Hotline: 1800.55.88.48
University of Gloucestershire
Đại học University of Gloucestershire là một trường đại học công lập lâu đời tọa lạc tại vùng Gloucestershire thơ mộng, Tây Nam nước Anh. Với lịch sử bắt đầu từ năm 1834, trường nổi tiếng với môi trường học tập chú trọng thực hành, cộng đồng sinh viên quốc tế năng động và cam kết mạnh mẽ về phát triển bền vững.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Gloucestershire nhé!
Thông tin về University of Gloucestershire
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1834
QS ranking N/A
N/A
THE ranking 2026
1001-1200
SL sinh viên quốc tế
1.500 - 2.000
Địa điểm chính
Cheltenham & Gloucester
Khu vực
Tây Nam nước Anh
Tổng quan về University of Gloucestershire
Xếp hạng
University of Gloucestershire ghi nhận bước tiến rõ rệt trong các bảng xếp hạng quốc gia và quốc tế ở chu kỳ đánh giá mới nhất:
| Bảng xếp hạng | Thứ hạng ghi nhận (chu kỳ 2026) |
| The Guardian University Guide 2026 | Hạng #68 tại Vương quốc Anh (tăng 32 bậc so với kỳ đánh giá trước) |
| THE World University Rankings 2026 | Nhóm 1001–1200 thế giới |
| QS Sustainability Rankings | Top 300 thế giới về chỉ số phát triển bền vững |
- 95% sinh viên tốt nghiệp có việc làm hoặc tiếp tục học lên cao trong vòng 15 tháng sau khi tốt nghiệp (Graduate Outcomes Survey 2025, dựa trên dữ liệu sinh viên tốt nghiệp năm học 2022/23).
- Xếp thứ 2 khu vực South West (Tây Nam nước Anh) về trải nghiệm sinh viên quốc tế theo Whatuni Student Choice Awards 2026.
Học tập tại đại học University of Gloucestershire
University of Gloucestershire trải đều tại 3 cơ sở hiện đại: Francis Close Hall và The Park (tại Cheltenham) – nơi tập trung các ngành nghệ thuật, truyền thông, nhân văn; và Oxstalls (tại Gloucester) – trung tâm của khối ngành Kinh doanh, Thể thao và Y tế công cộng. Trường áp dụng chính sách lớp học quy mô nhỏ cùng triết lý “Your Future Plan”, mỗi sinh viên đều có một cố vấn học tập và nghề nghiệp riêng ngay từ ngày đầu nhập học.
Chương trình đào tạo tại University of Gloucestershire
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
So với các trường đại học hiện đại cùng phân khúc, University of Gloucestershire nổi bật hơn hẳn nhờ chương trình liên kết doanh nghiệp chặt chẽ.
(Theo Guardian University Guide 2026 – Subject Rankings)
| Nhóm ngành | University of Gloucestershire | Oxford Brookes University | University of Chester | University of Derby |
| Hospitality, Tourism & Events | Top 13 | Top 8 | Top 36 | Top 47 |
| Paramedic Science | Top 9 | Top 25 | Top 27 | Top 15 |
| Geography | Top 16 | Top 32 | Top 38 | Top 44 |
| English | Top 10 | Top 42 | Top 49 | Top 58 |
| Interior Design | Top 19 | Top 31 | Top 40 | Top 27 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Gloucestershire
Theo Guardian University Guide 2026, University of Gloucestershire ghi nhận bước tiến mạnh mẽ khi tăng 32 bậc, vươn lên vị trí #68 tại Vương quốc Anh. Đồng thời, nhiều ngành đào tạo của trường lọt vào nhóm Top 20 toàn quốc, phản ánh thế mạnh về đào tạo ứng dụng và khả năng đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường.
| Nhóm ngành | Xếp hạng tại Anh (Guardian University Guide 2026) | Đặc điểm |
| Paramedic Science | Top 9 | Đào tạo thực hành với hệ thống mô phỏng hiện đại, liên kết chặt chẽ với NHS và các đơn vị cấp cứu. |
| English | Top 10 | Chương trình kết hợp văn học, sáng tạo nội dung và truyền thông hiện đại. |
| Hospitality, Event Management and Tourism | Top 13 | Nổi bật về quản trị khách sạn, du lịch và tổ chức sự kiện, có nhiều cơ hội thực tập doanh nghiệp. |
| Geography | Top 16 | Thế mạnh về địa lý môi trường, phát triển bền vững, GIS và nghiên cứu biến đổi khí hậu. |
| Interior Design | Top 19 | Đào tạo thiết kế nội thất theo định hướng sáng tạo, kết hợp thực hành và dự án với doanh nghiệp. |
Quy trình tuyển sinh của University of Gloucestershire
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
University of Gloucestershire chấp nhận nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế tương đương IELTS. Đối với sinh viên Việt Nam, các chứng chỉ dưới đây là những lựa chọn phổ biến và được trường chấp nhận cho hầu hết các chương trình đào tạo.
| Chứng chỉ | Đại học | Sau đại học |
| IELTS Academic | 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) | 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Pearson PTE Academic | 64 | 64 |
| TOEFL iBT | Tổng điểm 80 (Reading 20, Listening 19, Writing 19, Speaking 22) | Tổng điểm 80 (Reading 20, Listening 19, Writing 19, Speaking 22) |
| LanguageCert Academic | Tổng điểm 65, không kỹ năng nào dưới 60 | Tổng điểm 65, không kỹ năng nào dưới 60 |
| LanguageCert Academic SELT | Tổng điểm 65, không kỹ năng nào dưới 60 | Tổng điểm 65, không kỹ năng nào dưới 60 |
| Cambridge C1 Advanced (CAE) | 169 tổng điểm | 169 tổng điểm |
| Cambridge C2 Proficiency (CPE) | 37 điểm (thang điểm hậu 2015 tương đương IELTS 6.0) | 37 điểm |
| Trinity ISE | ISE II với Distinction ở cả 4 kỹ năng | ISE II với Distinction ở cả 4 kỹ năng |
| APTIS (British Council) | Reading 40, Writing 42, Speaking 42, Listening 32 | Reading 40, Writing 42, Speaking 42, Listening 32 |
Một số chương trình đào tạo yêu cầu trình độ tiếng Anh cao hơn mức tiêu chuẩn do quy định của các tổ chức nghề nghiệp tại Vương quốc Anh.
| Chương trình | Yêu cầu IELTS |
| Hầu hết chương trình Cử nhân | 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| BA/BSc Nursing (tất cả các ngành) | 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0 |
| BSc Social Work | 7.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| BSc Physiotherapy, Occupational Therapy, Diagnostic Radiography, Healthcare Science, Biomedical Science, Operating Department Practice | 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.5 |
| BSc Journalism – Sports Journalism | 7.0, Writing 7.5, các kỹ năng còn lại 7.0 |
| Hầu hết chương trình Thạc sĩ | 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| MA Communications, Media – PR | 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| MSc Human Resource Management | 6.5, Writing 6.0 |
| MA Social Work | 7.0, không kỹ năng nào dưới 7.0 |
| MSc Physiotherapy | 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.5 |
| MRes, PhD và DBA | 6.5, Writing 6.0, các kỹ năng còn lại 5.5 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
University of Gloucestershire chấp nhận nhiều bằng cấp quốc tế để xét tuyển sinh viên quốc tế. Đối với học sinh Việt Nam, ứng viên có thể lựa chọn học chương trình Foundation trước khi vào đại học hoặc được xét tuyển thẳng nếu đáp ứng yêu cầu học lực của trường.
| Chương trình | Điều kiện đầu vào |
| Đại học | Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 6.0/10, trong đó Toán đạt tối thiểu 6.0, đồng thời hoàn thành chương trình Foundation được công nhận. |
| Xét tuyển thẳng | Hoàn thành 01 năm đại học tại Việt Nam với điểm trung bình từ 5.0/10 trở lên; hoặc học sinh tốt nghiệp Trường THPT Chuyên với điểm trung bình từ 8.0/10 có thể được xem xét nhập học trực tiếp mà không cần Foundation. |
| Undergraduate Top-up | Hoàn thành năm thứ 3/4 chương trình cử nhân tại trường đại học được công nhận ở Việt Nam, chuyên ngành phù hợp, với điểm trung bình từ 6.0/10 trở lên. |
Một số ngành học có thể yêu cầu điều kiện đầu vào cao hơn. Ứng viên nên tham khảo thông tin trên từng trang chương trình hoặc điều kiện ghi trong thư mời nhập học (Offer Letter).
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Đối với bậc sau đại học, University of Gloucestershire xét tuyển dựa trên kết quả học tập ở bậc đại học và các yêu cầu riêng của từng chương trình. Một số ngành có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio.
- Chương trình Thạc sĩ: Tốt nghiệp đại học tại trường được công nhận, điểm trung bình từ 6.0/10 trở lên.
Chương trình Nghiên cứu:
| Chương trình | Điều kiện |
| MRes | Tốt nghiệp cử nhân 3 hoặc 4 năm với GPA tối thiểu 3.0/4.0 hoặc điểm trung bình từ 7.0/10 trở lên. |
| PhD / Professional Doctorate | Tốt nghiệp Thạc sĩ đúng hoặc gần chuyên ngành nghiên cứu với kết quả tốt; có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc, portfolio và Research Proposal tùy chương trình. |
Học bổng University of Gloucestershire
Học bổng bậc đại học
University of Gloucestershire cung cấp nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng | Điều kiện |
| Global Scholarship | £1,500 giảm học phí năm đầu | Sinh viên quốc tế tự túc | Áp dụng tự động khi nhận Offer. Học toàn thời gian tối thiểu 2 học kỳ. Không cần nộp hồ sơ. |
| Undergraduate Merit Scholarship | £7,500 (chia đều trong 3 năm học) | Sinh viên quốc tế bậc đại học | Xét dựa trên thành tích học tập, portfolio hoặc kinh nghiệm liên quan. |
| Sports Global Excellence Scholarship | £7,500 (chia trong 3 năm) | Sinh viên có thành tích thể thao xuất sắc | Dành cho vận động viên đạt trình độ thi đấu cao. |
| Progression Partner Scholarship | £5,000 | Sinh viên chuyển tiếp từ đối tác của trường tại Việt Nam | Áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp từ cơ sở đào tạo có thỏa thuận với University of Gloucestershire. Học bổng được cấp tự động nếu đủ điều kiện. |
Học bổng chương trình sau đại học
University of Gloucestershire cũng dành nhiều chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế theo học chương trình Thạc sĩ.
| Học bổng | Giá trị | Đối tượng | Điều kiện |
| Global Scholarship | £1,500 giảm học phí năm đầu | Sinh viên quốc tế tự túc | Tự động cấp cùng Offer Letter. Áp dụng cho chương trình Thạc sĩ, MRes và PhD. |
| Postgraduate Taught Merit Scholarship | £5,000 giảm học phí năm đầu | Sinh viên quốc tế học Thạc sĩ | Xét dựa trên thành tích học tập, portfolio hoặc kinh nghiệm làm việc. |
| Sports Global Excellence Scholarship | £5,000 | Sinh viên Thạc sĩ có thành tích thể thao xuất sắc | Áp dụng cho các vận động viên đáp ứng tiêu chí của trường. Cần nộp hồ sơ riêng. |
Học phí, chi phí tại University of Gloucestershire
Học phí bậc đại học
University of Gloucestershire áp dụng học phí theo 4 nhóm ngành (Band A–D). Mức học phí dành cho sinh viên quốc tế năm học 2026/27 như sau:
| Nhóm học phí | Học phí/năm | Ngành tiêu biểu |
| Band A | £18,850 | Sport Business Management |
| Band B | £18,200 | Biomedical Science, Biology, Clinical & Health Psychology, Geography, Zoology, Wildlife Conservation Biology, Landscape Architecture, Sound & Music Production |
| Band C | £17,950 | Computer Science, Cyber Security, Psychology, Business, Marketing, Accounting & Finance, International Business, Criminology, Architecture, Graphic Design, Film & TV Production, Journalism, Animation, Physiotherapy, Nursing, Occupational Therapy, Social Work… |
| Band D | £17,200 | Law (LLB), English Literature, Primary Education with QTS |
- Học phí có thể được điều chỉnh nhẹ theo từng năm học.
- Một số ngành có chi phí bổ sung như dụng cụ học tập, phòng thí nghiệm hoặc các chuyến thực địa.
- Sinh viên học lại môn sẽ đóng thêm phí theo quy định của trường.
Học phí chương trình sau đại học
Đối với chương trình Thạc sĩ, trường cũng chia thành các nhóm học phí.
| Nhóm học phí | Học phí toàn khóa | Ngành tiêu biểu |
| Band A | £18,700 | MBA, MBA Global Business Administration, MSc Finance, MSc Financial Technology, MSc Construction Project Management, MSc Quantity Surveying, MSc Strategic Risk & Crisis Management, MSc Urban Planning & Design |
| Band B–D | £17,950 | MSc Cyber Security, MSc Data Science, MSc Marketing, MSc International Business, MSc Human Resource Management, MSc Engineering Management, MSc Physiotherapy, MA Communications, MA Social Work, MA Education, MA Fine Art, MA Photography, MSc Psychology, MSc Forensic Psychology, MSc Applied Ecology… |
Học phí các chương trình sau đại học khác:
| Chương trình | Học phí |
| Postgraduate Diploma (PgDip) | từ £8,980 |
| Postgraduate Certificate (PgCert) | từ £5,980 |
| Placement Year | £2,500 |
| Học lại theo tín chỉ (15 credits/module) | từ £1,500 |
Học phí bậc Nghiên cứu:
| Chương trình | Học phí |
| MRes / Master by Research | £13,425/năm (toàn thời gian) |
| PhD | £13,425/năm (toàn thời gian) |
| PhD bán thời gian | £8,950/năm |
| DBA (Doctor of Business Administration) | từ £9,550/năm |
| EdD (Doctor of Education) | từ £9,000/năm |
Học phí tiếng Anh
University of Gloucestershire cung cấp chương trình Pre-sessional English dành cho sinh viên quốc tế chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh đầu vào. Chương trình được giảng dạy 100% trực tuyến thông qua đối tác Study Group, giúp sinh viên nâng cao năng lực tiếng Anh học thuật và chuẩn bị kỹ năng cần thiết trước khi bước vào chương trình chính thức.
| Thời gian khóa học | Học phí |
| 6 tuần | £2,100 |
| 8 tuần | £2,800 |
| 10 tuần | £3,500 |
| 12 tuần | £4,200 |
Cuộc sống sinh viên tại University of Gloucestershire
University of Gloucestershire mang đến môi trường học tập năng động với ba cơ sở tại Cheltenham và Gloucester – hai thành phố có chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể so với London nhưng vẫn sở hữu đầy đủ tiện ích dành cho sinh viên quốc tế. Trường có hơn 90 câu lạc bộ và hội nhóm, trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp, dịch vụ tư vấn sức khỏe tinh thần và nhiều hoạt động giao lưu văn hóa giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống tại Vương quốc Anh.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Nhờ vị trí tại Cheltenham và Gloucester, sinh viên có nhiều cơ hội tìm việc làm bán thời gian trong các lĩnh vực:
| Công việc | Mức lương tham khảo |
| Nhân viên bán hàng (Retail Assistant) | £12,21 – £14/giờ |
| Nhân viên phục vụ (Waiter/Waitress) | £12,21 – £15/giờ (chưa gồm tiền tip) |
| Barista | £12,21 – £14/giờ |
| Thu ngân siêu thị | £12,21 – £14/giờ |
| Nhân viên kho | £13 – £16/giờ |
| Student Ambassador | £13 – £16/giờ |
| Trợ lý thư viện hoặc văn phòng trong trường | £12,50 – £15/giờ |
| Gia sư (Tutor) | £18 – £30/giờ |
Chi phí sinh hoạt
Cheltenham và Gloucester được đánh giá là có mức chi phí sinh hoạt hợp lý hơn nhiều thành phố lớn như London, Manchester hay Bristol. Trung bình, sinh viên quốc tế cần khoảng £900-£1.200/tháng (chưa bao gồm học phí), tùy theo loại hình chỗ ở và cách chi tiêu.
| Khoản chi | Chi phí tham khảo/tháng |
| Ký túc xá hoặc thuê nhà | £450 – £750 |
| Điện, nước, internet (nếu thuê ngoài) | £50 – £100 |
| Ăn uống | £180 – £280 |
| Đi lại | £40 – £70 |
| Điện thoại | £10 – £20 |
| Giải trí, mua sắm | £80 – £150 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
University of Gloucestershire định hướng đào tạo theo mô hình Career-focused University, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn ngay trong quá trình học thông qua các dự án doanh nghiệp, kỳ thực tập, chương trình học kết hợp làm việc và mạng lưới đối tác tuyển dụng rộng khắp.
Mức lương triển vọng theo công việc
Mức lương sau tốt nghiệp phụ thuộc vào ngành học, kinh nghiệm thực tập và khu vực làm việc. Dưới đây là mức lương khởi điểm và mức lương trung bình tại Vương quốc Anh đối với các nhóm ngành thế mạnh của University of Gloucestershire.
| Nghề nghiệp | Mức lương khởi điểm | Mức lương trung bình |
| Business Analyst | £30,000 – £38,000 | £50,000 – £70,000 |
| Marketing Executive | £25,000 – £32,000 | £40,000 – £60,000 |
| Digital Marketing Specialist | £28,000 – £35,000 | £45,000 – £65,000 |
| Software Developer | £35,000 – £45,000 | £55,000 – £80,000 |
| Cyber Security Analyst | £35,000 – £45,000 | £60,000 – £90,000 |
| Data Analyst | £32,000 – £40,000 | £50,000 – £70,000 |
| Accountant | £30,000 – £36,000 | £45,000 – £70,000 |
| Human Resources Officer | £28,000 – £35,000 | £45,000 – £60,000 |
| Registered Nurse | £30,000 – £37,000 | £40,000 – £55,000 |
| Physiotherapist | £31,000 – £38,000 | £45,000 – £60,000 |
| Journalist | £24,000 – £32,000 | £40,000 – £55,000 |
| Graphic Designer | £25,000 – £32,000 | £40,000 – £55,000 |
| Animation / Games Designer | £28,000 – £38,000 | £45,000 – £65,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Việc sở hữu bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ giúp sinh viên có nhiều cơ hội đảm nhận các vị trí quản lý, nghiên cứu hoặc chuyên môn cao với mức thu nhập cạnh tranh hơn.
| Trình độ | Mức lương trung bình tại Anh |
| Cử nhân | £28,000 – £35,000/năm |
| Thạc sĩ | £38,000 – £50,000/năm |
| MBA | £50,000 – £80,000+/năm |
| Tiến sĩ | £45,000 – £70,000+/năm |
Mức lương có thể cao hơn đáng kể trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dữ liệu, tài chính, kỹ thuật và quản trị kinh doanh.
Cộng đồng cựu sinh viên
University of Gloucestershire sở hữu mạng lưới hơn 60.000 cựu sinh viên đang sinh sống và làm việc tại hơn 140 quốc gia trên thế giới. Trường còn duy trì mối quan hệ với nhiều doanh nghiệp và tổ chức lớn như BBC, ITV, NHS, IBM, Accenture, Airbus, GE Aerospace, Superdry, Gloucestershire Hospitals NHS Foundation Trust cùng hàng trăm doanh nghiệp tại khu vực South West.
- Adam Hart: Nhà sinh học, nhà khoa học truyền hình và tác giả nổi tiếng tại Anh.
- Mark Ormrod: Cựu quân nhân Hoàng gia Anh, vận động viên Paralympic và diễn giả truyền cảm hứng.
- David Jones: Nhà báo, bình luận viên thể thao của Sky Sports.
- Faye Hatcher: Doanh nhân, nhà sáng lập thương hiệu thời trang bền vững.
- Simon Pegg: Diễn viên, biên kịch và nhà sản xuất điện ảnh nổi tiếng của Anh (được trường trao bằng danh dự).
Câu hỏi thường gặp về University of Gloucestershire
Đại học University of Gloucestershire nằm ở đâu?
Trường nằm tại hạt Gloucestershire, vùng Tây Nam nước Anh. Các cơ sở và khu ký túc xá của trường được chia đều ở 2 thành phố xinh đẹp, cổ kính là Cheltenham và Gloucester, cách London khoảng 2 tiếng đi tàu.
Đại học University of Gloucestershire có thứ hạng tốt không?
Trường có thứ hạng trung bình khá tại Anh (xếp hạng 68 toàn quốc theo The Guardian University Guide 2026). Thế mạnh lớn nhất của trường không nằm ở thứ hạng nghiên cứu chuyên sâu, mà nằm ở trải nghiệm thực tế của sinh viên và tỷ lệ việc làm đầu ra (Top 10 Anh Quốc về Employability).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Gloucestershire?
Các ngành tốt nhất bao gồm: Quản trị Du lịch – Khách sạn, Khoa học Máy tính (đặc biệt là Thiết kế – Lập trình Game), Vật lý trị liệu, Truyền thông – Báo chí, và Thiết kế Đồ họa (Graphic Design).
