Hotline: 1800.55.88.48
Le Cordon Bleu
Học viện Le Cordon Bleu là mạng lưới học viện đào tạo nghệ thuật ẩm thực (Culinary Arts) và quản trị khách sạn (Hospitality Management) lâu đời và danh tiếng bậc nhất thế giới, được thành lập vào năm 1895 tại Paris, Pháp. Với lịch sử hơn 130 năm phát triển, Le Cordon Bleu được ví như “Harvard của ngành ẩm thực”, là tiêu chuẩn vàng toàn cầu cho kỹ nghệ nấu ăn và làm bánh Pháp cổ điển độc bản. Hiện nay, học viện sở hữu mạng lưới hơn 35 cơ sở đào tạo quốc tế phân bố tại các thủ đô văn hóa và kinh tế lớn như Paris, London, Madrid, Sydney, Melbourne, Adelaide, Tokyo, Shanghai và Bangkok.
Học viện đặc biệt phù hợp với những học viên quốc tế mong muốn sở hữu tư duy nghệ thuật đỉnh cao, kỹ năng thực hành chuẩn mực thế giới và bứt phá trở thành những Bếp trưởng, Chuyên gia làm bánh, hoặc Nhà quản lý khách sạn 5 sao cấp cao. Chương trình học của trường kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp giảng dạy truyền thống của Pháp và tư duy quản lý hiện đại, tích hợp bắt buộc các kỳ thực tập hưởng lương (Internship / WIL) tại các nhà hàng đạt sao Michelin và chuỗi khách sạn hạng sang toàn cầu.
Hiện nay, Le Cordon Bleu là cái nôi nuôi dưỡng hàng ngàn tài năng ẩm thực mỗi năm, kiến tạo một cộng đồng cựu sinh viên quyền lực, nắm giữ các vị trí chủ chốt trong ngành công nghiệp dịch vụ (Hospitality) toàn cầu.
Thông tin về Le Cordon Bleu
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1895
QS ranking N/A
N/A
THE ranking N/A
N/A
SL sinh viên quốc tế
N/A
Địa điểm chính
Sydney, Melbourne, Adelaide, Brisbane (Úc)
Khu vực
Mạng lưới toàn cầu (Flagship: Paris)
Tổng quan về Le Cordon Bleu
Xếp hạng
Là một học viện chuyên biệt (specialist provider) tập trung hoàn toàn vào nghệ thuật ẩm thực thực hành và quản trị dịch vụ thay vì nghiên cứu học thuật đa ngành, Le Cordon Bleu khẳng định vị thế độc tôn thông qua các giải thưởng quốc tế danh giá và thứ hạng chuyên ngành xuất sắc trong niên khóa 2026:
| Bảng xếp hạng / Tổ chức vinh danh | Kết quả xếp hạng / Chứng nhận chất lượng chi tiết |
| World Culinary Awards 2025/2026 | Chiến thắng giải thưởng “World’s Best Culinary Training Institution” (Học viện Đào tạo Ẩm thực Tốt nhất Thế giới) nhiều năm liên tiếp. |
| QS World University Rankings by Subject | Khối ngành Quản trị Khách sạn & Trực thuộc (Hospitality & Leisure Management) liên kết đào tạo tại Úc lọt Top 30 thế giới và Top 5 tại Úc. |
| Tổ chức Kiểm định Chuyên nghiệp Quốc tế | Chương trình Đại học và Thạc sĩ đạt chuẩn kiểm định tối cao của TEQSA (Úc) và đạt khung năng lực chuẩn châu Âu (Bologna Process). |
| Sự công nhận từ ngành công nghiệp | Được xếp hạng là Thương hiệu đào tạo ẩm thực số 1 toàn cầu theo khảo sát ý kiến từ các Giám đốc Nhân sự khách sạn 5 sao toàn thế giới (Hotelier Survey). |
Học tập tại học viện Le Cordon Bleu
| Nội dung giá trị | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Mạng lưới Campus toàn cầu | Học viên có thể lựa chọn học tập tại các học xá biểu tượng: Paris Campus (bên bờ sông Seine), London Campus (trung tâm khu Bloomsbury), hoặc các học xá hiện đại tại Úc (Sydney, Melbourne, Adelaide). |
| Đội ngũ giảng viên “Master Chefs” | 100% các lớp thực hành được dẫn dắt trực tiếp bởi các Bếp trưởng, Bếp bánh danh tiếng từng làm việc tại các nhà hàng Michelin hoặc sở hữu các danh hiệu nghệ nhân tối cao của Pháp (MOF). |
| Mô hình giảng dạy độc quyền | Vận hành theo mô hình: Dự thính (Demonstration) – Bếp trưởng thao diễn kỹ thuật; Thực hành (Practical) – Học viên trực tiếp nấu tại cabin bếp riêng biệt; và Thẩm định (Evaluation) – Đánh giá chi tiết hương vị và cấu trúc. |
| Tích hợp thực tập hưởng lương | Cấu phần Thực tập chuyên nghiệp (Work Integrated Learning) kéo dài từ 6 tháng là bắt buộc. Học viên được đi làm thực tế hưởng lương tại các hệ thống đối tác elite như Hilton, InterContinental, Savoy, hay các nhà hàng Michelin. |
| Adobe Creative Campus | Tự hào tích hợp công nghệ số sáng tạo, học viên được cấp quyền sử dụng bộ công cụ Adobe để thiết kế thực đơn số, quản trị hình ảnh thương hiệu ẩm thực cá nhân và tối ưu hóa tư duy marketing dịch vụ. |
Chương trình đào tạo tại Le Cordon Bleu
Le Cordon Bleu đào tạo từ các chứng chỉ nghề ngắn hạn, bằng Cao đẳng nâng cao (Advanced Diplomas) cho đến bậc Cử nhân và Thạc sĩ quản trị.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Tại thị trường giáo dục quốc tế, Le Cordon Bleu được định vị là dòng học viện cao cấp bậc nhất về nghệ thuật ẩm thực. Bảng dưới đây đặt lộ trình học tập của trường trong bối cảnh so sánh chi phí với các trường cùng phân khúc chuyên biệt khối Hospitality toàn cầu:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | Le Cordon Bleu Paris / Úc (Niên khóa 2026/2027) | Học viện BHMS (Thụy Sĩ) | Học viện ICMS (Úc) | Ghi chú định hướng lộ trình |
| Grand Diplôme (Ẩm thực & Bánh Pháp) | ~€52,200 (Paris) / ~A$71,500 (Úc) | Không áp dụng hệ Pháp | Không đào tạo chuyên sâu bếp | Khóa học danh giá nhất, kết hợp trọn vẹn kỹ nghệ Bếp nóng và Bếp bánh cổ điển. |
| Diplôme de Cuisine (Bếp nóng) | ~€31,200 (Paris) / ~A$41,000 (Úc) | ~CHF 34,000 / năm | Không chuyên sâu nghệ thuật bếp | Chuyên mài dũa kỹ thuật cắt thái, chế biến nước sốt và các món ăn chuẩn Pháp. |
| Bachelor of Business (Hospitality) | ~A$35,500 / năm (Giảng dạy tại Úc) | ~CHF 36,500 / năm | ~A$34,000 / năm | Hệ Cử nhân 3 năm tích hợp 12 tháng thực tập hưởng lương quản trị cao cấp. |
Các chương trình đào tạo mũi nhọn tại Le Cordon Bleu
| Khối chương trình chuyên sâu | Đặc điểm cấu trúc & Sự công nhận nghề nghiệp chuyên nghiệp |
| Grand Diplôme® | Chương trình cốt lõi toàn diện nhất, bao gồm cả Diplôme de Cuisine và Diplôme de Pâtisserie. Được công nhận là tấm hộ chiếu quyền lực nhất để gia nhập ngành ẩm thực toàn cầu. |
| Diplôme de Pâtisserie (Bếp bánh) | Đào tạo từ kỹ thuật làm bánh mì Pháp cơ bản, bánh ngọt tiệm đến nghệ thuật điêu khắc đường và tạo hình sô-cô-la cao cấp. |
| Diplôme de Boulangerie (Bánh mì) | Chuyên sâu về nghệ thuật làm bánh mì thủ công truyền thống, kỹ thuật lên men tự nhiên và quản lý vận hành tiệm bánh quy mô thương mại. |
| Master of International Hospitality | Chương trình cao học giảng dạy tại học xá Úc, tập trung sâu vào chiến lược quản trị khách sạn vĩ mô, tư duy tài chính dịch vụ và quản lý nhân sự đa quốc gia. |
Quy trình tuyển sinh của Le Cordon Bleu
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:
| Bậc học / Chương trình học mục tiêu | Yêu cầu chứng chỉ IELTS Academic | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Khóa học nghề Diploma (Cuisine / Pâtisserie) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Bậc Cử nhân Đại học (Undergraduate) | IELTS 6.0 overall (Không kỹ năng dưới 5.5) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên. |
| Bậc Thạc sĩ Quản trị (Postgraduate) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Lưu ý riêng tại học xá Paris | Khóa học giảng dạy bằng tiếng Pháp kèm phiên dịch song song sang tiếng Anh, sinh viên không bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Pháp đầu vào. | — |
Điều kiện học thuật đầu vào
| Chương trình đào tạo cụ thể | Tiêu chuẩn học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Yêu cầu độ tuổi tối thiểu |
| Các khóa nghề Đào tạo chứng chỉ (Diplomas) | Hoàn thành chương trình Lớp 11 hoặc Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam với mức học lực loại Khá trở lên. | Bắt buộc ứng viên phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nhập học chính thức. |
| Bậc Đại học hệ Cử nhân chính quy (Bachelor) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với mức GPA lớp 12 đạt từ 6.5 / 10 trở lên. | Từ 18 tuổi trở lên. |
| Bậc Thạc sĩ giảng dạy Quản trị (Master) | Tốt nghiệp bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm tại Việt Nam từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật. | Không giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng |
| Bước 1: Chọn khóa chính & Campus | Định vị phân khu chuyên môn (Bếp nóng, Bếp bánh hay Quản trị), kỳ nhập học mong muốn và địa điểm học xá. | Tham khảo kỹ thời gian mở lớp (Trường có nhiều kỳ linh hoạt trong năm). |
| Bước 2: Scan hồ sơ học thuật năng lực | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết luận & CV định hướng nghề | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Statement of Purpose) nêu rõ đam mê ẩm thực/dịch vụ và định hướng bứt phá sự nghiệp thực tế. | Bài luận bày tỏ động lực học tập, Sơ yếu lý lịch CV tóm tắt năng lực thực hành (nếu có). |
| Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh | Gửi đơn ứng tuyển trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện tuyển sinh được ủy quyền chính thức tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến. |
| Bước 5: Phỏng vấn & Đóng tiền cọc giữ chỗ | Tham gia vòng phỏng vấn độc lập với đại diện trường và hoàn tất khoản tiền đặt cọc học phí ghi trên thư mời để giữ chỗ chính thức. | Biên lai chuyển khoản đặt cọc học phí, Thư mời nhập học có điều kiện hoặc vô điều kiện (Letter of Offer). |
| Bước 6: Nhận xác nhận nhập học & Xin Visa | Trường phát hành chứng nhận nhập học chính thức (CoE đối với Úc). Sinh viên tiến hành thủ tục nộp hồ sơ xin Visa du học với Đại sứ quán. | Chứng nhận điện tử CoE/Hóa đơn chính thức, hồ sơ chứng minh tài chính đáp ứng trọn vẹn quy chuẩn của cục di trú. |
Học bổng Le Cordon Bleu
Học bổng và Quỹ tài trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế
Le Cordon Bleu triển khai các gói học bổng xuất sắc theo từng đợt tuyển sinh nhằm hỗ trợ tài chính cho các học viên có đam mê lớn và năng lực vượt trội:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng năm 2026/2027 | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| Le Cordon Bleu Scholarship for Excellence | Giảm trừ trực tiếp từ A$5,000 – A$10,000 vào học phí | Áp dụng cho các học viên đăng ký chương trình Đại học hoặc Thạc sĩ Quản trị tại Úc sở hữu GPA loại Giỏi. | Nộp đơn đăng ký xét duyệt học bổng riêng biệt kèm bài luận thể hiện định hướng cống hiến cho ngành dịch vụ. |
| International Regional Grant (Asia-Pacific) | Giảm trừ 10% – 15% tổng học phí năm học đầu tiên | Ưu đãi đặc quyền dành riêng cho du học sinh thuộc khu vực Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam) nộp hồ sơ sớm. | Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên hộ chiếu quốc tịch lúc nộp đơn nhập học, hiển thị trực tiếp trên thư mời. |
| James Beard Foundation Partnership Scholarship | Tài trợ một phần học phí cao cấp khối ngành ẩm thực | Quỹ liên kết ngoài dành cho các tài năng trẻ xuất chúng chuyên ngành Bếp nóng / Bếp bánh có portfolio nghệ thuật độc đáo. | Tuyển chọn cạnh tranh gắt gao trên toàn cầu qua hồ sơ năng lực thực hành và vòng phỏng vấn với hội đồng Master Chefs. |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung câu hỏi lưu ý | Chi tiết hướng dẫn từ Ban Tuyển sinh quốc tế |
| Học bổng có được áp dụng cộng dồn không? | Không. Sinh viên chỉ được quyền áp dụng một suất học bổng có giá trị giảm trừ cao nhất, không được phép kết hợp cộng dồn gói Regional Grant với gói Excellence Scholarship. |
| Thời hạn hoàn tất đặt cọc giữ chỗ? | Quỹ học bổng được phân bổ theo cơ chế cuốn chiếu ưu tiên người hoàn thiện thủ tục sớm. Học bổng chỉ chính thức có hiệu lực trên hóa đơn CoE sau khi học viên hoàn tất việc đóng khoản đặt cọc giữ chỗ đúng kỳ hạn deadline. |
Học phí, chi phí tại Le Cordon Bleu
Học phí bậc chứng chỉ nghề chuyên nghiệp (Diplomas – Niên khóa 2026/2027)
Học phí các chương trình nghề danh tiếng của Le Cordon Bleu được tính trọn gói cho toàn khóa học (thường kéo dài từ 9 đến 12 tháng tùy thuộc vào học xá chọn học):
| Chương trình Diploma cụ thể | Học phí trọn khóa tại Le Cordon Bleu Paris | Học phí trọn khóa tại Le Cordon Bleu Úc | Ghi chú cấu thành chi phí |
| Grand Diplôme® (Nấu ăn & Làm bánh) | €52,200 / khóa | A$71,500 / khóa | Đã bao gồm bộ dao bếp cá nhân cao cấp chuẩn Pháp và đồng phục bếp chính quy. |
| Diplôme de Cuisine (Nghệ thuật Ẩm thực) | €31,200 / khóa | A$41,000 / khóa | Chia làm 3 cấp độ liên tục: Cơ bản (Basic), Trung cấp (Intermediate), Nâng cao (Superior). |
| Diplôme de Pâtisserie (Nghệ thuật Bánh ngọt) | €26,200 / khóa | A$41,000 / khóa | Thực hành chuyên sâu kỹ nghệ làm bánh kem, bánh nghệ thuật và điêu khắc socola. |
| Diplôme de Boulangerie (Nghệ thuật Bánh mì) | €16,200 / khóa | A$32,000 / khóa | Khóa học chuyên sâu bồi dưỡng tay nghề nghệ nhân làm bánh mì thủ công. |
Học phí bậc Cử nhân và Thạc sĩ Quản trị (Giảng dạy tại học xá Úc)
Đối với khối ngành Quản trị, trường triển khai các chương trình cấp bằng cử nhân và cao học chính quy học thuật bám sát thực tiễn kinh doanh dịch vụ:
| Chương trình bậc Đại học & Cao học | Học phí quốc tế áp dụng niên khóa 2026 | Phân bổ thời gian & Cấu trúc thực tập |
| Bachelor of Business International Hospitality Management | A$35,500 / năm học (Khóa 3 năm) | Bao gồm 2 kỳ thực tập hưởng lương (mỗi kỳ 6 tháng) tại các tập đoàn đối tác của trường. |
| Bachelor of Business International Restaurant Management | A$35,500 / năm học (Khóa 3 năm) | Chuyên sâu về chiến lược vận hành nhà hàng, quản lý chuỗi cung ứng ẩm thực cao cấp. |
| Master of International Hospitality Management | A$38,200 / năm học (Khóa 2 năm) | Khóa cao học quản trị vĩ mô, tích hợp học phần thực hành dự án nghiên cứu thế giới thực. |
Học phí chương trình tiếng Anh bổ trợ
Dành cho học viên quốc tế chưa đáp ứng trọn vẹn điểm IELTS học thuật đầu vào trực tiếp của khóa chuyên môn:
| Khóa học tiếng Anh bổ trợ | Học phí tham khảo 2026/2027 | Định hướng mục tiêu đầu ra |
| English for Academic Purposes (Úc) | A$450 / tuần | Tăng cường kỹ năng viết báo cáo quản trị, thuyết trình dự án thương mại dịch vụ chuyên sâu. |
Cuộc sống sinh viên tại Le Cordon Bleu
Chi tiết cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên (Part-time jobs)
Mạng lưới liên kết sâu rộng của Le Cordon Bleu mở ra cơ hội việc làm thêm (part-time jobs) vô cùng dồi dào dành cho du học sinh trong ngành ẩm thực và dịch vụ khách hàng sầm uất tại các thành phố lớn.
| Vị trí công việc bán thời gian phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Thu nhập trung bình thực tế tại Pháp / Anh |
| Phụ bếp / Trợ lý chuẩn bị nguyên liệu (Commis Chef) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | €11.65 – €13.50 / giờ |
| Nhân viên làm bánh tại tiệm (Pastry Assistant) | A$25.00 – A$30.00 / giờ | £11.54 – £13.00 / giờ |
| Nhân viên pha chế cà phê (Barista) | A$25.50 – A$30.00 / giờ | £11.80 – £13.20 / giờ |
| Nhân viên phục vụ tiệc khách sạn (Food & Beverage Attendant) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | €12.00 – €14.00 / giờ |
Quy định pháp lý di trú: Tại Úc, sinh viên quốc tế được làm thêm tối đa 48 giờ/mỗi hai tuần trong kỳ học. Tại Pháp, sinh viên sở hữu visa VLS-TS được làm thêm tối đa 964 giờ/năm (tương đương 60% thời gian làm việc tiêu chuẩn của quốc gia).
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại các học xá chính (2026/2027)
Chi phí sinh hoạt dao động rất rõ rệt dựa trên việc sinh viên lựa chọn học tập tại châu Âu hay nước Úc. Dưới đây là bảng phân tích chi tiêu trung bình một tháng đối với hai khu vực học xá phổ biến nhất:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt | Chi phí theo tháng tại Paris (Euro) | Chi phí theo tháng tại Sydney / Melbourne (A$) |
| Thuê căn hộ studio ngoài hoặc Ký túc xá shared | €750 – €1,200 | A$950 – A$1,640 |
| Thực phẩm, nhu yếu phẩm & Ăn uống tự nấu | €250 – €350 | A$390 – A$600 |
| Giao thông công cộng (Thẻ tháng định kỳ sinh viên) | €85 – €90 | A$108 – A$173 |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc dành cho du học sinh | €20 – €30 | A$50 – A$70 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí & Giao lưu đời sống văn hóa | €150 – €250 | A$173 – A$346 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT ƯỚC TÍNH / THÁNG | €1,255 – €1,920 / tháng | A$1,671 – A$2,829 / tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Vương quốc ẩm thực và dịch vụ khách sạn mở ra dải cơ hội sự nghiệp không giới hạn cho sinh viên tốt nghiệp Le Cordon Bleu nhờ chứng nhận văn bằng có giá trị bảo chứng năng lực tối cao toàn cầu.
Mức lương triển vọng theo vị trí công việc (Tham khảo thị trường Úc và châu Âu)
| Vị trí công việc hướng tới tại các nhà hàng / Khách sạn 5 sao | Mức lương tham khảo tại Úc (A$/năm) | Mức lương tham khảo tại châu Âu (€/năm) | Đặc thù và Ưu thế từ văn bằng Le Cordon Bleu |
| Bếp trưởng điều hành (Head Chef / Executive Chef) | A$95,000 – A$140,000+ | €60,000 – €90,000+ | Năng lực quản trị chi phí bếp, tư duy sáng tạo thực đơn thượng lưu và kỹ nghệ nấu ăn chuẩn Pháp đỉnh cao. |
| Bếp trưởng bếp bánh (Head Pastry Chef) | A$85,000 – A$120,000 | €50,000 – €75,000 | Kỹ năng điêu khắc tạo hình nghệ thuật cao cấp giúp làm chủ các tiệm bánh boutique xa xỉ hoặc sảnh tiệc lớn. |
| Giám đốc vận hành ẩm thực (Food & Beverage Director) | A$100,000 – A$150,000 | €65,000 – €100,000+ | Sự kết hợp tinh tế giữa tư duy kinh doanh sắc bén từ bằng Bachelor Quản trị với sự thấu hiểu sâu sắc nghệ thuật ẩm thực. |
| Quản lý khách sạn cao cấp (Hotel General Manager) | A$120,000 – A$200,000+ | €80,000 – €150,000+ | Thăng tiến vượt trội vào giới quản lý tinh hoa của các chuỗi resort, khách sạn siêu sang toàn cầu. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ đào tạo hoàn thành tại học viện | Mức lương trung bình thị trường quốc tế | Định hướng lộ trình sự nghiệp thực tế | Chiến lược tối ưu hóa lợi thế cho học viên |
| Khối bằng Nghề chuyên nghiệp (Diplomas) | A$60,000 – A$85,000 / năm tùy thuộc năng lực tay nghề portfolio thực hành. | Hướng thẳng vào lộ trình thăng tiến chuyên môn kỹ nghệ: Nhân viên bếp chính (Demi Chef), Bếp trưởng phân khu (Chef de Partie) tại các nhà hàng elite. | Học viên bắt buộc phải tận dụng học phần thực tập để xây dựng network chặt chẽ với các Master Chefs nhằm săn tìm cơ hội làm việc tại nhà hàng Michelin sau tốt nghiệp. |
| Khối bằng Quản trị học thuật (Bachelor / Master) | A$85,000 – A$130,000+ / năm bứt phá mạnh mẽ theo thâm niên điều hành. | Gia nhập vào các chương trình đào tạo quản trị tài năng trẻ (Management Trainee) của các tập đoàn khách sạn 5 sao quốc tế. | Phát huy tối đa kỹ năng số hóa quản trị chuẩn Adobe Creative Campus để xây dựng chiến lược marketing thương hiệu dịch vụ và điều hành chuỗi cung ứng hiện đại. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Mô hình đào tạo chuẩn mực tuyệt đối của Le Cordon Bleu được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp lừng lẫy toàn cầu của các thế hệ cựu học viên – những người làm thay đổi diện mạo ngành ẩm thực và truyền thông dịch vụ thế giới:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Khóa học đã tốt nghiệp tại Le Cordon Bleu | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng đào tạo |
| Julia Child | Diplôme de Cuisine (Học xá Paris – Tốt nghiệp năm 1951) | Huyền thoại biểu tượng ẩm thực Mỹ, Tác giả sách kinh điển kiêm Host của chương trình truyền hình vĩ đại The French Chef đài WGBH. | Người tiên phong mang nghệ thuật nấu ăn Pháp cổ điển phổ biến toàn diện đến công chúng Mỹ, được Hollywood chuyển thể thành phim điện ảnh Julie & Julia. |
| Giada De Laurentiis | Grand Diplôme (Học xá Paris) | Ngôi sao truyền hình lừng danh, Host đạt giải Emmy Award của kênh truyền hình Food Network, tác giả sách bán chạy nhất tờ New York Times. | Minh chứng sắc nét cho tư duy sáng tạo truyền thông đại chúng bứt phá, sở hữu chuỗi nhà hàng catering xa xỉ danh tiếng tại Las Vegas. |
| Gastón Acurio | Khối ngành Nghệ thuật Ẩm thực (Học xá Paris) | Siêu đầu bếp lỗi lạc, Đại sứ ẩm thực Peru kiêm Chủ nhân của đế chế hơn 40 nhà hàng xa xỉ tọa lạc tại các thủ đô lớn toàn cầu (Astrid & Gastón). | Được vinh danh trong danh sách giải thưởng Lifetime Achievement Award của Top 50 nhà hàng tốt nhất thế giới nhờ công cuộc nâng tầm văn hóa ẩm thực quốc gia lên bản đồ elite toàn cầu. |
| Janice Wong | Diplôme de Pâtisserie (Học xá Paris) | Chuyên gia làm bánh nghệ thuật xuất chúng, Nhà sáng lập thương hiệu 2am:dessertbar danh tiếng tại Singapore và các chuỗi tiệm bánh cao cấp châu Á. | Xuất sắc 2 lần liên tiếp giành danh hiệu “Asia’s Best Pastry Chef” do San Pellegrino bình chọn nhờ tư duy điêu khắc bánh ngọt độc bản. |
Câu hỏi thường gặp về Le Cordon Bleu
Học viện Le Cordon Bleu nằm ở đâu?
Le Cordon Bleu không chỉ có một cơ sở duy nhất mà vận hành dưới hình thức một mạng lưới giáo dục toàn cầu với hơn 35 học xá tại hơn 20 quốc gia. Cơ sở di sản (Flagship Campus) tọa lạc tại thủ đô Paris (Pháp) bên bờ sông Seine. Các học xá quốc tế lớn nằm tại London (Anh), Madrid (Tây Ban Nha) và đặc biệt là hệ thống 4 học xá quy mô lớn tại Úc (Sydney, Melbourne, Adelaide và Brisbane), cùng các phân hiệu châu Á tại Tokyo, Seoul, Bangkok và Thượng Hải.
Trường Le Cordon Bleu có thứ hạng tốt không?
Vì là một học viện chuyên biệt tập trung hoàn toàn vào đào tạo thực hành tay nghề và quản trị dịch vụ, Le Cordon Bleu không tham gia các bảng xếp hạng học thuật tổng thể (như QS hay THE toàn cầu). Tuy nhiên trường liên tục chiến thắng giải thưởng “World’s Best Culinary Training Institution” tại World Culinary Awards; khối ngành Hospitality & Leisure Management giảng dạy tại học xá Úc lọt Top 30 thế giới và Top 5 tại Úc theo QS World University Rankings by Subject.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Le Cordon Bleu?
Các chương trình mang tính biểu tượng của học viện bao gồm: Grand Diplôme® (kết hợp trọn vẹn Bếp nóng cổ điển và Bếp bánh cao cấp), Diplôme de Cuisine (Nghệ thuật Ẩm thực), Diplôme de Pâtisserie (Nghệ thuật Bánh ngọt), cùng khối Bachelor & Master of International Hospitality / Restaurant Management giảng dạy tại học xá Úc với các kỳ thực tập hưởng lương bắt buộc 6-12 tháng.
