The University of Law

The University of Law là cơ sở giáo dục cung cấp các chương trình đào tạo pháp lý và đào tạo kinh doanh lâu đời nhất ở Vương quốc Anh, với trụ sở chính tại 133 Great Hampton St, Birmingham B18 6AQ; và nhiều cơ sở khác ở London, Birmingham, Bristol, Guildford, Leeds, Manchester, Nottingham cùng với 2 trường quốc tế tại Berlin và Hồng Kông.  Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học The University of Law, UK nhé!

Thông tin về The University of Law

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1962

Xếp hạng

5 Star rating

SL sinh viên quốc tế

19,730

Địa điểm chính

N/A

Khu vực

Varies

Tổng quan về The University of Law

Năm thành lập

1962

Số lượng sinh viên

Khoảng 18.000

Số lượng sinh viên quốc tế

Khoảng 3.000

Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế

£16,000 – £20,000/năm

Tại đại học The University of Law, sinh viên vẫn có thể học chương trình đào tạo pháp lý từ The University of Law tại các trường đại học liên kết trong cùng hệ thống như Đại học East Anglia, Đại học Exeter, Đại học Reading, Đại học Liverpool, Đại học Sheffield, Đại học Newcastle và Trường Luật Đại học Chester.

Đánh giá tổng quan

Bảng đánh giá

Vị trí

Quacquarelli Symonds 2021

5 star

National Student Survey 2024

Top 10 UK

Teaching Excellence Framework 2023

Silver overall

Ngoài ra, trường cũng đạt 4 Sao cho tính hội nhập toàn cầu và 3 Sao cho giá trị tác động tới xã hội, từ đó cho thấy chất lượng đào tạo toàn diện và tích cực của trường trong môi trường giáo dục quốc tế.

Học tập tại trường đại học The University of Law

The University of Law có phương pháp giảng dạy rất thực tế, tập trung vào kiến thức và kỹ năng thực tiễn, giúp sinh viên luôn sẵn sàng trước những thách thức thực tế, cũng như để có khởi đầu tốt nhất có thể cho sự nghiệp tương lai. Trường cũng cung cấp các chương trình Phát triển sự nghiệp Pháp lý chuyên nghiệp, cùng với rất nhiều chương trình ở bậc đại học, có thể về tội phạm học và cảnh sát.

Trường sở hữu mạng lưới kết nối rộng lớn trong ngành pháp lý, với quan hệ hợp tác và cung cấp chương trình đào tạo cho 90/100 hãng luật hàng đầu tại Vương quốc Anh. Ngoài ra, còn độc quyền triển khai đào tạo SQE cho hơn 65 hãng luật hàng đầu tại Anh và Mỹ.

Chương trình đào tạo tại The University of Law

The University of Law đào tạo nhiều chương trình ở cả bậc đại học, sau đại học và khóa học chuyên môn. Các nhóm chương trình chính gồm Luật, Kinh doanh và một số khóa học trực tuyến, trong đó có các lộ trình như LLB, LLM, SQE, LPC, BPC, PGDL, MA Law và các chương trình liên quan đến kinh doanh.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Trường học

Các chuyên ngành

The University of Law

LLB, LLM, SQE, LPC/BPC và các khóa hỗ trợ hành nghề.

BPP University Law School

SQE, LPC, đào tạo nghề luật, các khóa sau đại học về thực hành luật.

University of Exeter

Law, LLB, LLM, các hướng luật học thuật và chuyên sâu

University of Reading

LLB Law, LLM, MLaw, SQE1 & SQE2 pathway

University of Liverpool

PGDL, BPC, MA Law, SQE1, SQE1&2, LLM Legal Practice

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học The University of Law

Chuyên ngành

Đặc điểm

Ghi chú

Law / Legal Studies

Là thế mạnh cốt lõi của trường; ULaw chuyên đào tạo luật và được xếp hạng tốt trong các bảng xếp hạng chuyên ngành luật tại Anh.

Đây là ngành nổi bật nhất và là lý do chính khiến trường được biết đến rộng rãi.

SQE / Legal Practice

Rất mạnh về đào tạo lộ trình hành nghề luật như SQE, LPC, BPC, PGDL.

Phù hợp cho sinh viên muốn trở thành solicitor/barrister.

Business

Là một mảng đào tạo quan trọng bên cạnh luật.

ULaw có Business School và các chương trình postgraduate business.

Psychology

Có chương trình online và một số lộ trình linh hoạt.

Không phải mảng cốt lõi như luật nhưng là ngành được đào tạo tại trường.

Criminology / Policing / Cyber Security / Finance / Marketing / Education

Có trong danh mục đào tạo đa ngành của trường.

Đây là các ngành bổ trợ, mở rộng lựa chọn ngoài luật.

Quy trình tuyển sinh của The University of Law

Trường có nhiều cách khác nhau để nộp hồ sơ, và phương thức phù hợp sẽ phụ thuộc vào bậc học:

Đại học:

  • Qua UCAS ở hầu hết các chương trình
  • Nộp trực tiếp cho trường đối với các khoá học online và International Foundation Programmes

Sau đại học:

  • Qua LAWCAB hoặc email
  • Nộp trực tiếp cho trường

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Nhóm

Nội dung chính

Thời hạn

Học bằng tiếng Anh (English-medium)

GCSE, A-Level, IB, bằng ĐH UK/Canada/MESC

Tối đa 10 năm

Bằng ĐH từ một số quốc gia (PG)

Ấn Độ, UAE, Philippines… (chỉ ngành Business, CS…)

5–10 năm

The University of Law English Test (ULET)

Chứng chỉ / Bằng cấp

Yêu cầu IELTS

Đại học

Luật (LLB) – 6.5

Luật tăng tốc / MLaw – 7.0

Kinh doanh – 5.5 – 6.0

Tội phạm học – 6.0 – 7.0

Tâm lý học – 6.0 – 6.5

Khoa học máy tính – 6.0

Sau đại học

Luật (LLM, MA Law…) – 6.5

MLaw (Solicitor Practice) – 7.0

BPC (Bar Practice Course) – 7.5

MBA / MSc Business – 6.0

Criminology – 6.0 – 6.5

Education – 6.5

Psychology – 6.5

Computer Science – 6.0

Quy đổi các chứng chỉ tiếng Anh khác

IELTS

TOEFL iBT

PTE Academic

Cambridge

5.0

40

43

160

5.5

49

52

162

6.0

60

56

169

6.5

79

59

176

7.0

94

66

185

7.5

102

78

191

Lưu ý

  • IELTS Academic (không chấp nhận General)
  • Phải đạt cả overall và từng kỹ năng
  • Thời hạn: 2 năm

Học bổng The University of Law

Hiện nay, đại học The University of Law có quỹ hơn 3 triệu bảng Anh cùng nhiều học bổng và trợ cấp được xét dựa trên nhu cầu tài chính, thành tích học tập và dành cho mọi sinh viên với các hoàn cảnh khác nhau.

Học bổng bậc đại học

Học bổng

Điều kiện học bổng

Giá trị học bổng

Career Changer Scholarship

Tất cả chương trình đại học, trừ các chương trình apprenticeship và chương trình top-up.

Điều kiện:

•Đã nhận được thư mời nhập học cho một trong các chương trình đại học của trường.

•Đạt điểm cao nhất trong bài đánh giá trực tuyến.

•Thể hiện trong bài personal statement rằng bạn đang chuyển hướng nghề nghiệp.

Học bổng hỗ trợ một phần học phí

The University of Law Undergraduate Bursary

Tất cả chương trình đại học, trừ các chương trình Apprenticeships, chương trình chuyển tiếp năm cuối 1 năm, và tất cả chương trình giảng dạy tại các cơ sở đối tác.

Cho ứng viên cư trú tại Vương quốc Anh có thu nhập hộ gia đình lên tới £50.000, theo đánh giá của cơ quan tài chính sinh viên quốc gia của bạn.

Điều kiện:

•Đã nhận được thư mời nhập học cho một trong các chương trình đại học học toàn thời gian, không bao gồm Apprenticeships, chương trình chuyển tiếp 1 năm và các chương trình giảng dạy tại cơ sở đối tác; hoặc một trong các chương trình đại học trực tuyến của chúng tôi và đang nhận khoản vay sinh hoạt dành cho sinh viên toàn thời gian.

•Chưa có bằng đại học.

•Không phải sinh viên quốc tế, và đáp ứng điều kiện cư trú để được hỗ trợ sinh hoạt từ cơ quan tài chính sinh viên quốc gia của Anh.

•Đã được cơ quan tài chính sinh viên quốc gia của Anh đánh giá thu nhập hộ gia đình, và đồng ý cho trường nhận thông tin này từ cơ quan.

Mức hỗ trợ lên tới £1.500 trong năm đầu tiên. Ở các năm học sau, sinh viên có thể tiếp tục nhận hỗ trợ tùy theo thu nhập hộ gia đình.

Lord Blunkett Widening Access Scholarships

Tất cả chương trình đại học, trừ các chương trình apprenticeship và top-up.

Điều kiện:

•Đáp ứng tiêu chí Widening Participation.

•Đã nhận được thư mời nhập học cho một trong các chương trình đại học của trường.

•Đạt điểm cao nhất trong bài đánh giá trực tuyến.

Mỗi suất học bổng trị giá £1.000

Set for Success Scholarship

Tất cả chương trình đại học, trừ các chương trình apprenticeship và top-up.

Điều kiện:

•Đã nhận được thư mời nhập học cho một trong các chương trình đại học của trường.

•Đạt điểm cao nhất trong bài đánh giá trực tuyến.

•Có tối thiểu AAB ở bậc A Level (hoặc tương đương).

Có 01 suất học bổng miễn toàn bộ học phí năm đầu.

Ngoài ra, có các suất hỗ trợ £2.000.

The Sherryl Kintu Scholarship

• Đã nhận được thư mời nhập học cho một trong các chương trình đại học của trường.

•Đáp ứng tiêu chí Widening Participation.

•Đạt điểm cao nhất trong bài đánh giá trực tuyến.

•Thể hiện trong personal statement của hồ sơ nhập học rằng bạn có đam mê, quyết tâm và năng lực kinh doanh/tinh thần khởi nghiệp.

Có 01 suất học bổng miễn toàn bộ học phí. Học bổng sẽ có giá trị trong toàn bộ thời gian của chương trình đại học.

Undergraduate Care-Experienced/Estranged Bursary

Tất cả chương trình đại học, trừ các chương trình apprenticeship, chương trình top-up 1 năm và tất cả chương trình giảng dạy tại cơ sở đối tác.

•Đã nhận được thư mời nhập học cho một chương trình đại học học trực tiếp của trường, hoặc một chương trình đại học trực tuyến và đang nhận khoản vay sinh hoạt dành cho sinh viên toàn thời gian.

•Chưa có bằng đại học.

•Thường trú hợp lệ tại Vương quốc Anh và đáp ứng điều kiện cư trú để được hỗ trợ sinh hoạt từ cơ quan tài chính sinh viên quốc gia.

•Được cơ quan tài chính sinh viên quốc gia cấp trạng thái độc lập trên cơ sở là sinh viên từng sống trong hệ thống chăm sóc hoặc sống xa gia đình, và đồng ý để thông tin này được chia sẻ với trường.

Nhận £2.000 cho mỗi năm, trừ những năm có kỳ thực tập kéo dài một năm.

Học bổng bậc sau đại học

Học bổng

Điều kiện học bổng

Giá trị học bổng

The Amal Clooney Scholarship for Human Rights Advocates

Có thư mời nhập học, vượt qua bài đánh giá, và thể hiện cam kết mạnh mẽ với quyền con người.

Học bổng toàn phần.

Baroness Warsi and Sadiq Khan Full Fee Scholarship

Có thư mời nhập học, đáp ứng tiêu chí Widening Participation, và đạt kết quả cao trong bài đánh giá.

Miễn toàn bộ học phí.

Bar Practice Course (BPC) Awards

Có thư nhập học cho khóa BPC, nộp hồ sơ theo yêu cầu và được chọn qua vòng xét tuyển.

Nhiều mức hỗ trợ khác nhau tùy giải thưởng.

Business First Scholarships

Có thư nhập học cho chương trình thạc sĩ kinh doanh, thường xét theo thành tích học tập và hồ sơ cá nhân.

Thường là £5,000 mỗi suất.

Excellence Scholarships

Có thư nhập học và có thành tích học tập xuất sắc.

Mức hỗ trợ tùy từng năm/hồ sơ.

Career Changer Scholarship

Có thư nhập học, đạt điểm cao nhất trong bài assessment, và chứng minh đang chuyển hướng nghề nghiệp.

Hỗ trợ một phần học phí.

Law First Scholarships

Có thư nhập học cho chương trình luật, thường xét theo thành tích và tiêu chí hỗ trợ tiếp cận giáo dục.

Mức hỗ trợ tùy từng suất.

Lord Blunkett Widening Access Scholarship

Có thư nhập học, đáp ứng tiêu chí Widening Participation, và đạt điểm cao nhất trong bài assessment.

£1,000.

Science First Scholarships

Có thư nhập học cho chương trình khoa học và đáp ứng tiêu chí xét chọn của trường.

Mức hỗ trợ tùy từng suất.

The Maria Zenon Alumni Scholarship

Dành cho cựu sinh viên đủ điều kiện và có thư nhập học cho chương trình sau đại học.

Mức hỗ trợ tùy từng suất.

The SRA Care-Experienced Award for SQE Students

Dành cho sinh viên SQE có hoàn cảnh care-experienced và đáp ứng điều kiện của học bổng.

Mức hỗ trợ tùy từng suất.

Charles Russell Speechlys Scholarship

Có thư nhập học cho chương trình postgraduate law, đáp ứng tiêu chí Widening Participation, điểm online assessment cao nhất, và tối thiểu 2:1 hoặc tương đương ở bậc đại học.

£5,000

Postgrad Solutions Study Bursaries

Đã được nhận vào một chương trình sau đại học bất kỳ; áp dụng cho sinh viên postgraduate ở mọi quốc gia, mọi ngành, mọi hình thức học.

5 suất, mỗi suất £2,000.

The Daniel Turnbull Memorial Scholarship

Dành cho người khuyết tật theo định nghĩa của Equality Act 2010, học Legal Practice Course (LPC) tại The University of Law.

Giá trị không nêu rõ trong nguồn mình có.

The Law Society Diversity Access Scheme

Dành cho ứng viên aspiring solicitors từ hoàn cảnh kinh tế-xã hội thấp và gặp rào cản tài chính/khó khăn đáng kể khi theo đuổi nghề luật.

Gồm học bổng/bursary, mentoring và hỗ trợ kinh  nghiệm làm việc.

Học phí, chi phí tại The University of Law

Học phí bậc đại học

The University of Law áp dụng mức học phí khác nhau tùy theo cơ sở đào tạo (London hoặc ngoài London) và loại chương trình học. Ngoài các khóa học trực tiếp, trường còn cung cấp các chương trình Online Learning dành cho ngành Luật và Tâm lý học, mang đến lựa chọn học tập linh hoạt với mức học phí cạnh tranh.

Chương trình

Campus ngoài London

Campus London

Cử nhân toàn thời gian (3 năm)

£16,700/nămNăm cuối: £9,200

£17,550/nămNăm cuối: £10,050

Cử nhân toàn thời gian (4 năm) có Foundation Year

£16,700/nămNăm cuối: £6,700

£17,550/nămNăm cuối: £7,550

LLB (Hons) Senior Status (2 năm)

£16,700/nămNăm cuối: £11,700

£17,550/nămNăm cuối: £12,550

LLB (Hons) Law Accelerated (2 năm)

£20,350/nămNăm cuối: £15,350

£22,150/nămNăm cuối: £17,150

Online Programme (3 năm)

£9,535/năm

Áp dụng toàn cầu

Online Programme (4 năm)

£7,145/năm

Áp dụng toàn cầu

Online Programme (6 năm)

£4,764/năm

Áp dụng toàn cầu

Học phí chương trình sau đại học

Chương trình

Campus London

Campus ngoài London

Ghi chú

LLM Master of Laws (General)

£19,600

£18,250

Sau International Bursary còn £17,100 (London) hoặc £15,750 (ngoài London).

LLM International Law

£19,600

£18,250

Áp dụng International Bursary £2,500.

LLM Corporate Governance, Risk & Compliance

£19,600

£18,250

Mức học phí tương tự nhóm LLM.

LLM Legal Practice

£19,600

£18,250

Dành cho sinh viên định hướng hành nghề luật.

MSc Project Management

Khoảng £18,250–£19,600

Khoảng £17,000–£18,250

Tùy chương trình và cơ sở đào tạo.

MSc Computer Science

Khoảng £18,250–£19,600

Khoảng £17,000–£18,250

Học phí thay đổi theo ngành học.

MBA (Master of Business Administration)

Khoảng £19,600–£21,000

Khoảng £18,250–£19,500

Một số chuyên ngành MBA có mức phí cao hơn.

PGDip (Postgraduate Diploma)

£13,150

£12,200

Thời gian học ngắn hơn chương trình Thạc sĩ.

PGCert (Postgraduate Certificate)

£6,600

£6,150

Phù hợp với người muốn nâng cao chuyên môn trong thời gian ngắn.

Học phí tiếng Anh

Chương trình

Thời lượng

Học phí

Pre-sessional English

7 tuần

£1,500

Lưu ý: Bạn sẽ cần thanh toán khoản trả trước £6.000 và sẽ trừ £1.500 từ khoản này để chi trả cho khóa Pre-sessional English, phần còn lại sẽ được chuyển sang học phí của khóa học chính.

Học phí Pathways

Nội dung

Học phí (GBP)

Thời lượng

Ghi chú

International Foundation

£8,250

Kỳ nhập học tháng 1/2025

International Foundation

£8,600

Kỳ nhập học tháng 9/2026 và tháng 1/2026

Lưu ý: Tất cả các khóa học trực tuyến đều yêu cầu đặt cọc £250

Cuộc sống sinh viên tại The University of Law

Tham gia Hội sinh viên của trường là một cách tuyệt vời để hòa mình vào đời sống sinh viên và trở thành một phần của cộng đồng quốc tế sôi động tại trường. Bạn có thể khám phá nhiều sự kiện văn hóa và hoạt động trong khuôn viên diễn ra suốt năm, tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm do sinh viên dẫn dắt (từ hội tranh biện, hội thể thao,…), hoặc kết nối với các nhóm tôn giáo và tín ngưỡng đa dạng; qua đó, bạn sẽ xây dựng được những tình bạn bền lâu và cảm thấy như đang ở chính ngôi nhà của mình, dù đến từ bất kỳ đâu.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Nhóm việc

Cụ thể

Bán lẻ

Nhân viên bán hàng, thu ngân, kho hàng

Nhà hàng – khách sạn

Phục vụ, bar staff, kitchen porter

Trong trường

Thư viện, IT support, trợ lý hành chính

Linh hoạt/online

Gia sư, content, freelance, giao hàng

Chi phí sinh hoạt

Khoản chi

Mức tham khảo

Thuê nhà

£700 – £1,100

Ăn uống

£160 – £200

Internet

khoảng £30

Điện, gas, nước

khoảng £50

Đi lại

£60 – £150

Sách vở, đồ dùng học tập

£30 – £50

Giải trí, chi tiêu cá nhân

£100 – £200

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Với đội ngũ hơn 30 chuyên gia, The University of Law sở hữu một trong những dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp và tăng cơ hội việc làm trong lĩnh vực pháp lý lớn nhất tại Vương quốc Anh.

Mức lương triển vọng theo công việc

Công việc

Mức lương hàng năm

Barrister

Khoảng £44,000–£54,000 khi mới vào nghề; có thể tăng lên khoảng £100,000+ với kinh nghiệm.

In-house lawyer

Thường khoảng £30,000–£50,000 ở giai đoạn đầu, tùy công ty và lĩnh vực.

Paralegal

Thường khoảng £25,000–£35,000, tùy vị trí và nơi làm việc.

Solicitor / Lawyer

Khoảng £45,000–£65,000 khi mới đủ điều kiện; có thể lên £100,000+ với kinh nghiệm.

Compliance / Legal support roles

Thường khoảng £28,000–£45,000, tùy kinh nghiệm và tổ chức.

Business / corporate roles

Khoảng £30,000–£50,000 cho vị trí khởi điểm, tùy ngành và công ty.

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Dưới đây là mức lương trung bình của cựu sinh viên tốt nghiệp từ Đại học The University of Law:

Bằng cấp

Mức lương trung bình (EU)

Cử nhân

Thường khoảng £18,500–£28,500/năm ở các vị trí khởi điểm như paralegal, legal support hoặc graduate roles.

Thạc sĩ

Thường khoảng £23,000–£35,000+/năm nếu vào các vị trí chuyên môn cao hơn.

Cộng đồng cựu sinh viên

Cộng đồng cựu sinh viên của trường quy tụ hơn 100.000 thành viên từ hơn 155 quốc gia, hiện đang giữ nhiều vị trí quan trọng trong các hãng luật, doanh nghiệp lớn, tòa án và cơ quan chính phủ. Đây là một mạng lưới rộng lớn, mang đến cho sinh viên và cựu sinh viên những cơ hội kết nối, hỗ trợ và phát triển nghề nghiệp giá trị. Thông qua mạng lưới cựu sinh viên, kết nối với hơn 11.800 doanh nghiệp và tổ chức.

Câu hỏi thường gặp về The University of Law

Đại học The University of Law nằm ở đâu?

The University of Law có nhiều cơ sở tại Vương quốc Anh, gồm London (Bloomsbury và Moorgate), Manchester, Birmingham, Bristol, Leeds, Nottingham, Sheffield, Newcastle, Liverpool, Reading, Southampton, Exeter, Chester, Norwich, Oxford, Hull, Egham, và một số cơ sở quốc tế/đối tác khác.

Đại học The University of Law có thứ hạng tốt không?

Trường được QS trao 5 Sao vào năm 2021, và trong National Student Survey 2024 trường được xếp Top 10 tại Anh về giảng dạy.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường The University of Law?

Thế mạnh nổi bật nhất của trường là Luật. Ngoài ra, trường còn đào tạo Business, Psychology, Computer Science, Criminology, Finance, Policing, Cyber Security, Marketing, Education, Environment, Health, Insurance và một số ngành liên quan khác.

Liên hệ với ISC Education

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí