Swinburne University of Technology

Cập nhật lần cuối: 20/08/2026

Swinburne University of Technology là một trường đại học công lập đẳng cấp quốc tế tọa lạc tại thành phố văn hóa Melbourne, bang Victoria, nước Úc. Được thành lập từ năm 1908, Swinburne tự hào nằm trong nhóm 1% các trường đại học xuất sắc nhất toàn cầu, nổi danh nhờ tư duy đổi mới công nghệ, năng lực kỹ thuật số đột phá và mối liên kết công nghiệp thực chiến sâu sắc. Trường sở hữu học xá chính vô cùng sầm uất tại Hawthorn (chỉ cách trung tâm CBD Melbourne 10 phút đi tàu) cùng các cơ sở hiện đại tại Croydon, Wantirna và phân hiệu quốc tế lớn tại Malaysia.

Đối với học sinh và phụ huynh Việt Nam, Swinburne sở hữu một vị thế vô cùng đặc biệt và quen thuộc khi là nhà tài trợ học bổng độc quyền, đồng thời là bệ phóng vươn tầm của các nhà vô địch chương trình “Đường lên đỉnh Olympia” suốt hơn hai thập kỷ qua. Trường là sự lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên mong muốn tối ưu hóa năng lực nghề nghiệp nhờ mô hình đào tạo chú trọng thực hành (Work Integrated Learning), hệ thống studio, phòng lab triệu đô và đặc quyền là đối tác Adobe Creative Campus số một tại Úc. Các chuyên ngành mũi nhọn của trường bao gồm Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Kỹ thuật (Engineering), Nghệ thuật & Thiết kế, Sáng tạo số và Quản trị Kinh doanh.

Hiện nay, Swinburne là nơi học tập tinh hoa của hơn 30,000 học viên, tạo nên một mạng lưới kết nối đa văn hóa tràn đầy năng lượng sáng tạo đến từ hơn 100 quốc gia trên thế giới.

Logo swinburne-university-of-technology-logo

Thông tin về Swinburne University of Technology

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1908

QS ranking 2027

291

THE ranking 2026

251-300

SL sinh viên quốc tế

6.000 - 6.500

Địa điểm chính

Hawthorn, Melbourne, Victoria

Khu vực

Victoria

Tổng quan về Swinburne University of Technology

Xếp hạng

Trong kỳ đánh giá học thuật quốc tế chu kỳ mới cập nhật toàn cầu, Swinburne University of Technology tiếp tục khẳng định phong độ đỉnh cao của một định chế giáo dục công nghệ hàng đầu:

Bảng xếp hạng quốc tế (Chu kỳ mới nhất) Thứ hạng ghi nhận Vị thế đối sánh nội địa
US News Best Global Universities 2026-2027 Hạng #146 thế giới Top 9 trường đại học tốt nhất nước Úc.
Times Higher Education (THE) WUR 2026 Nhóm #251–300 thế giới Xếp thứ 12 toàn nước Úc (Năng lực nghiên cứu đạt 91.4/100).
QS World University Rankings 2027 Hạng #291 thế giới Giữ vững vị thế vững chắc trong Top 300 trường đại học elite toàn cầu.
ARWU (Shanghai Ranking) Nhóm #201–300 thế giới Top 20 học viện nghiên cứu tinh hoa nước Úc.
CWUR World University Rankings 2026 Hạng #497 thế giới Thuộc nhóm Top 2.4% trường xuất sắc nhất thế giới.

Học tập tại đại học Swinburne University of Technology

Nội dung giá trị Thông tin chính quy tại giảng đường
Vị trí học xá đắc địa Phân khu chính Hawthorn Campus nằm ngay trung tâm khu phố sầm uất, chỉ cách CBD Melbourne 10 phút đi tàu hỏa. Sinh viên được tận hưởng trọn vẹn đời sống đô thị sôi động, an toàn và giao thông kết nối hoàn hảo.
Adobe Creative Campus tiên phong Tự hào là đối tác Adobe Creative Campus chính thức đầu tiên tại Úc. Sinh viên mọi ngành được cấp quyền sử dụng miễn phí toàn bộ bộ công cụ sáng tạo số cao cấp của Adobe (Photoshop, Premiere…) để tối ưu hóa năng lực số.
Học tập tích hợp công việc (WIL) Triết lý giáo dục “thực chiến”. Trường cam kết tất cả các khóa cử nhân đều tích hợp học phần Work Integrated Learning (Thực tập hưởng lương, đồ án doanh nghiệp hoặc đi làm thực tế) giúp sinh viên có kinh nghiệm chuẩn Úc trước khi ra trường.
Cơ sở vật chất tối tân Sở hữu Trung tâm Đổi mới Sáng tạo (Innovation Precinct), Phòng lab mô phỏng công nghệ sản xuất thế hệ mới, Studio thiết kế đạt chuẩn quốc tế và các xưởng siêu máy tính phục vụ riêng cho khối ngành Trí tuệ Nhân tạo (AI).
Mạng lưới kết nối sự nghiệp Dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp liên tục tổ chức các ngày hội việc làm, sửa CV 1-1, phỏng vấn thử và mở ra cơ hội đầu quân vào các tập đoàn công nghệ lớn đối tác của trường tại Melbourne.

Chương trình đào tạo tại Swinburne University of Technology

Swinburne University of Technology thiết kế dải ngành học ứng dụng đa dạng với biểu phí học phí minh bạch được cập nhật chính thức cho niên khóa 2026/2027.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Tại nước Úc, Swinburne được định vị là dòng trường đại học công nghệ thực hành elite. Bảng dưới đây đối sánh mức học phí cơ sở của trường với các đại học lớn cùng phân khúc tại bang Victoria:

Lộ trình học tập / Khối ngành Swinburne University (2026/2027) Deakin University RMIT University Ghi chú lộ trình phù hợp
Undergraduate (Khối Kinh tế) ~A$41,600 / năm ~A$41,500 / năm ~A$45,000 / năm Hệ cử nhân 3 năm bám sát tư duy quản trị chiến lược số và phân tích dữ liệu.
Undergraduate (Khối Kỹ thuật) ~A$47,320 / năm ~A$43,500 / năm ~A$47,500 / năm Hệ cử nhân danh dự 4 năm thực hành lab công nghệ, xưởng cơ khí tối tân.
Postgraduate Taught (Thạc sĩ IT) ~A$44,500 / năm ~A$43,000 / năm ~A$48,000 / năm Khóa cao học lên lớp hệ 2 năm lấy bằng thực chiến, cập nhật thuật toán AI.

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Swinburne University of Technology

Theo bảng định hạng chuyên ngành danh giá toàn cầu của hệ thống QS SubjectTHE, trường khẳng định thế mạnh thống trị ở các nhóm ngành khoa học và sáng tạo số:

Nhóm ngành đào tạo chuyên môn Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu
Automation & Control (Tự động hóa) Top 10 toàn thế giới về chất lượng nghiên cứu thuật toán chuyển đổi số.
Art & Design (Nghệ thuật & Thiết kế) Top 150 thế giới và Top 6 tại nước Úc (Flagship creative dẫn đầu của trường).
Computer Science & Information Systems Top 175 thế giới về đào tạo Trí tuệ Nhân tạo (AI), Cyber Security và Phần mềm.
Business & Economics (Kinh tế học) Top 175 thế giới về chất lượng đào tạo quản trị doanh nghiệp và thương mại.
Engineering & Technology (Kỹ thuật) Top 200 thế giới toàn cầu (Thế mạnh tuyệt đối về Civil và Mechanical Engineering).
Physical Sciences (Vật lý học & Thiên văn) Top 175 thế giới về các công trình nghiên cứu khoa học vật lý chuyên sâu.

Quy trình tuyển sinh của Swinburne University of Technology

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:

Bậc học / Lộ trình học chuyên môn Yêu cầu IELTS Academic tiêu chuẩn Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic
Chương trình Dự bị (Foundation Studies) IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên.
Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) IELTS 6.0 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên.
Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên.

Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)

Lộ trình học thuật chuyển tiếp Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam Lộ trình phù hợp với ai?
Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) loại Giỏi từ các trường chuyên/phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 – 8.0 / 10 trở lên. Học sinh phổ thông chính quy có học lực tốt, muốn liên thông trực tiếp học thẳng khóa chính chuyên môn.
Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Year) Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 6.5 / 10 trở lên. Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính.
Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (UniLink) Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. Hoàn thành khóa UniLink Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)

Đối với những bạn đang lên kế hoạch nâng tầm học vấn và bứt phá sự nghiệp tại thủ phủ công nghệ Melbourne, chương trình Sau đại học (Postgraduate) tại Swinburne University of Technology chính là một bệ phóng thực chiến không thể bỏ qua. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các điều kiện đầu vào bậc cao học, giúp bạn dễ dàng đối chiếu năng lực và chuẩn bị hồ sơ:

Tiêu chí xét tuyển Yêu cầu chi tiết đối với sinh viên Việt Nam Chuẩn đối chiếu Úc (AQF) Lưu ý quan trọng từ Ban Tuyển sinh
Văn bằng học thuật Tốt nghiệp và sở hữu bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn tại Việt Nam. Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). Trường chấp nhận cả bằng tốt nghiệp trái chuyên ngành đối với các khóa học thạc sĩ chuyển đổi (Conversion courses) như Business, IT.
Điểm trung bình (GPA) Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt GPA từ 6.5 / 10 trở lên (hoặc tương đương chuẩn 2.5 / 4.0). Tương đương chuẩn bằng danh dự Hạng nhì (Pass/Credit average). Tiêu chuẩn tuyển sinh vô cùng cởi mở, mở rộng cơ hội cho phần lớn cử nhân Việt Nam nộp hồ sơ nâng cao chuyên môn.
Kinh nghiệm làm việc Không bắt buộc đối với phần lớn các chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Coursework). Không yêu cầu kinh nghiệm (No work experience required). Riêng đối với một số ngành Quản trị doanh nghiệp cấp cao đặc thù, ứng viên phải chứng minh bổ sung từ 2 năm thâm niên trở lên.

Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)

Bước thực hiện Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng
Bước 1: Chọn ngành & Khóa học Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, kỳ nhập học tương ứng (Kỳ chính tháng 2 hoặc Kỳ phụ tháng 7) và kiểm tra lộ trình thực tập. Tham khảo chi tiết thông tin cấu trúc module môn học trên website trường.
Bước 2: Scan hồ sơ năng lực Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn.
Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) và chuẩn bị các thư giới thiệu học thuật từ giảng viên. Bài luận thể hiện rõ động lực chọn ngành, CV năng lực tóm tắt, 1-2 thư giới thiệu chính thức.
Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh Gửi đơn ứng tuyển trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đối tác được ủy quyền tại Việt Nam. Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến.
Bước 5: Thẩm định GS & Đóng tiền cọc Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer).
Bước 6: Nhận CoE & Xin Visa Úc Trường phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). Chứng nhận điện tử CoE, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú.

Học bổng Swinburne University of Technology

Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)

Swinburne triển khai chính sách tài trợ tài chính cực kỳ hào phóng với các suất cấp học bổng giá trị lớn, áp dụng tự động cho du học sinh Việt Nam:

Tên học bổng chính thức Giá trị học bổng năm 2026/2027 Điều kiện áp dụng chính Phương thức xét tuyển hồ sơ
George Swinburne International Excellence Scholarship Giảm trừ 30% tổng học phí hàng năm cho suốt khóa học chính quy Dành cho tân sinh viên quốc tế hệ Cử nhân coursework sở hữu kết quả học tập phổ thông loại Giỏi xuất sắc. Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên bảng điểm đính kèm lúc nộp đơn nhập học khóa chính, không cần làm form riêng.
Swinburne International Scholarship Giảm trừ 20% tổng học phí hàng năm cho toàn khóa Áp dụng cho tân sinh viên quốc tế hệ Cử nhân đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đầu vào học thuật cơ sở của trường. Tự động xét duyệt và ghi kết quả giảm trừ chi phí trực tiếp trên Thư mời nhập học chính thức.
Swinburne ELICOS Scholarship Tặng kèm hoàn toàn học phí lên đến 10 tuần học tiếng Anh Dành riêng cho học viên đăng ký lộ trình học tiếng Anh bổ trợ (Pathway ELICOS) trước khi vào khóa chính. Tự động thẩm định dựa trên kết quả chứng chỉ IELTS thiếu điểm thành phần đính kèm hệ thống.

Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)

Tên học bổng chính thức Giá trị học bổng năm 2026/2027 Điều kiện áp dụng chính Phương thức xét tuyển hồ sơ
George Swinburne International Excellence Scholarship Giảm trừ 30% tổng học phí trọn khóa Thạc sĩ Áp dụng cho các học viên bậc Thạc sĩ giảng dạy đạt chuẩn học lực tốt nghiệp đại học loại Giỏi xuất sắc. Xét duyệt tự động hoàn toàn, mức giảm trừ chi phí hiển thị trực tiếp trên thư mời nhập học chính thức.
Swinburne International Scholarship Giảm trừ 20% tổng học phí trọn khóa Thạc sĩ Áp dụng cho học viên cao học hệ full-time đáp ứng chuẩn học lực đầu vào của trường. Xét duyệt tự động song song cùng hồ sơ ứng tuyển chính khóa, không cần nộp đơn riêng.
Swinburne Research Stipend Scholarships (PhD) Cấp A$35,500 / năm sinh hoạt phí (+ Đài thọ 100% học phí nghiên cứu trọn khóa 3 năm) Dành cho các nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral) có năng lực nghiên cứu xuất sắc vượt trội. Nộp đơn và làm hồ sơ nghiên cứu độc lập cạnh tranh gắt gao theo các vòng tuyển chọn chỉ định của trường.

Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng

Nội dung câu hỏi lưu ý Chi tiết hướng dẫn từ Ban Tuyển sinh quốc tế
Học bổng có được áp dụng cộng dồn không? Không. Sinh viên chỉ được quyền áp dụng duy nhất một suất học bổng có giá trị waiver cao nhất, không kết hợp cộng dồn gói International 20% với gói Excellence 30%.
Điều kiện duy trì học bổng qua các kỳ? Để giữ vững gói học bổng giảm trừ học phí (20% – 30%) qua các kỳ tiếp theo, học viên bắt buộc phải đảm bảo tiến độ học tập toàn thời gian và đạt kết quả học tập ổn định theo quy chuẩn của hội đồng trường.

Học phí, chi phí tại Swinburne University of Technology

Học phí bậc đại học

Học phí bậc Cử nhân (Undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế nhập học trong niên khóa 2026/2027 được tính toán chuẩn hóa theo từng năm học tiêu chuẩn:

Nhóm chương trình học hệ Cử nhân Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) Ghi chú & Đặc điểm cấu thành
Bachelor of Education A$34,200 – A$37,520 Áp dụng cho khối Sư phạm mầm non và Giáo dục tiểu học định cư.
Bachelor of Arts / Media & Communication A$36,280 – A$40,850 Đào tạo truyền thông đại chúng, sáng tạo nội dung chuẩn Adobe Campus.
Bachelor of Design / Games Art A$41,110 – A$45,010 Thực hành đồ họa, thiết kế thời trang hoặc lập trình game 3D studio.
Bachelor of Business Marketing, Kế toán, Tài chính, Quản trị A$41,600 – A$43,430 Giáo trình đạt kiểm định nghề nghiệp tối cao toàn nước Úc.
Bachelor of Information Technology / IT A$42,600 – A$44,510 Thực hành lập trình thuật toán, phát triển phần mềm ứng dụng phòng lab.
Bachelor of Engineering (Honours) A$47,320 Hệ cử nhân danh dự 4 năm chuyên sâu khối kỹ sư công nghệ cao.

Học phí chương trình sau đại học

Mức học phí bậc Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) hệ lên lớp được tính theo năm học tiêu chuẩn:

Chương trình học Thạc sĩ cụ thể Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) Đặc điểm phân bổ lộ trình học
Master of Education (MA / MSc Giáo dục) A$35,240 – A$36,240 Khóa Thạc sĩ khối lý thuyết/giáo dục nâng cao.
Master of Design / Creative Industries A$41,440 Cao học chuyên sâu về quản trị sáng tạo và tư duy thẩm mỹ.
Master of Construction Management / IT A$47,420 Khóa học phòng lab thực hành khối công nghệ và lập trình máy tính.
Master of Business Administration (MBA) A$48,420 Chương trình Quản trị Kinh doanh chính quy cao cấp thực chiến.
Master of Engineering Science (Kỹ sư nâng cao) A$47,420 – A$51,420 Nghiên cứu và thực hiện đồ án kỹ thuật chuyên sâu cùng chuyên gia.

Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)

Giảng dạy trực tiếp tại Hawthorn campus, giúp sinh viên bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ học thuật trước khi bước vào khóa chính:

Khóa học tiếng Anh bổ trợ tại Swinburne Học phí áp dụng niên khóa 2026 Phương thức định hướng mục tiêu
English for Academic Purposes (EAP) A$465 / tuần Rèn luyện toàn diện kỹ năng nghe giảng vĩ mô, thuyết trình đồ án và viết luận nghiên cứu chuẩn Úc.

Học phí Pathways (Chương trình Dự bị & Cao đẳng chuyển tiếp)

Lộ trình học chuyển tiếp thông minh tại học xá giúp học sinh Việt Nam bồi bổ kiến thức nền và liên thông an toàn vào thẳng đại học:

Chương trình Pathway chuyển tiếp Học phí khối ngành Kinh tế & Nhân văn Học phí khối ngành Kỹ thuật & IT Ghi chú lộ trình liên thông
Swinburne Foundation Program (Dự bị) ~A$27,500 / khóa ~A$29,000 / khóa Lộ trình đệm dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền.
UniLink Diploma (Cao đẳng chuyển tiếp) ~A$31,500 / khóa ~A$34,000 / khóa Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt chuẩn sẽ liên thông thẳng vào năm 2 Cử nhân.

Cuộc sống sinh viên tại Swinburne University of Technology

Chi tiết cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên (Part-time jobs)

Thành phố lớn Melbourne sầm uất mở ra thị trường việc làm thêm (part-time jobs) vô cùng sôi động cho du học sinh quốc tế tại các trung tâm thương mại, chuỗi nhà hàng hoặc văn phòng hành chính trường.

Vị trí công việc làm thêm phổ biến Thu nhập trung bình thực tế tại Úc Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm
Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) A$32.00 – A$38.00 / giờ Văn phòng Quốc tế Swinburne, các ngày hội thông tin Open Days.
Trợ lý phòng máy tính / Trợ lý thư viện A$30.00 – A$35.00 / giờ Hệ thống thư viện trường, trung tâm dịch vụ công nghệ số tại campus.
Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) A$26.00 – A$32.00 / giờ Các chuỗi siêu thị lớn trung tâm thành phố (Woolworths, Coles, Kmart).
Nhân viên phục vụ nhà hàng / Barista quán cà phê A$25.00 – A$30.00 / giờ Các chuỗi thương hiệu dịch vụ thương mại sầm uất ngay trung tâm Hawthorn.

Lưu ý di trú từ Chính phủ Úc: Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được làm thêm tối đa 48 giờ / mỗi hai tuần (fortnight) trong học kỳ chính thức và làm toàn thời gian không giới hạn vào các kỳ nghỉ lễ; tuyệt đối tuân thủ để bảo vệ quyền cư trú hợp pháp.

Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại Melbourne (2026/2027)

Chi phí sinh hoạt tại bang Victoria được đánh giá là rất hợp lý nếu sinh viên biết lên kế hoạch chi tiêu thông minh. Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính xin thị thực du học của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt A$29,710 / năm:

Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế tại Melbourne Chi phí theo tuần (A$) Chi phí theo tháng (A$) Tổng chi phí ước tính / Năm (A$)
Nhà thuê shared ngoài hoặc Ký túc xá học xá Hóa đơn điện, nước, internet đã lồng ghép trọn gói A$220 – A$390 A$950 – A$1,690 A$11,000 – A$19,500
Thực phẩm, nhu yếu phẩm đi chợ & Tự nấu ăn A$90 – A$150 A$390 – A$650 A$4,500 – A$7,500
Giao thông công cộng (Đi lại bằng tàu hỏa / Tram / Bus) A$25 – A$45 A$108 – A$195 A$1,250 – A$2,250
Giáo trình, tài liệu in ấn và Sách vở chuyên ngành A$50 – A$100 A$600 – A$1,200
Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu bạn bè A$45 – A$85 A$195 – A$368 A$2,250 – A$4,250
TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH A$380 – A$670 A$1,643 – A$2,903 A$19,600 – A$34,700 / năm

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại Swinburne University of Technology hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm.

Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)

Khối ngành tốt nghiệp tại Swinburne Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc Mức lương tham khảo (A$/năm) Đặc thù ngành nghề & Ưu thế đào tạo của trường
Computer Science & AI AI Software Developer / Data Specialist / Cybersecurity A$75,000 (khởi điểm) – A$140,000+ (kinh nghiệm) Vị thế Top 175 thế giới về CNTT; kỹ năng số hóa vượt trội chuẩn đối tác Adobe Creative Campus mở ra cơ hội elite.
Art & Design / Games 3D Game Artist / Creative Director A$70,000 (khởi điểm) – A$125,000+ (quản lý) Thương hiệu Top 150 thế giới và Top 6 tại nước Úc bảo chứng cho năng lực sáng tạo đỉnh cao, được săn đón mạnh.
Engineering Science Civil Engineer / Electrical Systems Developer A$78,000 (khởi điểm) – A$135,000 (chuyên viên) Tốt nghiệp từ chương trình danh tiếng Top 200 toàn cầu giúp học viên làm chủ các hệ thống kỹ thuật công nghệ cao.
Business & Commerce Financial Accountant / Risk Analyst A$70,000 (khởi điểm) – A$120,000 (kinh nghiệm) Giáo trình đạt kiểm định nghề nghiệp tối cao toàn nước Úc giúp đẩy nhanh tiến độ thăng tiến chuyên môn thương mại.

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Trình độ đào tạo tại Swinburne Mức lương khởi điểm trung bình tại Úc (A$/năm) Định hướng lộ trình sự nghiệp thực tế Chiến lược tối ưu hóa lợi thế cho học viên
Bậc Cử nhân (Undergraduate Degree) A$68,000 – A$82,000 / năm Phù hợp để gia nhập các chương trình đào tạo quản trị tài năng trẻ toàn quốc (Graduate schemes) của các tập đoàn lớn hoặc các vị trí chuyên viên vận hành trực tiếp. Sinh viên bắt buộc phải tận dụng triệt để chính sách thực tập lồng ghép công việc (Work Integrated Learning – WIL) ngay từ năm 2 và đặc quyền Adobe Creative Campus để làm đẹp CV và dày portfolio thực chiến trước khi ra trường.
Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) A$85,000 – A$125,000+ / năm Thu nhập bứt phá mạnh mẽ. Lộ trình hướng thẳng đến các vị trí quản lý cấp cao, giám đốc dự án chiến lược công nghệ hoặc chuyên gia hoạch định mô hình dữ liệu. Tận dụng năng lực trích dẫn nghiên cứu đỉnh cao và mạng lưới đối tác công nghiệp sâu rộng của Swinburne tại Melbourne để thực hiện các đồ án tốt nghiệp gắn liền với bài toán số hóa thế giới thực của doanh nghiệp.

Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)

Triết lý giáo dục hướng tới tương lai và đổi mới sáng tạo sắc nét của Swinburne University of Technology được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công rực rỡ lừng danh toàn cầu của các thế hệ cựu học viên trong giới nghệ thuật, điện ảnh và đặc biệt là cộng đồng các nhà vô địch Đường lên đỉnh Olympia:

Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu Khóa học / Chuyên ngành tốt nghiệp tại Swinburne Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành Minh chứng cho chất lượng giảng dạy
Cộng đồng Vô địch Olympia (Phan Mạnh Tân, Văn Viết Đức…) Hệ Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ chuyên sâu tại trường Các chuyên gia công nghệ, kỹ sư phần mềm cấp cao và nhà quản trị dự án tại Úc và toàn cầu. Minh chứng sống động và tự hào nhất cho mối duyên nợ thế kỷ giữa Swinburne và tài năng trẻ Việt Nam, khẳng định học xá trường là bến đỗ của những bộ óc tinh hoa hàng đầu.
Sam Hammington Cử nhân Nghệ thuật (BA in Media and Communications) Ngôi sao truyền hình, diễn viên kiêm danh hài lừng danh tại Hàn Quốc, gương mặt đình đám của show truyền hình The Return of Superman. Vận dụng xuất sắc tư duy phân tích văn hóa đại chúng và kỹ nghệ truyền thông mài dũa từ học xá trường để bứt phá tỏa sáng tại thị trường giải trí khắc nghiệt châu Á.
Andrew Stockdale Khối ngành Nghệ thuật và Thiết kế ứng dụng Nghệ sĩ âm nhạc huyền thoại, ca sĩ hát chính kiêm nhạc sĩ sáng lập ban nhạc Rock đoạt giải Grammy Wolfmother. Thừa hưởng không gian sáng tạo tự do, tư duy thẩm mỹ đột phá đỉnh cao được nuôi dưỡng từ giảng đường thiết kế danh tiếng để thống trị các bảng xếp hạng âm nhạc quốc tế.
Houman Younessi Tiến sĩ Khoa học Máy tính (PhD in Computer Science) Giáo sư, nhà khoa học lỗi lạc kiêm Chuyên gia hàng đầu thế giới về kiến trúc phần mềm và hệ thống thông tin. Minh chứng rực rỡ cho năng lực nghiên cứu dẫn đầu và trích dẫn khoa học tối cao toàn cầu của Swinburne, đóng góp vĩ đại cho sự phát triển của nền công nghiệp phần mềm đương đại.

Câu hỏi thường gặp về Swinburne University of Technology

Đại học Swinburne University of Technology nằm ở đâu?

Học xá chính và sầm uất nhất (Hawthorn Campus) của trường tọa lạc tại khu ngoại ô Hawthorn của thành phố Melbourne, bang Victoria, nước Úc, chỉ cách khu trung tâm hành chính CBD khoảng 10 phút di chuyển bằng tàu hỏa. Ngoài ra trường còn sở hữu các cơ sở Croydon và Wantirna.

Trường Swinburne có thứ hạng tốt không?

Có, trường sở hữu bộ thành tích quốc tế rất xuất sắc: Xếp hạng #146 thế giới theo US News Best Global Universities 2026-2027, lọt nhóm Top 300 thế giới theo bảng xếp hạng danh giá QS 2027 và lọt vào nhóm 1% trường đại học hàng đầu toàn cầu có năng lực nghiên cứu ứng dụng mạnh mẽ nhất.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Swinburne?

Các chuyên ngành thế mạnh hàng đầu lọt Top cao trên toàn cầu của trường bao gồm: Nghệ thuật & Thiết kế (Art & Design) (Top 6 tại Úc), Automation & Control (Top 10 thế giới), Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo (AI) (Top 175 thế giới), cùng các khối ngành Kỹ thuật cơ khí, Xây dựng và Quản trị Kinh doanh ứng dụng.

Bạn quan tâm đến trường Swinburne University of Technology?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí