Hotline: 1800.55.88.48
London Metropolitan University
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học London Metropolitan University nhé!
London Metropolitan University là một điểm đến lý tưởng tại thủ đô nước Anh cho những sinh viên tìm kiếm một môi trường học tập hiện đại, chi phí hợp lý bậc nhất London, mang tính ứng dụng nghề nghiệp cao và cơ hội trải nghiệm trực tiếp cuộc sống năng động tại trung tâm toàn cầu.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Thông tin về London Metropolitan University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1848
QS ranking 2027
1001-1200
THE ranking 2026
601–800
SL sinh viên quốc tế
7.500 - 8.500
Địa điểm chính
London, England
Khu vực
London
Tổng quan về London Metropolitan University
| Năm thành lập | 1848 |
| Xếp hạng The Guardian 2026 | #85 (Top 10 tại Anh về mức độ thăng tiến của sinh viên – Value Added) |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 10,000 – 12,000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | Hơn 2,500 sinh viên |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £16,000 – £19,250/năm |
Trường nổi tiếng với phương châm lấy sinh viên làm trung tâm, chú trọng chuyển hóa kiến thức thành năng lực hành nghề thực tế nhằm giúp sinh viên sẵn sàng gia nhập thị trường lao động toàn cầu. Trong những năm qua, trường liên tục đầu tư hàng triệu bảng vào các phòng mô phỏng thị trường chứng khoán (Bloomberg Room), phòng thí nghiệm khoa học siêu lớn (Superlab) và các studio nghệ thuật hiện đại tại khu vực Đông London.
Xếp hạng
London Metropolitan University được ghi nhận là một trong những trường đại học có tốc độ cải thiện chất lượng giảng dạy và trải nghiệm sinh viên tốt nhất tại khu vực London.
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| The Guardian University Guide | #88 | #82 | #85 |
| Complete University Guide | #101 | #96 | #98 |
| Tỷ lệ sinh viên có việc làm / học lên cao (HESA) | 93% | 94% | 94.2% |
Xếp hạng Top 10 tại Vương quốc Anh về sự đa dạng, bình đẳng và hòa nhập văn hóa (theo Giáo dục Đại học Anh).
Nằm trong Top 20 thế giới về tỷ lệ sinh viên quốc tế (QS World University Rankings).
Đạt giải Bạc về Chất lượng Giảng dạy xuất sắc (TEF Silver). Khối ngành Luật, Kiến trúc và Nghệ thuật của trường luôn nằm trong top đầu các trường đại học hiện đại tại London.
Học tập tại đại học London Metropolitan University
London Met sở hữu hai học sở lớn nằm tại các vị trí đắc địa ở London: Học sở Holloway (Bắc London), nơi tập trung các khối ngành Khoa học, Công nghệ, Kinh doanh và Nhân văn; và Học sở Aldgate (Đông London) – mái nhà của Trường Nghệ thuật, Kiến trúc và Thiết kế nổi tiếng (The School of Art, Architecture and Design).
Triết lý đào tạo của trường dựa trên mô hình học tập dựa trên trải nghiệm (Work-Based Learning). Mọi sinh viên tại London Met đều có cơ hội tham gia vào các dự án thực tế của doanh nghiệp, thực tập ngắn hạn hoặc dài hạn tại các tổ chức uy tín hàng đầu thủ đô, tạo bệ phóng vững chắc cho hồ sơ xin việc sau này.
