University of Greenwich

Cập nhật lần cuối: 10/08/2026

University of Greenwich là một trường đại học công lập tại Vương quốc Anh, có lịch sử hơn 130 năm và các campus tại London và Kent. Trường phù hợp với sinh viên muốn học tại London nhưng ưu tiên môi trường học tập thực tiễn, học phí cạnh tranh hơn nhiều trường trung tâm London và có nhiều chương trình thuộc nhóm Business, Computing, Engineering, Law, Architecture, Health, Education, Science, Humanities và Social Sciences. Trường cho biết sinh viên quốc tế chiếm khoảng 30% cộng đồng sinh viên, đồng thời có các campus lịch sử tại London và Kent với cơ sở vật chất hiện đại như phòng thí nghiệm, thư viện và không gian học tập chuyên ngành.

Thông tin về University of Greenwich

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1887

QS ranking 2026

801–850

THE ranking 2026

601–800

SL sinh viên quốc tế

9.000 - 11.000+

Địa điểm chính

London, UK

Khu vực

Greenwich và Chatham Maritime

Tổng quan về University of Greenwich

Xếp hạng

University of Greenwich được QS xếp trong nhóm #801–850 thế giới trong QS World University Rankings 2026. Ngoài ra, QS cũng ghi nhận trường ở nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject, #=916 QS Sustainability Ranking và #105 Europe University Rankings – Northern Europe.

Bên cạnh xếp hạng quốc tế, Greenwich cũng được đánh giá tốt ở một số khía cạnh thực tiễn. Trường đạt Gold trong Teaching Excellence Framework 2023, một hệ thống đánh giá chất lượng giảng dạy, trải nghiệm sinh viên và kết quả học tập tại Anh.

Học tập tại đại học University of Greenwich

Điểm mạnh của University of Greenwich là vị trí học tập tại London, chương trình có định hướng nghề nghiệp và hệ thống pathway rõ ràng cho sinh viên quốc tế. Trường có ba campus chính: Greenwich Campus, Avery Hill Campusvà Medway Campus. Avery Hill nằm tại Eltham, Đông Nam London, có không gian xanh, ký túc xá và chỉ cách trung tâm London khoảng 30 phút bằng tàu.

Sinh viên Việt Nam có thể nộp hồ sơ trực tiếp cho bậc postgraduate hoặc qua UCAS/đại diện tuyển sinh cho bậc undergraduate. Trường cũng có University of Greenwich International College, cung cấp các chương trình pathway như International Year Zero, International Year One và International Incorporated Master’s cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng.

Chương trình đào tạo tại University of Greenwich

Trường tọa lạc tại khu trung tâm Bloomsbury – trái tim học thuật của London. Sinh viên Birkbeck được sử dụng thư viện của University of London và có quyền tham gia vào mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu của hệ thống đại học này. Sinh viên thường là những người đang đi làm, giúp mở rộng mạng lưới networking thực tế.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Nhóm ngành Chuyên ngành cụ thể Birkbeck, University of London Goldsmiths, University of London City St George’s, University of London
Xếp hạng Tổng quát QS World / THE 2026 Top 301–350 thế giới Top 401–500 thế giới Top 301–350 thế giới
Khoa học Xã hội Tâm lý học (Psychology) Hạng 91 Thế giới (THE 2026) Top 200–250 Top 150–200
Xã hội học & Chính trị Top 150 Thế giới Top 100 (Thế mạnh Media) Top 200
Nghệ thuật & Nhân văn Lịch sử & Triết học Top 100 Thế giới Top 150 Top 250
Khảo cổ học Top 100 Thế giới
Kinh tế & Quản lý Kinh tế học (Economics) Top 201–250 Thế giới Top 400 Top 150 (Thế mạnh Bayes)
Quản trị kinh doanh Top 251–300 Thế giới Top 450 Top 100
Luật (Law) Luật học (LLB/LLM) Top 201–250 Thế giới Top 300 Top 150
Khoa học Máy tính AI & Khoa học dữ liệu Top 301–400 Thế giới Top 450 Top 250

University of Greenwich đào tạo nhiều nhóm ngành như Business, Accounting & Finance, Marketing, Law, Architecture, Computing, Engineering, Psychology, Education, Health, Science, Humanities và Social Sciences. Với sinh viên quốc tế, các nhóm ngành phổ biến thường là Business/Management, Computing/AI/Data, Engineering, Law, Marketing, Finance và Health-related courses.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Dưới đây là bảng so sánh Greenwich với một số trường London/near-London cùng phân khúc, phù hợp với sinh viên muốn cân bằng giữa học phí, vị trí và tính ứng dụng của chương trình.

Trường Học phí quốc tế tham khảo Thế mạnh tương đối
University of Greenwich Nhiều chương trình undergraduate quốc tế khoảng £17,975/năm; một số ngành như Nursing khoảng £19,400/năm. Postgraduate thường gặp mức £18,700–£21,850/năm tùy ngành. Business, Computing, Engineering, Health, Law, Marketing; vị trí London/Kent; có pathway qua UGIC.
University of East London Undergraduate quốc tế 2026 thường từ £16,020/năm; MBA full-time £19,500/năm. Business, Architecture, Sport, Psychology, Computing; mạnh về tính thực hành và employability.
Middlesex University London Nhiều chương trình undergraduate quốc tế khoảng £17,200/năm; postgraduate thường thay đổi theo course. Business, Law, Arts, Computing, Psychology; campus London hiện đại.
London South Bank University Học phí quốc tế thay đổi theo course; trường công bố sinh viên quốc tế trả phí hằng năm và có thể tăng theo lạm phát ở các năm sau. Engineering, Built Environment, Health, Business; mạnh về vocational learning.

Nhìn chung, Greenwich không phải nhóm elite/Russell Group, nhưng là lựa chọn hợp lý nếu sinh viên muốn học tại London, cần mức học phí dễ tiếp cận hơn, ngành học có tính ứng dụng và có pathway hỗ trợ nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng.

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Greenwich

Theo QS, University of Greenwich được xếp nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject, cho thấy một số lĩnh vực học thuật của trường có mức hiện diện quốc tế nhất định.

Một số nhóm ngành nên cân nhắc tại Greenwich gồm:

Nhóm ngành Lý do đáng cân nhắc
Marketing / Business / Management Greenwich Vietnam ghi nhận Marketing của University of Greenwich được xếp Top 4 London for Marketing theo Complete University Guide 2026.
Computing / AI / Data / Games Trường có nhiều chương trình Computing, Applied AI, Games Development và pathway Computing qua UGIC.
Engineering Có chương trình Engineering ở bậc undergraduate và postgraduate; một số pathway Engineering có tại UGIC.
Media / Film / Creative subjects Một số bảng tổng hợp Guardian 2026 ghi nhận Media and Film Studies, Creative Writing và Film Production/Photography là các nhóm có thứ hạng tương đối nổi bật của Greenwich.
Health / Nursing / Social Work Có nhiều chương trình chuyên môn nhưng yêu cầu tiếng Anh cao hơn các ngành thông thường.

Quy trình tuyển sinh của University of Greenwich

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Bậc học/chương trình Yêu cầu tiếng Anh phổ biến
Đại học BA/BSc/BEng IELTS Academic thường khoảng 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5
Luật / LLB Thường khoảng IELTS 6.5 overall
Thạc sĩ MA/MSc/MBA Thường khoảng IELTS 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5
Nursing, Midwifery, Social Work, Speech and Language Therapy Có thể yêu cầu khoảng IELTS 7.0 trở lên
Pre-sessional English Phụ thuộc điểm IELTS hiện tại và khóa 2/5/9/13 tuần
Pathway qua UGIC Tùy chương trình pathway

 

Greenwich cũng chấp nhận một số bài thi khác như Duolingo English Test, Cambridge, IB English, GCSE/IGCSE/O Level English theo quy đổi cụ thể.

4.2. Điều kiện đầu vào bậc đại học

Lộ trình Điều kiện học thuật cho học sinh Việt Nam Phù hợp với ai?
Vào thẳng Year 1 đại học Hoàn thành Bằng tốt nghiệp THPT với điểm tổng kết tối thiểu 7.0 trở lên Học sinh đã đủ điều kiện học thuật và tiếng Anh để vào thẳng chương trình cử nhân.
Advanced entry vào Year 2 Hoàn thành năm 2 của chương trình đại học 4 nămvới điểm 6.0 trở lên Sinh viên đang học đại học ở Việt Nam và muốn chuyển tiếp sang Greenwich.
Advanced entry vào Year 3 Hoàn thành năm 3 của chương trình đại học 4 nămvới điểm 6.0 trở lên, hoặc có một số bằng cấp tương đương như diploma 3 năm với điểm 6.0 trở lên Phù hợp với sinh viên muốn rút ngắn thời gian học tại Anh nếu hồ sơ được xét phù hợp.
International Year Zero qua UGIC Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng Year 1 Phù hợp với học sinh cần củng cố tiếng Anh, kỹ năng học thuật và kiến thức nền trước khi vào đại học.
International Year One qua UGIC Dành cho một số nhóm ngành như Business and Management Phù hợp với sinh viên muốn học pathway tương đương năm nhất rồi chuyển tiếp lên năm tiếp theo nếu đủ điều kiện.

