học công lập không và bằng cấp có giá trị không?
– Giải đáp từ Ban Tuyển sinh: KBS không phải trường công, nhưng bằng cấp có giá trị hoàn toàn tương đương. Trường là Học viện Giáo dục Đại học chuyên biệt (Institute of Higher Education) thuộc khối tư thục chất lượng cao.
– Bảo chứng pháp lý: Toàn bộ chương trình đào tạo tại KBS đều được kiểm định nghiêm ngặt bởi cơ quan quản lý chất lượng giáo dục chính phủ Úc (TEQSA) và cấp bằng Cử nhân, Thạc sĩ đạt chuẩn Khung trình độ quốc gia (AQF) giống như bất kỳ trường đại học công lập nào.
– Lưu ý thực chiến: Giáo trình của KBS triệt tiêu tính hàn lâm, tập trung 100% vào thực hành ứng dụng. Nhờ đó, mức học phí tiết kiệm được gần một nửa so với trường công mà tỷ lệ việc làm đầu ra lại vượt trội.
Học tại KBS có được cấp Visa 485 ở lại làm việc sau tốt nghiệp không?
– Giải đáp từ Ban Tuyển sinh: Có, bảo đảm 100%. Chỉ cần bạn hoàn thành chương trình học bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ hệ Coursework kéo dài từ 2 năm học trở lên (tối thiểu 92 tuần) đăng ký mã CRICOShợp pháp của trường, bạn hoàn toàn đủ điều kiện xin thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại Úc làm việc tự do từ 2-4 năm.
– Mẹo tối ưu lộ trình: Nếu bạn lựa chọn học tại các học xá thuộc vùng di trú chiến lược của trường như Adelaide, Perth hoặc Brisbane, bạn sẽ được hưởng đặc quyền cộng thêm 1 năm visa ở lại, mở rộng cơ hội tích điểm định cư PR gần như tuyệt đối.
Chương trình MBA của KBS có gì khác biệt so với các trường đại học khác tại Úc?
– Giải đáp từ Ban Tuyển sinh: MBA của KBS thuộc phân khúc thực chiến quy mô lớn nhất nước Úc. Khác với giáo trình nghiên cứu nặng lý thuyết của trường công, MBA tại KBS được chia nhỏ thành các chuyên ngành rất “hot” (như Quản lý dự án, Quản trị y tế, Quản lý số hóa) và giảng dạy trong các lớp học sĩ số nhỏ nhằm tăng tối đa tính phản biện thương mại.
– Lợi thế độc quyền: Trường sở hữu mạng lưới liên kết doanh nghiệp lớn hàng đầu quốc gia, bảo chứng cho các kỳ thực tập lồng ghép công việc (WIL) giúp sinh viên có kinh nghiệm làm việc chuẩn Úc ngay trong thời gian học, tạo bước đệm hoàn hảo để bứt phá sự nghiệp toàn cầu.
