The University of Newcastle

Cập nhật lần cuối: 21/08/2026

Đại học University of Newcastle là trường đại học công lập xuất sắc bậc nhất bang New South Wales. Không chỉ nằm trong Top 1% đại học danh giá toàn cầu, mà còn là thỏi nam châm thu hút du học sinh nhờ chi phí sinh hoạt cực kỳ dễ thở.

Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Newcastle nhé!

Thông tin về The University of Newcastle

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1951

QS ranking 2027

244

THE ranking 2026

251-300

SL sinh viên quốc tế

4.000 - 5.000

Địa điểm chính

Callaghan, Newcastle, New South Wales

Khu vực

New South Wales

Tổng quan về The University of Newcastle

Năm thành lập 1965
Xếp hạng QS Ranking 2026 #227 (#16 tại Úc)
Số lượng sinh viên 37,000
Số lượng sinh viên quốc tế 7,000 từ hơn 106 quốc gia
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế 38,000 AUD – 50,800 AUD (trừ khối Y khoa đặc thù)

Đại học University of Newcastle là một trường đại học công lập chuyên sâu về nghiên cứu và có tính liên kết công nghiệp mạnh mẽ. Với triết lý đào tạo gắn liền với thực tiễn, trường mang đến cho sinh viên trải nghiệm học thuật cân bằng giữa lý thuyết và các kỳ thực tập thực tế, giúp tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi ra trường luôn vượt mức trung bình tại Úc.

Xếp hạng

Bảng xếp hạng 2024 2025 2026
QS World University Rankings #173 #192 #227
THE World University Rankings Top 201–250 Top 201–250 Top 251–300
U.S. News and World Report Best Global Universities #217 #177 #177
QS Sustainability Rankings Top 150 #132 #132 thế giới (Top đầu về phát triển bền vững)

Khảo sát Chỉ số Chất lượng Học tập và Giảng dạy (QILT) công bố tỷ lệ sinh viên bậc Cử nhân tại trường tìm được việc làm toàn thời gian ngay sau khi tốt nghiệp đạt 82.0% (Vượt xa mức trung bình là 77.2%).

Học tập tại đại học University of Newcastle

Trải nghiệm học tập tại University of Newcastle được phân bổ linh hoạt dựa trên hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và không gian sinh thái độc đáo.

Callaghan Campus là cơ sở chính của trường, nổi bật với khuôn viên rộng lớn được bao quanh bởi rừng cây tự nhiên và hệ sinh thái động vật hoang dã đặc trưng của Australia. Đây là trung tâm đào tạo và nghiên cứu trọng điểm cho các ngành STEM, Y sinh học và Kỹ thuật.

Newcastle City Campus tại ngay trung tâm thành phố cảng Newcastle, nổi bật với tòa nhà công nghệ hiện đại NuSpace. Tại khu vực Central Coast (Ourimbah và Gosford), sinh viên được học tập trong môi trường yên bình nằm giữa Sydney và Newcastle, đồng thời cung cấp nhiều cơ hội thực hành thông qua mạng lưới bệnh viện và cơ sở y tế trong khu vực. Sydney CBD Campus được đặt tại trung tâm tài chính của Sydney, hướng đến các chương trình đào tạo sau đại học như Thạc sĩ Công nghệ thông tin và Thạc sĩ Kinh doanh.

Chương trình đào tạo tại The University of Newcastle

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Dưới đây là bảng đối chiếu thứ hạng chuyên ngành giữa đại học University of Newcastle và các trường đại học công lập dựa trên số liệu QS/THE World University Rankings by Subject 2026:

Nhóm ngành University of Newcastle University of Wollongong Deakin University Queensland University of Technology
Kỹ thuật và Công nghệ Top 150–200 Top 150 Top 200–250 Top 151–175
Kinh doanh và Kinh tế Top 151–175 (THE) Top 200 Top 150–200 Top 201–250
Y tế và Khoa học Lâm sàng Top 201–250 (THE) Top 251–300 Top 16–50 Top 176–200
Khoa học Máy tính và IT Top 301–400 Top 200 Top 200 Top 176–200
Giáo dục và Sư phạm Top 201–250 Top 200–250 Top 5–50 Top 151–175
Luật (Law) Top 251–300 Top 150–200 Top 200 #62 thế giới (THE)

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Newcastle

Đại học University of Newcastle nổi bật ở các lĩnh vực Y tế, Điều dưỡng và Kỹ thuật. Theo các bảng xếp hạng 2026 nhiều ngành học của trường nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới.

Ngành học Xếp hạng Đặc điểm
Tự động hóa và Điều khiển #18 thế giới (ShanghaiRanking) Phòng thí nghiệm tối tân, đi đầu trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và robotics.
Kỹ thuật Khai khoáng và Khoáng sản #25 thế giới (ShanghaiRanking) Liên kết độc quyền với Viện Năng lượng và Tài nguyên Newcastle (NIER).
Y khoa và Bác sĩ đa khoa Top 200 thế giới Chương trình đào tạo lâm sàng tích hợp sớm tại Bệnh viện John Hunter.
Điều dưỡng (Nursing) Top 51–75 thế giới Thực tập thực tế bắt buộc, 5 sao về tỷ lệ việc làm và mức lương đầu ra.
Quản trị Du lịch và Khách sạn Top 76–100 thế giới Newcastle là thành phố du lịch top 1 của bang NSW, mở ra mạng lưới thực tập khổng lồ.

Quy trình tuyển sinh của The University of Newcastle

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Đối với hầu hết các chương trình đào tạo tại University of Newcastle, sinh viên quốc tế cần đáp ứng một trong các yêu cầu tiếng Anh sau:

Chứng chỉ Yêu cầu tối thiểu (đa số chương trình) Chứng chỉ tiếng Anh Yêu cầu tối thiểu (đa số chương trình)
IELTS Academic Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 IELTS Academic Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0
PTE Academic Overall 58, không kỹ năng nào dưới 50 PTE Academic Overall 58, không kỹ năng nào dưới 50
TOEFL iBT Tổng điểm 79, Reading ≥ 13, Listening ≥ 12, Writing ≥ 21, Speaking ≥ 18 TOEFL iBT Tổng điểm 79, Reading ≥ 13, Listening ≥ 12, Writing ≥ 21, Speaking ≥ 18

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam với điểm trung bình lớp 12 (GPA) đạt loại khá giỏi từ 7.5 – 8.0/10 trở lên (tùy ngành).

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Bậc Thạc sĩ: Tốt nghiệp bằng Cử nhân đạt tiêu chuẩn GPA tối thiểu từ 4.7 / 7.0 trở lên (tương đương mức Khá tại Việt Nam). Khối ngành kỹ thuật yêu cầu bằng đại học phải đúng chuyên ngành liên quan.

Bậc Nghiên cứu chuyên sâu (PhD): Hoàn thành khóa Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Cử nhân danh dự (Honours), nộp kèm đề cương đề tài nghiên cứu khoa học và có sự đồng thuận hướng dẫn từ Giáo sư.

Học bổng The University of Newcastle

Đại học University of Newcastle cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ chi phí học tập và thu hút những ứng viên có thành tích học tập xuất sắc.

Học bổng Bậc học áp dụng Giá trị học bổng Điều kiện học bổng
International Excellence Scholarship Cử nhân và Thạc sĩ Giảm 20% học phí hàng năm (Lên đến tối đa 60,000 AUD trọn khóa) Tự động xét duyệt dựa trên hồ sơ học thuật xuất sắc đầu vào của du học sinh quốc tế mới nhập học năm 2026.
ASEAN Excellence Scholarship Cử nhân và Thạc sĩ Tài trợ lên đến 50,000 AUD (Tương đương 10,000 AUD/năm) Dành riêng cho công dân các nước thuộc khối ASEAN (bao gồm Việt Nam) có thành tích học tập vượt trội.
CIE International Pathways Scholarship Dự bị và Cao đẳng Giảm trừ 10% học phí Áp dụng tự động cho sinh viên đăng ký trọn gói lộ trình chuyển tiếp tại College of International Education.
Australia Awards Scholarships (AAS) Thạc sĩ và Tiến sĩ Giá trị 100% toàn phần học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm và vé máy bay khứ hồi. Học bổng toàn phần danh giá của Chính phủ Úc dành cho các ứng viên khối công và nhà lãnh đạo xã hội.

Học phí, chi phí tại The University of Newcastle

Học phí bậc đại học

Học phí được tính dựa trên số tín chỉ môn học cho một năm học tiêu chuẩn:

Nhóm ngành Học phí năm 2026 (AUD/năm)
Nhân văn và Khoa học Xã hội 34,392 AUD
Kinh doanh và Quản lý 39,336 AUD
Thương mại, Kế toán và Tài chính 40,565 AUD
Y tế và Khoa học Sức khỏe 44,210 AUD
Chẩn đoán Hình ảnh Y khoa 41,464 AUD
Công nghệ Thông tin và Khoa học Máy tính 48,864 AUD
Kỹ thuật 50,824 AUD
Y khoa 90,072 AUD

Học phí chương trình sau đại học

Các chương trình sau đại học tại University of Newcastle có thời lượng từ 1–2 năm tùy nền tảng học vấn trước đó và số tín chỉ được công nhận. Học phí được tính theo năm học toàn thời gian và có thể được trường điều chỉnh hằng năm.

Nhóm ngành Học phí (AUD/năm)
Giáo dục 41,176 AUD
Kế toán 43,850 AUD
Y tế công cộng 44,192 AUD
Kinh doanh (MBA) 44,920 AUD
Công nghệ thông tin 47,600 AUD
Khoa học dữ liệu – An ninh mạng 48,864 AUD
Quản lý kỹ thuật 50,824 AUD

Học phí tiếng Anh

Trung tâm Ngôn ngữ (English Language Centre) cung cấp các lộ trình Tiếng Anh học thuật (EAP) chuyển tiếp thẳng vào khóa chính:

Thời gian Học phí (AUD)
5 tuần 2,400 AUD
10 tuần 4,800 AUD
15 tuần 7,200 AUD
20 tuần 9,600 AUD

Học phí Pathways

Khoá học Thời gian học Học phí (AUD)
Foundation Studies 8 – 12 tháng 27,800 AUD
Degree Transfer (Business/IT) 12 tháng 33,000 AUD
Degree Transfer (Engineering) 12 tháng 37,000 AUD

Cuộc sống sinh viên tại The University of Newcastle

Sinh viên sẽ được tận hưởng một lối sống ven biển thanh bình, an toàn nhưng không kém phần năng động. Hệ thống ký túc xá liên tục đạt chuẩn 5 sao về chất lượng dịch vụ nội khu, cung cấp đầy đủ các tiện ích từ phòng gym, bể bơi, cho đến các cửa hàng thực phẩm thuần chay hay không chứa gluten.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Thành phố cảng Newcastle có mật độ cạnh tranh việc làm thấp hơn rất nhiều so với trung tâm Sydney sầm uất, mở ra cơ hội việc làm bán thời gian dồi dào:

Công việc Mức lương thực tế (AUD/giờ) Địa điểm làm việc
Barista, Phục vụ, Phụ bếp 26.50 – 35.00 AUD Quán cafe ven biển, nhà hàng tại Darby Street
Nhân viên thu ngân, Xếp kệ kho 26.00 – 33.00 AUD Siêu thị lớn (Coles, Woolworths Newcastle)
Trợ lý văn phòng, IT Support trường 28.00 – 40 AUD Ngay tại campus Callaghan hoặc City CBD
Gia sư, Dạy kèm môn học 32.00 – 50.00 AUD Các trung tâm luyện thi địa phương, dạy online
Giao hàng, Tài xế công nghệ 25.00 – 40.00 AUD Toàn khu vực nội ô Newcastle và ngoại ô lân cận

Chi phí sinh hoạt

Newcastle là thành phố có chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính đáng kể cho các gia đình Việt Nam:

Chi phí Chi phí theo tuần (AUD) Chi phí theo tháng (AUD) Chi phí theo năm (AUD)
Thuê nhà (Share house / KTX) 190 – 350 AUD 820 – 1,520 AUD 9,880 – 18,200 AUD
Ăn uống, đi chợ tự nấu ăn 100 – 140 AUD 430 – 600 AUD 5,200 – 7,280 AUD
Giao thông công cộng 30 – 50 AUD 130 – 215 AUD 1,560 – 2,600 AUD
Điện, nước, gas, internet, mobile 35 – 50 AUD 150 – 215 AUD 1,820 – 2,600 AUD
Giải trí và chi dùng cá nhân 45 – 70 AUD 195 – 300 AUD 2,340 – 3,640 AUD

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Mức lương triển vọng theo công việc

Nhờ thế mạnh về Điều dưỡng, Y khoa, Kỹ thuật, CNTT và Khoa học Sức khỏe, sinh viên tốt nghiệp University of Newcastle thường có tỷ lệ việc làm và mức lương thuộc nhóm cao của Úc, đặc biệt tại bang New South Wales và khu vực Sydney.

Công việc Mức lương khởi điểm (AUD/năm) Mức lương chuyên viên sau 3–5 năm
Kỹ sư Kỹ thuật / Tự động hóa / Khai khoáng 80,000 – 95,000 110,000 – 140,000
Kỹ sư công nghệ / Lập trình viên phần mềm / IT 75,000 – 90,000 AUD 110,000 – 150,000
Điều dưỡng viên 70,000 – 80,000 95,000 – 115,000
Chuyên viên Kế toán / Kiểm toán / Phân tích Tài chính 70,000 – 85,000 110,000 – 140,000
Giáo viên Trung học / Tiểu học 75,000 – 85,000 95,000 – 120,000

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Thu nhập tại Úc tăng tăng theo kinh nghiệm và vị trí lãnh đạo, hơn là chỉ dựa vào bằng cấp.

Trình độ Mức lương khởi điểm ngắn hạn Mức lương sau 3-5 năm
Bậc Cử nhân 72,000 – 78,000 90,000 – 110,000
Bậc Thạc sĩ 95,000 – 110,000 120,000 – 150,000
Bậc Tiến sĩ 100,000 – 115,000 130,000 – 170,000

Cộng đồng cựu sinh viên

Đại học University of Newcastle có hơn 150.000 cựu sinh viên trên toàn cầu, trong đó nhiều người đang giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực chính trị, ngoại giao và quản lý nhà nước.

Gary Quinlan, nhà ngoại giao kỳ cựu từng giữ chức Đại sứ Australia tại Liên Hợp Quốc và Indonesia.

Taylor Martin, Chính trị gia nổi tiếng và thành viên Hội đồng Lập pháp bang New South Wales.

Khaw Boon Wan, Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ Phát triển Quốc gia và Bộ Giao thông của Singapore.

Câu hỏi thường gặp về The University of Newcastle

Đại học University of Newcastle nằm ở đâu?

Trường nằm tại bang New South Wales, Úc. Cơ sở chính Callaghan nằm tại thành phố cảng Newcastle (cách Sydney 1.5 giờ lái xe về phía Bắc).

Đại học University of Newcastle có thứ hạng tốt không?

Trường xếp hạng #227 thế giới theo QS Rankings 2026, lọt vào Top 16 trường đại học xuất sắc nhất nước Úc và đạt chuẩn 5 sao tuyệt đối về công bằng xã hội cũng như tỷ lệ việc làm đầu ra.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Newcastle?

Các ngành học hàng đầu thế giới bao gồm: Tự động hóa và Điều khiển, Kỹ thuật Khai khoáng, khối ngành Y khoa – Bác sĩ đa khoa, Điều dưỡng và khối ngành Kinh doanh – Du lịch Khách sạn.

Bạn quan tâm đến trường The University of Newcastle?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí