Hotline: 1800.55.88.48
St. George’s University
St. George’s University (SGU) là trường đại học quốc tế tại True Blue, Grenada, Caribbean, nổi tiếng toàn cầu với các chương trình Doctor of Medicine (MD), Veterinary Medicine (DVM), Public Health và Biomedical Sciences.
Được thành lập năm 1976, SGU hiện là một trong những trường y khoa Caribbean lớn và nổi tiếng nhất thế giới, đặc biệt với sinh viên muốn theo đuổi con đường hành nghề tại Mỹ, Canada hoặc UK.
Trường có sinh viên đến từ hơn 140 quốc gia và sở hữu mạng lưới alumni hơn 23,000 bác sĩ, veterinarians, researchers và healthcare professionals trên toàn cầu. SGU cũng có clinical affiliations với nhiều bệnh viện tại Mỹ và UK nhằm hỗ trợ clinical rotations và residency preparation cho sinh viên y khoa.
Thông tin về St. George’s University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
QS ranking
THE ranking
SL sinh viên quốc tế
Địa điểm chính
London, UK
Khu vực
London, UK
Tổng quan về St. George’s University
Xếp hạng
St. George’s University không phải đại học truyền thống kiểu Russell Group hoặc Ivy League, tuy nhiên trường có danh tiếng mạnh trong lĩnh vực international medical education, đặc biệt ở Caribbean medical schools.
SGU thường được nhắc đến như một trong những Caribbean medical schools nổi bật nhất nhờ residency placement, USMLE preparation, global alumni network và clinical training partnerships tại Mỹ.
| Hạng mục | Kết quả xếp hạng/đánh giá |
| QS Latin America & Caribbean Rankings 2026 | #251–300 |
| EduRank 2026 | #1 tại Grenada |
| EduRank Medicine Ranking 2026 | #1407 thế giới về Medicine |
| EduRank Psychology Ranking 2026 | #1771 thế giới |
| EduRank Biology Ranking 2026 | #2311 thế giới |
| THE World University Rankings | Có xuất hiện trên THE database |
| Residency attainment rate | Khoảng 94% trong 5 năm gần đây |
| USMLE Step 1 first-time pass rate | Khoảng 84–89% |
| USMLE Step 2 first-time pass rate | Khoảng 90% |
SGU được nhiều nguồn du học và medical residency platforms đánh giá là một trong những Caribbean medical schools có residency placement mạnh nhất cho thị trường Mỹ.
Học tập tại St. George’s University
Campus chính của SGU nằm tại True Blue, Grenada với khuôn viên hướng biển Caribbean. Trường tập trung mạnh vào health sciences, medicine, veterinary medicine, biomedical sciences và public health.
Điểm nổi bật lớn nhất của SGU là clinical training pathway. Sinh viên MD có thể thực hiện clinical rotations tại các bệnh viện đối tác ở Mỹ và UK, đồng thời chuẩn bị cho USMLE và residency match.
| Nội dung | Thông tin chính |
| Vị trí học tập | True Blue, Grenada |
| Thành lập | 1976 |
| Sinh viên quốc tế | Hơn 140 quốc gia |
| Alumni network | Hơn 23,000 graduates |
| Điểm mạnh đào tạo | Medicine, Veterinary Medicine, Public Health |
| Clinical affiliations | Mỹ và UK |
| Career focus | Residency preparation |
| Chương trình nổi bật | MD, DVM, MPH, Biomedical Sciences |
| Campus facilities | Simulation labs, anatomy labs, research facilities |
| Employability focus | Residency placement và clinical readiness |
Một trong những lý do SGU nổi tiếng là số lượng graduates vào được US residency programmes tương đối cao so với nhiều Caribbean medical schools khác. Trường cũng đầu tư mạnh cho USMLE preparation, clinical simulation và hospital partnerships.
Chương trình đào tạo tại St. George’s University
St. George’s University tập trung chủ yếu vào healthcare và life sciences với các nhóm chương trình như:
- Doctor of Medicine (MD)
- Doctor of Veterinary Medicine (DVM)
- Public Health (MPH)
- Biomedical Sciences
- Nursing
- Pre-med pathways
- Pre-vet pathways
- Health Sciences
- Clinical Sciences
Trong đó, MD programme là chương trình nổi tiếng nhất và thu hút đông international students nhất tại trường.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Trong nhóm Caribbean medical schools, St. George’s University thường được đặt cạnh các trường như Ross University School of Medicine, American University of the Caribbean School of Medicine và Saba University School of Medicine. Đây đều là các lựa chọn phổ biến với sinh viên muốn học y khoa ngoài Mỹ nhưng vẫn hướng tới USMLE, clinical rotations và residency pathway tại Mỹ.
So với các trường cùng ngạch, SGU có lợi thế lớn về quy mô, số lượng alumni, mạng lưới clinical affiliations và độ nhận diện thương hiệu trong nhóm Caribbean medical schools. Tuy nhiên, học phí SGU cũng thuộc nhóm cao, nên sinh viên cần cân nhắc kỹ giữa chi phí, tỷ lệ residency placement, USMLE outcomes và khả năng tài chính dài hạn.
| Tiêu chí so sánh | St. George’s University | Ross University School of Medicine | American University of the Caribbean School of Medicine | Saba University School of Medicine | Nguồn/ghi chú |
| Quốc gia/campus chính | True Blue, Grenada | Barbados | Sint Maarten | Saba, Dutch Caribbean | Caribbean medical schools |
| Năm thành lập | 1976 | 1978 | 1978 | 1992 | Thông tin trường |
| Nhóm trường | Caribbean medical school lớn, nhận diện quốc tế mạnh | Caribbean medical school lâu đời | Caribbean medical school lâu đời | Caribbean medical school quy mô nhỏ hơn | Cùng phân khúc MD pathway |
| Chương trình chính | Doctor of Medicine, Doctor of Veterinary Medicine, MPH, Biomedical Sciences | Doctor of Medicine | Doctor of Medicine | Doctor of Medicine | Medical pathway |
| QS Latin America & Caribbean Rankings 2026 | #251–300 khu vực Latin America & Caribbean; #11 trong Caribbean | Không phải trường đại học tổng hợp được QS xếp tương tự | Không phải trường đại học tổng hợp được QS xếp tương tự | Không phải trường đại học tổng hợp được QS xếp tương tự | QS Rankings 2026 |
| Thế mạnh nổi bật | Medicine, Veterinary Medicine, Public Health, Biomedical Sciences | Medicine, clinical pathway, US residency | Medicine, USMLE preparation, residency pathway | Medicine, smaller cohort, US/Canada pathway | Tổng hợp từ thông tin trường |
| Alumni network | Hơn 23,000 alumni toàn cầu | Mạng lưới alumni lớn trong healthcare | Alumni trong healthcare và residency network | Alumni network nhỏ hơn | SGU nổi bật về quy mô alumni |
| Residency placement | SGU công bố residency placement rate trung bình khoảng 94% trong 5 năm gần đây cho nhóm eligible/applicants | Công bố residency outcomes theo năm | AUC công bố first-time residency attainment rate 95% cho 2024–2025 graduates | Một số nguồn ghi match/residency outcomes cao, cần kiểm tra methodology | Cần đọc kỹ cách từng trường tính tỷ lệ |
| USMLE/board exam focus | USMLE preparation là trọng tâm lớn của MD curriculum | USMLE-focused curriculum | USMLE-focused curriculum | USMLE-focused curriculum | Phù hợp sinh viên hướng tới Mỹ |
| Clinical rotations | Có clinical affiliations tại Mỹ và UK | Clinical rotations chủ yếu tại Mỹ | Clinical rotations chủ yếu tại Mỹ/UK | Clinical rotations tại Mỹ/Canada-related sites | Tùy availability từng kỳ |
| Học phí MD tham khảo | Basic Sciences Terms 1–5 khoảng $180,262; Clinical Terms 1–5 khoảng $209,725; tổng tuition/admin khoảng $389,987 cho 4-year MD | Thuộc nhóm học phí cao trong Caribbean schools | Medical sciences khoảng $23,440 tuition/semester | Thường thấp hơn SGU/Ross/AUC ở một số năm | Cần kiểm tra tuition page từng năm |
| Mức độ cạnh tranh | Cao trong nhóm Caribbean schools do thương hiệu mạnh | Cao | Cao | Trung bình-cao | Phụ thuộc GPA, science background, MCAT |
| Phù hợp với ai? | Sinh viên muốn học MD/DVM tại trường Caribbean có quy mô lớn, alumni network rộng và định hướng residency Mỹ rõ ràng | Sinh viên muốn MD pathway lâu đời, tập trung US residency | Sinh viên muốn MD pathway có clinical network và residency focus | Sinh viên muốn lớp học nhỏ hơn và chi phí có thể dễ tiếp cận hơn | Cần cân nhắc tài chính và residency risk |
Nhìn chung, SGU nổi bật nhất nếu xét theo quy mô, độ nhận diện thương hiệu, mạng lưới alumni và số lượng sinh viên/graduates tham gia residency pathway tại Mỹ.
Tuy nhiên, SGU không nên được xem như lựa chọn “dễ” để trở thành bác sĩ tại Mỹ. Caribbean medical schools nói chung có mức độ đào thải, áp lực học tập và rủi ro tài chính cao hơn nhiều chương trình đại học thông thường.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại St. George’s University
SGU nổi bật gần như hoàn toàn ở health sciences và medical education. Các chương trình mạnh nhất của trường liên quan tới Medicine, Veterinary Medicine, Public Health và Biomedical Sciences.
| Nhóm ngành | Xếp hạng/đánh giá nổi bật |
| Medicine | #1407 thế giới theo EduRank |
| Psychology | #1771 thế giới theo EduRank |
| Biology | #2311 thế giới theo EduRank |
| Veterinary Medicine | Caribbean reputation mạnh |
| Public Health | International health focus |
| Biomedical Sciences | Strong pre-med pathway |
| Clinical Medicine | Residency-oriented curriculum |
| Global Health | International clinical exposure |
Quy trình tuyển sinh của St. George’s University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
SGU chấp nhận nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL và PTE.
| Chương trình | IELTS tham khảo |
| Undergraduate | 6.0–6.5 |
| MD programme | 6.5–7.0 |
| MPH/MSc | 6.5 |
| DVM | 6.5 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
SGU xét hồ sơ dựa trên GPA, science background và khả năng học tập trong môi trường medical education.
| Chương trình | Điều kiện học thuật |
| Health Sciences | THPT + science subjects |
| Biomedical Sciences | GPA khá trở lên |
| Pre-med | Biology/Chemistry background |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
MD programme là chương trình cạnh tranh nhất của SGU. Trường thường xét GPA, prerequisite science courses, recommendation letters và đôi khi cả MCAT.
| Chương trình | Điều kiện |
| MD | Pre-med coursework + GPA phù hợp |
| DVM | Science background |
| MPH | Bachelor degree |
| Biomedical Sciences MSc | Bachelor degree liên quan |
Một số nguồn tổng hợp admissions statistics cho biết average GPA của SGU MD students khoảng 3.3 và average MCAT khoảng 497–498.
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết
| Bước | Nội dung |
| Bước 1 | Chọn programme phù hợp |
| Bước 2 | Chuẩn bị transcripts và recommendation letters |
| Bước 3 | Nộp hồ sơ trực tiếp cho SGU |
| Bước 4 | Interview nếu được yêu cầu |
| Bước 5 | Nhận offer |
| Bước 6 | Đóng tuition deposit |
| Bước 7 | Xin visa/student documents |
| Bước 8 | Chuẩn bị nhập học tại Grenada |
Học bổng St. George’s University
Học bổng bậc đại học
SGU có khá nhiều scholarship dành cho international students, đặc biệt ở health sciences và medicine pathways.
| Học bổng | Giá trị cụ thể | Đối tượng | Điều kiện chính |
| Academic Scholarship | ~$10,000–$60,000 tổng scholarship package | Undergraduate/pre-med students | GPA và academic profile tốt |
| International Peace Bursary | Partial tuition scholarship | International students ngoài US/Canada | Academic merit + financial need |
| Global Scholars Bursary | ~$5,000–$20,000+ | International students | Thành tích học tập tốt |
| Foundation/Pathway Scholarship | Tuition reduction | Foundation/pre-med | Tùy pathway |
| Regional Scholarship | Tùy quốc gia | ASEAN/International students | Quốc tịch đủ điều kiện |
| Academic Merit Scholarship | Partial tuition support | Sinh viên academic excellence | Competitive |
Học bổng postgraduate
Scholarship cho MD và DVM programmes thường khá competitive nhưng có giá trị tương đối lớn.
| Scholarship | Giá trị cụ thể | Đối tượng | Ghi chú |
| Legacy of Excellence Scholarship | Partial tuition; nhiều package thực tế khoảng $35,000–$80,000 tổng programme | MD students academic excellence | Một trong các scholarship nổi tiếng nhất |
| Chancellor’s Circle Scholarship | Có thể rất lớn, tùy profile | High-achieving MD applicants | Merit-based |
| SGU Medical Scholar Award | Tuition reduction nhiều mức | MD students | Xét tự động khi admission |
| International Peace Scholarship | Partial tuition | International MD students | Academic merit + leadership |
| CityDoctors Scholarship | Up to full tuition | NYC students đủ điều kiện | Kèm service commitment |
| Equity in Medicine Scholarship | Full hoặc partial tuition | Underrepresented/underserved students | Highly competitive |
| School of Medicine Scholarship | Có thể lên tới hàng chục nghìn USD | MD programme | Merit-based |
| DVM Scholarship | Partial tuition support | Veterinary Medicine students | Tùy intake |
| Research/Academic Scholarship | Tùy project và supervisor | MSc/Research students | Competitive |
| Financial Aid Packages | Combination scholarship + loans | Eligible students | Mixed funding |
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung | Chi tiết |
| Có scholarship cho MD không? | Có rất nhiều |
| Scholarship phổ biến nhất | Legacy of Excellence Scholarship |
| Giá trị scholarship phổ biến | ~$35,000–$80,000 total package |
| Có full tuition scholarship không? | Có nhưng rất cạnh tranh |
| Có scholarship cho international students không? | Có |
Học phí, chi phí tại St. George’s University
Học phí bậc đại học
Các chương trình undergraduate tại SGU chủ yếu tập trung vào health sciences, pre-med hoặc biomedical pathways.
Học phí undergraduate nhìn chung cao hơn nhiều đại học UK hoặc Canada do mô hình international private medical university.
| Chương trình undergraduate | Học phí tham khảo |
| Health Sciences | ~$20,000–$30,000/năm |
| Biomedical Sciences | ~$20,000–$30,000/năm |
| Nursing pathway | ~$20,000+/năm |
| Pre-med foundation | Tùy chương trình |
| Arts & Sciences | ~$17,675/năm |
Học phí chương trình sau đại học
Các chương trình postgraduate và professional degree tại SGU có mức học phí tương đối cao, đặc biệt với Doctor of Medicine programme.
Ngoài tuition, sinh viên cũng cần tính thêm chi phí accommodation, insurance, clinical rotation, books, transportation và living expenses.
| Chương trình | Học phí tham khảo |
| MD Programme | ~$67,000–$75,000/năm |
| DVM Programme | ~$35,000–$45,000/năm |
| MPH | ~$25,000–$35,000 |
| MSc Biomedical Sciences | ~$25,000–$35,000 |
| Clinical Sciences terms | ~$35,000+/term ở một số giai đoạn |
Học phí tiếng Anh
SGU có một số foundation hoặc pathway support dành cho sinh viên cần bổ sung academic English trước khi vào chương trình chính.
| Chương trình | Học phí tham khảo |
| Foundations to Medicine | Tùy pathway |
| English support | Included ở một số programme |
| Pre-academic preparation | Tùy intake |
Học phí Pathways
Đối với sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng MD hoặc DVM, SGU có một số pathway như pre-med hoặc foundations programme.
| Pathway | Học phí tham khảo |
| Pre-med pathway | Tùy chương trình |
| Foundation to Medicine | Tùy intake |
| Biomedical pathway | ~$20,000–$30,000 |
Cuộc sống sinh viên tại St. George’s University
Cơ hội việc làm bán thời gian
Do chương trình MD hoặc DVM tại SGU khá intensive nên nhiều sinh viên tập trung chủ yếu vào học tập thay vì part-time jobs.
Tuy nhiên, một số sinh viên có thể tham gia research assistant roles, tutoring hoặc campus support positions.
| Công việc | Thu nhập tham khảo |
| Peer Tutor | Tùy giờ |
| Research Assistant | Tùy department |
| Campus support | Tùy vị trí |
Sinh viên cần kiểm tra visa regulations tại Grenada trước khi làm thêm.
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Grenada thường thấp hơn Mỹ hoặc UK, tuy nhiên medical students vẫn cần budget khá lớn cho accommodation, insurance, books và transportation.
| Nhóm chi phí | Mức tham khảo/tháng | Ghi chú thực tế |
| On-campus housing | ~$1,300–$3,200/tháng equivalent | Tùy room type và term |
| Off-campus shared apartment | ~$500–$1,000/người/tháng | Phổ biến với MD students |
| Private apartment gần SGU | ~$900–$1,700/tháng | True Blue/LAE |
| Utilities & electricity | ~$80–$250/tháng | AC có thể làm bill tăng mạnh |
| Internet | ~$50–$120/tháng | Tùy package |
| Groceries | ~$250–$500/tháng | Imported food khá đắt |
| Eating out | ~$150–$400/tháng | Tùy lifestyle |
| Transportation | ~$100–$300/tháng | Bus, taxi hoặc car rental |
| Medical insurance | ~$5,500/năm theo SGU estimate | Có thể waive trong vài trường hợp |
| Books & medical supplies | ~$700–$3,000+/năm | Cao nhất ở năm đầu |
| USMLE/exam-related costs | Có thể vài nghìn USD | Step exams, travel, prep |
| Miscellaneous/personal expenses | ~$200–$600/tháng | Laundry, phone, leisure |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
SGU nổi tiếng nhất ở khả năng hỗ trợ sinh viên vào residency programmes tại Mỹ.
Đây cũng là lý do chính khiến nhiều international students chọn SGU thay vì các Caribbean medical schools khác.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Ngành | Vị trí | Mức lương tham khảo |
| Medicine | Physician | $180,000–$350,000+ |
| Surgery | Surgeon | $300,000–$600,000+ |
| Psychiatry | Psychiatrist | $220,000–$350,000 |
| Veterinary Medicine | Veterinarian | $100,000–$180,000 |
| Public Health | Public Health Specialist | $70,000–$150,000 |
| Biomedical Sciences | Research Scientist | $70,000–$140,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Các professional healthcare degrees như MD hoặc DVM thường có salary potential cao hơn đáng kể so với bachelor degree thông thường.
| Trình độ | Mức lương triển vọng |
| Undergraduate health sciences | Entry-level healthcare roles |
| MPH/MSc | Mid-level healthcare/research roles |
| MD | High earning potential tại US/Canada |
| DVM | Strong veterinary salary pathway |
Cộng đồng cựu sinh viên
SGU có mạng lưới alumni lớn trong healthcare sector toàn cầu.
| Alumni | Chuyên ngành/lĩnh vực | Vai trò nổi bật |
| Dr. Lisa Herbert | Medicine | US-based physician và healthcare leader |
| Dr. G. Richard Olds | Medicine/Public Health | Former President của St. George’s University, physician và infectious disease specialist |
| Dr. Vinay Prasad | Hematology-Oncology | Physician-scientist và health policy commentator |
| Dr. Jennifer Ashton | Medicine | Chief Medical Correspondent của ABC News |
| Dr. Devon Horton | Medicine | Public health physician và school superintendent |
| Dr. Geeta Nayyar | Medicine & Digital Health | Chief Medical Officer trong healthcare technology sector |
| Dr. Nadine Burke Harris | Pediatrics/Public Health | Former Surgeon General of California |
| Dr. Omkari Williams | Psychiatry | Psychiatrist, author và mental health advocate |
| Dr. Ravi Kavasery | Internal Medicine | Yale-affiliated physician và educator |
| SGU NHS alumni network | Medicine | Làm việc tại NHS hospitals tại UK |
| SGU veterinary alumni | Veterinary Medicine | Làm việc tại veterinary hospitals và animal clinics toàn cầu |
| SGU public health graduates | Public Health | Làm việc tại NGOs, healthcare systems và global health organisations |
Câu hỏi thường gặp về St. George’s University
St. George’s University nằm ở đâu?
St. George’s University nằm tại True Blue, Grenada thuộc Caribbean. Campus chính hướng biển Caribbean và tập trung chủ yếu vào health sciences và medical education.
St. George’s University có nổi tiếng không?
Có. SGU là một trong những Caribbean medical schools nổi tiếng nhất thế giới, đặc biệt với chương trình Doctor of Medicine (MD) và residency placement tại Mỹ. Trường có hơn 23,000 alumni toàn cầu và sinh viên từ hơn 140 quốc gia.
St. George’s University mạnh ngành gì?
Các ngành nổi bật nhất tại SGU gồm:
- Doctor of Medicine (MD)
- Veterinary Medicine (DVM)
- Public Health
- Biomedical Sciences
- Health Sciences
Trong đó, MD programme là chương trình nổi tiếng nhất và được nhiều international students lựa chọn để theo đuổi con đường residency tại Mỹ.
