Hotline: 1800.55.88.48
University of Greenwich
University of Greenwich là một trường đại học công lập tại Vương quốc Anh, có lịch sử hơn 130 năm và các campus tại London và Kent. Trường phù hợp với sinh viên muốn học tại London nhưng ưu tiên môi trường học tập thực tiễn, học phí cạnh tranh hơn nhiều trường trung tâm London và có nhiều chương trình thuộc nhóm Business, Computing, Engineering, Law, Architecture, Health, Education, Science, Humanities và Social Sciences. Trường cho biết sinh viên quốc tế chiếm khoảng 30% cộng đồng sinh viên, đồng thời có các campus lịch sử tại London và Kent với cơ sở vật chất hiện đại như phòng thí nghiệm, thư viện và không gian học tập chuyên ngành.
Thông tin về University of Greenwich
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1887
QS ranking 2026
801–850
THE ranking 2026
601–800
SL sinh viên quốc tế
9.000 - 11.000+
Địa điểm chính
London, UK
Khu vực
Greenwich và Chatham Maritime
Tổng quan về University of Greenwich
Xếp hạng
University of Greenwich được QS xếp trong nhóm #801–850 thế giới trong QS World University Rankings 2026. Ngoài ra, QS cũng ghi nhận trường ở nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject, #=916 QS Sustainability Ranking và #105 Europe University Rankings – Northern Europe.
Bên cạnh xếp hạng quốc tế, Greenwich cũng được đánh giá tốt ở một số khía cạnh thực tiễn. Trường đạt Gold trong Teaching Excellence Framework 2023, một hệ thống đánh giá chất lượng giảng dạy, trải nghiệm sinh viên và kết quả học tập tại Anh.
Học tập tại đại học University of Greenwich
Điểm mạnh của University of Greenwich là vị trí học tập tại London, chương trình có định hướng nghề nghiệp và hệ thống pathway rõ ràng cho sinh viên quốc tế. Trường có ba campus chính: Greenwich Campus, Avery Hill Campusvà Medway Campus. Avery Hill nằm tại Eltham, Đông Nam London, có không gian xanh, ký túc xá và chỉ cách trung tâm London khoảng 30 phút bằng tàu.
Sinh viên Việt Nam có thể nộp hồ sơ trực tiếp cho bậc postgraduate hoặc qua UCAS/đại diện tuyển sinh cho bậc undergraduate. Trường cũng có University of Greenwich International College, cung cấp các chương trình pathway như International Year Zero, International Year One và International Incorporated Master’s cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Chương trình đào tạo tại University of Greenwich
Trường tọa lạc tại khu trung tâm Bloomsbury – trái tim học thuật của London. Sinh viên Birkbeck được sử dụng thư viện của University of London và có quyền tham gia vào mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu của hệ thống đại học này. Sinh viên thường là những người đang đi làm, giúp mở rộng mạng lưới networking thực tế.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Nhóm ngành | Chuyên ngành cụ thể | Birkbeck, University of London | Goldsmiths, University of London | City St George’s, University of London |
| Xếp hạng Tổng quát | QS World / THE 2026 | Top 301–350 thế giới | Top 401–500 thế giới | Top 301–350 thế giới |
| Khoa học Xã hội | Tâm lý học (Psychology) | Hạng 91 Thế giới (THE 2026) | Top 200–250 | Top 150–200 |
| Xã hội học & Chính trị | Top 150 Thế giới | Top 100 (Thế mạnh Media) | Top 200 | |
| Nghệ thuật & Nhân văn | Lịch sử & Triết học | Top 100 Thế giới | Top 150 | Top 250 |
| Khảo cổ học | Top 100 Thế giới | — | — | |
| Kinh tế & Quản lý | Kinh tế học (Economics) | Top 201–250 Thế giới | Top 400 | Top 150 (Thế mạnh Bayes) |
| Quản trị kinh doanh | Top 251–300 Thế giới | Top 450 | Top 100 | |
| Luật (Law) | Luật học (LLB/LLM) | Top 201–250 Thế giới | Top 300 | Top 150 |
| Khoa học Máy tính | AI & Khoa học dữ liệu | Top 301–400 Thế giới | Top 450 | Top 250 |
University of Greenwich đào tạo nhiều nhóm ngành như Business, Accounting & Finance, Marketing, Law, Architecture, Computing, Engineering, Psychology, Education, Health, Science, Humanities và Social Sciences. Với sinh viên quốc tế, các nhóm ngành phổ biến thường là Business/Management, Computing/AI/Data, Engineering, Law, Marketing, Finance và Health-related courses.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Dưới đây là bảng so sánh Greenwich với một số trường London/near-London cùng phân khúc, phù hợp với sinh viên muốn cân bằng giữa học phí, vị trí và tính ứng dụng của chương trình.