Với sinh viên Việt Nam, yêu cầu đầu vào Year 1 thường là Bằng tốt nghiệp THPT với điểm tổng kết tối thiểu 7.0 trở lên. Với advanced entry vào Year 2 hoặc Year 3, trường có thể xét sinh viên đã hoàn thành năm 2 hoặc năm 3 của chương trình đại học 4 năm với điểm 6.0 trở lên, hoặc một số bằng cấp tương đương.

Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, sinh viên có thể cân nhắc UGIC International Year Zero hoặc International Year One. UGIC ghi nhận International Year Zero yêu cầu 5 GCSE grades A*–C + IELTS 5.5, còn International Year One yêu cầu 80 UCAS points + IELTS 5.5, tuy nhiên điều kiện thực tế sẽ được xét theo từng quốc gia và hồ sơ.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Với chương trình thạc sĩ, sinh viên Việt Nam thường cần Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm 6.5 cho UK 2:2hoặc 7.5 cho UK 2:1. Một số ngành có thể yêu cầu nền tảng học thuật liên quan, kinh nghiệm làm việc, portfolio hoặc điều kiện tiếng Anh cao hơn.

Chương trình Điều kiện học thuật cho sinh viên Việt Nam Ghi chú
Master’s programmes – UK 2:2 equivalent Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm khoảng 6.5 Áp dụng cho nhiều chương trình thạc sĩ yêu cầu mức 2:2.
Master’s programmes – UK 2:1 equivalent Bằng tốt nghiệp đại học 4 năm với điểm khoảng 7.5 Một số chương trình cạnh tranh hơn hoặc yêu cầu nền tảng chuyên môn mạnh hơn có thể yêu cầu 2:1.
Chương trình yêu cầu ngành liên quan Cần có bằng đại học ở ngành gần hoặc ngành liên quan Ví dụ: Computing, Engineering, Psychology, Finance hoặc Architecture có thể yêu cầu nền tảng học thuật phù hợp.
Chương trình cần portfolio/interview Có thể yêu cầu portfolio, interview hoặc kinh nghiệm liên quan Thường gặp ở Architecture, Design, Creative subjects hoặc một số ngành thực hành.
Pre-Master qua UGIC Dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ UGIC có Pre-Master cho các nhóm như Business and Management và Computing.

Quy trình nộp hồ sơ chi tiết

Bước Việc cần làm Hồ sơ/tài liệu cần chuẩn bị Ghi chú
Bước 1: Chọn chương trình Chọn ngành, bậc học, campus và kỳ nhập học Bảng điểm, bằng cấp hiện có, IELTS/TOEFL/PTE nếu có Greenwich khuyến nghị sinh viên quốc tế bắt đầu bằng việc chọn chương trình phù hợp ở bậc foundation, undergraduate hoặc postgraduate.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào Đối chiếu điều kiện học thuật và tiếng Anh Bằng THPT/đại học, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, portfolio nếu cần Một số ngành có điều kiện riêng, nên cần kiểm tra từng course page.
Bước 3: Nộp hồ sơ Undergraduate nộp qua UCAS/agent; postgraduate nộp trực tiếp online hoặc qua agent Passport, bảng điểm, bằng cấp, personal statement, CV, thư giới thiệu nếu cần Greenwich cho phép sinh viên quốc tế bậc undergraduate nộp qua UCAS hoặc agent; postgraduate có thể nộp trực tiếp hoặc qua agent.
Bước 4: Nhận offer Trường xét hồ sơ và cấp conditional hoặc unconditional offer Nếu conditional, cần bổ sung các giấy tờ còn thiếu Greenwich cho biết nếu hồ sơ đủ điều kiện sẽ gửi offer; nếu còn thiếu giấy tờ sẽ cấp conditional offer nêu rõ điều kiện cần hoàn thành.
Bước 5: Chấp nhận offer và đóng deposit Chấp nhận offer, đóng deposit hoặc gửi chứng nhận tài trợ nếu được sponsor Deposit, giấy tài trợ nếu có Sinh viên quốc tế thường có 28 ngày để chấp nhận offer và đóng deposit; deposit tiêu chuẩn là £3,000để giữ chỗ.
Bước 6: Xin CAS Hoàn tất điều kiện offer, đóng deposit/pre-CAS payment nếu có, tạo tài khoản CAS Shield Passport, offer, chứng chỉ, tài chính, thông tin visa Greenwich yêu cầu đóng £3,000 deposit trước khi bắt đầu quy trình CAS; một số quốc gia/ngành có thể cần thêm payment trước CAS.
Bước 7: Chuẩn bị tài chính visa Chứng minh đủ học phí còn lại và sinh hoạt phí Sao kê ngân hàng, giấy tờ tài chính, CAS, offer Tài chính cần được giữ ít nhất 28 ngày liên tiếptrước khi nộp visa.
Bước 8: Nộp Student visa Nộp visa, thanh toán phí, đặt lịch sinh trắc học CAS, passport, tài chính, TB test nếu áp dụng, hồ sơ học thuật Sinh viên cần có CAS trước khi nộp Student visa.
Bước 9: Sắp xếp chỗ ở và bay sang UK Đăng ký ký túc xá, mua vé máy bay, chuẩn bị hành lý Visa, vé máy bay, booking accommodation, bảo hiểm/giấy tờ cá nhân Greenwich có ký túc xá tại Greenwich, Avery Hill và Medway; sinh viên nên đăng ký sớm vì số phòng có hạn.
Bước 10: Arrival & registration Đến UK, nhận phòng, hoàn tất registration và tham gia orientation Passport, visa/BRP hoặc eVisa, giấy tờ nhập học Greenwich có hướng dẫn arrival and registration cho sinh viên quốc tế trong step-by-step guide.

Học bổng University of Greenwich

Học bổng bậc đại học

Nhóm ngành/chương trình Học bổng có thể áp dụng Giá trị tham khảo Điều kiện chính Ghi chú
Business, Management, Accounting, Finance, Marketing International Scholarship Award Tối đa £3,000 Có offer học full-time, on-campus, được đánh giá là overseas fee-paying student, nộp đơn học bổng riêng Áp dụng nếu chương trình còn trong danh sách xét học bổng và sinh viên đáp ứng deadline. (University of Greenwich)
Computing, Computer Science, AI, Data, Games International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Phù hợp với sinh viên có hồ sơ học thuật và statement tốt.
Engineering, Built Environment, Architecture bậc cử nhân International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Một số ngành có thể yêu cầu portfolio hoặc nền tảng môn học liên quan.
Law, Criminology, Politics, Social Sciences International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Cần kiểm tra yêu cầu tiếng Anh theo từng course page.
Health, Nursing, Psychology, Biomedical Science International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Nursing/Social Work có thể có yêu cầu tiếng Anh và điều kiện thực hành riêng.
Design, Media, Film, Creative subjects International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Một số ngành có thể cần portfolio.
UGIC International Year Zero UGIC Undergraduate Pathway Scholarship Tối đa £6,000 cho pathway 3 kỳ Liên hệ Oxford International/đại diện tuyển sinh; học bổng tùy availability Áp dụng cho pathway, không phải học bổng trực tiếp của degree chính.

University of Greenwich có International Scholarship Award cho sinh viên quốc tế có offer nhập học kỳ September 2026. Học bổng là hình thức giảm học phí một năm, có giá trị lên tới £3,000. Với May Award Window, undergraduate applicants đủ điều kiện được đảm bảo mức tối thiểu £1,000, và có thể được xét mức cao hơn tùy hồ sơ.

Ngoài học bổng trực tiếp của trường, sinh viên học pathway tại UGIC cũng có thể được xét học bổng pathway lên tới £6,000 cho undergraduate pathway và progression scholarship khi chuyển tiếp lên University of Greenwich, tùy điều kiện.

Học bổng chương trình sau đại học

Nhóm ngành/chương trình Học bổng có thể áp dụng Giá trị tham khảo Điều kiện chính Ghi chú
Business, Management, MBA, International Business International Scholarship Award Tối đa £3,000 Có offer postgraduate taught, full-time, on-campus; nộp scholarship form riêng Postgraduate applicants đủ điều kiện trong Award Window có thể được đảm bảo mức tối thiểu £500, tối đa £3,000.
Accounting, Finance, FinTech, Economics International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Phù hợp với sinh viên có nền tảng học thuật liên quan và statement tốt.
Computing, Cyber Security, Big Data, AI International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Một số chương trình có placement có thể có học phí cao hơn.
Engineering, Civil Engineering, Chemical Engineering, Food Safety International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên Chương trình có Industrial Practice vẫn cần kiểm tra điều kiện học bổng theo course.
Architecture Part 2 MArch Stephen Lawrence Scholarship £19,580cash bursary hoặc fee waiver Dành cho Black students từ low socioeconomic backgrounds và/hoặc estranged/care-experienced; học Architecture Part 2 MArch năm 2026/27 Đây là học bổng đặc thù theo ngành Architecture, không áp dụng đại trà cho mọi sinh viên quốc tế.
Psychology, Education, Applied Linguistics, Social Sciences International Scholarship Award Tối đa £3,000 Có offer postgraduate taught và đáp ứng điều kiện học bổng Cần kiểm tra course page vì một số chương trình có điều kiện học thuật/tiếng Anh riêng.
Health-related taught programmes International Scholarship Award Tối đa £3,000 Tương tự trên, nếu chương trình thuộc diện eligible Một số chương trình health/regulated professions có yêu cầu đầu vào cao hơn.
Pre-Master 1-term qua UGIC UGIC Postgraduate Pathway Scholarship Tối đa £5,390 Tùy hồ sơ và availability Học bổng áp dụng cho pathway, không phải scholarship trực tiếp của chương trình thạc sĩ chính.
Pre-Master 2-term qua UGIC UGIC Postgraduate Pathway Scholarship Tối đa £7,495 Tùy hồ sơ và availability Phù hợp với sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng thạc sĩ.
Sinh viên/cựu sinh viên Greenwich học tiếp postgraduate Greenwich Progression Bursary Tối đa £3,000 Dành cho nhóm sinh viên/cựu sinh viên đủ điều kiện học tiếp sau đại học Greenwich liệt kê Progression Bursary là một trong các hỗ trợ tài chính nổi bật.

Postgraduate applicants cũng có thể được xét International Scholarship Award lên tới £3,000. Với May Award Window, postgraduate applicants đủ điều kiện được đảm bảo mức tối thiểu £500, và có thể được xét mức cao hơn theo đánh giá của hội đồng học bổng.

Với pathway sau đại học, Oxford International công bố Postgraduate Pathway Scholarships 2026–2027 lên tới £5,390cho 1-term pathway và £7,495 cho 2-term pathway.

Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng

Nội dung Chi tiết
Cần có offer trước không? Có. International Scholarship Award yêu cầu sinh viên có offer học tại University of Greenwich.
Có cần nộp đơn học bổng riêng không? Có. Ứng viên cần điền scholarship application form riêng.
Học bổng được trừ khi nào? Học bổng là tuition fee discount, thường được áp dụng ở giai đoạn CAS/registration, không trừ trực tiếp vào deposit.
Có cộng dồn học bổng không? Thường không. International Scholarship Award không thể kết hợp với học bổng/bursary khác của University of Greenwich.
UGIC pathway có được International Scholarship Award không? Sinh viên đang học partner courses/UGIC không thuộc diện International Scholarship Award, nhưng UGIC có học bổng pathway riêng qua Oxford International.
Tiêu chí xét học bổng gồm gì? Chất lượng statement, nền tảng học thuật và năng lực tiếng Anh là các yếu tố được xét. Statement dùng AI rõ ràng hoặc chất lượng viết kém có thể không đủ điều kiện.

Học phí, chi phí tại University of Greenwich

Học phí undergraduate quốc tế tại University of Greenwich thay đổi theo ngành. Trên bảng học phí chính thức, nhiều chương trình như Accounting and Business Analytics BA, Accounting and Finance BA, Animation BA, Applied AI for Engineering BSc, Applied Biomedical Science BSc có mức £17,975/năm cho sinh viên quốc tế; một số chương trình như Adult Nursing BSc có mức £19,400/năm.

Nhóm chương trình Học phí quốc tế tham khảo
Business / Accounting / Finance / Animation / Applied AI / Biomedical Science Khoảng £17,975/năm
Nursing và một số ngành chuyên môn cao Khoảng £19,400/năm
Một số ngành khác Cần kiểm tra trực tiếp theo course page

Học phí chương trình sau đại học

Học phí postgraduate quốc tế tại Greenwich thường thay đổi theo ngành. Ví dụ, Accounting and Finance MSc có mức £19,450, Advanced Chemical Engineering MSc và nhiều chương trình MSc khác có mức £18,700, còn một số chương trình có Industrial Practice như Advanced Chemical Engineering with Industrial Practice có thể lên tới £21,850.

Nhóm ngành Chương trình sau đại học Học phí quốc tế 2026/2027
Accounting & Finance Accounting and Finance, MSc £19,450
Finance Finance and Investment, MSc £19,450
Finance / Technology FinTech and Finance, MSc £21,375
Business International Business, MA £19,450
Business Management, MSc £19,450
Business Analytics Business Analytics, MSc £19,450
Marketing Marketing Management, MA £19,450
Marketing / Digital Digital Marketing Management, MSc £19,450
Hospitality / Tourism Strategic Tourism and Hospitality Management, MSc £19,450
Economics Economics, MSc £19,450
Big Data Big Data and Business Intelligence, MSc £19,450
Cyber Security Computer Forensics and Cyber Security, MSc £19,450
Computer Science Computer Science (Network Engineering), MSc £19,450
Computer Science + Placement Computer Science with Placement Year, MSc £22,600
AI / Engineering Applied Artificial Intelligence for Engineering, MSc £18,700
Engineering Advanced Chemical Engineering, MSc £18,700
Engineering + Industrial Practice Advanced Chemical Engineering with Industrial Practice, MSc £21,850
Civil Engineering Civil Engineering, MSc £18,700
Civil Engineering + Industrial Practice Civil Engineering with Industrial Practice, MSc £21,850
Biotechnology Biotechnology, MSc £18,700
Biotechnology + Placement Biotechnology with Placement Year, MSc £21,850
Food Safety Applied Food Safety and Quality Management, MSc £18,700
Food Safety + Industrial Practice Applied Food Safety and Quality Management with Industrial Practice, MSc £21,850
Agriculture / Sustainability Agriculture for Sustainable Development, MSc £18,700
Psychology Child and Adolescent Psychology, MSc £18,700
Linguistics Applied Linguistics, MA £18,700
Architecture Architecture Part 2, MArch £18,200
Online Business International Business Online, MA £11,100 tổng khóa

Học phí tiếng Anh

University of Greenwich có chương trình Pre-Sessional English dành cho sinh viên quốc tế chưa đạt điều kiện tiếng Anh trực tiếp. Chương trình học tại Greenwich Campus, tập trung vào academic reading/writing, listening/speaking, study skills, seminar participation, presentation và UK academic culture.

Khóa Pre-Sessional English Học phí 2026
13 tuần £5,200
9 tuần £3,700
5 tuần £2,100
2 tuần £1,200

Trường yêu cầu sinh viên có UKVI IELTS để tham gia Pre-Sessional English. Với undergraduate, khóa 13 tuần dành cho IELTS 4.5, khóa 9 tuần cho IELTS 5.0, khóa 5 tuần cho IELTS 5.5 và khóa 2 tuần cho IELTS 6.0; postgraduate thường yêu cầu đầu vào cao hơn 0.5 band.

Học phí Pathways

University of Greenwich International College do Oxford International Education Group vận hành, cung cấp pathway cho sinh viên quốc tế. Các chương trình chính gồm International Year Zero, International Year One và International Incorporated Master’s/Pre-Master.

Chương trình pathway Học phí 2026–2027
International Year Zero £16,995
International Year One £17,715
Pre-Master 1 term £10,390
Pre-Master 2 terms £12,995

Oxford International cũng công bố học bổng pathway 2026–2027: undergraduate pathway có thể lên tới £6,000, postgraduate pathway có thể lên tới £5,390 cho 1-term pathway hoặc £7,495 cho 2-term pathway; ngoài ra có progression scholarship £3,500 cho năm đầu tại University of Greenwich và £1,000 cho mỗi năm tiếp theo, tùy điều kiện.

Cuộc sống sinh viên tại University of Greenwich

Cơ hội việc làm bán thời gian

Tên việc làm thêm Thu nhập trung bình/tham khảo Nguồn tìm công việc đó
Barista / nhân viên quán cà phê Khoảng £13.38/giờ tại London Greenwich Jobs Board, Indeed, LinkedIn, các chuỗi café như Costa, Starbucks, Pret A Manger
Retail assistant / sales assistant Khoảng £14/giờ tại UK theo Glassdoor; tại London có thể cao hơn tùy cửa hàng Indeed, Reed, LinkedIn, website tuyển dụng của Primark, H&M, Zara, Uniqlo, Boots
Waiter/Waitress / server Khoảng £13.50/giờ tại UK; một số job London có thể có thêm service charge Caterer.com, Indeed, StudentJob, nhà hàng/quán ăn quanh Greenwich và Central London
Kitchen assistant / kitchen porter Khoảng £12.61/giờ tại UK Indeed, Caterer.com, các nhà hàng, khách sạn, quán ăn gần campus
Warehouse operative / warehouse worker Khoảng £12.91/giờ hoặc khoảng £26,051/năm nếu full-time Indeed, Reed, agency tuyển dụng mùa cao điểm, kho vận/logistics quanh London
Student ambassador / campus job Thường tối thiểu theo mức lương hợp pháp; từ 1/4/2026, National Living Wage là £12.71/giờ cho người từ 21 tuổi trở lên University of Greenwich Careers, Student Ambassador Scheme, Greenwich Students’ Union JobShop
Admin assistant / receptionist Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy nơi làm và kinh nghiệm Greenwich Jobs Board, LinkedIn, Reed, Indeed, văn phòng/khách sạn/phòng gym
Event staff / hospitality staff Thường khoảng £12.71 – £15/giờ, có thể cao hơn nếu làm ca tối, cuối tuần hoặc sự kiện lớn Indeed, StudentJob, agency sự kiện, khách sạn, sân vận động, hội nghị
Private tutor / online tutor Trung bình khoảng £26.54/giờ tại UK, tùy môn học và kinh nghiệm Tutorful, Superprof, Indeed, MyTutor, nhóm cộng đồng sinh viên
Customer service assistant Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy công ty và khu vực Indeed, LinkedIn, Reed, website tuyển dụng của siêu thị, ngân hàng, nhà mạng
Library assistant / learning support assistant Thường khoảng £12.71 – £14.80/giờ, tùy trường/cơ sở tuyển dụng University jobs board, Greenwich Careers, thư viện trường, Student Union

Sinh viên quốc tế tại Anh có thể được phép làm thêm tùy điều kiện visa và bậc học. UK Government nêu rõ sinh viên có thể được làm việc, nhưng mức giờ làm phụ thuộc vào khóa học và điều kiện visa; sinh viên không được tự kinh doanh, không được làm một số công việc bị hạn chế như vận động viên/chuyên viên thể thao chuyên nghiệp.

University of Greenwich cũng có dịch vụ hỗ trợ tìm việc part-time và graduate job thông qua careers service, jobs board, Student Ambassador Scheme và các cơ hội phỏng vấn với nhà tuyển dụng trên campus.

Chi phí sinh hoạt

Chi phí sinh hoạt tại University of Greenwich phụ thuộc vào campus, loại nhà ở và lối sống của sinh viên. Với mục đích xin Student visa, sinh viên học tại Greenwich hoặc Avery Hill Campus cần chứng minh mức sinh hoạt phí theo chuẩn London là £1,529/tháng, tối đa 9 tháng; sinh viên học tại Medway Campus cần chứng minh £1,171/tháng, tối đa 9 tháng, cho các hồ sơ nộp từ sau 11/11/2025.

Nhóm chi phí Greenwich / Avery Hill, London Medway, Kent
Mức sinh hoạt phí cần chứng minh visa £1,529/tháng, tối đa 9 tháng = £13,761 £1,171/tháng, tối đa 9 tháng = £10,539
Ký túc xá Avery Hill – phòng shared bathroom Từ £145.95/tuần; khoảng £5,692.05/39 tuần Không áp dụng
Ký túc xá Avery Hill – phòng en-suite Từ khoảng £216.86/tuần Không áp dụng
Cutty Sark Hall – Greenwich Campus Từ £271.18/tuần; khoảng £10,576.02/39 tuần Không áp dụng
Daniel Defoe Hall – Greenwich Campus Từ £220.50/tuần; khoảng £8,599.50/39 tuần cho 2-bed studio Không áp dụng
Devonport House – Greenwich Campus Từ £215.95/tuần; khoảng £8,422.05/39 tuần Không áp dụng
McMillan Student Village Từ £211.68/tuần; khoảng £8,255.52/39 tuần Không áp dụng
Ăn uống/groceries Khoảng £160–£250/tháng Khoảng £140–£220/tháng
Đi lại Khoảng £80–£180/tháng Khoảng £50–£120/tháng
Điện thoại/internet cá nhân Khoảng £10–£30/tháng Khoảng £10–£30/tháng
Sách vở, học liệu, in ấn Khoảng £20–£60/tháng Khoảng £20–£60/tháng
Giải trí, cá nhân, mua sắm Khoảng £100–£250/tháng Khoảng £80–£200/tháng
Tổng chi tiêu thực tế nên dự trù Khoảng £1,300–£1,700/tháng Khoảng £1,000–£1,300/tháng

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình đủ điều kiện tại Anh có thể cân nhắc Graduate visa. Theo GOV.UK, Graduate visa kéo dài 2 năm nếu nộp trước hoặc vào ngày 31/12/2026, giảm còn 18 tháng nếu nộp từ 01/01/2027 trở đi; riêng PhD hoặc doctoral qualification vẫn là 3 năm.

Mức lương triển vọng theo công việc

Các mức dưới đây là tham khảo thị trường Anh, không phải cam kết thu nhập cho sinh viên Greenwich. Mức lương thực tế phụ thuộc vào ngành, thành phố, visa status, kinh nghiệm, portfolio và kỹ năng phỏng vấn.

Vị trí công việc Mức lương tham khảo tại UK
Software Developer £30,000–£75,000/năm
Business Analyst £23,000–£55,000/năm
Marketing Executive £23,000–£50,000/năm
Business Project Manager £29,000–£75,000/năm
Chartered Accountant Graduate thường khoảng £25,000–£30,000, có thể tăng lên khoảng £40,000 trong giai đoạn training và cao hơn khi qualified

Các số liệu trên được lấy từ National Careers Service và Prospects, là nguồn tham khảo nghề nghiệp phổ biến tại Anh.

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Theo thống kê Graduate Labour Market Statistics 2024 của Department for Education, employment rate tại Anh là 90.0% với postgraduates, 87.6% với graduates và 68.0% với non-graduates trong nhóm dân số lao động 16–64 tuổi. Điều này cho thấy bằng đại học/sau đại học vẫn có lợi thế về khả năng tham gia thị trường lao động, dù kết quả cụ thể phụ thuộc mạnh vào ngành học và kinh nghiệm.

Trình độ Ý nghĩa nghề nghiệp
Undergraduate Phù hợp với entry-level roles, graduate scheme, assistant/executive roles.
Postgraduate Có thể tăng lợi thế nếu ngành yêu cầu chuyên môn sâu như data, engineering, finance, public health, logistics, management.
MBA/Master with placement Phù hợp với người đã có kinh nghiệm và muốn chuyển hướng hoặc nâng cấp lên vai trò quản lý.

Cộng đồng cựu sinh viên

Alumni Ngành đã học tại University of Greenwich Công việc/vị trí nổi bật
Sir Charles Kuen Kao Electrical Engineering, tốt nghiệp Woolwich Polytechnic, tiền thân của University of Greenwich, năm 1957 Nhà khoa học tiên phong về fibre optics trong viễn thông; đoạt Nobel Prize in Physics 2009
Gary Mountford Architecture BA Hons, RIBA Part 1, 1985 Technical Director tại EPR Architects; tham gia các dự án như The Ritz, Southbank và chuyển đổi Bow Street Magistrates’ Court thành khách sạn cao cấp
Nick Russell BSc Civil Engineering, 1979 Consultant và former Director của Perega; chartered structural and civil engineer; từng là President của Institution of Structural Engineers
Julio Ponte MEng Electrical and Electronic Engineering, 2016 Leading Engineer; làm trong ngành oil & gas, tham gia thiết kế và xây dựng gas plant tại Ai Cập
Kamal Farid BEng Civil Engineering, 2017 Entrepreneur and Engineer; phát triển Carbon Negative Permeable Pavement System cho ngành xây dựng/hạ tầng
Mohamed Al-Kaisi BSc Hons Computer Science, 2019 Data Engineer tại 6point6
Babajide Milton Macaulay MSc Sustainable Environmental Management, 2013 Lecturer tại Federal University of Technology Akure; tập trung vào học thuật và nghiên cứu môi trường, đặc biệt groundwater contamination
Holly Wang BA Business Studies, 2008 Founder của thương hiệu thời trang Miss Patina, phân phối tại hơn 100 cửa hàng/boutique và có mặt trên nhiều thị trường quốc tế
Byron Cole BSc Business Economics, 2008 CEO của The BLC Group, entrepreneur, mentor và tác giả sách về khởi nghiệp
Beverley Milner Simonds BA Operations Management, 2001 Co-founder và Director của eat:Festivals, social enterprise tổ chức festival, tạo tác động kinh tế địa phương hơn £6m/năm

University of Greenwich có cộng đồng alumni quốc tế, với nhiều cựu sinh viên hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, sáng tạo, học thuật và khu vực công. Nguồn Greenwich Vietnam giới thiệu University of Greenwich thành lập năm 1890 và có hơn 270,000 alumni trên toàn cầu.

Cộng đồng alumni là lợi thế đối với sinh viên quốc tế vì giúp mở rộng networking, tìm hiểu career path thực tế và duy trì kết nối với trường sau khi tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về University of Greenwich

Đại học University of Greenwich nằm ở đâu?

University of Greenwich có campus tại London và Kent. Các campus chính gồm Greenwich Campus, Avery Hill Campus và Medway Campus. Greenwich Campus nằm tại khu vực lịch sử Greenwich, gần River Thames và Old Royal Naval College. 

Đại học University of Greenwich có thứ hạng tốt không?

Greenwich được QS xếp nhóm #801–850 thế giới trong QS World University Rankings 2026. Trường cũng đạt Gold trong Teaching Excellence Framework 2023, cho thấy chất lượng giảng dạy và trải nghiệm sinh viên được đánh giá tích cực. 

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Greenwich?

Các nhóm ngành đáng cân nhắc gồm Marketing, Business/Management, Computing, Engineering, Media/Film, Creative Writing, Health và Law. Trong đó, Marketing được ghi nhận Top 4 London theo Complete University Guide 2026 trên trang Greenwich Vietnam; QS cũng xếp Greenwich trong nhóm #101–150 theo QS WUR Ranking by Subject. 

Bạn quan tâm đến trường University of Greenwich?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí