University of Divinity

Cập nhật lần cuối: 21/08/2026

Đại học University of Divinity là trường đại học chuyên biệt công lập độc bản tại Úc. Khác biệt hoàn toàn với các cơ sở đào tạo đa ngành truyền thống, trường vận hành dưới hình thức một mạng lưới liên kết gồm 11 học viện và cao đẳng thành viên, cái nôi danh tiếng thế giới chuyên sâu về Thần học, Triết học, Tham vấn tinh thần và Công tác nhân văn xã hội.

Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Divinity nhé!

Đại học University of Divinity Melbourne | Top 41 chương trình đào tạo năm 2024

Thông tin về University of Divinity

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1910

QS ranking N/A

N/A

THE ranking N/A

N/A

SL sinh viên quốc tế

300 - 500

Địa điểm chính

Melbourne, Victoria

Khu vực

Victoria

Tổng quan về University of Divinity

Năm thành lập 1910
Xếp hạng 2026 Top 100 thế giới theo bảng xếp hạng chuyên ngành Theology, Divinity và Religious Studies
Số lượng sinh viên Khoảng 1,500 – 2,000
Số lượng sinh viên quốc tế Khoảng 350 sinh viên
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế Bậc Đại học: 17,472 AUD / năm (Cố định theo tín chỉ).Bậc Sau đại học: 27,072 AUD / năm.

University of Divinity được thành lập bởi Đạo luật Nghị viện bang Victoria, là cơ sở giáo dục đại học lâu đời thứ hai của bang này. Trường nổi tiếng tại Úc không phải nhờ quy mô khổng lồ, mà nhờ vị thế dẫn đầu tuyệt đối về mức độ hài lòng của sinh viên đối với chất lượng giảng dạy thực tế.

Xếp hạng

Vì bản chất là trường đại học chuyên biệt được Chính phủ Úc công nhận riêng, trường không tham gia xếp hạng đa ngành (Kinh tế, Kỹ thuật tổng hợp) của các bảng xếp hạng thế giới như QS World hay THE World tổng quát. Tuy nhiên, các chỉ số chuyên môn và khảo sát người học thực tế của trường lại áp đảo hoàn toàn các trường công lập lớn khác:

Bảng xếp hạng 2024 2025 2026
QS World Rankings by Subject (Theology) Top100 Top100 Top100

Học tập tại đại học University of Divinity

Học tập tại University of Divinity, sinh viên sẽ đăng ký học tập và sinh hoạt trực tiếp tại một trong những học viện/trường cao đẳng thành viên (Colleges – Schools) trực thuộc mạng lưới của trường, đặt tại Melbourne, Adelaide hoặc Sydney:

Học viện thành viên Đặc điểm
Catholic Theological College Cơ sở đào tạo Thần học Công giáo học thuật, Triết học cổ điển xuất sắc tại Melbourne.
Yarra Theological Union Môi trường học tập rộng mở, mạnh về xã hội và đổi mới mục vụ.
Eva Burrows College Thuộc Cứu Thế Quân (The Salvation Army), chuyên sâu về Lãnh đạo nhân đạo và Công tác xã hội.
Trinity College Theological School Phân khoa Thần học danh tiếng thuộc Giáo hội Anh giáo, đặt trong khuôn viên Đại học Melbourne.
Australian Lutheran College Cơ sở đào tạo chuyên sâu đặt tại Adelaide, cung cấp toàn bộ hệ thống lưu trữ học thuật số.

Chương trình đào tạo tại University of Divinity

Trường cung cấp các văn bằng từ cấp độ Chứng chỉ chuyên nghiệp, Cử nhân, Thạc sĩ cho đến Tiến sĩ (PhD) tập trung vào các nhánh chuyên môn sâu: Thần học, Triết học, Tham vấn trị liệu tâm lý (Counselling), Mục vụ (Ministry) và Lãnh đạo nhân đạo.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Tại Úc, University of Divinity đứng đầu nhóm các tổ chức giáo dục chuyên sâu về khoa học nhân văn và đức tin xã hội. Bảng đối chiếu dưới đây phân tích sự khác biệt với các trường.

Tiêu chí University of Divinity Alphacrucis University College Avondale University
Đặc điểm Đi sâu vào Triết học, Thần học học thuật và Tâm lý trị liệu. Mạnh về Thần học thực hành tích hợp kỹ năng Kinh doanh. Tập trung mạnh vào mảng Giáo dục và Điều dưỡng sức khỏe.

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Divinity

Các môn học nghiên cứu của trường đạt chuẩn đánh giá học thuật cao nhất của Hội đồng Nghiên cứu Úc (ERA Rankings).

Ngành đào tạo Đánh giá chất lượng Xu hướng nghề nghiệp
Triết học (Philosophy) Là một trong những lĩnh vực học thuật cốt lõi của trường với truyền thống nghiên cứu hơn 100 năm Đạo đức học, nghiên cứu chính sách công, đạo đức AI, tư vấn chiến lược, giáo dục và nghiên cứu học thuật
Thần học và Tôn giáo học (Theology và Divinity) Thế mạnh truyền thống của University of Divinity, được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực thần học và nghiên cứu tôn giáo tại Australia Lãnh đạo tôn giáo, quản lý tổ chức phi lợi nhuận, giáo dục, nghiên cứu, công tác cộng đồng và hoạt động xã hội.
Tham vấn trị liệu (Counselling) Chương trình được công nhận bởi các tổ chức nghề nghiệp như Australian Counselling Association (ACA), kết hợp giữa thực hành chuyên môn và phát triển con người toàn diện. Chuyên gia tham vấn tâm lý, tư vấn học đường, tư vấn gia đình, sức khỏe tâm thần cộng đồng, hỗ trợ thanh thiếu niên và các nhóm dễ bị tổn thương
Chăm sóc Mục vụ và Tinh thần (Pastoral and Spiritual Care) Lĩnh vực đào tạo đặc trưng của trường với định hướng phục vụ cộng đồng và chăm sóc con người toàn diện. Chuyên viên chăm sóc tinh thần tại bệnh viện, trung tâm cộng đồng, tổ chức tôn giáo và dịch vụ xã hội
Lãnh đạo và Quản trị Phi lợi nhuận (Leadership) Chương trình gắn với phát triển năng lực lãnh đạo trong môi trường giáo dục, cộng đồng và tổ chức tôn giáo, Quản lý tổ chức phi lợi nhuận, lãnh đạo cộng đồng, quản trị giáo dục và điều hành các tổ chức xã hội
Tâm linh học và Phát triển Con người (Spirituality) Một trong những lĩnh vực đào tạo đặc thù hiếm có tại Australia, kết hợp nghiên cứu học thuật với thực hành phát triển cá nhân. Huấn luyện viên phát triển cá nhân, cố vấn tinh thần, nghiên cứu văn hóa và công tác cộng đồng

Quy trình tuyển sinh của University of Divinity

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Yêu cầu về khung năng lực ngôn ngữ quốc tế được quy định nghiêm ngặt trong chính sách tuyển sinh (Admissions Policy Section 6) của trường:

Chứng chỉ năng lực áp dụng Bậc Đại học Bậc Sau đại học
IELTS Academic 6.0 overall (Không kỹ năng dưới 5.5) 6.5 overall (Không kỹ năng dưới 6.0)
PTE Academic Tối thiểu 50 điểm (Không band dưới 46) Tối thiểu 58 điểm (Không band dưới 50)
TOEFL iBT Đạt từ 79 điểm trở lên Đạt từ 90 điểm trở lên

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Tốt nghiệp bậc THPT tại Việt Nam với kết quả điểm số trung bình học tập lớp 12 đạt từ 6.5 / 10 trở lên.

Ứng viên phải đủ 18 tuổi tính đến thời điểm làm thủ tục nhập học chính thức tại Úc.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Hệ Thạc sĩ (MBA/Divinity): Sở hữu bằng tốt nghiệp Cử nhân thuộc bất kỳ lĩnh vực nào từ một trường đại học được công nhận.

Hệ Nghiên cứu chuyên sâu (MPhil/PhD): Hoàn thành bậc Thạc sĩ đạt chuẩn, nộp một bản đề cương nghiên cứu khoa học chuyên sâu và nhận được thư xác nhận đồng ý hướng dẫn từ Giáo sư thuộc Ủy ban Nghiên cứu của trường.

Học bổng University of Divinity

Hệ thống học bổng của trường tập trung mạnh vào các quỹ hỗ trợ tài chính giáo dục và tài trợ nghiên cứu:

Học bổng Bậc học áp dụng Giá trị học bổng Điều kiện học bổng
University of Divinity Bursary Fund Cử nhân và Thạc sĩ Miễn giảm trực tiếp vào học phí kỳ học Quỹ học bổng xét duyệt dựa trên hồ sơ chứng minh hoàn cảnh tài chính khó khăn kết hợp kết quả học tập tốt.
Research Fee Scholarship (RFS) Hệ Nghiên cứu (PhD) Miễn 100% học phí toàn khóa (Lên đến tối đa 4 năm) Suất học bổng cạnh tranh toàn cầu dành cho cả nghiên cứu sinh quốc tế có đề tài nghiên cứu xuất sắc.
Research Stipend Scholarship (RSS) Hệ Nghiên cứu (PhD) Trợ cấp sinh hoạt phí 34,315 AUD / năm Học bổng toàn phần của Chính phủ Úc cấp thông qua trường, tài trợ chi phí sống cho nghiên cứu sinh Tiến sĩ hệ full-time.
Joan Adams Scholarship (Học viện Trinity) Tất cả các bậc Từ 15,000 đến 35,000 AUD / năm Dành cho sinh viên xuất sắc học tại Trinity College, có tiềm năng lãnh đạo và đóng góp cho tổ chức xã hội giáo hội.

Học phí, chi phí tại University of Divinity

Học phí bậc đại học

Học phí tại trường được tính minh bạch và chuẩn xác theo từng học phần tín chỉ (Unit). Một năm học tiêu chuẩn toàn thời gian bao gồm 8 học phần (mỗi học phần 18 điểm tín chỉ):

Chương trình Học phí theo từng Học phần (AUD) Học phí (AUD/năm)
Diploma of Theology 2,184 AUD 17,472 AUD
Advanced Diploma in Theology and Ministry 2,184 AUD 17,472 AUD
Bachelor of Theology 2,184 AUD 17,472 AUD
Bachelor of Ministry 2,184 AUD 17,472 AUD
Bachelor of Counselling 2,005.50 AUD 16,044 AUD (Chưa tính phí lâm sàng)

Học phí chương trình sau đại học

Đối với bậc Sau đại học, học phí áp dụng cho học phần nâng cao tương đương 24 điểm tín chỉ cho mỗi môn học:

Chương trình Học phí theo từng Học phần (AUD) Học phí (AUD/năm)
Master of Divinity (MDiv) 3,384 AUD 27,072 AUD
Master of Theology 3,384 AUD 27,072 AUD
Master of Spiritual Direction 3,384 AUD 27,072 AUD
Master of Philosophy (MPhil – Nghiên cứu) 20,304 AUD
Doctor of Philosophy (PhD – Nghiên cứu) 20,304 AUD

Lưu ý: Mức phí đăng ký hồ sơ ban đầu dành cho ứng viên quốc tế là 300 AUD. Phí học thử/dự thính cố định là 570 AUD / môn học.

Học phí tiếng Anh

Trường không trực tiếp vận hành trung tâm ngoại ngữ độc lập, sinh viên chưa đạt chuẩn tiếng Anh sẽ học khóa bổ trợ tại các học viện ngôn ngữ liên kết đạt chuẩn quốc gia Úc:

Khoá học Thời lượng học Mức học phí trung bình năm 2026 (AUD)
English for Academic Purposes (EAP) 10 – 20 tuần 350 – 430 AUD / tuần

Cuộc sống sinh viên tại University of Divinity

Sinh viên tại University of Divinity được thừa hưởng không gian yên bình, cổ kính của các thư viện thần học đồ sộ và môi trường đa văn hóa thân thiện. Mô hình lớp học nhỏ giúp tăng tính tương tác, biến môi trường học đường thành một cộng đồng hỗ trợ tinh thần chặt chẽ cho du học sinh.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Du học sinh tại trường được làm việc làm thêm theo đúng quy định visa Úc, được áp dụng luật tăng lương tối thiểu mới của Fair Work Commission năm 2026:

Công việc Mức lương thực tế (AUD/giờ) Nơi làm việc phổ biến
Nhân viên thư viện, Trợ lý văn phòng giáo xứ 28.00 – 36.00 AUD Ngay tại thư viện học viện thành viên, cơ sở giáo hội
Phục vụ nhà hàng, Nhân viên pha chế (Barista) 26.50 – 33.00 AUD Các quán cafe, nhà hàng trung tâm đô thị
Thu ngân, Sắp xếp hàng hóa siêu thị 26.00 – 32.00 AUD Hệ thống siêu thị, nhà sách cộng đồng
Gia sư ngôn ngữ, Văn hóa học thuật 32.00 – 50.00 AUD Các trung tâm bồi dưỡng, dạy học online

Chi phí sinh hoạt

Mức chi phí sinh hoạt hàng năm tại bang Victoria và Nam Úc dành cho sinh viên được ước tính tối ưu theo biểu phí thực tế:

Chi phí Chi phí theo tuần (AUD) Chi phí theo tháng (AUD) Chi phí theo năm (AUD)
Nhà ở (Thuê share house hoặc phòng trọ) 200 – 380 AUD 870 – 1,650 AUD 10,400 – 19,760 AUD
Ăn uống, nhu nhu yếu phẩm tự nấu 100 – 140 AUD 430 – 600 AUD 5,200 – 7,200 AUD
Giao thông công cộng tiện ích 35 – 50 AUD 150 – 215 AUD 1,820 – 2,600 AUD
Hóa đơn năng lượng, internet, mobile 30 – 45 AUD 130 – 195 AUD 1,560 – 2,340 AUD
Chi phí cá nhân và giải trí lành mạnh 40 – 70 AUD 170 – 300 AUD 2,080 – 3,640 AUD

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Theo báo cáo chỉ số việc làm PostgradAustralia 2026, cựu sinh viên hệ cao học của trường ghi nhận tỷ lệ hài lòng và có việc làm toàn thời gian đúng định hướng đạt mức ấn tượng 89.2% – 94.6%.

Mức lương triển vọng theo công việc

Mức lương thực tế của sinh viên ra trường phản ánh đúng giá trị chuyên môn của nhóm ngành nhân văn xã hội tại Úc:

Công việc Mức lương trung bình (AUD/năm)
Chuyên viên Tham vấn tâm lý / Trị liệu xã hội 70,000 – 85,000 AUD
Điều phối viên, Quản lý tổ chức phi chính phủ (NGO) 78,000 – 98,000 AUD
Tuyên úy trường học, bệnh viện (Chaplain) 72,000 – 88,000 AUD
Giảng viên, Học giả nghiên cứu Triết học 85,000 – 120,000+ AUD

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Sinh viên tốt nghiệp các chương trình sau đại học thường có mức thu nhập cao hơn đáng kể nhờ chuyên môn sâu, kinh nghiệm nghiên cứu và năng lực lãnh đạo.

Bậc đào tạo Mức lương (AUD) Triển vọng nghề nghiệp
Cử nhân 65,000 – 72,000 Cơ hội làm việc trong các lĩnh vực giáo dục, tham vấn trị liệu, công tác cộng đồng, quản lý tổ chức phi lợi nhuận, nghiên cứu và dịch vụ xã hội.
Sau đại học 89,200 – 115,000 Có lợi thế thăng tiến lên các vị trí quản lý, lãnh đạo tổ chức, chuyên gia tư vấn cấp cao, nhà nghiên cứu, giảng viên đại học và các vai trò hoạch định chiến lược trong lĩnh vực giáo dục, cộng đồng và phi lợi nhuận.

Cộng đồng cựu sinh viên

Mạng lưới cựu sinh viên của University of Divinity là cộng đồng chuyên gia nhân đạo lớn mạnh trên toàn thế giới. Rất nhiều cựu sinh viên hiện là những nhà tư tưởng triết học lỗi lạc, những nhà điều hành các quỹ cứu trợ quốc tế trực thuộc Liên Hợp Quốc, các nhà trị liệu tâm lý gia đình uy tín và các nhà lãnh đạo tổ chức xã hội có tầm ảnh hưởng lớn tại Úc và khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Peter Hollingworth, cựu Toàn quyền Australia và nguyên Tổng Giám mục Anh giáo Brisbane

Philip Freier, Tổng Giám mục Anh giáo Melbourne

Mark Coleridge, Tổng Giám mục Công giáo Brisbane

Tim Costello, lãnh đạo tại World Vision Australia và các hoạt động thúc đẩy công bằng xã hội, giảm nghèo và phát triển cộng đồng

Câu hỏi thường gặp về University of Divinity

Đại học University of Divinity nằm ở đâu?

Trường hoạt động theo mô hình mạng lưới kết hợp với hệ thống các campus học viện thành viên hiện đại tọa lạc tại trung tâm các thành phố lớn của Úc bao gồm Melbourne, Adelaide và Sydney.

Đại học University of Divinity có thứ hạng tốt không?

Trường hoạt động theo mô hình mạng lưới kết hợp với hệ thống các campus học viện thành viên hiện đại tọa lạc tại trung tâm các thành phố lớn của Úc bao gồm Melbourne, Adelaide và Sydney.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Divinity?

Các chương trình đào tạo danh tiếng nhất của trường bao gồm: Thần học (Theology), Mục vụ (Ministry), Triết học (Philosophy) và các khóa học chuyên sâu về Tham vấn tinh thần / Trị liệu mục vụ (Spiritual Direction).

Bạn quan tâm đến trường University of Divinity?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí