Hotline: 1800.55.88.48
Macquarie University
Macquarie University là một trường đại học công lập tọa lạc ngay tại trung tâm đặc khu công nghệ cao và đổi mới sáng tạo lớn nhất nước Úc – Macquarie Park, thuộc thành phố cảng Sydney, bang New South Wales. Được thành lập vào năm 1964, Macquarie tự hào giữ vững vị thế vững chắc trong nhóm 1% các trường đại học tinh hoa hàng đầu thế giới nhờ tư duy giáo dục vượt thời gian, kết hợp hoàn hảo giữa nghiên cứu học thuật đỉnh cao và mạng lưới kết nối doanh nghiệp sâu sắc. Trường sở hữu một học xá Parkland rộng lớn, xanh mướt theo mô hình sinh thái sinh viên hiện đại, tự hào là trường đại học duy nhất tại Úc sở hữu hệ thống ga tàu điện ngầm (Metro Station) và một bệnh viện tư nhân chuẩn quốc tế ngay trong khuôn viên trường.
Đối với dải học sinh và phụ huynh Việt Nam, Macquarie University là một cái tên bảo chứng cho sự “thực chiến” và tư duy bứt phá sự nghiệp thương trường toàn cầu. Dù tọa lạc tại Sydney – một đô thị lớn được phân loại vùng di trú Category 1 (với thời hạn Visa tốt nghiệp tạm thời Subclass 485 theo chuẩn quốc gia), Macquarie lại bù đắp hoàn hảo bằng lợi thế “vàng” về năng lực tuyển dụng: trường nằm trong Top dải định hạng cao nhất quốc gia về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Các khối ngành làm nên thương hiệu elite toàn cầu của trường bao gồm Kế toán & Tài chính (đạt chuẩn kiểm định tối cao), Ngôn ngữ học (Top 30 thế giới), Khoa học Định phí rủi ro (Actuarial Studies – đơn vị tiên phong tại Úc), Kỹ thuật, Khoa học máy tính và Chương trình MBA danh tiếng hàng đầu châu Á.
Hiện nay, Macquarie University là bến đỗ học thuật của hơn 44,000 học viên, kiến tạo một cộng đồng đa sắc tộc giàu trải nghiệm với sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia trên thế giới, sẵn sàng bệ phóng vươn tầm toàn cầu.
Thông tin về Macquarie University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1964
QS ranking 2027
126
THE ranking 2026
166
SL sinh viên quốc tế
7.000 - 8.000
Địa điểm chính
Macquarie Park, Sydney, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về Macquarie University
Xếp hạng
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về vị thế học thuật vững chắc của trường trên đấu trường quốc tế, bảng dưới đây tổng hợp các thứ hạng mới nhất từ các tổ chức định hạng danh giá thế giới. Điểm nhấn lớn nhất là việc trường liên tục củng cố vị trí trong nhóm dải trường elite toàn cầu và dẫn đầu quốc gia về năng lực đổi mới sáng tạo ứng dụng:
| Bảng xếp hạng quốc tế / Tổ chức định hạng | Thứ hạng ghi nhận (Chu kỳ 2026/2027) | Ý nghĩa đối sánh năng lực học thuật |
| QS World University Rankings 2027 | Hạng #133 thế giới | Giữ vững vị thế vững chắc trong nhóm Top 10 trường tốt nhất nước Úc. |
| Times Higher Education (THE) WUR 2026 | Nhóm #175–180 thế giới | Năng lực nghiên cứu ứng dụng và trích dẫn khoa học thuộc phân khúc elite toàn cầu. |
| US News Best Global Universities | Hạng #152 thế giới | Lọt nhóm các học viện có tầm ảnh hưởng nghiên cứu mạnh mẽ nhất khu vực châu Đại Dương. |
| QS Graduate Employability Rankings | Top 100 thế giới | Bảo chứng tối cao cho tỷ lệ đầu ra việc làm chất lượng cao của sinh viên sau ra trường. |
| Good Universities Guide (Úc) | Định hạng 5 sao tối cao | Đạt điểm số tuyệt đối về chất lượng giáo trình, dải lương khởi điểm và trải nghiệm người học. |
Học tập tại đại học Macquarie University
Môi trường học thuật tại đây được thiết kế như một hệ sinh thái thu nhỏ kết nối trực tiếp giảng đường với các tập đoàn công nghệ đa quốc gia. Đoạn tổng hợp dưới đây vạch rõ các trụ cột giá trị độc quyền, đặc biệt là lợi thế nằm tại đặc khu kinh tế giúp học viên tích lũy dải kỹ năng thực nghiệp sắc nét:
| Nội dung giá trị cốt lõi | Thông tin chính quy tại giảng đường |
| Vị trí Đặc khu Đổi mới (MPID) | Học xá nằm ngay lõi trung tâm Đặc khu Đổi mới Sáng tạo Macquarie Park (MPID) – nơi đặt đại bản doanh của hơn 300 tập đoàn đa quốc gia lớn, mở rộng mạng lưới tuyển dụng. |
| Hạ tầng triệu đô độc nhất | Là trường đại học duy nhất tại Úc sở hữu Trạm ga tàu điện ngầm nội khu kết nối thẳng tới trung tâm Sydney CBD và một Bệnh viện tư nhân đại học tối tân phục vụ riêng cho khối ngành sức khỏe. |
| Giáo trình PACE thực chiến | Chương trình Professional and Community Engagement (PACE) bắt buộc lồng ghép vào tín chỉ, đưa sinh viên đi thực tập thực tế lâm sàng hoặc giải quyết bài toán của doanh nghiệp. |
| Adobe Creative Campus | Tự hào là đối tác chính thức, sinh viên mọi ngành được trang bị miễn phí toàn bộ bộ công cụ sáng tạo số cao cấp của Adobe, nâng cao tư duy thiết kế đồ án trực quan. |
| Mạng lưới kết nối độc quyền | Hệ thống Macquarie Careers Hub liên tục tổ chức các ngày hội hướng nghiệp, phỏng vấn thử 1-1 và kết nối trực tiếp học viên với giới tuyển dụng sầm uất toàn quốc. |
Chương trình đào tạo tại Macquarie University
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Về mặt chi phí đầu tư, Macquarie mang lại bài toán tài chính vô cùng thông minh khi đặt cạnh các trường đại học lớn cùng phân khúc elite tại Sydney. Bảng đối sánh dưới đây làm rõ học phí cơ sở một năm học, chứng minh trường sở hữu mức biểu phí rất hợp lý, giúp phụ huynh tối ưu hóa dòng tiền:
| Lộ trình học tập / Khối ngành | Macquarie University (2026/2027) | University of Sydney (USYD) | UNSW Sydney | Ghi chú lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối Kinh tế) | ~A$41,500 / năm | ~A$49,000 / năm | ~A$46,500 / năm | Hệ cử nhân 3 năm bám sát tư duy điều hành kinh doanh số, tỷ suất ROI lý tưởng. |
| Undergraduate (Khối Công nghệ) | ~A$43,500 / năm | ~A$52,000 / năm | ~A$51,000 / năm | Thực hành lập trình, an ninh mạng dữ liệu số tại phòng lab công nghệ hiện đại. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ) | ~A$42,000 – A$44,500 / năm | ~A$51,000 / khóa | ~A$48,500 / khóa | Khóa cao học lên lớp hệ 2 năm lấy bằng nhanh thực chiến, bao trọn dự án thực tế. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Macquarie University
Bên cạnh bài toán chi phí, chất lượng đào tạo chuyên môn của trường khẳng định thương hiệu vững chắc ở phân khúc hàng đầu thế giới. Đoạn tóm tắt sau đây liệt kê các ngành mũi nhọn lọt thứ hạng cao trên toàn cầu, chứng minh văn bằng của bạn sở hữu giá trị thương hiệu rất lớn:
| Nhóm ngành đào tạo chuyên sâu | Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu (Chu kỳ mới nhất) |
| Linguistics (Ngôn ngữ học) | Xếp hạng #27 trên toàn thế giới (Flagship nghiên cứu ngôn ngữ học thuật dẫn đầu của trường). |
| Accounting & Finance (Kế toán) | Top 100 toàn thế giới về chất lượng giáo trình và sự công nhận kiểm định của các hiệp hội lớn. |
| Actuarial Studies (Định phí rủi ro) | Khoa đào tạo lâu đời và danh tiếng bậc nhất nước Úc, cái nôi của các chuyên gia phân tích tài chính. |
| Psychology (Tâm lý học) | Top 100 toàn thế giới về năng lực nghiên cứu ứng dụng lâm học hành vi con người. |
| Education Studies (Giáo dục & Sư phạm) | Top 150 thế giới về chất lượng đào tạo huấn luyện giáo viên mầm non và tiểu học định cư. |
Quy trình tuyển sinh của Macquarie University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ ngoại ngữ năng lực áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường được quy định rõ ràng:
| Bậc học / Lộ trình học chuyên môn | Yêu cầu chứng chỉ IELTS Academic | Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic |
| Chương trình Dự bị & Cao đẳng (Diploma) | IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên. |
| Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) | IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên. |
| Khối ngành Y khoa, Sức khỏe chuyên sâu | IELTS 7.0 overall (Tất cả kỹ năng thành phần >= 7.0) | PTE Academic đạt tối thiểu từ 65 điểm trở lên. |
Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)
Đối với học sinh tốt nghiệp cấp 3 tại Việt Nam, con đường liên thông thẳng năm thứ nhất yêu cầu bệ điểm học lực khá giỏi ổn định. Đoạn tóm tắt dưới đây làm rõ các yêu cầu về mức điểm GPA lớp 12 quy chuẩn:
| Lộ trình học thuật chuyển tiếp | Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam | Lộ trình phù hợp với đối tượng nào? |
| Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) loại Giỏi từ các trường chuyên/phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 – 8.0 / 10 trở lên. | Học sinh phổ thông chính quy có học lực xuất sắc, muốn liên thông trực tiếp học thẳng khóa chính. |
| Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Studies) | Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 6.5 / 10 trở lên tại các trường phổ thông quy chuẩn. | Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính. |
| Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. | Hoàn thành khóa Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian du học. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)
Chương trình cao học chính quy tại Macquarie áp dụng tiêu chuẩn tuyển sinh cởi mở, chú trọng vào tiềm năng phát triển và dải năng lực thực chiến của học viên. Bảng tổng hợp sau bóc tách chi tiết các yêu cầu về văn bằng và điểm trung bình đại học:
| Tiêu chí xét tuyển chuyên môn | Yêu cầu chi tiết đối với học viên Việt Nam | Chuẩn đối chiếu học thuật Úc (AQF) | Lưu ý từ Hội đồng Tuyển sinh trường |
| Văn bằng học thuật cơ sở | Tốt nghiệp và sở hữu văn bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật. | Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). | Trường chấp nhận bằng tốt nghiệp từ TẤT CẢ các dải ngành đối với dải khóa học đổi hướng quản trị chuyển đổi (Conversion). |
| Mức điểm trung bình tích lũy (GPA) | Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt mức GPA từ 6.5 / 10 trở lên (hoặc tương đương chuẩn bệ điểm đạt mốc Pass average). | Tương đương chuẩn bằng tốt nghiệp Hạng đạt (Pass average). | Tiêu chuẩn vô cùng thông thoáng, mở rộng cánh cửa bứt phá sự nghiệp cho cử nhân Việt Nam học nâng cao chuyên môn. |
| Kinh nghiệm làm việc chuyên môn | Không bắt buộc đối với phần lớn dải chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Coursework). | Không yêu cầu thâm niên (No work experience required). | Sinh viên mới tốt nghiệp cử nhân hoàn toàn có thể làm đơn học thẳng lên Thạc sĩ thực chiến tại trường ngay lập tức. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
Để sở hữu tấm vé CoE visa thuận lợi và không bỏ sót bất kỳ quy định thẩm định di trú gắt gao nào, master roadmap dưới đây vạch rõ quy trình 6 bước chuẩn chỉnh từ khâu chuẩn bị giấy tờ dịch thuật đến lúc đóng cọc giữ chỗ:
| Bước thực hiện | Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện | Danh mục tài liệu, hồ sơ học thuật cần scan chuẩn bị |
| Bước 1: Chọn khóa học mục tiêu | Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, kỳ nhập học tương ứng (Kỳ chính tháng 2 hoặc tháng 7) và địa điểm campus học tập. | Tham khảo chi tiết thông tin cấu trúc module môn học, lộ trình liên kết thực tế trên website trường. |
| Bước 2: Scan hồ sơ năng lực học thuật | Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. | Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn. |
| Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng | Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) bộc lộ rõ nét động lực chọn ngành chọn trường và chuẩn bị các thư giới thiệu. | Bài luận bày tỏ mục tiêu học tập rõ ràng, CV năng lực tóm tắt tóm lược, 1-2 thư giới thiệu chính thức từ cơ quan/trường học. |
| Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh | Gửi đơn ứng tuyển trực tiếp trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đại lý đại học được ủy quyền tại Việt Nam. | Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến đồng bộ. |
| Bước 5: Thẩm định GTE & Đóng tiền cọc | Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer letter). |
| Bước 6: Nhận CoE & Tiến hành xin Visa | Trường đại học phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). | Chứng nhận điện tử CoE chính thức, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú di dân. |
Học bổng Macquarie University
Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)
Nhằm đồng hành và tài trợ tài chính cho dải các hồ sơ năng lực xuất sắc từ khu vực Việt Nam nộp hồ sơ, trường triển khai chính sách cấp học bổng trị giá lớn vô cùng phóng khoáng:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng áp dụng (2026/2027) | Điều kiện áp dụng cốt lõi | Quy trình xét tuyển hồ sơ |
| Macquarie ASEAN Scholarship | Tài trợ A$10,000 / mỗi năm học(Áp dụng giảm trừ kéo dài trọn khóa cử nhân) | Dành cho tất cả tân sinh viên mang quốc tịch thuộc khu vực Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam) đạt chuẩn sàn học thuật. | Xét duyệt tự động hoàn toàn 100% dựa trên hộ chiếu quốc tịch đính kèm, thông tin học bổng hiển thị trực tiếp trên offer chính. |
| Vice-Chancellor’s International Scholarship | Suất tài trợ lên đến A$10,000 một lần | Tôn vinh các tân sinh viên quốc tế sở hữu thành tích học tập phổ thông xuất sắc vượt trội (GPA lớp 12 đạt từ 8.5/10). | Đánh giá song song dựa trên bệ điểm văn bằng bảng điểm đính kèm cổng Portal hệ thống, số lượng suất giới hạn theo đợt. |
Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)
Đối với bậc học cao học cao cấp và nghiên cứu chuyên sâu, các chương trình giảm bớt chi phí chi phí học tập mang lại lợi thế hoàn vốn ROI đầu tư du học lý tưởng:
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng áp dụng (2026/2027) | Điều kiện áp dụng chính | Phương thức xét tuyển hồ sơ |
| Macquarie ASEAN Scholarship (PG) | Tài trợ A$10,000 / mỗi năm học(Áp dụng trừ thẳng học phí trọn khóa Thạc sĩ) | Đặc quyền lớn dành riêng cho học viên cao học mang quốc tịch Việt Nam, đăng ký hệ Coursework lên lớp lên lớp. | Xét duyệt tự động hoàn toàn, mức giảm bớt chi phí hiển thị trực tiếp trên thư mời nhập học vô điều kiện của trường. |
| Alumni Loyalty Discount Program | Giảm trừ trực tiếp 10% tổng học phítrọn khóa | Tri ân dành riêng cho sinh viên đã hoàn thành xuất sắc văn bằng Cử nhân tại Macquarie và quyết định học lên bậc Thạc sĩ. | Hệ thống tự động nhận diện thông tin mã định danh sinh viên cũ cũ đạt chuẩn học thuật và tự động áp dụng waiver chi phí. |
Câu hỏi thường gặp và Lưu ý cốt lõi về học bổng Macquarie (Q&A)
Để giúp học viên nắm vững quy chế quản lý tài chính và cơ chế vận hành học bổng waver để duy trì qua các năm học, bảng tổng hợp nhanh dưới đây giải đáp chuẩn xác các điều kiện cốt lõi:
| Nội dung câu hỏi tình huống quan tâm | Hướng dẫn giải đáp chi tiết từ Ban Tuyển sinh quốc tế | Chiến lược tối ưu & Kế hoạch thực chiến thực tế |
| Tôi có được phép cộng dồn học bổng ASEAN $10k chung với gói Vice-Chancellor không? | Không áp dụng cơ chế cộng dồn (Non-cumulative). Theo quy định quản lý tài chính trường, học viên chỉ được quyền áp dụng suất ưu đãi cao nhất trên hóa đơn. | Gói ASEAN trị giá $10,000 hàng năm kéo dài suốt 3-4 năm cử nhân (tổng trị giá lên tới $30,000 – $40,000) đã là mức trợ giá kỷ lục và tối ưu nhất. |
| Điều kiện để tôi duy trì bền vững gói học bổng ASEAN qua các năm học cử nhân tiếp theo là gì? | Học viên bắt buộc phải đảm bảo học hệ toàn thời gian và phải vượt qua tất cả các môn học đăng ký (Pass all subjects) từng kỳ. | Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng trượt môn (Fail). Nếu sinh viên bị fail môn hoặc vi phạm tính chính trực học thuật, học bổng hủy bỏ vĩnh viễn ở dải kỳ sau. |
Học phí, chi phí tại Macquarie University
Học phí bậc đại học
Dưới đây là biểu phí hệ Cử nhân chính quy dành cho sinh viên quốc tế áp dụng cho niên khóa 2026/2027. Học phí được tính toán chuẩn hóa dựa trên một năm học tiêu chuẩn, phân bổ theo đặc thù thiết bị lab kỹ thuật của từng khoa:
| Nhóm chương trình học hệ Cử nhân | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Ghi chú & Đặc điểm cấu thành khóa học |
| Bachelor of Arts / Media | A$37,500 | Thực hành sáng tạo nội dung, truyền thông số đa phương tiện chuẩn Adobe Campus. |
| Bachelor of Commerce (Kinh tế)Marketing, Kế toán, Tài chính, Quản trị | A$41,500 | Đạt kiểm định nghề nghiệp tối cao; lồng ghép chiến lược kinh doanh thời đại số. |
| Bachelor of Actuarial Studies | A$42,500 | Khối ngành đặc thù cao cấp chuyên sâu về toán tài chính và mô hình hóa rủi ro. |
| Bachelor of Information Technology | A$43,500 | Thực hành lập trình thuật toán, phát triển phần mềm ứng dụng phòng lab dữ liệu số. |
| Bachelor of Engineering (Honours) | A$45,500 | Hệ cử nhân danh dự 4 năm chuyên sâu khối kỹ sư công nghệ cao, cơ khí, điện tử. |
| Bachelor of Clinical Science | A$46,500 | Khóa học tiền đề đệm vững chắc hướng thẳng lên bậc Bác sĩ y khoa y tế lâm sàng. |
Học phí chương trình sau đại học
Đối với bậc cao học, trường mang đến các lộ trình Thạc sĩ giảng dạy Coursework hệ lên lớp bám sát thực tiễn điều hành thương mại và công nghệ. Bảng dưới đây cung cấp biểu phí chi tiết hàng năm:
| Chương trình học Thạc sĩ cụ thể | Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) | Đặc điểm thiết kế lộ trình học chuyên môn |
| Master of Teaching (Early Childhood) | A$36,200 | Ngành học ưu tiên định cư tối cao; cơ hội việc làm đầu ra rộng mở 100%. |
| Master of Professional Accounting | A$41,800 | Giáo trình bám sát chuẩn chứng chỉ nghề nghiệp kiểm toán quốc tế CPA. |
| Master of Information Technology | A$43,500 | Khóa cao học phòng lab thực hành cấu phần AI, khoa học dữ liệu và an ninh mạng. |
| Master of Actuarial Practice | A$44,200 | Đào tạo chuyên sâu nâng cao dành cho nhà phân tích quản trị rủi ro định phí định lượng. |
| Macquarie MBA (Quản trị Kinh doanh) | A$46,500 | Chương trình MBA danh tiếng đạt định hạng 5 sao tối cao thuộc phân khúc elite. |
Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)
Trong trường hợp bạn cần bồi bổ năng lực ngoại ngữ học thuật và tư duy nghe giảng vĩ mô trước khóa chính, trung tâm ngôn ngữ của trường thiết kế dải lộ trình linh hoạt dưới đây:
| Khóa học bổ trợ tiếng Anh tại học xá | Học phí áp dụng niên khóa 2026 | Phương thức định hướng mục tiêu đầu ra ngôn ngữ |
| English for Academic Purposes (EAP) | A$490 / tuần | Rèn luyện toàn diện kỹ năng phản biện học thuật, thuyết trình đồ án số hóa chuẩn Úc. |
Học phí Pathways (Chương trình Dự bị & Cao đẳng chuyển tiếp)
Lộ trình học chuyển tiếp thông minh tại phân hiệu chính thức Macquarie University College giúp học sinh Việt Nam củng cố kiến thức nền và liên thông an toàn vào thẳng đại học:
| Chương trình Pathway chuyển tiếp tại College | Học phí trọn khóa tham khảo 2026 (A$) | Ghi chú định hướng lộ trình liên thông |
| Foundation Studies (Dự bị Đại học) | A$29,500 / khóa | Lộ trình đệm dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền vững chắc. |
| Diploma of Commerce / IT (Tương đương năm 1) | A$34,200 / khóa | Hoàn thành đạt chuẩn sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân chính khóa chính. |
Cuộc sống sinh viên tại Macquarie University
Chi tiết cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên (Part-time jobs)
Sự bứt phá kinh tế và mật độ tập trung doanh nghiệp dày đặc tại đặc khu công nghệ Macquarie Park mở ra thị trường việc làm thêm vô cùng sôi động cho du học sinh:
| Vị trí công việc làm thêm phổ biến | Thu nhập trung bình thực tế tại Úc | Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm |
| Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) | A$32.00 – A$38.00 / giờ | Văn phòng Quốc tế Macquarie, hỗ trợ các chiến dịch sự kiện Open Days, ngày hội. |
| Trợ lý phòng IT / Kỹ thuật viên lab máy tính | A$31.00 – A$36.00 / giờ | Hệ thống thư viện trường, trung tâm dịch vụ công nghệ số tại campus. |
| Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) | A$26.00 – A$32.00 / giờ | Các chuỗi siêu thị lớn trung tâm thương mại đối diện trường (Macquarie Centre). |
| Nhân viên dịch vụ nhà hàng / Barista quán cà phê | A$25.00 – A$30.00 / giờ | Các chuỗi thương hiệu dịch vụ ăn uống sầm uất ngay trong đặc khu kinh tế nội khu. |
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại Sydney (2026/2027)
Sống và học tập tại Sydney sầm uất đòi hỏi sinh viên phải có kế hoạch quản lý dòng tiền chi tiêu khôn ngoan. Bảng ngân sách dưới đây phác thảo chi tiết chi phí hàng tháng, nơi học xá vùng cận trung tâm giúp tối ưu hóa tiền thuê phòng:
| Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế tại Sydney | Chi phí theo tuần (A$) | Chi phí theo tháng (A$) | Tổng chi phí ước tính / Năm học |
| Nhà thuê shared ngoài hoặc Ký túc xá nội khu | A$240 – A$430 | A$1,040 – A$1,863 | A$12,000 – A$21,500 |
| Thực phẩm, hàng tiêu dùng & Nhu yếu phẩm tự nấu | A$95 – A$150 | A$411 – A$650 | A$4,750 – A$7,500 |
| Giao thông công cộng (Thẻ Opal tàu ngầm Metro tiện lợi) | A$25 – A$45 | A$108 – A$195 | A$1,250 – A$2,250 |
| Giáo trình, tài liệu học tập và Vật tư thí nghiệm | — | A$50 – A$90 | A$600 – A$1,100 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu bạn bè | A$45 – A$80 | A$195 – A$346 | A$2,250 – A$4,000 |
| TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH | A$425 – A$745 | A$1,841 – A$3,228 | A$21,250 – A$37,450 / năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại Macquarie University hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm chuẩn thành phố lớn (Category 1).
Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)
Tấm bằng bám sát cấu phần thực nghiệp công nghiệp của trường giúp học viên sở hữu năng lực cạnh tranh vô song và bứt phá rất nhanh vào thị trường tuyển dụng lao động nước Úc:
| Khối ngành tốt nghiệp tại trường | Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc | Mức lương khởi điểm trung bình (A$/năm) | Ưu thế đào tạo thực chiến & Mối liên kết doanh nghiệp đặc khu |
| Actuarial Studies | Risk Analyst / Actuarial Consultant / Data Scientist | $85,000 (khởi điểm) – $150,000+ (quản lý) | Thương hiệu hàng đầu quốc gia; sinh viên làm chủ các hệ thống hoạch định rủi ro kinh tế vĩ mô phức tạp, săn đón mạnh. |
| Accounting & Finance | Corporate Accountant / Financial Auditor / Risk Advisor | $72,000 (khởi điểm) – $130,000 (kinh nghiệm) | Đạt kiểm định tối cao kiểm định CPA Australia; lợi thế thực hiện đồ án PACE thực tế ngay tại các tập đoàn tài chính. |
| Computer Science & IT | Software Engineer / Cyber Security Specialist / Analyst | $75,000 (khởi điểm) – $140,000 (chuyên viên) | Bản doanh sát tech hubs hơn 300 tập đoàn đa quốc gia đa quốc gia; kỹ năng số hóa vượt trội chuẩn đối tác Adobe Creative Campus. |
| Linguistics & Education | Speech Pathologist / Early Childhood Teacher | $74,000 (khởi điểm) – $118,000 (thâm niên) | Thương hiệu tinh hoa Top 27 thế giới mang lại ưu thế tuyển dụng tuyệt đối ngay lập tức trên thị trường quốc tế. |
Mức lương triển vọng chi tiết theo văn bằng và trình độ học vấn (Thị trường Úc)
Việc mài dũa qua mô hình thực học và sở hữu tấm bằng từ định chế Top 100 thế giới về năng lực tuyển dụng mang lại bước nhảy vọt về thu nhập lâu dài cho học viên. Bảng bóc tách chi tiết dưới đây vạch rõ lộ trình phát triển thu nhập theo học vị:
| Trình độ đào tạo hoàn thành tại Macquarie | Mức lương khởi điểm trung bình (A$/năm) | Mức lương chuyên viên sau 3 năm kinh nghiệm (A$/năm) | Định hướng lộ trình sự nghiệp thực tế & Kế hoạch tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh cho học viên |
| Bậc Cử nhân (Undergraduate degree) | A$72,000 – A$80,000 | A$100,000 – A$135,000 | • Tham gia trực tiếp vào dải chương trình quản trị tài năng trẻ toàn quốc (Graduate schemes) của các công ty tập đoàn lớn toàn cầu.• Sinh viên bắt buộc tận dụng triệt để học phần thực tập PACE và mạng lưới công cụ số Adobe để làm đẹp portfolio cá nhân trước khi tốt nghiệp. |
| Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) | A$88,000 – A$98,000 | A$130,000 – A$165,000+ | • Thu nhập bứt phá ngoạn mục, thăng tiến nhanh lên các vai trò điều hành quản lý cấp cao, giám đốc dự án hoặc chuyên gia hoạch định chiến lược vĩ mô.• Tận dụng lợi thế kết nối doanh nghiệp sâu sắc tại đặc khu kinh tế nội khu để tìm kiếm cơ hội bảo lãnh thị thực (Sponsorship) lâu dài. |
Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)
Triết lý giáo dục hướng tới tương lai và thực nghiệp của Macquarie University được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công rực rỡ lừng danh của các thế hệ cựu học viên trong giới tỷ phú doanh nhân, chính trị lập pháp liên bang và các ngôi sao nghệ thuật toàn cầu:
| Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu | Chuyên ngành / Lĩnh vực tốt nghiệp tại trường | Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành | Minh chứng cho chất lượng đào tạo giảng đường |
| Chris Minns | Cử nhân Cử nhân Nghệ thuật & Nhân văn (BA chính quy) | Chính trị gia kiệt xuất, Thủ hiến đương nhiệm thứ 47 của tiểu bang New South Wales (Premier of NSW) từ năm 2023. | Nhà lãnh đạo lỗi lạc có tầm ảnh hưởng tối cao toàn bang, bảo chứng cho tư duy vĩ mô và tố chất lãnh đạo tầm cỡ quốc gia được nuôi dưỡng từ trường. |
| Peter Garrett mang tước AM | Khối ngành Luật học chính quy tư duy biện luận | Nghệ sĩ huyền thoại kiêm chính trị gia, Giọng ca hát chính ban nhạc Rock danh tiếng Midnight Oil, Cựu Bộ trưởng Bộ Giáo dục Liên bang. | Sự giao thoa đỉnh cao đột phá giữa tư duy lập pháp sắc bén mài dũa từ trường luật với năng lực thăng hoa nghệ thuật âm nhạc vang danh thế giới. |
| Ian Thorpe mang tước hiệu OAM | Khối ngành Nghiên cứu Văn hóa & Xã hội đại học | Huyền thoại kình ngư vĩ đại nhất lịch sử thể thao nước Úc, chủ nhân của 5 Huy chương Vàng Olympic đường đua xanh. | Biểu tượng thể thao toàn cầu toàn cầu, tận dụng xuất sắc tư duy phản biện văn hóa được mài dũa tại trường để điều hành các quỹ quỹ từ thiện lớn. |
| Adam Hills | Cử nhân Truyền thông đại chúng đại chúng đại học | Danh hài, Host ngôi sao truyền hình lừng danh quốc tế, người dẫn dắt show truyền hình đình đám đoạt giải lớn The Last Legtại Anh. | Minh chứng rực rỡ cho năng lực ngôn ngữ sáng tạo, kỹ nghệ truyền thông đỉnh cao đạt chuẩn Adobe Creative và tầm ảnh hưởng truyền cảm hứng đại chúng vĩ mô. |
Câu hỏi thường gặp về Macquarie University
Trường Đại học Macquarie University nằm ở đâu?
Học xá chính và rộng lớn của trường tọa lạc tại khu vực ngoại ô Macquarie Park, nằm ở phía Bắc của thành phố cảng Sydney, bang New South Wales, nước Úc. Đây là vị trí đắc địa nằm ngay tâm lõi của đặc khu công nghệ cao và đổi mới sáng tạo lớn nhất quốc gia (MPID), đặc biệt học xá tự hào là trường duy nhất sở hữu ga tàu điện ngầm ngầm Metro Station nội khu giúp kết nối sinh viên trực tiếp đến trung tâm Sydney CBD chỉ trong vòng 15-20 phút di chuyển.
Trường Macquarie University có thứ hạng tốt không?
Có, trường sở hữu bộ thành tích quốc tế bứt phá ngoạn mục và rất đáng tự hào: Xuất sắc vươn lên vị trí Hạng #133 thế giới theo bảng xếp hạng danh giá QS World University Rankings 2027, giữ vững vị thế vững chắc trong nhóm Top 10 trường tốt nhất nước Úc và lọt vào nhóm Top 100 toàn cầu về năng lực tuyển dụng việc làm sinh viên (Graduate Employability), đạt chuẩn kiểm định định hạng 5 sao tối cao toàn diện.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Macquarie University?
Các chuyên ngành thế mạnh mũi nhọn lọt phân khúc tinh hoa dẫn đầu toàn cầu của trường bao gồm: Ngôn ngữ học (Linguistics) (Xếp hạng #27 trên toàn thế giới), Kế toán & Tài chính (Accounting & Finance)thuộc Top 100 thế giới, và khoa học Định phí rủi ro (Actuarial Studies) danh tiếng bậc nhất nước Úc. Bên cạnh đó, trường khẳng định thế mạnh tuyệt đối về khối ngành Tâm lý học ứng dụng lâm học, Giáo dục Sư phạm (Mầm non), Khoa học Máy tính & IT bảo mật tích hợp mô hình số hóa Adobe Creative và chương trình đào tạo MBA thực chiến.
