Hotline: 1800.55.88.48
La Trobe University
La Trobe University là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Úc, nổi tiếng với mô hình đào tạo định hướng thực tiễn, đổi mới sáng tạo và dẫn đầu về các hoạt động phát triển bền vững. Trường có cơ sở đào tạo chính (Melbourne Bundoora Campus) sở hữu không gian sinh thái rộng lớn bậc nhất bang Victoria, cùng hệ thống học xá hiện đại phân bố tại trung tâm thành phố Melbourne, Sydney và các khu vực vùng regional năng động như Bendigo, Albury-Wodonga, Mildura và Shepparton.
Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quốc tế mong muốn tối ưu hóa lộ trình nghề nghiệp toàn cầu và nâng cao lợi thế tuyển dụng thực tế (employability). Chương trình học của trường được thiết kế liên kết chặt chẽ với các tổ chức công nghiệp, tích hợp sâu các kỳ thực tập lâm sàng hoặc năm làm việc thực tế, giúp sinh viên sẵn sàng gia nhập thị trường lao động chất lượng cao ngay sau khi tốt nghiệp.
Hiện nay, La Trobe University là điểm đến học tập toàn diện của hơn 36,000 học viên, tạo nên một môi trường kết nối mạng lưới đa văn hóa vô cùng năng động và bứt phá sự nghiệp.
Thông tin về La Trobe University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1964
QS ranking 2027
241
THE ranking 2026
251-300
SL sinh viên quốc tế
7.500 - 8.500
Địa điểm chính
Melbourne (Bundoora), Victoria
Khu vực
Victoria
Tổng quan về La Trobe University
Xếp hạng
Là một trường đại học công lập chuyên sâu về thực hành nghề nghiệp và nghiên cứu ứng dụng xuất sắc, La Trobe University sở hữu những chứng nhận và thứ hạng quốc tế ấn tượng trong niên khóa 2026:
| Bảng xếp hạng / Khảo sát công nhận | Kết quả xếp hạng / Đánh giá chất lượng chi tiết |
| QS World University Rankings 2027 | Xếp hạng #241 thế giới (Giữ vững vị thế vững chắc trong Top 250 trường đại học elite toàn cầu). |
| QS WUR: Quốc gia & Khu vực | Xếp thứ 17 tại Úc và xếp thứ 21 toàn khu vực châu Đại Dương (Oceania). |
| Bảng xếp hạng Phát triển Bền vững (QS Sustainability) | Top 200 toàn cầu về năng lực giải quyết các thách thức lớn của thế giới về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). |
| Đánh giá tổng thể quốc gia (CWUR 2026) | Thuộc nhóm Top 2.2% trường đại học xuất sắc nhất toàn thế giới dựa trên năng lực nghiên cứu thực tiễn. |
Học tập tại đại học La Trobe University
| Nội dung giá trị | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Hệ thống Campus đa dạng | Cơ xá chính Melbourne (Bundoora) rộng lớn, tích hợp khu công nghệ sinh học cao cấp. Bên cạnh đó là các khu xá hiện đại tại trung tâm Sydney, City Melbourne và các vùng regional (Bendigo, Albury-Wodonga…). |
| Môi trường Adobe Creative Campus | Là đối tác Adobe Creative Campus chính thức, sinh viên mọi ngành được cấp quyền sử dụng miễn phí toàn bộ bộ công cụ Adobe cao cấp để nâng cao tư duy thiết kế và rèn luyện kỹ năng số hóa. |
| Tích hợp thực tập (Work Integrated Learning) | Giáo trình bắt buộc lồng ghép các học phần thực hành doanh nghiệp, đi làm thực tế hoặc thực tập lâm sàng tại hệ thống bệnh viện lớn đối với khối ngành sức khỏe. |
| Hỗ trợ việc làm toàn diện (La Trobe Career Ready) | Chương trình định hướng nghề nghiệp độc quyền giúp sinh viên mài dũa CV, phỏng vấn thử, tích lũy các huy chương kỹ năng số và kết nối trực tiếp với mạng lưới nhà tuyển dụng toàn nước Úc. |
| Ngành học nổi bật | Thế mạnh cốt lõi bao gồm: Khoa học Thể thao, Điều dưỡng, Khoa học Máy tính, Cybersecurity, Quản trị Kinh doanh (Global MBA) và Quản lý Dự án. |
Chương trình đào tạo tại La Trobe University
La Trobe University đào tạo dải ngành phong phú từ bậc Dự bị, Cử nhân đến Sau đại học với cấu trúc học phí minh bạch.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Tại Úc, La Trobe được định vị là dòng trường hiện đại sáng tạo bám sát thực tiễn lao động. Bảng dưới đây đặt lộ trình học phí của trường trong bối cảnh đối sánh chi phí với các trường cùng phân khúc tại bang Victoria:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | La Trobe University (2026/2027) | Deakin University | RMIT University | Ghi chú lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối Kinh tế) | A$43,000 / năm | ~A$41,500 / năm | ~A$45,000 / năm | Phù hợp học sinh muốn tối ưu hóa kỹ năng ứng dụng quản trị chiến lược. |
| Undergraduate (Khối Công nghệ/IT) | A$42,000 / năm | ~A$42,500 / năm | ~A$46,000 / năm | Thực hành chuyên sâu tại hệ phòng lab công nghệ thông tin cao cấp. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ IT) | A$43,800 / trọn khóa | ~A$44,000 / năm | ~A$48,500 / năm | Lộ trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp, bao trọn vật tư nghiên cứu phòng lab. |
| Global MBA (Thạc sĩ Quản trị) | A$49,200 / năm | ~A$48,000 / năm | ~A$52,000 / năm | Khóa cao học quản trị cấp cao dành cho chuyên viên bứt phá sự nghiệp. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học La Trobe University
Theo các bảng xếp hạng chuyên ngành danh giá của QS World University Rankings by Subject 2026, trường sở hữu nhiều nhóm ngành nằm ở vị trí top đầu thế giới:
| Nhóm ngành đào tạo chuyên sâu | Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu (Niên khóa 2026) |
| Sports-related Subjects (Khối ngành Thể thao) | Top 50 toàn thế giới về chất lượng huấn luyện và khoa học vận động cơ học. |
| Archaeology (Khảo cổ học) | Top 50 toàn thế giới về chất lượng nghiên cứu thực địa chuyên sâu. |
| Nursing (Khối ngành Điều dưỡng) | Top 50 toàn thế giới về chất lượng đào tạo thực hành lâm sàng. |
| Philosophy (Triết học) & Linguistics | Top 200 toàn thế giới theo bảng định hạng chuyên ngành toàn cầu của QS. |
| English Language & Literature | Top 250 toàn thế giới theo Facts & Figures chính thức của trường. |
Quy trình tuyển sinh của La Trobe University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:
| Bậc học / Lộ trình học chuyên môn | Yêu cầu IELTS Academic tiêu chuẩn | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Chương trình Dự bị (Foundation Studies) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) | IELTS 6.0 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên. |
| Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Khối ngành Y khoa, Điều dưỡng đặc thù | IELTS 7.0 overall (Tất cả kỹ năng thành phần từ 7.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 65 điểm trở lên. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)
| Lộ trình học thuật chuyển tiếp | Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Lộ trình phù hợp với ai? |
| Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) | Tốt nghiệp THPT chuyên hoặc trường phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 – 8.0 / 10 trở lên tùy theo yêu cầu khoa chuyên môn. | Học sinh phổ thông chính quy có học lực tốt, muốn liên thông trực tiếp học thẳng khóa chính. |
| Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Year) | Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 7.0 / 10 trở lên; hoặc tốt nghiệp lớp 12 điểm chưa đạt chuẩn vào thẳng. | Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính. |
| Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 – 7.0 / 10 trở lên. | Hoàn thành khóa Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)
| Chương trình học Thạc sĩ chuyên môn | Yêu cầu học thuật áp dụng cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú chuẩn đối sánh văn bằng |
| Các khóa Thạc sĩ giảng dạy chung (MA / MSc) | Tốt nghiệp bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm tại Việt Nam từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn, với mức GPA tối thiểu từ 6.0 – 6.5 / 10 trở lên. | Chấp nhận cả sinh viên tốt nghiệp đúng chuyên ngành hoặc dải ngành có liên quan gần gũi tùy theo khóa học. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng |
| Bước 1: Chọn ngành & Học xá | Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, kỳ nhập học tương ứng (Kỳ chính tháng 2 hoặc Kỳ phụ tháng 7) và địa điểm cơ sở học tập. | Tham khảo chi tiết module cấu trúc môn học, thời lượng khóa học trên website trường. |
| Bước 2: Scan hồ sơ năng lực | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) và chuẩn bị các thư giới thiệu học thuật từ giảng viên hoặc cơ quan cấp trên. | Bài luận thể hiện rõ động lực chọn ngành, CV năng lực tóm tắt, 1-2 thư giới thiệu. |
| Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh | Gửi đơn ứng tuyển trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đại lý được ủy quyền tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống. |
| Bước 5: Thẩm định GS & Đóng tiền cọc | Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer). |
| Bước 6: Nhận CoE & Xin Visa Úc | Trường phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). | Chứng nhận điện tử CoE, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú. |
Học bổng La Trobe University
Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)
La Trobe University triển khai nhiều quỹ học bổng quốc tế giá trị lớn nhằm hỗ trợ tài chính cho sinh viên xuất sắc:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng năm 2026/2027 | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| La Trobe International Scholarship (LIS) | Giảm trừ từ 20% đến 30% tổng học phí hàng năm | Áp dụng cho các tân sinh viên quốc tế hệ Cử nhân full-time tự túc học phí sở hữu kết quả học thuật khá giỏi vượt trội. | Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên bảng điểm đính kèm lúc nộp đơn nhập học, không cần làm form riêng. |
| Regional Victoria Experience Bursary | Giảm trừ trực tiếp A$3,000 – A$5,000 / năm | Áp dụng đặc quyền cho sinh viên lựa chọn học tập tại các học xá vùng Regional (Bendigo, Albury-Wodonga…). | Tự động thẩm định dựa trên địa điểm học xá đăng ký chính thức trên thư mời nhập học. |
Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng năm 2026/2027 | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| La Trobe International Scholarship (LIS) | Giảm trừ từ 20% đến 30% tổng học phí trọn khóa | Áp dụng cho học viên cao học đăng ký các khóa Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) đạt điểm GPA tốt nghiệp đại học loại Giỏi. | Xét duyệt tự động hoàn toàn, mức giảm trừ hiển thị trực tiếp trên thư mời nhập học chính thức của trường. |
| La Trobe Alumni Advantage (Loyalty Discount) | Giảm trừ 10% học phí cho khóa học chính tiếp theo | Dành riêng cho sinh viên đã hoàn thành văn bằng Cử nhân tại La Trobe và quyết định tiếp tục đăng ký học lên bậc Thạc sĩ giảng dạy. | Tự động áp dụng giảm trừ ngay khi hệ thống xác thực thông tin mã số sinh viên cũ đạt yêu cầu chuyên môn. |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung câu hỏi lưu ý | Chi tiết hướng dẫn từ Ban Tuyển sinh quốc tế |
| Học bổng có được áp dụng cộng dồn không? | Không. Theo quy chế quản lý tài chính công khai của trường, các gói học bổng xuất sắc chuyên ngành hoặc học bổng quốc tịch chính thức thường không được phép kết hợp cộng dồn với nhau. Sinh viên sẽ nhận suất có giá trị giảm trừ tối cao. |
| Yêu cầu về hình thức học tập áp dụng? | Toàn bộ các chương trình tài trợ tài chính quốc tế của La Trobe chỉ áp dụng giảm trừ cho hệ đào tạo toàn thời gian trực tiếp trên campus (Full-time On-campus), không áp dụng cho hệ đào tạo từ xa trực tuyến. |
| Thời hạn duy trì gói học bổng qua các năm? | Để duy trì được gói học bổng giảm trừ học phí (như LIS 20-30%) cho các năm học tiếp theo, sinh viên bắt buộc phải đảm bảo kết quả học tập đạt điểm trung bình chung tích lũy (WAM) chuẩn định hạng Đạt Khá trở lên theo quy chuẩn của trường. |
Học phí, chi phí tại La Trobe University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc Cử nhân (Undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế nhập học niên khóa 2026/2027 được áp dụng cố định hàng năm theo tính chất phòng thí nghiệm hoặc lên lớp lý thuyết:
| Nhóm chương trình học hệ Cử nhân | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) |
| Bachelor of Business Marketing, Quản trị, Kế toán, Tài chính | A$43,000 |
| Bachelor of Information Technology | A$42,000 |
| Bachelor of Cybersecurity | A$42,000 |
| Bachelor of Nursing (Adult / Regional) | A$44,500 |
Học phí chương trình sau đại học
Học phí bậc Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) hệ lên lớp được tính theo năm học chính khóa:
| Chương trình học Thạc sĩ cụ thể | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Đặc điểm phân bổ chương trình |
| Master of Education | A$38,000 | Khóa Thạc sĩ khối lý thuyết/giáo dục tối ưu chi phí đầu tư. |
| Master of Cybersecurity / Master of IT | A$43,800 | Khóa cao học phòng lab thực hành khối công nghệ và lập trình máy tính. |
| Master of Public Health | A$44,200 | Khối ngành Y tế công cộng ứng dụng dự án cộng đồng thế giới thực. |
| Global Master of Business Administration | A$49,200 | Chương trình Quản trị Kinh doanh chính quy cao cấp phân khúc elite. |
Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)
Dành cho học viên quốc tế chưa đáp ứng trọn vẹn điểm IELTS học thuật đầu vào trực tiếp của khóa chuyên môn, bồi dưỡng ngôn ngữ nâng cao giảng dạy tại La Trobe College:
| Khóa học bổ trợ tiếng Anh (ELICOS) | Học phí áp dụng niên khóa 2026 | Phương thức và Định hướng mục tiêu |
| General English / English for Further Studies | A$515 / tuần | Rèn luyện chuyên sâu tư duy phản biện, nghe giảng học thuật và ghi chú báo cáo. |
| Advanced IELTS Preparation Program | A$515 / tuần | Lộ trình tăng tốc rèn luyện kỹ năng làm bài thi chứng chỉ tiếng Anh học thuật. |
Học phí Pathways (Chương trình Dự bị & Cao đẳng chuyển tiếp)
Giảng dạy trực tiếp tại khu học xá thông qua phân hiệu liên kết La Trobe College Australia, giúp sinh viên liên thông thẳng vào cấu phần cử nhân chính quy:
| Chương trình Dự bị / Pathway chuyển tiếp | Học phí quốc tế trọn khóa 2026 (A$) | Ghi chú định hướng lộ trình liên thông |
| Foundation Studies Program (Chương trình Dự bị) | A$29,780 | Lộ trình đệm hoàn hảo dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền. |
| Diploma of Business / Business Analytics | A$37,970 | Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt yêu cầu chuyển thẳng vào năm 2 Cử nhân Kinh tế. |
| Diploma of Cybersecurity / Information Technology | A$38,140 | Lộ trình năm 1 tích hợp dành cho khối kỹ thuật công nghệ máy tính phòng lab. |
| Diploma of Health Sciences / Bioscience | A$37,030 – A$39,040 | Đệm vững chắc hướng thẳng tới khối ngành Y sinh, Sức khỏe bổ trợ. |
Cuộc sống sinh viên tại La Trobe University
Chi tiết cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên (Part-time jobs)
Thị trường việc làm thêm (part-time jobs) dành cho sinh viên tại Melbourne và các vùng lân cận vô cùng sôi động tại các hệ thống bán lẻ sầm uất, chuỗi dịch vụ nhà hàng khách sạn hay văn phòng hành chính trực thuộc khuôn viên trường học.
| Vị trí công việc làm thêm phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm |
| Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) | A$32.00 – A$38.00 / giờ | Văn phòng Tuyển sinh quốc tế La Trobe, các chiến dịch sự kiện Open Days. |
| Trợ lý thư viện / Hỗ trợ công nghệ (IT Helper) | A$30.00 – A$35.00 / giờ | Hệ thống thư viện trường, trung tâm dịch vụ công nghệ số tại campus. |
| Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | Các chuỗi siêu thị lớn sầm uất trung tâm thành phố (Woolworths, Coles, Kmart). |
| Nhân viên phục vụ nhà hàng / Barista quán cà phê | A$25.00 – A$30.00 / giờ | Các chuỗi thương hiệu dịch vụ sầm uất gần học xá thương mại. |
Quy định di trú từ Chính phủ Úc: Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được làm thêm tối đa 48 giờ / mỗi hai tuần (fortnight) trong học kỳ chính thức và làm toàn thời gian không giới hạn vào các kỳ nghỉ lễ; tuyệt đối tuân thủ quy chuẩn di trú để bảo vệ quyền cư trú hợp pháp.
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính (2026/2027)
Chi phí sinh hoạt tại bang Victoria được đánh giá là rất hợp lý nếu sinh viên biết lên kế hoạch chi tiêu thông minh. Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính xin thị thực du học của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt khoảng A$29,710 / năm:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế tại Melbourne | Chi phí theo tuần (A$) | Chi phí theo tháng (A$) | Tổng chi phí ước tính / Năm (A$) |
| Ký túc xá trường hoặc Căn hộ thuê ngoài shared Đã tích hợp trọn gói tiền hóa đơn điện, nước, internet | A$220 – A$380 | A$950 – A$1,640 | A$11,000 – A$19,000 |
| Thực phẩm, hàng tiêu dùng & Nhu yếu phẩm tự nấu | A$90 – A$140 | A$390 – A$600 | A$4,500 – A$7,000 |
| Giao thông công cộng (Đi lại bằng thẻ Myki sinh viên) | A$25 – A$40 | A$108 – A$173 | A$1,250 – A$2,000 |
| Giáo trình, tài liệu in ấn và Sách vở chuyên ngành | — | A$50 – A$100 | A$600 – A$1,200 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu xã hội | A$40 – A$80 | A$173 – A$346 | A$2,000 – A$4,000 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH | A$375 – A$640 | A$1,621 – A$2,769 | A$19,350 – A$33,200 / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại La Trobe University hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm (đặc biệt sinh viên học tập tại các học xá vùng Regional sẽ có đặc quyền gia hạn xin thêm từ 1-2 năm visa ở lại).
Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)
Mức lương thực tế phụ thuộc lớn vào năng lực cọ xát thực tế, kết quả học phần ứng dụng Work Integrated Learning và kỹ năng chuyên môn số của học viên:
| Khối ngành đào tạo tại La Trobe | Vị trí công việc hướng tới tại Úc | Mức lương khởi điểm tham khảo (A$/năm) | Mức lương chuyên viên sau 3 năm kinh nghiệm (A$/năm) |
| Computer Science & Cyber | Software Engineer / Cybersecurity Analyst / Developer | A$75,000 | A$110,000 – A$140,000+ |
| Business & Finance | Financial Accountant / Business Consultant / Analyst | A$70,000 | A$100,000 – A$130,000 |
| Nursing & Healthcare | Registered Nurse (Lâm sàng) / Health Manager | A$78,000 | A$95,000 – A$120,000 |
| Sports Science | Strength & Conditioning Coach / Sports Analyst | A$65,000 | A$85,000 – A$110,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ đào tạo tại La Trobe | Mức lương khởi điểm trung bình tại Úc | Định hướng lộ trình sự nghiệp thực tế | Chiến lược tối ưu hóa cho sinh viên |
| Bậc Cử nhân (Undergraduate degree) | A$68,000 – A$82,000 / năm | Thích hợp ứng tuyển vào các chương trình đào tạo tài năng trẻ toàn quốc (Graduate schemes) của các tập đoàn lớn hoặc chuyên viên hành chính điều hành trực tiếp. | Sinh viên nên chủ động tận dụng tối đa cổng thông tin La Trobe Career Ready ngay từ năm nhất để bồi bổ các huy chương kỹ năng và kết nối thực tập sớm. |
| Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) | A$85,000 – A$115,000 / năm | Phù hợp bứt phá chuyển đổi định hướng dải ngành chuyên môn sâu, thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao, giám đốc dự án hoặc chuyên gia phân tích chiến lược. | Tận dụng năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tiễn xuất sắc của giảng đường trường để thực hiện các đồ án tốt nghiệp gắn liền trực tiếp với bài toán kinh tế thực tế của doanh nghiệp Úc. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Triết lý giáo dục định hướng thực hành thế giới thực của La Trobe University được chứng minh sắc nét qua sự nghiệp thành công lừng lẫy toàn cầu của các thế hệ cựu học viên tại Úc và trên đấu trường thương mại quốc tế:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Chuyên ngành tốt nghiệp tại La Trobe | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng giảng dạy |
| Scott Pape | Khối ngành Kinh tế & Thương mại (Business) | Chuyên gia tư vấn tài chính đại chúng lừng danh, Nhà sáng lập / Tác giả của thương hiệu kinh điển The Barefoot Investor. | Vận dụng xuất sắc tư duy phân tích thị trường thực chiến mài dũa từ giảng đường để viết nên cuốn sách quản lý tài chính cá nhân bán chạy hàng đầu lịch sử nước Úc. |
| Jacinta Allan | Cử nhân Nghệ thuật & Nhân văn (BA) | Chính trị gia xuất chúng, Đương kim Thủ hiến thứ 49 của bang Victoria (Premier of Victoria) từ năm 2023. | Khẳng định uy tín tối cao của trường trong việc nuôi dưỡng phát triển tố chất lãnh đạo, năng lực hoạch định chính sách công và quản lý vĩ mô tầm cỡ quốc gia. |
| Michael O’Keeffe | Khối ngành Kỹ thuật cơ khí / Engineering | Doanh nhân nổi tiếng, Giám đốc Điều hành (CEO) của tập đoàn mỹ phẩm chăm sóc da cao cấp toàn cầu Aesop. | Sự kết hợp tinh tế độc đáo giữa tư duy logic kỹ thuật được đào tạo tại trường với năng lực điều hành chiến lược thương mại xây dựng chuỗi thương hiệu quốc tế. |
| Maureen Wheeler AO | Cử nhân Công tác Xã hội (Social Work) | Nhà văn doanh nhân xuất chúng, Nhà đồng sáng lập đế chế cẩm nang du lịch lừng danh toàn cầu Lonely Planet. | Minh chứng sắc nét cho không gian tư duy văn hóa mở, năng lực phân tích xã hội và tinh thần kết nối cộng đồng nhân văn được mài dũa từ học xá trường. |
Câu hỏi thường gặp về La Trobe University
Đại học La Trobe University nằm ở đâu?
Học xá chính (Melbourne Bundoora Campus) của trường tọa lạc tại khu vực ngoại ô xanh mát Bundoora của thành phố Melbourne, bang Victoria, nước Úc. Ngoài ra trường còn sở hữu phân hiệu trung tâm tại thành phố Sydney và các cơ sở lớn vùng regional (Bendigo, Albury-Wodonga…).
Trường La Trobe University có thứ hạng tốt không?
Có, trường sở hữu bộ thành tích quốc tế rất xuất sắc: Xếp hạng #241 thế giới theo bảng xếp hạng danh giá QS World University Rankings, nằm trong nhóm Top 17 trường đại học tốt nhất toàn nước Úc và lọt Top 200 toàn cầu về năng lực phát triển bền vững môi trường và xã hội (ESG).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường La Trobe University?
Các chuyên ngành thế mạnh hàng đầu lọt Top 50 thế giới của trường bao gồm: Khoa học Thể thao (Sports-related Subjects), Điều dưỡng (Nursing) và Khảo cổ học (Archaeology), cùng các khối ngành Công nghệ thông tin, Cybersecurity, Tâm lý học và Quản trị Kinh doanh ứng dụng.