| Trường | Học phí quốc tế tham khảo | Thế mạnh tương đối |
| University of Greenwich | Nhiều chương trình undergraduate quốc tế khoảng £17,975/năm; một số ngành như Nursing khoảng £19,400/năm. Postgraduate thường gặp mức £18,700–£21,850/năm tùy ngành. | Business, Computing, Engineering, Health, Law, Marketing; vị trí London/Kent; có pathway qua UGIC. |
| University of East London | Undergraduate quốc tế 2026 thường từ £16,020/năm; MBA full-time £19,500/năm. | Business, Architecture, Sport, Psychology, Computing; mạnh về tính thực hành và employability. |
| Middlesex University London | Nhiều chương trình undergraduate quốc tế khoảng £17,200/năm; postgraduate thường thay đổi theo course. | Business, Law, Arts, Computing, Psychology; campus London hiện đại. |
| London South Bank University | Học phí quốc tế thay đổi theo course; trường công bố sinh viên quốc tế trả phí hằng năm và có thể tăng theo lạm phát ở các năm sau. | Engineering, Built Environment, Health, Business; mạnh về vocational learning. |
Nhìn chung, Greenwich không phải nhóm elite/Russell Group, nhưng là lựa chọn hợp lý nếu sinh viên muốn học tại London, cần mức học phí dễ tiếp cận hơn, ngành học có tính ứng dụng và có pathway hỗ trợ nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Greenwich
Theo QS, University of Greenwich được xếp nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject, cho thấy một số lĩnh vực học thuật của trường có mức hiện diện quốc tế nhất định.
Một số nhóm ngành nên cân nhắc tại Greenwich gồm:
| Nhóm ngành | Lý do đáng cân nhắc |
| Marketing / Business / Management | Greenwich Vietnam ghi nhận Marketing của University of Greenwich được xếp Top 4 London for Marketing theo Complete University Guide 2026. |
| Computing / AI / Data / Games | Trường có nhiều chương trình Computing, Applied AI, Games Development và pathway Computing qua UGIC. |
| Engineering | Có chương trình Engineering ở bậc undergraduate và postgraduate; một số pathway Engineering có tại UGIC. |
| Media / Film / Creative subjects | Một số bảng tổng hợp Guardian 2026 ghi nhận Media and Film Studies, Creative Writing và Film Production/Photography là các nhóm có thứ hạng tương đối nổi bật của Greenwich. |
| Health / Nursing / Social Work | Có nhiều chương trình chuyên môn nhưng yêu cầu tiếng Anh cao hơn các ngành thông thường. |
Quy trình tuyển sinh của University of Greenwich
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Bậc học/chương trình | Yêu cầu tiếng Anh phổ biến |
| Đại học BA/BSc/BEng | IELTS Academic thường khoảng 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Luật / LLB | Thường khoảng IELTS 6.5 overall |
| Thạc sĩ MA/MSc/MBA | Thường khoảng IELTS 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Nursing, Midwifery, Social Work, Speech and Language Therapy | Có thể yêu cầu khoảng IELTS 7.0 trở lên |
| Pre-sessional English | Phụ thuộc điểm IELTS hiện tại và khóa 2/5/9/13 tuần |
| Pathway qua UGIC | Tùy chương trình pathway |
Greenwich cũng chấp nhận một số bài thi khác như Duolingo English Test, Cambridge, IB English, GCSE/IGCSE/O Level English theo quy đổi cụ thể.
4.2. Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Lộ trình | Điều kiện học thuật cho học sinh Việt Nam | Phù hợp với ai? |
| Vào thẳng Year 1 đại học | Hoàn thành Bằng tốt nghiệp THPT với điểm tổng kết tối thiểu 7.0 trở lên | Học sinh đã đủ điều kiện học thuật và tiếng Anh để vào thẳng chương trình cử nhân. |
| Advanced entry vào Year 2 | Hoàn thành năm 2 của chương trình đại học 4 nămvới điểm 6.0 trở lên | Sinh viên đang học đại học ở Việt Nam và muốn chuyển tiếp sang Greenwich. |
| Advanced entry vào Year 3 | Hoàn thành năm 3 của chương trình đại học 4 nămvới điểm 6.0 trở lên, hoặc có một số bằng cấp tương đương như diploma 3 năm với điểm 6.0 trở lên | Phù hợp với sinh viên muốn rút ngắn thời gian học tại Anh nếu hồ sơ được xét phù hợp. |
| International Year Zero qua UGIC | Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng Year 1 | Phù hợp với học sinh cần củng cố tiếng Anh, kỹ năng học thuật và kiến thức nền trước khi vào đại học. |
| International Year One qua UGIC | Dành cho một số nhóm ngành như Business and Management | Phù hợp với sinh viên muốn học pathway tương đương năm nhất rồi chuyển tiếp lên năm tiếp theo nếu đủ điều kiện. |
Với sinh viên Việt Nam, yêu cầu đầu vào Year 1 thường là Bằng tốt nghiệp THPT với điểm tổng kết tối thiểu 7.0 trở lên. Với advanced entry vào Year 2 hoặc Year 3, trường có thể xét sinh viên đã hoàn thành năm 2 hoặc năm 3 của chương trình đại học 4 năm với điểm 6.0 trở lên, hoặc một số bằng cấp tương đương.
Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, sinh viên có thể cân nhắc UGIC International Year Zero hoặc International Year One. UGIC ghi nhận International Year Zero yêu cầu 5 GCSE grades A*–C + IELTS 5.5, còn International Year One yêu cầu 80 UCAS points + IELTS 5.5, tuy nhiên điều kiện thực tế sẽ được xét theo từng quốc gia và hồ sơ.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Với chương trình thạc sĩ, sinh viên Việt Nam thường cần Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm 6.5 cho UK 2:2hoặc 7.5 cho UK 2:1. Một số ngành có thể yêu cầu nền tảng học thuật liên quan, kinh nghiệm làm việc, portfolio hoặc điều kiện tiếng Anh cao hơn.
| Chương trình | Điều kiện học thuật cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú |
| Master’s programmes – UK 2:2 equivalent | Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm khoảng 6.5 | Áp dụng cho nhiều chương trình thạc sĩ yêu cầu mức 2:2. |
| Master’s programmes – UK 2:1 equivalent | Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm khoảng 7.5 | Một số chương trình cạnh tranh hơn hoặc yêu cầu nền tảng chuyên môn mạnh hơn có thể yêu cầu 2:1. |
| Chương trình yêu cầu ngành liên quan | Cần có bằng đại học ở ngành gần hoặc ngành liên quan | Ví dụ: Computing, Engineering, Psychology, Finance hoặc Architecture có thể yêu cầu nền tảng học thuật phù hợp. |
| Chương trình cần portfolio/interview | Có thể yêu cầu portfolio, interview hoặc kinh nghiệm liên quan | Thường gặp ở Architecture, Design, Creative subjects hoặc một số ngành thực hành. |
| Pre-Master qua UGIC | Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ | UGIC có Pre-Master cho các nhóm như Business and Management và Computing. |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết
| Bước | Việc cần làm | Hồ sơ/tài liệu cần chuẩn bị | Ghi chú |
| Bước 1: Chọn chương trình | Chọn ngành, bậc học, campus và kỳ nhập học | Bảng điểm, bằng cấp hiện có, IELTS/TOEFL/PTE nếu có | Greenwich khuyến nghị sinh viên quốc tế bắt đầu bằng việc chọn chương trình phù hợp ở bậc foundation, undergraduate hoặc postgraduate. |
| Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào | Đối chiếu điều kiện học thuật và tiếng Anh | Bằng THPT/đại học, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, portfolio nếu cần | Một số ngành có điều kiện riêng, nên cần kiểm tra từng course page. |
| Bước 3: Nộp hồ sơ | Undergraduate nộp qua UCAS/agent; postgraduate nộp trực tiếp online hoặc qua agent | Passport, bảng điểm, bằng cấp, personal statement, CV, thư giới thiệu nếu cần | Greenwich cho phép sinh viên quốc tế bậc undergraduate nộp qua UCAS hoặc agent; postgraduate có thể nộp trực tiếp hoặc qua agent. |
| Bước 4: Nhận offer | Trường xét hồ sơ và cấp conditional hoặc unconditional offer | Nếu conditional, cần bổ sung các giấy tờ còn thiếu | Greenwich cho biết nếu hồ sơ đủ điều kiện sẽ gửi offer; nếu còn thiếu giấy tờ sẽ cấp conditional offer nêu rõ điều kiện cần hoàn thành. |
| Bước 5: Chấp nhận offer và đóng deposit | Chấp nhận offer, đóng deposit hoặc gửi chứng nhận tài trợ nếu được sponsor | Deposit, giấy tài trợ nếu có | Sinh viên quốc tế thường có 28 ngày để chấp nhận offer và đóng deposit; deposit tiêu chuẩn là £3,000để giữ chỗ. |
| Bước 6: Xin CAS | Hoàn tất điều kiện offer, đóng deposit/pre-CAS payment nếu có, tạo tài khoản CAS Shield | Passport, offer, chứng chỉ, tài chính, thông tin visa | Greenwich yêu cầu đóng £3,000 deposit trước khi bắt đầu quy trình CAS; một số quốc gia/ngành có thể cần thêm payment trước CAS. |
| Bước 7: Chuẩn bị tài chính visa | Chứng minh đủ học phí còn lại và sinh hoạt phí | Sao kê ngân hàng, giấy tờ tài chính, CAS, offer | Tài chính cần được giữ ít nhất 28 ngày liên tiếptrước khi nộp visa. |
| Bước 8: Nộp Student visa | Nộp visa, thanh toán phí, đặt lịch sinh trắc học | CAS, passport, tài chính, TB test nếu áp dụng, hồ sơ học thuật | Sinh viên cần có CAS trước khi nộp Student visa. |
| Bước 9: Sắp xếp chỗ ở và bay sang UK | Đăng ký ký túc xá, mua vé máy bay, chuẩn bị hành lý | Visa, vé máy bay, booking accommodation, bảo hiểm/giấy tờ cá nhân | Greenwich có ký túc xá tại Greenwich, Avery Hill và Medway; sinh viên nên đăng ký sớm vì số phòng có hạn. |
| Bước 10: Arrival & registration | Đến UK, nhận phòng, hoàn tất registration và tham gia orientation | Passport, visa/BRP hoặc eVisa, giấy tờ nhập học | Greenwich có hướng dẫn arrival and registration cho sinh viên quốc tế trong step-by-step guide. |
Học bổng University of Greenwich
Học bổng bậc đại học
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business, Management, Accounting, Finance, Marketing | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Có offer học full-time, on-campus, được đánh giá là overseas fee-paying student, nộp đơn học bổng riêng | Áp dụng nếu chương trình còn trong danh sách xét học bổng và sinh viên đáp ứng deadline. (University of Greenwich) |
| Computing, Computer Science, AI, Data, Games | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Phù hợp với sinh viên có hồ sơ học thuật và statement tốt. |
| Engineering, Built Environment, Architecture bậc cử nhân | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Một số ngành có thể yêu cầu portfolio hoặc nền tảng môn học liên quan. |
| Law, Criminology, Politics, Social Sciences | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Cần kiểm tra yêu cầu tiếng Anh theo từng course page. |
| Health, Nursing, Psychology, Biomedical Science | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Nursing/Social Work có thể có yêu cầu tiếng Anh và điều kiện thực hành riêng. |
| Design, Media, Film, Creative subjects | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Một số ngành có thể cần portfolio. |
| UGIC International Year Zero | UGIC Undergraduate Pathway Scholarship | Tối đa £6,000 cho pathway 3 kỳ | Liên hệ Oxford International/đại diện tuyển sinh; học bổng tùy availability | Áp dụng cho pathway, không phải học bổng trực tiếp của degree chính. |
University of Greenwich có International Scholarship Award cho sinh viên quốc tế có offer nhập học kỳ September 2026. Học bổng là hình thức giảm học phí một năm, có giá trị lên tới £3,000. Với May Award Window, undergraduate applicants đủ điều kiện được đảm bảo mức tối thiểu £1,000, và có thể được xét mức cao hơn tùy hồ sơ.
Ngoài học bổng trực tiếp của trường, sinh viên học pathway tại UGIC cũng có thể được xét học bổng pathway lên tới £6,000 cho undergraduate pathway và progression scholarship khi chuyển tiếp lên University of Greenwich, tùy điều kiện.
Học bổng chương trình sau đại học
| Nhóm ngành/chương trình | Học bổng có thể áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Business, Management, MBA, International Business | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Có offer postgraduate taught, full-time, on-campus; nộp scholarship form riêng | Postgraduate applicants đủ điều kiện trong Award Window có thể được đảm bảo mức tối thiểu £500, tối đa £3,000. |
| Accounting, Finance, FinTech, Economics | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Phù hợp với sinh viên có nền tảng học thuật liên quan và statement tốt. |
| Computing, Cyber Security, Big Data, AI | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Một số chương trình có placement có thể có học phí cao hơn. |
| Engineering, Civil Engineering, Chemical Engineering, Food Safety | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên | Chương trình có Industrial Practice vẫn cần kiểm tra điều kiện học bổng theo course. |
| Architecture Part 2 MArch | Stephen Lawrence Scholarship | £19,580cash bursary hoặc fee waiver | Dành cho Black students từ low socioeconomic backgrounds và/hoặc estranged/care-experienced; học Architecture Part 2 MArch năm 2026/27 | Đây là học bổng đặc thù theo ngành Architecture, không áp dụng đại trà cho mọi sinh viên quốc tế. |
| Psychology, Education, Applied Linguistics, Social Sciences | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Có offer postgraduate taught và đáp ứng điều kiện học bổng | Cần kiểm tra course page vì một số chương trình có điều kiện học thuật/tiếng Anh riêng. |
| Health-related taught programmes | International Scholarship Award | Tối đa £3,000 | Tương tự trên, nếu chương trình thuộc diện eligible | Một số chương trình health/regulated professions có yêu cầu đầu vào cao hơn. |
| Pre-Master 1-term qua UGIC | UGIC Postgraduate Pathway Scholarship | Tối đa £5,390 | Tùy hồ sơ và availability | Học bổng áp dụng cho pathway, không phải scholarship trực tiếp của chương trình thạc sĩ chính. |
| Pre-Master 2-term qua UGIC | UGIC Postgraduate Pathway Scholarship | Tối đa £7,495 | Tùy hồ sơ và availability | Phù hợp với sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ. |
| Sinh viên/cựu sinh viên Greenwich học tiếp postgraduate | Greenwich Progression Bursary | Tối đa £3,000 | Dành cho nhóm sinh viên/cựu sinh viên đủ điều kiện học tiếp sau đại học | Greenwich liệt kê Progression Bursary là một trong các hỗ trợ tài chính nổi bật. |
Postgraduate applicants cũng có thể được xét International Scholarship Award lên tới £3,000. Với May Award Window, postgraduate applicants đủ điều kiện được đảm bảo mức tối thiểu £500, và có thể được xét mức cao hơn theo đánh giá của hội đồng học bổng.
Với pathway sau đại học, Oxford International công bố Postgraduate Pathway Scholarships 2026–2027 lên tới £5,390cho 1-term pathway và £7,495 cho 2-term pathway.
Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng
| Nội dung | Chi tiết |
| Cần có offer trước không? | Có. International Scholarship Award yêu cầu sinh viên có offer học tại University of Greenwich. |
| Có cần nộp đơn học bổng riêng không? | Có. Ứng viên cần điền scholarship application form riêng. |
| Học bổng được trừ khi nào? | Học bổng là tuition fee discount, thường được áp dụng ở giai đoạn CAS/registration, không trừ trực tiếp vào deposit. |
| Có cộng dồn học bổng không? | Thường không. International Scholarship Award không thể kết hợp với học bổng/bursary khác của University of Greenwich. |
| UGIC pathway có được International Scholarship Award không? | Sinh viên đang học partner courses/UGIC không thuộc diện International Scholarship Award, nhưng UGIC có học bổng pathway riêng qua Oxford International. |
| Tiêu chí xét học bổng gồm gì? | Chất lượng statement, nền tảng học thuật và năng lực tiếng Anh là các yếu tố được xét. Statement dùng AI rõ ràng hoặc chất lượng viết kém có thể không đủ điều kiện. |
Học phí, chi phí tại University of Greenwich
Học phí undergraduate quốc tế tại University of Greenwich thay đổi theo ngành. Trên bảng học phí chính thức, nhiều chương trình như Accounting and Business Analytics BA, Accounting and Finance BA, Animation BA, Applied AI for Engineering BSc, Applied Biomedical Science BSc có mức £17,975/năm cho sinh viên quốc tế; một số chương trình như Adult Nursing BSc có mức £19,400/năm.
| Nhóm chương trình | Học phí quốc tế tham khảo |
| Business / Accounting / Finance / Animation / Applied AI / Biomedical Science | Khoảng £17,975/năm |
| Nursing và một số ngành chuyên môn cao | Khoảng £19,400/năm |
| Một số ngành khác | Cần kiểm tra trực tiếp theo course page |
Học phí chương trình sau đại học
Học phí postgraduate quốc tế tại Greenwich thường thay đổi theo ngành. Ví dụ, Accounting and Finance MSc có mức £19,450, Advanced Chemical Engineering MSc và nhiều chương trình MSc khác có mức £18,700, còn một số chương trình có Industrial Practice như Advanced Chemical Engineering with Industrial Practice có thể lên tới £21,850.