Chương trình đào tạo tại London Metropolitan University
Chương trình đào tạo
Trường cung cấp hơn 200 khóa học đa dạng từ Dự bị đại học, Cử nhân cho đến Sau đại học với giáo trình liên tục được cập nhật theo xu hướng thực tế của thị trường lao động quốc tế.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Tại khu vực thủ đô London, London Met luôn là sự lựa chọn cạnh tranh hàng đầu dành cho sinh viên nhờ mức học phí hợp lý, vị trí trung tâm sầm uất và định hướng nghề nghiệp rõ ràng so với các trường cùng phân khúc.
| Nhóm ngành | London Metropolitan University | University of East London | Middlesex University London | University of Westminster |
| Art, Design – Architecture | Top 40 UK | Top 50 UK | Top 35 UK | Top 25 UK |
| Business – Marketing | Top 45 UK | Top 40 UK | Top 35 UK | Top 30 UK |
| Computer Science – IT | Top 50 UK | Top 45 UK | Top 40 UK | Top 35 UK |
| Law | Top 35 UK | Top 60 UK | Top 50 UK | Top 40 UK |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học London Metropolitan University
Bên cạnh vị trí đắc địa tại trung tâm thủ đô, London Metropolitan University sở hữu những ngành học mũi nhọn được đánh giá rất cao trên các bảng xếp hạng chuyên ngành của Vương quốc Anh. Theo bảng xếp hạng uy tín nhất về môn học tại Anh – The Guardian University Guide 2026, trường có hàng loạt ngành nằm trong top cao toàn quốc, vượt qua nhiều trường đại học tên tuổi khác nhờ chất lượng giảng dạy xuất sắc.
| Tên chuyên ngành học | Xếp hạng tại Anh (Guardian 2026) | Đặc điểm |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | Hạng #2 | Chương trình mang tính thực tiễn đỉnh cao, sinh viên được làm dự án thực tế tại các công trình ngay trung tâm London. |
| Sản xuất Phim – Nhiếp ảnh | Hạng #2 | Sở hữu studio tiêu chuẩn chuyên nghiệp; giảng viên là các chuyên gia đang trực tiếp làm việc trong ngành điện ảnh. |
| Thời trang – Dệt may (Fashion) | Hạng #16 | Đào tạo tại Shoreditch (thủ phủ nghệ thuật London), sinh viên thường xuyên đưa BST tham gia các tuần lễ thời trang lớn. |
| Tâm lý học (Psychology) | Hạng #20 | Khóa học được công nhận bởi Hiệp hội Tâm lý học Anh (BPS) – lộ trình chuẩn để trở thành chuyên viên tư vấn. |
| Dinh dưỡng – Khoa học Thực phẩm | Hạng #21 | Thực hành tại “Siêu phòng thí nghiệm” (Superlab) trị giá 30 triệu bảng. Ngành cực khát nhân lực tại Anh. |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | Hạng #22 | Tập trung sâu vào tư duy sáng tạo ứng dụng, kỹ thuật số và thiết kế truyền thông đa phương tiện. |
| Tội phạm học (Criminology) | Hạng #25 | Đào tạo chuyên sâu về hành vi và tâm lý tội phạm; đối tác liên kết trực tiếp với các tổ chức tư pháp tại Anh. |
| Quan hệ Quốc tế | Hạng #28 | Lợi thế vị trí thủ đô giúp kết nối sinh viên trực tiếp với các đại sứ quán và tổ chức phi chính phủ (NGOs). |
| Kiến trúc (Architecture) | Hạng #35 | Được công nhận hoàn toàn bởi RIBA (Viện Kiến trúc sư Hoàng gia Anh), giúp sinh viên ra trường có portfolio rất mạnh. |
| Xã hội học – Chính sách Xã hội | Hạng #35 | Đánh giá rất cao về tính thực tiễn, hướng tới giải quyết các vấn đề bất bình đẳng tại đô thị lớn. |
| Mỹ thuật (Fine Art) | Hạng #37 | Khuyến khích tự do sáng tạo, kết nối mạnh mẽ với cộng đồng nghệ sĩ đương đại tại London. |
| Hoạt họa – Thiết kế Game | Hạng #40 | Ngành học đón đầu xu hướng công nghệ giải trí, trang bị phòng máy render cấu hình cao chuyên dụng. |
| Quản trị Du lịch, Khách sạn – Sự kiện | Hạng #45 | London là trung tâm du lịch toàn cầu, mở ra cơ hội thực tập dồi dào tại các chuỗi khách sạn và công ty sự kiện lớn. |
| Kỹ thuật Điện – Điện tử | Hạng #52 | Sinh viên thực hành tại phòng Lab chuẩn Cisco, tập trung vào công nghệ tự động hóa và năng lượng. |
Quy trình tuyển sinh của London Metropolitan University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Trường chấp nhận đa dạng các loại chứng chỉ tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu bạn phải học khóa Dự bị (Foundation), bắt buộc phải thi loại hình IELTS UKVI theo quy định của Cục Di trú Anh.
| Chương trình học | IELTS Academic | Điểm tối thiểu các kỹ năng | Chứng chỉ thay thế tương đương |
| Hệ Dự bị (Foundation) | 5.5 | Toàn bộ các kỹ năng từ 5.5 trở lên | Phải là chứng chỉ IELTS UKVI để xin visa |
| Hệ Đại học (Undergraduate) | 6.0 | Không kỹ năng nào dưới 5.5 | TOEFL iBT: 79+ (R:18, L:17, S:20, W:17) | PTE: 59+ |
| Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) | 6.5 | Không kỹ năng nào dưới 6.0 | TOEFL iBT: 88+ (R:20, L:19, S:21, W:23) | PTE: 64+ |
| Hệ Tiến sĩ (Research/PhD) | 6.5 – 7.0 | Toàn bộ các kỹ năng từ 6.5 trở lên | Xét duyệt cùng với đề cương nghiên cứu (Proposal) |
Điều kiện đầu vào
Bậc Đại học: Tốt nghiệp THPT Việt Nam loại Khá/Giỏi trở lên kết hợp khóa học Dự bị (Foundation Year), hoặc học thẳng nếu sở hữu bằng A-Level / IB.
Bậc Cao học: Tốt nghiệp Đại học được công nhận tại Việt Nam với điểm GPA từ 6.5/10 hoặc 2.6/4.0 trở lên.
Học bổng London Metropolitan University
Học bổng bậc đại học
Nhằm hỗ trợ gánh nặng tài chính cho sinh viên quốc tế, London Metropolitan University cung cấp các suất học bổng có giá trị cao, xét duyệt dựa trên năng lực học thuật xuất sắc.
| Học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| Học bổng Quốc tế Đại sứ (International Ambassador Scholarship) | Giảm từ £1,000 – £3,000 | Áp dụng cho năm học đầu tiên. Dành cho ứng viên quốc tế tự túc học phí có thành tích học tập xuất sắc và hoàn thành bài luận cá nhân chứng minh năng lực lãnh đạo/đóng góp cho cộng đồng sinh viên. |
| Học bổng Sau đại học (Postgraduate Scholarship) | Giảm thẳng £1,000 – £2,000 | Áp dụng cho các chương trình Thạc sĩ (MA, MSc, MBA). Ưu tiên các hồ sơ nộp sớm trong năm và có mức điểm tốt nghiệp GPA bậc Cử nhân ấn tượng (tương đương bằng Danh dự Khá/Giỏi của Anh). |
| Chính sách Early Bird (Early Bird Discount) | Giảm thêm 5% trên học phí ròng (sau khi trừ các học bổng khác nếu có) | Dành cho tất cả sinh viên quốc tế hoàn thành đóng đầy đủ học phí (hoặc khoản đặt cọc tối thiểu theo yêu cầu) đúng thời hạn quy định, trước ngày nhập học chính thức của kỳ học. |
Học bổng chương trình sau đại học
Đối với bậc Sau đại học, các chương trình hỗ trợ tài chính thường tập trung vào giảm trừ trực tiếp học phí:
| Học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| International Merit Scholarship | Giảm từ £1,000 – £3,000 | Dành cho sinh viên quốc tế tự túc học phí, có GPA Đại học từ Khá – Giỏi trở lên (tương đương bằng danh dự 2:1 của Anh). |
| Vice-Chancellor’s Excellence Scholarship | Giảm từ 50% – 100% học phí | Số lượng cực kỳ giới hạn (cạnh tranh toàn cầu). Yêu cầu GPA xuất sắc vượt trội và có bài luận học bổng chứng minh tiềm năng đóng góp lớn. |
| Early Bird Discount | Giảm thêm 5% học phí ròng | Áp dụng cho tất cả sinh viên hoàn thành việc đóng toàn bộ học phí (hoặc khoản đặt cọc CAS) trước thời hạn quy định của trường. |
Học phí, chi phí tại London Metropolitan University
Học phí bậc đại học
Mức học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế nhập học năm 2026 dao động tùy thuộc vào tính chất phòng thí nghiệm (Lab-based) hay lớp lý thuyết (Classroom-based).
| Nhóm ngành đào tạo | Học phí |
| Khối ngành Kinh tế, Luật – Khoa học Xã hội | £14,500 – £15,500 |
| Khối ngành Nghệ thuật, Kiến trúc – Thiết kế (Guildhall) | £15,500 – £17,500 |
| Khối ngành Công nghệ thông tin – Khoa học Máy tính | £16,000 – £18,000 |
| Khối ngành Khoa học Y sinh, Đời sống – Thể thao | £16,500 – £19,500 |
Học phí chương trình sau đại học
Dành cho các chương trình Thạc sĩ (Taught Master) và Nghiên cứu/Tiến sĩ (PhD).
| Chương trình | Học phí |
| Các chương trình MA / MSc tiêu chuẩn | £16,500 – £18,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £18,500 – £19,250 |
Học phí tiếng Anh
Các khóa học bổ trợ ngôn ngữ (Pre-sessional English) và Dự bị (Pathways) là bệ phóng hoàn hảo cho những học sinh chưa đạt thẳng yêu cầu đầu vào, giúp giảm thiểu rủi ro sốc văn hóa và đuối sức khi vào khóa chính.
| Chương trình học | Thời gian đào tạo | Học phí |
| Pre-sessional English (Ngắn hạn) | 6 tuần | £2,200 |
| Pre-sessional English (Dài hạn) | 10 tuần | £3,400 |
| International Foundation Year (Dự bị ĐH) | 1 năm (2 – 3 học kỳ) | £14,950 |
| International Year One (Năm 1 cho SVQT) | 1 năm | £15,500 |
Cuộc sống sinh viên tại London Metropolitan University
Cơ hội việc làm bán thời gian
Chính phủ Anh cho phép sinh viên quốc tế làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian vào kỳ nghỉ. Thị trường việc làm tại London luôn sôi động và khát nhân lực:
| Công việc | Thu nhập/giờ |
| Trợ lý bán hàng / Thu ngân siêu thị | £13.50 – £15.00 / giờ |
| Nhân viên phục vụ nhà hàng / Quán cà phê | £13.00 – £14.50 / giờ |
| Đại sứ sinh viên nội bộ trường | £14.00 – £16.00 / giờ |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt thực tế tại London phụ thuộc rất lớn vào khu vực bạn thuê nhà (Zone) và phong cách chi tiêu cá nhân. Dưới đây là bảng phân bổ chi phí trung bình:
| Khoản chi | Chi phí/tháng | Tips |
| Thuê nhà (Accommodation) | £750 – £1,150 | Thuê chung căn hộ (Flatshare) ở Zone 3 hoặc Zone 4 để giảm tiền phòng |
| Ăn uống – Nhu yếu phẩm | £220 – £320 | Tự nấu ăn, mua sắm tại các siêu thị giá rẻ như Aldi, Lidl, Asda |
| Đi lại (Giao thông công cộng) | £80 – £120 | Đăng ký thẻ Student Oyster 18+ để được giảm 30% giá vé Tube/Bus |
| Internet – Điện thoại di động | £20 – £40 | Sử dụng các nhà mạng giá rẻ (giffgaff, Smarty) và tận dụng wifi trường |
| Chi phí cá nhân – Giải trí | £120 – £250 | Tận dụng bảo tàng miễn phí tại London và các deal giảm giá sinh viên |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Tốt nghiệp tại London Met mang lại lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn nhờ chính sách Visa làm việc sau tốt nghiệp (Graduate Route Visa) cho phép ở lại Anh 2 năm không cần công ty bảo lãnh.
Mức lương triển vọng theo công việc
Thủ đô London là trung tâm kinh tế, tài chính và sáng tạo của toàn châu Âu, mở ra cơ hội tiếp cận với các tập đoàn lớn.
| Công việc | Mức lương khởi điểm |
| Kinh doanh, Tài chính – Kế toán | £26,000 – £35,000 |
| Công nghệ thông tin – Khoa học dữ liệu | £28,000 – £38,000 |
| Nghệ thuật sáng tạo, Thiết kế – Kiến trúc | £23,000 – £32,000 |
| Khoa học Y sinh – Chăm sóc sức khỏe | £25,000 – £33,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Trình độ học vấn cao hơn tương đương với mức lương khởi điểm tốt hơn và tốc độ thăng tiến nhanh hơn trong môi trường khắc nghiệt tại London:
| Bằng cấp | Mức lương khởi điểm trung bình |
| Undergraduate (Cử nhân) | £25,000 – £32,000 |
| Postgraduate (Thạc sĩ) | £29,000 – £40,000 |
| PhD (Tiến sĩ) | £34,000 – £48,000+ |
Cộng đồng cựu sinh viên
Nhờ mô hình đào tạo thực tế, hơn 94% sinh viên tốt nghiệp từ London Metropolitan University nhanh chóng tìm được việc làm phù hợp hoặc tiếp tục học lên cao trong vòng 6-12 tháng. Với hơn 170 năm lịch sử, trường đã là bệ phóng cho rất nhiều tên tuổi xuất chúng, từ chính trị gia, tỷ phú, ngôi sao giải trí toàn cầu cho đến các chuyên gia đầu ngành.
Sadiq Khan: Thị trưởng thành phố London
Charlie Mullins: Nhà sáng lập Pimlico Plumbers, Vua ngành dịch vụ Anh Quốc, xây dựng đế chế từ hai bàn tay trắng và bán lại công ty với giá 145 triệu bảng Anh vào năm 2021.
Alexander McQueen: Nhà thiết kế thời trang nổi tiếng thế giới
Vic Reeves: Diễn viên hài nổi tiếng của Anh Quốc
Baroness Shriti Vadera: Chủ tịch Ngân hàng đầu tư Prudential, Cố vấn Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Inger Andersen: Giám đốc Điều hành Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), nhà kinh tế học người Đan Mạch đi đầu về phát triển bền vững.
Câu hỏi thường gặp về London Metropolitan University
Đại học London Metropolitan University nằm ở đâu?
London Metropolitan University sở hữu vị trí địa lý cực kỳ đắc địa khi toàn bộ các cơ sở đào tạo đều nằm ngay tại trung tâm thủ đô London sầm uất. Không giống như các trường đại học có khuôn viên cô lập ở vùng xa, mang đến trải nghiệm học tập gắn liền với nhịp sống đô thị, giải trí và kinh tế của nước Anh.
Đại học London Metropolitan University có thứ hạng tốt không?
London Met không xếp hạng ở top đầu về mặt nghiên cứu hàn lâm nặng nề, nhưng lại là ngôi sao sáng trong các bảng xếp hạng thực tế về Mức độ hài lòng của sinh viên, Tỷ lệ việc làm và đặc biệt là Chỉ số Giá trị học thuật gia tăng (Value-Added Score).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường London Metropolitan University?
Nhờ sự phân bổ cơ sở đào tạo chuyên biệt, London Met sở hữu những ngành học mũi nhọn được xếp hạng rất cao trong Top 20 – Top 50 toàn Vương quốc Anh theo The Guardian University Guide 2026: Thời trang – Dệt may, Tâm lý học, Dinh dưỡng – Khoa học thực phẩm, Kiến trúc – Thiết kế nội thất, Quản trị Kinh doanh – Quản lý.
