Hotline: 1800.55.88.48
London South Bank University
Đại học London South Bank University là tổ chức giáo dục tích hợp đầu tiên tại London, kết nối mạng lưới giữa người học, giảng viên, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng và các nhà hoạch định chính sách. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học London South Bank University nhé!
Thông tin về London South Bank University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1892
QS ranking
THE ranking
SL sinh viên quốc tế
2,000
Địa điểm chính
Southwark Campus
Khu vực
London Borough of Southwark, Central London, UK
Tổng quan về London South Bank University
|
Năm thành lập |
1892 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
#901-950 |
|
Số lượng sinh viên |
~15,000 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
~5,700 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
Từ £15,500/năm |
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World (Global) |
801-1000 |
801-850 |
901-950 |
|
THE World (Global) |
601-800 |
601-800 |
– |
|
Guardian (UK) |
#81 |
#59 |
– |
|
Complete University Guide (UK) |
– |
#113 |
#110 |
- Xếp vị trí số 1 sinh viên tốt nghiệp có “mức lương trung bình cao nhất trong số tất cả các trường đại học hiện đại tại London.” – LEO 2025
- Xếp hạng thứ 6 trên thế giới về giảm bất bình đẳng. – Bảng xếp hạng của Times Higher Education 2025
- Xếp hạng 4 là một trong những trường đại học hiện đại hàng đầu tại London trong bảng xếp hạng của Guardian năm 2025
Học tập tại đại học London South Bank University
Đại học London South Bank University hiện có một cơ sở chính nằm trong khu vực London chính, nằm ngay chính giữa trung tâm thành phố đầy năng động, cùng với cơ sở tại Havering.
Chương trình đào tạo tại London South Bank University
Đại học London South Bank University hiện đang cung cấp 170 khóa học đại học và hơn 90 chương trình thạc sĩ. Sinh viên cũng có thể theo đuổi hơn 30 chương trình nghiên cứu, với rất nhiều lựa chọn chương trình học ngắn hạn, dài hạn, chuyên ngành đào tạo chuyên nghiệp cũng như một số chương trình nền tảng khác.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Trường Đại học |
THE World Ranking 2026 |
QS World Ranking 2026 |
|
London South Bank University |
601–800 |
901–950 |
|
London Metropolitan University |
601–800 |
1001-1200 |
|
Edinburgh Napier University |
601–800 |
851-900 |
|
Manchester Metropolitan University |
601–800 |
643 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học London South Bank University
|
Môn học |
Complete University Guide |
Guardian University Guide |
|
Điều dưỡng và hộ sinh |
Top 25 |
#40 |
|
Kiến trúc |
#35 |
Top 40 |
|
Kỹ sư |
Top 50 |
#55 |
|
Tài chính và kế toán |
#77 |
Top 75% |
|
Quản lý và kinh doanh |
#70 |
Top 80 |
|
Luật |
#85 |
#90 |
|
Tâm lý học |
Top 70 |
#65 |
|
Khoa học máy tính |
#80 |
Top 85 |
Quy trình tuyển sinh của London South Bank University
Nộp đơn qua LSBU Online Application Form (dành cho tất cả các bậc) hoặc qua hệ thống UCAS.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
|
Chứng chỉ |
Bậc đại học |
Bậc sau đại học |
|
LanguageCert SELT / International ESOL (IESOL) |
B2 Communicator, C1 Expert hoặc C2 Mastery, High Pass; với visa sinh viên: tối thiểu 33 điểm mỗi kỹ năng. |
High Pass; với visa sinh viên: tối thiểu 33 điểm mỗi kỹ năng. |
|
Cambridge ESOL (FCE / CAE / CPE) |
Tổng điểm 169, không kỹ năng nào dưới 162. |
Tổng điểm 180, không kỹ năng nào dưới 162. |
|
Trinity ISE |
Pass ISE II, Distinction ở cả 4 kỹ năng. |
Pass ISE III, Pass ở cả 4 kỹ năng. |
|
A-Level / AS-Level English Language |
Grade C trở lên. |
Grade C trở lên. |
|
GCSE / O-Level English Language |
Grade C trở lên; hoặc Grade 4 trở lên. |
Grade C trở lên; hoặc Grade 4 trở lên. |
|
IGCSE English as a Second Language / First Language English |
Grade C trở lên. |
Grade C trở lên. |
|
Cambridge Overseas School Certificate (COSC) |
Grade C trở lên. |
Grade C trở lên. |
|
Scottish Advanced Higher / Higher / National 5 English |
Grade C trở lên. |
Grade C trở lên. |
|
International Baccalaureate English A |
HL 4, SL 5. |
HL 4, SL 5. |
|
International Baccalaureate English B |
HL 5. |
HL 5. |
|
ELLT Global |
Tổng 6.0, không kỹ năng nào dưới 5. |
Tổng 7.0, không kỹ năng nào dưới 5. |
|
AIC (Aryan International College) |
Tổng 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
Tổng 6.5, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
|
Duolingo English Test |
Tổng 120, không kỹ năng nào dưới 105. |
Tổng 120, không kỹ năng nào dưới 105. |
|
Kaplan Test of English |
Tổng 470, không phần nào dưới 425. |
Tổng 500, không phần nào dưới 425. |
|
Skills for English SELT / UKVI B2 |
Đậu tất cả các phần. |
Đậu với kết quả xuất sắc ở tất cả các phần. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
|
Chương trình |
Điều kiện đầu vào |
|
Dự bị |
– Bằng THCS với điểm trung bình trên 60%, được coi là tương đương giáo dục cơ bản của Vương quốc Anh (UK basic education). – Bằng THPT với điểm trung bình trên 60%, được coi là tương đương A‑level của Vương quốc Anh (UK A‑level education). |
|
Đại học |
– Hoàn thành chương trình THPT và đỗ kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia. – GPA lớp 12 ≥ 7.0/10. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Để đăng ký một khóa học sau đại học bạn cần có một trong các bằng sau:
- Bằng Cử nhân 4 năm, tối thiểu 60% (tương đương GPA 2.4/4).
- Postgraduate Diploma tổng ≥50%.
- Thạc sĩ ≥2 năm, đạt First Class ≥60%.
Học bổng London South Bank University
Đại học London South Bank University hiện đang cung cấp khá nhiều học bổng và các chương trình ưu đãi tài chính, dựa trên thành tích học tập thực tế của sinh viên. Ngoài ra, sinh viên cũng có thể tìm đến các quỹ học bổng bên ngoài, để trang trải chi phí khi học tập tại trường.
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị |
|
LSBU Future Global Graduate Awards |
– Có offer và đóng cọc trước hạn |
Giảm học phí |
|
Vice‑Chancellor’s International Merit Award |
– Đạt ~ AAB hoặc ≥75% bằng phổ thông. – Có offer tại LSBU. |
£2,000/năm |
|
The Global Success Scholarship |
– Sinh viên quốc tế năm đầu – Nhận offer và đóng cọc sớm trước hạn – Đáp ứng điều kiện học thuật và đủ tiền chi trả visa. |
Lên tới £4,000 (thường £2,000–£4,000 cho năm đầu) |
|
European Impact Scholarship |
– Đăng ký học chương trình đại học chính quy – Hoàn thành chứng chỉ dự bị đại học châu Âu. |
Giảm £5,000 học phí |
|
Transnational Education (TNE) Partner Award |
– Tham gia học tại trường toàn thời gian. – Vừa tốt nghiệp tại trường đối tác LSBU TNE trong 2 năm gần đây. |
Giảm £5,000 học phí |
|
CEG Progression Award |
– Học thẳng từ khóa Pathway |
Giảm £5,000 |
|
LSBU Pathway Progression Scholarship |
– Học lên từ khóa Pathway được LSBU công nhận. – Đáp ứng yêu cầu học thuật và tiếng Anh. |
Giảm £5,000 |
|
Accommodation discount (McLaren House) |
– Ưu tiên ngành Kỹ thuật, Xây dựng, STEM. – Đóng toàn bộ học phí sớm và nhập học đúng hạn. |
Giảm 75% phí ký túc xá tại McLaren House (theo ngành/khu vực). |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị |
|
European Impact Scholarship |
– Hoàn thành chứng chỉ dự bị đại học châu Âu. |
Giảm £5,000 học phí mỗi năm |
|
Chevening Scholarship |
– Học thạc sĩ tại UK (có thể là LSBU); – Có hồ sơ học thuật, kinh nghiệm, lãnh đạo tốt. |
Học bổng toàn phần (học phí, sinh hoạt, vé máy bay) |
|
BUTEX International Scholarship |
– Sinh viên quốc tế không phải tại EU – Được offer tại trường thuộc mạng BUTEX. |
£500 |
|
Foundation for Global Scholars (FGS) |
– Sinh viên đi học nước ngoài, quan tâm thách thức toàn cầu. |
Nhiều học bổng nhỏ nhiều mức khác nhau. |
Học phí, chi phí tại London South Bank University
|
Chương trình |
Mức học phí |
|
Đại học |
từ £15,500/năm |
|
Sau đại học (MSc, MA, PgDip) |
từ £16,000/năm |
Học phí tiếng Anh
|
Khoá học |
6 tuần |
12 tuần |
16 tuần |
|
Pre-Sessional English (Online) |
£1,640 |
£2,665 |
£3,490 |
Cuộc sống sinh viên tại London South Bank University
Trường có một khuôn viên duy nhất ở trung tâm London, với Lâu đài và Ký ức về Voi, xen lẫn với cuộc sống đầy sôi động và độc đáo giữa lòng thủ đô Vương Quốc Anh. Nhà trường đã đầu tư hơn £65 triệu vào cơ sở vật chất. Trung tâm LSBU Hub là trái tim của campus Southwark, nơi tập hợp thư viện hiện đại, khu tự học nhóm, quán ăn giá hợp lý và các không gian học tập.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Vị trí công việc (bán thời gian) |
Mức lương trung bình/giờ |
|
Bồi bàn / Nhân viên phục vụ quán ăn |
£8 – £12 |
|
Barista / Nhân viên quán cà phê |
£9 – £13 |
|
Nhân viên bán hàng |
£8 – £11 |
|
Telesales / Chăm sóc khách hàng |
£8 – £12 |
|
Lễ tân / Hỗ trợ hành chính |
£9 – £13 |
|
Hỗ trợ trong trường |
£9 – £14 |
Mức lương trên đã xấp xỉ tối thiểu theo giờ quy định tại Anh.
Chi phí sinh hoạt
|
Khoản chi phí |
Mức ước tính |
Ghi chú |
|
Nhà ở (ký túc xá / thuê nhà) |
£800 – £1,200 |
Khu trung tâm thường cao hơn vùng ngoại ô. |
|
Ăn uống |
£200 – £300 |
Nếu tự nấu nhiều sẽ tiết kiệm hơn. |
|
Đi lại |
£100 – £150 |
Ưu đãi cho sinh viên thường 10–30%. |
|
Internet, điện thoại, giải trí |
£50 – £100 |
Streaming, gym, cà phê, giải trí. |
|
Quần áo, sách vở, học liệu |
£30 – £80 |
Tùy nhu cầu, mua mới hay second‑hand. |
Tổng chi phí trung bình cho sinh viên tại London thường khoảng £1,100 – £1,300 mỗi tháng (chưa tính học phí).
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đại học London South Bank University đặt mục tiêu tạo ra sự khác biệt và gây tác động tích cực đến xã hội. Chương trình giảng dạy được thiết kế cùng các đối tác ngành nghề, giúp sinh viên có lợi thế bước vào thị trường lao động. Thông qua các lộ trình học tập gắn với nghề nghiệp, được giảng dạy bởi giảng viên có kinh nghiệm thực tế, cung cấp nhiều cơ hội xin việc làm phù hợp, với mức lương trung bình lên tới 80.000 bảng Anh mỗi năm.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề hàng đầu sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học London South Bank University, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:
|
Công việc |
Mức lương trung bình/năm |
|
Kế toán |
£28,000 – £35,000 |
|
Phân tích tài chính |
£30,000 – £38,000 |
|
Quản trị kinh doanh |
£26,000 – £32,000 |
|
Công nghệ thông tin / Lập trình viên |
£30,000 – £40,000 |
|
Phân tích dữ liệu |
£28,000 – £36,000 |
|
Điều dưỡng |
£26,000 – £33,000 |
|
Hộ sinh |
£27,000 – £35,000 |
|
Marketing |
£22,000 – £28,000 |
|
Truyền thông / Sản xuất nội dung |
£22,000 – £27,000 |
|
Kỹ sư xây dựng / Cơ khí |
£28,000 – £36,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Vị trí dành cho sinh viên sau khi tốt nghiệp đại học London South Bank University, có thể kể đến làm việc ở Universal Studios, Mobix International, Channel 4, BFI, BBC, Endemol, Buena Vista và Tiger Aspect.
Sinh viên tốt nghiệp sẽ được hỗ trợ viết CV, sao cho phù hợp với thế mạnh của bản thân, nhận các chương trình trình đào tạo phỏng vấn, thực tập, thư xin việc và các nguồn trực tuyến về việc làm hoặc phát triển nghề nghiệp.
|
Bằng cấp |
Mức lương trung bình/năm |
|
Đại học (Cử nhân) |
£22,000 – £35,000 |
|
Sau đại học (Thạc sĩ) |
£32,000 – £50,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
- David Adjaye – Kiến trúc sư
- Simon Webbe – Cựu thành viên nhóm nhạc nổi tiếng Blue
- Edd China – người dẫn chương trình, kỹ sư và tay chơi xe hơi nổi tiếng
- Enoch Showunmi – Cầu thủ bóng đá
- Phil Spencer – Nhà truyền thông ở Anh
- Bridget Patience – Chính trị gia
- Shahid Malik – Chính trị gia
Câu hỏi thường gặp về London South Bank University
Đại học London South Bank University nằm ở đâu?
Đại học London South Bank University nằm tại trung tâm London, Vương quốc Anh, với cơ sở chính ở khu Southwark, phía nam sông Thames.
Trường chỉ cách các điểm nổi tiếng như London Eye, Big Ben, Westminster khoảng 5–10 phút đi bộ, thuận tiện cho việc đi học, thực tập và vui chơi.
Đại học London South Bank University có thứ hạng tốt không?
Ở Anh, trường thường nằm trong top 100–120 bảng xếp hạng chung quốc gia (Guardian, The Complete University Guide…). Được xếp vào top 200 đại học thế giới về tác động xã hội theo Times Higher Education.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường London South Bank University?
Các ngành nổi bật bao gồm Kế toán, Kiến trúc, Kỹ thuật, Y tế – Điều dưỡng, Hộ sinh, Vật lý trị liệu, Khoa học Y và Luật.