| Nhóm ngành | Chương trình sau đại học | Học phí quốc tế 2026/2027 |
| Accounting & Finance | Accounting and Finance, MSc | £19,450 |
| Finance | Finance and Investment, MSc | £19,450 |
| Finance / Technology | FinTech and Finance, MSc | £21,375 |
| Business | International Business, MA | £19,450 |
| Business | Management, MSc | £19,450 |
| Business Analytics | Business Analytics, MSc | £19,450 |
| Marketing | Marketing Management, MA | £19,450 |
| Marketing / Digital | Digital Marketing Management, MSc | £19,450 |
| Hospitality / Tourism | Strategic Tourism and Hospitality Management, MSc | £19,450 |
| Economics | Economics, MSc | £19,450 |
| Big Data | Big Data and Business Intelligence, MSc | £19,450 |
| Cyber Security | Computer Forensics and Cyber Security, MSc | £19,450 |
| Computer Science | Computer Science (Network Engineering), MSc | £19,450 |
| Computer Science + Placement | Computer Science with Placement Year, MSc | £22,600 |
| AI / Engineering | Applied Artificial Intelligence for Engineering, MSc | £18,700 |
| Engineering | Advanced Chemical Engineering, MSc | £18,700 |
| Engineering + Industrial Practice | Advanced Chemical Engineering with Industrial Practice, MSc | £21,850 |
| Civil Engineering | Civil Engineering, MSc | £18,700 |
| Civil Engineering + Industrial Practice | Civil Engineering with Industrial Practice, MSc | £21,850 |
| Biotechnology | Biotechnology, MSc | £18,700 |
| Biotechnology + Placement | Biotechnology with Placement Year, MSc | £21,850 |
| Food Safety | Applied Food Safety and Quality Management, MSc | £18,700 |
| Food Safety + Industrial Practice | Applied Food Safety and Quality Management with Industrial Practice, MSc | £21,850 |
| Agriculture / Sustainability | Agriculture for Sustainable Development, MSc | £18,700 |
| Psychology | Child and Adolescent Psychology, MSc | £18,700 |
| Linguistics | Applied Linguistics, MA | £18,700 |
| Architecture | Architecture Part 2, MArch | £18,200 |
| Online Business | International Business Online, MA | £11,100 tổng khóa |
Học phí tiếng Anh
University of Greenwich có chương trình Pre-Sessional English dành cho sinh viên quốc tế chưa đạt điều kiện tiếng Anh trực tiếp. Chương trình học tại Greenwich Campus, tập trung vào academic reading/writing, listening/speaking, study skills, seminar participation, presentation và UK academic culture.
| Khóa Pre-Sessional English | Học phí 2026 |
| 13 tuần | £5,200 |
| 9 tuần | £3,700 |
| 5 tuần | £2,100 |
| 2 tuần | £1,200 |
Trường yêu cầu sinh viên có UKVI IELTS để tham gia Pre-Sessional English. Với undergraduate, khóa 13 tuần dành cho IELTS 4.5, khóa 9 tuần cho IELTS 5.0, khóa 5 tuần cho IELTS 5.5 và khóa 2 tuần cho IELTS 6.0; postgraduate thường yêu cầu đầu vào cao hơn 0.5 band.
Học phí Pathways
University of Greenwich International College do Oxford International Education Group vận hành, cung cấp pathway cho sinh viên quốc tế. Các chương trình chính gồm International Year Zero, International Year One và International Incorporated Master’s/Pre-Master.
| Chương trình pathway | Học phí 2026–2027 |
| International Year Zero | £16,995 |
| International Year One | £17,715 |
| Pre-Master 1 term | £10,390 |
| Pre-Master 2 terms | £12,995 |
Oxford International cũng công bố học bổng pathway 2026–2027: undergraduate pathway có thể lên tới £6,000, postgraduate pathway có thể lên tới £5,390 cho 1-term pathway hoặc £7,495 cho 2-term pathway; ngoài ra có progression scholarship £3,500 cho năm đầu tại University of Greenwich và £1,000 cho mỗi năm tiếp theo, tùy điều kiện.
Cuộc sống sinh viên tại University of Greenwich
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Tên việc làm thêm | Thu nhập trung bình/tham khảo | Nguồn tìm công việc đó |
| Barista / nhân viên quán cà phê | Khoảng £13.38/giờ tại London | Greenwich Jobs Board, Indeed, LinkedIn, các chuỗi café như Costa, Starbucks, Pret A Manger |
| Retail assistant / sales assistant | Khoảng £14/giờ tại UK theo Glassdoor; tại London có thể cao hơn tùy cửa hàng | Indeed, Reed, LinkedIn, website tuyển dụng của Primark, H&M, Zara, Uniqlo, Boots |
| Waiter/Waitress / server | Khoảng £13.50/giờ tại UK; một số job London có thể có thêm service charge | Caterer.com, Indeed, StudentJob, nhà hàng/quán ăn quanh Greenwich và Central London |
| Kitchen assistant / kitchen porter | Khoảng £12.61/giờ tại UK | Indeed, Caterer.com, các nhà hàng, khách sạn, quán ăn gần campus |
| Warehouse operative / warehouse worker | Khoảng £12.91/giờ hoặc khoảng £26,051/năm nếu full-time | Indeed, Reed, agency tuyển dụng mùa cao điểm, kho vận/logistics quanh London |
| Student ambassador / campus job | Thường tối thiểu theo mức lương hợp pháp; từ 1/4/2026, National Living Wage là £12.71/giờ cho người từ 21 tuổi trở lên | University of Greenwich Careers, Student Ambassador Scheme, Greenwich Students’ Union JobShop |
| Admin assistant / receptionist | Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy nơi làm và kinh nghiệm | Greenwich Jobs Board, LinkedIn, Reed, Indeed, văn phòng/khách sạn/phòng gym |
| Event staff / hospitality staff | Thường khoảng £12.71 – £15/giờ, có thể cao hơn nếu làm ca tối, cuối tuần hoặc sự kiện lớn | Indeed, StudentJob, agency sự kiện, khách sạn, sân vận động, hội nghị |
| Private tutor / online tutor | Trung bình khoảng £26.54/giờ tại UK, tùy môn học và kinh nghiệm | Tutorful, Superprof, Indeed, MyTutor, nhóm cộng đồng sinh viên |
| Customer service assistant | Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy công ty và khu vực | Indeed, LinkedIn, Reed, website tuyển dụng của siêu thị, ngân hàng, nhà mạng |
| Library assistant / learning support assistant | Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy trường/cơ sở tuyển dụng | University jobs board, Greenwich Careers, thư viện trường, Student Union |
Sinh viên quốc tế tại Anh có thể được phép làm thêm tùy điều kiện visa và bậc học. UK Government nêu rõ sinh viên có thể được làm việc, nhưng mức giờ làm phụ thuộc vào khóa học và điều kiện visa; sinh viên không được tự kinh doanh, không được làm một số công việc bị hạn chế như vận động viên/chuyên viên thể thao chuyên nghiệp.
University of Greenwich cũng có dịch vụ hỗ trợ tìm việc part-time và graduate job thông qua careers service, jobs board, Student Ambassador Scheme và các cơ hội phỏng vấn với nhà tuyển dụng trên campus.
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại University of Greenwich phụ thuộc vào campus, loại nhà ở và lối sống của sinh viên. Với mục đích xin Student visa, sinh viên học tại Greenwich hoặc Avery Hill Campus cần chứng minh mức sinh hoạt phí theo chuẩn London là £1,529/tháng, tối đa 9 tháng; sinh viên học tại Medway Campus cần chứng minh £1,171/tháng, tối đa 9 tháng, cho các hồ sơ nộp từ sau 11/11/2025.
| Nhóm chi phí | Greenwich / Avery Hill, London | Medway, Kent |
| Mức sinh hoạt phí cần chứng minh visa | £1,529/tháng, tối đa 9 tháng = £13,761 | £1,171/tháng, tối đa 9 tháng = £10,539 |
| Ký túc xá Avery Hill – phòng shared bathroom | Từ £145.95/tuần; khoảng £5,692.05/39 tuần | Không áp dụng |
| Ký túc xá Avery Hill – phòng en-suite | Từ khoảng £216.86/tuần | Không áp dụng |
| Cutty Sark Hall – Greenwich Campus | Từ £271.18/tuần; khoảng £10,576.02/39 tuần | Không áp dụng |
| Daniel Defoe Hall – Greenwich Campus | Từ £220.50/tuần; khoảng £8,599.50/39 tuần cho 2-bed studio | Không áp dụng |
| Devonport House – Greenwich Campus | Từ £215.95/tuần; khoảng £8,422.05/39 tuần | Không áp dụng |
| McMillan Student Village | Từ £211.68/tuần; khoảng £8,255.52/39 tuần | Không áp dụng |
| Ăn uống/groceries | Khoảng £160–£250/tháng | Khoảng £140–£220/tháng |
| Đi lại | Khoảng £80–£180/tháng | Khoảng £50–£120/tháng |
| Điện thoại/internet cá nhân | Khoảng £10–£30/tháng | Khoảng £10–£30/tháng |
| Sách vở, học liệu, in ấn | Khoảng £20–£60/tháng | Khoảng £20–£60/tháng |
| Giải trí, cá nhân, mua sắm | Khoảng £100–£250/tháng | Khoảng £80–£200/tháng |
| Tổng chi tiêu thực tế nên dự trù | Khoảng £1,300–£1,700/tháng | Khoảng £1,000–£1,300/tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Anh có thể cân nhắc Graduate visa. Theo GOV.UK, Graduate visa kéo dài 2 năm nếu nộp trước hoặc vào ngày 31/12/2026, giảm còn 18 tháng nếu nộp từ 01/01/2027 trở đi; riêng PhD hoặc doctoral qualification vẫn là 3 năm.
Mức lương triển vọng theo công việc
Các mức dưới đây là tham khảo thị trường Anh, không phải cam kết thu nhập cho sinh viên Greenwich. Mức lương thực tế phụ thuộc vào ngành, thành phố, visa status, kinh nghiệm, portfolio và kỹ năng phỏng vấn.
| Vị trí công việc | Mức lương tham khảo tại UK |
| Software Developer | £30,000–£75,000/năm |
| Business Analyst | £23,000–£55,000/năm |
| Marketing Executive | £23,000–£50,000/năm |
| Business Project Manager | £29,000–£75,000/năm |
| Chartered Accountant | Graduate thường khoảng £25,000–£30,000, có thể tăng lên khoảng £40,000 trong giai đoạn training và cao hơn khi qualified |
Các số liệu trên được lấy từ National Careers Service và Prospects, là nguồn tham khảo nghề nghiệp phổ biến tại Anh.
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Theo thống kê Graduate Labour Market Statistics 2024 của Department for Education, employment rate tại Anh là 90.0% với postgraduates, 87.6% với graduates và 68.0% với non-graduates trong nhóm dân số lao động 16–64 tuổi. Điều này cho thấy bằng đại học/sau đại học vẫn có lợi thế về khả năng tham gia thị trường lao động, dù kết quả cụ thể phụ thuộc mạnh vào ngành học và kinh nghiệm.
| Trình độ | Ý nghĩa nghề nghiệp |
| Undergraduate | Phù hợp với entry-level roles, graduate scheme, assistant/executive roles. |
| Postgraduate | Có thể tăng lợi thế nếu ngành yêu cầu chuyên môn sâu như data, engineering, finance, public health, logistics, management. |
| MBA/Master with placement | Phù hợp với người đã có kinh nghiệm và muốn chuyển hướng hoặc nâng cấp lên vai trò quản lý. |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Alumni | Ngành đã học tại University of Greenwich | Công việc/vị trí nổi bật |
| Sir Charles Kuen Kao | Electrical Engineering, tốt nghiệp Woolwich Polytechnic, tiền thân của University of Greenwich, năm 1957 | Nhà khoa học tiên phong về fibre optics trong viễn thông; đoạt Nobel Prize in Physics 2009 |
| Gary Mountford | Architecture BA Hons, RIBA Part 1, 1985 | Technical Director tại EPR Architects; tham gia các dự án như The Ritz, Southbank và chuyển đổi Bow Street Magistrates’ Court thành khách sạn cao cấp |
| Nick Russell | BSc Civil Engineering, 1979 | Consultant và former Director của Perega; chartered structural and civil engineer; từng là President của Institution of Structural Engineers |
| Julio Ponte | MEng Electrical and Electronic Engineering, 2016 | Leading Engineer; làm trong ngành oil & gas, tham gia thiết kế và xây dựng gas plant tại Ai Cập |
| Kamal Farid | BEng Civil Engineering, 2017 | Entrepreneur and Engineer; phát triển Carbon Negative Permeable Pavement System cho ngành xây dựng/hạ tầng |
| Mohamed Al-Kaisi | BSc Hons Computer Science, 2019 | Data Engineer tại 6point6 |
| Babajide Milton Macaulay | MSc Sustainable Environmental Management, 2013 | Lecturer tại Federal University of Technology Akure; tập trung vào học thuật và nghiên cứu môi trường, đặc biệt groundwater contamination |
| Holly Wang | BA Business Studies, 2008 | Founder của thương hiệu thời trang Miss Patina, phân phối tại hơn 100 cửa hàng/boutique và có mặt trên nhiều thị trường quốc tế |
| Byron Cole | BSc Business Economics, 2008 | CEO của The BLC Group, entrepreneur, mentor và tác giả sách về khởi nghiệp |
| Beverley Milner Simonds | BA Operations Management, 2001 | Co-founder và Director của eat:Festivals, social enterprise tổ chức festival, tạo tác động kinh tế địa phương hơn £6m/năm |
University of Greenwich có cộng đồng alumni quốc tế, với nhiều cựu sinh viên hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, sáng tạo, học thuật và khu vực công. Nguồn Greenwich Vietnam giới thiệu University of Greenwich thành lập năm 1890 và có hơn 270,000 alumni trên toàn cầu.
Cộng đồng alumni là lợi thế đối với sinh viên quốc tế vì giúp mở rộng networking, tìm hiểu career path thực tế và duy trì kết nối với trường sau khi tốt nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về University of Greenwich
Đại học University of Greenwich nằm ở đâu?
University of Greenwich có campus tại London và Kent. Các campus chính gồm Greenwich Campus, Avery Hill Campus và Medway Campus. Greenwich Campus nằm tại khu vực lịch sử Greenwich, gần River Thames và Old Royal Naval College.
Đại học University of Greenwich có thứ hạng tốt không?
Greenwich được QS xếp nhóm #801–850 thế giới trong QS World University Rankings 2026. Trường cũng đạt Gold trong Teaching Excellence Framework 2023, cho thấy chất lượng giảng dạy và trải nghiệm sinh viên được đánh giá tích cực.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Greenwich?
Các nhóm ngành đáng cân nhắc gồm Marketing, Business/Management, Computing, Engineering, Media/Film, Creative Writing, Health và Law. Trong đó, Marketing được ghi nhận Top 4 London theo Complete University Guide 2026 trên trang Greenwich Vietnam; QS cũng xếp Greenwich trong nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject.
