Hotline: 1800.55.88.48
The University of Newcastle
Đại học University of Newcastle là trường đại học công lập xuất sắc bậc nhất bang New South Wales. Không chỉ nằm trong Top 1% đại học danh giá toàn cầu, mà còn là thỏi nam châm thu hút du học sinh nhờ chi phí sinh hoạt cực kỳ dễ thở.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Newcastle nhé!
Thông tin về The University of Newcastle
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1951
QS ranking 2027
244
THE ranking 2026
251-300
SL sinh viên quốc tế
4.000 - 5.000
Địa điểm chính
Callaghan, Newcastle, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về The University of Newcastle
| Năm thành lập | 1965 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #227 (#16 tại Úc) |
| Số lượng sinh viên | 37,000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 7,000 từ hơn 106 quốc gia |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 38,000 AUD – 50,800 AUD (trừ khối Y khoa đặc thù) |
Đại học University of Newcastle là một trường đại học công lập chuyên sâu về nghiên cứu và có tính liên kết công nghiệp mạnh mẽ. Với triết lý đào tạo gắn liền với thực tiễn, trường mang đến cho sinh viên trải nghiệm học thuật cân bằng giữa lý thuyết và các kỳ thực tập thực tế, giúp tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi ra trường luôn vượt mức trung bình tại Úc.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #173 | #192 | #227 |
| THE World University Rankings | Top 201–250 | Top 201–250 | Top 251–300 |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #217 | #177 | #177 |
| QS Sustainability Rankings | Top 150 | #132 | #132 thế giới (Top đầu về phát triển bền vững) |
Khảo sát Chỉ số Chất lượng Học tập và Giảng dạy (QILT) công bố tỷ lệ sinh viên bậc Cử nhân tại trường tìm được việc làm toàn thời gian ngay sau khi tốt nghiệp đạt 82.0% (Vượt xa mức trung bình là 77.2%).
Học tập tại đại học University of Newcastle
Trải nghiệm học tập tại University of Newcastle được phân bổ linh hoạt dựa trên hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và không gian sinh thái độc đáo.
Callaghan Campus là cơ sở chính của trường, nổi bật với khuôn viên rộng lớn được bao quanh bởi rừng cây tự nhiên và hệ sinh thái động vật hoang dã đặc trưng của Australia. Đây là trung tâm đào tạo và nghiên cứu trọng điểm cho các ngành STEM, Y sinh học và Kỹ thuật.
Newcastle City Campus tại ngay trung tâm thành phố cảng Newcastle, nổi bật với tòa nhà công nghệ hiện đại NuSpace. Tại khu vực Central Coast (Ourimbah và Gosford), sinh viên được học tập trong môi trường yên bình nằm giữa Sydney và Newcastle, đồng thời cung cấp nhiều cơ hội thực hành thông qua mạng lưới bệnh viện và cơ sở y tế trong khu vực. Sydney CBD Campus được đặt tại trung tâm tài chính của Sydney, hướng đến các chương trình đào tạo sau đại học như Thạc sĩ Công nghệ thông tin và Thạc sĩ Kinh doanh.
Chương trình đào tạo tại The University of Newcastle
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Dưới đây là bảng đối chiếu thứ hạng chuyên ngành giữa đại học University of Newcastle và các trường đại học công lập dựa trên số liệu QS/THE World University Rankings by Subject 2026:
| Nhóm ngành | University of Newcastle | University of Wollongong | Deakin University | Queensland University of Technology |
| Kỹ thuật và Công nghệ | Top 150–200 | Top 150 | Top 200–250 | Top 151–175 |
| Kinh doanh và Kinh tế | Top 151–175 (THE) | Top 200 | Top 150–200 | Top 201–250 |
| Y tế và Khoa học Lâm sàng | Top 201–250 (THE) | Top 251–300 | Top 16–50 | Top 176–200 |
| Khoa học Máy tính và IT | Top 301–400 | Top 200 | Top 200 | Top 176–200 |
| Giáo dục và Sư phạm | Top 201–250 | Top 200–250 | Top 5–50 | Top 151–175 |
| Luật (Law) | Top 251–300 | Top 150–200 | Top 200 | #62 thế giới (THE) |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Newcastle
Đại học University of Newcastle nổi bật ở các lĩnh vực Y tế, Điều dưỡng và Kỹ thuật. Theo các bảng xếp hạng 2026 nhiều ngành học của trường nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới.
| Ngành học | Xếp hạng | Đặc điểm |
| Tự động hóa và Điều khiển | #18 thế giới (ShanghaiRanking) | Phòng thí nghiệm tối tân, đi đầu trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và robotics. |
| Kỹ thuật Khai khoáng và Khoáng sản | #25 thế giới (ShanghaiRanking) | Liên kết độc quyền với Viện Năng lượng và Tài nguyên Newcastle (NIER). |
| Y khoa và Bác sĩ đa khoa | Top 200 thế giới | Chương trình đào tạo lâm sàng tích hợp sớm tại Bệnh viện John Hunter. |
| Điều dưỡng (Nursing) | Top 51–75 thế giới | Thực tập thực tế bắt buộc, 5 sao về tỷ lệ việc làm và mức lương đầu ra. |
| Quản trị Du lịch và Khách sạn | Top 76–100 thế giới | Newcastle là thành phố du lịch top 1 của bang NSW, mở ra mạng lưới thực tập khổng lồ. |
Quy trình tuyển sinh của The University of Newcastle
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Đối với hầu hết các chương trình đào tạo tại University of Newcastle, sinh viên quốc tế cần đáp ứng một trong các yêu cầu tiếng Anh sau:
| Chứng chỉ | Yêu cầu tối thiểu (đa số chương trình) | Chứng chỉ tiếng Anh | Yêu cầu tối thiểu (đa số chương trình) |
| IELTS Academic | Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 | IELTS Academic | Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| PTE Academic | Overall 58, không kỹ năng nào dưới 50 | PTE Academic | Overall 58, không kỹ năng nào dưới 50 |
| TOEFL iBT | Tổng điểm 79, Reading ≥ 13, Listening ≥ 12, Writing ≥ 21, Speaking ≥ 18 | TOEFL iBT | Tổng điểm 79, Reading ≥ 13, Listening ≥ 12, Writing ≥ 21, Speaking ≥ 18 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam với điểm trung bình lớp 12 (GPA) đạt loại khá giỏi từ 7.5 – 8.0/10 trở lên (tùy ngành).
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Bậc Thạc sĩ: Tốt nghiệp bằng Cử nhân đạt tiêu chuẩn GPA tối thiểu từ 4.7 / 7.0 trở lên (tương đương mức Khá tại Việt Nam). Khối ngành kỹ thuật yêu cầu bằng đại học phải đúng chuyên ngành liên quan.
Bậc Nghiên cứu chuyên sâu (PhD): Hoàn thành khóa Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Cử nhân danh dự (Honours), nộp kèm đề cương đề tài nghiên cứu khoa học và có sự đồng thuận hướng dẫn từ Giáo sư.
Học bổng The University of Newcastle
Đại học University of Newcastle cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ chi phí học tập và thu hút những ứng viên có thành tích học tập xuất sắc.
| Học bổng | Bậc học áp dụng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| International Excellence Scholarship | Cử nhân và Thạc sĩ | Giảm 20% học phí hàng năm (Lên đến tối đa 60,000 AUD trọn khóa) | Tự động xét duyệt dựa trên hồ sơ học thuật xuất sắc đầu vào của du học sinh quốc tế mới nhập học năm 2026. |
| ASEAN Excellence Scholarship | Cử nhân và Thạc sĩ | Tài trợ lên đến 50,000 AUD (Tương đương 10,000 AUD/năm) | Dành riêng cho công dân các nước thuộc khối ASEAN (bao gồm Việt Nam) có thành tích học tập vượt trội. |
| CIE International Pathways Scholarship | Dự bị và Cao đẳng | Giảm trừ 10% học phí | Áp dụng tự động cho sinh viên đăng ký trọn gói lộ trình chuyển tiếp tại College of International Education. |
| Australia Awards Scholarships (AAS) | Thạc sĩ và Tiến sĩ | Giá trị 100% toàn phần học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm và vé máy bay khứ hồi. | Học bổng toàn phần danh giá của Chính phủ Úc dành cho các ứng viên khối công và nhà lãnh đạo xã hội. |
Học phí, chi phí tại The University of Newcastle
Học phí bậc đại học
Học phí được tính dựa trên số tín chỉ môn học cho một năm học tiêu chuẩn:
| Nhóm ngành | Học phí năm 2026 (AUD/năm) |
| Nhân văn và Khoa học Xã hội | 34,392 AUD |
| Kinh doanh và Quản lý | 39,336 AUD |
| Thương mại, Kế toán và Tài chính | 40,565 AUD |
| Y tế và Khoa học Sức khỏe | 44,210 AUD |
| Chẩn đoán Hình ảnh Y khoa | 41,464 AUD |
| Công nghệ Thông tin và Khoa học Máy tính | 48,864 AUD |
| Kỹ thuật | 50,824 AUD |
| Y khoa | 90,072 AUD |
Học phí chương trình sau đại học
Các chương trình sau đại học tại University of Newcastle có thời lượng từ 1–2 năm tùy nền tảng học vấn trước đó và số tín chỉ được công nhận. Học phí được tính theo năm học toàn thời gian và có thể được trường điều chỉnh hằng năm.
| Nhóm ngành | Học phí (AUD/năm) |
| Giáo dục | 41,176 AUD |
| Kế toán | 43,850 AUD |
| Y tế công cộng | 44,192 AUD |
| Kinh doanh (MBA) | 44,920 AUD |
| Công nghệ thông tin | 47,600 AUD |
| Khoa học dữ liệu – An ninh mạng | 48,864 AUD |
| Quản lý kỹ thuật | 50,824 AUD |
Học phí tiếng Anh
Trung tâm Ngôn ngữ (English Language Centre) cung cấp các lộ trình Tiếng Anh học thuật (EAP) chuyển tiếp thẳng vào khóa chính:
| Thời gian | Học phí (AUD) |
| 5 tuần | 2,400 AUD |
| 10 tuần | 4,800 AUD |
| 15 tuần | 7,200 AUD |
| 20 tuần | 9,600 AUD |
Học phí Pathways
| Khoá học | Thời gian học | Học phí (AUD) |
| Foundation Studies | 8 – 12 tháng | 27,800 AUD |
| Degree Transfer (Business/IT) | 12 tháng | 33,000 AUD |
| Degree Transfer (Engineering) | 12 tháng | 37,000 AUD |
Cuộc sống sinh viên tại The University of Newcastle
Sinh viên sẽ được tận hưởng một lối sống ven biển thanh bình, an toàn nhưng không kém phần năng động. Hệ thống ký túc xá liên tục đạt chuẩn 5 sao về chất lượng dịch vụ nội khu, cung cấp đầy đủ các tiện ích từ phòng gym, bể bơi, cho đến các cửa hàng thực phẩm thuần chay hay không chứa gluten.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Thành phố cảng Newcastle có mật độ cạnh tranh việc làm thấp hơn rất nhiều so với trung tâm Sydney sầm uất, mở ra cơ hội việc làm bán thời gian dồi dào:
| Công việc | Mức lương thực tế (AUD/giờ) | Địa điểm làm việc |
| Barista, Phục vụ, Phụ bếp | 26.50 – 35.00 AUD | Quán cafe ven biển, nhà hàng tại Darby Street |
| Nhân viên thu ngân, Xếp kệ kho | 26.00 – 33.00 AUD | Siêu thị lớn (Coles, Woolworths Newcastle) |
| Trợ lý văn phòng, IT Support trường | 28.00 – 40 AUD | Ngay tại campus Callaghan hoặc City CBD |
| Gia sư, Dạy kèm môn học | 32.00 – 50.00 AUD | Các trung tâm luyện thi địa phương, dạy online |
| Giao hàng, Tài xế công nghệ | 25.00 – 40.00 AUD | Toàn khu vực nội ô Newcastle và ngoại ô lân cận |
Chi phí sinh hoạt
Newcastle là thành phố có chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đáng kể cho các gia đình Việt Nam:
| Chi phí | Chi phí theo tuần (AUD) | Chi phí theo tháng (AUD) | Chi phí theo năm (AUD) |
| Thuê nhà (Share house / KTX) | 190 – 350 AUD | 820 – 1,520 AUD | 9,880 – 18,200 AUD |
| Ăn uống, đi chợ tự nấu ăn | 100 – 140 AUD | 430 – 600 AUD | 5,200 – 7,280 AUD |
| Giao thông công cộng | 30 – 50 AUD | 130 – 215 AUD | 1,560 – 2,600 AUD |
| Điện, nước, gas, internet, mobile | 35 – 50 AUD | 150 – 215 AUD | 1,820 – 2,600 AUD |
| Giải trí và chi dùng cá nhân | 45 – 70 AUD | 195 – 300 AUD | 2,340 – 3,640 AUD |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
Nhờ thế mạnh về Điều dưỡng, Y khoa, Kỹ thuật, CNTT và Khoa học Sức khỏe, sinh viên tốt nghiệp University of Newcastle thường có tỷ lệ việc làm và mức lương thuộc nhóm cao của Úc, đặc biệt tại bang New South Wales và khu vực Sydney.
| Công việc | Mức lương khởi điểm (AUD/năm) | Mức lương chuyên viên sau 3–5 năm |
| Kỹ sư Kỹ thuật / Tự động hóa / Khai khoáng | 80,000 – 95,000 | 110,000 – 140,000 |
| Kỹ sư công nghệ / Lập trình viên phần mềm / IT | 75,000 – 90,000 AUD | 110,000 – 150,000 |
| Điều dưỡng viên | 70,000 – 80,000 | 95,000 – 115,000 |
| Chuyên viên Kế toán / Kiểm toán / Phân tích Tài chính | 70,000 – 85,000 | 110,000 – 140,000 |
| Giáo viên Trung học / Tiểu học | 75,000 – 85,000 | 95,000 – 120,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Thu nhập tại Úc tăng tăng theo kinh nghiệm và vị trí lãnh đạo, hơn là chỉ dựa vào bằng cấp.
| Trình độ | Mức lương khởi điểm ngắn hạn | Mức lương sau 3-5 năm |
| Bậc Cử nhân | 72,000 – 78,000 | 90,000 – 110,000 |
| Bậc Thạc sĩ | 95,000 – 110,000 | 120,000 – 150,000 |
| Bậc Tiến sĩ | 100,000 – 115,000 | 130,000 – 170,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Newcastle có hơn 150.000 cựu sinh viên trên toàn cầu, trong đó nhiều người đang giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao và quản lý nhà nước.
Gary Quinlan, nhà ngoại giao kỳ cựu từng giữ chức Đại sứ Australia tại Liên Hợp Quốc và Indonesia.
Taylor Martin, Chính trị gia nổi tiếng và thành viên Hội đồng Lập pháp bang New South Wales.
Khaw Boon Wan, Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ Phát triển Quốc gia và Bộ Giao thông của Singapore.
Câu hỏi thường gặp về The University of Newcastle
Đại học University of Newcastle nằm ở đâu?
Trường nằm tại bang New South Wales, Úc. Cơ sở chính Callaghan nằm tại thành phố cảng Newcastle (cách Sydney 1.5 giờ lái xe về phía Bắc).
Đại học University of Newcastle có thứ hạng tốt không?
Trường xếp hạng #227 thế giới theo QS Rankings 2026, lọt vào Top 16 trường đại học xuất sắc nhất nước Úc và đạt chuẩn 5 sao tuyệt đối về công bằng xã hội cũng như tỷ lệ việc làm đầu ra.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Newcastle?
Các ngành học hàng đầu thế giới bao gồm: Tự động hóa và Điều khiển, Kỹ thuật Khai khoáng, khối ngành Y khoa – Bác sĩ đa khoa, Điều dưỡng và khối ngành Kinh doanh – Du lịch Khách sạn.
